Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Người ở cuối mùa hạ

Chương 1: Mùa hạ đầu tiên

Mùa hạ luôn có một hương vị rất riêng.

Đó là mùi nắng hong trên những tà áo trắng phơi ngoài hiên, là vị mằn mặn của gió biển len qua từng mái tóc, là tiếng ve ngân lên không biết mệt trên những tán bàng già, để mỗi lần nhớ lại, người ta chẳng cần nhắm mắt cũng có thể nhìn thấy cả một khoảng trời cũ.

Với tôi, mùa hạ còn mang hương vị của ký ức.

Chiếc xe khách dừng lại trước bến vào lúc gần trưa. Cánh cửa vừa mở ra, hơi nóng lập tức ùa vào như một đợt sóng, phủ kín cả khoảng không gian nhỏ hẹp trong xe. Tôi khẽ nheo mắt trước ánh nắng tháng Sáu chói chang, đưa tay kéo chiếc vali xuống từng bậc rồi hít một hơi thật sâu.

Là mùi biển. 

Chỉ mới ở Hà Nội hơn một năm, vậy mà tôi lại thấy nhớ cái mùi mằn mặn ấy đến lạ. Ở Hà Nội cũng có những ngày oi ả. Cái nóng ở đó phủ lên thành phố một lớp khói mỏng, khiến những con đường nhựa như mềm đi dưới ánh mặt trời. 

Còn mùa hạ quê tôi thì khác. Nơi đó có gió, có tiếng sóng vọng từ rất xa, có những hàng phi lao nghiêng mình trước biển và có cả mùi nắng trên những bức tường vôi cũ.

Tôi kéo vali chậm rãi đi dọc con đường ven biển quen thuộc.

Hai bên đường, những bụi hoa giấy vẫn nở rực rỡ như ngày nào. Mấy đứa trẻ con cởi trần chạy lon ton ngoài ngõ, vừa cười vừa đuổi theo quả bóng nhựa đã sờn màu. Xa xa, tiếng rao của cô bán kem vang lên giữa trưa hè, kéo theo cả một miền ký ức tưởng như đã ngủ yên từ lâu. Thành phố nhỏ này dường như chẳng thay đổi gì, chỉ có tôi là lớn hơn mùa hè năm trước một tuổi.

Con hẻm nhỏ dẫn vào khu nhà vẫn y hệt trong ký ức, bức tường rêu phủ đầy dây leo, cây hoa giấy trước đầu ngõ đã lớn hơn rất nhiều, những chùm hoa hồng phấn rủ xuống, đung đưa trong gió như đang chào người trở về. Tôi chợt nhớ đến ngày đầu tiên mình đặt chân tới đây.

Năm ấy, tôi mới bảy tuổi. Bố mẹ quyết định rời thành phố để chuyển về quê ngoại sinh sống. Đối với người lớn, đó chỉ là một cuộc chuyển nhà. Nhưng với một đứa trẻ, đó là cả một thế giới bị đảo lộn.

Tôi phải chia tay trường cũ, chia tay những người bạn đầu tiên, chia tay căn phòng nhỏ ngập mùi sách truyện để bắt đầu ở một nơi mà ngay cả con đường trước cửa nhà cũng xa lạ. Những ngày đầu đi học, tôi gần như không nói chuyện với ai. Phương ngữ của mình khác, cách sống cũng khác. Đám trẻ trong lớp ríu rít gọi tên nhau, còn tôi chỉ biết lặng lẽ ngồi ở cuối lớp, hai tay ôm chặt chiếc cặp màu xanh mẹ mới mua, đến giờ ra chơi cũng chẳng dám bước ra khỏi cửa. Tôi cứ ngỡ mình sẽ mãi cô đơn như thế.

Cho đến buổi chiều hôm ấy…

Tan học, tôi ôm chiếc cặp đi một mình trên con đường đất dẫn về nhà. Ánh nắng cuối ngày nghiêng nghiêng phủ xuống những mái ngói cũ. Tiếng ve vẫn râm ran trên những tán phượng đỏ rực.

