Cái cáng thứ bốn mươi bốn
Thừa không lên.
Cậu ngồi trong hốc đá dưới bậc thứ tám, lưng ép vào vách, cuốn sổ ép vào ngực, và nghe giọng cha mình gọi tên anh Cẩn cho tới khi giọng ấy tắt. Sau đó không còn gì. Không có tiếng gọi thứ tư. Không có tiếng gọi tên cậu.
Trong bóng tối không màu, cậu không biết thời gian trôi bằng gì. Cậu đếm giọt nước rơi từ kẽ nắp đá xuống mặt giếng. Đếm tới ba trăm thì lạc. Đếm lại. Bà Tư dặn lạnh lắm thì ngậm một hạt muối, cậu ngậm, vị mặn tan ra rồi mất, nhưng cái lạnh vẫn ở yên chỗ nó ngồi: trong xương cườm tay phải, trong lồng ngực, sau hai hốc mắt. Nước giếng ngập tới thắt lưng cậu mà cậu không còn thấy nước lạnh. Cậu chỉ biết nó ướt.
Tim cậu đập chậm. Cậu đếm nhịp tim thay cho giọt nước. Chậm hơn giọt nước.
Rồi trên đầu có tiếng người.
Tiếng chân nhiều, tiếng cáng tre kẽo kẹt, tiếng người ta nói với nhau bằng cái giọng của những người phải làm một việc không ai muốn làm: cụt, to hơn cần thiết, hay chửi thề. Họ khiêng xác. Thừa nghe được từng lượt cáng đi qua sân sau, men theo thành giếng, ra phía cổng. Có lúc ai đó vấp, cáng nghiêng, một tiếng vật mềm trượt xuống gạch, rồi tiếng chửi, rồi tiếng nâng lên lại.
Cậu không biết đó là ai. Cậu cố không đoán.
“Ông đội! Ông đội ơi!”
Tiếng chạy từ phía nhà cổng.
“Còn một đứa. Trong nhà cổng. Bị chiếu trùm, hồi sáng không ai thấy.”
Một khoảng im. Rồi tiếng ủng da, chậm, đều, cái nhịp mà Thừa đã nghe lúc rạng sáng, khi nó đi tới thành giếng và dừng lại ở đó lâu tới mức một con nhện kịp bò xuống vách.
“Ai?”
“Thằng nhỏ. Cỡ mười lăm mười sáu. Mặc áo nâu” Người lính ngừng, rồi nói thấp hơn, như sợ người chết nghe. “Chân trái nó ngắn hơn chân phải, ông đội.”
Thừa nhắm mắt lại trong bóng tối. Không có gì khác đi.
“Thằng con thứ. Sổ đinh có ghi một đứa con thứ” Một giọng khác nói.
“Ông đội, cái xác đó nhẹ hều, tôi một tay nhấc được, mà mặt nó…”
“Ghi.”
“Dạ?”
“Ghi bốn mươi ba. Đủ.”
Không ai nói gì nữa. Tiếng ủng đi ra. Tiếng cáng lại kẽo kẹt. Thừa nằm trong lòng giếng, dưới nắp đá có dán bùa, và nghe người ta khiêng xác mình ra cổng.
*
Đến giờ Thân, nắp đá nhích ra.
Không phải tiếng đá bị đẩy lê như lúc sáng. Là tiếng đá được nạy từng chút, có người lấy đòn bẩy kê dưới mép, ấn xuống, nghỉ, rồi ấn tiếp. Một đường sáng xám mở ra trên đầu Thừa. Rồi to bằng ngón tay. Rồi bằng bàn tay. Ánh sáng đổ xuống giếng làm cậu phải nheo mắt, dù đó chỉ là ánh chiều.
Một sợi dây thừng thả xuống, đầu dây có buộc một khúc gỗ ngang.
“Lên.”
Giọng đàn ông. Không phải giọng trong thành. Chữ “lên” bị kéo dài và hạ thấp ở cuối, kiểu nói của người dưới miệt sông.
