Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
[GL] Mộc miên dấu yêu của ta

Chương 7: Văn An và Phó tướng 2

Cảnh báo



Từ sau hôm va chạm với vị Phó tướng nơi trại chỉ huy, khoảnh khắc ngắn ngủi ấy luôn khắc ghi trong lòng vị nhị công tử như trang giấy trắng dính mực, không dễ gì bị phai nhòa. Văn An lúc này vẫn đang gánh đôi thùng nước trở về khu lều dân phu, lòng vẫn còn chưa hết bồi hồi. Cậu không biết, người đàn ông trầm mặc ấy có để tâm đến mình hay không, chỉ coi đó như một cuộc chạm trán tình cờ giữa hàng ngàn con người trong doanh trại rộng lớn này.

Nhân gian này lắm cuộc tương phùng mà. Thoạt nhìn qua thì tựa như trận gió thoảng chốn mây ngàn, đến rồi đi chẳng vương vấn lại chút dấu vết gì. Nhưng mà nhân duyên nơi cõi đời vốn là điều diệu ảo khó lòng đong đếm. Cứ ngỡ chỉ là một bận ngoảnh đầu vô tình giữa chốn hồng, nào hay đã âm thầm mở ra cả một đoạn đường dài thăm thẳm về sau.

Suốt quãng đường trở về, cậu cứ liên tục ôn lại từng chi tiết nhỏ của cuộc chạm mặt ấy trong đầu – ánh mắt sắc bén nhưng không hề lạnh lùng của Trọng Nam, giọng nói trầm ấm khác hẳn với hình dung của cậu về một vị tướng lĩnh nhà họ Lê, và cả câu hỏi ngắn gọn "Ngươi tên gì?" vẫn còn văng vẳng bên tai. Cậu tự hỏi, liệu mình có nói dối đủ khéo léo hay chưa, liệu ánh mắt kia có nhìn thấu được điều gì bất thường ở mình hay không.

"Cậu sao vậy? Mặt mũi thất thần thế kia là ý gì?." Lão Tứ, đang ngồi vá lại đôi dép cỏ đã sờn rách bên bếp lửa chung, ngước lên hỏi khi thấy Văn An bước vào với vẻ tần ngần khác lạ.

"Không có gì đâu bác." Văn An gượng cười, đặt đôi thùng nước xuống, ngồi phịch xuống bên cạnh. "Cháu chỉ hơi mệt thôi."

Lão Tứ nhìn cậu dò xét một lúc, rồi không hỏi thêm, chỉ đưa cho cậu một củ khoai lang nướng còn nóng hổi: "Ăn đi cho lại sức. Mai còn phải dậy sớm."

Văn An nhận lấy củ khoai, cắn một miếng, hơi ấm lan tỏa khắp cơ thể mệt mỏi. Trong lòng cậu thầm nghĩ, có lẽ mình đã suy nghĩ quá nhiều. Một vị Phó tướng bận trăm công nghìn việc, hẳn không có thời gian để tâm đến một phu gánh nước vô danh như cậu.

Nhưng cậu không ngờ, chính linh cảm ấy, tuy đúng trong hiện tại, lại sẽ sớm bị chứng minh là sai lầm trong tương lai không xa.

***

Những ngày tiếp theo trôi qua trong nhịp điệu đều đặn đến nhàm chán. Mỗi sáng, Văn An dậy từ canh năm, khi trời còn tối đen, cùng đoàn phu gánh nước xếp hàng nhận việc từ viên quản lý. Con đường ra suối và trở về doanh trại, cậu đã đi qua không biết bao nhiêu lượt, đến mức có thể nhắm mắt bước đi mà không sợ lạc.

Doanh trại lúc rạng sáng luôn mang một vẻ đẹp riêng mà chỉ những kẻ dậy sớm như đám phu dịch mới có dịp chứng kiến – sương mù giăng nhẹ trên những mái lều, tiếng gà eo óc gáy đâu đó từ khu chăn nuôi của quân nhu, tiếng trống điểm canh vang lên trầm đục báo hiệu một ngày mới bắt đầu. Văn An dần học được cách tìm thấy chút bình yên nhỏ nhoi giữa những khoảnh khắc ấy, dù công việc phía trước vẫn còn dài và mệt nhọc.

Cậu chợt hiểu, bình yên vốn chẳng phải thứ xa xỉ chỉ dành cho những người sống trong nhung lụa. Đôi khi, nó chỉ là một buổi sớm không có tin dữ, một bát cơm nóng, một người bên cạnh hỏi han mình có mệt hay không.

Người đời thường mong cầu một kiếp sống không phong ba, nhưng thế gian làm gì có con đường nào chỉ toàn hoa nở. Có lẽ bình an thật sự chẳng phải là tránh được hết thảy sóng gió, mà là giữa sóng gió vẫn giữ được một phần tâm mình không chìm xuống.

Đôi vai cậu, dù đã chai sạn hơn trước, vẫn không tránh khỏi những cơn đau nhức mỗi tối trước khi ngủ. Có những đêm, cậu nằm trằn trọc, xoa bóp đôi vai ê ẩm, tự hỏi liệu mình còn phải chịu đựng cảnh này bao lâu nữa mới có thể tìm ra manh mối thực sự về biến cố nơi đèo Đập Đá.

"Cậu đừng nóng vội." Lão Tứ, như đọc được tâm tư của cậu, thường an ủi mỗi khi thấy Văn An trầm ngâm bên bếp lửa tối muộn. "Đường dài mới biết ngựa hay, việc lớn cần có thời gian mới thành. Cậu còn trẻ, đừng để nóng vội làm hỏng chuyện."

Lão Tứ nói xong lại cúi đầu sửa chiếc dép cỏ trong tay. Một lúc lâu sau, ông mới chậm rãi nói thêm:

"Người đời hay trách trời sao chẳng cho mình thứ mình muốn. Nhưng trời đất có khi nào hứa với ai rằng mọi chuyện sẽ đến đúng lúc đâu. Có chuyện đến sớm là phúc, đến muộn lại thành họa. Cũng có chuyện tưởng như tai ương, về sau ngoảnh lại mới biết nó lại mở cho mình một con đường khác."

Văn An im lặng nghe.

Những lời ấy chẳng phải đạo lý cao siêu gì, nhưng từ miệng một người đã đi qua hơn nửa đời người, lại có sức nặng kỳ lạ.

Văn An gật đầu, dù trong lòng vẫn không khỏi sốt ruột. Cậu nhớ đến chị gái, không biết giờ này đang lưu lạc nơi đâu, có được bình an hay không. Mỗi ngày trôi qua mà không có tin tức gì mới, nỗi lo âu trong lòng cậu lại càng thêm chồng chất.

Thời gian cứ thế trôi, khoảng mười ngày sau khi bắt đầu công việc gánh nước, một sự việc nhỏ đã khiến Văn An bắt đầu được chú ý trong đám phu dịch.

Buổi chiều hôm ấy, khi đang gánh nước ngang qua khu lều của đám lính trẻ mới nhập ngũ, cậu nghe thấy tiếng rên rỉ đau đớn vọng ra từ một góc lều.