Tôi còn chưa kịp rẽ vào con hẻm quen thuộc thì một quả bóng từ đâu lăn tới, dừng ngay trước mũi giày. Tôi cúi xuống nhặt, chưa kịp ngẩng đầu, một giọng nói đã vang lên phía sau:

“Này!”

Tôi giật mình quay lại. Một cậu bé cao hơn tôi cả cái đầu đang chống nạnh đứng giữa đường, phía sau là mấy đứa con trai khác.

“Tao bảo mày nhặt lên à?”

Tôi ngơ ngác.

“...Ơ?”

“Biết đây là địa bàn của ai không?”

Lúc ấy tôi còn chẳng hiểu “địa bàn” nghĩa là gì, chỉ biết mấy đứa trước mặt đều lớn hơn mình, đứa nào cũng nhìn tôi bằng ánh mắt chẳng mấy thiện cảm.

Tôi lắc đầu. Thằng bé đứng đầu khịt mũi.

“Dân thành phố chuyển về thì oách lắm hả?”

Nó giật phăng chiếc cặp trên vai tôi. Tôi hoảng hốt giữ lại.

“Trả... trả cặp cho tớ…”

“Không.”

“Tớ xin…”

Nó cười, mấy đứa phía sau cũng cười theo, tiếng cười ấy đến tận bây giờ tôi vẫn còn nhớ, nó sắc như những mảnh vỏ sò vỡ dưới nắng.

Chúng kéo tôi ra phía khu đất trống sau rặng phi lao, bụi cỏ mọc cao quá đầu gối, gió biển thổi hun hút. Tôi khóc, khóc đến nỗi cổ họng đau rát. Tiền tiêu vặt bố cho bị chúng lấy mất, đầu gối thì bị trầy xước, hai cánh tay đầy những vết cào đỏ ửng. 

Tôi co người ngồi xuống đất. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình bé nhỏ đến thế.

Giữa lúc nước mắt làm mọi thứ nhòe đi, có một giọng nói vang lên:

“Bắt nạt em nhỏ vui lắm hả?”

Giọng nói ấy không lớn, thậm chí còn rất bình thản, vậy mà cả đám con trai đang cười đùa bỗng khựng lại.

Tôi chậm rãi ngẩng đầu lên. Ánh nắng cuối buổi chiều len qua những tán phi lao, phủ lên bóng dáng cậu bé đang đứng trước mặt một quầng sáng nhàn nhạt. Trên vai anh vẫn còn đeo chiếc cặp học sinh màu xanh đậm, vạt áo đồng phục bị gió biển thổi khẽ bay lên. Mồ hôi lấm tấm nơi vầng trán, có lẽ anh vừa tan học xong.

Điều đầu tiên tôi nhìn thấy không phải gương mặt anh, mà là bàn tay. Bàn tay ấy nắm gọn lấy cổ tay thằng Phúc, không mạnh đến mức thô bạo, nhưng đủ để nó nhăn mặt.

“Đau... đau! Anh Vũ!”

Đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy cái tên này. Sau này lớn lên, tôi vẫn luôn nghĩ, có lẽ con người sẽ chẳng bao giờ quên được khoảnh khắc mình được ai đó cứu lấy. Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn nhớ rất rõ buổi chiều hôm ấy, nhớ cả màu nắng, nhớ tiếng sóng… và nhớ đôi mắt của anh.

“Xin lỗi em ấy!”

Giọng anh vẫn bình tĩnh.

Thằng Phúc cúi gằm mặt.

“Dạ…”

“Anh bảo xin lỗi.”

“...Em xin lỗi.”

Mấy đứa còn lại cũng lí nhí xin lỗi theo.

Đợi đến khi bọn chúng chạy mất, anh mới buông tay, khẽ phủi bụi trên ống tay áo rồi quay sang nhìn tôi. Lúc ấy tôi mới nhìn rõ gương mặt anh. Nước da rám nắng, đôi mắt rất sáng, hai lúm đồng tiền thấp thoáng nơi khóe má khi anh mỉm cười.

“Đứng dậy được không?”

Tôi định chống tay đứng lên, nhưng đầu gối vừa chạm đất đã đau buốt.

“A…”

Anh hơi nhíu mày.

“Bị thương rồi à?”

