Xuân Trong Đã Nảy Một Miền Không Tên.
Cảnh báo
Bếp lửa giữa trại chỉ còn than hồng, không còn bùng lên nữa, chỉ âm ỉ cháy, đủ soi rõ khuôn mặt người ngồi đối diện. Gió đêm thổi nhẹ, mang theo mùi tro và mùi cỏ khô. Chung quanh đã yên tĩnh, chỉ còn vài tiếng côn trùng rời rạc trong bóng tối.
Không hiểu vì cớ gì, lại lặng lẽ rẽ về những năm tháng xa xôi của thuở ấy.
Tôi nhớ lại ngôi làng cũ, nơi có con đường đất chạy men theo bờ sông, mùa mưa thì lầy lội, mùa nắng thì bụi mù. Tôi kể về những buổi chiều theo bà ra bến nước, về hàng tre già trước ngõ, về những ngày tưởng như rất dài, mà nay ngoảnh lại chỉ còn là một mảnh ký ức mỏng manh.
Tôi đã nghĩ tất cả những điều ấy đã bị chiến tranh vùi lấp từ lâu, chẳng còn ai nhớ nữa.
Nguyễn Chích ngồi đối diện, im lặng nghe. Anh không ngắt lời, chỉ lặng lẽ nhìn than hồng co lại từng chút một. Tôi cứ thế mà kể, kể đủ chuyện trên đời, từ những lần nghịch ngợm thuở bé, bắt nạt đứa này, trấn lột đồ chơi đứa nọ, cho đến cả những điều vụn vặt nhất liên quan đến thằng bé gầy gò, rụt rè, lúc nào cũng cúi đầu im bặt.
Đang lúc mải mê, tôi chợt nhận ra ánh mắt anh đã không còn đặt nơi than lửa nữa, mà chuyển sang nhìn thẳng vào tôi, thật lâu, như rơi vào một khoảng lặng không đáy. Tôi định mở lời hỏi, anh bỗng mỉm cười rất khẽ, mà lại khiến tôi khó lòng dời mắt.
“Ta cũng đã nhớ rất rõ.”
Tôi khựng lại nhìn chàng, lòng không khỏi dang lên tia khó hiểu.
Anh kể, năm ấy, giữa đám trẻ con ồn ào chạy theo người lạ,
có một con bé lì lợm, lúc nào cũng cười nói rổn rảng, suốt ngày đi trêu chọc, bắt nạt mấy thằng nhóc quanh mình. Nghĩ lại thì cũng đến là phiền, thế mà cái sự “phiền” ấy lại làm cho những ngày tháng vốn đều đều, tẻ nhạt của chàng bỗng có thêm chút sắc màu.
Ngày ấy, anh sống lặng lẽ, sớm sớm đã lên núi hái nấm, chặt củi, rồi lại gánh ra chợ bán, việc nọ nối việc kia, ngày nào cũng như ngày nào, đều vắt chanh lấy nước. Cuộc sống cứ thế mà trôi qua, chẳng có gì đáng để nhớ.
Cho đến khi con bé ấy hay theo bà Tư ra chợ.
Từ dạo đó, mỗi buổi sáng anh lại thấy lòng mình khác đi một chút, như có cái gì đó để mà mong, mà đợi. Mỗi lần bà Tư ghé mua nấm, con bé cũng ngồi xuống bên cạnh, nói đủ thứ chuyện trên trời dưới đất, câu nào cũng bâng quơ, chẳng đầu chẳng cuối. Anh thì vẫn lặng im, ít khi đáp lại, vậy mà lại thích nghe đến lạ.
Có lẽ… lâu dần thành quen. Mà cũng có khi, chính những câu chuyện vụn vặt ấy đã khiến anh thấy mình không còn lẻ loi giữa cuộc đời vốn chỉ toàn những vòng lặp chẳng đổi thay.
“Ta chỉ nhìn vào đôi mắt của nàng” anh nói, “ ánh mắt đó… không giống ai khác, trong khắc đó, ta đã nhận ra là nàng.”