Tò mò, cậu ghé mắt nhìn vào, thấy một người lính trẻ, có lẽ chỉ mới mười lăm mười sáu tuổi, đang ôm bụng quằn quại trên nền đất, gương mặt tái nhợt, mồ hôi lạnh túa ra như tắm. Vài người lính khác đứng xung quanh, vẻ mặt lúng túng không biết phải làm gì, chỉ biết luống cuống gọi tên cậu ta.

"Cậu bị sao vậy?" Văn An vội vàng đặt gánh nước xuống, bước vào hỏi han.

"Bụng... bụng đau quá..." Người lính trẻ thều thào, không thể nói tiếp được nữa vì cơn đau.

"Nó đau từ trưa đến giờ, tưởng ăn phải đồ ôi thiu nên không ai để tâm mấy, ai ngờ càng lúc càng nặng." Một người lính khác giải thích, giọng lo lắng.

Văn An bắt mạch thử, dựa vào những kiến thức y thuật cơ bản mà chị gái từng dạy qua trong những lúc rảnh rỗi nơi phủ Trấn thủ – vốn là những điều Vân Nguyệt học lỏm được từ các y quan mỗi khi họ đến khám bệnh cho gia đình.

Rồi cậu nhận thấy, bụng người lính trẻ này cứng và đau nhói khi ấn vào một điểm nhất định phía bên phải, không giống với chứng đau bụng thông thường do ăn uống.

"Cậu ăn gì lạ trong hai ngày qua không?" Văn An hỏi.

"Không... không có gì lạ cả. Chỉ là... đau bên phải, càng lúc càng đau hơn..."

Văn An cau mày, trong đầu chợt nhớ đến một chứng bệnh mà cậu từng nghe y quan nơi phủ nhắc đến – một loại viêm nhiễm trong bụng, nếu không xử lý kịp thời có thể nguy hiểm đến tính mạng. Cậu vội vàng chạy đi tìm quân y của doanh trại, kéo tay áo, gấp gáp trình bày triệu chứng.

Vị quân y già, ban đầu còn tỏ ra hoài nghi trước lời trình bày của một phu gánh nước vô danh, nhưng sau khi đích thân kiểm tra, gương mặt ông thoáng biến sắc.

"Ngươi nói đúng, đây là chứng ruột thừa sưng viêm, phải xử lý ngay, nếu không sẽ nguy đến tính mạng!"

Ông vội vàng ra lệnh cho các trợ lý chuẩn bị dụng cụ, đích thân tiến hành xử lý cho người lính trẻ ngay trong đêm đó.

Văn An đứng ngoài lều quân y suốt cả đêm, không yên tâm rời đi, lòng thấp thỏm lo lắng không biết liệu chẩn đoán của mình có chính xác hay không, liệu người lính trẻ ấy có qua khỏi hay không.

Mãi đến gần sáng, khi vị quân y bước ra, gương mặt đã giãn ra nhẹ nhõm, Văn An mới dám thở phào.

"Qua cơn nguy kịch rồi. Ngươi phát hiện kịp thời lắm, chậm thêm nửa ngày nữa thôi là khó lòng cứu được." Vị quân y nói, ánh mắt nhìn Văn An với một sự nể trọng mới mẻ.

Văn An cúi đầu, trong lòng chợt có một cảm giác khó gọi tên.

Cậu từng nghĩ, giữa chốn binh đao này, một mạng người chẳng qua chỉ là một con số trong những bản báo cáo lạnh lùng. Nhưng giờ đây, khi tận mắt nhìn thấy một người từ bên bờ sinh tử trở về, cậu mới hiểu rằng, đối với người còn sống, mỗi một sinh mệnh đều là cả một thế giới.

Một người được cứu không chỉ là một người.
Đó còn là cha mẹ đang chờ con trở về, là người vợ chờ chồng, là những đứa trẻ vẫn mong một ngày nghe tiếng người thân gọi tên mình ngoài cửa. Có lẽ lòng từ bi vốn chẳng cần phải bắt đầu từ những việc lớn lao. Đôi khi, nó chỉ bắt đầu bằng việc không quay mặt đi khi nhìn thấy một người đang đau đớn.

Nhờ được phát hiện và xử lý kịp thời, người lính trẻ qua khỏi cơn nguy kịch. Tin tức về việc một phu gánh nước vô danh đã cứu mạng một người lính bằng cách nhận biết chính xác một chứng bệnh hiểm nghèo nhanh chóng lan truyền khắp doanh trại, khiến không ít người tò mò về xuất thân thực sự của "Nguyễn Tam".

"Ngươi học y thuật ở đâu vậy?" Vị quân y già hỏi, ánh mắt dò xét đầy nghi hoặc.

Văn An biết mình phải cẩn trọng, vội vàng bịa ra một câu trả lời hợp lý: "Bẩm đại nhân, hồi nhỏ nhà cháu nghèo, mẹ cháu hay bị bệnh, cháu phải theo lang y trong làng học lỏm vài chiêu để tự chữa cho mẹ, không dám nhận là có học hành bài bản gì."

Vị quân y gật gù, tuy vẫn còn chút nghi hoặc nhưng không truy hỏi thêm, chỉ khen ngợi vài câu rồi cho cậu lui. Nhưng Văn An không hề hay biết, chính sự việc này, dù nhỏ nhặt, đã lọt vào tai của không ít người có địa vị trong doanh trại, trong đó có cả Trọng Nam.

***

Sự việc ấy cũng khiến Văn An trở nên nổi tiếng hơn trong đám phu dịch, nhưng không phải tất cả đều là danh tiếng tốt đẹp. Một gã phu tên Đại Thế, vốn vẫn tự coi mình là kẻ đứng đầu trong đám phu dịch nhờ sức vóc và thâm niên, bắt đầu để ý và ganh ghét với sự chú ý mà Văn An nhận được.

Trong đó có Đại Thế – vốn là một gã đàn ông trung niên to con, từng làm phu dịch cho quân đội đã hơn chục năm, luôn tự hào về kinh nghiệm và sức khỏe hơn người của mình. Trong đám phu dịch, hắn thường được coi như một loại "đầu lĩnh" không chính thức, ai nấy đều phải nể mặt vài phần. Sự xuất hiện của một kẻ mới đến nhưng lại nhận được nhiều sự chú ý như Văn An, vô tình đã chạm vào lòng tự ái của hắn.

"Thằng ranh con này, mới đến chưa được bao lâu đã làm ra vẻ ta đây tài giỏi." Đại Thế nói móc, cố tình để Văn An nghe thấy trong một bữa cơm chung. "Biết đâu chừng, cứu người chỉ là cái cớ để lấy lòng quan trên, mưu đồ gì đó không tốt."

Văn An nghe vậy, trong lòng có chút bực bội nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh, không muốn gây thêm chuyện thị phi: "Tôi chỉ tình cờ nhận ra bệnh tình của cậu ấy, không có ý gì khác."

"Tình cờ à?" Đại Thế cười khẩy, ánh mắt đầy khinh miệt. "Ta sống nửa đời người, chưa từng thấy phu gánh nước nào lại biết chữ nghĩa, y thuật như ngươi. Ta cá là ngươi có lai lịch không đơn giản đâu."