Thừa không động đậy.
“Lên, hay muốn ở dưới đó làm ma giếng?” Giọng ấy không lớn, không bực, như người đang mặc cả một mớ cá. “Tao không có cả buổi.”
Thừa leo lên. Cậu leo chậm, vì chân trái tê không còn biết bậc đá ở đâu, và vì một tay cậu phải giữ cuốn sổ trong ngực áo. Khi cậu thò đầu lên khỏi miệng giếng, ánh nắng giờ Thân, đã vàng và xiên, chém ngang mắt cậu một nhát. Cậu nằm sấp trên thành giếng, thở, như con cá bị vớt lên bờ.
Người đàn ông ngồi xổm cạnh đó, đòn bẩy bằng sắt gác ngang đùi. Hắn chừng ba mươi, người gầy, da đen sạm, tóc cắt ngắn sát kiểu người làm nghề lò, Thừa đoán vậy, vì cậu thấy hai cánh tay hắn đầy những vết bỏng cũ đã lên da non. Móng tay hắn đen. Đen tận dưới gốc móng, không phải đen vì bẩn.
Thừa đã thấy những bàn tay đó. Mười hôm trước, chúng bám vào dây gàu, kéo bùn từ đáy giếng lên.
“Chú là người vét giếng.”
“Ừ.”
Bàn tay trái của hắn quấn vải. Hai ngón ngoài cùng không có. Chỗ lẽ ra là ngón út và ngón áp út, vải quấn bằng phẳng, mép vải thâm lại một màu không phải màu máu, mà màu tím đen như da người bị rét cắt.
“Chú ở trong nhà củi.”
Hắn nhìn cậu lâu hơn một chút.
“Mắt cũng được” Hắn đứng dậy, đóng đòn bẩy vào thắt lưng. “Gọi tao là Ba Trui. Đừng hỏi tên thật. Đi.”
Sân sau trống trơn. Thừa đứng lên, chân trái khuỵu, phải chống tay vào thành giếng. Nhài không còn ở đó. Chỗ con bé ngồi đêm qua có một vệt nước khô trên đá, và cái đèn dầu con đã tắt, nằm nghiêng. Bát cơm cậu vớt lên từ đáy giếng vẫn còn trong vạt áo, lạnh ngắt, dính vài hạt cơm.
Cậu đặt cái bát lên thành giếng, chỗ vệt nước.
Ba Trui nhìn cậu làm việc đó, không nói gì, rồi quay đi về phía bếp.
*
Trong bếp, Ba Trui không nhìn quanh. Hắn đi thẳng tới ông đầu rau giữa, cái lớn nhất, đất nung đã ám khói ba đời, đẩy nó sang một bên bằng vai. Dưới chân ông đầu rau là nền đất nện. Hắn lấy đòn bẩy cạy.
“Ông già mày nợ tao. Bốn mươi nén. Chôn cả ở đây. Xong việc thì tới lấy” Hắn nói, không ngẩng lên.
“Việc gì?”
Ba Trui không trả lời. Đất dưới mũi đòn bẩy bở hơn đất nền xung quanh, cạy vài nhát đã sụt xuống, lộ ra miệng một cái hũ sành nút lá chuối khô.
Thừa ngồi xổm xuống bên cạnh hắn. Cậu nhìn những vết đất mới trên miệng hũ. Rồi nhìn rìa hố. Ở rìa hố, phía trong cùng, có một vết lõm nhỏ in trong đất, cỡ nửa bàn chân trẻ con, mép sắc, chưa khô.
Ba Trui giật nút lá.
Trong hũ có một nén bạc. Một. Nằm nghiêng dưới đáy, cạnh nó là nửa tờ giấy gập tư.
Ba Trui nhìn vào cái hũ một lúc rất lâu. Rồi hắn cười, một tiếng cười ngắn, khô, không có gì trong đó.
