Chương 6: Văn An Và Phó Tướng 1
Cảnh báo
Tin tức mà Liên mang đến không sai. Chỉ vài hôm sau, một đạo hịch chính thức từ triều đình được truyền đến khắp các trấn ải, thông báo về một cuộc nổi dậy quy mô lớn nơi biên giới phía bắc – một nhóm thổ hào cấu kết cùng tàn quân ngoại bang, đang gây rối loạn khắp một dải biên cương. Triều đình hạ lệnh cho các trấn thủ, các tướng quân trấn giữ biên ải phải gấp rút điều thêm binh lực, phu dịch, lương thảo chi viện cho mặt trận phía bắc.
Cả phủ Trấn thủ xôn xao bàn tán về đạo hịch ấy suốt mấy ngày liền. Nguyễn Công Toàn triệu tập các viên quản gia, tính toán số lượng dân phu cần trưng tập, lương thảo cần chuẩn bị, sổ sách chi tiêu được lật giở liên tục dưới ánh đèn dầu thâu đêm. Không khí trong phủ vốn đã căng thẳng sau biến cố của Vân Nguyệt, nay lại càng thêm ngột ngạt bởi gánh nặng quân lương đè lên vai cả một vùng trấn ải.
Trong buổi họp bàn với các quan lại cấp dưới, Nguyễn Công Toàn không giấu được vẻ lo âu: "Trấn ta vừa trải qua biến cố mất tiểu thư, nay lại phải gồng gánh thêm phần quân lương cho mặt trận phía bắc. E rằng, dân chúng trong trấn sẽ không tránh khỏi oán thán." Ông thở dài, ánh mắt đầy mệt mỏi của một người đang phải chèo chống giữa quá nhiều gánh nặng cùng lúc – vừa là nỗi đau mất con, vừa là trách nhiệm với triều đình, vừa là áp lực giữ vững uy tín trước mặt các thông gia quyền quý.
Một viên quan phụ tá vội an ủi: "Đại nhân yên tâm, dân chúng trong trấn vốn trung thành, chắc sẽ không dám oán trách gì. Chỉ là, việc trưng tập dân phu lần này, mong đại nhân cân nhắc kỹ, đừng để sai sót gì đáng tiếc." Câu nói ấy, vô tình lại trở thành một lời tiên tri chua chát, khi chính đứa con trai của ông cũng nằm trong số những kẻ "trà trộn" vào đoàn dân phu ấy, dù không phải vì bị cưỡng ép, mà là vì một mục đích hoàn toàn khác.
Phủ Trấn thủ cũng không ngoại lệ. Nguyễn Công Toàn nhận được lệnh phải tuyển mộ thêm dân phu, chuẩn bị lương thực tiếp tế cho đạo quân của Lê Trọng Uyên – người giờ đây, sau khi dẹp yên vụ "sơn tặc" ở phía tây, đã được điều động trở lại doanh trại chính nơi biên ải phía bắc, đồng thời được giao thêm trọng trách tiễu trừ đám thổ phỉ nổi loạn.
Tin tức ấy lan truyền khắp phủ, đến tai Văn An qua lời kể vội vã của Liên trong một lần gặp gỡ chớp nhoáng giữa đêm khuya.
"Công tử, con nghe quản gia bàn tính, chỉ trong vòng nửa tháng nữa, phủ ta sẽ cử một đoàn dân phu áp tải lương thảo lên biên ải phía bắc." Liên thì thầm, ánh mắt lấp lánh một tia hy vọng. "Nếu công tử có thể trà trộn vào đoàn người ấy..."
Văn An siết chặt tay, trong lòng dâng lên một quyết tâm mãnh liệt chưa từng có. Đây chính là cơ hội mà cậu đã chờ đợi suốt gần một tháng trời bị giam lỏng trong bốn bức tường viện nhỏ.
"Ta sẽ đi." Cậu nói, giọng dứt khoát không chút do dự.
Kế hoạch được vạch ra trong bí mật tuyệt đối. Liên, với sự giúp đỡ của một tên gia nhân già trung thành đã theo hầu gia đình từ nhiều đời, tìm cách sắp xếp cho Văn An một bộ y phục thô ráp của dân phu, cùng một tấm thẻ bài giả mạo danh tính một người phu khuân vác bình thường tên "Nguyễn Tam" – cái tên nghe qua chẳng có gì đặc biệt, dễ dàng chìm lẫn giữa hàng trăm dân phu khác được trưng tập.
"Con đã dò hỏi kỹ rồi," Liên thì thầm trong một lần gặp gỡ bí mật khác, đưa cho Văn An một gói nhỏ bọc vải, "đây là ít bạc vụn và mấy vị thuốc phòng thân, sợ công tử trên đường gặp phải bệnh tật gì thì có cái mà dùng. Con cũng đã dặn dò ông Lý – người quản lý đoàn dân phu lần này – rằng công tử là cháu xa của một người bà con ở quê, cần đi làm phu kiếm ít bạc, ông ấy đã đồng ý nhận vào danh sách mà không hỏi han gì thêm."
Văn An nhận lấy gói đồ, siết chặt trong tay, lòng tràn đầy biết ơn trước sự chu đáo của cô hầu gái trung thành này. "Liên, con đã giúp ta quá nhiều rồi. Ơn này, ta nhất định sẽ không quên."
