Chương 2: Phía Nam.
Cảnh báo: Truyện lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Mọi diễn biến, bối cảnh, nhân vật và sự kiện đều là giả tưởng, không có giá trị tham khảo. Xin cảm ơn.
Sáng sớm ngày Hạnh rời quê, bầu trời âm u không có nắng, mây thấp phủ kín một khoảng trời rộng, gió từ cánh đồng thổi nhẹ qua những hàng tre, mang theo hương đất ẩm ướt sau trận mưa đêm qua. Con đường làng còn đọng vào vũng nước, vũng nước nhỏ nằm im giữa hai hàng cỏ, phản chiếu nền trời xám bạc. Hạnh đứng trước cổng nhà, trên vai đeo chiếc túi vải, bên trong chỉ có vài bộ quần áo, một quyển sổ, một chiếc khăn tay mẹ đưa và một vài vật dụng cần thiết. Mẹ cô đứng bên cạnh, hôm nay bà đã dậy từ rất sớm, nấu cho con gái một nồi cơm cùng với chút muối lạc, rồi gói thêm ít lương khô.
"Đến nơi nhớ viết thư gửi về cho mẹ."
"Vâng."
"Tới đó phải biết tự lo cho bản thân, đừng để người khác phải lo lắng."
"Vâng."
Bà im lặng một lúc lâu rồi khẽ sửa lại quai túi trên vai cho con.
"Con đi lần này..."
Bà dừng lại, lặng lẽ nhìn xuống. Hạnh nhìn mẹ với đôi mắt xót xa.
"Con sẽ về mà."
Mẹ cô không nói gì, bà lẳng lặng nhìn con, có lẽ bà cũng muốn tin lời con mình nói. Trong chiến tranh, người ta thường nói những lời hứa rất giống nhau trước chia tay.
"Nhất định tôi sẽ về."
"Ngày hòa bình, con sẽ trở về."
Nhưng chẳng ai biết lời hứa nào sẽ được thực hiện, Hạnh cúi xuống chào mẹ rồi bước đi. Một người phụ nữ nhỏ bé mặc chiếc màu nâu đã sờn vài chỗ, đứng giữa con đường làng vắng vẻ nhìn theo bóng con gái. Khi hàng cây che khuất tầm măt, Hạnh mới quay đi. Đôi mắt cô long lanh nhưng không khóc, từ giây phút ấy trong lòng cô đã xuất hiện một khoảng trống.
Đoàn người rời quê khi trời còn chưa sáng hẳn. Họ đi bằng xe tải, rồi chuyển sang những đoạn đường có thể đi bộ. Người cùng đoàn của Hạnh phần lớn là những thanh niên còn rất trẻ. Có người là dân công, có người làm công tác hậu cần, cũng có người được điều động đến các đơn vị phục vụ thương binh. Trong xe, không gian được bao trùm bởi sự yên lặng, mỗi người đều mang theo một túi hành lý nhỏ và một gương mặt luôn nghiêm nghị. Những ngày đầu của cuộc hành trình, Hạnh vẫn còn nhận ra cảnh vật xung quanh hai bên đường, những cách đồng trải dài bất tận, những mái ngói nâu đỏ nổi bật giữa nền trời trong xanh, những cây đa đứng sừng sững bên giếng làng và những phiên chợ không mấy nhộn nhịp mà họ đi qua. Nhưng càng về phía Nam, cảnh vật ngày càng thay đổi, những con đường lớn bị tàn phá nặng nề bởi hố bom, có những đoạn cả đoàn người phải vòng qua rừng, trên đường có những nơi người ta dựng những tấm biển đơn sơ bên đường để chỉ hướng tránh máy bay. Ban ngày, đoàn người cố gắng đi nhanh, khi nghe tiếng máy bay, tất cả lập tức tìm chỗ trú ẩn. Cũng có những buổi chiều, họ phải nằm im trong rừng hàng giờ đồng hồ chỉ để chờ bầu trời yên bình trở lại. Hạnh từng nghĩ mình đã quen với tiếng bom nhưng cô nhanh chóng hiểu ra rằng không ai thực sực quen được với chiến tranh, người ta chỉ đang học cách sống cùng nỗi sợ.
Một đêm, đoàn nghỉ lại trong một căn nhà dân, bữa tối đơn sơ chỉ có cơm độn và một ít rau lang. Một cô gái trẻ ngồi cạnh Hạnh hỏi:
"Chị Hạnh, chị đi Quảng Trị lần đầu à?"
"Ừ."
"Em cũng vậy."
Cô gái trẻ nở nụ cười khẽ nhưng nụ cười nhanh chóng tắt.
"Nghe nói ở đó đang chiến tranh dữ dội lắm."