Tôi mím môi, cố nén nước mắt. Thật kỳ lạ. Lúc nãy bị bắt nạt, tôi khóc đến khản cả giọng. Thế mà bây giờ, chỉ cần anh dịu giọng hỏi một câu, sống mũi tôi lại cay xè.

Tôi gật đầu.

“...Đau.”

Anh bật cười.

“Nãy còn mạnh miệng giữ cái cặp, giờ biết đau rồi hả?”

Tôi phụng phịu.

“...Tiền của em ở trong đó.”

“Tiền gì?”

“Bố cho em mua kem.”

Anh khựng lại một chút rồi bất giác bật cười thành tiếng. Tiếng cười của anh trong trẻo như gió biển đầu hạ.

“Ra là tiếc tiền mua kem.”

Tôi đỏ mặt.

“Không phải…”

“Thế tiếc cái gì?”

“...Tiếc.”

“...”

“...Tiếc thật mà.”

Anh đưa tay vò nhẹ mái tóc tôi.

“Được rồi. Mất bao nhiêu?"

Tôi giơ ba ngón tay.

“Ba mươi nghìn.”

“Ít thế.”

“Ba mươi nghìn mua được hai cây kem rồi còn dư… Em tính hết rồi.”

Anh bật cười lần nữa. Có lẽ chính anh cũng không ngờ, con bé mít ướt vừa khóc nức nở ban nãy lại có thể nghiêm túc đi tính tiền kem như vậy.

Anh ngồi xổm xuống trước mặt tôi.

“Lên đi.”

Tôi ngơ ngác.

“...Hả?”

“Anh cõng.”

“Nhưng…”

“Chân em thế này còn đi kiểu gì?”

Tôi chớp chớp mắt nhìn anh. Đứa trẻ bảy tuổi khi ấy chẳng biết ngại ngùng là gì. Tôi chỉ thấy trước mặt mình là một người rất tốt, tốt đến mức khiến tôi chẳng chút do dự vòng hai tay qua vai anh.

Lưng anh rộng hơn tôi tưởng, chiếc áo đồng phục còn phảng phất mùi nắng, là mùi của những chiếc áo vừa được mẹ mang từ dây phơi xuống. Dễ chịu thật đấy!

Anh hơi nghiêng đầu:

“Bám chắc chưa?”

“Rồi ạ.”

“Đừng gọi “ạ”.”

“Thế gọi gì?”

“Gọi anh.”

“Anh.”

“Ừ.”

“Tên anh là gì?”

“Quang Vũ.”

“Quang... Vũ…” Tôi lí nhí đọc theo

“Còn em?”

“Hạ An.”

“Hạ… An.” Anh đọc tên tôi rất chậm như sợ đọc nhanh quá sẽ quên mất.

Đến nhiều năm sau, mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn luôn cảm thấy cái cách anh gọi tên mình ngày hôm ấy thật dịu dàng, dịu dàng đến mức, chỉ một tiếng “An” thôi cũng đủ khiến trái tim tôi rung lên suốt cả tuổi trẻ.

Gió biển thổi lồng lộng. Con đường về nhà không dài, nhưng tôi lại mong nó dài thêm một chút.

Tôi nằm trên lưng anh, tò mò nhìn nghiêng gương mặt ấy:

“Anh học lớp mấy rồi?”

“Lớp năm.”

“Oa.”

“Sao?”

“Em tưởng anh học cấp hai.”

Anh cười.

“Anh già thế à?”

“Không.”

Tôi lắc đầu rất mạnh.

“Anh đẹp.”

“...”

“Nên em tưởng người đẹp thì phải học cấp hai.”

Lần này Quang Vũ không nhịn được nữa, bật cười lớn. Tiếng cười vang giữa con đường ngập nắng, đến cả gió cũng như dịu lại.

Một lúc sau anh mới hỏi:

“Em toàn khen người lạ đẹp trai thế à?”

Tôi thành thật đáp:

“Không.”

“Thế sao lại khen anh?”

Tôi nghiêng đầu nghĩ ngợi rồi nghiêm túc kết luận:

“Vì anh đẹp trai thật.”

“Con bé này…” Anh lắc đầu bật cười.

