Giữa Non Ngàn
Cảnh báo
Nguyễn Chích vẫn đứng đó, lưng quay về phía ánh nắng chiều đang ngả xuống Hoàng Nghiêu, bóng dáng sừng sững như một trụ đá giữa gió. Anh quay sang nhìn tôi. Đôi mắt vốn trầm lạnh, lúc này thoáng qua một nét ấm áp rất khẽ, như một lời nhắn nhủ không thành tiếng.
Anh bước lại gần, hạ giọng, chỉ đủ cho hai người nghe:
“Thị Bành, đường ta đã dọn cho ngươi rồi. Nhưng từ ngày mai, ngươi phải tự đứng bằng thực lực của mình. Trên bãi tập, ta sẽ không vì ngươi là nữ mà nương tay.”
Tôi khẽ mỉm cười. Lần đầu tiên, là một nụ cười không cần che giấu. Tôi biết, từ khoảnh khắc ấy, lớp giáp giả trai đã rơi xuống, giữa Hoàng Nghiêu, giữa những con người coi sinh tử nhẹ như lông hồng, và giữa một thời loạn mà lòng người vẫn còn chỗ cho nghĩa khí.
…
Tháng Chạp ở Hoàng Nghiêu năm ấy lạnh thấu xương. Ngày Tất niên, buổi sớm có nắng hanh vàng, ánh nắng mỏng như tơ vắt ngang sườn núi, rọi xuống những tán cây đã rụng gần hết lá. Ánh sáng ấy không đủ sưởi ấm, chỉ đủ làm lộ rõ từng vệt sương còn đọng trên cỏ khô, lấp lánh rồi tan dần khi mặt trời nhích lên cao. Gió đông từ khe núi thổi về, len lỏi qua từng vách đá, từng mái lều, lùa thẳng vào cổ áo, khiến da thịt tê rần như bị kim châm.
Không khí tháng Chạp khô và sắc. Mỗi hơi thở phả ra đều hóa thành làn khói trắng nhạt, tan nhanh trong gió. Đất núi se lại, cứng hơn thường ngày, bước chân dẫm lên nghe rắn rỏi, khô khốc. Cỏ dại ven lối đi ngả màu úa vàng, cong queo trong rét, những nhành cây trơ trụi cọ vào nhau kêu lách cách, nghe như tiếng thì thầm của rừng già lúc giao mùa. Đêm xuống nhanh hơn, trời sẫm màu từ rất sớm, sương giăng dày đến mức ánh lửa trại nhìn xa chỉ còn là những đốm đỏ mờ mịt.
Ấy vậy mà cái lạnh ấy không khiến người ta chùn bước. Trái lại, nó làm lòng người tỉnh táo, khoan khoái theo một cách rất lạ. Giữa gió rét và sương dày, ai nấy đều cảm nhận rõ nhịp thời gian đang trôi về cuối năm. Năm cũ như còn vương vấn đâu đó trong mùi khói bếp, trong những vạt rơm khô, trong tiếng gió rít qua đồi. Còn năm mới thì đã thấp thoáng hiện ra, chưa rõ hình dáng, nhưng đủ khiến lòng người nôn nao, chờ đợi. Cái bồn chồn ấy không ồn ào, chỉ âm ỉ, lặng lẽ, như ngọn lửa nhỏ cháy dưới tro, chờ một cơn gió nhẹ là bùng lên sáng rực.
Ngày cuối cùng của năm, tôi cùng Nhuế được phân việc canh bếp bánh chưng. Bếp đặt ở mé rừng, củi xếp cao, nồi bánh ùng ục sôi từ sáng sớm. Khói bếp quyện cùng sương núi, mùi lá dong, mùi nếp mới lan ra, gợi một cảm giác yên bình hiếm hoi giữa thời loạn.