Hạnh im lặng nhìn ra khoảng trời đêm lác đác vài ngôi sao nhỏ, cô đã nghe rất nhiều về Quảng Tri, về Thành cổ, những trận đánh, những người lính trẻ và những đoàn thương binh nhưng cô không dám nói ra điều mình nghĩ.
"Em có sợ không?"
Cô gái khẽ cúi đầu, e lệ nhưng không rụt rè.
"Một chút."
Hạnh lặng lẽ nhìn người con gái ấy.
"Chị cũng vậy."
Rồi cả hơn cùng nở một nụ cười, một nụ cười thoáng qua đầy chua xót. Ngoài kia, tiếng côn trùng vẫn đang rả rích trong những lùm cây, không ai biết ngày mai họ sẽ thấy những gì.
Đầu tháng Sáu, đoàn đã tiến gần hơn tới Quảng Trị, những dấu vết của chiến tranh ngày một rõ ràng hơn. Có những ngôi nhà chỉ còn lại một mảng tường, có những thân cây cháy sém đứng trơ trọi bên đường và có những đoạn đường phủ đầy đất đỏ và bụi. Thỉnh thoảng họ lại gặp từng đoàn xe chở thương binh đi ngược chiều. Hạnh nhìn qua cửa xe, một người lính trẻ đang nằm trên cáng, khuân mặt trắng bệch đầy mệt mỏi, bên cạnh anh là một người đồng đội đang cúi xuống nói điều gì đó. Khi chiếc xe đã đi qua, Hạnh vô thức siết chặt lấy quai túi, cô vô thức siết chặt quai túi. Không biết giờ này anh đang ở đâu, không biết anh có khỏe không, không biết anh còn nhớ lời hứa năm nào hay không. Cô tự nhủ mình đi Quảng Trị vì nhiệm vụ nhưng sâu trong lòng, cô biết có một lý do khác. Cô muốn biết Thành còn sống, chỉ vậy thôi...
Ngày 28 tháng 6 năm 1972.
Cuộc chiến quanh Thành cổ Quảng Trị bước vào một giai đoạn mới dữ dội hơn. Hạnh không hề hay biết rằng ngày hôm đó sẽ trở thành một dấu mốc mà nhiều năm sau đó người ta vẫn sẽ nhắc đến. Buổi sáng, đoàn của cô đang di chuyển thì tiếng pháo nổ từ xa vọng tới. Một tiếng, hai tiếng rồi sau đó là cả một chuỗi âm thanh dồn dập, mặt đất rung lên. Người phụ trách liền hô lớn:
"Xuống!"
Mọi người lập tức lao xuống những hố trú bên đường, Hạnh cúi người. Một tiếng nổ lớn vang lên gần đó, một chút đất đá rơi xuống vai. Cô nhắm mắt, trong khoảnh khắc ấy, cô chợt nhớ đến lớp học nhỏ ở quê, nhớ bảng đen, nhớ những đứa trẻ, nhớ mẹ và bỗng chốc cô thấy nhớ Thành da diết. Cô mở mắt, bầu trời phía xa đỏ lên bởi những đám khói. Mọi người thì thầm về chiến sự, còn cô chỉ lẳng lặng nhìn về phía trước. Ở đâu đó sau màn khói kia là Thành cổ và có thể cũng ở đâu đó, người con trai cô đã chờ đợi suốt những năm qua đang chiến đấu.
Những ngày đầu đến Quảng Trị, Hạnh được phân công làm việc tại một bộ phận hậu cần, phối hợp chăm sóc và chuyển thương binh. Công việc bắt đầu từ sáng sớm và nhiều khi còn kéo dài đến đêm muộn. Cô học cách tìm hiểu, nhận biết các con đường an toàn hơn, học cách chuẩn bị thuốc men, giữ bình tĩnh khi có thương binh được đưa đến. Có những người lính trạc tuổi cô, có những người vẫn đang còn ngồi trên ghế nhà trường, cũng có người trong túi áo vẫn còn lá thư của mẹ, có người trước lúc được chuyển đi chỉ hỏi:
"Bao giờ thì tôi mới có thể quay trở lại đơn vị?"
Hạnh không biết phải trả lời ra sao, cô chỉ nói:
"Sẽ nhanh thôi, anh hãy nghỉ ngơi đi."
Nhưng đôi mắt của những người lính ấy khiến cô hiểu rằng họ chẳng thể yên tĩnh nghỉ ngơi, vì những người đồng đội của họ vẫn ở ngoài kia, đứng giữa những làn mưa bom, đạn nổ. Họ muốn trở lại hơn bao giờ hết, bởi phía trước còn đồng đội, còn mảnh đất này cần phải bảo vệ. Có những buổi chiều, sau khi công việc tạm thời kết thúc, Hạnh đứng bên một bức tường đổ nhìn về phía Thành cổ, từ xa cô chỉ nhìn thấy khói, những đốm lửa cháy phừng phừng, khói phủ lên thành phố, khói che đường chân trời. Hạnh tự hỏi liệu Thành có đang ở đó không, nó lặp đi lặp lại mỗi ngày mà không có câu trả lời.
