Ông Quân nhấm ngụm cafe, đặt tách xuống nhẹ. Hơi nóng bốc lên mờ ảo trước mặt ông, rồi tan vào không khí lạnh của máy điều hòa.
"Anh Thiệp có nghe bài tham luận của anh Ngọc Tuấn không?"
Ông Thiệp gật đầu, tay lấy kính ra lau. "Có. Về tiểu thuyết chiến tranh thế hệ mới."
"Thế hệ mới." Ông Quân lặp lại, giọng có gì đó khó nói. "Nghe xong tôi chẳng biết phải nghĩ sao."
Thảo đứng sau quầy thu ngân, tay cầm khăn lau nhưng động tác dừng lại. Cô vô tình nghe được. Quỳnh đang ở bếp, tiếng máy pha chế vẫn rì rầm.
Ông Thiệp đeo kính trở lại, nhìn qua ông Quân. "Sao lại thế? Tôi thấy anh ấy nói cũng có lý mà."
"Có lý." Ông Quân gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn. "Nhưng lý thuyết là một chuyện, thực tế là một chuyện khác."
Ánh nắng chiều lướt qua cửa kính, rọi vào tách cafe của ông. Ông nhìn xuống đó, như tìm kiếm điều gì.
"Anh ấy nói rằng tiểu thuyết chiến tranh cần phải 'hiện đại hóa ngôn ngữ', cần phải 'tiếp cận tâm lý thế hệ trẻ'." Ông Quân nhìn lên. "Nghe thì hay đấy. Nhưng anh Thiệp ạ, chiến tranh không phải thứ để 'hiện đại hóa'. Nó là máu. Là xương. Là những người không về."
Im lặng vài giây. Ông Thiệp nhấm cafe, nuốt chậm.
"Tôi hiểu anh nói gì." Ông Thiệp mở miệng, giọng điềm đạm. "Nhưng nếu không thay đổi cách kể, thì ai đọc? Thế hệ bây giờ họ không trải qua chiến tranh."
"Thì đó." Ông Quân thở dài. "Đó chính là vấn đề. Chúng ta phải thay đổi để họ đọc, hay họ phải cố gắng để hiểu?"
Ông Thiệp không đáp ngay. Ông lấy sổ tay ra, lật qua vài trang ghi chú từ buổi sáng. Chữ viết nghiêng nghiêng, mực xanh phai.
Thảo nhìn sang bàn hai ông. Cô thấy ông Quân ngồi hơi khom, vai như mang nặng một thứ gì đó không nhìn thấy được.
"Buổi sáng nay." ông Thiệp nói: "Có tám bài tham luận. Tôi đếm ra chừng năm bài nói về 'đổi mới', 'tiếp cận thị trường', 'xu hướng trẻ'. Chỉ có ba bài nói về bản chất văn học."
"Anh thấy đấy." Ông Quân gật gật. "Hội thảo bây giờ thành hội chợ. Ai cũng nói về bán sách, về marketing. Còn đâu việc bàn về nghệ thuật, về tư tưởng?"
"Cũng không thể đổ lỗi hoàn toàn." Ông Thiệp khép sổ lại. "Nhà văn cũng phải sống chứ. Nếu viết mà không ai đọc, không ai mua, thì sống bằng gì?"
Ông Quân nhìn ra ngoài cửa sổ. Phố xá chiều thứ bảy đông người qua lại. Xe máy chạy ào ạt. Biển hiệu nhấp nháy.
"Tôi không đổ lỗi ai. Tôi chỉ... Buồn thôi."
Tiếng tách cafe chạm mặt bàn, nhẹ. Nhưng trong không gian yên tĩnh của quán, âm thanh đó thật rõ ràng.
"Trong hội thảo có một cô gái trẻ." Ông Thiệp chuyển chủ đề, giọng nhẹ nhàng hơn. "Cô ấy hỏi một câu mà tôi thấy hay lắm."
"Câu gì?"
"Cô ấy hỏi: 'Nếu văn học không thể thay đổi thế giới, không thể nuôi sống người viết, không thể thu hút người đọc, thì nó tồn tại để làm gì?'"