"Công tử đừng nói vậy." Liên lắc đầu, ánh mắt kiên định. "Tiểu thư đối xử với con như em gái ruột thịt, công tử cũng luôn coi con như người nhà. Chỉ mong công tử tìm được tiểu thư bình an, đó đã là phần thưởng lớn nhất đối với con rồi."
Đêm trước ngày đoàn dân phu khởi hành, Văn An ngồi một mình trong phòng, nhìn quanh căn phòng đã gắn bó với mình từ thuở nhỏ lần cuối. Ánh mắt cậu lướt qua từng vật dụng quen thuộc – chiếc án thư nơi cậu từng miệt mài luyện chữ dưới sự giám sát nghiêm khắc của gia sư, chiếc giường tre nơi cậu đã trải qua biết bao đêm trằn trọc lo âu kể từ ngày chị gái gặp nạn, khung cửa sổ nhìn ra khoảng sân nhỏ nơi cậu và Vân Nguyệt từng cùng nhau ngắm trăng những đêm hè oi ả thuở thiếu thời.
Cậu lấy ra mảnh vải lụa cũ – kỷ vật từ những buổi may vá cùng chị gái năm xưa – cẩn thận gấp lại, giấu vào trong lớp áo lót sát người, như một lá bùa hộ mệnh vô hình.
"Chị hai," cậu thì thầm trong bóng tối, "em sắp phải rời khỏi đây rồi. Nhưng lần này, không phải trốn chạy trong sợ hãi, mà là chủ động bước đi tìm câu trả lời. Đợi em, chị nhất định phải đợi em tìm ra sự thật."
Cậu cũng không quên để lại một bức thư ngắn, gấp cẩn thận, giấu dưới gối, dặn Liên chỉ được đưa cho cha xem sau khi chắc chắn cậu đã rời khỏi phủ an toàn – trong thư, cậu viết rằng mình xin lỗi vì đã bất hiếu, nhưng không thể cứ mãi ngồi yên trong khi sự thật về chị gái vẫn còn bị chôn giấu, và xin cha đừng quá lo lắng, cậu sẽ tự chăm sóc bản thân, sẽ trở về khi đã tìm ra câu trả lời.
Liên đến gặp cậu lần cuối trước giờ khởi hành, đôi mắt đỏ hoe vì đã khóc suốt cả buổi chiều: "Công tử nhất định phải giữ mình cẩn thận. Nếu có chuyện gì bất trắc, xin công tử đừng cố chấp, hãy tìm đường lui về ngay."
"Ta biết." Văn An khẽ gật đầu, nắm lấy đôi tay đang run rẩy của cô hầu gái trung thành. "Cảm ơn con vì tất cả những gì đã giúp đỡ ta suốt thời gian qua. Ở nhà, con phải tự chăm sóc bản thân, đừng để cha nghi ngờ mà liên lụy đến con."
Liên gật đầu, cố nén những giọt nước mắt sắp trào ra, chỉ dám nhìn theo bóng dáng Văn An khuất dần trong bóng tối, lòng thầm cầu nguyện cho cả hai chị em nhà họ Nguyễn được bình an.
Đêm khuya hôm ấy, khi trăng thượng tuần khuất sau mây đen dày đặc, Văn An lặng lẽ khoác lên mình bộ y phục dân phu thô ráp, trà trộn qua cổng sau – nơi Liên đã khéo léo mua chuộc viên lính canh trực đêm ấy bằng một khoản tiền nhỏ, nhờ hắn "lơ là" đúng vào khoảnh khắc cần thiết.
Tim Văn An đập thình thịch trong lồng ngực khi bước qua cánh cổng gỗ nặng nề, cảm giác căng thẳng không kém gì lần đầu tiên cậu lén đến gặp bà Sa nơi quán trà chân núi mấy tháng trước. Nhưng lần này, không có sự lo sợ hoang mang của một kẻ mới bước chân vào con đường bí mật, mà là một sự quyết tâm vững vàng của người đã trải qua đủ sóng gió để hiểu rõ, con đường phía trước dù chông gai đến đâu, cũng không thể khiến cậu chùn bước.
Cậu hòa mình vào đoàn dân phu đang tập trung ở bãi đất trống ngoài cổng thành, giữa hàng trăm gương mặt xa lạ, khắc khổ, đều mang chung một tâm trạng miễn cưỡng bị trưng tập đi phục dịch nơi chiến trường xa xôi. Không ai để ý đến một chàng trai trẻ có gương mặt còn phảng phất nét thư sinh giữa đám đông lam lũ ấy, tất cả đều quá bận tâm với nỗi lo âu của riêng mình. Ngay khi trời vừa hửng sáng, cả đoàn người đã rục rịch lên đường, mang theo cả thân phận mới của cậu tiến thẳng về phương bắc.
Buổi sáng, khi gia nhân phát hiện phòng của Văn An trống không, cả phủ Trấn thủ náo loạn hẳn lên. Nguyễn Công Toàn nghe tin, vội vã đến tận nơi kiểm tra, gương mặt tái xanh vì giận dữ lẫn hoảng hốt. Khi tìm thấy bức thư giấu dưới gối, ông run rẩy mở ra đọc, từng dòng chữ như những nhát dao cứa vào lòng người cha vốn luôn tự hào về sự ngoan ngoãn của đứa con trai duy nhất còn lại.
"Đứa nghịch tử này!" Ông đập mạnh tay xuống bàn, tức giận đến mức lồng ngực phập phồng dữ dội. "Ta đã mất một đứa con gái, giờ lại thêm một đứa con trai dám cả gan trái lệnh bỏ trốn!"