Anh ngừng lại một chút, rồi nói tiếp, như đang tự nhắc lại với chính mình:
“Ta chưa từng nghĩ, nhiều năm sau, lại gặp ánh mắt ấy giữa khói lửa binh đao.”
Tôi sững người.
Hóa ra, cậu bé gầy nhom năm đó… lại đứng ngay trước mặt tôi lúc này. Than hồng trước mặt khẽ sụp xuống, phát ra một tiếng rất nhỏ. Tôi bỗng thấy cổ họng mình khô lại, tim đập chậm hơn, nặng hơn. Những mảnh ký ức tưởng rời rạc, bà, hàng tre, bến nước, con đường đất ven sông, bỗng nối liền với ánh mắt anh đang nhìn tôi lúc này.
Đến lúc ấy, tôi mới hiểu. Vì sao có những lần anh nhìn tôi da diết, bịn rịn.
Có những điều, hóa ra đã bắt đầu từ rất lâu rồi lâu đến mức chính tôi cũng không hay biết.
Than hồng trước mặt khẽ sụp xuống, phát ra một tiếng rất nhỏ. Tôi bỗng thấy cổ họng mình khô lại, lòng ngổn ngang nhưng trăm mối tơ vò.
Tôi khẽ cười.
“Tựa hồ có số an bài…”
“Vòng vèo qua bao năm tháng,” tôi nói tiếp, chậm rãi, “rồi lại gặp nhau đúng chỗ cũ.”
Anh không đáp ngay. Chỉ nhìn tôi lâu hơn một nhịp, như thể đồng ý, nhưng không cần nói ra.
Tôi chần chừ một chút, rồi vẫn không kìm được mà hỏi.
“Vậy ra… ngay từ ngày đầu tiên gặp nhau, chủ tướng đã nhận ra tôi rồi sao?”
Anh lắc đầu.
“Không,” anh đáp. “Lúc đầu chỉ thấy nàng quen mắt, nhưng nghĩ là con trai nên không dám nghĩ nhiều.”
Anh nhìn than hồng một lúc, như đang lục lại ký ức cũ.
“Càng nhìn lại càng thấy giống một cô bé năm nào,” anh nói tiếp, giọng bình thản, “suốt ngày đứng sau hàng tre, chuyên đi bắt nạt ta.”
Tôi sững ra một nhịp, rồi dẩu môi.
“Ta bắt nạt chàng lúc nào chứ?”
Giọng tôi vô thức cao lên một chút, nửa phản bác, nửa làm nũng.
“Rõ ràng là chàng tự đi qua làng ta, còn nhìn chằm chằm vào ta trước.”
Khóe môi anh cong lên rất khẽ.
“Ừ,” anh nói. “Có lẽ là vậy.”
Tôi hít một hơi, rồi hỏi tiếp, giọng nửa đùa nửa thật, nhưng tim lại đập chậm đi:
“Vậy… chủ tướng đã biết ta là nữ từ khi nào?”
Anh không nhìn tôi.
Ánh mắt anh quay đi chỗ khác, nhìn ra ngoài khoảng tối phía sau lều. Khóe môi vẫn cong, nhưng vành tai thì đỏ lên rất rõ, không giấu được.
“Mùa thu năm ngoái,” anh nói.
Giọng bỗng hạ thấp đi.
“Nàng bị trúng tên, suýt không qua khỏi.”
Tim tôi khẽ thắt lại.
“Khi đó, vì phải cầm máu cho nàng nên ta…đã thấy...”
Tôi nghe xong, mặt nóng bừng lên. Vội cúi đầu, không biết nên nhìn vào đâu. Còn anh ngập ngừng một chút rồi nói tiếp.
“Ta không tiện nói. Chỉ đưa nàng đến nhờ cụ Tía chăm sóc.”
"Ô... vậy chính chàng cũng bảo chị Quế giữ bí mật là chàng biết ta là nữ nhi hử?"
Nguyễn Chích gật đầu.
“Cũng từ lúc đó,” anh nói, “ta nghĩ mình phải chịu trách nhiệm.”
Tôi ngẩng lên nhìn anh.
