CHƯƠNG 19: NẢY MẦM BẰNG TRI THỨC
Thân chủ tìm đến văn phòng luật sư Min Hoon-dae ngày một đông, mang theo đủ loại hồ sơ từ gia hạn visa đến ly hôn, kiện tụng dân sự và hình sự. Người Việt tiếp theo Sen hỗ trợ là một du học sinh làm thêm tại quán gà rán, khuôn mặt lấm tấm vết xước mới đóng vảy, còn bàn tay phải đang quấn băng trắng.
- Em làm alba[1] quán này hơn một năm rồi, chủ hay gọi vào khu bếp trong để đánh. Tuần trước, ông ta đuổi em đi mà không trả trợ cấp thôi việc. - Cậu kể mà mắt không dám ngước lên.
- Em có hợp đồng lao động không? Chủ thường đánh em vì những lý do gì?
Sen phiên dịch lại lời luật sư.
- Em du học sinh làm chui nên không có hợp đồng ạ. Em nghe không rõ tiếng Hàn là bị đánh, đeo khẩu trang trong bếp cũng bị đánh.
- Tại sao em lại chịu đựng lâu đến thế mà không báo cảnh sát?
- Em sợ không tìm được việc khác. Ông ấy còn dọa là có người quen làm cảnh sát và làm trên Cục (xuất nhập cảnh), nếu làm lớn chuyện thì sẽ đuổi về nước.
Ở cậu thanh niên, Sen thấy thấp thoáng bóng dáng đứa em trai mình đang ở quê nhà. Cô nắm lấy bàn tay quấn băng trắng và động viên: “Em cứ tin ở Luật sư Min, bác là người có năng lực và lương tâm.” Cậu thanh niên ngước nhìn người chị phiên dịch, ánh mắt như mầm cây khô vừa nhận được một giọt sương mai giữa sa mạc Ansan.
Tại buổi hòa giải đầu tiên, gã chủ quán gà rán lộ rõ vẻ tráo trở và phủ nhận toàn bộ trách nhiệm. Hắn nói liến thoắng bằng giọng địa phương và những thuật ngữ pháp lý rối rắm: “Tôi cho rằng cần phải làm rõ trước rằng người này không phải là nhân viên thuộc biên chế hay lao động có hợp đồng của cơ sở tôi, do đó, nếu xét trên phương diện pháp luật lao động và trách nhiệm phát sinh, không có nghĩa vụ phải thực hiện bất kỳ khoản trợ cấp nào liên quan.”
Luật sư Min không mảy may xao động, điềm tĩnh đưa ra “con át chủ bài”: những tin nhắn về lịch làm việc cố định, yêu cầu đi mua nguyên liệu rán gà, cuộc đối thoại về một tháng chậm lương mà chính gã chủ quán cũng đã quên. Hồng Sen đứng nghiêm trang như một người lính gác ngôn từ, dịch chính xác từng sắc thái biểu cảm. Khi phán quyết bồi thường 30 triệu won vang lên, nó không chỉ là những con số mà là tiếng reo vang chiến thắng của những phận người làm thuê thấp cổ bé họng. Tối hôm đó, cô không giấu nổi niềm tự hào khi chia sẻ về thành tựu đầu đời trong nghề, mẹ chồng lắng nghe chăm chú, giọng nói khác hẳn thường ngày: “Mẹ chỉ học hết tiểu học, mà con dâu học cao hiểu rộng thế này ư? Bố Jun-sik ơi, nhà mình có phúc quá! Sau này đừng khinh thường mẹ, con nhé.”
Buổi tối ở tòa nhà goshiwon yên tĩnh, thỉnh thoảng có tiếng máy sấy tóc bật một lúc rồi tắt phụt, tiếng dép lê kéo trên sàn, tiếng ai đó thì thầm gọi điện thoại rất nhanh như muốn che giấu cuộc đời mình. Để chuẩn bị kỹ hơn cho kỳ thi phiên dịch tư pháp quốc gia vào năm sau, Sen đăng ký một lớp ôn thi online với mức học phí bốn trăm nghìn won. Mặc dù giáo viên trẻ tuổi nhưng đã có nhiều chứng chỉ phiên dịch, nhiều năm kinh nghiệm làm phiên dịch và đang học lên tiến sĩ. “Phiên dịch tư pháp đứng giữa pháp luật và người không biết luật. Nhiệm vụ là truyền đạt chính xác tuyệt đối, không thêm, không bớt, không suy diễn để họ hiểu đúng và đủ. Một lỗi dịch sai có thể trực tiếp thay đổi số phận của một con người, và ảnh hưởng đến sự nghiệp của chính người phiên dịch.”
