Chương 13: Chút Nắng Qua Triền Mây
Con đường xuống núi chìm trong một màu xám nhạt của sương mù buổi sớm sau mưa. Những đám mây thấp còn vướng lại trên các sườn núi, lững thững trôi giữa những thân cây ướt nước. Rồi chúng tan ra thành từng dải mỏng, lúc lại tụ thành một màn trắng đục che khuất cả lối đi. Lá rừng đẫm nước, xanh đến thẫm màu, trên đầu mỗi chiếc lá còn đọng một giọt nước trong veo. Chỉ cần một cơn gió nhẹ lướt qua, những giọt nước ấy liền rơi xuống, chạm vào lớp lá mục dưới chân thành những tiếng rất khẽ, nghe như tiếng thở dài của núi rừng sau một đêm dài thức trắng.
Con đường vốn đã hẹp nay càng trở nên trơn trượt. Nước mưa từ trên cao men theo những khe đất kéo thành từng dòng nhỏ ngoằn ngoèo, len qua rễ cây, chảy xuống những hòn đá phủ rêu xanh. Có đoạn bùn mềm đến tận mắt cá chân, mỗi bước đi đều để lại một dấu chân sâu hoắm rồi nhanh chóng bị nước lấp đầy. Anh Tố đi trước, tay cầm một cành cây làm gậy, thỉnh thoảng lại đưa tay gạt những nhánh lá thấp ngang đường. Mộc Miên theo sau, chiếc gùi thuốc đeo trên vai, dáng người nhỏ bé gần như hòa vào màu xanh ẩm ướt của núi rừng. Vân Nguyệt đi bên cạnh nàng, váy áo đã vương đầy bùn đất, đôi giày mềm từ lâu chẳng còn giữ được màu ban đầu.
Vân Nguyệt vừa đi vừa cảm thán trong lòng, nàng vốn chưa từng đi một quãng đường núi dài như vậy. Ở phủ Trấn thủ, những con đường nàng từng bước qua đều được lát đá phẳng phiu, sân viện ngày ngày có người quét dọn, ngay cả một vũng nước đọng cũng hiếm khi tồn tại quá một buổi. Còn nơi này, con đường dưới chân chẳng có ai sửa sang, chẳng có ai vun lại những bờ đất đã sạt. Nó chỉ lặng lẽ nằm đó, quanh năm chịu mưa, chịu nắng, chịu bước chân của người trong bản, rồi lại bị thời tiết xóa đi tất cả dấu vết.
Vân Nguyệt nhìn xuống đôi giày lấm bùn của mình, chẳng hiểu sao lại thấy lòng bình yên một cách kỳ lạ. Cái bình yên không tới từ con đường đất, cũng chả phải từ cái không khí thoáng đãng sau mưa. Mà là từ những ngón tay đang lặng lẽ đan vào nhau. Bàn tay Mộc Miên ấm áp, vệt chai sần nơi lòng bàn tay Mộc Miên khẽ chạm vào làn da mỏng manh của nàng, vừa thô ráp lại vừa dịu dàng đến lạ.
Cái bình yên ấy là cảm giác lần đầu tiên trong đời, Vân Nguyệt biết rằng mình không còn phải gồng gánh một mình. Bùn đất có thể làm bẩn gấu áo lụa, đường núi có thể làm đôi chân nàng sưng rộp, nhưng chỉ cần mỗi bước đi đều có một cái nắm tay dứt khoát dẫn lối, nàng dường như chẳng còn bận lòng xem phía trước là thung lũng sâu hay vực thẳm.
Nàng khẽ dừng bước, nghiêng đầu nhìn Mộc Miên. Mộc Miên cũng xoay người lại, vệt nắng sớm vắt ngang qua đôi mắt trong veo của cô, hất lên vài đốm sáng lấp lánh như mặt suối thu.
“Đau chân rồi sao?” Mộc Miên khẽ hỏi, ánh mắt tự nhiên rủ xuống nhìn đôi giày lấm lem của Vân Nguyệt.
Vân Nguyệt lắc đầu, khóe môi khẽ cong lên một vạt cười dịu dàng: “Không đau. Chỉ là ta chợt nhận ra, đôi giày đẹp nhất của ta hóa ra lại là đôi giày đầy bùn đất này.”
Giọng Vân Nguyệt cất lên nhẹ hẫng, khẽ khàng như vệt sương đọng trên phiến lá, mơ hồ tới mức dường như chỉ vừa đủ cho chính nàng lắng nghe. Mộc Miên cũng không hỏi thêm, chỉ ngoảnh mặt lại, đi tiếp về phía trước. Tà áo chàm vẫn nhịp nhàng lay động theo từng bước chân qua vạt cỏ ướt.
