Chương 1: Hoa Trong Xương
Trời cuối đông, sương giăng phủ khắp mái ngói âm dương của phủ Trấn thủ như tấm lụa trắng. Ánh bình minh còn ngái ngủ sau rặng núi mờ xa, chỉ vừa hé một vệt hồng nhạt nơi chân trời như thể chính đất trời cũng đang ngần ngại mà chưa muốn đánh thức cái lạnh đang nằm co ro dưới lớp sương dày. Tiếng gà gáy đầu thôn vang vọng đứt quãng, lẫn trong tiếng chuông chùa xa xa như đang ngân nga lời kinh tụng niệm cho một ngày mới bắt đầu. Từng hồi chuông chậm rãi mà rung động cõi người, đánh thức vạn vật khắp cõi tỉnh giấc sau giấc mộng.
Trong tiếng âm vang gột rửa trần ai, phủ Trấn thủ nằm tựa lưng vào dãy núi, mặt hướng ra con sông lớn chảy xiết quanh năm. Đây vốn là nơi trấn ải biên thuỳ, cữa ngõ nối liền miền xuôi với chốn rừng thiêng nước độc phía tây. Tường thành xây bằng đá ong dày hai thước, cổng tam quan sơn son thếp vàng đứng sừng sững giữa hai hàng lính canh im lìm như tượng đá, giáo mác dựng thẳng, ánh mắt lạnh lùng nhìn thẳng về phía trước không một lần lay động. Bên trong khắp phía tường thành là cả một thế giới khác – điện các nguy nga, sân gạch Bát Tràng bóng loáng, ao sen mùa này chỉ còn trơ lại những cuống khô gãy gục như những cánh tay già nua chới với giữa làn nước đục.
Phía dưới chân thành, ngoài tầm mắt những vọng gác nghiêm ngặt là cả một cuộc sống khác hẳn đang cựa mình thức giấc. Chợ phiên đầu trấn đã lác đác người qua lại, tiếng rao hàng lanh lảnh của mấy bà hàng xén, tiếng đòn gánh kĩu kịt trên vai những người gánh nước từ giếng làng, tiếng trẻ con nô đùa quanh gốc đa cổ thụ đầu đình, tất thảy hòa vào nhau thành một khúc hát dân ca đời thường giản dị mà chốn khuê các phồn hoa chẳng bao giờ có được. Xa xa có tiếng gà tục tác mổ thóc, tiếng chó sủa văng vẳng, tiếng ai đó cất giọng hò khoan trên khúc sông vắng, kéo theo làn khói bếp lam chiều bảng lảng vươn lên từ những mái nhà tranh xiêu vẹo nấp sau lũy tre làng.
Những người dân quê ấy, dẫu nghèo khó, một nắng hai sương lo toan cái ăn cái mặc, nhưng họ mộc mạc, giản dị mà sống biết đủ, biết thương yêu. Và chí ít là họ được tự do đi lại, tự do yêu ghét giận hờn, tự do gả con mình cho người mình ưng ý. Còn người con gái sống sau bức tường thành kiên cố kia, dẫu khoác trên mình nhung lụa gấm vóc, kẻ hầu người hạ vây quanh, lại chẳng có nổi cái quyền nhỏ nhoi ấy.
Người ta thường nói, được yêu được ghét tất thảy đều là duyên nghiệp nhận giữa cõi đời. Phép màu chốn thiên địa vốn khởi sinh từ sự tự nhiên khi tâm hồn thanh thản, hà cớ nào có chỗ cho sự ép buộc tâm tình. Vậy mà không phải kẻ nào cũng lãnh ngộ được. Để rồi cứ thế chôn vùi tuổi xuân ở nơi khuê phòng lạnh lẽo.
Và ở phủ Trấn thủ, nơi khuê phòng sâu nhất, kín đáo nhất, có một tâm hồn đang héo dần trong lồng son mà chẳng ai thấu nổi.
Vân Nguyệt tỉnh giấc khi trời còn chưa sáng hẳn. Nàng nằm yên một lúc lâu, mắt mở to nhìn lên trần màn gấm thêu đôi chim loan phượng – thứ hoa văn cha nàng đã cho người thêu riêng từ năm nàng tròn mười lăm tuổi, ngày ấy ông bảo rằng "con gái nhà quan phải có màn gấm xứng với thân phận." Vân Nguyệt khi ấy còn ngây thơ, tưởng đó là một lời yêu thương. Mãi sau này nàng mới hiểu, đó chỉ là một lời nhắc nhở – nhắc nàng nhớ rằng mình sinh ra đã mang một cái giá, và cái giá ấy, chính cha nàng định đoạt.
Cơn đau quen thuộc lại trở về theo từng nhịp thở lạnh buốt của tiết trời. Bắt đầu từ những đầu ngón tay, nơi da thịt tái nhợt như sáp ong, rồi lan dần theo từng đốt xương, âm ỉ như có ai đang cầm một mũi kim băng khảm vào tủy. Vân Nguyệt nhắm mắt lại, cắn chặt môi, cố không để bật ra một tiếng rên. Nàng đã quen với việc chịu đựng trong im lặng – bởi lẽ tiếng rên của một tiểu thư khuê các, dù là vì đau đớn, cũng bị xem là điều thất lễ, có thể truyền đến tai cha nàng, và từ đó, thành một cái cớ để người ta bàn tán về "thân thể bất thường" của nàng, về việc nàng có xứng làm dâu nhà quan lớn hay không.
Bệnh này, nhũ mẫu của nàng gọi là Cốt Hoa Trầm – như thể trong xương tủy nàng có một đóa hoa băng đang chìm sâu, cứ mỗi độ trời trở lạnh, mỗi khi lòng người chất chứa u uất không thể giãi bày, đóa hoa ấy lại cựa mình, hé cánh, rồi từ từ nở rộ trong từng đốt xương, sắc lạnh như dao cứa. Có vị lang y già từng xem mạch cho nàng, nói rằng đó là một dạng Độc Băng hiếm có, ẩn sâu trong huyết mạch từ thuở lọt lòng, không thuốc nào trị dứt, chỉ có thể làm dịu đi phần nào. Ông lắc đầu, chắp tay sau lưng, nhìn nàng bằng ánh mắt vừa thương xót vừa bất lực: "Tiểu thư nén lòng quá nhiều. Ưu tư dồn nén lâu ngày hóa thành hàn khí, hàn khí kết thành băng, băng kết thành hoa… Cái bệnh này, không phải chỉ chữa bằng thuốc mà khỏi được."
