Chương 11 - Næyr Tíðsærk
Sáng hôm sau, Ivar choàng tỉnh khi bóng tối vẫn còn đọng nghẹn ngoài khung cửa. Không phải vì mất ngủ, mà vì những dòng chữ trên trang giấy chép nằm chỏng chơ trên bàn cứ trườn vào giấc ngủ của anh, cào xé như một vết thương chưa khép miệng. Đó không phải ác mộng, chẳng phải điều gì quá đỗi kinh hoàng, mà là cái cảm giác bứt rứt, nghẹn ứ nơi cuống họng của một kẻ biết mình đang trì hoãn một điều đang rất muốn hiểu.
Anh nằm bất động, trân trân nhìn lên trần nhà tăm tối thêm vài phút, lắng nghe âm thanh của Dremholt đang cựa mình tỉnh giấc - tiếng bánh xe đẩy nghiến trên mặt đá lạnh, tiếng lạch cạch mở cửa gỗ vọng từ những căn nhà san sát, tiếng cánh chim đập loạn đâu đó trên mái nhà. Rồi anh nặng nề ngồi dậy, thắp lên một ngọn nến leo lét, vuốt phẳng tập giấy ra.
Lần này anh đọc chậm hơn đêm qua. Đêm qua anh đọc để vớt vát lấy hình hài của nó - lướt qua để biết mình đang nắm giữ thứ vũ khí gì. Sáng nay, anh đọc để mổ xẻ từng nhịp thở, loại đọc mà mỗi câu chữ đều buộc anh phải khựng lại, găm một câu hỏi tại sao vào đầu trước khi dám lê sang dòng kế tiếp.
Næyr-Tíðsærk (NAIR-tith-saerk / Trác Sát Thời Cận), theo những gì gã tác giả cuốn sách vạch ra, hoàn toàn không hoạt động theo cái cách lố bịch mà lũ thường nhân vẫn huyễn hoặc về tiên tri. Không có bức tranh viễn cảnh nào phơi bày sẵn trong sọ. Không có giọng nói thần thánh nào thì thầm báo trước. Thứ mà kỹ thuật này mở ra gần hơn với một sự phình nở dữ dội của nhận thức - như thể tầm nhìn ngoại vi của ý thức bị kéo căng thêm một khoảnh khắc chớp nhoáng, vừa đủ để cơ xương kịp co giật phản xạ trước khi luồng thông tin từ mắt xộc thẳng lên não rồi truyền lệnh xuống tay.
Trong vũng lầy của chiến đấu, khoảng thời gian từ mắt đến não đến tay thường chính là điểm chết. Kỹ thuật này lạnh lùng cắt phăng nó đi - không phải bằng cách ép thần kinh phải dẫn truyền nhanh hơn, mà bằng cách “biết trước”, để cơ thể vươn tới đúng vị trí trước cả khi tín hiệu sinh học thông thường kịp phát lệnh.
Điều kiện kích hoạt: linh năng phải đang tuôn chảy ổn định, không bị đứt gãy bởi cảm xúc bạo liệt hay những cơn đau xé thịt. Tâm trí phải bị ép vào một ranh giới mong manh giữa sự tập trung tột độ và buông lỏng hoàn toàn - không căng cứng như một sợi gân sắp đứt, cũng chẳng lỏng lẻo như một kẻ mộng du.
Tác giả đã dùng một ví dụ khiến Ivar phải ghim mắt đọc lại hai lần: “Giống hệt như cách một gã đồ tể lành nghề nắm chuôi dao mà không hề siết chặt tay, chỉ giữ một lực vừa đủ để lưỡi thép không trượt xuống vũng máu trên sàn, tuyệt đối không hơn.”
Điểm dẫn linh năng: không phải hai bả vai như lần anh thi triển thuật pháp bạo tàn giữa khu rừng đêm nọ. Kỹ thuật này ép dòng linh năng lội ngược lên phía trên, tụ lại ở vùng sau gáy và hai bên thái dương - những điểm mà theo tác giả, là nơi hệ thống linh kinh bện chặt và nhạy cảm nhất với cội rễ của nhận thức.
