Tôi xuống xe lúc mặt trời vừa khuất. Trời chuyển dần sang màu rượu vang cũ, u rũ mà lay động lòng người, nhưng tôi bây giờ không có tâm trạng để thưởng thức. Thị trấn xa hơn tôi tưởng, mất hơn 8 tiếng ngồi xe, đường xá ngoằn ngoèo như những mạch máu trong cơ thể. Xe khách trả tôi tại một bến lẻ, rồi rồ ga chạy vụt đi. Tôi đứng lại một lúc lâu, nhìn theo hướng chiếc xe đang quay đầu. Ánh nắng cuối ngày nhuộm đỏ các tấm biển cũ kĩ khiến nơi đây như được phủ một lớp rỉ sét. Tôi quay người, bước vào trung tâm thành phố, chọn một nhà trọ cấp bốn làm nơi nghỉ chân. Tôi vào thuê phòng, trả trước 2 đêm. Bà chủ nhìn tôi từ đâu đến chân rồi hỏi nhỏ:
“Cậu về thăm người thân à?”
Tôi không biết trả lời thế nào, chỉ đành cười nhẹ rồi lắc đầu mang hành lý về phòng. Phòng trọ rất đơn giản, có một cái bàn gỗ nhỏ, giường đơn, quạt trần, nhà vệ sinh thì nằm bên ngoài. Tôi để ba lô lên bàn, ngồi trên giường một lát rồi đứng dậy ra ngoài khi trời chập tối.
“Cơ sở số 6” nằm khuất sau một khu rừng nhỏ, cách khu trọ không quá xa. Dân địa phương quen gọi là “nơi bị quỷ ám” và cấm không cho những đứa trẻ con chạy vào chơi. Nhưng tôi lại chẳng phải là con nít, tôi men theo lối đất ẩm, cỏ mọc ngang đầu gối, thỉnh thoảng có mùi khói nhang từ các ngôi mộ gần đây. Bầu trời tối sầm, ánh sáng chập chờn của những cây đèn đường không đủ để soi sáng khi tôi muốn đi vào sâu hơn. Tôi đành mở đèn pin, nương theo nó mà đi tiếp, gió dường như lạnh hơn mỗi khi tôi đến càng gần.
Và rồi tôi thấy nó. Một căn nhà ba tầng, mái nhọn, phủ đầy rêu và dây leo khô, tường bong sơn từng mảng, thậm chí có chỗ đã thấy vết nứt, cánh cổng sắt đen cao nghều, lệch bản lề, bên trên treo một tấm biển không thể nhìn rõ chữ. Nhưng tôi biết, đây là “Cơ sở số 6”. Ngôi nhà này giống hệt trong bản vẽ, chỉ là có thêm vài phần cũ nát. Tôi bước lại gần, giật mạnh cánh cổng. Nó kêu cọt kẹt, mở ra dễ dàng đến kỳ lạ. Bên trong là một khoảng sân tối mịt và đầy gạch vỡ, lá khô dồn thành đống ở góc tường, cửa kính tầng trệt đã vỡ từ lâu, để lộ ra khoảng tối sâu hun hút. Tôi bước vào sảnh chính, dưới chân là nền gạch xám, bám bụi và rêu đen, ẩm ướt. Trên tường có những mảng giấy dán cũ kỹ, mục nát, vài tranh vẽ trẻ con phai màu, cái đồng hồ treo tường đứng im ở một thời điểm không xác định: 05:17. Mỗi bước chân tôi vang vọng lại một tiếng vọng rỗng. Tôi không biết mình đang tìm gì, không có ai ở đây, nhưng tôi không hề cảm thấy một mình. Tôi mở cửa phòng đầu tiên bên tay trái. Đây là một căn phòng rộng với vài chiếc giường xếp, đầu giường còn gắn bảng tên đã bị cạo mờ, một chiếc bàn nhỏ nằm gọn ở góc, phía trên là hộp bút chì màu đã mốc xanh. Tôi bước lại gần, trong hộp chỉ còn đúng một cây bút chì màu đỏ. Tôi không đụng vào, chỉ nhìn nó rất lâu, chợt, tôi nhìn thấy trên mặt bàn có một dòng chữ được khắc bằng đầu bút:
"Em vẫn còn ở đây." Tim tôi lỡ mất một nhịp.
Tôi ra khỏi phòng, bước tiếp lên tầng 2. Mỗi cửa phòng ở đây đều đóng kín. Tôi đi qua dãy cửa, cho đến khi một cánh cửa sắt hiện ra, nặng nề, khác hẳn với các phòng còn lại, tay nắm lạnh buốt. Tôi do dự một giây, rồi mở ra. Phòng trống, chỉ có một chiếc ghế nhỏ giữa phòng, và một đứa trẻ. Tôi đứng chết lặng, nhìn kỹ, là đứa trẻ mà tôi đã thấy. Nó vẫn mang bộ dạng như vậy: tóc rối, áo trắng, tay đang vẽ nguệch ngoạc lên một tờ giấy. Nó ngẩng lên, nhìn tôi, đôi mắt đen láy, sâu hoắm, giống tôi đến rợn người. Đó là ánh mắt của tôi năm mười ba tuổi.
“Anh về rồi.” Nó không mở miệng, nhưng không hiểu sao, có một giọng nói len lỏi trong đầu tôi..
“Bọn em đợi anh lâu lắm rồi. Có nhiều chuyện anh cần nhớ.”
Tôi nghẹn lời, không thốt được một âm nào.
“Nhưng không phải ai cũng muốn anh nhớ lại đâu.” Nó đưa tờ giấy lên. Trên đó là một hình vẽ: năm đứa trẻ đứng quanh một vòng tròn, ở giữa là một mảng đen nhòe. Chúng không có mặt mũi chân tay rõ ràng, chỉ là những hình tròn méo mó với những đường gạch tạm bợ. Đối diện với chúng là một vết đen loang ra như máu.
Tôi chưa kịp nhìn kỹ, đèn đã vụt tắt. Tôi choàng tỉnh dậy, trán ướt đẫm mồ hôi. Không phải mơ. Tôi vẫn ở đây, vẫn trong phòng, trên tầng hai của Cơ sở số 6, tờ giấy trên tay tôi, hình vẽ vẫn còn đó, chỉ có điều giờ chỉ còn một mình tôi trong phòng.
Tôi lảo đảo đứng dậy, chân va vào mép ghế đau điếng. Bức tường bên cạnh như dịch chuyển, méo mó và ngả màu xanh xám. Tôi cố giữ thăng bằng, nhìn vào bức tranh, sau đó, tôi không thể rời mắt. Tôi hình như đã từng thấy hình ảnh này trước đây. Không phải trong mơ, mà là tôi thực sự đã trải qua nó.
“Có nhiều chuyện anh cần nhớ.”
Âm điệu ấy vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, không hẳn là từ bên ngoài, mà dường như đến từ một góc nào đó trong đầu. Như một lời nhắc nhở quen thuộc, như tiếng thì thầm của chính mình khi còn nhỏ, lặp đi lặp lại mỗi đêm:
“Đừng quên. Đừng quên. Đừng quên.”
Tôi rời khỏi căn phòng, men theo hành lang dài hun hút trên tầng hai. Trời đã tối hẳn, ánh sáng từ điện thoại tôi yếu ớt đến mức không đủ xua tan bóng tối dày đặc, mỗi bước đi là một nhịp tim đập dồn. Tôi nghe được tiếng sàn gỗ cũ kêu rên dưới chân mình, và một tiếng gì đó giống như bước chân thứ hai, nhẹ hơn, ở phía sau.
Tôi dừng. Tiếng đó cũng dừng. Tôi bước tiếp. Tiếng đó tiếp tục.
