Chương 6. Đưa thuốc canh thâu
Bữa cơm tan cũng đã quá giờ Tuất.
Vinh Danh hồ hởi khoác vai Trọng Thanh đi dọc theo lối hành lang để đưa bạn về phòng. Đêm ở miền sông nước đổ xuống nhanh như trút, khoảng sân rộng lớn của nhà họ Trần giờ đây bị bóng tối nuốt chửng, chỉ còn lại ánh sáng chập chờn từ những ngọn đèn dầu treo tít trên cao hắt xuống những vệt dài đổ nát. Hai người vừa đi vừa trò chuyện về những kỷ niệm thời còn đi học trên tỉnh, tiếng cười nói của Vinh Danh thỉnh thoảng lại vang lên, xua bớt cái tịch mịch của đêm thâu.
Đi được một quãng, Trọng Thanh chợt nghiêng đầu.
Từ phía khu nhà sau, một tràng tụng niệm khe khẽ vọng lại.
Giọng người đàn bà không cao, cũng chẳng thấp, đều đều như nước chảy qua khe đá. Từng tiếng kinh ngân dài, lúc gần lúc xa, hòa lẫn với tiếng mõ cốc... cốc... cốc... chậm rãi đến mức khiến người nghe không tài nào phân biệt được đó là tiếng tụng kinh cầu an, hay tiếng ai đang rên rỉ trong đêm khuya. Âm thanh ấy theo gió trôi qua mặt hồ, vỡ vụn giữa màn đêm tĩnh mịch, rồi lại lặng lẽ vọng về chui tọt vào trong tai Trọng Thanh.
Cậu khẽ hỏi: "Bà Tư tụng kinh à?"
Vinh Danh gật đầu.
"Ừ. Má Tư từ hồi bà Nội đổ bệnh là đêm nào cũng vậy. Cứ đến giờ này là đóng cửa tụng kinh cầu phúc cho cha với bà Nội."
Trọng Thanh im lặng lắng nghe thêm một lúc. Không biết có phải vì khoảng sân quá vắng hay không, nhưng tiếng tụng kinh ấy lọt vào tai cậu bỗng mang theo một cảm giác rất khó tả. Nó không khiến người ta thấy thanh tịnh. Ngược lại, càng nghe lâu càng như có một bàn tay vô hình chầm chậm siết lấy lồng ngực, khiến hơi thở cũng trở nên nặng nề hơn.
Có lẽ...
Là vì giọng tụng của người đàn bà ấy thiếu mất cái bình yên mà một người đang cầu phúc đáng lẽ phải có. Nó giống tiếng van xin hơn. Mà cũng giống tiếng khóc oán than của ai đó.
Hai người tiếp tục đi. Dọc đương, Trọng Thanh để ý thấy mấy người làm trong dinh đi qua đều cúi gằm mặt. Có người ôm mâm đồng chạy rất nhanh, đến khúc ngoặt lại bất giác quay đầu nhìn về phía sau một cái rồi mới vội vã bước tiếp. Dường như có điều gì đó đáng sợ đã ở đây, tưởng như vô hình nhưng lại hiện hữu rõ mồn một trong tâm trí.
"Dạo này trong nhà xảy ra chuyện gì sao?"
Vinh Danh cười gượng. "Cũng... cũng không có gì."
Nói là không có gì, nhưng ngay chính cậu cũng chẳng hiểu sao từ lúc trời tối hẳn, sống lưng mình cứ lạnh buốt.
Theo thói quen, Vinh Danh khoác tay qua vai Trọng Thanh.
"Anh em mình... Á…"
Vinh Danh rên lên một tiếng, rồi rụt cánh tay đang choàng trên vai Thanh xuống. Cậu giật mình nhận ra bả vai áo sơ mi trắng của bạn mình dẫu vừa bước ra từ phòng ăn ấm cúng nhưng sao lúc này lại lạnh ngắt như băng, hệt như vừa đứng dưới sượng lạnh ngậm sương đêm suốt mấy canh giờ.
“Sao vậy?”
Danh lắc đầu đáp không có gì. Cậu lại vừa đi vừa nói chuyện với Thanh, nhưng đầu óc thì không còn tập trung vào câu chuyện nữa mà đôi mắt cứ đảo quanh. Chẳng có gì bất thường, chỉ có tiếng tụng kinh của bà Tư cứ văng vẳng xa xăm càng làm cậu nổi đầy gai óc. Đột nhiên một làn gió chẳng biết từ đâu thổi vào ót, làn gió rất nhẹ nhưng lại lạnh đến thấu xương, luồng hơi lạnh men dọc sống lưng bò thẳng lên gáy. Danh ôm ót, ngoái đầu nhìn lại.