Ivar cào vài nét ghi chú vào lề giấy, bật người đứng dậy, hất chiếc bàn sang một bên để dọn chỗ, rồi ngồi phịch xuống mặt sàn gỗ lạnh buốt. Lưng thẳng tắp. Hai tay đặt hờ trên đùi. Mắt nhắm nghiền.
Lần thứ nhất, sự thất bại ập đến ngay từ nhịp thở đầu. Anh ép dòng linh năng trườn lên phía sau gáy đúng như những gì được mô tả - hoặc ít nhất là anh tin mình làm đúng - nhưng chẳng có dị tượng nào sinh ra. Không có cảm giác nhận thức bị xé mở. Không có bất kỳ thứ gì mang hơi hướng của “nhận thức được kéo dài thêm một khoảnh khắc”. Khi anh cố dán mắt vào ngọn nến trước mặt, vắt kiệt tâm trí để nhìn trước xem nó sẽ quật ngã về hướng nào, anh chỉ đang đoán - một sự suy đoán đáng thương dựa trên luồng gió nồm mà da anh đã cảm nhận từ trước khi nhắm mắt. Ngọn lửa nhảy múa chế giễu, hoàn toàn trượt khỏi dự tính.
Anh trừng mắt mở ra, ghé sát vào trang giấy, cắn răng đọc lại đoạn mô tả điểm dẫn. Thử lại. Lần thứ hai. Lần thứ ba. Lần thứ tư - Hư vô.
Đến lần thứ năm, sự hoài nghi bắt đầu rỉ máu trong đầu. Anh giật lấy tờ giấy, nhai lại từ đầu, chậm rãi và cay đắng hơn. Không tìm thấy bất kỳ kẽ hở nào. Cách mô tả trong sách không hề có màn sương huyền bí nào - điểm dẫn linh năng, trạng thái tâm trí, cái cách “buông lỏng mà không lơ đãng”. Tất cả đều rõ ràng trên giấy, nhưng tất cả lại vỡ vụn khi anh cố đưa tay thực hiện.
Vấn đề, anh cay đắng nhận ra sau thêm vài lần nếm mùi thất bại, không nằm ở kỹ thuật. Vấn đề là bộ não chết tiệt của anh không thể bóc tách nổi đâu là “nhìn thấy trước thật sự” và đâu là “suy đoán dựa trên phản xạ cùng phần bản năng ẩn sâu”. Khi anh búng đồng xu lên - anh đã ném ngọn nến sang một bên để thử với kim loại - Não anh tự động tính toán quỹ đạo rơi bằng lực búng và góc nghiêng của đốt ngón tay trong một phần triệu giây, nhanh đến mức nó đội lốt trực giác.
Nhưng đó không phải Næyr-Tíðsærk. Đó chỉ là kinh nghiệm vật lý thô sơ đang vận hành dưới tầng sâu của ý thức. Anh khao khát phải xé đôi được hai thứ đó. Hiện tại, anh bất lực.
Buổi sáng rỉ rả trôi qua trong chuỗi thất bại lặp đi lặp lại. Mỗi lần anh lại ép cơ thể thay đổi một chi tiết nhỏ - nhịp thở chậm hơn, dòng linh năng rỉ ra nhẹ hơn, cố “buông” thêm một chút - rồi lại đối mặt với kết quả câm lặng không thể xác nhận là đúng hay sai. Đến lúc buộc phải lê bước đến lớp học, anh gom mớ giấy tờ với sự căm phẫn của một kẻ vừa cào rách đôi tay để đào một cái hố mà chẳng biết mình đã chôn thân sâu đến nhường nào.