Mấy người phu khác ngồi xung quanh cũng bắt đầu xì xào bàn tán, có người tò mò, có người dè chừng, khiến không khí bữa cơm trở nên căng thẳng khác thường. Văn An cảm nhận được nhiều ánh mắt đổ dồn về phía mình, trong lòng thầm lo lắng, nhưng vẫn cố giữ vẻ mặt bình thản, không để lộ ra bất cứ sự bối rối nào.

Cậu chợt nhớ một câu từng nghe người trong phủ nói: "Lời người đời giống như gió. Kẻ không vững lòng thì một câu cũng đủ lay động, người đã vững tâm thì trăm lời cũng chỉ thoảng qua tai."

Nhưng nói thì dễ, làm mới khó. Con người sinh ra vốn chẳng ai thích bị hiểu lầm.

"Đại Thế, ngươi nói vậy có phần quá đáng rồi đấy." Một người phu khác lên tiếng, cố gắng làm dịu tình hình. "Biết đâu thằng bé chỉ may mắn thôi, cần gì phải suy diễn xa xôi vậy."

Lão Tứ, ngồi gần đó, không nhịn được lên tiếng bênh vực: "Đại Thế, ngươi ganh tị thì cứ nói thẳng, đừng vòng vo bóng gió. Thằng bé cứu người là việc tốt, ngươi còn muốn trách móc gì nữa?"

"Lão Tứ, ông bênh nó quá rồi đấy. Coi chừng có ngày rước họa vào thân vì tin lầm người." Đại Thế đáp trả, giọng đầy thách thức.

Đại Thế trừng mắt nhìn Lão Tứ, nhưng biết ông có uy tín lâu năm trong đám phu dịch, không dám gây sự thêm, chỉ hừ một tiếng rồi bỏ đi.

Văn An nhìn theo bóng lưng đầy hằn học ấy, trong lòng thầm dấy lên một nỗi lo lắng mơ hồ – cậu biết, mình càng nổi bật, nguy cơ bị soi mói, phát hiện thân phận thật càng lớn.

Đêm hôm đó, khi mọi người đã yên giấc, Văn An nằm trằn trọc mãi không ngủ được. Cậu nhớ đến những lời cảnh cáo của Đại Thế, nhớ đến ánh mắt dò xét của vị quân y già, trong lòng không khỏi lo sợ rằng, chỉ vì một hành động tưởng chừng như tốt đẹp, cậu đã vô tình khiến thân phận của mình gặp nguy hiểm hơn.

Cậu tự hỏi, liệu mình có nên kiềm chế hơn nữa, tránh thể hiện bất cứ tài năng nào có thể khiến người khác nghi ngờ hay không. Nhưng rồi cậu lại nghĩ đến gương mặt đau đớn của người lính trẻ, đến cơn co giật của bé Tý Na – nếu khi đó cậu chọn im lặng, khoanh tay đứng nhìn chỉ vì sợ lộ thân phận, liệu lương tâm cậu có thể yên ổn được hay không?

Trời đất bao la, kiếp người ngắn ngủi, vốn chẳng thiếu những lúc phải đứng trước ngã rẽ cuộc đời: một bên là bến đỗ lợi lộc riêng mình, một bên là con đường vương đạo trọn đạo lương tâm. Dù chọn lối nào, móng ngựa lướt qua tất thảy đều phải chịu phần trả giá.

Nhưng có lẽ, người sống giữa nhân thế, thứ đáng sợ nhất không phải là chịu một chút thiệt thòi, mà là một ngày nào đó ngoảnh lại, nhận ra mình đã trở thành người mà chính mình từng khinh ghét.

Dẫu vậy, sự bức bối ấy càng dâng cao khi cậu nghĩ đến mối nguy hiểm đang lờ mờ hình thành nơi phương xa. Cậu tự nhủ, mình phải làm gì đó nhiều hơn nữa, phải tìm cách đẩy nhanh tiến độ tìm hiểu sự thật, thay vì cứ mãi an phận với công việc gánh nước tẻ nhạt hằng ngày. Nhưng cậu cũng hiểu rõ, sự nóng vội chỉ có thể khiến mọi chuyện thêm rối ren, thậm chí gây nguy hiểm cho chính bản thân mình lẫn những người cậu quan tâm.

"Kiên nhẫn," cậu tự nhủ lòng mình lần nữa, như một câu thần chú đã trở nên quen thuộc suốt những ngày tháng qua, "chỉ cần kiên nhẫn, thời cơ nhất định sẽ đến."

Cậu lặng lẽ bước ra ngoài lều, ngồi một mình bên đống lửa trại đã tàn, ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao.

Nỗi nhớ nhà bỗng dâng lên mãnh liệt hơn bao giờ hết – nhớ căn phòng nhỏ nơi phủ Trấn thủ, nhớ tiếng cười của chị gái, nhớ cả những buổi vấn an cứng nhắc mà giờ đây, khi đã xa cách, lại trở thành một phần ký ức quý giá.

"Chị hai," cậu thì thầm trong đêm tối, "không biết giờ này chị đang ở đâu, có đang lạnh không, có ai chăm sóc cho chị không..."

Nước mắt bất giác lăn dài trên má, Văn An vội vàng lau đi, sợ có ai nhìn thấy sự yếu đuối hiếm hoi này của mình.

Cậu tự nhủ, mình không thể gục ngã, không thể để nỗi nhớ nhà làm lung lay quyết tâm đã dốc hết sức lực để theo đuổi.

Trăng trên cao vẫn sáng.

Có lẽ trời đất vốn vô tình, nhưng con người lại hữu tình, nên mới có thể nương tựa vào nhau mà vượt qua những tháng ngày khổ ải.

Văn An nhìn lên bầu trời thật lâu.

Cậu chợt hiểu, có những nỗi đau không cần phải quên. Chỉ cần học cách mang nó đi cùng mình mà vẫn tiếp tục bước về phía trước.

***

Để khuây khỏa nỗi nhớ nhà, những buổi tối rảnh rỗi hiếm hoi, Văn An dần học cách hòa mình vào những sinh hoạt giản dị của đám phu dịch.
Có những đêm, cả nhóm quây quần bên đống lửa, người kể chuyện tiếu lâm, người hát vài câu dân ca quê nhà, tạo nên một không khí ấm áp hiếm hoi giữa cuộc sống khắc nghiệt nơi doanh trại.

Văn An dần học được cách chơi vài bản nhạc đơn giản bằng chiếc sáo trúc mà một người phu lớn tuổi tặng cho cậu sau khi biết cậu từng học qua âm luật thời còn nhỏ – dù cậu đã cố tình giấu bớt sự thành thạo, chỉ thổi những giai điệu đơn giản, mộc mạc để không gây chú ý quá mức.

Tiếng sáo vi vu giữa đêm khuya, hòa cùng tiếng côn trùng rả rích, trở thành một liều thuốc tinh thần quý giá giúp cậu vơi bớt nỗi cô đơn.