“Ta đã đợi nàng,” anh nói. “Đợi nàng tỉnh lại. Đợi nàng quay về doanh trại.”
Anh dừng một nhịp.
“Đợi đến tận bây giờ, khi nàng đủ mạnh mẽ để đứng trước ta.”
Bếp lửa giữa hai người khẽ lách tách. Than hồng co lại, ánh đỏ chập chờn hắt lên gương mặt anh, làm những đường nét vốn trầm tĩnh ấy mềm đi một chút.
Lúc ấy, tôi mới chợt hiểu.
Hóa ra, cái “đợi rất lâu” anh nói đã bắt đầu từ những ngày thu se lạnh ấy.
Ngoài kia, gió khẽ lay hàng tre. Thanh âm rất nhẹ, nhưng đủ để tôi biết, có những điều đã âm thầm bén rễ từ lâu, chỉ chờ đúng lúc mới chịu nói ra.
Dọc theo bờ sông, hoa đào đã kịp bung nụ, cánh hoa mỏng phủ nhẹ lên lối đi giữa doanh trại. Trên những mái lều còn phảng phất mùi khói cũ, sắc xuân lặng lẽ đậu xuống, không xua đi dấu vết chiến tranh, chỉ làm chúng bớt gai góc hơn.
Những ngày trời quang, tôi theo anh ra bến sông xem quân tập trận. Nước lên xuống theo con nước đầu mùa, không ồn ào nhưng đều đặn. Anh đứng bên cạnh, thỉnh thoảng nhắc vài câu ngắn gọn. Tay anh chỉ bản đồ, nhưng khi quay sang tôi, ánh nhìn lại mềm đi rất khẽ, như thể đã quen với việc tôi đứng ở đó.
Có lúc, tôi chợt nghĩ, nếu không có chiến tranh, có lẽ chúng tôi cũng chỉ là hai người bình thường, gặp nhau ở một khúc sông nào đó, rồi lặng lẽ đi cùng nhau qua năm tháng. Nhưng suy nghĩ ấy chỉ thoáng qua, như cánh hoa rơi xuống mặt nước, chưa kịp giữ đã tan.
Chiến sự ngoài kia vẫn chưa yên. Tin tức từ các trấn dồn dập đưa về. Những cuộc bàn bạc kéo dài đến khuya, đèn dầu leo lét soi những gương mặt mệt mỏi.
Có một buổi sáng, khi đào đã nở gần tàn, anh đứng cùng tôi dưới tán cây ven sông. Cánh hoa rơi lác đác trên vai áo, mỏng và nhẹ đến mức tưởng như không có trọng lượng.
“Giữa binh đao,” anh nói, giọng trầm và chậm, “ta chẳng nghĩ lòng mình còn vương được chuyện khác.”
Anh ngừng lại, như cân nhắc từng chữ.
“Nhưng duyên xưa nay lại đến.”
Tôi không đáp ngay. Chỉ đứng cạnh anh, để gió xuân lùa qua tay áo, để mùi cỏ non và khói bếp hòa vào nhau. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng hiểu, tình cảm này không phải để níu chân anh, cũng không phải để tôi rời bỏ con đường mình đã chọn. Nó chỉ tồn tại, bền bỉ như dòng nước, như hàng tre trước ngõ năm nào.
Rồi chúng tôi lại quay về nhịp cũ của quân doanh. Quân lệnh ban ra, cờ hiệu phấp phới, binh sĩ chỉnh tề hàng ngũ. Mọi việc đâu vào đấy, xoay vần như thường nhật, tựa hồ buổi sớm thanh bình vừa rồi chưa từng hiện hữu giữa chốn binh đao.
Chỉ có tôi biết, và anh biết.
Rằng giữa những ngày gươm giáo, đã có một mùa xuân rất khẽ đi qua.
Mùa xuân năm đó, nước nhà đang rầu rĩ trước vó ngựa của quân Minh.
Nhưng hoa đào vẫn thuận theo bốn mùa mà đơm bông rực rỡ, cánh hoa bay lên, tựa dải gấm hoa giữa trời.
-HẾT-