Tam cô đứng bên cạnh, nhẹ nhàng khuyên giải: "Anh rể, con bé Liên nói, thằng bé chỉ muốn đi tìm sự thật về chị nó thôi. Lòng hiếu đễ ấy mà, cũng đáng được cảm thông."
"Hiếu đễ?" Nguyễn Công Toàn cười khẩy, nhưng trong ánh mắt lại thoáng qua một tia phức tạp khó tả. "Nó tưởng một mình có thể làm được gì giữa thời buổi loạn lạc này sao? Ngộ nhỡ có chuyện bất trắc, ta còn mặt mũi nào nhìn tổ tiên nơi chín suối!"
Ông ra lệnh cho người đi tìm kiếm khắp nơi, nhưng đoàn dân phu đã lên đường từ tờ mờ sáng, lẫn vào biển người đông đúc, gần như không cách nào lần ra tung tích. Cuối cùng, ông đành bất lực buông xuôi, chỉ có thể âm thầm hy vọng đứa con trai của mình sẽ bình an trở về, dù ngoài mặt vẫn giữ vẻ nghiêm khắc, không để lộ ra nửa phần lo lắng trước mặt gia nhân.
***
Đoàn người khởi hành ngay khi trời vừa hửng sáng, từng đoàn xe bò chở đầy lương thảo, vũ khí nối đuôi nhau kéo dài trên con đường đất gồ ghề hướng về phương bắc. Văn An được xếp vào nhóm phu khuân vác, ngày ngày phải gánh gồng những bao lương thực nặng trĩu trên vai, dưới sự giám sát nghiêm ngặt của đám lính áp giải.
Những ngày đầu, đôi vai cậu rớm máu vì chưa quen với việc lao động nặng nhọc, đôi chân sưng phồng vì phải đi bộ liên tục hàng chục dặm đường mỗi ngày. Nhưng cậu cắn răng chịu đựng, không một lời than vãn, thậm chí còn chủ động giúp đỡ những dân phu già yếu hơn mang vác đồ đạc, dần dà tạo được thiện cảm với những người đồng hành xung quanh.
"Cậu trẻ này, nhìn dáng vẻ thư sinh mà sức chịu đựng cũng ghê đấy." Một người phu trung niên tên Lão Tứ, đi cạnh Văn An suốt mấy ngày đường, buông lời khen ngợi khi thấy cậu vẫn kiên trì gánh gồng dù đôi vai đã rớm máu. "Cậu từ đâu đến vậy? Trông không giống dân phu quen việc chút nào."
"Cháu chỉ là dân thường thôi, vì gia cảnh khó khăn nên phải đi làm phu dịch kiếm chút bạc." Văn An đáp, đã chuẩn bị sẵn câu trả lời từ trước, giọng điệu cố gắng bắt chước cách nói chuyện mộc mạc của dân thường.
Lão Tứ gật gù, không nghi ngờ thêm, chỉ vỗ vai cậu đầy cảm thông: "Thời buổi loạn lạc, ai cũng khổ cả. Cậu cứ theo sát ta, ta sẽ chỉ cho cậu vài mẹo để đỡ vất vả hơn."
Văn An thầm cảm kích trước sự chân thành của người phu già, trong lòng cũng không khỏi chua xót khi nghĩ đến việc, chỉ mới rời khỏi phủ vài ngày, cậu đã phải học cách sống một cuộc đời hoàn toàn khác – cuộc đời của những con người thấp cổ bé họng, ngày ngày quần quật vì miếng cơm manh áo, điều mà trước đây cậu chưa từng phải bận tâm.
Những bữa cơm dọc đường cũng đơn sơ đến mức Văn An phải mất vài ngày mới quen được – một nắm cơm nguội, chút muối vừng, đôi khi may mắn thì có thêm miếng cá khô. Cậu nhớ đến những bữa cao lương mỹ vị nơi phủ Trấn thủ, nhớ đến những lời phàn nàn vặt vãnh của mình ngày trước mỗi khi món ăn không hợp khẩu vị, mà không khỏi cảm thấy xấu hổ. Nơi đây, giữa những con người đang chật vật mưu sinh, cậu mới thực sự hiểu được thế nào là trân trọng từng hạt cơm, từng giọt nước.
Có một buổi tối, đoàn người phải dừng chân giữa đường vì một cơn mưa lớn bất chợt đổ xuống, không kịp tìm nơi trú ẩn. Văn An cùng mọi người co ro dưới một tán cây lớn, áo quần ướt sũng, lạnh run cầm cập. Lão Tứ, dù đã lớn tuổi, vẫn nhường phần chăn mỏng duy nhất của mình cho một đứa trẻ theo cha đi phu cùng đoàn, khiến Văn An không khỏi cảm động trước tấm lòng của người phu già giữa cảnh khốn khó.
"Sao bác lại nhường chăn cho người khác, trong khi bản thân cũng đang lạnh cóng vậy?" Văn An hỏi, không giấu được sự thắc mắc.
"Ta già rồi, chịu lạnh quen rồi." Lão Tứ cười xòa, phô ra hàm răng đã rụng gần hết. "Con nít còn nhỏ, chịu không nổi đâu. Cậu còn trẻ, sau này nhớ lấy điều này – dù đời có khổ cực đến đâu, cũng đừng bao giờ quên chia sẻ cho người khó khăn hơn mình."