Vân Nguyệt khi ấy chỉ cười nhạt, không đáp. Nàng thầm nghĩ, nếu quả thật ưu tư kết thành bệnh, thì có lẽ nàng đã bệnh từ trong bụng mẹ, từ cái ngày nàng chào đời và người ta thất vọng vì nàng không phải là một đấng nam nhi để nối dõi. Ở cái thời "nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô", sinh ra là phận nữ nhi khiến cha nàng khó lòng dung thứ.
Nàng còn nhớ rõ, năm ấy nàng vừa lên chín, mẹ nàng – một người đàn bà hiền hậu, giọng nói bao giờ cũng dịu dàng như suối chảy qua khe đá – đổ bệnh nặng rồi qua đời chỉ sau một mùa đông ngắn ngủi. Ngày đưa tang, trời cũng đổ mưa phùn lất phất như bao ngày đông khác, Vân Nguyệt đứng bên linh cữu, nhìn cha nàng đứng thẳng lưng giữa sân, gương mặt không gợn nửa phần đau xót, chỉ khẽ cúi xuống dặn nàng đúng một câu: "Con là chị cả trong nhà, từ nay phải cứng cỏi, không được khóc lóc yếu đuối trước mặt người ngoài, kẻo làm ô danh gia phong họ Nguyễn." Nàng đã nuốt nước mắt vào trong, đứng lặng suốt buổi tang lễ, không để rơi một giọt nào trước bàn dân thiên hạ. Mãi đến đêm khuya, khi trở về khuê phòng, khép chặt cửa, nàng mới dám ôm chiếc gối thêu mẹ tặng mà khóc nức nở kiệt sức, thiếp đi lúc nào không hay.
Sáng hôm sau tỉnh dậy, nàng thấy các đầu ngón tay mình tê buốt lạ thường, như thể trong đêm qua đã có một lớp sương giá âm thầm len lỏi vào tận trong xương tủy, đóng băng luôn cả tiếng khóc chưa kịp cạn. Từ đó về sau, mỗi khi nàng buộc phải nén xuống một nỗi đau không được phép giãi bày, cơn lạnh buốt trong xương lại tìm đến, như một người bạn câm lặng chỉ riêng nàng mới hay biết sự tồn tại.
Nàng cũng còn nhớ, những đêm còn có mẹ, bà vẫn hay ngồi bên giường ru nàng ngủ bằng một khúc hát cổ không rõ xuất xứ, trong đó có nhắc đến một loài hoa mọc nơi rừng sâu núi thẳm, cánh đỏ như máu mà lạnh như băng, chỉ nở một lần duy nhất trong đời rồi tàn, mang theo cả sinh mệnh của người mang nó trong người. Ngày ấy nàng còn bé, chỉ nghe qua như một khúc hát ru vu vơ, chẳng buồn để tâm. Giờ đây, mỗi khi cơn đau trong xương trỗi dậy, nàng lại nhớ đến khúc hát ấy, tự hỏi liệu mẹ nàng, khi hát những lời ấy, có đang linh cảm trước một điều gì đó về đứa con gái bé bỏng của mình hay không – hay đó chỉ là một sự trùng hợp tình cờ giữa vô vàn khúc hát ru đã bị lãng quên theo năm tháng.
Không một ai trong phủ, kể cả Văn An – đứa em trai bé bỏng của nàng, từng được nghe nàng kể lại trọn vẹn câu chuyện của đêm hôm ấy. Nàng giữ nó lại cho riêng mình, như giữ lại một vết sẹo cũ, thỉnh thoảng chạm vào cho đỡ nhớ, nhưng chẳng bao giờ dám lật lại xem cho tường tận.
Có tiếng bước chân nhẹ nhàng ngoài cửa. Liên – con hầu đi theo Vân Nguyệt từ năm nàng lên tám – bưng chậu nước ấm bước vào, thấy sắc mặt tiểu thư mình tái nhợt hơn thường ngày liền vội đặt chậu xuống, chạy đến bên giường.
"Tiểu thư, đêm qua lại đau sao không gọi con?"
"Không sao." Vân Nguyệt gượng ngồi dậy, để Liên khoác cho mình chiếc áo kép lót bông. "Trời trở lạnh, xương cốt vốn dĩ vẫn hay thế."
Liên nhìn nàng, đôi mắt đỏ hoe không giấu được xót xa, nhưng biết tính tiểu thư mình, chẳng dám nói thêm, chỉ lặng lẽ xoa bóp đôi bàn tay lạnh ngắt của nàng, như thể có thể truyền chút hơi ấm của mình sang cho người trước mặt.
"Nhị công tử sáng nay có sang không?" Vân Nguyệt khẽ hỏi, giọng dịu lại hẳn khi nhắc đến người em trai.
"Bẩm, thiếu gia dặn con thưa lại rằng chốc nữa thiếu gia sẽ mang bánh sen sang cùng tiểu thư dùng điểm tâm." Liên đáp, khóe môi cũng cong lên. Trong cả tòa phủ nghiêm cẩn lạnh lẽo này, có lẽ chỉ còn tình cảm giữa hai chị em Vân Nguyệt là thứ khiến người ta còn tin rằng nơi đây từng có hơi ấm.
"Ừ... vậy sao." Vân Nguyệt khẽ nói, mắt đã nhắm nghiền do mệt mỏi.
Theo lệ trong phủ, mỗi sáng, con cháu đều phải đến chính đường vấn an cha trước khi lo liệu việc riêng. Vân Nguyệt thay xong xiêm y, khoác thêm chiếc áo choàng lót lông cáo để chống chọi cái lạnh còn vương trong xương cốt, cùng Văn An bước qua dãy hành lang dài hun hút, hai bên treo đầy những bức hoành phi câu đối chữ vàng chữ đỏ, ca tụng công lao ba đời họ Nguyễn trấn giữ biên cương.
Nguyễn Công Toàn đã ngồi sẵn trên chiếc ghế thái sư đặt giữa chính đường, dáng người vạm vỡ trong bộ quan phục màu huyền, gương mặt vuông vức nghiêm nghị, đôi lông mày rậm luôn nhíu lại như đang mang nặng tâm sự quốc gia đại sự. Bên cạnh ông là một người đàn bà trạc tứ tuần, cả phủ vẫn kính cẩn gọi là Tam cô – em gái ruột của mẹ Vân Nguyệt, được cha nàng mời về phủ dạy dỗ nữ công gia chánh, lễ nghi khuê các cho nàng từ sau khi mẹ nàng khuất núi. Tam cô tính tình nghiêm khắc, ánh mắt sắc như dao, chẳng bỏ sót một sơ suất nhỏ nào trong từng cử chỉ của cháu gái.