Một buổi tối nọ, Hạnh đang cùng mọi người chuyển những thùng thuốc vào hầm thì nghe một người lính nói:
"Ngày mai đơn vị bên kia sẽ đưa thêm người sang."
"Đơn vị nào?"
"Tôi chẳng rõ."
"Nghe nói trong đó có một số chiến sĩ được bổ sung từ miền Bắc vào."
Nghe tới đó, bàn tay Hạnh khựng lại.
"Miền Bắc."
Người lính gật đầu.
"Ừ, đồng chí có quen ai à?"
Hạnh không trả lời, cô muốn hỏi thêm nhưng rồi lại thôi. Có hàng vạn người lính từ miền Bắc vào chiến trường, Thành không thể nào là một cái tên duy nhất. Đêm đó, cô nằm trong căn hầm nhưng không ngủ được, bên ngoài là tiếng pháo vọng từ xa, có lúc mặt đất rung lên. Chiếc khăn tay của Thành vẫn ở đó, cô đã mang theo nó từ quê, không phải vì tin nó sẽ bảo vệ cô mà chỉ là cô muốn mang theo thứ gì đó thuộc những ngày bình yên, những ngày trước khi chiến tranh lấy đi quá nhiều người. Sáng hôm sau, trời Quảng Trị đục màu khói, Hạnh nhận nhiệm vụ đưa một số vật dụng đến điểm tập kết gần khu vực Thành cổ. Một đồng đội tên Lan đi cùng cô, hai người men theo một con đường nhỏ, xung quanh là những căn nhà đã bị bom tàn phá. Lan đi trước.
"Hạnh!"
"Ơi."
"Đi nhanh lên."
"Ừ."
Hạnh tăng tốc nhanh hơn, bỗng phía trước có tiếng người, một nhóm chiến sĩ từ hướng ngược lại đang tiến đến, họ đi thành hàng, quần áo đầy bụi bặm và cả những vệt máu khô, gương mặt ai cũng mệt mỏi. Hạnh khẽ nhìn thoáng qua, bỗng cô dừng lại, có một người trong số họ vừa quay đầu, chỉ nhìn liếc qua chỗ cô đứng một cái rất nhanh. Thời gian xung quanh Hạnh như đứng lại, người lính ấy cũng đứng sững, gương mặt anh gầy hơn trước, da sạm đi, mái tóc cũng cắt ngắn, trên vai là khẩu súng. Những đôi mắt ấy... Hạnh đã nhận ra, cô không gọi được tên anh vì cổ họng đã nghẹn lại, người lính phía trước cũng vậy. Một người đồng đội của anh quay sang, vỗ lên vai anh.
"Thành, đi thôi!"
Hạnh nghe rõ cái tên ấy, là Thành, anh vẫn đứng đó, vẫn nhìn cô. Một khoảnh khắc ngắn ngủi giữa chiến trường, khói bụi và mùi máu tanh bay qua giữa hai người họ. Thành khẽ gọi.
"Hạnh?"
Cô nhìn anh, hai mắt đỏ lên, nóng ran.
"Là... Là cậu thật à?"
Anh cười, vẫn là nụ cười thuần khiết ấy.
"Ừ, tớ mà."
Ngoài kia, tiếng pháo dữ dội bắt đầu vọng đến nhưng lần này Hạnh không còn nghe thấy gì nữa. Cô đã tìm được anh, người mà cô từng nghĩ sẽ chẳng bao giờ có thể gặp lại. Thành tiến lại gần cô.
"Cậu đến đây làm gì?"
Hạnh nhìn anh, trong mắt anh vừa hiện lên nỗi lo lắng, vừa trách móc nhưng cũng đầy tình thương.
"Còn cậu?"
Anh không trả lời ngay mà nhìn cô kĩ càng một lượt từ đầu xuống chân.
"Tớ đang ở đây."
Hạnh hiểu anh muốn nói gì, ở nơi này, được nhìn thấy người mình thương vẫn còn sống là một điều may mắn. Và giữa mùa hè năm 1972, họ gặp lại nhau như thế ấy, không có hoa, không có quà, không một lời thề hẹn. Chỉ có khói súng phủ kín bầu trời Quảng Trị và hai người trẻ đứng nhìn nhau giữa đống đổ nát của chiến trường. Họ không biết rằng, từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời của cả hai sẽ bước sang một đoạn đường khác. Một đoạn đường mà phía cuối không có ngày trở về.