Cảm động thật. Binh đao chưa từng là trò đùa chốn nhân gian, mà vốn là vực thẫm nuốt chửng máu xương cùng bao niềm đau thương cõi người. Móng ngựa chiến tranh lướt qua, để lại xóm làng xơ xác, những nấm mồ vô danh tịch mịch giữa sương tàn, cùng giọt lệ cạn khô của người mẹ già khóc con, người chinh phụ ngóng chồng. Thế nhưng, chính giữa vạn trùng phong ba lửa đạn ấy, khí tiết và nhân phẩm con người lại như kim cương qua lửa, rèn giũa nên nét rạng ngời vượt qua mọi dâu bể thời gian.
Lời nói giản dị mà thấm đẫm tình người đó khắc sâu vào tâm trí Văn An, khiến cậu càng thêm quyết tâm, sau này nếu có ngày trở về, nhất định sẽ làm điều gì đó để giúp đỡ những người dân lành đang phải gánh chịu hậu quả của chiến tranh loạn lạc này.
***
Con đường hướng bắc kéo dài hơn nửa tháng trời, băng qua những cánh đồng hoang tàn vì chiến loạn, những ngôi làng xơ xác chỉ còn lại người già và trẻ nhỏ vì đàn ông tráng niên đều đã bị trưng binh ra trận. Cảnh tượng ấy khiến Văn An không khỏi xót xa, lần đầu tiên trong đời được chứng kiến tận mắt hậu quả tàn khốc của chiến tranh mà trước đây cậu chỉ nghe qua những báo cáo khô khan nơi chính đường.
Có đêm, đoàn người hạ trại nghỉ chân bên một ngôi làng đã bị đốt cháy gần hết, chỉ còn sót lại vài căn nhà tranh xiêu vẹo. Văn An ngồi bên đống lửa trại cùng Lão Tứ và vài người phu khác, nghe họ kể lại những câu chuyện đau thương về chiến tranh, về những người thân đã ngã xuống, về nỗi khổ của dân lành bị kẹt giữa hai làn đạn của các thế lực tranh giành quyền lực.
Giữa đống đổ nát ấy, Văn An bắt gặp một bà cụ ngồi lặng lẽ bên một nấm mộ đất mới đắp, không khóc, không than, chỉ ngồi đó như một pho tượng đá giữa cảnh hoang tàn. Cậu tò mò lại gần hỏi thăm, mới biết, con trai và cháu trai của bà đều đã bỏ mạng trong một trận càn quét của quân đội cách đây không lâu, chỉ vì làng bị nghi ngờ chứa chấp phản quân.
"Con cháu tôi có tội tình gì đâu, chỉ là nông dân chân lấm tay bùn thôi." Bà cụ nói, giọng đều đều không còn chút cảm xúc, như thể nước mắt đã cạn khô từ lâu. "Vậy mà cũng bị coi là phản quân, bị giết không thương tiếc."
Văn An nghe vậy, lòng đau như cắt, không biết phải an ủi bà cụ ra sao, chỉ có thể lặng lẽ để lại chút lương khô mình mang theo, cúi đầu rời đi trong nặng trĩu suy tư. Cậu chợt nhận ra, cuộc chiến mà cha cậu và bao nhiêu quan lại khác vẫn xem là chuyện "quốc gia đại sự" nơi chính đường, kỳ thực lại là những nỗi đau rất thật, rất cụ thể, giáng xuống đầu những con người vô tội nhất.
"Nghe nói, vị tướng quân họ Lê đang trấn giữ vùng biên ải này nổi tiếng tàn nhẫn lắm." Một người phu trẻ tuổi hơn thì thầm, giọng đầy sợ hãi. "Tôi nghe kể, có lần ông ta ra lệnh giết sạch cả một ngôi làng chỉ vì nghi ngờ có người thông đồng với giặc, dù chẳng có bằng chứng gì rõ ràng."
Văn An nghe vậy, tim thắt lại, ánh mắt tối sầm. Hình ảnh Trọng Uyên với gương mặt lạnh lùng, ánh mắt độc nhãn đầy sát khí nơi đèo Đập Đá lại hiện về trong tâm trí cậu, càng củng cố thêm quyết tâm phải tìm ra sự thật, phải vạch trần bộ mặt thật của kẻ đã gây ra bao đau khổ cho gia đình cậu.
"Vậy còn người em trai của tướng quân họ Lê thì sao?" Văn An buột miệng hỏi, nhớ đến cái tên Trọng Uyên từng nhắc đến nơi đèo Đập Đá. "Có ai biết gì về người này không?"
Lão Tứ suy nghĩ một lúc, rồi đáp: "Nghe nói là Phó tướng, tên Trọng Nam. Khác hẳn với người anh, tính tình trầm lặng, ít khi ra oai với binh lính dưới trướng, thậm chí còn được lòng dân chúng vì nhiều lần ngăn cản những mệnh lệnh tàn bạo của huynh trưởng. Nhưng dù sao, cũng là người của phe họ Lê, ai mà biết được thực hư ra sao."
Văn An lặng lẽ ghi nhớ cái tên ấy, trong lòng dấy lên một sự tò mò khó lý giải. Nếu quả thực người Phó tướng ấy khác biệt với Trọng Uyên như lời đồn, có lẽ, đây sẽ là một đầu mối quan trọng giúp cậu tiếp cận gần hơn với sự thật mình đang tìm kiếm.
