Mở đầu
Trước năm 120 trước Công nguyên, sử sách nhân gian của các triều đại phương Bắc vốn chỉ là những cuộn da dê dày đặc mực đen, ghi chép về khát vọng bành trướng lãnh thổ không hồi kết. Trong những gian phòng lưu trữ ẩm thấp tại kinh đô phương Bắc, người ta chỉ thấy những dòng chữ lạnh lùng về các cuộc viễn chinh. Chúng được mô tả như những cơn triều dâng dữ dội, cuốn phăng các bộ tộc nhỏ bé vào vòng xoáy của đồng hóa và nô dịch. Đối với phương Bắc, phương Nam không phải là một nền văn minh; đó là vùng đất của "lam sơn chướng khí", của những kho báu chưa được khai phá và những con người cần được "khai sáng" bằng gươm giáo. Năm 121 trước Công nguyên, lịch sử ghi nhận một bước ngoặt tàn khốc. Quân đội phương Bắc, sau khi dẹp yên các bộ lạc vùng biên viễn, đã bắt đầu dòm ngó sâu hơn vào những cánh rừng già và dải núi mù sương phía Nam. Những báo cáo gửi về đầy rẫy những con số: bao nhiêu thành trì bị san phẳng, bao nhiêu vạn thạch lương bị thu giữ, và bao nhiêu nghìn dân binh đã ngã xuống dưới vó ngựa. Thế nhưng, xen giữa những dòng ghi chép khô khốc ấy, đôi khi xuất hiện những lời đồn đại kỳ quái của những binh lính sống sót trở về: họ kể về một vùng đất mà mây không bao giờ tan, nơi những bóng chim hạc khổng lồ che lấp cả mặt trời mỗi khi chiến trận nổ ra, và những âm thanh đàn sáo lạ lùng có thể khiến binh khí trong tay họ bỗng nhiên rỉ sét. Đến năm 125 trước Công nguyên, các bộ tộc phương Nam tan rã, máu nhuộm đỏ những dòng sông chảy xuôi... Sự bành trướng của đế chế phương Bắc đã đạt đến đỉnh điểm của sự tàn bạo. Các bộ tộc phương Nam vốn sống dựa vào rừng già và sông suối nay tan rã như những mảnh gốm vụn dưới gót giày viễn chinh. Máu nhuộm đỏ những dòng sông chảy xuôi, biến màu xanh ngọc bích của đại ngàn thành một màu nâu thẫm của sự chết chóc. Từ biên giới phía Bắc đổ xuống, những cánh đồng lúa chín vàng vốn là nơi bình yên để loài hạc trắng về trú ngụ mỗi mùa di cư, thì giờ đây chỉ còn là những bãi tha ma lộ thiên, nồng nặc mùi tử khí và tro tàn. Nhưng, cũng vào năm 125, bỗng xuất hiện những lời đồn thổi kì lạ từ chính miệng kẻ bại trận trở về. Họ kể rằng, trong những đêm trăng máu mịt mùng khói lửa, khi binh đoàn phương Bắc định phóng hỏa thiêu rụi ngôi làng cuối cùng bên bìa rừng, một hiện tượng phi nhân thế đã xảy ra. Giữa đống tro tàn đỏ rực, người ta không nghe thấy tiếng gào khóc, mà lại nghe thấy một điệu hò man mác, thanh tao thoát tục, khiến những con ngựa chiến hung hãn nhất cũng phải quỳ gối phủ phục. Có kẻ dám thề thốt đã nhìn thấy một bóng dáng thiếu nữ mong manh, khoác tà áo rách nát của dân tị nạn, nhưng bước đi của nàng lại không để lại dấu chân trên bùn lầy. Nơi nào nàng đi qua, những bông lúa bị dẫm nát bỗng rùng mình đứng dậy, những vết thương chí mạng trên cơ thể người dân bỗng dưng khép miệng như có một phép màu vô hình xoa dịu. Lời đồn đại ấy bay đi xa hơn cả vó ngựa quân thù. Người ta kháo nhau về một "Linh thể bảo hộ" đã giáng trần, một vị công chúa từ nước Hạc Vân lơ lửng trên chín tầng mây đã chọn từ bỏ cánh tiên để đeo vào chân xiềng xích của cõi tạm. Nhưng sau này, khi các nhà sử học lật lại những trang thư tịch cổ bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian của các triều đại phương Bắc, họ bỗng sững sờ nhận ra một khoảng trống kỳ lạ. Trong khoảng từ năm 125 đến 120 trước Công nguyên, những bản báo cáo chiến sự vốn chi tiết đến từng chiếc móng ngựa bỗng trở nên rời rạc, đầy rẫy những vết mực nhòe và những dòng chữ đo đỏ kì quặc không thể dịch nổi, đoạn sau của nó đã bị đốt cháy không rõ nguyên do. Có học giả cho rằng đó là thứ khoáng chất dùng trong tế lễ cổ, chỉ xuất hiện trong văn tự ghi chép điềm dữ; kẻ khác lại khăng khăng nói đó là dấu vết của một loại bùa chú đã phai, thứ văn tự không dành cho mắt người thường. Kỳ lạ hơn, mọi bản thư tịch có nhắc đến phương Nam trong giai đoạn ấy, dù được sao chép ở những thời điểm khác nhau, đều cùng chung một đặc điểm, đó là đoạn cuối luôn bị xóa, bị đốt, hoặc bị cắt rời khỏi cuộn da, để lại vết cháy xém hình cánh chim, mép than ăn sâu như thể giấy da đã từng tự bốc lửa. Trong kho lưu trữ cũ nhất của triều đình phương Bắc, người ta từng tìm thấy một mảnh ghi chép sót lại, chỉ vỏn vẹn vài dòng, không đề niên hiệu, lại không rõ ai chép: "Vạn quân ta dàn trận dưới chân núi, cung nỏ đã sẵn, chỉ chờ lệnh hỏa thiêu. Thế nhưng, khi nàng bước ra từ làn sương đỏ, mười vạn tinh binh bỗng thấy thanh gươm trong tay nặng đến mức không sao nhấc nổi. Ngựa bỗng cúi đầu, không chịu tiến. Trống lệnh vang lên mà quân không nghe. Người gọi tên nhau, chỉ còn tiếng gió đáp lời họ, tất cả đồng loạt quên đi cái tên, xuất thân của mình. Có kẻ quỳ xuống giữa trận tiền, có kẻ vứt bỏ binh khí, có kẻ quay đầu mà không biết mình chạy về đâu..." Bên dưới đoạn ấy, có một dấu ấn lạ khắc bằng dao: hình một bông sen đang nở, nhưng cánh sen kéo dài thành vệt như lông vũ. Không lâu sau, những người từng tham gia các chiến dịch phương Nam lần lượt xin cáo lão, hoặc đột ngột phát bệnh lạ mà chết. Một trong số họ, có người từng nói rằng mỗi khi đêm xuống, tai lại nghe tiếng chèo khua nước, mũi ngửi thấy mùi lúa non ẩm sương, còn trong mơ thì thấy một thiếu nữ đứng bên bờ sông, áo trắng loang bùn, quay lưng mà không ngoảnh lại. Triều đình phương Bắc khi ấy ban chiếu cấm tuyệt việc nhắc đến Hạc Vân, cấm truyền miệng các câu chuyện về “linh thể”, kẻ vi phạm bị xem là gieo tà thuyết, nhẹ thì lưu đày, nặng thì xử trảm. Từ đó, cái tên ấy vĩnh viễn biến mất khỏi sử sách chính thống, như chưa từng tồn tại. Cũng vì thế, sau chiếu cấm năm ấy, phương Nam không còn được nhắc đến trong các bản đồ quân sự mới. Những con đường từng được vạch sẵn cho vó ngựa tiến quân bỗng bị bỏ trống, như thể chưa từng tồn tại. Các tướng lĩnh từng chủ trương nam chinh lần lượt bị điều đi nơi khác, hoặc lặng lẽ biến mất khỏi triều đình, tên tuổi họ không còn được chép tiếp trong gia phả. Sử quan đời sau khi đối chiếu niên biểu chỉ có thể ghi thêm một dòng ngắn ngủi, lạnh lẽo: “Từ đây, biên cương phương Nam tạm yên.” Tuy vậy, điều đó không có nghĩa nơi đây đã thực sự hòa bình. Ở phương Nam, rừng già vẫn rì rào gió thổi, sông vẫn chảy, lúa vẫn lên xanh sau mùa máu. Song không còn bộ tộc nào dám xưng vương, không còn cờ xí dựng trên đỉnh đồi. Người ta học cách sống lặng lẽ, như cỏ dại bám vào đá, như chim rừng ẩn mình trong tán lá. Những ngôi làng mới dựng đều quay lưng về phía Bắc, cửa thấp, mái tranh dày, đêm xuống không đốt đuốc cao, chỉ treo một ngọn đèn dầu mờ mờ đủ soi bậc cửa, chờ một ngày tiên nhân ghé thăm... Trên cửa ghi hai chữ "Cảm ơn" rất lớn. *** Các nhà sử học đời sau, khi khép lại trang sử ấy, đều không tránh khỏi cảm giác bất an. Bởi trong thông lệ biên soạn chính sử, “tạm yên” chưa bao giờ là một kết luận thật sự; hoặc giả như, nó chỉ là cách nói khi không còn khả năng, không còn quyền được ghi tiếp. Không có hòa ước, không có lễ quy hàng, không có sổ hộ tịch mới hay cột mốc biên giới được dựng lên. Phương Nam không bị sát nhập, cũng không được thừa nhận là một thực thể tồn tại độc lập. Nó đơn giản là… biến mất khỏi ngôn ngữ của quyền lực. Những học giả cẩn trọng nhất từng thử ghép lại các mảnh thư tịch cháy dở, so sánh mực đỏ với các loại khoáng vật tế tự, đối chiếu dấu vết hình cánh chim với phù hiệu các bộ tộc cổ. Nhưng mọi nỗ lực ấy đều dừng lại trước cùng một bức tường vô hình: không một bản ghi chép nào dám đi quá năm ấy. Tựa như có một giới hạn được đặt ra, không phải bằng gươm giáo, mà bằng sự lãng quên cưỡng ép. Về sau, có người đề xuất một giả thuyết dè dặt, được chép bằng nét bút nhỏ ở lề một cuốn sử tư nhân, không bao giờ được đưa vào chính thống. Rằng có những thời khắc trong lịch sử, con người không thua trong chiến trận, mà thua trong việc tiếp tục tin rằng mình có quyền chinh phục mọi thứ. Rằng cuộc nam chinh ấy không bị chặn lại bởi thành trì hay quân đội, mà bởi một sự hiện diện khiến cả đế chế nhận ra giới hạn của chính mình. Thần linh! Giả thuyết đó, dĩ nhiên, bị xem là vọng tưởng. Thế nhưng, kỳ lạ thay, trong dân gian phương Bắc, qua nhiều thế hệ, vẫn lưu truyền những khúc hát ru không rõ xuất xứ. Trong đó có nhắc đến một dòng sông không tên, một cánh đồng lúa biết đứng dậy sau khi bị giẫm nát, và một thiếu nữ áo trắng đứng quay lưng giữa sương mù, tay đặt lên ngực, như đang lắng nghe nhịp thở của đất. Không ai dám chắc phương Nam năm ấy đã đi đâuvề đâu, họ chỉ biết rằng, từ sau mốc ấy, các triều đại phương Bắc tuy tiếp tục hưng suy, mở mang rồi suy tàn, nhưng chưa từng một lần nữa dòm ngó xuống phía rừng mù và núi thẳm. Trên những tấm bản đồ mới, khoảng đất ấy mãi mãi được để trắng, không có chú giải, không có ký hiệu, như một khoảng lặng cố ý giữa những dòng biên cương rực mực. Và đó là tất cả những gì lịch sử cho phép được viết. Phần còn lại, nếu có, thuộc về truyền thuyết, về giấc mơ, và về những điều mà sử quan, dù có gan lớn đến đâu, cũng không dám đặt bút ghi tên. Vậy... rốt cuộc sự thật đằng sau nó là gì? Phải chờ mới biết được |
0 |