“Mười hôm nay, đêm nào tao cũng nằm mơ thấy cái hũ này” Hắn dốc ngược hũ, nén bạc rơi ra lòng bàn tay còn đủ ngón của hắn. “Mơ thấy nó đầy. Mở nắp ra thì sáng cả bếp.”
Hắn mở nửa tờ giấy. Thừa nhìn qua vai hắn. Chữ của cha cậu. Nét chậm, nặng. Tờ giấy bị xé ngang, xé không thẳng, chỉ còn mấy dòng trên:
…nhận vét giếng, ở lại nhà củi đêm mồng mười, làm cho xong việc ở lò. Sau đó đưa đứa nhỏ ra khỏi nhà trước hết giờ Tuất cùng ngày, đưa tới chân thành. Tới đó là hết…
Phần dưới không còn. Chỗ xé có một vệt nâu nhạt, như ngón tay dính gì đó đã chạm vào.
“Hết gì?”
Thừa hỏi.
“Hết nợ” Ba Trui gập tờ giấy lại, nhét vào thắt lưng. “Còn gì nữa thì nằm ở nửa kia. Mà nửa kia thì đi với ba mươi chín nén của tao rồi.”
“Ai lấy?”
“Mày hỏi tao? Nhà mày” Hắn đứng dậy, đá ông đầu rau về chỗ cũ. “Nhà mày hôm qua bốn mươi mấy miệng, đứa nào chẳng biết cha mày chôn bạc dưới bếp.”
Thừa nghĩ tới vết chân nhỏ. Trong nhà, chân nhỏ cỡ đó chỉ có hai đứa em sinh đôi con chú Sáu. Và Nhài.
Cậu không nói ra.
“Giờ mày nợ tao ba mươi chín nén” Ba Trui nói.
“Dạ…”
“Đừng ‘dạ’ với tao.”
Hắn nói câu đó nhanh, gần như gắt, rồi chính hắn cũng khựng lại, như vừa lỡ tay đập vỡ một thứ. Hắn xoa mặt bằng bàn tay cụt ngón.
“Có những người, mày ‘dạ’ một tiếng là thành giấy trắng mực đen. Ông già mày không dạy mày cái đó hả?”
“Cha dạy đừng nói chữ ‘hứa’. Nói ‘dạ’ là đủ.”
Ba Trui nhìn cậu. Lần đầu tiên, Thừa thấy trong mắt hắn một thứ giống như thương hại, và cậu không thích nó.
“Với ông già mày thì ‘dạ’ là đủ. Với người ngoài thì nói ‘để coi’. Nhớ chưa?” Hắn nói.
“Để coi.”
“Ừ. Vậy đó.”
*
Ba Trui muốn đi ngay, ra lối cống thoát nước dưới chân tường bếp, nơi mương sau nhà chảy ra kênh. Hắn đã nạy song sắt ở đó từ sáng, hắn nói. Trước khi lính quay lại.
“Lính quay lại làm gì?”
“Không phải lính” Ba Trui nhìn về phía cổng. “Có người đã nhận lo đám cho nhà mày. Giờ Dậu họ tới thỉnh bài vị. Giờ Tuất thiêu. Trên nghĩa trang tường.”
“Thiêu hết? Trong một ngày?”
“Mày tưởng người ta chờ ba ngày để cho đứa nào cầm sổ tới ngồi viết tên à?”
Thừa áp tay lên ngực áo. Cuốn sổ nằm đó, bìa đã nguội, ruột vẫn lạnh. Cậu không hiểu hết câu Ba Trui vừa nói. Nhưng cậu hiểu đủ để thấy da gáy mình rởn lên.
“Tôi muốn vào từ đường.”
“Không.”
“Tôi chưa thắp cho cha một nén nhang.”
Ba Trui định nói gì đó, rồi thôi. Hắn nhổ một bãi nước bọt xuống sân, bãi nước bọt có lẫn bồ hóng.
“Nửa khắc. Nhanh. Đừng đụng vào thứ gì không phải của mày.”