"Con lạy cha." Vân Nguyệt và Văn An đồng thanh cúi mình hành lễ, giọng đều đặn như đã được rèn giũa thuần thục qua hàng nghìn buổi sáng tương tự, không lệch một nhịp.
Nguyễn Công Toàn khẽ gật đầu, ánh mắt lướt qua con gái như đang kiểm tra một món đồ quý giá, rồi dừng lại nơi gương mặt xanh xao của nàng, đôi mày ông nhíu chặt hơn.
"Sắc mặt con vẫn chưa khá hơn." Ông nói, giọng không lẫn nửa phần quan tâm, thuần túy chỉ là một lời nhận xét khách quan. "Còn hơn nửa năm nữa là đến ngày vu quy, con phải giữ gìn sức khỏe, đừng để nhà thông gia chê cười con dâu tương lai ốm yếu, thất lễ với gia phong họ Nguyễn ta."
"Dạ, con hiểu." Vân Nguyệt cúi đầu thấp hơn, giấu đi ánh mắt thoáng tối sầm.
Tam cô đứng cạnh khẽ tiếp lời, giọng lanh lảnh: "Tiểu thư nên uống thêm thuốc bổ, tập đi đứng khoan thai, cười nói đúng mực. Nhà họ Lê vốn trọng lễ nghi, không thể để người ta chê phủ Trấn thủ ta không biết dạy con gái."
Vân Nguyệt chỉ im lặng vâng dạ, trong lòng dấy lên nỗi mệt mỏi đã quá đỗi quen thuộc. Nàng đã sớm học được rằng, nơi chính đường này, mọi lời nói ra đều xoay quanh một chủ đề duy nhất – làm sao để nàng trở thành một món hàng hoàn hảo, xứng đáng với cái giá mà gia tộc đã định sẵn từ lâu.
Nguyễn Công Toàn quay sang Văn An, ánh mắt dịu đi đôi chút, dù vẫn còn nguyên vẹn vẻ nghiêm khắc cố hữu: "Con dạo này chăm học binh pháp chứ? Ta nghe tiên sinh dạy con than phiền con vẫn còn ham chơi."
"Dạ, con sẽ chăm chỉ hơn." Văn An cúi đầu đáp, giọng ngoan ngoãn, nhưng khi ngẩng lên, ánh mắt cậu vô tình chạm phải ánh mắt chị gái, trong đó ẩn chứa một sự thấu hiểu thầm lặng không lời – cả hai đều biết, cha họ chưa từng thực sự bận tâm đến điều họ mong muốn, chỉ quan tâm đến việc họ có làm tròn vai trò mà gia tộc đã an bài hay không.
Buổi vấn an kết thúc trong sự im lặng nặng nề thường thấy. Khi hai chị em lui khỏi chính đường, bước qua ngưỡng cửa cao, Vân Nguyệt mới dám khẽ thở phào, như vừa trút được một gánh nặng vô hình đè lên lồng ngực suốt cả buổi sáng.
***
Quá trưa, khi cái lạnh đã dịu bớt phần nào dưới nắng nhạt, Vân Nguyệt lại phải ngồi vào khung thêu đặt cạnh cửa sổ, nơi ánh sáng rọi vào rõ nhất, để Tam cô giám sát buổi học nữ công. Đây là công việc nàng phải làm đều đặn mỗi ngày suốt bao năm qua – thêu thùa, may vá, pha trà, cắm hoa, tất thảy đều phải tập luyện đến mức thuần thục, như thể cả cuộc đời một người con gái chỉ xoay quanh việc trở thành một người vợ hoàn hảo trong mắt nhà chồng.
"Đường kim của tiểu thư hôm nay lại lệch." Tam cô đứng sau lưng, giọng nói lạnh lùng không chút khoan nhượng, ngón tay chỉ vào một mũi thêu nhỏ trên tà áo cưới nàng đang thêu dở – chính là chiếc áo nàng sẽ mặc trong ngày vu quy, mỗi đường kim mũi chỉ đều do tự tay nàng thêu lấy, theo đúng lệ xưa để lại. "Tâm không tĩnh thì tay không vững. Tiểu thư đang nghĩ ngợi điều gì mà thất thần đến vậy?"
"Con xin lỗi, Tam cô." Vân Nguyệt cúi đầu, vội vàng tháo mũi chỉ lệch, xâu kim thêu lại từ đầu. Nàng nhìn xuống đóa hoa mẫu đơn đang dần hiện lên trên nền lụa đỏ – loài hoa tượng trưng cho phú quý, vinh hoa, cũng là loài hoa nhà họ Lê ưa chuộng, được chỉ định thêu lên xiêm y ngày cưới theo đúng ý nhà thông gia. Nàng tự hỏi, chẳng biết bao giờ mình mới được thêu một đóa hoa vì chính mình yêu thích, chứ không phải vì ai khác quy định.
Tam cô ngồi xuống bên cạnh, giọng chợt dịu đi đôi phần, không còn nghiêm khắc như lúc ban đầu. "Ta biết tiểu thư không dễ dàng gì. Ta năm xưa cũng từng là con gái nhà quan, cũng từng trải qua những ngày tháng như tiểu thư bây giờ." Bà ngừng lại, ánh mắt thoáng chút xa xăm hiếm hoi. "Chỉ tiếc, thân phận nữ nhi, sinh ra trong chốn khuê môn này, đâu có mấy ai được chọn đường mình muốn đi. Tiểu thư chịu khó nhẫn nhịn, rồi ngày tháng cũng sẽ trôi qua."
Vân Nguyệt không đáp, chỉ cúi đầu tiếp tục đường kim mũi chỉ, trong lòng thầm nghĩ, có lẽ chính Tam cô, người phụ nữ suốt đời chưa từng xuất giá, ở vậy chăm lo việc nhà cho anh rể góa vợ, cũng đã từng có một giấc mộng riêng nào đó bị chôn vùi ngay từ thuở còn xuân sắc. Chỉ là, những giấc mộng ấy, chẳng ai còn nhớ để mà tiếc nuối nữa.
