Cảnh báo

truyện chỉ lấy yếu tố về lịch sử, không có giá trị tham khảo



Quân Minh sau nhiều phen bị quấy nhiễu ở miền thượng du, bèn quay sang siết chặt các làng chài, đề phòng dân biển thông ứng với nghĩa quân. Đồn lũy dựng thêm, thuyền chiến neo kín cửa biển, lệnh giới nghiêm ban xuống từng thôn, ai trái lệnh đều bị trị tội nặng.

Nhưng lòng dân đã động thì khó mà ép. Một số nông dân ở các làng Cửa Bạng[1], vẫn ngầm liên kết với nhau, hưởng ứng hịch khởi nghĩa. Họ tụ tập thành những toán dân binh nhỏ, vũ khí chỉ có giáo mác tự rèn, cung tre thô sơ, lương thực mang theo chẳng được bao nhiêu. Chỉ dám nhân lúc đêm tối, hoặc khi thủy triều xuống, đánh nhanh rồi rút, dựa vào lạch nước quen thuộc và bãi cạn ven biển mà cầm cự.

Quân Minh hay tin, lập tức điều binh vây quét. Lần này, chúng không chỉ truy sát dân binh mà còn phóng hỏa đốt làng, giết hại dân cư, lấy đó làm phép răn. Khói lửa mấy ngày liền không dứt, mái nhà tranh đổ sập, thuyền cá cháy trơ khung, dân chúng kẻ gánh người bồng, dạt nhau chạy loạn giữa gió mặn và tro tàn.

Dân binh Ngọc Sơn[2] bị đánh bật khỏi làng, buộc phải rút về phía Biện Sơn[3], hòn đảo nhỏ án ngữ ngoài cửa Lạch Bạng, cách bờ chỉ vài trăm bước nước. Lúc triều rút, nước lạch cạn ngang hông, người quen đường có thể lội sang, hoặc dùng mảng tre đẩy nhanh qua bãi cạn. Nhưng khi triều dâng, nước cuộn mênh mang, đảo lập tức thành chốn biệt lập, không thuyền thì khó lòng qua lại.

Quân Minh từ bờ bên này đã nhìn thấy bóng người lố nhố trên đảo. Cung nỏ bắn sang chỉ rơi lả tả giữa sóng nước, không đủ sức sát thương. Bởi vậy, chúng buộc phải điều thuyền sang truy sát, vừa vây bờ, vừa chặn lối nước, dần siết vòng.

Dân binh Ngọc Sơn lúc ấy, sau lưng là biển, trước mặt là quân giặc. Người già, đàn bà, trẻ nhỏ kẹt lại trên đảo, lương thực cạn dần, tinh thần rệu rã. Thế đảo nhỏ, người đông, chẳng khác nào cá nằm trong rọ, chỉ chờ triều lên là đường sống bị cắt đứt.

Giữa đêm khuya, tin cấp báo vượt rừng về đến thung Dinh, Hoàng Nghiêu. Người đưa tin áo quần lấm bùn, chân còn run, vừa vào trại đã quỳ sụp xuống, dập đầu trình bẩm:

“Dân Nghi Sơn hiện bị dồn ra Biện Sơn, cách bờ không xa nhưng không thuyền thì khó sang. Quân Minh đã vây kín cửa Lạch Bạng, lại điều thuyền ép dần. Lương cạn, binh mỏi, e khó cầm cự quá một ngày.”

Tin báo vừa dứt, trong trại như bị ai đó bóp nghẹt. Gió đêm lùa qua khe liếp, đèn dầu chao nhẹ, ánh sáng run rẩy hắt lên những gương mặt đang sạm lại. Không một tiếng cười, không ai nhúc nhích. Ai nấy đều hiểu, đây không còn là chuyện một toán dân binh, mà là thế cục sống còn của cả vùng ven biển.

Nguyễn Chích ngồi im hồi lâu. Tay anh đặt trên bàn gỗ, các ngón khép lại, đầu ngón tay khẽ gõ một nhịp rất chậm, rất đều. Gương mặt trầm xuống, mày hơi chau, ánh mắt như đã vượt khỏi gian trại, nhìn đến tận chân núi Biện Sơn mù khói.

Diêu là kẻ chịu không nổi cái im lặng ấy. Hắn hắng giọng một cái thật to, giọng Diễn Châu choe chóe xé ngang không khí:

“Cha cha… rứa là tụi hắn bị dồn tới mép biển rồi à? có chạy cũng không chạy mô được. Quân Minh đúng là độc thiệt, không cho dân ta đường sống.”

Đa Cấu liếc hắn một cái, ra hiệu im miệng, nhưng Diêu đã trót nói, bèn chống nạnh:

“Nói thiệt nghe, cứu thì phải cứu gấp. Chậm thêm một canh giờ nữa, e rằng… chỉ còn nhặt xác.”

Cả trại vẫn lặng. Mọi ánh mắt dồn cả về phía chủ tướng.