Từ đường sáng hôm qua sáng trưng, giờ tối. Lính đã khiêng hết người đi, chỉ để lại những vết. Chiếu trên nền bị xô lệch, có chỗ cuộn lại thành ống. Một cái khăn chít trắng vắt trên bậc thềm. Một chiếc guốc. Trên bàn thờ, rừng nhang đêm qua đã cháy tới chân, tàn rụng thành những gò xám như tổ mối. Mấy tầng bài vị vẫn ở nguyên chỗ, sơn đen, chữ vàng, hơn trăm cái, đứng im trong ánh chiều lọt qua ô cửa gió.
Không có bài vị nào cho bốn mươi hai người vừa chết. Chưa ai kịp làm.
Thừa tìm thấy một nén nhang còn nguyên trong cái hộp gỗ dưới gầm bàn thờ. Cậu không có lửa. Cậu đứng đó, nén nhang trong tay, rồi Ba Trui từ cửa bước vào, không nói gì, quẹt đá lửa vào lưỡi đòn bẩy. Tia lửa bén vào chân nhang.
Thừa cắm nén nhang vào bát hương lớn nhất. Cậu chắp tay. Cậu không biết phải khấn ra sao. Ở nhà này, khấn là việc của người trên nhà trên. Cậu chưa bao giờ được dạy. Cậu chỉ đứng, tay chắp, mắt nhìn lên tầng bài vị cao nhất, nơi cái khăn đỏ phủ.
“Thừa.”
Cậu giật bắn. Giọng ấy không đến từ bàn thờ. Nó đến từ ngực áo cậu, từ dưới hai lớp vải, sát da.
Giọng cha. Gọi đúng tên cậu.
“Cha…”
“Cái khăn đỏ” Giọng ấy chậm, chậm hơn cả lúc ông còn sống, như mỗi chữ phải kéo từ đáy giếng lên. “Đừng giở.”
“Dưới đó là ai hả cha?”
Không có gì đáp lại. Nén nhang cháy đều, khói lên thẳng. Một nén thôi, không có nén thứ hai để mà tàn cùng.
Thừa nhìn cái khăn đỏ. Mười một năm, từ ngày bà Tư bế xốc cậu khỏi bậc thềm này, cậu nhìn nó từ dưới lên.
“Thằng nhỏ. Hết nửa khắc rồi” Ba Trui nói ở cửa.
Thừa leo lên cái ghế dài kê sát bàn thờ. Từ đó lên tầng trên cùng, cậu phải nhón chân, chân trái run. Cậu với tay, kéo một góc khăn đỏ.
Cái khăn tuột ra nhẹ như không. Bụi bay lên thành một làn.
Dưới khăn có một bài vị. Gỗ mít, sơn đen, cùng kiểu với những cái khác, cùng cỡ, cùng đế. Nhưng mặt nó trống trơn. Không chữ vàng, không chữ đỏ, không một nét nào. Chỉ có gỗ sơn đen nhẵn bóng, như một tấm gương không chịu soi.
Thừa nhìn nó. Trong mặt sơn đen, cậu thấy bóng mình, méo, nhỏ, đầu tóc bết bùn giếng.
Cậu không đặt khăn lại. Cậu không biết vì sao. Cậu lấy bài vị trống xuống, gói nó vào cái khăn đỏ, nhét vào bụng áo, cạnh cuốn sổ.
Từ ngực áo không có tiếng gì nữa.
Ngoài cổng, có tiếng chiêng.
*
Họ ra bằng lối cống lúc giờ Dậu vừa bắt đầu, đúng lúc đoàn người thỉnh bài vị tới cổng trước.
Thừa chỉ kịp nhìn qua khe tường bếp một thoáng. Một đoàn người áo xanh, khăn trắng, đi hàng đôi, đầu đoàn có lọng xanh viền kim tuyến, có chiêng, có trống con, có hai người khiêng một cái kiệu sơn son trống không để rước bài vị. Trên lá cờ tang dẫn đầu thêu một chữ lớn. Thừa nhận ra chữ ấy, anh Cẩn đã dạy cậu: chữ Đào.