Buổi học hôm nay mổ xẻ về nguyên lý điều tiết linh lưu - cường độ vận hành của dòng linh năng và cách kìm hãm nó trong những tình huống khắc nghiệt. Gã giảng viên vẽ những sơ đồ loằng ngoằng lên bảng, rao giảng bằng dăm ba ví dụ nhạt nhẽo về ngọn lửa và dòng nước, dùng thứ ngôn ngữ dễ dãi cho một lũ thiếu niên vắt mũi chưa từng biết mùi máu.
Ivar ngồi im, tay chép bài, nhưng một nửa linh hồn anh vẫn đang giãy giụa trong mớ hỗn độn của buổi sáng. Vấn đề không phải ở kỹ thuật - giờ thì anh dám chắc điều đó. Vấn đề là anh đang mù quáng đi tìm một hình hài mà bản thân chưa từng thấy mặt. Chẳng khác nào một kẻ điếc bẩm sinh cố lắng nghe một âm thanh lạ, không biết tần số nó xé rách màng nhĩ ra sao, không biết nó lao đến từ góc khuất nào, chỉ ôm khư khư niềm tin rằng nó phải tồn tại ở đó.
Cậu nhóc tóc vàng rụt rè ngồi cạnh anh giơ tay, hỏi giảng viên về ranh giới giữa linh lưu và linh áp. Gã giảng viên lại dùng cái ví dụ dòng sông nước chảy cũ rích để nhai lại: “Linh lưu là tốc độ dòng chảy, còn linh áp là độ nén của nước.”
Ivar nghiến răng ghi vào lề:
Linh lưu - tốc độ.
Linh áp - mật độ.
Loạn trở - cái ống mạch dẫn khốn khiếp bị bóp méo làm cả hai đều nát bét.
Chấm đầu bút, Ivar gạch chân chữ loạn trở hai lần đến hằn cả mặt sau tờ giấy. Vẫn là cái nút thắt cũ kỹ ấy. Vẫn chưa có lối thoát.
Buổi chiều, sau khi lê bước từ học viện về, anh quyết định bẻ gãy cách tiếp cận. Thay vì cố phán đoán kết quả của những thứ do chính tay mình giật dây - đồng xu anh búng, ngọn nến anh thắp - anh ném sự chú ý sang những thứ hoàn toàn vuột khỏi tầm kiểm soát.
Anh rót một cốc nước đặt trên bàn, đẩy tung cửa sổ để gió lạnh tự do thốc vào. Ngồi phịch xuống sàn, ép dòng linh năng lội ngược lên gáy và hai thái dương đúng như mô tả, rồi mặc kệ. Không chủ động săn lùng. Không ép nhận thức phải rướn về phía nào. Chỉ ngồi đó như một cái xác bất động, để vạn vật tự sinh tự diệt, đúng như lời tác giả - buông lỏng nhưng không lơ đãng, tay cầm dao nhưng không siết cán.
Một khoảng lặng trôi qua. Sự tĩnh lặng trong phòng vẫn tuyệt đối.
Ngoài ngõ, mật độ bóng người bắt đầu thưa thớt dần khi cái nắng trưa rút bớt, nhường chỗ cho tiếng xô chậu rần rật dọn rửa và tiếng bước chân nện vội vàng của những vị khách cuối cùng rời khỏi quán ăn bên cạnh. Đùi Ivar bắt đầu co rút, gân cốt rên rỉ vì phải bắt chéo trên mặt sàn gỗ cứng ngắc.
Cho đến khi sắc trời ngoài khung cửa ngả sang màu xám nhạt của buổi chiều tà, thanh âm sinh hoạt mới lại dội vào - tiếng gã bán hàng gào thét dọn hàng, tiếng trẻ con khóc ré lên ở một góc phố nào đó, tiếng chuông nhà thờ ngân dài chầm chậm điểm nhịp chuyển giao của thời gian.
Ivar không cho phép những tạp âm ấy xé nát sự tập trung, nhưng cũng chẳng tốn sức để đè nén chúng. Mặc kệ chúng lững lờ như lớp bụi mờ phía sau ý thức.