***
Sau gần hai mươi ngày đường vất vả, đoàn dân phu cuối cùng cũng đến được gần khu vực doanh trại chính của quân đội họ Lê, đóng quân nơi một thung lũng rộng lớn dưới chân dãy núi trùng điệp, sát biên giới phía bắc. Từ xa, Văn An đã có thể nhìn thấy hàng ngàn lều trại san sát, cờ xí tung bay, tiếng huấn luyện binh lính vang vọng khắp không gian, tạo nên một khung cảnh hùng tráng nhưng cũng đầy áp lực đối với một kẻ đang mang trong mình một nhiệm vụ bí mật như cậu.
Doanh trại được xây dựng kiên cố, hào sâu bao quanh, tường lũy bằng đất nện cao quá đầu người, các vọng gác dựng lên tại mọi góc, lính tuần tra qua lại không ngớt. Văn An thầm kinh ngạc trước quy mô và sự nghiêm ngặt của nơi đây, trong lòng cũng không khỏi dâng lên một nỗi lo lắng mơ hồ – liệu với thân phận một phu dịch bình thường, cậu có thực sự có cơ hội tiếp cận được những bí mật mình đang tìm kiếm hay không.
Đoàn dân phu được tập trung tại một khu vực riêng biệt, chờ đợi sự phân công của quân đội. Văn An đứng lẫn trong đám đông, quan sát kỹ lưỡng cấu trúc doanh trại, cố gắng ghi nhớ từng vị trí quan trọng – nơi đặt trại chỉ huy, nơi canh gác nghiêm ngặt nhất, những lối đi ít người qua lại.
Một viên quan quản lý dân phu, gương mặt nghiêm khắc, bắt đầu phân chia công việc cho từng nhóm người. Khi đến lượt Văn An, cậu chủ động bước lên, cúi đầu lễ phép.
"Bẩm đại nhân, tiểu nhân có chút sức khỏe, xin được nhận công việc gánh nước cho doanh trại." Cậu nói, đã tính toán kỹ lưỡng từ trước – công việc gánh nước tuy vất vả nhưng lại cho phép cậu có cơ hội đi lại khắp doanh trại, tiếp cận nhiều khu vực khác nhau mà không gây nghi ngờ.
Viên quan liếc nhìn cậu một lượt, thấy dáng người tuy không vạm vỡ nhưng cũng không đến nỗi yếu ớt, liền gật đầu chấp thuận, ghi tên "Nguyễn Tam" vào danh sách phu dịch gánh nước.
***
Những ngày đầu làm phu gánh nước trong doanh trại là một thử thách không nhỏ đối với Văn An. Cậu phải dậy từ tờ mờ sáng, gánh từng đôi thùng nước nặng trĩu từ con suối cách doanh trại gần một dặm đường, đi đi về về không ngừng nghỉ suốt cả ngày dài để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của hàng ngàn binh lính.
Đêm đến, cậu cùng đám phu dịch khác chen chúc nhau ngủ trong một khu lều tạm bợ dựng ở rìa doanh trại, nền đất ẩm thấp, gió lùa qua từng khe hở, khác xa một trời một vực so với chiếc giường êm ái nơi khuê phòng phủ Trấn thủ. Nhưng Văn An không hề than vãn, thậm chí còn cảm thấy một sự nhẹ nhõm kỳ lạ khi được sống giữa những con người chân chất, không cần phải đề phòng những toan tính chính trị ẩn sau mỗi lời nói như nơi quê nhà.
Đôi vai vốn đã rớm máu từ chặng đường dài lại càng thêm đau đớn, nhưng Văn An không hề than vãn, vẫn cần mẫn hoàn thành công việc được giao, đồng thời tận dụng từng cơ hội nhỏ nhất để quan sát, dò la tin tức về vụ việc nơi đèo Đập Đá, về những gì thực sự đã xảy ra với đoàn người của chị gái mình.
Cậu nhanh chóng nhận ra, doanh trại được chia thành nhiều khu vực riêng biệt – khu huấn luyện binh lính mới, khu chứa lương thảo và vũ khí, khu lều trại của các cấp tướng lĩnh, và một khu vực đặc biệt nghiêm ngặt hơn hẳn, luôn có lính canh gác cẩn mật ngày đêm, mà đám phu dịch thì thầm bảo nhau đó là nơi cất giữ quân bổng và các văn thư cơ mật. Văn An thầm ghi nhớ vị trí ấy, dù chưa biết bao giờ mới có cơ hội tiếp cận, nhưng linh cảm mách bảo cậu rằng, biết đâu, những manh mối về biến cố nơi đèo Đập Đá cũng được cất giữ đâu đó trong khu vực bí mật này.
Cậu dần học được cách phân biệt các cấp bậc quân hàm qua màu sắc và họa tiết trên giáp trụ, học được giờ giấc đổi phiên gác, học được những lối tắt ít người qua lại giữa các khu lều trại. Mỗi mẩu thông tin nhỏ nhặt ấy, cậu đều âm thầm ghi nhớ, cất giữ như những mảnh ghép sẽ dần dần hợp thành một bức tranh toàn cảnh về nơi mình đang ẩn náu.