“Nhà họ Đào. Bán gạo cho nửa thành. Năm ngoái nhà mày giành của họ cái ghế thứ ba ở hội đồng” Ba Trui nói, như nhổ ra một cái xương cá.
“Sao họ lo đám cho nhà tôi?”
“Ai lo đám thì người đó giữ hương khói. Ai giữ hương khói thì người đó đứng ra nói chuyện với hội đồng về những thứ nhà mày để lại” Ba Trui cúi xuống miệng cống. “Mày tưởng nhà giàu đi đưa đám vì thương à. Chui.”
Cống cao chừng nửa người, vách gạch, đáy có nước đọng và rác. Thừa bò sau lưng Ba Trui, hai tay chống vào bùn, cuốn sổ và cái bài vị trống thúc vào bụng. Nước cống chỉ tới cườm tay. Cậu vẫn không thấy lạnh.
Ra tới kênh thì trời đã ngả màu đồng. Ba Trui kéo cậu lên một cái ghe chở củi neo dưới gầm cầu, trùm lên người cậu một tấm áo tơi lá, đội lên đầu cậu một cái nón lá cũ rách vành. Hắn chống ghe đi ngược kênh về phía chân thành phía tây.
Thừa ngồi trong khoang ghe, giữa những bó củi, nhìn hai bên bờ trôi qua. Đây là lần đầu tiên cậu thấy thành vào giờ này từ dưới mặt nước. Những dãy nhà sàn đổ bóng xuống kênh. Những bà bán hàng rong đang dọn gánh. Một ông già ngồi câu dưới bến, cạnh ông là cái nồi đất đang sôi. Một lũ trẻ trần truồng nhảy ùm xuống nước, la hét, rồi bị mẹ quát lên bờ vì trời sắp tối.
Ở một bến, có người đàn bà đứng trên bậc, thấy cái ghe đi qua thì bốc một nắm gạo muối ném theo, miệng lẩm bẩm. Ở bến khác, có một bàn thờ nhỏ dựng tạm bằng cái thúng úp ngược, trên thúng cắm ba nén nhang, một bát nước, và một mảnh giấy đỏ viết hai chữ mà Thừa đọc được: họ Quỷ.
“Cúng nhà mày đó. Có người cúng cho đỡ sợ. Có người cúng để xin” Ba Trui nói, không quay đầu.
“Xin gì?”
“Xin cái nhà mày có” Hắn đẩy sào. “Đêm qua bốn mươi mấy mạng đi trong một đêm, không ai chạm vào ai. Trong thành có người nghe xong thì lạy. Có người nghe xong thì tính.”
*
Nghĩa trang tường nằm trên mặt thành phía tây.
Mặt thành ở đây rộng tới mức đi được hai cỗ xe, xây đá ong lẫn gạch vồ, chạy dài một dải như sống lưng một con thú nằm. Hai bên mép thành, trên mặt thành, là những dãy mộ xây thấp, lớp này chồng lên lớp kia, nấm nào cũng nhỏ, cũng sát nhau, như những người phải đứng chen trong chợ. Đất trong thành chật. Người chết cũng phải chen. Nhà nào có tiền thì được một ngăn trên mặt thành, gần gió. Nhà nào không có thì đem ra lò thiêu ở góc tây bắc, tro rải xuống con mương ngoài chân thành.
Tối nay lò thiêu tắt. Người ta dựng giàn hỏa ngay giữa mặt thành.
Ba Trui để Thừa xuống ở chân bậc đá dẫn lên thành, nơi dân nghèo tụ lại xem. Hắn kéo vành nón lá của cậu xuống thấp.
“Mày lên, đứng cuối, cúi đầu, thắp nhang như mọi người. Không ai biết mặt mày. Hết giờ Tuất tao đứng chờ ở cổng tây. Qua giờ Tuất thì tao đi.”