Đi hết con đường đó, anh chợt dừng lại trước một căn nhà mái ngói vừa được sơn lại.

“Đây là nhà em à?”

Tôi ngẩng đầu rồi tròn xoe mắt.

“Nhà anh ở bên cạnh.” Anh vừa nói vừa chỉ. Tôi nhìn theo hướng tay anh, bên cạnh nhà tôi là một ngôi nhà hai tầng với bức tường rào trắng, hai bên cổng phủ kín giàn hoa giấy tím nhạt cùng một chú chó vàng đang nằm lim dim dưới bóng mát.

Thì ra người vừa cõng tôi về nhà lại là anh hàng xóm.

Từ hôm ấy, cuộc sống của tôi bỗng dưng có thêm một người. Anh ở ngay căn nhà bên cạnh. Sáng nào cũng vậy, cứ đúng bảy giờ, cánh cổng sơn trắng lại mở ra. Quang Vũ đeo chiếc cặp xanh sẫm, vừa xốc lại cặp vừa ngáp ngủ, mái tóc vẫn còn hơi rối vì mới thức dậy. Còn tôi thì ôm chiếc cặp bé xíu, đứng nép sau cánh cổng nhà mình, lén lút nhìn sang.

Mẹ tôi nhiều lần bật cười:

“Con nhìn gì mà chăm chú thế?”

Tôi giật mình, vội vàng lắc đầu:

“Đâu... đâu có.”

Nhưng ánh mắt tôi vẫn vô thức hướng về phía nhà anh.

Ngày nào anh cũng ghé qua nhà tôi, có hôm là để trả chiếc bình nước mẹ tôi gửi, có hôm là mang sang rổ xoài vừa hái, có hôm chẳng có việc gì cả, anh chỉ đứng ngoài cổng gọi lớn:

“An ơi!”

Thế là tôi lon ton chạy ra.

“Anh Vũ!”

“Đi biển không?”

“Đi!”

Tôi chưa bao giờ từ chối anh. Chỉ cần anh gọi, tôi nhất định sẽ đi.

Biển quê tôi không đông như những bãi biển du lịch. Những buổi chiều mùa hạ, mặt biển xanh ngắt như vừa được ai đó đổ đầy màu, kéo đến tận chân trời xa tít tắp. Gió thổi lồng lộng qua những rặng phi lao, mang theo vị mặn vương trên môi.

Quang Vũ thích đá bóng, còn tôi thích nhặt vỏ sò. Anh cùng đám bạn chạy khắp bãi cát, tiếng cười vang cả một góc trời. Tôi ngồi cách đó không xa, chăm chú lựa từng chiếc vỏ sò đủ màu rồi bỏ vào chiếc túi nhỏ mang theo.

Đá bóng xong, người anh ướt đẫm mồ hôi. Anh bước đến ngồi phịch xuống bên cạnh tôi.

“Thu hoạch được bao nhiêu rồi?”

Tôi mở chiếc túi ra, hí hửng khoe:

“Nhiều lắm!”

Anh cầm thử một chiếc lên.

“Nhặt mấy cái này làm gì?”

“Tại đẹp.”

“Đẹp thì ăn được à?”

Tôi bĩu môi.

“Không.”

“Thế sao thích?”

“...”

Tôi cúi đầu nhìn những chiếc vỏ sò nằm gọn trong lòng bàn tay, một lúc lâu sau mới nhỏ giọng:

“Thích thì thích thôi…”

Anh phì cười.

“Ừ. Thích thì thích.”

Đó là câu anh thường nói. Mỗi lần tôi hỏi vì sao anh thích đá bóng, vì sao thích biển, vì sao thích kem vị vani, anh đều cười rồi đáp: 

“Thích thì thích thôi.”

Ngày ấy, tôi cứ ngỡ người lớn đều như vậy, chỉ cần thích là đủ. Sau này lớn lên, tôi mới hiểu, có những người, dù mình thích họ đến nhường nào, cũng không thể mãi mãi cạnh bên…

Mùa hè năm nào, mẹ tôi cũng phơi đầy cá trước sân, cả con hẻm thơm nồng mùi nắng. Buổi chiều, hai nhà thường ngồi ăn cơm cùng nhau. Bố tôi thích uống vài chén rượu với bố anh. Mẹ tôi thì ríu rít kể đủ thứ chuyện trên đời cùng cô Nga.