Khoảng im lặng mênh mang gieo vào lòng Vân Nguyệt muôn vàn mối ngổn ngang. Chẳng biết Mộc Miên có thu trọn những lời thì thầm vụng về ấy vào tai hay không. Mà dẫu cho những câu từ ấy có chạm tới nàng, liệu một người sinh ra và lớn lên giữa đại ngàn tự do như Mộc Miên có thấu tỏ hết thứ tình ý e ấp, thắt ruột thắt gan chôn giấu trong từng nhịp thở của một kẻ như Vân Nguyệt? Ý niệm ấy cứ quẩn quanh, vương vãi theo từng vệt bùn lầy dưới gót chân, vừa ngập ngừng khao khát lại vừa ngập tràn e sợ.
Hai bóng hình một cứ thế lẳng lặng bước đi giữa rừng sâu tịch mịch. Họ đi qua những triền dốc khuất vắng, qua tiếng róc rách miên man của khe suối xẻ ngang lối mòn, qua cả vệt nắng thu vàng võ đang nỗ lực đâm xuyên qua vòm lá rậm rạp. Chẳng ai nói thêm lời nào, nhưng sợi dây vô hình thắt chặt giữa hai bàn tay đan vào nhau lại chưa từng nới lỏng dù chỉ một khoảnh khắc.
Bỗng nhiên, nhịp bước của Mộc Miên chậm dần rồi dừng hẳn. Nàng khẽ xoay người, bàn tay nắm lấy Vân Nguyệt hơi ghì lại, chất giọng trầm ấm vang lên giữa không gian thanh vắng: “Cẩn thận.”
Vân Nguyệt vừa ngẩng đầu lên, vạt sương mờ trước mắt tan đi xua lộ ra một khoảng đất phía trước đã bị dòng nước mưa đêm qua ngoạm mất gần nửa. Bên dưới vực nông ấy, khe suối nhỏ chảy siết, tung bọt trắng xóa qua những rặng đá hộc chông chênh.
Chưa kịp để nàng định thần, Mộc Miên đã khẽ siết nhẹ bàn tay đang nắm, dời ánh mắt vắt ngang qua khoảng sạt lở rồi giơ tay còn lại chỉ sang phía vách đá bên cạnh, nơi những chùm rễ si, rễ mây đan chặt vào lòng đất thành một mảng kiên cố: “Bước vào phần đất có rễ cây bám chắc ấy, đừng đi sát mép.”
Giọng Mộc Miên phẳng lặng như mặt hồ không sóng, nhưng cái uy quyền dịu dàng trong từng lời dặn lại khiến Vân Nguyệt ngoan ngoãn đến lạ. Nàng khẽ gật đầu, thu trọn sự chú ý vào từng nhịp chân, cẩn trọng đặt gót lên vạt đất rêu phong theo đúng lối Mộc Miên vừa chỉ. Nàng khẽ bước theo sau Mộc Miên, tà áo lướt nhẹ qua những bụi cỏ đẫm sương.
Mộc Miên không nói thêm câu nào nữa. Không một lời ân cần hoa mỹ, cũng chẳng có những cử chỉ săn sóc vồn vã đến mức khiến người ta ngượng ngùng. Nhưng kể từ khoảnh khắc ấy, nhịp bước của Mộc Miên dường như đã lẳng lặng thay đổi. Mỗi khi lối mòn bị chắn ngang bởi vệt mây gai trơn trượt, một hốc đá ngầm khuất lấp dưới vạt lá mục, hay một đoạn dốc đứng sương xuống buốt chân, nàng lại vô thức chậm lại nửa nhịp. Nàng luôn là người đặt chân xuống trước để thử độ chắc chắn của lòng đất, nghiêng mình che bớt vạt gió lùa, rồi lẳng lặng đợi Vân Nguyệt bước qua an toàn mới bước tiếp. Sự che chở ấy tự nhiên và lặng lẽ như hơi thở của núi rừng, không phô trương nhưng lại đong đầy tâm ý.
Hai bóng hình cứ thế thong thả dắt tay nhau qua những triền dốc mênh mông. Khi bóng nắng dần thu lại dưới gót chân và hương củi khô thoang thoảng bắt đầu vương vãi trong không khí, rừng cây rậm rạp rốt cuộc cũng thưa dần, hé mở ra vệt trời trong vắt phía cuối con đường. Phía trước không còn là những thân cây cao vút nối tiếp nhau mà mở ra một khoảng trời rộng. Những dải mây trắng bạc trôi thấp trên triền núi. Xa xa, giữa màu xanh của cây rừng, vài mái nhà hiện ra thấp thoáng.
Anh Tố dừng bước. Anh đứng lặng bên một gờ đá, chiếc túi vải nhỏ anh thường dùng để đựng dược liệu bên hông khẽ nghiêng theo dáng người anh. Nắng sớm rọi qua vòm lá thưa thớt, hắt lên vai áo chàm đã sờn vệt sáng màu mật dăm ba nốt lấm lem.
Anh không ngoái đầu lại, chỉ buông một câu nhẹ hẫng vào gió núi: “Đến rồi.”
Hai chữ ngắn ngủi rơi xuống giữa khoảng không thanh vắng, tựa như một nốt lặng khép lại đoạn đường gập ghềnh đẫm sương mưa mà họ vừa đi qua.