“Chú không lên?”
“Tao không có ai trên đó.”
Thừa lên.
Đám tang nhà họ Đào làm cho họ Quỷ là đám tang to nhất Thừa từng thấy. Lọng xanh dựng thành hai hàng dọc mặt thành. Đèn lồng giấy trắng treo trên những cây sào tre, mỗi cây một ngọn, gió từ ngoài thành thổi vào làm chúng chao đi chao lại như một đàn cò trắng chưa chịu đậu. Một đội kèn trống ngồi bệt dưới đất, thổi những bài mà Thừa chỉ nghe thấy vọng vào từ ngoài ngõ mỗi lần có đám nhà giàu. Mâm cỗ bày dài trên chiếu, xôi gấc đỏ, gà luộc, chuối, oản. Không ai ăn.
Giữa mặt thành là giàn hỏa. Củi xếp chồng thành từng ô vuông, ô nào cũng đặt một cái hòm gỗ mới, sơn đỏ, nắp đóng đinh.
Thừa đứng ở cuối đám đông, giữa những người áo nâu áo vá, và đếm.
Hòm cuối cùng nhỏ hơn hẳn những cái khác. Hòm của một đứa trẻ.
Cậu đứng nhìn cái hòm của mình. Cậu không biết nên cảm thấy gì, nên cậu không cảm thấy gì. Cậu chỉ nghĩ tới tấm chiếu bà Tư trùm lên hình nhân trong nhà cổng, và nghĩ tới việc bà đã đo cậu từ gáy xuống gót.
Ở đầu giàn hỏa, một thanh niên áo gấm xanh, khăn tang trắng, đứng đọc văn tế. Hắn trẻ, chừng hai mươi, mặt trắng, giọng trong và đều, đọc không vấp một chữ. Người đứng cạnh Thừa thì thào với người bên kia: cậu Nghiêm, con trưởng nhà Đào. Hắn đọc tên từng người chết. Đọc đúng thứ bậc, đúng vai vế, không sót. Tên chú Ba, tên các chú, tên anh Cẩn. Tên bà Tư, đọc kèm hai chữ “quản gia”. Tên anh Sửu, kèm “người ở”. Tên Nhài không có họ, chỉ có “người ở, mười bốn tuổi”. Cuối cùng:
“…Quỷ Thừa, con thứ, sinh năm Tân Mão.”
Thừa nghe tên mình, đọc bằng một giọng lạ, trên mặt thành, trước bốn mươi ba cái hòm. Năm sinh thật của cậu. Không phải năm cha dặn.
Rồi Đào Nghiêm cuộn văn tế lại, ngừng một chút, và nói thêm, giọng vẫn đều:
“Nhà họ Quỷ có một bài vị phủ khăn đỏ, xưa nay thờ trên cùng. Chiều nay thỉnh không thấy. Ai thấy, đem tới nhà Đào. Nhà Đào hậu tạ.”
Bài vị trống nằm trong bụng áo Thừa, thúc vào xương sườn.
*
Người ta bắt đầu lên thắp nhang. Nhà Đào đi trước, rồi khách các nhà khác trong thành, áo gấm áo the, mỗi người một nén, cúi, rồi lui ra rất nhanh, như sợ đứng lâu thì bị đếm nhầm vào. Dân thường lên sau cùng. Thừa đi theo dòng người, cúi đầu, nón lá che mặt.
Lúc cậu tới gần giàn hỏa, cuốn sổ trong ngực áo lạnh hẳn đi.
Không phải cái lạnh vẫn nằm đó từ đêm qua. Là lạnh mới, sắc, như ai đó vừa áp một lưỡi dao nằm ngang vào da cậu. Cậu dừng lại. Người đi sau va vào lưng cậu, càu nhàu, lách qua.
Cái lạnh kéo cậu về phía cuối giàn hỏa. Bên cạnh cái hòm nhỏ.