Và rồi, trong một khoảnh khắc không hề có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào, anh biết mặt nước trong bình sắp rung lên vì một luồng gió nhẹ chuẩn bị lướt qua. Không phải cái “biết” sinh ra từ suy luận. Không phải vì nang lông trên da bắt được hơi lạnh hay màng nhĩ nghe tiếng lá ngoài kia xào xạc. Sự nhận biết ấy đâm chồi từ một vùng tối hoàn toàn khác - không từ ngũ quan, không từ kinh nghiệm sinh tồn, mà từ một thứ bản năng nguyên thủy đến mức anh không có từ nào sát nghĩa hơn ngoài chữ biết.
Mặt nước gợn lên.
Ivar cứng đờ người, không dám thở mạnh, như thể chỉ một cử động vụng về cũng đủ làm vỡ tan lớp kính mong manh vừa thành hình. Anh lập tức thử lại, không để khe hở ấy kịp khép xuống. Lần này, trống rỗng.
Lần thứ ba, anh biết ngọn nến trên bàn sắp trút hơi thở cuối cùng - không phải vì gió tạt, mà vì vũng sáp đã cạn đến tận đáy và ngọn lửa đang co quắp trong cơn giãy giụa cuối trước khi lụi tàn. Ngọn lửa co rúm lại. Rồi phụt tắt. Mọi thứ diễn ra đúng hệt như những gì anh vừa nhìn thấy trước.
Anh ngồi hóa đá trong bóng tối mịt mùng rất lâu trước khi thắp lên một ngọn nến khác. Nó có thật. Và sự khác biệt của nó với trò đoán mò rẻ tiền gần như tàn nhẫn. Cảm giác ấy giống như sự thanh thản khi nhớ ra mình đã khóa cửa, đối lập hoàn toàn với nỗi bất an của việc chỉ đoán rằng có lẽ mình đã khóa. Một khi đã nếm trải cả hai, không một kẻ nào còn có thể nhầm lẫn.
Anh ép mình thử thêm một tiếng đồng hồ nữa, thay đổi vật thể và tình huống liên tục để não bộ không bị bào mòn bởi thói quen: giọt nước đục ngầu rơi từ mái hiên xuống chiếc bát vỡ dưới sân; bước chân nện thình thịch ngoài hành lang sẽ khựng lại trước cánh cửa số mấy; ngọn nến mới sẽ nghiêng về phía nào khi gió ùa vào. Tỉ lệ chính xác vẫn thảm hại - sai nhiều hơn đúng - và anh hoàn toàn bất lực trong việc ép nó hiện nguyên hình theo ý muốn. Anh chỉ có thể giăng sẵn một cái bẫy hoàn hảo rồi nghiến răng chờ đợi.
Nhưng những lần đúng ít ỏi ấy đã đủ đóng đinh vào đầu anh một chân lý: đây không phải may rủi. Thứ quyền năng đó đang cựa mình thức giấc. Chỉ là nó còn quá hoang dại, chưa chịu khuất phục, chưa đủ sắc để mang ra đoạt mạng trên chiến trường.
Anh chỉ chịu dừng lại khi dạ dày co thắt dữ dội vì đói. Liếc mắt ra cửa sổ, bầu trời đã sẫm đặc màu mực từ bao giờ. Anh đã bỏ đói chính mình. Anh gượng người đứng dậy, vươn vai nghe các khớp xương rắc rắc kêu lên, lếch thếch bước xuống ngõ mua vội một ổ bánh khô. Vừa nhai trệu trạo, não anh vừa điên cuồng bám lấy ranh giới giữa biết và không biết trong khoảnh khắc ban nãy, vắt kiệt sức để khắc sâu dư vị lạnh sống lưng ấy làm chiếc mỏ neo cho ngày mai.