Ngoài song cửa, gió bấc lay động cành mộc miên trụi lá đứng đơn độc giữa góc vườn sau. Đó là một cây cổ thụ đã có từ trước khi phủ Trấn thủ được dựng lên, tương truyền rằng thuở xưa nơi đây vốn là bến sông, dân làng thường trồng mộc miên ở lối vào thôn, ở bến đò, ở những nơi tiễn đưa. Người già trong vùng vẫn kể, cứ đến tháng ba, khi hoa mộc miên nở đỏ rực cả một góc trời, rụng xuống như những giọt máu thắm trên nền cỏ xanh, ấy là lúc lòng người xa xứ khắc khoải nhất, bởi hoa ấy vốn mang trong mình nỗi niềm của kẻ ở lại chờ mong người đi chưa về.
Vân Nguyệt vẫn thường đứng bên song cửa ngắm cây mộc miên trơ trụi ấy vào những ngày đông, tưởng tượng đến độ xuân sang, khi từng đóa hoa đỏ thắm bung nở, liệu nàng có còn được đứng đây mà ngắm hay không – hay khi ấy nàng đã thành phu nhân của một nhà nào đó, giam mình sau một khung cửa khác, xa lạ hơn, lạnh lẽo hơn cả nơi này.
Nàng còn nhớ, thuở nhỏ, có một lão bộc tên gọi ông Tư, người trông coi khu vườn sau đã mấy chục năm ròng, từng kể cho nàng nghe sự tích cây mộc miên ấy vào một buổi chiều tà, khi nàng còn ngồi vắt vẻo trên chiếc võng tre mắc dưới tán cây. Ông bảo, thuở xa xưa, khi mộc miên chỉ có mỗi màu trắng, nơi đây vốn có một đôi trai gái yêu nhau tha thiết nhưng vì chiến loạn mà phải chia lìa đôi ngả, chàng trai theo đoàn quân ra trấn ải xa xôi, cô gái ở lại bến sông ngày ngày trông ngóng. Nàng đợi đến khi tóc bạc, chân run, vẫn chẳng thấy bóng người xưa trở về, cuối cùng gục xuống dưới gốc cây gạo khi đó chỉ nở hoa trắng bên bến đò mà lìa đời. Máu nàng thấm vào lòng đất, năm sau, chính từ nơi ấy mọc lên một cây mộc miên, hoa nở đỏ như máu, năm nào cũng trổ bông đúng vào tháng người xưa dứt áo ra đi. Từ đó, khi cây gạo nở hoa, không còn những bông hoa trắng nõn nữa, chỉ còn những cánh hoa đỏ thẫm.
"Người ta bảo," ông Tư khi ấy vừa nhai trầu bỏm bẻm vừa kể, giọng trầm trầm như đang ngâm nga một khúc dân ca cổ, "hoa mộc miên chính là nước mắt hóa thành máu của những kẻ đợi chờ không thành, tiểu thư ạ. Cây càng già, hoa càng đỏ thắm, ấy là bởi nó đã chứng kiến quá nhiều cuộc chia ly rồi."
Ngày ấy Vân Nguyệt còn nhỏ dại, chỉ thấy câu chuyện đẹp và buồn như bao chuyện cổ tích khác người lớn vẫn hay kể cho trẻ con nghe lúc chiều tà. Mãi đến khi lớn lên, mang trong mình một mối hôn ước không do chính mình định đoạt, nàng mới thấm thía hết nỗi buồn giấu trong câu chuyện xưa cũ ấy – hóa ra, có những người con gái, dù chẳng phải ra trận, cũng phải sống cả một đời chờ đợi một điều gì đó chẳng bao giờ đến, cũng phải hóa thân thành một đóa hoa lặng lẽ nở rồi tàn bên khung cửa hẹp, chẳng ai đoái hoài.
Bởi lẽ, hôn ước của nàng đã định.
Người ta gọi hắn là Lê Trọng Uyên – Thiếu tướng quân trấn giữ phía bắc, con trai trưởng một danh gia vọng tộc có thế lực trong triều, tương lai sẽ kế thừa binh quyền của cả một vùng biên ải rộng lớn. Cha nàng, Trấn thủ Nguyễn Công Toàn, đã ưng thuận gả nàng cho vị tướng quân ấy từ ba năm trước, khi nàng vừa tròn mười sáu, như một nước cờ khôn ngoan để củng cố thế lực gia tộc họ Nguyễn nơi biên trấn này.
"Con là con gái nhà quan, sinh ra đã mang trọng trách với gia tộc." Cha nàng từng nói như vậy, giọng điềm nhiên như đang bàn chuyện mua bán ruộng đất, không một chút gợn sóng tình cảm. "Hôn sự này không chỉ vì con, mà vì cả cơ nghiệp họ Nguyễn ta. Con nên lấy đó làm vinh hạnh."
Vân Nguyệt khi ấy đã quỳ trước sân, mưa xuân lất phất ướt cả vạt áo, chỉ cúi đầu, không dám ngẩng lên nhìn cha, sợ ông trông thấy trong mắt mình những giọt nước không phải vì mưa. Nàng biết, phản kháng cũng vô ích. Từ nhỏ nàng đã hiểu, trong phủ Trấn thủ này, tiếng nói của một người con gái, dù là tiểu thư đích xuất, cũng nhẹ tựa như cánh hoa rơi trước gió – đẹp đấy, nhưng chẳng ai buồn giữ lại.
Nàng chỉ hỏi lại đúng một câu, giọng khẽ đến mức gần như tan vào tiếng mưa: "Nếu con không ưng, thưa cha, liệu có được không?"
Nguyễn Công Toàn nhìn con gái một lúc lâu, ánh mắt ông không giận dữ, cũng chẳng có nửa phần dịu dàng, chỉ lạnh lùng như đá núi: "Con là con gái ta sinh ra, danh phận con gắn liền với danh phận họ Nguyễn. Con không ưng, cũng phải ưng."
Người đời thường bảo, có những câu từ tựa như lưỡi dao vô hình, đâm thấu tâm can mà chẳng để lại vết máu. Nhưng nỗi đau ấy dẫu lớn đến đâu cũng chẳng thể sánh bằng vết thương do chính những người thân ruột thịt cứa vào.
Câu nói ấy đến hôm nay, dù đã ba năm trôi qua, vẫn còn văng vẳng bên tai Vân Nguyệt mỗi khi trời trở gió.