Từ ngày anh em trong trại biết tôi là nữ nhi, giữa chúng tôi dường như xuất hiện một khoảng cách vô hình. Không ai nói ra, nhưng ánh mắt, cử chỉ đều khác trước. Ngay cả Nhuế cũng vậy. Trước kia, chúng tôi đi đâu cũng kè kè bên nhau, nói cười không giữ ý. Nay gặp tôi, hắn lại trở nên khách sáo, hỏi han chừng mực, như sợ vượt quá một ranh giới nào đó không nhìn thấy.
Ngồi bên bếp lửa, tôi thấy lòng mình không yên. Ngọn lửa đỏ hồng bập bùng trước mặt, nước bánh sôi trào lên rồi lại hạ xuống, giống hệt những suy nghĩ đang cuộn lên trong đầu tôi. Tôi im lặng một lúc lâu, rồi cuối cùng vẫn mở miệng trước.
“Nhuế này,” tôi nói khẽ, tay vẫn cời lại đống than cho đều lửa, “từ dạo đó tới giờ… cậu thấy tôi lạ lắm sao?”
Nhuế giật mình, quay sang nhìn tôi. Hắn gãi đầu, ấp úng một lát rồi mới đáp:
“Khác thì… cũng có khác. Trước giờ coi chị như anh em, giờ biết là nữ nhi, tự nhiên thấy… không biết nên nói năng sao cho phải.”
Tôi bật cười nhẹ, quay sang nhìn hắn, giọng nửa thật nửa đùa:
“Vậy thì coi như tôi vẫn là anh Sa ngày trước đi, cậu cứ gọi tôi là anh Sa như lúc trước đi…hoặc… gọi là anh Bành cũng được… .”
Tiếng cười vang giữa rừng núi vắng, làm mấy con chim trên tán cây giật mình bay vút lên.
“Phải rồi!” hắn cười đến đỏ cả mặt, “Sa hay Thị Bành gì thì cũng vẫn là người cùng tôi canh nồi bánh chưng, cùng ăn chung nắm muối mè thôi.”
Tôi cũng cười theo, lòng nhẹ bẫng hẳn ra. Hai đứa ngồi sát lại bên bếp lửa, vừa canh bánh vừa kể mấy chuyện vặt vãnh trong trại. Khói bếp cay mắt, nhưng tiếng cười giòn giã, xua tan cái lạnh cuối năm và cả khoảng cách vừa mới hình thành chưa bao lâu.
Tiếng cười của chúng tôi còn chưa dứt thì tôi chợt thấy có gì đó là lạ. Ngước mắt lên, tôi bắt gặp Nguyễn Chích vừa từ trong lều bước ra. Ông đứng dưới tán cây, thân hình cao gầy in vào nền sương xám, ánh mắt hướng thẳng về phía bếp lửa.
Ánh nhìn ấy… hệt như ngày mưa hôm ấy…
Chỉ một khắc thôi, ngắn đến mức nếu không để ý kỹ, người ta có thể cho là trùng hợp. Nhưng tôi thì biết, cái chậm nửa nhịp ấy không phải nhầm. Nguyễn Chích như sực tỉnh, quay mặt đi rất nhanh, bước thẳng về phía bãi trống, dáng đi vẫn ung dung như thường lệ, chẳng để lộ chút gì khác lạ.
Tôi còn đang ngẩn ra thì sau lưng bỗng vang lên tiếng ho khẽ.
“Canh bánh đấy à?”
Tôi giật mình quay lại. Nguyễn Chích đã đứng ngay phía sau từ lúc nào. Ánh lửa hắt lên gương mặt anh, làm hàng mày càng thêm đậm nét, ánh mắt thì đã thu lại, bình thản như chưa từng nhìn gì cả.
Chưa kịp đáp, anh đã quay sang Nhuế:
“Củi ở đây sắp hết rồi. Cậu xuống làng Ó lấy thêm đi. Lấy loại khô, đừng lấy củi ẩm, đốt lên dễ khói.”