Ở đó, sát mép thành, có một cái cáng tre đặt dưới đất, phủ chiếu. Không có hòm. Không có đèn lồng. Không ai thắp nhang cho nó. Từ dưới mép chiếu thò ra hai mũi ủng da, mũi ủng có đóng đinh sắt.
“Bốn mươi bốn.”
Giọng cha. Từ ngực áo. Nhưng không phải giọng gọi tên. Là giọng đếm, đều đều, không lên không xuống, như người đọc sổ.
Thừa nhìn quanh. Lính hội đồng đứng thành hàng ở hai đầu giàn hỏa, giáo dựng, mặt nhìn thẳng. Gần cậu nhất có hai người lính trẻ đang thì thào với nhau.
“Ông đội Hai đâu? Từ trưa không thấy.”
“Nghe nói được gọi lên hội đồng.”
“Rồi sao không thấy về?”
“Ai biết.”
Thừa nhìn hai mũi ủng dưới mép chiếu. Cậu nghĩ tới tiếng ủng chậm, đều, đi tới thành giếng lúc rạng sáng. Cậu nghĩ tới một câu: Ghi bốn mươi ba. Đủ.
Cậu biết mình không nên làm. Ba Trui đã dặn đứng cuối, cúi đầu, thắp nhang như mọi người. Cậu biết cả mặt thành đang có hàng trăm cặp mắt. Cậu vẫn ngồi xổm xuống, như người cúi buộc lại dây dép, và lật một góc chiếu.
Một người đàn ông chừng bốn mươi, râu lún phún, mắt nhắm. Dưới cằm ông có một đường mảnh, thẳng, gọn, như ai đó kẻ bằng thước. Ngực áo ông không có viền lính. Ai đó đã cắt viền đi. Bàn tay phải ông nắm chặt, giữa các ngón tay lòi ra một mảnh giấy bồi trắng, mép rách, trên đó có một nét mực đen cong cong.
Một nét mắt. Vẽ vội.
Trong ngực áo Thừa, cây bút lông buộc vào cuốn sổ bỗng ướt. Cậu cảm thấy nó, một vệt ướt lạnh thấm qua lớp vải lót, như ngòi bút vừa được ai nhúng vào mực. Cuốn sổ không nặng thêm. Nhưng nó chờ. Cậu biết nó chờ, như con chó biết chủ sắp ném xương.
Cậu không biết tên người đàn ông này. Không biết ông sinh năm nào. Không biết giờ ông chết.
Cậu thả góc chiếu xuống.
Khi cậu ngẩng lên, Đào Nghiêm đang nhìn cậu.
Hắn đứng ở đầu bên kia giàn hỏa, xa chừng mười mấy cái hòm, cái đuốc tẩm dầu trong tay để châm lửa. Hắn không gọi lính. Không chỉ tay. Không nói gì. Hắn nhìn cái nón lá rách vành, nhìn xuống chân trái cậu, rồi nhìn lại khuôn mặt dưới nón. Rồi hắn mỉm cười, gật đầu với cậu một cái rất nhẹ, như gật đầu với một người quen trong chợ.
Rồi hắn quay đi, và ném đuốc vào giàn hỏa.
Lửa bắt vào củi tẩm dầu nhanh như một con thú được thả xích. Nó chạy dọc giàn hỏa, ô này sang ô khác, liếm lên những cái hòm sơn đỏ. Đám đông lùi lại một bước, cùng lúc, như một người. Kèn trống nổi lên. Ai đó khóc. Ai đó niệm. Một bà già chen lên phía trước, ném cả một vốc muối vào lửa, muối nổ lép bép thành những đốm xanh.
Thừa đứng trong hơi nóng, nhìn cái hòm nhỏ của mình cháy, và cái cáng tre phủ chiếu bên cạnh, mà không ai thèm đặt lên giàn, đang bị lửa từ ô cuối cùng liếm dần sang.
Trong ngực áo, cây bút khô lại. Từ từ. Như người đã chờ lâu thì thôi chờ.