Vân Nguyệt mím môi, nén nhịp thở còn vương vất cơn mệt mỏi, cẩn trọng nhấc gót bước lên một mô đất cao nhô ra bên triền dốc. Vạt áo lụa đỏ sẫm nhuốm bùn nơi gấu áo khẽ lay động theo làn gió chướng miền biên ải. Nàng chậm rãi nhìn xuống.
Một cõi bình yên không mộng mị hiện ra ngay dưới chân núi. Bản Hạ nằm thu mình lọt thỏm giữa lòng thung lũng xanh mướt, được che chở bởi những dải núi đá vôi trập trùng ẩn hiện trong dải sương mờ mỏng như làn khói nhang. Những mái nhà sàn gỗ rêu phong nhấp nhô giữa vạt nương. Gần bản là dòng suối nhỏ ngoằn ngoèo tựa dải lụa bạc, phản chiếu ánh nắng trưa rực rỡ đến xót xa.
Bản Hạ không có hàng rào gỗ cao, không có cổng bản, cũng chẳng có con đường lát đá dẫn vào. Chỉ có một lối đất quanh co, sau trận mưa đã biến thành một dải bùn nâu kéo dài giữa những căn nhà thấp. Mái lá nằm rải rác dưới những tán cây, màu nâu xám cũ kỹ, có mái đã sụp xuống một góc, có mái được buộc tạm bằng những thanh tre để khỏi bị gió cuốn. Những vách gỗ không đồng màu chắp nối vào nhau, chỗ thưa được trét đất, chỗ thủng được che bằng phên nứa. Trước hiên nhà là những bó củi ướt xếp nghiêng, những chiếc gùi cũ bạc màu, vài chiếc cuốc, chiếc dao phát đã mòn cán.
Một con gà gầy nhom bới mãi dưới đám đất ướt mà chẳng tìm được gì, cuối cùng cúi đầu chạy vào mái hiên. Một đứa trẻ chân trần đứng bên cửa. Nó nhìn ba người rất lâu, rồi khi bắt gặp ánh mắt của Vân Nguyệt, lập tức nép vào sau vách. Cả bản tịch mịch đến mức rợn người. Không tiếng chày giã gạo. Không tiếng người gọi nhau ngoài sân. Không tiếng trẻ con đuổi bắt. Chỉ có tiếng nước từ trên núi chảy xuống, từng dòng nhỏ men theo con đường đất, và tiếng mái lá thỉnh thoảng nhỏ một giọt nước xuống chiếc chum đặt dưới hiên.
Vân Nguyệt đứng lặng. Nàng đã từng nghĩ một bản làng nghèo có lẽ chỉ là nơi ít nhà hơn phủ thành, ít của cải hơn những gia đình giàu có. Nhưng giờ đây, đứng trước Bản Hạ, nàng mới hiểu cái nghèo có một dáng hình riêng. Nó nằm trong mái nhà không đủ kín để che một người khỏi mưa. Nằm trong chiếc áo vá chằng vá đụp trên vai một đứa trẻ. Nằm trong bó củi ướt mà người ta vẫn phải đem về vì chẳng còn gì khác để đốt. Nằm trong những khuôn mặt gầy đi sau một mùa mất mùa. Và đôi khi, nó nằm trong cả sự im lặng, bởi những người đã quá quen với thiếu thốn thường chẳng còn sức để than thở.
Vân Nguyệt nhìn thật lâu rồi khẽ hỏi: “Bản này quanh năm đều như vậy sao?”
Anh Tố im lặng một lát mới đáp: “Những năm trước còn đỡ. Nhưng mùa màng năm nay không được.”
Vân Nguyệt không hỏi thêm gì. Nàng chỉ nhìn những mái nhà ấy, ánh mắt dừng lại lâu hơn nơi những căn nhà có khói bếp rất mỏng đang len ra dưới mái lá.
“Người bệnh ở đâu?” Mộc Miên hỏi.
“Cuối bản.”
“Đi thôi.”
Họ men theo con đường đất. Mỗi bước chân đi qua đều khuấy lên mùi bùn ẩm ngai ngái. Hai bên đường là những bụi cỏ dại cúi rạp dưới nước, vài bông hoa nhỏ còn sót lại sau mưa bị bùn đất vùi gần hết. Có một bà lão ngồi trước hiên nhặt rau, đôi bàn tay gầy guộc run nhẹ. Thấy Mộc Miên, bà ngẩng đầu, đôi mắt vốn mờ đục bỗng sáng lên.
“Cô Mộc Miên?” Bà cố gượng dậy nhưng người yếu ớt đến mức run bần bật. Bà lão loay hoay cố đứng dậy nhưng cái nghèo lẫn cái bệnh tật như kéo bà xuống, không cho bà đứng lên.
Mộc Miên dừng bước nhìn cô, thấy bà khổ sở liền vội chạy tới đỡ lấy, dìu bà ngồi xuống: “Bà nghỉ đi. Ta đến xem người bệnh.”