Vài tháng sau buổi ấy, nhà họ Lê cho người mang sính lễ đến phủ Trấn thủ – không phải đích thân Lê Trọng Uyên, mà chỉ là một viên phó tướng dưới trướng hắn ta, thay mặt chủ tướng dâng lên một chiếc trâm phượng bằng vàng ròng đính đá quý lấp lánh, kèm theo một phong thư ngắn gọn, nét chữ sắc lạnh đầy uy quyền: "Đợi ta bình định xong biên ải phía bắc, sẽ đích thân về đón nàng." Không một lời hỏi han, không một câu quan tâm dành cho người sắp trở thành thê tử của mình.
Vân Nguyệt cầm chiếc trâm phượng ấy trên tay, cảm nhận sức nặng lạnh lẽo của vàng ròng thấm qua đầu ngón tay, chợt nghĩ, có lẽ đây chính là hình ảnh thu nhỏ của cả cuộc hôn nhân sắp tới đời mình – lộng lẫy, quý giá, nhưng vô hồn và lạnh lẽo đến rợn người. Nàng cất chiếc trâm ấy vào tận đáy rương gỗ trắc, khóa lại cẩn thận, từ đó chưa từng một lần đem ra cài lên mái tóc.
***
Tiếng cười trong trẻo của Văn An vang lên ngoài hành lang, kéo Vân Nguyệt ra khỏi những suy nghĩ nặng nề. Nàng vội vàng lau khô những giọt nước mắt chưa kịp rơi, nở một nụ cười, quay ra đón em trai.
Nguyễn Văn An năm nay vừa tròn mười bảy, dáng người thanh mảnh, khuôn mặt còn phảng phất nét trẻ con nhưng ánh mắt đã sớm mang một sự trầm tĩnh khác thường so với tuổi. Cậu bước vào phòng, tay bưng một khay bánh sen còn nghi ngút khói, nụ cười rạng rỡ như muốn xua tan hết mọi u ám còn vương lại trong căn khuê phòng.
"Chị hai, hôm nay con bếp mới làm mẻ bánh sen thơm lắm, em xin riêng cho chị hai cái đấy!" Văn An đặt khay bánh xuống bàn, ngồi xổm bên giường, nắm lấy đôi bàn tay lạnh ngắt của chị mà xuýt xoa. "Tay chị lại lạnh thế này, đêm qua lại đau nữa phải không?"
Vân Nguyệt lắc đầu, dù trong lòng thầm cảm động vì sự quan tâm ấy: "Không sao đâu, em đừng lo. Chị chỉ hơi mệt vì trời trở lạnh thôi."
"Chị lúc nào cũng nói không sao." Văn An bĩu môi, ánh mắt thoáng chút trách móc lẫn xót xa. "Nhưng em nhìn là biết ngay. Môi chị nhợt thế kia, tay chị lạnh như băng thế kia, mà cứ bảo không sao."
Cậu cúi đầu, giọng chợt trầm xuống, nhỏ như chỉ nói cho riêng mình nghe: "Giá mà em có thể thay chị chịu đựng cái bệnh này…"
"Đừng nói dại." Vân Nguyệt vội đưa tay bụm miệng em, giọng nghiêm nghị hiếm hoi. "Chị chịu được. Chị là chị của em, lẽ nào lại để em chịu khổ thay chị?"
Hai chị em nhìn nhau, trong khoảnh khắc ấy, mọi ngôn từ dường như đều trở nên thừa thãi. Từ nhỏ, Vân Nguyệt và Văn An đã sớm mất đi hơi ấm của mẹ, người mẹ hiền từ ấy đã rời bỏ cõi đời khi Văn An còn chưa đầy ba tuổi, để lại hai chị em nương tựa vào nhau giữa một tòa phủ đường nghiêm cẩn, lạnh lẽo, nơi cha họ coi trọng danh vọng gia tộc hơn bất cứ điều gì, kể cả máu mủ ruột thịt.
Vân Nguyệt đã thay mẹ ru em ngủ những đêm giông bão. Văn An đã lớn lên trong vòng tay chị, học chữ, học lễ nghĩa, học cách sống sao cho không phật lòng cha, nhưng trong sâu thẳm, cả hai đều mang một khát vọng giống nhau đến kỳ lạ – khát vọng được sống là chính mình, không phải là quân cờ trên bàn cờ chính trị của cha họ.
Nàng còn nhớ có lần, khi Văn An chỉ mới lên năm, cậu bị ngã trầy đầu gối lúc chạy theo nàng ra vườn bắt đom đóm, khóc ầm ĩ đòi mẹ. Nhưng mẹ đã không còn, chỉ có nàng, khi ấy mới tám tuổi, lóng ngóng xé một mảnh vải từ vạt áo mình để băng bó cho em, vừa băng vừa dỗ dành bằng những câu hát ru mà chính nàng cũng chỉ học lỏm được từ những đêm còn có mẹ kề bên. Từ đó, Văn An luôn miệng gọi nàng là "chị hai", dù trong nhà chỉ có hai chị em, như một cách riêng để khẳng định rằng, dù không còn mẹ, dù cha có lạnh lùng đến đâu, nàng vẫn mãi là người che chở cho cậu – chỉ đứng sau mẹ trong lòng cậu mà thôi.
Những đêm giông gió, khi tiếng sấm rền vang khiến cậu bé Văn An sợ hãi chui tọt vào chăn không dám thò đầu ra, chính Vân Nguyệt là người ôm em vào lòng, kể cho cậu nghe những câu chuyện cổ tích bịa ra ngay tại chỗ, giọng nàng êm như ru, cho đến khi cậu chìm vào giấc ngủ yên bình. Rồi đến khi nàng đổ bệnh, chính Văn An lại là người túc trực bên giường những đêm nàng đau đớn không tài nào chợp mắt, nắm chặt tay chị, dẫu bản thân cũng chỉ là một đứa trẻ, chẳng thể làm được gì hơn ngoài việc ở bên cạnh chị mình.
Tình cảm ấy, không cha mẹ nào có thể ban phát, cũng không danh phận hay quyền quý nào mua chuộc được. Nó lớn lên từ những đêm cô đơn nương tựa vào nhau giữa tòa phủ đường rộng lớn mà lạnh lẽo này, bền chặt hơn bất cứ mối dây ràng buộc nào khác trong cái gia tộc mang danh "trâm anh thế phiệt" ấy.
"Chị hai này," Văn An ngập ngừng một lúc, rồi hạ giọng, liếc mắt về phía cửa như để chắc chắn không có ai nghe lén, "Em nghe nói, chuyện hôn sự của chị với Lê công tử… gia phụ định sẽ cử hành hôn lễ ngay sau lễ mừng thọ của bà nội bên ấy, chỉ còn hơn nửa năm nữa thôi."