Người lớn nói chuyện người lớn, còn tôi thì chỉ bám lấy Quang Vũ. Anh ngồi đâu tôi ngồi đó. Có hôm anh đang làm bài tập, tôi cũng lôi vở ra ngồi cạnh. Anh viết chữ rất đẹp. Tôi cứ chống cằm nhìn mãi.

Anh ngẩng đầu lên.

“Sao không làm bài?”

“Em nhìn anh.”

“Nhìn anh làm gì?”

“Anh viết đẹp.”

“Đẹp bằng cô giáo em không?”

Tôi lắc đầu.

“Đẹp hơn.”

Anh bất lực gõ nhẹ đầu tôi một cái.

“Con bé này…”

Tôi ôm trán, đau thì ít mà vui thì nhiều.

Những năm tháng sau đó trôi qua rất nhanh, nhanh như cánh diều bị gió cuốn khỏi tay người cầm. Mới ngày nào tôi còn lon ton chạy theo sau Quang Vũ, vậy mà chẳng biết từ bao giờ, tôi đã cao đến vai anh. Giọng nói của anh trầm hơn, bờ vai cũng rộng hơn. Còn tôi từ bao giờ đã không còn thích búp bê, không còn mè nheo đòi anh cõng mỗi lần mỏi chân nữa. Nhưng tôi lại bắt đầu có những bí mật đầu tiên, bí mật về một cậu con trai.

Cậu con trai ấy chính là Quang Vũ.

Có lẽ, mỗi đứa con gái đều sẽ có một khoảng thời gian như thế. Một ngày ta bất chợt nhận ra người vẫn luôn ở cạnh mình đã khác. Không phải vì anh thay đổi, mà vì trái tim của chính mình đã đổi thay. Tôi không còn vô tư ôm cánh tay anh mỗi khi đi biển, không còn tự nhiên dựa đầu vào vai anh lúc xem phim, cũng chẳng dám nhìn thẳng vào mắt anh quá lâu. Chỉ cần anh mỉm cười, trái tim tôi đã đập nhanh hơn bình thường một nhịp. Chỉ cần anh vô tình xoa đầu, tôi sẽ đỏ mặt suốt cả buổi.

Tôi đã từng nghĩ, có lẽ anh sẽ không nhận ra đâu. Cho đến một ngày, anh cười rồi tự nhiên nói với tôi: “An lớn thật rồi nhỉ.” Chỉ một câu nói ấy thôi đã khiến tôi trằn trọc suốt cả mùa hè năm mười lăm tuổi.

Năm tôi học lớp chín, Quang Vũ đã là học sinh lớp mười hai. Khoảng cách ba tuổi tưởng chừng chẳng đáng là bao, vậy mà càng lớn, tôi lại càng thấy rõ.

Anh bắt đầu bận, những buổi học thêm kín lịch, những kỳ thi thử nối tiếp nhau, cả những đêm thức trắng bên chồng đề cương dày cộp. Còn tôi cũng bắt đầu ngày ngày vùi đầu vào sách vở, lo bài Văn chưa thuộc, lo cho số điểm Toán cứ mãi dậm chân tại chỗ. 

Những buổi chiều tan học, tôi vẫn theo thói quen đứng ngoài cổng chờ anh, chỉ là, người bước ra khỏi cổng trường bây giờ không còn vừa đi vừa cười đùa như trước nữa. Quang Vũ đạp xe rất nhanh, trong giỏ xe lúc nào cũng đầy sách. Có hôm đi ngang qua tôi, anh chỉ kịp giơ tay xoa đầu một cái rồi lại vội vã chạy tiếp.

“Anh phải học thêm! Tối anh qua nhé!”

Bóng lưng ấy khuất dần nơi cuối đường. Tôi đứng nhìn theo rất lâu, lâu đến khi chỉ còn hàng phượng đỏ rực lay động trong gió.

Tôi bắt đầu hiểu, lớn lên nghĩa là mỗi người sẽ có con đường của riêng mình, không ai có thể mãi đứng chờ ai ở một ngã rẽ. Thế nhưng, hiểu là một chuyện, buồn lại là chuyện khác.