Nhuế “dạ” một tiếng rõ to, đứng bật dậy. Cậu ấy nhìn tôi, cười cười một cái rồi vác gùi đi thẳng vào lối mòn xuống núi. Tôi chợt nhận ra: sau lều vẫn còn cả đống củi chưa động tới. Nghĩ vậy, lòng tôi bỗng dấy lên một cảm giác khó hiểu, kỳ quặc đến mức chính tôi cũng không muốn thừa nhận.
Khi bóng Nhuế khuất hẳn sau rặng cây, Nguyễn Chích mới chậm rãi ngồi xuống khúc gỗ mà cậu ấy vừa rời đi. Anh đưa tay chỉnh lại nắp nồi bánh, lửa bén lên, nồi sôi ùng ục đều đặn.
Một lát sau, anh mới lên tiếng, giọng trầm và thấp, nói chuyện vu vơ:
“Trong trại này, ai cũng quen biết nàng cả. Đi đâu cũng thấy có người trò chuyện.”
Tôi khựng tay một chút, rồi vẫn tiếp tục cời than, đáp nhẹ:
“Anh em quen nhau lâu ngày, nói vài câu cho đỡ lạnh thôi ạ.”
Nguyễn Chích khẽ “ừ” một tiếng, ánh mắt nhìn vào nồi bánh đang sôi, như thể câu chuyện chỉ đến đó. Nhưng rồi anh lại nói tiếp, chậm rãi:
“Thế cũng tốt. Ở nơi binh đao, người hòa được với người khác… là phúc.”
Tôi cúi đầu nhìn ngọn lửa vẫn cháy đều, nước bánh sôi trào rồi hạ xuống. Giữa tiếng lửa reo và mùi nếp thơm lan trong sương lạnh, tôi bỗng thấy không khí quanh bếp trở nên yên lặng khác thường.
Không còn tiếng cười giòn như lúc nãy, nhưng cũng không nặng nề. Chỉ là một khoảng lặng khó gọi tên, như thể cuối năm, giữa rừng núi Hoàng Nghiêu, có điều gì đó vừa lặng lẽ đổi thay, mà cả tôi lẫn người ngồi bên cạnh đều chưa sẵn sàng gọi thành lời.
Bánh chưng được dân làng Ó gói sẵn từ mấy hôm trước, gánh từng đòn vượt dốc đưa lên Hoàng Nghiêu. Lá dong còn vương mùi rừng, lạt giang buộc chắc tay, bánh vuông vức mà không cầu kỳ. Vài ngày trước Tất niên, anh em trong trại đã nấu thử dăm ba chiếc, vừa để dò lửa, vừa để xem bánh có chín đều hay không. Bánh mở ra, nếp dẻo quánh, thoang thoảng mùi đỗ xanh, vị mằn mặn vừa phải. Thịt mỡ không nhiều, chỉ đủ điểm xuyết, nhưng giữa buổi loạn ly, có được miếng bánh như thế cũng đã là cái phúc. Ăn một miếng, như nuốt cả mong ước về một năm no đủ vào lòng, giữa lúc vó ngựa quân Minh vẫn còn giày xéo khắp nơi.
Mâm ngũ quả cũng do người làng Ó mang lên. Bòng, na được lựa kỹ, còn tươi, đặt ngay ngắn trên tấm gỗ sạch. Thiếu thứ thì anh em lại rủ nhau vào rừng, hái thêm ít quả dại, dăm ba quả vả chín muộn, mấy trái ổi còn xanh, da sần sùi. Không mâm đồng, không bát sứ, chỉ bày tạm trên một phiến đá phẳng, phủ tấm vải nâu đã giặt sạch. Đơn sơ là thế, nhưng ai cũng tự tay sắp xếp, cẩn trọng như thể đang đứng trước bàn thờ nơi quê nhà.
Mấy người lính tráng lớn tuổi trong trại, tóc đã lốm đốm bạc, nhìn mâm cúng mà khẽ gật đầu:
“Lòng thành là chính. Cốt để tổ tiên biết rằng con cháu còn nhớ gốc, chưa quên hương hỏa.”