Bà lão gật đầu, không hỏi thêm. Chỉ một tiếng gọi tên, một cái gật đầu, cũng đủ khiến Vân Nguyệt nhận ra người trong bản đã đặt niềm tin vào Mộc Miên từ rất lâu.
Nhà ông Lý trưởng nằm tuốt ở cuối bản, tựa mình bên một cây đa cổ thụ ngàn năm. Bộ rễ khổng lồ, sần sùi của nó trồi lên khỏi mặt đất, cuồn cuộn bò ngoằn ngoèo như những con rắn khổng lồ đang ngơi nghỉ trong mưa. Mái tranh thấp lè tè, khoảng sân rộng trước nhà ngập tràn một lớp nước mưa tráng bạc. Vừa bước qua gờ cửa gỗ, Vân Nguyệt đã khựng lại bởi một luồng hơi nóng oi nồng phả thẳng vào mặt.
Trong không gian chật hẹp, chừng hơn mười người đang chen chúc. Mùi thuốc sắc đăng đắng quyện lẫn với mùi gỗ mục ẩm ướt, mùi mồ hôi và hơi thở hôi hổi của bệnh tật khiến không khí trong nhà đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở. Một người đàn ông cơ bắp cuồn cuộn nay nằm bất động trên chiếc phản gỗ, ngực phập phồng yếu ớt. Người phụ nữ dựa lưng vào tường, hai má đỏ bừng vì cơn sốt cao. Bên góc nhà, hai đứa trẻ nhỏ nằm co quắp dưới tấm chăn vải thô mỏng dính, nhịp thở đứt quãng. Gần bếp, một cậu bé chừng sáu, bảy tuổi thỉnh thoảng lại rung lên từng hồi bộc phát, đôi môi khô nứt nẻ đến rỉ máu. Và còn nhiều người đang khổ sở vật lộn với bệnh tật như vậy.
Mộc Miên lặng lẽ trút chiếc gùi nặng trên vai xuống góc tường. Nàng không vội vã nói thăm, cũng không tỏ ra hoảng loạn. Nàng nhẹ nhàng tiến lại gần từng người một. Một bàn tay thanh mảnh, mát lạnh đặt lên vầng trán nóng hổi. Những ngón tay thon dài gầy guộc khẽ đè lên cổ tay, thong thả bắt mạch.
Một câu hỏi trầm thấp, ngắn gọn cất lên với từng người nhà bệnh nhân. Một ánh nhìn sâu thẳm, miên man quan sát từ sắc môi, lòng mắt cho đến từng nhịp thở ngắt ngứ. Mọi động thái của nàng đều toát lên vẻ bình tĩnh có sức mạnh kỳ diệu, như một luồng gió mát lành thổi qua, khiến căn phòng đang hỗn loạn, ngập tràn lo sợ dần dần lấy lại trật tự.
Vân Nguyệt đứng nép bên cửa, hô hấp cũng không dám phát ra tiếng thở mạnh. Nàng đăm đăm nhìn những ngón tay Mộc Miên lướt nhẹ qua cổ tay gầy guộc của đứa trẻ, nhìn hàng lông mày thanh tú hơi nhíu lại mỗi khi phát hiện ra một mạch tượng bất thường. Có những khoảnh khắc Mộc Miên cúi gập người rất thấp, mái tóc đen tuyền đổ gục xuống bên má, che khuất gần hết gương mặt nghiêng thanh tú.
Nhưng chỉ cần một tiếng úp ớ, gọi tên mê sảng của người bệnh, nàng lại lập tức ngẩng lên. Không một thoáng sốt ruột. Không một lời than van mệt mỏi. Ở người thiếu nữ ấy, chỉ có một sự kiên nhẫn lặng lẽ, nguyên sơ và bao dung đến mức dịu dàng.
Sau khi đi qua một lượt tất cả bệnh nhân, Mộc Miên mới chậm rãi đứng thẳng người dậy: “Đun nước.”
Vân Nguyệt như bừng tỉnh khỏi cơn mê, lập tức lên tiếng: “Để ta làm.”
Mộc Miên gật đầu: “Được. Còn thuốc thì sao?”
“Ta sắc.”
Mộc Miên đưa tay chỉ về phía chiếc nồi đất nung đen bóng đặt trên bếp kiềng ba chân: “Lửa vừa phải, đừng để bùng lớn quá.”
Vân Nguyệt gật đầu quả quyết. Nàng tiến lại, ngồi xụp xuống bên bếp củi. Nhưng củi ở đây đã ngấm nước mưa nhiều ngày, rất khó bén lửa. Khói đen sì, cay nồng xộc thẳng vào mặt, khiến Vân Nguyệt phải liên tục ngoảnh mặt sang bên, hai mắt cay xè đỏ hoe, giọt lệ lăn dài trên má. Lần nhóm lửa đầu tiên thất bại. Lần thứ hai cũng chỉ tạo ra một đám khói trắng mù mịt, âm ỉ rồi tắt ngấm.
Mộc Miên đang phân chia từng thang thuốc nam bên cối xay, liếc mắt nhìn sang: “Gạt củi thưa ra một chút.”