Phía sau chỉ có con đường lát gạch đỏ hun hút, hàng cây đứng im phăng phắc, đèn dầu treo dưới mái hiên hắt ra thứ ánh sáng vàng úa, vừa đủ soi đến mép sân rồi bị bóng tối nuốt chửng.
Chẳng có gì dị thường, dải hành lang phía sau như kéo dài đến vô tận, bóng tối u ám bám dính lên những bức tường lại sợ hãi tránh né nguồn sáng yếu ớt đến từ những ngọn đèn dầu treo phía trên tạo thành những hình thù kỳ dị, nhìn như những bóng người yếu ớt đang gào thét nhưng cũng giống một khuôn mặt dữ tợn đang cười khoái chí đùa cợt kẻ nhát gan trước mắt.
“Chuyện gì vậy? Nãy giờ ông cứ ngoái nhìn lại thế? Ông chờ ai hả?”
Danh nuốt nước bọt một cái ực, trực giác bảo cậu có điều chi đó không ổn. Cậu cảm giác rõ mồn một rằng, ngay phía sau lưng mình, nơi khoảng tối ôm tịch mịch, đang có một ánh mắt đỏ rực oán hận và lạnh lẽo bám riết lấy gáy cậu.
"Thanh nè… ông có thấy cái dãy thủy tạ cũ này đêm xuống nó lạnh dữ thần thiên hạ không? Tôi… tôi tự nhiên thấy gai sống lưng dữ lắm."
Trọng Thanh quay qua nhìn Danh, thấy gương mặt chữ điền của bạn mình hơi tái đi, mồ hôi rịn ra hai bên thái dương. Cậu cười chế giễu: "Thì cái gian thủy tạ này nằm ngay sát sông Tam Bình, đêm xuống hơi nước bốc lên lạnh là chuyện bình thường. Chưa kể gió chướng ngoài sông thổi vào gặp vách tường cao của nhà chính thì quẩn lại một chỗ. Ông yếu bóng vía nên mới thấy lạnh sống lưng đó thôi."
Lời phân tích rạch ròi của Thanh giống như một mồi lửa ấm áp ném vào khoảng không gian, xoa dịu bờ lưng lạnh ngắt của Vinh Danh. Cậu thở phào một hơi, cố xua đi cái cảm giác sợ hãi kỳ lạ của mình.
"Chời chời, cái thằng này đi Tây đi Tàu về có khác, nói chuyện nghe bài bản khoa học dễ sợ ta. Thôi, tới phòng mày rồi đó. Mày vào trong nghỉ ngơi đi, tao cũng phải về buồng với nhà tao, chứ đứng đây một hồi tao lạnh teo bugi hết hà."
"Mày về cẩn thận. " Thanh dặn dò.
Vinh Danh không đợi bạn nói đến câu thứ hai, cậu xua xua tay rồi quay lưng đi phăng phăng, bước chân vội vã hệt như quỷ đuổi sau lưng.
Thanh đưa tay đẩy nhẹ cánh cửa gỗ của gian thủy tạ. Căn phòng đã được quét dọn sạch sẽ, chiếc giường gỗ cũ đã được trải lên một bộ chiếu bông mới tinh thơm mùi nắng, trên bàn tròn đặt sẵn một ngọn đèn dầu đã được thắp lên, tỏa ra ánh sáng vàng vọt che chở cho một khoảng không gian nhỏ.
Trọng Thanh bước vào phòng, khẽ khép cánh cửa gỗ lại nhưng không gài then chặt. Cậu thong thả cởi hai chiếc khuy măng-sét ở cổ tay áo sơ mi, xắn tay áo lên rồi bước đến bên cửa sổ mở hé nhìn ra ngoài.
Từ góc này nhìn xuống, mặt sông Tam Bình đen ngòm như một vũng mực khổng lồ, thỉnh thoảng một vài đợt sóng vỗ vào chân cột thủy tạ rào rạt. Tiếng gõ mõ tụng kinh của bà Tư vẫn văng vẳng đưa lại, lúc nhanh lúc chậm, lúc trầm lúc bổng nương theo tiếng gió rít qua kẽ lá. Giờ đây khi không còn tiếng cười nói của Vinh Danh, tiếng kinh ấy nghe càng rõ mồn một. Kinh tụng để cầu phúc, mà sao nghe như tiếng khóc đòi mạng.
Gió đêm lao xao quét qua những tán lá ngọc lan, làm cành cây khẽ rung lên từng đợt rất nhẹ, rồi hoa cứ thế rơi xuống không dứt, trắng mờ cả một khoảng sân tối. Có cánh bay vướng vào khung cửa sổ, rơi xuống mặt bàn gỗ rồi nằm im lìm như đã thuộc về nơi đó từ lâu lắm. Ánh nến trong phòng lay động liên hồi, lúc sáng lúc tối, kéo theo những vệt bóng chập chờn trên vách gỗ, trong khi mùi thuốc bắc từ đâu đó len qua khe cửa, quyện vào hương hoa ngọc lan tạo thành một thứ mùi vừa quen vừa lạ, khó phân biệt là mùi thuốc hay mùi của một căn bệnh đã kéo dài quá lâu.