Một buổi chiều, khi đang gánh nước ngang qua khu vực gần trại chỉ huy, Văn An vô tình nghe được tiếng quát tháo giận dữ vọng ra từ một căn lều lớn – giọng nói quen thuộc đến rợn người, chính là giọng của Lê Trọng Uyên. Cậu khựng lại, đôi thùng nước trên vai suýt chút nữa rơi xuống đất, vội vàng nép sát vào bóng tối sau một chiếc lều gần đó, cố gắng nghe rõ hơn từng lời từng chữ.
"Ta đã ra lệnh tăng cường tuần tra khu vực phía tây, tại sao đến giờ vẫn chưa có tin tức gì về đám tàn dư sống sót!" Tiếng quát vang lên đầy phẫn nộ. "Con tiện nhân đó nhất định vẫn còn sống, ta cảm nhận được! Chỉ cần còn một tia hy vọng, các ngươi cũng phải lục soát cho ra bằng được!"
Văn An đứng sững lại phía sau một chiếc lều gần đó, tim đập loạn nhịp. Những lời vừa nghe được đã xác nhận điều cậu vẫn luôn tin tưởng – chị gái cậu, rất có thể, vẫn còn sống ở đâu đó, và Trọng Uyên vẫn chưa từ bỏ ý định truy lùng nàng.
Cậu vội vàng cúi đầu, giả vờ như đang bận rộn với đôi thùng nước, tiếp tục bước đi trước khi có ai phát hiện ra sự bất thường trong thái độ của mình. Nhưng trong lòng, một ngọn lửa hy vọng vừa được nhen nhóm trở lại, mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Ngay lúc Văn An vừa quay người định rời đi, một bóng người từ trong lều bước ra, suýt chút nữa va phải cậu. Văn An vội vàng cúi đầu thi lễ, không dám ngẩng mặt lên nhìn, nhưng vẫn kịp liếc thấy dáng người cao ráo, khoác áo giáp phó tướng, gương mặt điển trai nhưng phảng phất một nét trầm mặc, ưu tư khác hẳn với vẻ hung hãn của Trọng Uyên.
Đôi thùng nước trên vai Văn An chao đảo mạnh, một ít nước sóng sánh tràn ra ngoài, thấm ướt cả gấu quần của người vừa bước ra. Văn An giật mình, vội vàng quỳ sụp xuống, cúi đầu chờ đợi một trận quở trách, thậm chí đòn roi mà cậu vẫn thường nghe đồn về sự nghiêm khắc của giới quân quan.
"Ngươi là phu gánh nước mới sao? Cẩn thận, kẻo va phải người khác." Người ấy lên tiếng, giọng nói trầm ấm, không hề mang theo sự uy hiếp hay khinh miệt thường thấy ở những kẻ có quyền thế, khiến Văn An không khỏi bất ngờ.
"Tiểu nhân... tiểu nhân xin lỗi, đã làm bẩn y phục của đại nhân." Văn An cúi đầu thật thấp, không dám nhìn thẳng, giọng run run vì sợ hãi lẫn kinh ngạc.
Người ấy nhìn xuống gấu quần ướt sũng của mình, không hề tỏ ra giận dữ, chỉ khẽ lắc đầu. "Không sao, chỉ là nước thôi mà. Ngươi đứng dậy đi, không cần phải quỳ như vậy."
Văn An ngẩng đầu lên trong chốc lát, ánh mắt vô tình chạm phải ánh mắt của người đối diện – một đôi mắt sâu thẳm, mang theo nỗi ưu tư khó gọi thành tên, hoàn toàn khác biệt với sự lạnh lùng tàn nhẫn mà cậu vẫn hình dung về những kẻ mang họ Lê. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, cậu cảm nhận được một điều gì đó là lạ, một sự tò mò xen lẫn một cảm giác an toàn kỳ quặc mà cậu chưa từng có được kể từ ngày rời khỏi phủ Trấn thủ.
"Tiểu nhân... tiểu nhân xin lỗi." Văn An cúi đầu thật thấp, không dám nhìn thẳng, nhưng trong lòng đã lờ mờ đoán được, người đứng trước mặt mình, rất có thể chính là vị Phó tướng Trọng Nam mà Lão Tứ từng nhắc đến.
"Ngươi tên gì?" Trọng Nam bất chợt hỏi, ánh mắt quan sát Văn An một cách kỹ lưỡng, như thể nhận ra điều gì đó khác thường ở dáng vẻ của người phu dịch trẻ tuổi này.
"Bẩm đại nhân, tiểu nhân tên Nguyễn Tam." Văn An đáp, cố giữ giọng bình thản, tim đập thình thịch vì lo sợ bị nhìn thấu thân phận thật.
Trọng Nam gật đầu, không hỏi thêm gì nữa, chỉ khẽ gật đầu rồi sải bước rời đi, dáng vẻ vội vã như đang có việc gấp. Văn An đứng lặng nhìn theo bóng lưng ấy khuất dần giữa doanh trại đông đúc, trong lòng dấy lên một cảm giác khó tả – một sự tò mò xen lẫn cảnh giác, báo hiệu rằng, con đường phía trước của cậu, có lẽ sẽ còn nhiều bất ngờ hơn những gì cậu từng chuẩn bị tâm lý đón nhận.
Tối hôm ấy, khi kể lại chuyện chạm mặt Trọng Nam cho Lão Tứ nghe, người phu già không khỏi trầm trồ: "Cậu may mắn đấy. Phó tướng Trọng Nam nổi tiếng là người có lòng, ít khi trách phạt kẻ dưới vô cớ. Nghe đâu, có lần một tên lính trẻ lỡ tay làm rơi vỡ cả một vò rượu quý của Thiếu tướng quân, chính Trọng Nam đã đứng ra nhận lỗi thay, chịu phạt roi để cứu mạng tên lính ấy."