Trong buổi học thứ ba, khi cô giáo đang phân tích tình huống về bạo lực trong gia đình đa văn hóa, Sen bật micro hỏi:
- Thưa cô, nếu nạn nhân bạo hành gia đình không có thu nhập, liệu họ có cơ hội giành quyền nuôi con và ở lại Hàn Quốc không?
- Em hỏi với tư cách thí sinh, hay người trong cuộc?
- Cả hai ạ. - Học viên ngập ngừng vài giây rồi mới trả lời.
Cô giáo gật đầu: “Theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, nạn nhân - bao gồm cả người nước ngoài, có quyền được bảo vệ, tách ly khẩn cấp, hỗ trợ pháp lý và tư vấn khi chứng minh được việc bạo hành có thật. Chứng minh bằng gì ạ? Đơn tố cáo, giấy khám thương, quyết định bảo vệ khẩn cấp, hoặc hồ sơ tư vấn của cơ quan hỗ trợ. Còn theo Luật quản lý xuất nhập cảnh, nạn nhân bạo lực gia đình có thể được xem xét gia hạn hoặc chuyển đổi tư cách lưu trú mà không phụ thuộc vào người phối ngẫu.” Cô giáo nhấn mạnh hai chữ có thể. “Nhưng trên thực tế,” giọng lạnh đi, “không có điều khoản nào nói rằng chỉ cần bị bạo hành là chắc chắn được ở lại.”
Một học viên khác bật micro: “Dạ, còn quyền nuôi con thì sao ạ?” Cô giáo chuyển sang slide bài giảng tiếp theo: “Quyền nuôi con là chuyện khác, không thuộc phạm vi Luật Xuất nhập cảnh, mà thuộc Luật Dân sự và Luật Gia đình. Nguyên tắc tối cao là lợi ích của trẻ em: không phải quốc tịch gì, mà là ai có khả năng chăm sóc con tốt hơn, thu nhập, chỗ ở, sự ổn định tâm lý, và môi trường sống. Nếu người mẹ không có thu nhập, không nơi cư trú ổn định, không hiểu tiếng Hàn, và không có ai hỗ trợ pháp lý, thì dù là nạn nhân, khả năng giành quyền nuôi con cũng không cao.”
Cô giáo kết luận chắc chắn: “Tóm lại, quan trọng nhất là phải có người đủ chuyên môn là luật sư đứng ra tư vấn và chuẩn bị những yếu tố có lợi, sau đó bảo vệ nạn nhân trước cơ quan có thẩm quyền. Phiên dịch không chỉ đơn thuần chuyển ngữ, mà phải giúp nạn nhân nắm rõ nội dung trước khi ký kết bất cứ giấy tờ gì. Các cụ nói “bút sa gà chết” phải không ạ?”
Buổi học kết thúc, nhưng bài học về trách nhiệm nghề nghiệp đọng lại rất lâu. Sen thay đổi chiến lược, không còn theo kiểu “học vẹt” mà đọc thật kỹ giáo trình ôn thi, gạch chân những phần quan trọng, đặc biệt tra cứu từng điều khoản luật gốc. Nếu đã tìm hiểu kỹ mà vẫn có chỗ không hiểu, ghi chú lại để hôm sau hỏi luật sư Min.
Càng học, phiên dịch viên Hồng Sen càng thấy yêu nghề hơn. Hàng rào pháp lý dang tay bảo vệ con người mà không phân biệt thân phận người Hàn Quốc hay nước ngoài. Một số điều luật tâm đắc được ghi chú lại và dán lên tường:
1. Luật trợ giúp pháp lý: Nhà nước điều phối luật sư miễn phí cho người không có đủ điều kiện kinh tế, kể cả người nước ngoài.
2. Luật đặc biệt về xử lý tội phạm xâm hại tình dục: Không được phân biệt đối xử với nạn nhân vì quốc tịch, giới tính hay độ tuổi.
3. Luật người tị nạn: Người tị nạn tại Hàn Quốc được bảo đảm các quyền cơ bản của con người, được cấp visa G-1 để lưu trú nếu đủ điều kiện.
4. Luật Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa: Nhà nước phải cung cấp các hỗ trợ cần thiết để các thành viên gia đình đa văn hóa có thể duy trì đời sống ổn định.
5. Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài: Không được đối xử phân biệt, bất công đối với lao động nước ngoài.
6. Hiến pháp Hàn Quốc - Điều 10: Mọi con người đều có nhân phẩm, giá trị và quyền mưu cầu hạnh phúc.
Tuy nhiên, việc học không phải lúc nào cũng suôn sẻ, có những ngày kiến thức chồng chất và phức tạp khiến cô chán nản tự hỏi: “Liệu cứ học chay thế này, có ích gì không?”, “Đọc mãi chẳng hiểu gì cả, liệu có thi nổi không?”. Khi đọc kỹ về luật Quản lý xuất nhập cảnh, Sen dừng lại rất lâu ở điều khoản liên quan đến tư cách lưu trú của người nước ngoài sau ly hôn.
· Người nước ngoài cư trú theo diện hôn nhân với công dân Hàn Quốc thường mất tư cách F-6 khi hôn nhân chấm dứt, vì visa này dựa trên quan hệ vợ chồng thực tế.
· Tuy nhiên, nếu ly hôn nhưng người nước ngoài đang nuôi con chung mang quốc tịch Hàn (hoặc có quyền nuôi/dẫn con), họ có thể xin gia hạn hoặc thay đổi tư cách lưu trú (ví dụ: F-6-2).
· Ngoài ra, nếu hôn nhân tan vỡ do lỗi/vi phạm của phía người Hàn hoặc trong trường hợp bị bạo lực gia đình, điều kiện nhân đạo khác, người nước ngoài cũng có cơ sở pháp lý để xin giữ lại quyền cư trú.
Ngay bên dưới là hàng loạt điều kiện:
· Thời gian chung sống thực tế: Đánh giá xem hôn nhân đó có phải là mối quan hệ thực sự hay không dựa trên bằng chứng sống chung, chia sẻ tài chính/ cuộc sống gia đình.
· Mức độ vi phạm nghĩa vụ hôn nhân: Nếu lỗi chính thuộc về người nước ngoài, khả năng được xét ở lại sẽ thấp hơn. Ngược lại, nếu ly hôn do lỗi phía người Hàn (bạo lực, lạm dụng…), đây có thể là yếu tố để xem xét tiếp tục lưu trú.
· Khả năng tự lập kinh tế: Người xin gia hạn phải chứng minh có thu nhập ổn định hoặc khả năng tự lập kinh tế, không phải là gánh nặng xã hội.
· Sự tồn tại và nuôi dưỡng con chung: Giấy tờ chứng minh quan hệ cha/mẹ với con, hồ sơ nuôi dưỡng, hỗ trợ tài chính, học hành…
· Các tình huống nhân đạo hoặc đặc biệt: là nạn nhân bạo lực gia đình, hoặc chồng/vợ người Hàn bị tử vong hoặc mất tích trong hôn nhân.
Luật pháp trên mặt giấy là những dòng mực đen trắng rạch ròi, nhưng khi đổ vào đời sống thì lại loang lổ như những vệt màu xám xịt khó phân biệt màu sắc. Có những đêm, gập sách lại, Sen cảm giác như mình đang cố gắng đi vào một khu rừng rậm mà không có bản đồ.
- Nếu bạo lực không còn để lại thương tích rõ ràng trên cơ thể mà chỉ có lời khai và ký ức của nạn nhân, thì có giá trị đến đâu trong con mắt tòa án?
- Nếu tại thời điểm tố tụng, nạn nhân không có thu nhập ổn định sẽ bị coi là không có “khả năng tự lập”?
- Phiên dịch có thực sự chỉ “chuyển ngữ”, hay đang tham gia vào quá trình quyết định số phận của người khác?
- Nếu một phán quyết được ban hành đúng quy trình nhưng sai với đời sống, ví dụ tước quyền cư trú của nạn nhân khiến họ quyết định “ra ngoài bất hợp pháp” để được ở lại, thì có còn là công lý không?
Đã hơn một lần phiên dịch Hồng Sen chứng kiến những mảnh đời bị gấp lại trong bộ hồ sơ, dán nhãn và đặt lên kệ. Lần này thân chủ là một người Việt sang Hàn theo diện visa lao động E-7. Năm năm đủ dài để người ta tự tin có công việc ổn định, thẻ cư trú hợp pháp, tài khoản ngân hàng, lịch sử đóng thuế và bảo hiểm đều đặn. Thế nhưng cũng chính anh đã bước vào một lối rẽ định mệnh - chuyển tiền tay ba: nhận tiền won vào tài khoản ngân hàng Hàn Quốc rồi chuyển đồng Việt Nam vào tài khoản Việt Nam, hoặc ngược lại. Ban đầu chỉ là giúp người quen gửi sinh hoạt phí cho gia đình, sau mở rộng khách hàng để ăn hoa hồng chênh lệch. Vấn đề là không kiểm soát được nguồn tiền của khách hàng, có những khoản liên quan đến đánh bạc, rửa tiền mà chính người gửi và nhận cũng không hay biết. Dần dà, anh còn cho mượn hàng loạt tài khoản phần mềm chuyển đổi ngoại tệ để người khác ăn chênh lệch ở quy mô có tổ chức.
Ngày bị gọi lên điều tra, tất cả tài khoản bị đóng băng trong một buổi sáng. Sen nhớ rất rõ ánh mắt ngơ ngác của người đàn ông không hiểu vì sao mọi thứ sụp đổ nhanh đến thế này. “Em chỉ nghĩ chuyển hộ,” anh nói lí nhí “nhiều người làm rồi có sao đâu.” Khổ nỗi Pháp luật đâu quan tâm những câu chuyện mơ hồ đó, họ chỉ quan tâm “Chính anh đã làm hành động này đúng không?”
Luật sư Min vào cuộc để bào chữa cho thân chủ. Từng dòng giao dịch được bóc tách. Anh chứng minh được nhân thân tốt, thời gian cư trú dài, không tiền án tiền sự, hợp tác điều tra, thái độ thành khẩn. Văn phòng luật sư Min xây dựng chiến lược: nhấn mạnh yếu tố thiếu hiểu biết pháp lý, không trực tiếp tổ chức, không chủ mưu, không hưởng lợi lớn. Hy vọng cao nhất là án treo. Bằng mọi cách phải giảm nhẹ án tối đa.
Phiên tòa diễn ra ngắn gọn chứ không kịch tính như phim, không ai gào thét hay khóc lóc. Công tố viên đọc cáo trạng bằng chất giọng đều đều như đọc một bản tin thời tiết: “Bị cáo Trần Văn Nam, quốc tịch Việt Nam, trong suốt năm năm qua, đã nhiều lần tham gia làm trung gian chuyển tiền giữa Việt Nam và Hàn Quốc, cho mượn tài khoản cá nhân, hưởng chênh lệch trái Pháp luật.” Ông lật sang trang khác đọc tiếp: “Hành vi này góp phần tiếp tay cho dòng tiền bất hợp pháp, gây hậu quả nghiêm trọng cho trật tự tài chính và an toàn xã hội. Chứng cứ đi kèm trong bản án.” Luật sư Min đứng lên bào chữa: “Thưa Hội đồng xét xử, thân chủ của tôi không phải người chủ mưu. Bị cáo là lao động nhập cư, nhận thức pháp luật hạn chế, không ý thức đầy đủ về tính chất nguy hiểm của hành vi. Số tiền hưởng lợi không lớn, động cơ chủ yếu là mưu sinh. Đề nghị xem xét các tình tiết giảm nhẹ.” Thẩm phán cúi đầu lật đi lật lại những trang bản cáo trạng, tập bằng chứng dày đặc, lặng im hồi lâu rồi tuyên án: một năm bốn tháng tù giam.
Sen không nghe thấy tiếng búa gõ, chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch. Mỗi lời bào chữa và tài liệu luật sư Min và cô đưa ra như một viên gạch xây lên bức tường ngăn cách bị cáo với gia đình, dù chúng đều là sự thật. Nam sẽ vào tù, và sau án là trục xuất về nước. Đằng sau bản án là một người vợ và đứa con gái chưa kịp vào lớp một.
Tối hôm đó, người phiên dịch ngồi một mình trước tập hồ sơ đã khép lại. “Nếu báo chí và trang mạng của các văn phòng luật Việt - Hàn tuyên truyền mạnh mẽ hơn về pháp luật, liệu có tránh được những chuyện này không nhỉ?” Tự mình hỏi, rồi lại tự bật cười. Luật sư hay phiên dịch đâu phải Thánh nhân để có thể thay đổi được hành động đã làm của người khác. Mỗi bản án không chỉ phán xét một con người, mà còn là lời cảnh tỉnh nghiệt ngã cho hàng trăm người khác ngoài kia. Chỉ tiếc rằng, người ta thường chỉ hiểu ra khi cánh cửa nhà giam đã khép lại sau lưng.
[1] Alba: Làm thêm.