Nụ cười trên môi Vân Nguyệt nhạt dần, tan đi như sương sớm gặp nắng. Nàng cúi mắt nhìn xuống đôi tay mình, những ngón tay xanh xao đan vào nhau trên vạt áo lụa.
"Chị biết." Nàng đáp, giọng bình thản đến đáng sợ, như thể đang nói về chuyện của một ai khác chứ không phải của chính mình. "Sớm muộn gì cũng phải đến ngày ấy thôi."
"Chị không muốn gả cho hắn, đúng không?" Văn An nhìn thẳng vào mắt chị, ánh mắt cậu chợt cháy lên một tia kiên định lạ thường so với vẻ ngoài mềm mỏng thường ngày. "Em biết chị không muốn. Người ta đồn Lê Trọng Uyên tính khí hung bạo, đối với binh lính dưới trướng còn nghiêm khắc đến độ tàn nhẫn, huống hồ…"
"Văn An." Vân Nguyệt ngắt lời em, giọng có phần nghiêm khắc, nhưng ánh mắt lại chan chứa một nỗi lo âu không giấu nổi. "Đừng nói những lời ấy. Tường có tai, vách có mạch. Nếu để cha nghe được, em sẽ gặp họa."
Văn An im lặng, nhưng trong ánh mắt cậu, ngọn lửa ấy vẫn chưa hề tắt. Cậu siết chặt tay chị, giọng nói khẽ khàng mà chắc nịch như một lời thề: "Chị hai, dù thế nào, em cũng không muốn nhìn chị phải sống cả đời trong đau khổ. Nếu có một ngày, chị muốn rời khỏi nơi này, em nhất định sẽ tìm cách."
Vân Nguyệt sững người, nhìn em trai mình bằng ánh mắt vừa cảm động vừa hoảng hốt. Nàng biết, đó không phải một câu nói bột phát của tuổi trẻ nông nổi. Trong ánh mắt Văn An lúc này, nàng nhìn thấy một sự quyết tâm đã được ấp ủ từ lâu, một điều gì đó cậu đang giấu kín, không muốn chị mình biết vội.
"Em đang tính chuyện gì?" Nàng hỏi, giọng run run.
Văn An chỉ mỉm cười, một nụ cười vừa dịu dàng vừa pha chút bí ẩn, nụ cười của một người đã quyết định dấn thân vào con đường nguy hiểm nhưng không hề hối tiếc.
"Chị đừng lo, cứ để mọi chuyện cho em."
Chiều hôm ấy, sau khi trời đã sập tối, Văn An lặng lẽ rời khỏi phủ qua cổng sau, nơi đám lính canh vốn lơ là hơn hẳn so với cổng chính, một phần vì tin tưởng thân phận công tử của cậu, một phần vì Văn An từ nhỏ đã khéo léo lấy lòng đám gia nhân, ai nấy đều thương mến cậu công tử hiền lành, ít khi nghi ngờ những lần cậu "đi dạo phố" vào lúc chạng vạng.
Cậu khoác lên mình một chiếc áo vải thô sờn màu, loại áo mà những gia nhân hạ đẳng trong phủ thường mặc, đầu đội nón lá sùm sụp che gần kín mặt. Trong tay áo, cậu giấu một chiếc trâm cài đầu bằng ngọc bích, chạm khắc hình đôi chim uyên ương – món đồ trang sức cuối cùng còn sót lại từ của hồi môn của mẹ cậu, thứ mà Vân Nguyệt đã lặng lẽ đưa cho cậu tuần trước, không hỏi lý do, chỉ dặn dò: "Nếu em cần tiền, cứ lấy mà dùng, đừng ngại."
Nàng không hề biết, số tiền ấy, Văn An không dùng cho bản thân mình.
Cậu siết chặt bàn tay quanh chiếc trâm ngọc giấu trong tay áo, cảm nhận từng đường chạm khắc tinh xảo của đôi chim uyên ương dưới đầu ngón tay. Đây là một trong số ít di vật còn sót lại của mẹ mà hai chị em cất giữ suốt bao năm qua, thứ mà mỗi lần chạm vào, cậu lại như còn nghe thấy văng vẳng đâu đó tiếng cười hiền hậu của bà năm xưa. Nhưng cậu tự nhủ, mẹ nếu còn sống, hẳn cũng chẳng trách cậu vì đã bán đi món đồ ấy – bởi lẽ, chẳng có gì mẹ quý hơn hạnh phúc của những đứa con mình.
"Mẹ ơi," cậu thầm khấn trong lòng khi rảo bước giữa màn sương chiều lạnh lẽo, "con mượn tạm chút của mẹ để lo cho chị, mong mẹ đừng trách con."
Con đường dẫn ra khỏi trấn quanh co giữa những rặng tre già, sương chiều giăng mắc khiến ánh đèn lồng treo trước các cửa hiệu trở nên mờ ảo như trong một giấc mộng. Văn An rảo bước nhanh, tim đập thình thịch trong lồng ngực, không phải vì sợ hãi bóng tối, mà vì một nỗi hồi hộp xen lẫn quyết tâm đang cháy bỏng trong lòng cậu.
Cuối con hẻm nhỏ gần bến sông, nơi ánh đèn không chiếu tới, có một tiệm cầm đồ cũ kỹ, biển hiệu đã bạc màu theo năm tháng. Văn An đẩy cửa bước vào, tiếng chuông đồng treo trên cửa khẽ vang lên trong không gian tĩnh mịch.
Người chủ tiệm, một lão ông tóc bạc, mắt mờ đục nhưng bàn tay vẫn còn nhanh nhẹn lạ thường khi cầm lấy chiếc trâm ngọc Văn An đưa ra, xoay đi xoay lại dưới ánh đèn dầu, gật gù.
"Ngọc tốt, chạm khắc tinh xảo, đây phải là đồ của nhà quyền quý." Lão nheo mắt nhìn Văn An, ánh mắt dò xét. "Công tử bán món này, không sợ có ngày người ta lần ra sao?"
"Ta chỉ cần đủ tiền cho việc cần làm." Văn An đáp, giọng cố giữ bình tĩnh. "Chuyện còn lại, không phiền lão trượng bận tâm."
Lão chủ tiệm nhìn cậu thêm một lúc, rồi khẽ thở dài, như thể đã quen với việc chứng kiến những công tử tiểu thư nhà quyền quý âm thầm bán đi chút của cải cuối cùng vì những lý do không thể nói ra. Lão cân nhắc, rồi đưa ra một túi bạc nặng tay.