Nguyễn Chích lúc này mới cất tiếng. Giọng anh không lớn, nhưng rơi xuống đâu là yên lặng tới đó:

“Biện Sơn ba mặt hiểm, chỉ có một lối độc đạo. Quân Minh chiếm thế cao, binh đông, lại có thuyền chặn phía biển.”
Anh dừng một nhịp, ánh mắt sắc lại:
“Muốn cứu, không thể đánh thẳng.”

Diêu chau mày, gãi đầu sột soạt:

“Rứa thì… mình vòng núi, đánh úp từ sau lưng hắn?”

Nguyễn Chích lắc đầu:

“Đường vòng xa, quân ta chưa tới thì dân binh đã vỡ trận.”

Anh đứng dậy. Bóng người đổ dài trên nền đất, như một đường mực đậm giữa ánh đèn leo lét.

“Muốn cứu người, phải buộc giặc rối trước đã.”
Ánh mắt anh quét qua mọi người:
“Chúng tưởng ta còn đóng chặt ở Hoàng Nghiêu, thì ta cứ để chúng tưởng như vậy.”

Diêu trố mắt, miệng há ra một chút rồi bật cười khẽ:

“À… cha cha, lại bù nhìn, lại nghi binh chớ chi?”

Khóe môi Nguyễn Chích nhếch lên rất nhẹ:

“Lần này, không chỉ là bù nhìn.”
Anh quay sang phía ngoài trại, nơi đêm tối đang dày lại:
“Là một mũi dao, phải cắm đúng chỗ mềm nhất của chúng.”

Tin Biện Sơn vừa truyền xuống, trong trại không còn ai dám nói lớn tiếng. Người đi kẻ lại đều rón rén, như sợ động đến sợi dây đang căng sẵn giữa không trung. 

Tôi lần theo lối đá phía sau trại, nơi có một cái hang cạn dùng làm chỗ cất binh khí. Bên trong tối và lạnh, mùi da thuộc cũ trộn với mùi đất ẩm. Ánh đuốc treo lệch một bên, soi rõ bóng người đang ngồi dựa vách.

Trông thấy Nguyễn Chích ngồi thấp, hai chân co lại, trước mặt là bộ áo giáp da đã sờn. Da nứt ở vài chỗ, những miếng lá chắn ngực chắp vá bằng dây mây, trông qua là biết đã theo anh qua không ít trận. Anh cúi đầu, tay luồn sợi dây da qua lỗ đục, nhưng dây cứng, lỗ hẹp, cứ trượt ra trượt vào mãi không xong. Trán anh lấm tấm mồ hôi, nhỏ giọt xuống tấm giáp lạnh.

Tôi đứng ngoài cửa hang một lúc lâu, tim đập thình thịch. Bao lời đã chuẩn bị sẵn trong đầu, vậy mà lúc này lại rối tung, không biết nên mở miệng từ đâu.

Tôi vừa bước thêm nửa bước thì anh ngẩng lên, như đã biết có người đứng đó từ trước.

“Sa, lại đây.”

Giọng anh trầm và bình, không hề có vẻ vội.

“Giữ chặt hai miếng da này cho ta. Tay ta thô quá, luồn dây không lọt.”

Một câu nói rất thường, mà với tôi lúc ấy lại như có vật gì chặn ngang cổ họng. Tôi khựng lại một nhịp, rồi vẫn phải bước tới. Không thể không bước.

Tôi đứng sau lưng anh. Cúi xuống, hai tay chạm vào tấm áo giáp. Da lạnh, sần sùi, còn vương mồ hôi chưa kịp khô. Qua lớp giáp, lưng anh rắn chắc, đứng yên như một tảng đá. Tôi chưa từng đứng gần anh đến thế. Gần đến mức có thể nghe rõ nhịp thở đều đều, nặng và sâu, của một người đang gánh cả một trận đánh sắp tới.

Tay tôi run. Tôi phải gắng lắm mới giữ cho hai miếng da không xê dịch.

Nguyễn Chích cúi đầu tiếp tục luồn dây. Sợi mây cọ vào da kêu rin rít. Một lúc sau, anh nói, giọng như buột miệng, chẳng có ý gì sâu xa:

“Cơ thể ngươi nhỏ nhắn, nhưng đôi tay lại khéo.”

Anh kéo nhẹ sợi dây, buộc thắt lại một mối, rồi nói tiếp, vẫn thản nhiên như đang bàn chuyện binh khí:

“Sau này, có khi ta phải giữ ngươi làm cận vệ thân tín nhất.”

Câu ấy được thốt ra rất khẽ, vậy mà trong lòng tôi lại vang lên một tiếng động mơ hồ, như thể có điều gì đó âm thầm rạn vỡ, rồi lặng lẽ tràn ra.

Cận vệ thân tín.

Tay tôi siết chặt hơn. Đầu ngón tay tê dại, không rõ vì lạnh hay vì sợ.

Nguyễn Chích dường như không để ý. Anh thử kéo căng hai miếng da, gật đầu một cái, rồi đưa tay ra sau:

“Được rồi.”