Giữa núi rừng Hoàng Nghiêu heo hút, giữa cảnh binh đao chưa dứt, mâm cúng Tất niên tuy nghèo mà ấm. Nó không chỉ là lễ nghi cuối năm, mà còn là sợi dây níu giữ anh em nghĩa quân với làng xóm, với tổ tiên, với cái gốc làm người, thứ mà dẫu giặc mạnh đến đâu, cũng không sao cướp mất được.
Đêm ấy, gió núi thổi ràn rạt, lạnh đến mức da thịt như bị cứa từng nhát mỏng. Lửa bếp nấu bánh chưng cháy đỏ suốt canh giờ, ánh than hắt lên những gương mặt sạm gió của anh em ngồi canh, người thì thêm củi, kẻ thì trở bánh, nói cười khe khẽ để xua đi cái tịch mịch của núi rừng cuối năm.
Giữa lúc ấy, tôi trông thấy Nguyễn Chích đứng lặng trước cửa hang đá, thân hình in thành bóng đen trên nền trời xám bạc. Anh quay mặt về hướng làng Ó, nơi dưới kia chỉ còn là một dải tối mờ giữa trùng điệp núi đồi. Trước mặt anh không bày biện hương khói, chỉ đặt một chén rượu nhạt trên tảng đá phẳng. Anh nâng chén, cúi đầu, môi khẽ mấp máy, lời khấn tan vào gió núi. Tôi không nghe rõ, chỉ đoán đó là lời cầu cho anh em trong trại được tai qua nạn khỏi, cho những người dân dưới làng còn giữ được mái nhà, thửa ruộng, và cho non sông này sớm ngày thoát khỏi ách ngoại bang.
Gió thổi mạnh hơn, tà áo anh khẽ lay, nhưng dáng đứng vẫn vững như cắm rễ vào đá. Giữa tiếng củi lách tách nơi bếp lửa và hương nếp trong nồi bánh dần lan ra ấm áp, lòng ta chợt lắng xuống, yên tĩnh đến lạ.
Sáng sớm mùng Một, tiết trời vẫn như mọi ngày đầu xuân, trời se lạnh, nắng mỏng, lại lất phất một chút mưa phùn, hạt nhỏ như bụi, rơi lên vai áo mà không ướt, chỉ đủ làm không khí thêm trong. Núi rừng Hoàng Nghiêu lặng lẽ, cây cỏ như vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ ngắn, sắc xanh non còn e dè dưới màn sương sớm.
Nguyễn Chích khai bút từ rất sớm. Tôi từng thấy anh viết chữ vài lần, những khi ngồi trong lều, tay cầm bút vững vàng, nét chữ khoan thai mà cứng cáp. Sáng mùng Một năm ấy, anh viết hai chữ “Thái Bình”, treo ngay trước lều chủ tướng. Mực còn chưa khô hẳn, nhưng nét bút đã dứt khoát, như thể điều anh viết không chỉ là lời cầu chúc, mà là điều sớm muộn cũng phải đến.
Còn chúng tôi thì “khai đao”. Mùng Một vẫn phải mài gươm cho sắc, lau giáo cho sạch. Giặc Minh có cho người ta ăn Tết đâu. Trong tiếng đá mài ken két, lưỡi thép ánh lên dưới ánh sáng nhạt của buổi sớm, tôi chợt thấy cái Tết ở Hoàng Nghiêu này khác hẳn mọi năm nơi quê cũ: không pháo, không câu đối đỏ, chỉ có binh khí và quyết tâm.
Đến xế trưa, anh em trong trại tự tổ chức đấu vật cho đỡ căng thẳng. Tiếng hò reo vang lên rải rác giữa bãi đất trống. Tôi không tham gia, chỉ đứng ngoài xem. Đứng cạnh tôi là chị Quế, hai tay khoanh trước ngực, mắt chăm chú theo từng thế vật. Phía sau chị là Đa Cấu. Tôi không rõ anh ta đang nhìn trận đấu hay nhìn người đứng trước mặt mình nữa, chỉ thấy ánh mắt ấy có gì đó khác thường, không hẳn là lơ đãng, mà cũng không hoàn toàn tập trung.