Ngày thứ hai ập đến theo một cách hoàn toàn khác. Ivar mở trừng mắt và lập tức nhận ra - trước cả khi bộ não kịp ra lệnh thử nghiệm - rằng có thứ gì đó đã bén rễ sâu hơn trong lúc anh ngủ. Không phải một cơn địa chấn. Không có gì kịch tính. Chỉ là cảm giác gai dọc theo sợi linh kinh chạy suốt sống lưng vào buổi bình minh hôm nay đã trở nên ngoan ngoãn một cách dị thường, vượt xa sự kiểm soát của lý trí.
Anh phịch xuống sàn thử nghiệm ngay trước khi tống thức ăn vào bụng.
Lần đầu tiên: đúng. Anh biết cái chén sứt trên bàn sắp bị gió tạt trượt đi một quãng. Chiếc chén rít nhẹ trên mặt gỗ, đúng phóc.
Lần thứ hai: đúng. Tiếng nện cửa thô bạo ở phòng bên cạnh, anh đã nghe thấy trước một giây. Gã chủ nhà già nua đến gõ cửa đòi nợ, cộc cằn và đúng giờ: “Đến hạn rồi! Mau mở cửa!”
Lần thứ ba: trượt. Anh tưởng mình thấy ngọn nến sắp tắt, nhưng nó vẫn ngoan cố cháy lay lắt thêm vài phút. Sai.
Tỉ lệ thành công của ngày hôm nay nhảy vọt đến mức đáng sợ dù anh chưa hề mài giũa thêm chút nào. Như thể giấc ngủ đã thay anh tiêu hóa phần máu thịt khó nhằn nhất mà ban ngày anh không thể nuốt trôi - một sự dung hợp âm thầm diễn ra trong cõi vô thức.
Ivar có ghi chép lại thông tin gã tác giả cuốn sách từng viết một câu đó về chuyện này. Anh lật tung mấy trang giấy, vì vội viết quá nhanh, phải mất một lúc mới moi được nó dưới dòng chú thích lem nhem cuối trang đầu: “Kỹ thuật này không thể dùng bạo lực để ép buộc. Càng cố bóp nghẹt nó, nó càng trơn tuột khỏi tay. Sự nghỉ ngơi là một phần máu thịt của luyện tập, không phải thứ tùy chọn muốn vứt thì vứt.”
Anh dùng móng tay bấm một vết hằn vào lề giấy. Đúng.
Buổi học khốn khổ hôm nay tiếp tục nhai lại mớ lý thuyết về cách ghìm giữ luồng linh năng trong những cơn bão cảm xúc - cách giữ cho dòng máu ấy không sôi lên khi sợ hãi tột độ, khi giận dữ muốn phanh thây kẻ khác, hay khi nỗi đau xé nát cơ thể. Gã giảng viên ném cho cả lớp một bài tập trẻ con: “Nhồi linh năng vào bàn tay trong khi kẻ ngồi cạnh kể một câu chuyện kinh dị hoặc hài hước bẩn thỉu, cốt để rèn luyện sự chai lì.”
Thằng nhóc tóc vàng lảm nhảm bên tai anh một câu chuyện nhạt toẹt về con nhện khổng lồ trong buồng tắm. Ivar giữ luồng linh năng phẳng lặng như mặt hồ không gợn mà chẳng tốn nổi một giọt mồ hôi. Ba năm đứng gác dưới mưa, bão tuyết và tiếng thét của cái chết đã mài giũa cho anh một sự lãnh cảm cùng khả năng tập trung sắt thép mà lũ nhóc này có nằm mơ cũng không chạm tới.
Anh bòn mót chút thời gian vô nghĩa ấy để âm thầm kích hoạt Næyr-Tíðsærk, chạm vào những cử động vụn vặt xung quanh - bàn tay gã giảng viên sắp nện xuống mặt bảng, cái đầu của thằng nhóc cuối phòng sắp quay lại - rồi giật mình nhận ra: kỹ thuật này phô bày sức mạnh lớn nhất khi anh không thèm để ý đến nó. Khi anh để nó tồn tại như một cái bóng ở rìa nhận thức thay vì chiếu toàn bộ ý thức thẳng vào nó.