Có hôm đang ăn cơm, mẹ tôi vô tình nói: 

“Hôm nay cô Nga bảo thằng Vũ thức đến hai giờ sáng học bài.”

Tôi khựng lại.

“Hai giờ?”

“Ừ. Mấy hôm nay nó toàn ngủ gục trên bàn."

Tôi cúi xuống bát cơm, bỗng thấy miếng cá kho mình thích nhất cũng nhạt đi. Từ hôm đó, mỗi tối trước khi đi ngủ, tôi đều nhìn sang căn phòng của anh. Cửa sổ vẫn sáng đèn. Có lúc mười một giờ, có lúc mười hai giờ, có hôm gần một giờ sáng, ánh đèn ấy vẫn chưa tắt.

Tôi không biết anh đang học đến đâu, không biết anh mệt thế nào, chỉ biết mỗi lần nhìn thấy ánh sáng vàng hắt qua khung cửa sổ, tôi đều thầm mong anh thi thật tốt.

Đó là lần đầu tiên trong đời tôi cầu nguyện cho một người.

Một chiều cuối tháng Sáu, tôi đang ngồi chơi trong phòng thì nghe tiếng gõ cửa.

Cốc.

Cốc.

Cốc.

Tôi mở cửa ra, là Vũ. Anh mặc áo phông trắng, quần jean xanh đơn giản, mái tóc vừa mới cắt ngắn. Có lẽ vì thức khuya nhiều nên gương mặt gầy đi thấy rõ, nhưng nụ cười trên môi anh thì vẫn như cũ.

“Đi ăn kem không?”

Tôi ngẩn người.

“Hả?”

“Anh bao.”

“...”

Anh nhún vai.

“Căng thẳng quá. Muốn ra biển một chút.”

Tôi nhìn anh, không hiểu sao tôi lại thấy thương. Người trước mặt tôi vẫn là Quang Vũ, nhưng hình như cũng không còn là Quang Vũ của năm mười tuổi nữa. Anh đã cao hơn rất nhiều, bờ vai rộng hơn, ánh mắt cũng trầm hơn. Lần đầu tiên tôi nhận ra, anh sắp trở thành người lớn thật rồi.

Chiều hôm ấy biển lặng. Mặt trời chầm chậm nghiêng xuống phía chân trời, nhuộm cả mặt nước thành một màu cam óng ánh. Hai đứa chúng tôi ngồi trên bờ kè quen thuộc, mỗi người cầm một cây kem vani. Một hồi lâu không ai nói gì, Quang Vũ bèn mở lời:

“Anh sắp phải đi rồi.”

Tôi quay sang.

“Đi đâu ạ?”

“Canada.”

Tôi ngẩn người.

“Xa vậy…”

Cây kem trong tay tôi bắt đầu tan chảy. Từng giọt kem trắng chậm rãi rơi xuống mu bàn tay, lạnh buốt. Canada, nơi ấy xa lạ đến mức tôi không thể tưởng tượng nổi, xa đến mức tôi bỗng có cảm giác người ngồi cạnh mình sẽ biến mất, giống như thủy triều ngoài kia vậy, rồi sẽ có lúc rút đi, không biết bao giờ mới quay trở lại.

“Tự nhiên im thế?”

Anh nghiêng đầu nhìn tôi. Tôi vội cúi xuống cắn một miếng kem.

“Không có.”

“Buồn à?”

“Không.”

“Thật không?”

“...”

Tôi khẽ lắc đầu.

“Em chỉ… thấy tiếc.”

“Tiếc gì?”

“Mai này anh đi rồi...chắc chẳng còn ai mua kem cho em nữa.”

Quang Vũ bật cười, tiếng cười tan vào gió biển.

“Bao nhiêu tuổi rồi còn ăn vạ vậy?”

Tôi cũng cười theo. Nhưng chỉ có mình tôi biết, điều tôi tiếc đâu phải là những cây kem, mà là từ mùa hạ năm ấy trở đi, có lẽ tôi sẽ phải học cách lớn lên mà không còn anh ở bên nữa.

 

 

 

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px