"Thổi hay đấy, Tam Nhi." Một người phu tên Bá Thìn khen ngợi, vỗ tay theo nhịp. "Học ở đâu vậy?"

"Hồi nhỏ có ông lão hàng xóm dạy cho vài bài, không rành lắm đâu." Văn An đáp, đã quen với việc phải ứng biến những câu trả lời mơ hồ như vậy.

"Thổi thêm bài nữa đi, nghe vui tai lắm." Một người khác yêu cầu, khiến cả nhóm cùng hưởng ứng.

Văn An mỉm cười, tiếp tục đưa sáo lên môi, để những giai điệu quen thuộc từ thuở thiếu thời vang lên giữa đêm tối doanh trại. Trong khoảnh khắc ấy, cậu tạm quên đi thân phận thật của mình, quên đi những hiểm nguy đang rình rập, chỉ đơn giản là tận hưởng sự bình yên hiếm hoi giữa những con người chân chất, giản dị này.

Có đêm, khi tiếng sáo vừa dứt, Bá Thìn chợt hỏi, giọng tò mò xen lẫn cảm thán: "Tam Nhi này, cậu có nhớ nhà không?"

Câu hỏi bất ngờ ấy khiến Văn An khựng lại trong giây lát: "Nhớ chứ, ai mà không nhớ nhà."

"Nhà cậu ở đâu vậy? Còn ai ở nhà không?" Bá Thìn hỏi tiếp, ánh mắt chân thành không mang ý dò xét.

"Có một người chị gái, nhưng dạo này không có tin tức gì." Văn An đáp, cố giữ giọng bình thản, dù trong lòng đã dấy lên một nỗi đau quen thuộc. "Tôi đến đây, một phần cũng vì muốn tìm cách kiếm ít tiền, mong sau này có thể tìm lại chị ấy."

Cả nhóm nghe vậy, không khỏi chạnh lòng, không hỏi thêm gì nữa, chỉ lặng lẽ vỗ vai an ủi cậu theo cách riêng của những người từng trải qua nhiều gian truân trong đời. Bá Thìn rót thêm cho cậu một chén rượu nhạt, không nói gì, chỉ để hành động ấy tự nói lên sự đồng cảm.

Những đêm như vậy, dần dà, đã giúp Văn An cảm thấy doanh trại này, dù đầy rẫy hiểm nguy và toan tính, cũng không hẳn là một nơi hoàn toàn lạnh lẽo, vô tình. Giữa những con người thấp cổ bé họng ấy, cậu đã tìm thấy một thứ tình cảm chân thành, giản dị mà cậu chưa từng nghĩ mình sẽ có được khi rời khỏi phủ Trấn thủ.

Có tiếng bước chân nhẹ nhàng phía sau. Văn An giật mình quay lại, thấy Lão Tứ cũng bước ra, tay cầm theo một be rượu nhỏ.

"Không ngủ được à?" Lão Tứ hỏi, ngồi xuống bên cạnh, rót một chén rượu nhạt đưa cho Văn An.

"Cháu chỉ hơi nhớ nhà thôi." Văn An đáp, nhận lấy chén rượu nhưng không uống, chỉ cầm trong tay để cảm nhận hơi ấm.

Lão Tứ nhìn cậu một lúc, ánh mắt hiền hậu đầy thấu hiểu: "Cậu biết không, ta cũng từng có một đứa con trai, trạc tuổi cậu bây giờ."

Văn An ngạc nhiên quay sang nhìn ông: "Bác chưa từng nhắc đến chuyện này."

"Nó mất rồi, trong một trận đánh cách đây ba năm." Lão Tứ nói, giọng trầm buồn nhưng đã bình thản như đã quen với nỗi đau ấy qua thời gian. Ông nhìn xa xăm vào đống lửa đã tàn, ánh mắt như đang thấy lại hình bóng đứa con trai đã khuất. "Nó cũng khỏe mạnh, hiếu thuận như cậu vậy. Ngày nó lên đường tòng quân, ta còn dặn dò đủ điều, bảo nó phải cẩn thận, đừng xông pha liều lĩnh. Vậy mà chỉ nửa năm sau, tin dữ đã về đến nhà."

Ông ngừng lại, giọng nghẹn đi trong chốc lát trước khi tiếp tục: "Vợ ta vì quá đau buồn mà đổ bệnh, không lâu sau cũng theo con mà đi. Từ đó, ta chẳng còn thiết tha gì ở lại quê nhà nữa, cứ thế đi làm phu dịch khắp nơi, một phần để kiếm sống, một phần cũng để khuây khỏa nỗi nhớ con. Nhìn cậu, đôi lúc ta lại nhớ đến nó."

Văn An nghe vậy, trong lòng dâng lên một sự xúc động sâu sắc, tay siết chặt lấy chén rượu đang cầm: "Cháu xin lỗi vì đã khơi lại chuyện đau buồn của bác."

"Không sao, kể ra được cũng nhẹ lòng hơn." Lão Tứ vỗ vai cậu, nụ cười hiền hậu hiện lên trên gương mặt đầy nếp nhăn. "Bao năm nay, ta chưa từng kể chuyện này cho ai nghe. Không hiểu sao, gặp cậu, ta lại thấy muốn nói ra."

"Có lẽ, vì bác nhìn thấy hình bóng con trai bác trong cháu." Văn An khẽ nói.

"Có lẽ vậy." Lão Tứ gật đầu, ánh mắt dịu dàng. "Cậu cứ coi ta như người thân được rồi. Có chuyện gì khó khăn, cứ nói với ta, đừng giữ trong lòng một mình. Ta tuy già, sức lực chẳng còn bao nhiêu, nhưng ít ra cũng có thể lắng nghe, chia sẻ cùng cậu."

Lời nói giản dị ấy khiến Văn An cảm động đến nghẹn ngào. Giữa chốn doanh trại xa lạ, đầy rẫy hiểm nguy và toan tính, cậu đã may mắn tìm được một người có thể xem như chỗ dựa tinh thần, dù chỉ là một phu dịch già nua, nghèo khó.

Lão Tứ nhấp một ngụm rượu, rồi chậm rãi nói: "Con người sống một đời, gặp được nhau đã là một cái duyên. Có người chỉ đi cùng ta một đoạn ngắn, có người ở lại lâu hơn. Đừng vì sợ ngày mai chia lìa mà từ chối trân trọng người đang ở bên cạnh mình hôm nay."

Văn An im lặng. Có lẽ ông nói đúng.

Duyên đến thì nên trân trọng, duyên tận thì nên tiễn đưa. Chẳng phải mọi cuộc gặp gỡ đều có thể kéo dài đến cuối đời, nhưng điều đó không khiến những tháng ngày từng có bên nhau trở nên vô nghĩa.

***

Rồi vài ngày sau, một sự việc khác lại xảy đến, càng khiến Văn An được lòng nhiều người trong doanh trại hơn nữa.

Trong số các gia đình binh lính sống tạm trong khu trại phụ cận – nơi vợ con của một số binh lính cấp thấp được phép ở lại để tiện chăm sóc hậu cần – có một bé gái chừng bảy tuổi tên Tý Na, con của một người lính gác cổng, bỗng dưng lăn ra sốt cao, co giật, khiến cả gia đình hoảng loạn.