Tôi quay phắt lại, nhưng phía sau chỉ có hành lang trống rỗng. Tôi quét đèn một vòng, ánh sáng chập chờn quét qua những cánh cửa khép hờ, những khoảng tối chồng lên nhau, như thể có ai đó đang đứng sát tường, chỉ cách tôi một bức tường.
Tôi mở cửa một căn phòng cuối hành lang, bảng tên đã bị rơi mất, chỉ còn dấu vết bị gỡ xước trên tường. Bên trong là một căn phòng rộng, giống như lớp học nhỏ. Bàn ghế bị lật nghiêng, ghế gãy chân, bảng đen rạn nứt, phấn vỡ vụn dưới sàn. Một tủ đồ bị xô lệch, cửa tủ bật mở, trong đó là các mô hình giải phẫu bằng nhựa: đầu, tay, ruột giả, tất cả đều bị tháo rời, nằm lăn lóc như xác người thu nhỏ. Tôi nhặt một quyển vở dưới đất, trang giấy bám bụi, nhưng dòng chữ bên trong vẫn còn đọc được. “Nó đến rồi.”
Chỉ ba chữ, không rõ ai viết, không rõ từ bao giờ. Dòng chữ được viết lặp lại nhiều lần, như thể một đứa trẻ bị ám ảnh, viết đi viết lại một lời cảnh báo cho chính mình.
Tôi bước lại gần bảng đen. Trên đó đã vẽ một vòng tròn lớn với năm chấm nhỏ xung quanh bằng bút màu đỏ sẫm. Ở giữa vòng tròn là một hình người bị gạch chéo. Tôi quay đi, ép mình rời khỏi phòng, mọi giác quan đều căng ra đến cực hạn. Tôi có cảm giác có ai đó đang dõi theo, có điều gì đó trong những bức tường này đang tỉnh giấc. Khi tôi ra đến cầu thang, một cơn choáng khiến tôi khuỵu gối, tai ù đi trong vài giây. Và ngay lúc ấy, tôi lại nghe thấy tiếng hát ru quen thuộc. Không phải trong mơ, lần này là thực.
Giọng hát ấy tôi từng nghe từ trước đây. Nhẹ, buồn, chậm rãi, không có lời, chỉ là một điệu ngâm nga ngắn gọn.
Tôi ngẩng đầu, nhận ra phía đầu cầu thang có một đứa trẻ lạ. Nó đứng đó, không nhúc nhích, mặc váy trắng, đầu hơi cúi, mái tóc rũ che mặt. Nó đang cầm một con búp bê rách tay, đầy những vết bút màu đỏ như vết khâu. Tôi định mở miệng gọi, nhưng cổ họng nghẹn lại, tôi chỉ đứng như hóa đá. Đứa trẻ ấy khẽ ngẩng lên, đôi mắt nó sâu, rỗng, như bị khoét sâu vào trong. Nó mấp máy môi:
“Anh quên rồi. Nhưng bọn em thì không.”
“Bọn em nhớ hết. Cả đêm đó… cái đêm mọi thứ kết thúc.”
Đôi tay nó siết chặt con búp bê.
“Nó không muốn ai nhớ lại, nhất là anh. Vì anh là người duy nhất có thể ngăn nó lại.”
Một cơn gió lạnh phả vào mặt, tôi rùng mình.
“Nó là một phần của anh, nhưng cũng không phải là anh.”
“Nếu anh không nhớ, nó sẽ lại tiếp tục. Lần này… sẽ không ai nữa.”
Tôi không kịp hỏi gì thêm, đèn chớp tắt một nhịp, khi sáng lại hành lang đã trống trơn. Đứa trẻ biến mất như chưa từng tồn tại. Tôi vội vã trở lại phòng trọ, khoá cửa, ngồi sụp xuống đất, lưng tựa vào tường, tim đập mạnh như trống trận. Tôi lấy cuốn sổ tay ra, lật đến trang trống đầu tiên.
“Đêm đó, đã xảy ra chuyện gì?”
Có lẽ do quá mệt mỏi, tôi gần như đã ngất đi trên giường.
Bình luận
Chưa có bình luận