“Ừm.”
“Đừng ép chúng xếp sát vào nhau, phải có khoảng trống cho không khí thở.”
Vân Nguyệt vội vã làm theo. Và rồi, một tia lửa đỏ hồng cuối cùng cũng bùng lên, liếm gạt lấy từng thanh củi khô. Ánh lửa bập bùng hắt lên gương mặt kiều diễm nhưng lấm lem vệt khói đen của Vân Nguyệt. Mộc Miên dõi mắt nhìn nàng vài giây, khóe mắt dịu lại rồi quay trở về với nồi thuốc đang bốc hơi nghi ngút.
Ngoài gờ cửa, một đứa trẻ gầy gò đứng tựa lưng vào mép gỗ, lặng lẽ theo dõi Vân Nguyệt. Đứa bé gầy đến mức chiếc áo thô cũ kỹ khoác trên người rộng thùng thình như cánh buồm xẹp, đôi chân trần bám đầy bùn đất đỏ quạnh.
Nó nhìn Vân Nguyệt nhóm bếp hồi lâu, rồi mới lấy hết can đảm cất tiếng hỏi nhỏ: “Chị là người ở trên núi xuống sao?”
Vân Nguyệt quay đầu lại, mỉm cười nhẹ nhàng: “Ừ.”
“Người của Ngàn Hoa Cốc?”
“Có thể coi là như vậy.”
Đứa trẻ đảo mắt nhìn vào bên trong căn nhà chật chội: “Cô Mộc Miên cũng sống ở đó sao?”
“Đúng rồi, cô Mộc Miên đang ở chữa bệnh cho mọi người, nhóc đừng lo nhé!”
Nó rơi vào im lặng một lúc lâu, đôi bàn tay gầy guộc xoắn chặt lấy gấu áo: “Cô ấy từng chữa bệnh cho bà ngoại con.”
Vân Nguyệt tò mò: “Thế bà ngoại nhóc đâu rồi?”
Đứa bé từ từ cúi đầu xuống, giọng trầm hẳn: “Bà không còn nữa.”
Vân Nguyệt khựng lại, bàn tay đang cầm thanh củi bỗng trở nên nặng trĩu.
Đứa bé lại tiếp lời, giọng trẻ thơ trong trẻo mà đượm buồn: “Nhưng trước khi nhắm mắt, bà ngoại có dặn con, bà bảo cô Mộc Miên là người tốt nhất trên đời.”
Vân Nguyệt vô thức ngoảnh đầu nhìn sang Mộc Miên. Nàng ấy vẫn đang cúi gập người bên nồi thuốc đang sôi ùng ục, làn hơi nước nóng hổi bốc lên nghi ngút, làm mờ đi một phần gương mặt thanh tú. Không rõ nàng có nghe thấy những lời đứa trẻ vừa nói hay không. Nhưng Vân Nguyệt quyết định không lên tiếng gọi. Nàng chỉ lặng lẽ đưa tay, gạt một nhánh củi đang cháy dở dấn sâu vào lòng bếp.
Buổi chiều trôi qua trong không gian cô đặc mùi thuốc nam đắng ngắt và tiếng mưa rơi rả rích. Mưa không quá lớn nhưng dai dẳng, thê lương. Từ những nếp mái lá xơ xác, từng giọt nước nối đuôi nhau rơi xuống, tạo thành những đường sáng mảnh dẻ, trong suốt treo trước hiên nhà. Mặt đất ngoài sân ngày một nhão nhoét, nước đọng thành từng vũng đục ngầu quanh những gốc cây.
Những người khỏe mạnh còn lại trong bản thay nhau lội bùn đến lấy thuốc. Có người mang theo một nắm gạo hẩm, có người vác tới một bó củi khô ngấm nước, lại có người chỉ biết đứng lặng ngoài gờ cửa, cúi đầu sát ngực nói lời cảm ơn rồi lẳng lặng rời đi.
Mộc Miên nhận tất cả. Nhưng khi thấy một bà lão run rẩy đặt xuống chiếc túi vải thô chỉ vỏn vẹn ba củ khoai lang nhỏ xíu, củ nào củ nấy đã mọc mầm, nàng liền dịu dàng đẩy ngược chiếc túi về phía bà.
“Bà giữ lấy mà ăn.”
“Nhưng cô đã cứu mạng thằng cháu tôi.”
“Giữ lấy đi bà.”
Bà lão ngước nhìn nàng hồi lâu, đôi mắt mờ đục rưng rưng giọt lệ nghẹn ngào, rồi gật đầu nhận lại. Vân Nguyệt đứng sau lưng Mộc Miên, lặng lẽ chứng kiến toàn bộ cảnh tượng ấy. Trong khoảnh khắc đó, một luồng nhận thức mới mẻ cuộn trào trong lòng nàng. Nàng bỗng hiểu ra: Mộc Miên chưa bao giờ thật sự thuộc về Ngàn Hoa Cốc hay Mộc Vân chỉ vì nàng sinh ra ở đó.