Từ trận đánh giặc Minh trước đó, Cấu từng trải qua một phen thập tử nhất sinh. Mắt trái của anh in một vết chém dài, giờ đã khô miệng, nhưng con mắt ấy thì không còn nhìn thấy được nữa. Thỉnh thoảng, vết sẹo giật nhẹ mỗi lần tôi trông thấy, trong lòng lại dấy lên cảm giác lo sợ, những cảm xúc cũ tưởng đã nguôi mà vẫn còn nguyên đó.
Thế nhưng, chỉ cần quay đầu lại, nhìn thấy Nguyễn Chích đứng ở rìa bãi đấu, nét mặt bình thản, tay chắp sau lưng, dõi theo anh em mà không nói một lời, tôi lại thấy lòng mình dịu xuống. Cái dáng điềm nhiên ấy, giữa bao gươm giáo và vết thương, khiến người ta tin rằng mọi thứ rồi sẽ còn có trật tự, còn có ngày yên ổn.
Đến cuối ngày, trời sẩm tối rất nhanh. Mưa xuân thôi lất phất, chỉ còn hơi lạnh bám trên vạt áo. Anh em lần lượt vào lán nghỉ, bãi tập trả lại cho núi rừng sự yên tĩnh vốn có.
Nguyễn Chích gọi tôi lại, không nói gì chỉ đưa cho tôi một tờ giấy nhỏ, được gấp gọn gàng, vuông vức. Giấy không mới, mép đã hơi ngả màu mỡ gà, chắc được xé ra từ một quyển nào đó trong lều.
“Giữ lấy, câu thơ khai bút ta hữu duyên viết cho người hữu tâm.” Anh ngập ngừng nói.
Tôi cúi đầu nhận lấy. Còn chưa kịp hỏi thêm một lời, anh đã xoay người bước đi. Bóng lưng khuất dần sau ánh lửa bập bùng, chỉ còn lại tiếng củi nổ lách tách trong đêm.
Tôi đứng yên một lúc, tay vẫn nắm tờ giấy. Câu nói khi nãy vang lên trong đầu, không rõ là lời khách sáo hay còn ý gì khác. Nghĩ một hồi, tôi lại thôi, tự nhủ có lẽ mình nghĩ nhiều.
Đến khi về chỗ nghỉ, tôi mới lén mở tờ giấy ra. Trên đó chỉ có hai dòng thơ, nét bút thanh mà cứng, mực đậm nhạt vừa phải, không dư không thiếu:
Sông kia nước chảy đôi dòng,
Một bên lặng lẽ, một lòng đợi trăng.
Tôi đọc câu thơ ấy không biết bao nhiêu lượt. Lúc đầu chỉ nghĩ là tả cảnh sông núi thường tình, nước chảy hai ngả, bờ bên này êm dềm, bờ bên kia đợi trăng. Nghĩ vậy rồi gác qua, không muốn đào sâu thêm.
Có đôi lúc trong lòng hơi xao lên một chút, nhưng cũng chỉ thoáng qua. Tôi tự nhủ chắc do đêm yên, gió mát, con người ta hay nghĩ vẩn vơ.
Chữ viết thì gọn gàng, ngay ngắn. Nhìn kỹ mới thấy từng nét đều tay, không thừa không thiếu, giống như tính cách của người viết, nói ít, nhưng làm gì cũng có chừng mực. Tôi nhìn một lúc rồi thôi, không cố hiểu thêm nữa.
Gấp tờ giấy lại, tôi nhét vào ngực áo. Không phải vì câu thơ hay đến mức gì, chỉ là… tôi không muốn làm mất.
Ngoài kia, gió xuân thổi nhẹ, cành lá xào xạc. Tôi nằm im, nghe tiếng gió qua mái lán. Câu thơ ấy ở trong người, chưa hiểu thì cứ để đó, mai này hiểu hay không cũng chẳng sao.