Tôi vội buông tay, lùi lại nửa bước, như sợ chạm thêm chút nữa sẽ lộ ra điều không nên lộ.

Anh đứng dậy, khoác thử áo giáp lên người. Da cũ cọ vào nhau kêu khẽ. Dưới ánh đuốc, bóng anh in lên vách hang, cao và vững, như đã sẵn sàng bước ra khỏi đây, dẫn người khác đi vào lửa khói.

“Ra ngoài đi,” anh nói, “chuẩn bị. Canh giờ thủy triều xuống, chúng tôi không còn thời gian nữa.”

Tôi đáp một tiếng

 “Dạ”

 Nhỏ đến mức chính mình cũng suýt không nghe thấy.

Bước ra khỏi hang, gió sớm thổi vào mặt, lạnh buốt. Tôi đứng yên một lúc lâu, bàn tay vẫn còn nguyên cảm giác lành lạnh của tấm giáp da khi nãy.

Tôi đã vào để có thể nói thật.

Rốt cuộc, lại bước ra mà mang theo một lời hứa chưa thốt, nặng hơn cả bí mật ban đầu.

Trong bụng tôi thầm nghĩ, trận này nếu không chết, thì sau trận này, tôi không thể trốn mãi được nữa.

Canh tư vừa dứt, sương núi còn phủ trắng thung Dinh, thì lệnh rời cứ địa đã âm thầm truyền xuống. Không nghe tiếng trống lệnh, chẳng thấy cờ hiệu lay động, chỉ có những lời dặn ngắn gọn chuyền đi như gió lùa qua rừng. Nghĩa quân thu gọn đao thương, lương khô mang đủ, phen này xuất binh, không phải để phô trương thanh thế, mà là một trận đánh đến nơi đến chốn.

Nguyễn Chích không cho quân đi theo đường quan đạo. Con đường ấy rộng, dễ đi, nhưng cũng dễ lọt vào mắt tai giặc. Anh chọn lối rừng, băng qua dãy Nông Cống, men theo những con suối cạn, rồi xuôi dần về Hoàng Giang. Đường đi gập ghềnh, đá sắc cắt vào đế giày, nhưng quân đi rất nhanh. Người thạo rừng dẫn trước, kẻ yếu theo sau, không một tiếng than.

Đến ngã ba Hón Ó, Nguyễn Chích cho quân dừng lại. Nước sông lững lờ trôi, mặt nước xám bạc dưới trời sương. Chủ tướng đứng trên mỏm đá cao, nhìn khắp một lượt rồi chia quân ngay tại chỗ.

Một toán nhỏ được lệnh thay áo nâu sồng, đội nón, giả làm dân chài. Thuyền nhẹ, chèo chậm, cứ thế xuôi theo dòng nước, hướng về cửa biển Lạch Bạng. Mục đích không phải để đánh, mà để lộ diện cho quân Minh thấy, cho chúng tưởng chỉ là đám dân biển tản mác, dễ bắt, dễ dồn.

Phần còn lại, tinh binh và cung thủ thiện chiến, Nguyễn Chích đích thân dẫn đi, dừng lại bên bờ Lạch Bạng. Thủy triều đang rút. Nước lùi dần, để lộ ra những doi cát lầy, nước chỉ ngang hông. Qua màn sương mỏng, nhìn thấy rõ hàng lửa đỏ của quân Minh kéo dài như một dải rắn lửa. Anh không nói nhiều. Chỉ giơ tay ra hiệu. Quân theo đó mà xuống nước. Người lội, người đẩy mảng tre. Nước lạnh cắt da, bùn hút chặt chân, nhưng ai nấy đều cắn răng đi thật nhanh.

Tôi theo sau tên Diêu cùng với anh Chính, phía trước là chủ tướng dẫn đầu, lưng áp sát vách đá, tay bám vào những khe nứt lởm chởm. Đá Biện Sơn lạnh ngắt, trơn như bôi mỡ, chỉ cần trượt một bước là rơi thẳng xuống vực. Gió biển lùa lên mang theo hơi mặn, thốc vào mặt rát buốt. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, dính vào da lạnh ngắt, nhưng tôi không dám dừng.

Mấy chiếc thuyền nhỏ, mũi thấp, lướt chậm theo con nước rút. Người trên thuyền mặc áo nâu sồng, đội nón lá, dáng lom khom như dân chài quen sóng. Họ không chèo gấp, cũng không tìm chỗ kín, cứ để thuyền phơi ra giữa dòng, lộ hẳn dưới tầm mắt địch.

* Chú thích:

[1] Lạch Bạng (còn gọi là Cửa Bạng) thuộc phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa ngày nay.

[2] Ngọc Sơn xưa vốn thuộc huyện Tĩnh Gia. Vùng này thường được mô tả là nơi "phên dậu phía Nam", có núi cao biển rộng, địa thế hiểm yếu. (Dư địa chí)

[3] Đảo Biện Sơn hay còn gọi là hòn Biện Sơn, đảo Nghi Sơn là một đảo sát bờ biển ở phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa ngày nay.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px