Điều đó lột trần nguyên nhân của buổi sáng hôm qua. Anh đã vắt kiệt sức để chộp lấy nó. Thứ ma thuật này phải được đối xử như một con sói hoang đầy cảnh giác, chứ không phải con chó nhà vẫy đuôi chờ lệnh. Lao vào ép nó khuất phục, nó sẽ lẩn mất. Làm như nó không tồn tại, nó lại tự lần theo mùi mà tìm đến.
Anh lén cào dòng ghi chú ấy vào tờ giấy giấu trong nếp áo, chữ nhỏ li ti như kiến để không một con mắt tò mò nào soi thấy.
Buổi chiều, anh nâng mức đặt cược, ném kỹ thuật này vào những biến số điên rồ hơn. Không còn là những vật vô tri mặc cho tự nhiên định đoạt. Anh đứng giữa phòng, túm lấy một hòn đá cuội trơn nhẵn nhặt dưới sân, ném bổng nó lên không trung rồi ép não mình phải nhìn thấy quỹ đạo của nó trước khi trọng lực kéo nó trở về mặt đất.
Một bài toán khó hơn ngọn nến hay mặt nước gấp bội. Hòn đá được ném đi bằng lực của chính cơ bắp anh, đồng nghĩa với việc bộ não đã sở hữu sẵn vận tốc, góc độ và một quỹ đạo giả lập hình thành từ kinh nghiệm vật lý phàm tục. Bóc tách quyền năng Næyr-Tíðsærk ra khỏi mớ tính toán ấy chẳng khác nào lọc máu khỏi nước.
Anh tung đá tổng cộng mười lần. Bảy lần, đầu óc mù mịt, không phân biệt nổi - Ba lần, cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng bò đến - một thứ biết thoát thai từ nơi vô hình, gạt bỏ toàn bộ giác quan lẫn lý trí - và cả ba lần ấy, hòn đá đều rơi đúng như một bản án đã được viết sẵn.
Chưa đủ nhạy bén để để biết một mũi tên bay về đâu trên chiến trường mà tránh. Nhưng nó đang thành hình.
Anh nghỉ ngơi, ực một ngụm nước lạnh, rồi rút tập giấy ra đọc lại toàn bộ chương đến lần thứ bảy để bảo đảm không một chữ nào bị bỏ sót. Và rồi, ánh mắt anh va phải đoạn cuối cùng - một đoạn văn lấp liếm mà lúc đầu anh đã lướt qua. Nó nằm co mình ở hai trang cuối, cỡ chữ nhỏ li ti chỉ vì mục đích tiết kiệm không gian viết cuối cùng trên trang.
“Một số kẻ lạm dụng kỹ thuật này báo cáo rằng sau những cuộc hành xác khổ luyện, khoảng thời gian quan sát tự nhiên bị kéo giãn ra khỏi mức bình thường. Đây không phải thứ có thể dùng sức ép tạo thành, mà là một dị vật ký sinh, sinh ra từ việc luyện tập điên cuồng. Bất kỳ nỗ lực nào hòng kéo giãn ranh giới này bằng cách dồn thêm linh năng đều dẫn đến những hậu quả thảm khốc. Chi tiết tự xem ở phụ lục C.”
Anh lật phăng sang vài trang giấy khác, tìm đoạn đó mình chép ở đâu. Giọng văn thay đổi hoàn toàn. Không còn vẻ ngạo nghễ thực dụng nữa, thay vào đó là thứ ngôn ngữ dè dặt đến gai người, như thể kẻ cầm bút đang run tay mô tả một con quái vật mà chính gã cũng chưa từng nhìn rõ mặt:
“Ghi chép về những ca dị biến.
Những kẻ lạm dụng kỹ thuật này trong thời gian dài đã chạm trán với các hiện tượng phá vỡ mọi định luật của Næyr-Tíðsærk.