Người mẹ trẻ ôm con chạy khắp doanh trại tìm quân y, nhưng vị quân y duy nhất lúc đó đang bận xử lý một ca thương binh nặng từ tiền tuyến chuyển về, không thể rời đi ngay được.

Giữa lúc rối ren, Văn An tình cờ đi ngang qua, thấy cảnh tượng ấy liền dừng lại.

"Để cháu xem thử." Văn An nói, quỳ xuống bên cạnh đứa bé đang co giật nhẹ trong vòng tay mẹ.

Cậu sờ trán đứa bé, thấy nóng hầm hập, quan sát kỹ thêm thấy trên người bé nổi vài nốt đỏ nhỏ.

Cậu nhớ lại, có lần chị gái từng kể cho cậu nghe về một loại sốt phát ban thường gặp ở trẻ nhỏ, cách xử lý ban đầu là phải hạ sốt nhanh, tránh để co giật kéo dài gây tổn thương.

"Nhanh lấy khăn nhúng nước mát, lau khắp người bé, đặc biệt là nách và bẹn để hạ nhiệt nhanh hơn!" Văn An chỉ đạo, giọng gấp gáp nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh cần thiết. "Đừng đắp chăn kín, sẽ khiến nhiệt không thoát được!"

Người mẹ trẻ, dù còn hoảng loạn, vẫn răm rắp làm theo. Văn An cũng xắn tay áo, phụ giúp lau người cho đứa bé, miệng không ngừng trấn an người mẹ đang khóc nức nở bên cạnh.

Sau gần nửa canh giờ, cơn sốt của Tý Na đã hạ bớt, cơn co giật cũng dần dừng lại, đứa bé thiếp đi trong giấc ngủ mệt mỏi nhưng bình yên.

Người mẹ trẻ, nước mắt giàn giụa vì mừng rỡ, quỳ sụp xuống cảm tạ Văn An không ngớt lời: "Ân nhân, đa tạ ân nhân đã cứu con tôi..."

"Không cần khách sáo như vậy." Văn An vội vàng đỡ người mẹ trẻ đứng dậy, có chút lúng túng trước sự biết ơn quá mức ấy. "Cô nên đợi quân y đến kiểm tra lại cho chắc chắn, cháu chỉ biết chút ít thôi, không dám nhận là rành rẽ y thuật."

Ba ngày sau, khi Tý Na đã hoàn toàn bình phục, người mẹ trẻ tìm đến khu lều dân phu, mang theo một giỏ trứng gà nhỏ để cảm tạ Văn An.

Ban đầu cậu nhất quyết từ chối, nhưng trước sự chân thành khẩn khoản của người mẹ, cuối cùng cũng đành nhận lấy, trong lòng dâng lên một cảm giác ấm áp khó tả.

"Tý Na cứ đòi gặp ân nhân mãi." Người mẹ trẻ kể, khóe miệng nở nụ cười hạnh phúc. "Con bé bảo, lớn lên muốn học làm thầy thuốc như ân nhân, để sau này cứu được nhiều người."

Văn An nghe vậy, không khỏi bật cười, cúi xuống xoa đầu Tý Na đang núp sau lưng mẹ, ánh mắt tròn xoe nhìn cậu đầy ngưỡng mộ: "Vậy cháu phải chăm ngoan, học giỏi, sau này nhất định sẽ làm được điều đó."

Khoảnh khắc giản dị ấy, giữa một đứa trẻ ngây thơ và một chàng trai đang mang trong lòng bao gánh nặng bí mật, mang đến cho Văn An một niềm an ủi nhỏ nhoi nhưng quý giá.

Dẫu thế gian có rộng lớn đến đâu, một người cũng chẳng thể biết mình đã để lại dấu chân ở đâu trong cuộc đời của người khác.

Một lời tử tế, tựa như làn gió xuân sưởi ấm tâm can cả một kiếp người. Một bàn tay đưa ra đúng lúc bão bùng, liền hóa thành ân tình thâm sâu vĩnh viễn chẳng thể mờ phai. Nhân duyên chốn nhân gian, suy cho cùng cũng chỉ đơn thuần và diệu kỳ đến thế.

Nhưng dù cậu có khiêm tốn đến đâu, tin tức về việc Văn An hai lần liên tiếp cứu người trong doanh trại vẫn nhanh chóng lan truyền, khiến hình ảnh "Nguyễn Tam" trở thành một cái tên quen thuộc, được nhiều người nhắc đến với sự nể trọng xen lẫn tò mò.

***

Những ngày sau đó, Văn An dần lấy lại tinh thần, tiếp tục công việc gánh nước với một sự cẩn trọng hơn trước. Cậu học cách hòa mình vào đám đông, không để bản thân nổi bật quá mức, dù thỉnh thoảng vẫn không thể ngăn được bản năng giúp đỡ người khác khi cần thiết.

Cậu cũng bắt đầu để ý quan sát kỹ hơn cấu trúc và nhịp sinh hoạt của doanh trại – giờ giấc đổi phiên gác, những khu vực được canh phòng nghiêm ngặt, những con đường tắt ít người qua lại. Mỗi mẩu thông tin nhỏ nhặt, cậu đều âm thầm ghi nhớ, tự nhủ rằng, biết đâu một ngày nào đó, những hiểu biết này sẽ trở nên hữu ích.

Cậu nhận ra, doanh trại thay đổi nhịp độ canh gác theo từng khung giờ trong ngày – buổi sáng sớm và chiều tà, khi binh lính đổi phiên, luôn có một khoảng thời gian ngắn lơi lỏng hơn hẳn; còn nửa đêm về sáng, lính canh thường mệt mỏi, dễ lơ là hơn những giờ khác. Cậu cũng để ý được, khu vực kho lương thảo tuy được canh phòng cẩn mật ban ngày, nhưng ban đêm chỉ có hai người gác thay phiên, tạo ra một khoảng hở nhất định. Những quan sát tưởng chừng vụn vặt ấy, cậu đều cẩn thận cất giữ trong đầu, như đang âm thầm xây dựng một tấm bản đồ vô hình về nơi mình đang sống.

Thỉnh thoảng, cậu lại thấy bóng dáng Trọng Nam từ xa, khi thì đang huấn luyện binh lính, khi thì đang cưỡi ngựa tuần tra quanh doanh trại. Có một lần, cậu chứng kiến cảnh Trọng Nam dừng lại bên đường, tự tay băng bó vết thương cho một con ngựa chiến bị thương, không ngại bẩn tay hay tốn thời gian, khiến Văn An không khỏi thầm cảm phục.

Một lần khác, Văn An tình cờ chứng kiến cảnh Trọng Nam đứng ra giải quyết một vụ tranh chấp nhỏ giữa hai binh lính vì chuyện chia phần lương thực không đều. Thay vì quát mắng, trừng phạt như cách nhiều tướng lĩnh khác vẫn làm, Trọng Nam kiên nhẫn lắng nghe cả hai bên trình bày, rồi đưa ra một cách phân xử công bằng, khiến cả hai bên đều tâm phục khẩu phục.