"Vậy sao hai anh em họ lại khác nhau đến vậy?" Văn An buột miệng hỏi, không giấu được sự tò mò.
Lão Tứ hạ giọng, nhìn quanh như sợ có ai nghe lén dù xung quanh chỉ toàn là dân phu đang say ngủ: "Chuyện này ta chỉ nghe đồn thôi, không dám chắc thực hư. Có người bảo, thời trẻ hai anh em vốn thân thiết lắm, cùng nhau lớn lên trong quân ngũ. Nhưng sau một trận chiến nào đó, không rõ chuyện gì đã xảy ra, Thiếu tướng quân bỗng dưng trở nên tàn nhẫn khác thường, còn Phó tướng thì ngày càng trầm lặng, ít nói hẳn đi. Từ đó, người ta ít khi thấy hai anh em họ thân thiết như xưa nữa."
Văn An lặng lẽ ghi nhớ những lời ấy, trong lòng dấy lên một sự tò mò xen lẫn cảm thông khó lý giải dành cho người Phó tướng mà cậu chỉ vừa mới chạm mặt một lần. Có lẽ, đằng sau vẻ trầm mặc ấy, là cả một câu chuyện dài mà cậu chưa từng có cơ hội được biết đến.
Những ngày sau đó, Văn An dần quen với nhịp sống trong doanh trại, tuy vất vả nhưng cũng học được không ít điều mới mẻ. Cậu để ý thấy, mỗi khi Trọng Uyên xuất hiện, cả doanh trại như chìm trong một bầu không khí căng thẳng, binh lính đi đứng khép nép, không ai dám hó hé nửa lời. Nhưng mỗi khi Trọng Nam đi tuần qua, không khí lại trở nên nhẹ nhàng hơn hẳn, binh lính vẫn giữ lễ độ nhưng không đến mức sợ hãi cùng cực như với người anh.
Có một lần, Văn An chứng kiến cảnh Trọng Uyên quát mắng thậm tệ một tên lính trẻ chỉ vì lỡ để ngựa chiến sổng chuồng, thậm chí còn rút roi da định trừng phạt ngay tại chỗ. Đúng lúc ấy, Trọng Nam tình cờ đi ngang qua, đã lên tiếng can ngăn, xin huynh trưởng nương tay, viện cớ cần thêm nhân lực cho trận chiến sắp tới. Trọng Uyên tuy có phần miễn cưỡng nhưng cuối cùng cũng buông tha, chỉ ném lại một câu cảnh cáo lạnh lùng rồi bỏ đi.
Văn An đứng từ xa quan sát toàn bộ sự việc, trong lòng càng thêm tin tưởng vào lời đồn đại về sự khác biệt giữa hai anh em nhà họ Lê. Cậu thầm nghĩ, nếu có thể tìm cách tiếp cận gần hơn với vị Phó tướng này, biết đâu, đây sẽ là chìa khóa giúp cậu tìm ra những manh mối quan trọng về sự thật đang bị chôn giấu.
***
Trở lại Ngàn Hoa Cốc, những ngày tháng trôi qua trong sự bình yên hiếm hoi. Vân Nguyệt đã hoàn toàn hồi phục sức khỏe, dù cơn đau từ Cốt Hoa Trầm vẫn thỉnh thoảng ghé thăm, nhưng đã trở nên thưa thớt và nhẹ nhàng hơn nhiều so với những ngày đầu. Nàng cũng đã học được thêm không ít điều mới – cách nhận biết hàng chục loại dược liệu, vài câu giao tiếp cơ bản bằng tiếng địa phương, thậm chí còn được vài người trong tộc, nhất là đám trẻ con, dần dà chấp nhận như một gương mặt quen thuộc trong thung lũng.
Buổi chiều hôm ấy, khi Mộc Miên dẫn nàng đến thăm dòng thác nước ẩn giữa rừng già mà nàng từng nhắc đến, Vân Nguyệt không khỏi trầm trồ trước vẻ đẹp huyền ảo của nơi đây – làn nước trong vắt đổ xuống từ độ cao hàng chục trượng, tạo thành một hồ nước nhỏ xanh biếc, xung quanh là những phiến đá phủ đầy rêu phong và hoa lan rừng khoe sắc.
"Đẹp quá..." Nàng thốt lên, ánh mắt say sưa ngắm nhìn khung cảnh trước mặt.
Mộc Miên đứng cạnh, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười nhẹ nhàng: "Ta đã nói rồi, nơi này đẹp hơn nhiều so với những gì ngươi từng thấy."
"Ngươi có thường đến đây không?" Vân Nguyệt hỏi, ngồi xuống bên một phiến đá phẳng gần bờ hồ, thò tay khuấy nhẹ làn nước mát lạnh.
"Khi nào tâm trạng không tốt, ta hay đến đây ngồi một mình." Mộc Miên đáp, ngồi xuống cạnh nàng, ánh mắt xa xăm nhìn dòng thác đổ. "Tiếng nước chảy giúp ta bình tâm lại, quên đi những muộn phiền."