Có tiếng ho khan lẩn quẩn đâu đó.
Thanh đang đọc dở thì khựng lại, không rõ vì tiếng ho hay vì một cảm giác rất khó gọi tên vừa lướt qua trong không khí. Cậu ngẩng đầu nhìn sang căn phòng đối diện, nơi cánh cửa sổ mở toang, để mặc gió đêm lùa vào không ngừng. Trong ánh sáng vàng nhạt của ngọn nến đặt giữa bàn, cậu thoáng thấy một bóng người ngồi nghiêng, đầu hơi cúi, một tay đưa lên che miệng như đang cố nén lại những cơn ho khan đứt quãng. Nhưng cái bóng ấy không rõ ràng, lúc hiện lúc mờ, như thể chỉ cần ánh nến chao đi một chút là lập tức tan vào bóng tối. Mùi thuốc bắc trong phòng nồng hơn hẳn, nồng đến mức khiến người ta có cảm giác không phải đang ở trong một căn phòng của người sống, mà là nơi lưu lại dấu vết của một thân thể đã trải qua bệnh tật rất lâu, lâu đến mức chính căn phòng cũng nhiễm lấy mùi đó.
Thanh im lặng nhìn thêm một lúc, rồi khẽ thở ra. Cậu lục trong vali thuốc, tìm thấy mấy viên thuốc giảm ho. Nhưng suy nghĩ một hồi, cậu lại đặt chúng xuống, thay vào đó là lấy mấy vị thuốc Bắc rồi sai thằng Tài đi nấu.
Thuốc nóng nấu xong, cậu vốn định để Tài bưng sang nhưng nghĩ nghĩ rồi lại tự mình mang đi.
“Cậu Út, tôi là Trọng Thanh, có thể vào được không?”
Tiếng ho khan im bặt, qua một lúc cũng không có tiếng đáp lời, Thanh dò xét thử đẩy nhẹ cửa, cửa không khóa, cứ thế theo một tiếng kẻo kẹt vang lên, cánh cửa chậm rãi mở ra.
Trong phòng trống không, chỉ còn ngọn nến vẫn cháy, vài cánh hoa ngọc lan rơi lác đác trên mặt bàn gỗ. Không có dấu vết của người vừa ngồi đó, cũng không có âm thanh nào khác ngoài tiếng gió ngoài hiên.
Thanh bước vào giữa phòng, chân giẫm lên cánh ngọc lan, đặt chén thuốc xuống cạnh ngọn nến đã cháy hơn phân nửa, rồi để thêm vài viên kẹo mạch nha bên cạnh.
“Thuốc này giảm ho, cậu uống cho bớt khó chịu.”
“…”
Không có ai đáp lời, ngày cả một tiếng ho cũng không có.
“Lâu rồi không gặp, ngay cả một câu chào cậu cũng không muốn nói sao?”
“…”
Đáp lại chỉ là một khoảng im lặng kéo dài, im lặng đến mức tưởng như trong căn phòng ấy vốn dĩ chưa từng có ai tồn tại. Thanh đứng đó thêm một lúc, rồi khẽ thở ra, trong lòng tự nhủ người bệnh vốn khó tính, có lẽ vì khó chịu nên không muốn tiếp chuyện cũng là lẽ thường.
Đúng lúc ấy, một luồng gió từ ngoài cửa sổ bất chợt lùa vào, khiến cậu khẽ rùng mình. Thanh nhìn quanh một lượt, thấy hai cánh cửa sổ vẫn còn mở toang, gió thổi làm rèm cửa lay động không ngừng, liền bước tới đóng lại.
Cánh cửa vừa khép.
Trong khoảnh khắc Thanh vừa xoay lưng bước ra khỏi ngưỡng cửa chính, ánh nến trong phòng bỗng chao mạnh một cái rồi tắt phụt. Căn phòng lập tức chìm vào bóng tối đặc quánh.
Thanh dừng bước. Cậu quay đầu lại.
Trong bóng tối ấy, căn phòng vẫn giữ nguyên dáng vẻ như lúc nãy, không có người, không có tiếng động, chỉ có một sự tĩnh lặng kỳ lạ đến mức khiến người ta không chắc rằng ban nãy nơi đó có thật sự từng có ai ngồi hay không.
Thanh đứng im một lúc lâu, rồi cất tiếng nói vọng vào:
“Thuốc còn nóng, cậu uống cẩn thận.”
Trong phòng vọng ra hai tiếng ho khan như đáp lại.
Thanh mỉm cười, xoay người đi về phòng.