Những hình ảnh hiện ra không thuộc về dòng thời gian này - không phải tương lai gần của vạn vật xung quanh, mà là những ảo cảnh dị dạng, hoàn toàn đứt gãy với bất kỳ thứ gì tồn tại trong kiến thức từng biết.
Đa số đổ lỗi cho việc hoang tưởng hoặc ảo giác khi linh năng bạo phát. Một số ít... đã run rẩy mô tả cảm giác về một thực thể ý thức dị biệt đang hiện diện trong hố đen quan sát đó - không phải nhìn thấy khuôn mặt, không phải nghe tiếng thủ thỉ, mà là sự nhận biết ghê lạnh đến từ một thứ gì đó vượt xa ngũ quan con người.
Không đủ dữ liệu để kết luận bản chất của hiện tượng này. Tuyệt đối cấm kỵ tái hiện có chủ đích.”
Ivar cắn răng đọc đi đọc lại đoạn ấy ba lần. Rồi anh ngồi bất động, trân trân nhìn tờ giấy. Ngón tay gõ những nhịp chậm, khan khốc xuống mặt bàn gỗ trong bầu không khí gần như nghẹt thở.
“Nếu chỉ nhìn trước một cái chớp mắt... liệu có thể ép cái chớp mắt đó dài ra thêm một chút không?”
Câu hỏi độc hại ấy nảy mầm trong đầu anh. Sắc bén. Mê hoặc. Nguy hiểm đến mức gần như có sức sống riêng. Anh không định dùng bạo lực để nhồi thêm linh năng, tác giả đã gào thét cấm cản điều đó. Anh chỉ muốn chống một cái nêm nhỏ, giữ cho cánh cửa nhận thức quái dị ấy mở lâu hơn đúng một nhịp thở thay vì lập tức khép sập.
Không phải nhìn xa hơn vào tương lai. Chỉ là giữ khoảnh khắc ấy ở lại lâu hơn. Vẫn là kỹ thuật cũ, chỉ là ép nó nán lại. Nghe chẳng có vẻ gì giống một cái bẫy chết người.
Anh liếc lại dòng chữ cuối: “Tuyệt đối cấm kỵ tái hiện có chủ đích.”
Gã tác giả hèn nhát không giải thích vì sao, chỉ ném lại một lời nguyền cấm kỵ. Rõ ràng, kẻ viết ra nó cũng chỉ là một người mù đang lần mò giữa bóng tối, khiếp sợ trước những gì bản thân vô tình chạm đến.
Ivar gấp gọn tập giấy, ném phịch xuống bàn. Anh lảo đảo đứng dậy, lê ra ngoài mua ít thức ăn rẻ tiền cho bữa tối, nhai nuốt vội vàng, cọ rửa đôi tay còn bám mùi bột bánh, rồi cúi đầu vào một chương giáo trình buồn nôn của học viện. Mọi thứ đều diễn ra bình thường. Anh thắp một ngọn nến mới khi ngọn cũ lụi tàn.
Nhưng câu hỏi chết tiệt ấy vẫn ghim chặt trong sọ khi anh ngả lưng xuống giường, trừng mắt nhìn bóng tối sẫm nghịt trên trần nhà, lắng nghe thành phố Dremholt dần chìm vào đêm.
“Nếu chỉ nhìn trước một cái chớp mắt... liệu có thể ép cái chớp mắt đó dài ra thêm một chút không?”
Con ong đen ký sinh trong tai trái anh nằm im lìm. Câm nín.
Ivar nhắm nghiền mắt. Nhưng sự tò mò điên cuồng ấy vẫn trườn theo anh xuống tận đáy giấc ngủ. Và khi bình minh vỡ lở, nó vẫn còn đó. Sắc hơn một chút. Đói khát hơn một chút. Gầm gừ trong bóng tối như một con thú bị xiềng xích quá lâu, chỉ chực chờ ngày được tháo khóa.