"Vậy hôm nay ngươi đưa ta đến đây, có phải vì ngươi đang có tâm sự gì không?" Vân Nguyệt tinh ý nhận ra, khẽ nghiêng đầu quan sát gương mặt Mộc Miên.
Mộc Miên khựng lại trong giây lát, không ngờ bị nhìn thấu tâm tư dễ dàng đến vậy: "Không có gì lớn lao. Chỉ là... dạo này tộc trưởng thường xuyên cho người theo dõi hành tung của ta, không biết có phải vì lo lắng chuyện ngươi vẫn còn ở lại đây quá lâu hay không."
Vân Nguyệt nghe vậy, lòng chợt trĩu nặng: "Có phải vì ta mà ngươi gặp thêm phiền phức không?"
"Đã bảo là đừng lo cho ta." Mộc Miên xoay người nhìn thẳng vào mắt nàng, giọng nói kiên định. "Ta tự chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Ngươi chỉ cần lo cho sức khỏe của bản thân là đủ."
Hai người ngồi xuống bên bờ hồ, lặng lẽ ngắm nhìn ánh hoàng hôn dần buông xuống, nhuộm cả mặt hồ thành một màu vàng cam rực rỡ. Những cánh hoa lan rừng khẽ rung rinh theo làn gió nhẹ, một vài cánh hoa rơi xuống mặt nước, trôi lững lờ theo dòng chảy nhỏ, tạo nên một khung cảnh thơ mộng đến nao lòng.
"Mộc Miên," Vân Nguyệt khẽ lên tiếng sau một hồi im lặng, "ngươi có bao giờ nghĩ đến việc, nếu một ngày nào đó ta phải rời khỏi đây, chúng ta sẽ ra sao không?"
Câu hỏi bất ngờ ấy khiến Mộc Miên sững người. Nàng quay sang nhìn Vân Nguyệt, trong ánh mắt thoáng qua một nỗi lo âu không giấu nổi: "Ngươi... ngươi định rời đi sao?"
"Ta không biết." Vân Nguyệt lắc đầu, ánh mắt trầm tư nhìn xuống mặt hồ phẳng lặng. "Ta vẫn còn một người em trai nơi phương xa, còn cả một sự thật chưa được sáng tỏ về biến cố nơi đèo Đập Đá. Ta không thể cứ mãi trốn tránh nơi đây, dù nơi này đã cho ta nhiều điều quý giá đến vậy."
Mộc Miên im lặng hồi lâu, ánh mắt phức tạp nhìn ra xa: "Ta hiểu. Nếu ngươi thực sự cần rời đi, ta sẽ không ngăn cản. Chỉ là..." Nàng ngập ngừng, hiếm khi nào để lộ sự do dự như vậy. "Chỉ là, ta mong ngươi sẽ không quên nơi này, không quên những gì đã xảy ra giữa chúng ta."
"Sao ta có thể quên được." Vân Nguyệt khẽ mỉm cười, đưa tay nắm lấy bàn tay Mộc Miên đang đặt trên phiến đá, siết nhẹ. "Ngươi là người đã cứu mạng ta, đã cho ta thấy một cuộc sống mà ta chưa từng dám mơ tới. Dù có đi đến đâu, ta cũng sẽ luôn mang theo ký ức về Ngàn Hoa Cốc, về ngươi."
Mộc Miên nhìn bàn tay đang nắm chặt tay mình, cảm nhận hơi ấm truyền qua làn da, tim đập rộn ràng một cách khó hiểu. Nàng không rút tay lại, chỉ lặng lẽ để yên như vậy, ánh mắt dõi theo ánh hoàng hôn đang dần tắt trên mặt hồ, trong lòng vừa ấm áp vừa phảng phất một nỗi lo âu mơ hồ về những gì tương lai còn cất giấu.
Đêm hôm ấy, khi trở về căn nhà sàn nhỏ, Mộc Miên nằm trằn trọc mãi không sao ngủ được, trong đầu cứ vang vọng mãi câu nói của Vân Nguyệt lúc chiều – "Dù có đi đến đâu, ta cũng sẽ luôn mang theo ký ức về Ngàn Hoa Cốc, về ngươi." Nàng tự hỏi lòng mình, liệu đó có phải chỉ là lời an ủi của một người bạn, hay còn ẩn chứa một điều gì đó sâu xa hơn mà cả hai đều chưa dám gọi thành tên.
"Có lẽ," nàng thì thầm trong bóng tối, tay khẽ chạm lên ngực mình nơi trái tim đang đập những nhịp lạ lùng, "ta đã để lòng mình đi quá xa mất rồi."
Nàng nhắm mắt lại, cố gắng vào giấc ngủ, nhưng hình ảnh nụ cười của Vân Nguyệt dưới ánh hoàng hôn cứ hiện lên mãi trong tâm trí, không sao xua tan được. Ngoài kia, ánh trăng khuyết vẫn lặng lẽ treo trên bầu trời đêm Ngàn Hoa Cốc, soi rọi xuống muôn ngàn đóa hoa dại đang say ngủ, như đang lặng lẽ chứng kiến một mầm tình vừa mới hé nở giữa hai tâm hồn tưởng chừng chẳng bao giờ có điểm giao nhau.
Nàng không hề hay biết, xa xôi nơi biên ải phía bắc, một câu chuyện mới cũng vừa mới bắt đầu, giữa người em trai mà nàng hằng thương nhớ và một vị Phó tướng trầm mặc mang trong mình những bí mật của riêng mình.