"Một vị tướng biết lắng nghe kẻ dưới, thật hiếm có." Văn An thầm nghĩ, đứng từ xa quan sát cảnh tượng ấy, trong lòng dấy lên một sự tò mò ngày càng lớn về con người này. "Vị Phó tướng ấy, quả thực khác hẳn với những gì người ta đồn đại về những kẻ mang họ Lê."

Cậu bắt đầu để ý, mỗi khi có dịp đi ngang qua khu vực gần trại chỉ huy, ánh mắt cậu lại vô thức tìm kiếm bóng dáng quen thuộc ấy, dù bản thân cũng không rõ vì sao mình lại có sự quan tâm đặc biệt như vậy dành cho một người chỉ mới chạm mặt đôi ba lần.

Có những người chỉ cần gặp một lần đã khiến ta nhớ. Có những người phải mất nhiều năm mới khiến ta hiểu. Mà có lẽ, điều đáng sợ nhất của nhân duyên chính là ở chỗ, con người thường chẳng biết một người sẽ trở thành người dưng, ân nhân, tri kỷ, hay là một phần không thể thiếu trong cuộc đời mình.

Có một buổi chiều, khi đang gánh nước ngang qua khu chợ nhỏ họp tạm trong doanh trại – nơi các thương nhân được phép vào buôn bán nhu yếu phẩm cho binh lính – Văn An tình cờ nghe được một nhóm thương nhân đang bàn tán về tình hình chiến sự.

Khu chợ nhỏ ấy luôn nhộn nhịp vào mỗi buổi chiều, khi binh lính được nghỉ ngơi tranh thủ ra mua sắm vài món đồ cần thiết. Tiếng rao hàng, tiếng mặc cả, tiếng cười nói huyên náo tạo thành một không khí sinh động hiếm hoi giữa cuộc sống khắc nghiệt nơi doanh trại. Văn An thường tranh thủ những lúc gánh nước ngang qua đây để nghe ngóng tin tức, một thói quen cậu đã rèn luyện được từ những ngày đầu mới đến.

"Nghe nói, quân nổi loạn phía bắc dạo này im ắng hẳn, có lẽ sắp đến ngày triều đình dẹp yên được rồi." Một người nói.

"Ừ, chỉ mong sớm yên ổn, để việc buôn bán được thuận lợi hơn." Người khác phụ họa, vừa nói vừa xếp lại chồng vải vóc trên sạp hàng.

"Nhưng ta nghe đồn, sau khi dẹp xong phía bắc, quân đội sẽ chuyển hướng sang phía tây, có vẻ như đang nhắm đến những bộ tộc miền núi nào đó." Một người thứ ba hạ giọng, ra vẻ bí mật, đưa mắt nhìn quanh trước khi tiếp tục. "Nghe nói, Thiếu tướng quân có mối thù riêng với vùng đó, quyết tâm phải san bằng cho bằng được."

"Mối thù gì mà ghê gớm vậy?" Người đầu tiên tò mò hỏi.

"Ai mà biết được. Chỉ nghe phong thanh là có liên quan đến vị hôn thê cũ của Thiếu tướng quân, người mất tích cách đây không lâu trong một vụ sơn tặc phục kích gì đó." Người thứ ba đáp, giọng đầy vẻ bí ẩn. "Có người còn đồn, chính đám người miền núi đó đã bắt cóc vị tiểu thư ấy, nên Thiếu tướng quân mới căm hận đến vậy."

Văn An nghe đến đây, tim thắt lại, đôi thùng nước trên vai chao đảo mạnh khiến vài giọt nước sóng sánh tràn ra ngoài. Cậu vội vàng trấn tĩnh lại, giả vờ như không nghe thấy gì, tiếp tục bước đi, nhưng trong lòng đã dấy lên một nỗi lo sợ khôn nguôi.

Mối thù riêng mà người thương nhân kia nhắc đến, chẳng phải chính là mối thù với tộc Mộc Vân, những người đã cứu mạng chị gái cậu hay sao? Và lời đồn về việc "đám người miền núi bắt cóc tiểu thư" – dù không đúng sự thật, nhưng nếu Trọng Uyên dùng cái cớ ấy để phát động chiến tranh, hậu quả sẽ nghiêm trọng đến mức nào?

Tối hôm đó, Văn An trằn trọc mãi không ngủ được, đầu óc cứ vang vọng mãi câu chuyện nghe lỏm được nơi khu chợ. Cậu biết, mình cần phải tìm cách xác thực thông tin này, nhưng với thân phận một phu gánh nước vô danh, cơ hội tiếp cận những tin tức quan trọng như vậy gần như không có.

Cậu nằm nhìn lên mái lều rách, lòng rối bời trăm mối suy nghĩ. Nếu quả thực Trọng Uyên có ý định tiến đánh vùng núi phía tây, chị gái cậu và những người đã cứu mạng nàng sẽ gặp nguy hiểm biết chừng nào. Nhưng cậu cũng hiểu, chỉ dựa vào một câu chuyện phiếm nghe lỏm được nơi khu chợ, chưa đủ để khẳng định điều gì chắc chắn. Có lẽ, đó chỉ là lời đồn thổi vô căn cứ, được thêu dệt qua miệng lưỡi người này người kia.

Nhưng dù chỉ là tin đồn, cậu cũng không thể ngồi yên mà không tìm cách xác thực. Cậu nghĩ đến Trọng Nam, đến sự tử tế mà vị Phó tướng ấy đã thể hiện qua vài lần chạm mặt ngắn ngủi. Có lẽ, đây chính là lúc cậu cần tìm cách tiếp cận gần hơn với con người ấy, dù không biết phải làm thế nào để không gây nghi ngờ.

Cậu bắt đầu suy tính, liệu có cách nào để bản thân được chú ý nhiều hơn trong mắt vị Phó tướng ấy, mà không cần phải tự tiết lộ thân phận thật của mình một cách vội vàng, nguy hiểm. Có lẽ, cậu cần kiên nhẫn hơn nữa, tiếp tục chứng minh giá trị của bản thân qua những việc làm nhỏ nhặt hằng ngày, chờ đợi thời cơ thích hợp để có thể tiến gần hơn đến sự thật mà không gây ra hậu quả khôn lường.

"Nếu chỉ mãi làm một phu gánh nước vô danh," cậu tự nhủ, "có lẽ, mình sẽ không bao giờ có cơ hội tiếp cận được sự thật."

***

Vài hôm sau, một cơ hội bất ngờ đã đến. Trong lúc gánh nước ngang qua khu vực gần trại chỉ huy vào một buổi sáng sớm, Văn An tình cờ bắt gặp Trọng Nam đang một mình đứng trước tấm bản đồ lớn treo ngoài lều, vẻ mặt trầm ngâm suy nghĩ. Sương sớm còn giăng nhẹ quanh doanh trại, ánh nắng đầu ngày vừa kịp len qua khe mây, chiếu lên dáng người cao ráo, nghiêm nghị của vị Phó tướng đang đứng đó một mình, tạo nên một khung cảnh vừa uy nghiêm vừa trầm mặc.