Nàng thuộc về mảnh đất này bởi những con người nghèo khổ nhất vẫn luôn khắc ghi và gọi tên nàng mỗi khi đau ốm. Bởi giữa mùa mưa bão mù mịt, khi trong nhà chẳng còn gì ngoài vài nắm gạo mốc, họ vẫn nhớ đến nàng như một điểm tựa duy nhất. Và bởi vì nàng chưa từng một lần đòi hỏi họ phải trả giá cho những lòng tốt ấy.
Màn đêm buông xuống, mang theo cái lạnh cắt da của vùng núi cao. Và rồi, kỳ tích lẳng lặng xuất hiện. Người bệnh nặng nhất đầu tiên đã bắt đầu hạ sốt, nhịp thở trở nên đều đặn. Tiếp sau đó là đứa trẻ nhỏ. Người mẹ của đứa bé ôm chặt lấy thân thể nhỏ thó của con vào lòng, bờ vai gầy rung lên bần bật vì những giọt nước mắt hạnh phúc.
Mộc Miên chỉ nhẹ nhàng cất tiếng dặn dò: “Đêm nay nhớ giữ ấm cho bé, đừng để nhiễm lạnh. Nếu sốt lại, hãy chạy sang gọi ta ngay.”
Người phụ nữ gật đầu lia lịa, chắp tay vái lạy. Vân Nguyệt nhìn cảnh tượng ấy, nơi đáy lòng vốn luôn kiêu hãnh và lạnh lẽo của nàng bỗng nhiên mềm xuống, dịu lại một cách lạ kỳ.
Nàng bước đến bên Mộc Miên, khẽ hỏi: “Cô vui không?”
Mộc Miên hơi ngẩn người, đôi mắt trong vắt nhìn Vân Nguyệt: “Vì sao?”
“Vì họ đã đỡ bệnh rồi.”
Mộc Miên ngoảnh lại nhìn đứa trẻ đang chìm vào giấc ngủ bình yên trên chiếc chăn mỏng.
“Ừm.”
Chỉ một từ ngắn gọn. Nhưng nụ cười thoáng qua nơi khóe môi nàng lại nhẹ nhàng và thuần khiết đến nao lòng. Vân Nguyệt cũng vô thức mỉm cười theo.
Ngay khoảnh khắc ấy, Vân Nguyệt mới bàng hoàng nhận ra: Người nàng thương mến đẹp nhất không phải khi nàng đứng giữa rừng hoa ngàn sắc của Cốc, cũng chẳng phải khi đứng dưới những tán hoa mộc miên đỏ rực kiêu hãnh. Mà là ngay lúc này, trong một căn nhà gian tranh rách nát, giữa mùi thuốc đắng cay và tiếng mưa rơi rả rích. Khi trên gương mặt nàng không còn chút vẻ lạnh lùng hay xa cách thường ngày, chỉ còn lại một sự dịu dàng nguyên sơ, bao la mà nàng chưa từng cố ý phô trương với bất kỳ ai.
Bản Hạ hoàn toàn chìm vào bóng tối mịch mùng. Những ngọn đèn dầu mỏng manh lần lượt được thắp lên sau từng cánh cửa vách nứa. Ánh sáng yếu ớt xuyên qua những khe hở, rơi xuống mặt đường đất đầy vũng nước thành từng mảng màu vàng nhòe loẹt, chập chờn. Mộc Miên ngồi ngoài hiên nhà, lưng tựa vào chiếc cột gỗ mục. Nàng đã kiệt sức. Điều đó hiện rõ qua dáng ngồi hơi đổ gập xuống và đôi mi mắt khép hờ mệt mỏi.
Vân Nguyệt bưng một chén nước ấm tiến lại gần: “Cô uống chút nước đi.”
Mộc Miên mở mắt, đưa tay nhận lấy: “Cảm ơn cô.”
Vân Nguyệt lẳng lặng ngồi xuống gờ gỗ bên cạnh nàng. Cả hai cùng rơi vào khoảng im lặng dài. Mưa trước hiên vẫn rơi. Từng giọt, từng giọt tách tạch đập vào vũng nước. Mùi đất ướt nồng nặc từ ngoài sân theo gió ngàn thổi vào, hòa quyện với mùi lá thuốc phơi khô ngào ngạt trong gian nhà nhỏ.
Vân Nguyệt khẽ đưa mắt nhìn Mộc Miên, thì thầm: “Cô giỏi thật.”
“Vậy sao.”
“Ừ, vì cô đã cứu được hết mọi người!”
“Nói cứu hết thì hơi quá, ta sẽ giúp họ một phần trong khả năng thôi. Tất cả là nhờ sự chỉ dạy của sư phụ.”
Mộc Miên dừng lại một nhịp khi nhắc tới sư phụ, dường như đang lục tìm những ký ức xa xăm, rồi nói tiếp: “Người từng dạy ta: Thuốc có thể chữa được bệnh, cứu được mạng người. Nhưng trước khi học cách chữa bệnh, con phải học cách nhìn một con người.”