"Ta trả công tử cao hơn giá thường, coi như duyên gặp gỡ." Lão nói, giọng chợt trầm xuống. "Chỉ mong công tử làm việc gì, cũng nên cẩn trọng. Thời buổi loạn lạc, biên ải bất an, không phải chuyện gì cũng đáng để liều mạng."
Văn An cúi đầu cảm tạ, nhận lấy túi bạc, trong lòng dâng lên một cảm giác vừa nhẹ nhõm vừa nặng trĩu. Nhẹ nhõm vì đã có đủ lộ phí cho kế hoạch, nặng trĩu vì cậu biết, từ khoảnh khắc này, con đường cậu chọn đã không còn lối quay lại.
Rời khỏi tiệm cầm đồ, Văn An không trở về phủ ngay mà rẽ vào một con đường mòn nhỏ dẫn lên phía chân núi, nơi có một quán trà tồi tàn nằm khuất sau rặng cây, ít người lui tới. Đây là nơi cậu đã hẹn gặp một người, qua sự giới thiệu vòng vo của một tay lái buôn từng vài lần ra vào biên ải buôn bán muối, thuốc với các tộc người sống trên núi.
Trong góc quán tối, một người phụ nữ trung niên vận y phục màu chàm giản dị, đầu quấn khăn thổ cẩm, đang ngồi đợi sẵn, trước mặt là một chén trà đã nguội lạnh từ lâu. Bà có dáng vẻ rắn rỏi, ánh mắt sắc bén như dao, toát lên vẻ cảnh giác của người quen sống giữa núi rừng hiểm trở.
"Công tử đến rồi." Bà khẽ gật đầu, ra hiệu cho Văn An ngồi xuống đối diện, giọng nói mang âm sắc là lạ, không hẳn là giọng miền xuôi. "Ta là người của tộc Mộc Vân, tên Sa. Nghe nói công tử có chuyện muốn nhờ đến tộc ta?"
Văn An hít một hơi thật sâu, cố giữ cho giọng mình không run rẩy. Đây là lần đầu tiên cậu tiếp xúc trực tiếp với người của tộc Mộc Vân – tộc người sống ẩn dật sâu trong dãy núi phía tây, nơi tương truyền có những sơn y tài giỏi, tinh thông y thuật cổ truyền, có thể chữa được cả những chứng bệnh nan y mà lương y miền xuôi đành bó tay. Nhưng đồng thời, tộc Mộc Vân cũng nổi tiếng khép kín, ít khi qua lại với người miền xuôi, đặc biệt là với những kẻ mang danh phận quan lại – bởi giữa triều đình và các tộc người miền núi vốn đã tồn tại một mối hiềm khích âm ỉ từ lâu, không ai rõ ngọn nguồn.
"Đúng vậy." Văn An đáp, cố giữ giọng điềm tĩnh. "Chị gái ta mang trọng bệnh, người miền xuôi gọi là Cốt Hoa Trầm – một dạng Độc Băng ẩn trong xương tủy, không lang y nào miền xuôi trị được. Ta nghe đồn tộc Mộc Vân có những sơn y am hiểu y thuật kỳ lạ, mong được nhờ cậy."
Bà Sa nhìn cậu một lúc lâu, ánh mắt dò xét không giấu diếm. "Cốt Hoa Trầm…" Bà lẩm bẩm, như đang cố nhớ lại điều gì đó từ sâu trong ký ức. "Cái tên này, ta có nghe qua, tộc ta gọi nó bằng một cái tên khác. Đây không phải chứng bệnh tầm thường, cần thầy thuốc cao tay lắm mới trị được, mà trong tộc ta, người giỏi y thuật nhất hiện giờ…"
Bà ngừng lại, do dự.
"Xin bà chỉ giáo." Văn An chắp tay, cúi đầu thành khẩn.
Bà Sa thở dài, ánh mắt nhìn xa xăm như đang nhớ về điều gì nặng nề. "Tộc ta mấy năm gần đây gặp nhiều tai ương – mùa màng thất bát, thú dữ quấy phá nương rẫy, lại thêm quân triều đình ngày một siết chặt các ngả đường buôn muối, buôn thuốc xuống miền xuôi, khiến đời sống trong tộc khó khăn trăm bề. Tộc trưởng vốn là người cẩn trọng, luôn tránh dây dưa với người miền xuôi, sợ rước họa vào thân. Nhưng cũng bởi đời sống ngặt nghèo, trong tộc không phải ai cũng đồng lòng với cái lệ đóng cửa cài then ấy – có người vẫn âm thầm cho rằng nên tìm cách giao hảo, thông thương với miền xuôi để tộc bớt khổ."
Bà hạ giọng thấp hơn nữa, gần như chỉ đủ cho riêng Văn An nghe thấy: "Công tử nên biết, không phải chuyện gì trong tộc ta cũng êm xuôi cả đâu."
Câu nói ấy thoáng qua tai Văn An nhẹ tựa một cơn gió đêm, cậu khi ấy còn quá bận tâm đến việc cứu chị mà chưa kịp để tâm đến tầng ý nghĩa sâu xa ẩn giấu trong lời cảnh báo bâng quơ của người đàn bà tộc Mộc Vân – chẳng hay biết rằng, chính sự rạn nứt âm thầm ấy trong lòng tộc Mộc Vân, nhiều tháng sau, sẽ trở thành ngọn nguồn của một thảm kịch lớn hơn bất cứ điều gì cậu có thể tưởng tượng vào lúc này.
"Chuyện này, không phải ta nói là được." Bà Sa lắc đầu. "Tộc ta có luật riêng, không dễ dàng giúp đỡ người miền xuôi, huống hồ công tử lại là con nhà quan lớn nơi trấn ải này. Nếu chuyện này lộ ra, e rằng không chỉ tộc ta gặp họa, mà công tử và tiểu thư nhà công tử cũng khó lòng yên ổn."
"Ta biết rõ những nguy hiểm này." Văn An ngẩng đầu, ánh mắt kiên định lạ thường. "Nhưng ta không còn lựa chọn nào khác. Cha ta đã định hôn ước cho chị ta với Thiếu tướng quân Lê Trọng Uyên, chỉ còn hơn nửa năm nữa là hôn lễ. Một khi chị ta gả vào nhà ấy, coi như cả đời chôn vùi, mà căn bệnh trong người, ta e chị ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nếu cứ tiếp tục sống trong u uất, kìm nén như vậy."