Văn An định lặng lẽ đi qua, không muốn làm phiền, nhưng Trọng Nam bất chợt lên tiếng, khiến cậu giật mình.

"Ngươi là phu gánh nước từng cứu sống thằng bé lính trẻ mấy hôm trước, đúng không?"

Văn An sững người, vội vàng đặt gánh nước xuống, cúi đầu thi lễ: "Bẩm đại nhân, đúng là tiểu nhân."

Trọng Nam nhìn cậu một lúc, ánh mắt sắc bén nhưng không mang theo sự uy hiếp: "Ngươi có kiến thức y thuật, lại còn nhanh trí tìm ra chỗ lấy nước an toàn hôm trước. Ta có chút tò mò, một phu gánh nước bình thường sao lại có nhiều tài lẻ đến vậy?"

Tim Văn An đập nhanh hơn, cố gắng giữ vẻ mặt bình thản: "Bẩm đại nhân, tiểu nhân chỉ là may mắn, học lỏm được vài điều từ những người xung quanh thời còn nhỏ, không dám nhận là có tài cán gì."

"Không cần khách sáo." Trọng Nam khoát tay, giọng vẫn giữ vẻ nghiêm nghị nhưng không hề lạnh lùng. "Ta chỉ tò mò về một phu gánh nước có nhiều tài lẻ như ngươi thôi. Doanh trại này, người tài giỏi thực sự không nhiều, mà biết ẩn mình khiêm tốn như ngươi lại càng hiếm có hơn."

Lời khen ngợi bất ngờ ấy khiến Văn An vừa mừng vừa lo – mừng vì được một người có địa vị như Trọng Nam nhìn nhận, nhưng lo vì sự chú ý ấy đồng nghĩa với việc thân phận thật của cậu đang đứng trước nguy cơ bị phát hiện gần hơn bao giờ hết.

"Đại nhân quá khen." Văn An cúi đầu, giọng khiêm tốn. "Tiểu nhân chỉ mong được yên ổn làm việc, không dám mong cầu điều gì hơn."

Trọng Nam nhìn cậu thêm một lúc, rồi khẽ gật đầu, quay trở lại với tấm bản đồ trước mặt, không nói thêm gì nữa.

Văn An cúi đầu cáo lui, nhưng khi quay lưng bước đi, cậu vẫn cảm nhận được ánh mắt dò xét ấy còn dõi theo mình thêm một lúc lâu. Trong lòng cậu, một cảm giác vừa lo lắng vừa mong đợi kỳ lạ đan xen – lo lắng vì thân phận có thể bị phát hiện, nhưng cũng mong đợi, bởi cậu cảm nhận được, đây có lẽ là bước đầu tiên dẫn đến một điều gì đó quan trọng hơn nhiều so với công việc gánh nước nhàm chán mỗi ngày.

Trên đường trở về khu lều dân phu, Văn An không ngừng ôn lại cuộc trò chuyện ngắn ngủi vừa rồi trong đầu. Cậu tự hỏi, liệu Trọng Nam có thực sự nghi ngờ điều gì, hay chỉ đơn thuần là sự tò mò thoáng qua của một người có trách nhiệm quản lý doanh trại. Dù là lý do gì, cậu cũng nhận ra, mình cần phải cẩn trọng hơn nữa trong từng lời ăn tiếng nói, từng hành động nhỏ nhặt hằng ngày, để không vô tình để lộ ra những manh mối có thể khiến thân phận thật của mình bị phát hiện trước khi cậu kịp chuẩn bị sẵn sàng đối diện với hậu quả.

Cậu không hề biết, những gì mình vừa quan sát và suy nghĩ trong những ngày qua, chỉ ít lâu nữa thôi, sẽ dẫn cậu đến một bước ngoặt lớn trong hành trình tìm kiếm sự thật của mình – một bước ngoặt mà chính vị Phó tướng trầm mặc kia cũng sẽ đóng vai trò quan trọng không kém.

Lại thêm vài ngày nữa trôi qua, một cơn mưa lớn bất chợt đổ xuống doanh trại, kéo dài suốt cả đêm không ngớt. Sấm chớp liên hồi, gió giật mạnh khiến vài lều trại đơn sơ của đám phu dịch suýt bị thổi bay, cả nhóm phải thức trắng đêm gia cố lại mái lều, ai nấy đều mệt mỏi rã rời khi trời vừa hửng sáng.

Nước từ thượng nguồn đổ về khiến con suối vốn hiền hòa bỗng dâng cao, chảy xiết, cuốn trôi một phần bờ kè tạm mà đám phu dịch dùng để lấy nước. Cảnh tượng dòng suối gầm gào, đục ngầu phù sa, khác hẳn với vẻ trong vắt hiền hòa mọi ngày, khiến ai nấy đều e ngại không dám lại gần.

Sáng hôm sau, khi Văn An cùng vài người phu khác ra suối gánh nước như thường lệ, phát hiện bờ kè đã sạt lở nghiêm trọng, nước chảy xiết nguy hiểm, không còn an toàn để múc nước như trước. Cả nhóm đứng nhìn nhau, lo lắng vì nếu không thể lấy nước, hàng ngàn binh lính trong doanh trại sẽ thiếu nước sinh hoạt ngay trong ngày.

"Phải tìm cách khác thôi." Đại Thế nói, giọng có phần hoảng hốt hiếm thấy. "Nhưng đoạn suối này chỉ có chỗ đó là an toàn để lấy nước, những đoạn khác nước chảy xiết quá, không xuống được."

Văn An quan sát kỹ dòng suối, nhớ lại những buổi đi cùng cha học cách quan sát địa hình, dòng chảy khi còn nhỏ – dù khi đó cậu chỉ coi đó như những buổi dạo chơi, không ngờ giờ đây lại trở nên hữu ích. Cậu nhận thấy, cách đó không xa, có một khúc quanh nơi dòng nước bị một mỏm đá lớn chắn bớt, tạo thành một vùng nước xoáy nhẹ nhàng hơn hẳn.

"Thử chỗ kia xem." Văn An đề nghị, chỉ tay về phía khúc quanh. "Mỏm đá đó có thể chắn bớt dòng chảy, an toàn hơn để lấy nước."

Đại Thế nhìn cậu với ánh mắt hoài nghi, nhưng trước tình thế cấp bách, cũng đành thử theo. Quả nhiên, khúc quanh ấy an toàn hơn hẳn, cả nhóm có thể múc nước mà không sợ nguy hiểm. Nhờ vậy, doanh trại vẫn có đủ nước sinh hoạt trong ngày hôm đó, dù phải đi vòng xa hơn một chút.

Sự việc này, dù nhỏ nhặt, đã đến tai Trọng Nam qua báo cáo thường nhật của viên quản lý phu dịch. Ông không nói gì, nhưng trong lòng đã thầm ghi nhớ thêm một điểm cộng cho chàng trai trẻ mang tên "Nguyễn Tam" – một kẻ không chỉ thông minh, nhanh nhạy, mà còn luôn sẵn lòng nghĩ cho lợi ích chung, không chỉ riêng bản thân mình.