“Nhìn thế nào?” Vân Nguyệt tò mò.
“Đừng nhìn xem họ là người giàu hay người nghèo. Đừng quan tâm họ thuộc bản làng nào, dòng họ cao quý hay thấp hèn.” Nàng cúi đầu nhìn xoáy vào chén nước sóng sánh trên tay. “Chỉ nhìn xem họ đang đau ở đâu.”
Vân Nguyệt lặng người, không thốt nên lời. Ngoài trời, tiếng mưa đêm vẫn rào rạt. Nàng chợt nhớ lại cái ngày đầu tiên mình tỉnh lại ở Ngàn Hoa Cốc, nhớ căn nhà gỗ u tịch, nhớ mùi thuốc đắng chát xộc vào mũi, và nhớ cả những ngón tay kiên nhẫn, mát lạnh đã gắt gao giữ chặt lấy nàng, giành giật mạng sống cho nàng giữa những cơn đau xé thịt của Cốt Hoa Trầm.
Hóa ra, từ rất lâu trước khi Vân Nguyệt biết đến cái tên Mộc Miên, người thiếu nữ ấy đã quá quen thuộc với việc vươn bàn tay mình về phía những con người đang tuyệt vọng vì đau đớn. Chỉ là ngày ấy nàng không hề hay biết rằng, có một ngày chính mình cũng sẽ trở thành một trong số những kẻ được bàn tay ấy cứu rỗi.
Đúng lúc đó, một bóng người gầy guộc từ trong màn đêm rẽ mưa đi vào. Là Anh Tố! Anh lên tiếng, giọng hơi khàn. Trong anh lúc này đã đỡ hơn cái lúc gặp mặt ở cổng lớn. Có lẽ là vì cơn sốt đã qua.
“Cô Mộc Miên.”
Mộc Miên ngẩng đầu: “Có chuyện gì sao?”
“Ta vừa nghe ngóng được một tin tức quan trọng.”
Không khí êm đềm ngoài hiên nhà bỗng nhiên chùng xuống, căng thẳng một cách bất thường. Anh Tố thì thầm: “Ba ngày trước, từng có một đoàn người lạ đi qua Bản Hạ.”
“Họ là ai?”
“Họ tự xưng là người đi buôn thuốc nam. Có khoảng sáu, bảy kẻ thân thủ gọn gàng. Họ ở lại bản đúng một đêm rồi vội vã rời đi.”
Mộc Miên nheo mắt: “Có điểm gì bất thường?”
Anh Tố nghiêm mặt gật đầu: “Có. Họ đã âm thầm bỏ lại mấy bao hàng bí ẩn bên trong căn nhà kho cũ bỏ hoang sát bờ suối.”
Mộc Miên lập tức đứng phắt dậy, vạt áo tung bay: “Dẫn ta đi xem.”
Vân Nguyệt cũng nhanh chóng đứng lên theo. Mộc Miên quay lại nhìn nàng, ánh mắt kiên định: “Lần này không được, nàng ở lại đây.”
“Ta đi cùng cô!”
“Vân Nguyệt, đêm tối rất nguy hiểm.”
“Ta hứa sẽ không làm vướng chân cô.” Vân Nguyệt nhìn thẳng vào mắt Mộc Miên, không hề có ý định lùi bước.
Mộc Miên im lặng nhìn nàng vài giây, biết không thể lay chuyển được, cuối cùng đành buông một câu: “Đi sát ngay sau lưng ta.”
Ba bóng người xé tan màn mưa đêm, lặng lẽ rời khỏi căn nhà. Mưa lúc này đã bắt đầu nhỏ hạt, nhưng toàn bộ Bản Hạ vẫn chìm trong một lớp hơi nước lạnh giá, mờ mịt. Con đường đất lầy lội dưới chân phản chiếu những dải ánh đèn dầu hắt ra từ khe vách nứa của các mái nhà hai bên một cách méo mó, chập chờn như những vệt ma trơi trôi nổi trên mặt nước.
Căn nhà kho cũ nằm độc mịch sát bên dòng suối siết. Cánh cửa gỗ mục nát, xơ xác vừa được Anh Tố đẩy nhẹ đã phát ra một tiếng kẽo kẹt kéo dài, nhói tai giữa đêm tĩnh mịch. Bên trong tối om, đặc quánh mùi ẩm mốc. Mộc Miên giơ cao ngọn đèn dầu mang theo. Ánh sáng vàng tù mù quét qua không gian. Ở góc kho, vài bao tải thô cũ kỹ nằm chỏng chơ. Một trong số đó đã bị rách một đường lớn. Ngay bên dưới nền đất nát, một lớp bột màu nâu thẫm vô cùng mỏng dính đập vào mắt Mộc Miên. Nó đã bị nước mưa từ mấy ngày qua làm tan chảy, loãng gần hết.