Cậu ngừng lại một chút, giọng chợt nghẹn lại: "Ta chỉ có một mong ước duy nhất – để chị ta được sống, được chữa lành, và được tự do, dù chỉ một lần trong đời."
Ánh mắt bà Sa dịu lại đôi chút trước sự chân thành ấy. Bà im lặng hồi lâu, ngón tay gõ nhẹ lên mép bàn gỗ, như đang cân nhắc điều gì.
"Được." Cuối cùng bà lên tiếng. "Ta sẽ về bẩm báo lại với tộc trưởng. Nhưng công tử phải nhớ, mọi chuyện đều cần thời gian sắp xếp, không thể vội vàng. Và cách duy nhất để đưa được tiểu thư nhà công tử ra khỏi phủ mà không gây nghi ngờ, e rằng phải dùng đến hạ sách."
"Hạ sách gì?" Văn An hỏi, tim đập nhanh hơn.
Bà Sa nhìn thẳng vào mắt cậu, giọng trầm xuống như một lời thì thầm giữa đêm tối: "Giả làm một vụ bắt cóc."
Văn An sững người, nhưng chỉ một khoảnh khắc sau, cậu đã gật đầu, ánh mắt không hề dao động.
"Ta hiểu." Cậu đáp. "Chỉ cần có thể cứu được chị ta, ta sẵn lòng làm bất cứ điều gì."
Bà Sa gật đầu, ánh mắt bỗng nghiêm nghị hẳn lên, như thể vừa chuyển từ một người đưa tin sang một kẻ mưu sự thực thụ. "Vậy công tử nghe kỹ đây. Cách phủ Trấn thủ chừng một ngày đường về phía tây, có một con đèo tên gọi Đập Đá, địa thế hiểm trở, một bên vách núi dựng đứng, một bên vực sâu mù sương, quân lính tuần tra ít khi lui tới vì đường xá gập ghềnh khó đi. Nếu tiểu thư nhà công tử có dịp xuất hành qua đó – chẳng hạn một chuyến đi lễ chùa, viếng mộ, hay thăm người thân xa – tộc ta sẽ cho người mai phục sẵn, giả làm sơn tặc, dàn cảnh bắt cóc ngay tại đó. Người của phủ chỉ tìm thấy dấu vết hỗn loạn, không có lấy một manh mối, còn tiểu thư đã theo chúng ta vào sâu trong núi tự lúc nào không ai hay."
Văn An nghe mà tim đập loạn nhịp, vừa mừng vừa lo: "Vậy... khi nào thì có thể tiến hành?"
"Còn phải xem thời cơ." Bà Sa đáp, giọng thận trọng. "Tộc trưởng phải gật đầu, ta phải về bẩm báo trước, còn phải dò xét đường đi nước bước, tránh tai mắt quân triều đình. Chậm nhất không quá hai tháng nữa, sẽ có người tìm đến công tử, ám hiệu là một cành mộc miên khô cài trên cổng sau phủ vào lúc canh ba. Thấy vậy, công tử hãy tìm cách sắp xếp để tiểu thư có một chuyến xuất hành qua ngả đèo Đập Đá trong vòng mươi bữa sau đó."
"Ta nhớ kỹ." Văn An gật đầu quả quyết, trong lòng vừa sợ hãi vừa le lói một tia hy vọng chưa từng có suốt bao năm qua.
***
Đêm ấy, khi Văn An trở về phủ, ánh trăng thượng tuần mảnh như lưỡi liềm treo lơ lửng giữa trời, sương lạnh phủ trắng cả một khoảng sân rộng. Cậu đứng lặng trước khung cửa sổ khuê phòng của chị, nhìn ánh đèn dầu leo lét hắt ra từ bên trong, biết rằng chị mình vẫn đang thức, có lẽ lại đang chịu đựng cơn đau âm ỉ trong từng đốt xương mà không dám kêu than.
Cậu không vào, chỉ đứng đó, dưới gốc cây mộc miên trơ trụi lá, ngước nhìn những cành khô khẳng khiu vươn lên nền trời đêm như những cánh tay gầy guộc đang cố với lấy vầng trăng xa xăm.
"Chị hai," cậu khẽ thì thầm, giọng chỉ đủ cho riêng gió đêm nghe thấy, "em không hứa sẽ cho chị một cuộc đời hoàn hảo. Nhưng em hứa, em sẽ cho chị một cơ hội để tự mình lựa chọn."
Gió đêm lay động cành mộc miên khô, phát ra tiếng xào xạc khe khẽ, như một lời đáp lại không thành tiếng.
Xa xa, trong khuê phòng, Vân Nguyệt vẫn đang ngồi bên án thư, ngọn đèn dầu chao nghiêng theo từng cơn gió lùa qua khe cửa. Nàng không hề hay biết, đêm nay, số phận của mình đã bắt đầu rẽ sang một lối khác – một lối đi mà nàng chưa từng dám mơ tới, ẩn giấu đâu đó giữa hiểm nguy và hy vọng, giữa xiềng xích và tự do.
Nàng gấp lại trang giấy đang viết dở – những dòng chữ nắn nót chép lại một bài thơ cổ nàng vẫn hằng yêu thích, viết về cánh nhạn lạc bầy giữa trời đông – cất vào ngăn kéo án thư, rồi khẽ thổi tắt ngọn đèn dầu. Trong bóng tối tĩnh mịch, nàng đặt bàn tay lên ngực mình, nơi trái tim vẫn đang đập những nhịp chậm rãi, đều đặn, như thể đang chờ đợi một điều gì đó mà chính nàng cũng chưa dám gọi thành tên. Có lẽ, đó là thứ cảm giác người đời vẫn gọi là hy vọng – thứ xa xỉ mà từ rất lâu rồi, nàng chưa từng dám cho phép mình có được.
Nàng chỉ biết, đêm nay, cơn đau trong xương tủy dường như có phần dịu bớt, như thể đóa hoa băng ngủ yên trong tủy cốt cũng đang mơ màng chờ đợi một mùa xuân mới sắp về.
Ngoài kia, đầu cành mộc miên trơ trụi, một nụ hoa bé xíu, đỏ thẫm như giọt máu đầu tiên, lặng lẽ hé nở giữa màn sương lạnh giá – quá sớm so với thường lệ, như thể chính đất trời cũng đang báo trước cho một cơn giông bão sắp ập đến, cuốn phăng đi tất cả những gì tưởng chừng bất biến nơi lồng son phủ Trấn thủ này.