Ngay cả Đại Thế, dù vẫn còn chút ấm ức trong lòng, cũng không thể phủ nhận sự nhanh trí của Văn An lần này, thái độ đối với cậu cũng dần bớt gay gắt hơn trước.

"Cũng được đấy, thằng ranh con." Đại Thế buông một câu, tuy vẫn còn cộc cằn nhưng đã không còn ẩn chứa sự thù địch như trước. "Lần sau có ý gì hay thì cứ nói thẳng ra, đừng giữ trong bụng."

Văn An mỉm cười, nhận ra đây có lẽ là một lời làm hòa theo cách riêng của người đàn ông thô lỗ nhưng không hẳn xấu bụng này: "Vâng, cháu sẽ nhớ."

Có lẽ lòng người cũng giống như dòng nước kia. Khi bình lặng, ai cũng tưởng nó chẳng có gì đáng sợ. Nhưng khi gặp phong ba, mới biết đâu là đáy sâu, đâu là bờ vững. Con người cũng vậy. Chỉ đến lúc đứng trước nghịch cảnh, người ta mới thật sự nhìn rõ bản thân và những người bên cạnh.

***

Gần một tháng trôi qua kể từ ngày Văn An bắt đầu cuộc sống phu gánh nước nơi doanh trại biên ải. Đôi vai đã hoàn toàn chai sạn, bước chân đã vững vàng quen thuộc với từng con đường mòn, và trong lòng cậu, ngọn lửa quyết tâm tìm ra sự thật vẫn cháy bỏng không hề nguôi ngoai, dù đã phải trải qua biết bao khó khăn, tủi nhục của một kẻ phải sống ẩn danh giữa chốn xa lạ.

Nhìn lại chặng đường đã qua, Văn An không khỏi ngạc nhiên trước sự thay đổi của chính mình. Cậu, từ một công tử khuê các chỉ quen với sách vở, đàn hát, giờ đây đã có thể tự tay gánh những đôi nước nặng trĩu, đã học được cách phân biệt người tốt kẻ xấu giữa đám đông xa lạ, đã biết cách nhẫn nhịn trước những lời khiêu khích, và quan trọng hơn cả, đã học được cách tự đứng vững trên đôi chân của chính mình, không còn dựa dẫm vào bất cứ ai.

Con người đôi khi chỉ trưởng thành sau khi bị cuộc đời ép phải trưởng thành. Những ngày tháng tưởng như khổ sở nhất, về sau lại thường trở thành những ngày khiến ta hiểu bản thân mình nhất.

Văn An từng tiếc nuối những tháng ngày yên bình nơi phủ Trấn thủ. Nhưng giờ đây cậu hiểu, nếu chưa từng bước ra khỏi mái nhà ấy, có lẽ cậu sẽ chẳng bao giờ biết mình có thể chịu đựng được bao nhiêu, cũng chẳng biết lòng mình có thể mạnh mẽ đến nhường nào.

Cậu nhớ lại lời Trọng Nam từng nói với mình trong lần chạm mặt gần đây nhất – "Ngươi có kiến thức y thuật, lại còn nhanh trí..." – và tự hỏi, liệu những phẩm chất ấy, vốn được rèn giũa từ một cuộc sống nhung lụa nơi phủ Trấn thủ, giờ đây lại đang âm thầm giúp cậu tồn tại và dần dần khẳng định được vị trí của mình giữa chốn doanh trại đầy hiểm nguy này.

"Chị hai," cậu thì thầm, "em đã sống được gần một tháng ở đây rồi. Tuy còn nhiều khó khăn, nhưng em vẫn ổn, vẫn đang cố gắng từng ngày. Chị chờ em nhé, em nhất định sẽ tìm ra sự thật, sẽ tìm được chị."

Cậu không biết, những ngày tháng âm thầm quan sát, âm thầm tích lũy hiểu biết về doanh trại, cùng với ấn tượng tốt đẹp mà cậu đã vô tình để lại trong mắt không ít người, trong đó có cả Trọng Nam, đang dần dần đặt nền móng cho một sự thay đổi lớn sắp sửa đến với cuộc đời cậu.

Một sự thay đổi sẽ đưa cậu đến gần hơn bao giờ hết với sự thật mà cậu hằng kiếm tìm, và cũng sẽ mở ra một chương mới đầy bất ngờ trong hành trình của chính mình.

Đêm đó, Văn An đứng lặng nhìn ánh trăng khuyết treo lơ lửng trên bầu trời, lòng vừa cảm thấy mệt mỏi vì những gian khổ đã trải qua, vừa cảm thấy một niềm hy vọng mong manh nhưng kiên định đang dần lớn lên trong lòng.

Cậu biết, con đường phía trước vẫn còn dài, vẫn còn nhiều gian nan thử thách đang chờ đợi, nhưng ít nhất, cậu đã không còn là một chàng công tử yếu đuối, chỉ biết trông chờ vào người khác như những ngày còn ở phủ Trấn thủ nữa.

Trước khi chìm vào giấc ngủ, Văn An lại lấy ra mảnh vải lụa cũ, khẽ vuốt ve trong bóng tối như một thói quen đã trở thành nghi thức hằng đêm không thể thiếu.

Cậu nhìn nó thật lâu.

Một mảnh vải nhỏ bé, chẳng có giá trị gì với người ngoài, lại là thứ duy nhất khiến cậu cảm thấy sợi dây nối mình với gia đình vẫn chưa hoàn toàn đứt.

Cậu đã trở thành một người có thể tự mình đứng vững, tự mình chiến đấu vì những gì mình tin tưởng – và đó, có lẽ, chính là món quà quý giá nhất mà những ngày tháng vô danh nơi doanh trại này đã ban tặng cho cậu.

Ngoài kia, gió đêm vẫn thổi. ửa trong bếp đã tàn. Doanh trại dần chìm vào giấc ngủ. Văn An nhắm mắt lại, trong lòng lần đầu tiên không còn chỉ có nỗi sợ.

Cậu hiểu rằng đời người vốn vô thường, hôm nay gặp gỡ, ngày mai có thể chia lìa; hôm nay bình yên, ngày mai có thể nổi gió.

Nhưng vô thường không có nghĩa là mọi thứ đều vô nghĩa.

Bởi chính vì một đời người hữu hạn, nên từng cuộc gặp gỡ mới đáng để trân trọng, từng việc thiện mới đáng để làm, từng lời nói tử tế mới đáng để giữ gìn.

Nhân quả có thể đến muộn. Duyên phận có thể đến bất ngờ. Nhưng chỉ cần lòng người chưa đổi, thì dù đường xa đến đâu, vẫn có ngày tìm được nơi mình muốn đến. Văn An khẽ siết mảnh lụa trong tay, rồi chậm rãi nhắm mắt.

Ngày mai vẫn còn phải gánh nước.

Ngày mai vẫn còn phải tìm kiếm.

Ngày mai vẫn còn vô số câu hỏi chưa có lời giải.

Nhưng ngày mai... vẫn còn ở đó.

Và chỉ cần ngày mai còn đến, thì hy vọng vẫn chưa bao giờ tắt.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px