*
Ba Trui đứng ở cổng tây, tựa lưng vào cột, như đã hứa. Không. Hắn không hứa. Thừa nhớ lại. Hắn chỉ nói tao đứng chờ.
“Mày giở chiếu” Hắn nói khi Thừa tới gần.
Không phải câu hỏi.
“Chú thấy?”
“Cả mặt thành thấy” Hắn nhổ nước bọt. “Thằng con nhà Đào thấy.”
“Người dưới chiếu là ông đội.”
“Tao biết.”
“Ông ấy đếm cái hình nhân thành tôi. Để tôi được chết. Rồi người ta giết ông ấy.”
“Ừ.”
“Tại tôi.”
Ba Trui nhìn cậu, rồi nhìn lên trống canh trên vọng lâu cổng tây. Người đánh trống đã cầm dùi.
“Không phải tại mày. Tại ông ấy ghi một con số mà người khác không muốn ghi. Ở thành này, người ta chết vì cái đó nhiều hơn chết vì quỷ” Hắn nói.
Trống điểm. Canh một tàn. Giờ Tuất hết.
Ba Trui đứng thẳng dậy khỏi cái cột. Hắn rút trong thắt lưng ra nửa tờ giấy gập tư của cha cậu, nhìn nó một lần, rồi xé làm đôi, rồi làm tư, thả xuống rãnh nước bên đường.
“Hết giờ Tuất. Hết nợ của ông già mày” Hắn sửa lại cái đòn bẩy bên hông. “Còn ba mươi chín nén mày nợ tao, tao tính sau.”
“Chú đi đâu?”
“Đi chỗ không có ai nhìn thấy mặt tao đứng cạnh mày.”
Hắn bước đi. Ba bước. Rồi dừng, không quay lại.
“Thằng nhỏ. Đêm nay đừng ngủ chỗ nào có người. Đừng nói tên. Ai hỏi gì cũng ‘để coi’.”
“Để coi.”
Hắn đi. Cái dáng gầy, vai lệch vì bàn tay trái thiếu hai ngón, lẫn vào đám người đi đưa đám đang tràn xuống từ mặt thành. Thừa nhìn theo cho tới khi không còn phân biệt được đâu là hắn.
Cậu đứng một mình dưới cổng tây. Sau lưng cậu, trên mặt thành, lửa vẫn đỏ, khói đen bay về phía trong thành, đi qua những mái nhà, qua kênh, qua phường Đông Thị, nơi có một cái giếng mới đóng nắp. Trước mặt cậu là con đường lát đá dẫn ra vùng ngoài, tối om, chỉ có tiếng ếch.
Cậu không có nhà để về. Cậu đã chết. Ở thành này, có bốn mươi ba cái hòm và một cái cáng chứng nhận điều đó.
Một ngọn đèn lồng từ trong thành đi ra, chầm chậm, về phía cổng.
Người cầm đèn mặc áo xanh, khăn trắng. Người của nhà Đào. Hắn không vội. Hắn đi như người biết mình sẽ tới nơi.
Đèn lồng là loại đèn giấy dán trên khung tre, giấy trắng, ngoài giấy viết một hàng chữ mực đen theo lối người ta viết đèn đưa đám: tên nhà có tang, tên người mất. Thừa nheo mắt đọc khi nó tới gần. Nhà họ Quỷ. Bốn mươi ba vong.
Rồi cậu thấy chữ ấy đổi màu.
Không phải ánh lửa trong đèn. Ánh lửa thì vàng. Đây là màu đỏ, đỏ thẫm, bắt đầu từ chữ cuối cùng, chữ vong, rồi lan ngược lên từng nét, từng chữ, chậm rãi và cẩn thận, như có một bàn tay vô hình đang tô lại hàng chữ đen ấy bằng máu.
Tới chữ ba, nó dừng lại.
Rồi nét mực đỏ bắt đầu viết thêm một nét mới, sau chữ ba, trên phần giấy còn trống.
*