Mộc Miên từ từ ngồi xuống. Nàng không dùng tay chạm trực tiếp vào lớp bột đó, chỉ lặng lẽ đưa sát ngọn đèn, chằm chằm quan sát rất lâu. Rồi nàng đột ngột quay đầu, hướng ánh mắt về phía dòng suối cuồn cuộn chảy ngay bên hông nhà kho. Mặt nước suối đen sẫm như mực dưới trời đêm, điên cuồng gầm réo cuộn qua những gờ đá phủ rêu xanh, mang theo tất cả mọi thứ xuôi về phía hạ nguồn dưới chân núi.
Vân Nguyệt tiến lại gần, giọng run run: “Có phải nguồn nước đã…”
“Ta chưa thể khẳng định chắc chắn.” Mộc Miên đứng dậy, nét mặt sa sầm. “Nhưng sáng sớm ngày mai, việc đầu tiên ta phải làm là kiểm tra toàn bộ nguồn nước đầu nguồn.”
Rắc!
Một tiếng động gãy gọn của nhánh cây khô bất chợt vang lên rợn người từ phía khu rừng rậm phía sau nhà kho. Cả ba người lập tức quay thoắt đầu lại, cảnh giác cao độ. Những thân cây cổ thụ đứng im lìm, sừng sững trong màn mưa mù. Không một bóng người. Chỉ có vài chiếc lá rừng khẽ rung rinh bất thường.
Mộc Miên bước chậm rãi ra trước cửa kho. Nàng không rút thanh kiếm dắt bên hông ra, chỉ sừng sững đứng đó, ánh mắt sắc như dao lặng lẽ đâm thấu vào khoảng không đen tối của rừng đêm.
Sau một hồi lâu im lặng đến mức nghe thấy cả tiếng tim đập, nàng mới cất giọng trầm thấp: “Có người vừa mới ở đây theo dõi chúng ta.”
Anh Tố biến sắc, tay siết chặt lấy gậy gỗ: “Là người của họ Lê sao?”
Mộc Miên không đáp lời. Bởi vì ngay chính khoảnh khắc ấy, từ tận sâu trong lòng rừng thẳm, một tiếng huýt sáo rất khẽ, sắc lẹm và u hồn vang lên. Rồi lập tức tắt phụi, trả lại sự tĩnh lặng chết chóc.
Mộc Miên quay sang Vân Nguyệt, ra lệnh gãy gọn: “Đêm nay trở về, chốt chặt toàn bộ cửa nẻo.”
Vân Nguyệt lo lắng: “Còn cô thì sao?”
“Ta sẽ canh gác ở đây.”
“Ta cũng sẽ ở lại đây với cô!”
“Không được.”
“Tại sao chứ?”
Mộc Miên nhìn sâu vào mắt Vân Nguyệt, ánh mắt chan chứa một cảm xúc phức tạp khó tả: “Bởi vì nếu thật sự có kẻ đang nhắm vào chúng ta trong bóng tối, ta tuyệt đối không muốn cô trở thành mục tiêu của họ.”
Vân Nguyệt há miệng định tranh luận, nhưng nhìn thấy sự kiên quyết không thể lay chuyển trong mắt Mộc Miên, cuối cùng nàng chỉ biết khẽ gật đầu.
Anh Tố cùng Vân Nguyệt trở về nhà ông Lý trưởng trong tiếng mưa rả rích. Phía sau lưng họ, Bản Hạ vẫn chìm đắm trong bóng tối nghèo nàn, xơ xác và tĩnh lặng đến nao lòng. Những mái nhà tranh thấp lè lè nép mình run rẩy dưới chân núi hùng vĩ. Những ngọn đèn dầu nhỏ ngoi hắt hiu cố giằng co chống lại màn đêm bao la. Những con người khốn khổ đang chìm vào giấc ngủ mê mệt bên trong căn nhà cũ, hoàn toàn không hay biết liệu ngày mai căn bệnh quái ác có lui đi hay không, mùa màng tới có đủ củ khoai cọng rau để ăn qua ngày hay không. Và cả những kẻ lạ mặt bí ẩn đã đi qua bản rốt cuộc đã để lại tai họa thảm khốc gì.
Chỉ có dòng suối sát nhà kho vẫn miệt mài chảy âm thầm, cuồn cuộn, không một giây ngừng nghỉ. Nó mang theo nước mưa gầm réo từ đỉnh núi cao xuống, mang theo đất đá, lá mục bẩn thỉu và cả những bí mật đen tối không ai hay biết, lặng lẽ chảy xói vào lòng Bản Hạ giữa đêm đen bão bùng.
Và ở phía xa, trên con đường mòn độc đạo dẫn ngược lên núi cao, giữa màn mưa trắng xóa mờ ảo, một bóng đen cao ráo đứng sừng sững rất lâu. Kẻ đó không bước tiếp vào bản, cũng chẳng quay lưng rời đi. Nó chỉ lặng lẽ, đăm đắm phóng ánh mắt lạnh lẽo về phía căn nhà cuối bản, nơi duy nhất còn hắt ra ánh đèn dầu vàng vọt ấm áp. Rồi bất chợt, bóng đen ấy quay lưng, tan biến hoàn toàn vào thẳm sâu rừng mịt mùng.