Ông Quân nhìn sang bạn. "Rồi ai trả lời?"
"Không ai."
Hai ông im lặng. Thảo cảm nhận được khoảng trống đó, như một cái hố sâu giữa hai câu nói.
"Anh còn nhớ không?" ông Quân bỗng mở miệng, giọng như nhớ lại chuyện xưa: "Năm 2005, chúng ta cùng tham dự hội thảo ở Hà Nội. Lúc đó cũng bàn về tương lai văn học."
"Nhớ chứ." Ông Thiệp mỉm cười mỏng. "Lúc đó còn trẻ. Còn tin rằng văn học sẽ thay đổi đất nước."
"Hai mươi năm rồi." Ông Quân khẽ hít vào hương cafe. "Văn học có thay đổi gì không?"
Ông Thiệp không trả lời.
Quỳnh bước ra từ bếp, mang theo hai ly nước lọc, đặt lên bàn hai ông. Hai ông cảm ơn nhẹ nhàng. Quỳnh gật đầu, quay về quầy, ghé tai Thảo: "Hai ông kia nói gì vậy?"
"Không biết, nghe không rõ lắm. Nhưng có vẻ đang buồn."
"Buồn cái gì?"
"Về... Văn học."
Quỳnh nhíu mày. "Văn học buồn kiểu gì?"
Thảo lắc đầu.
Ở bàn bên, ông Quân lấy sổ tay của mình ra. Ông lật đến trang đánh dấu.
"Tôi ghi lại mấy câu trong hội thảo sáng nay." Ông nói. "Có một câu khiến tôi nghĩ suốt."
"Câu nào?"
Ông Quân đọc: "'Văn học không chết. Chỉ là hình thức của nó thay đổi theo thời đại.'"
"Ai nói?"
"Một nhà phê bình trẻ."
Ông Thiệp gật gật. "Câu đó đúng mà."
"Đúng." Ông Quân khép sổ lại. "Nhưng nếu hình thức thay đổi đến mức chúng ta không còn nhận ra, thì nó còn là văn học của chúng ta nữa không?"
Câu hỏi lơ lửng. Ông Thiệp nhìn bạn, rồi nhìn xuống tách cafe. Tách của ông cũng đã nguội.
"Anh biết không." ông Thiệp nói chậm rãi: "Có lẽ vấn đề không phải ở văn học. Vấn đề là ở chúng ta. Chúng ta không muốn thay đổi."
Ông Quân không phản bác. Ông chỉ nhìn ra ngoài cửa sổ, nhìn ánh nắng chiều đang dần tắt.
"Hay là cả hai. Văn học thay đổi, nhưng theo hướng mà chúng ta không tin tưởng. Và chúng ta giữ những gì mình tin, nhưng không còn ai quan tâm."
Một chiếc xe buýt chạy ngang qua ngoài phố. Tiếng động cơ rền vang rồi xa dần. Khi im lặng trở lại, không khí trong quán như nặng hơn.
Ông Thiệp uống hết cafe trong tách, vị đắng lan trên lưỡi. Ông đặt tách xuống, nhìn ông Quân.
"Nhưng chúng ta vẫn viết, phải không?"
"Vẫn viết." Ông Quân gật đầu, mỉm cười. "Dù biết rằng có khi chẳng ai đọc."
"Thì viết cho người nào đó đọc. Một người cũng được."
"Một người." Ông Quân lặp lại, như cân nhắc, rồi ông mỉm cười nhạt. "Nếu may mắn."
Thảo đứng sau quầy, tay siết chặt khăn lau. Cô không hiểu tại sao trong lòng bỗng nặng trĩu. Có lẽ vì giọng nói của hai ông. Hoặc vì những khoảng lặng giữa các câu nói.
Cô nhìn sang bàn bên phải, nơi hai cô gái trẻ đang cắm cúi vào laptop và bản thảo. Họ nói chuyện rộn ràng. Thế giới của họ như một màu sắc khác.
Và hai ông ngồi bên trái, trong ánh nắng chiều đang phai, nói về những điều xa xưa, về những gì đã mất.
Ông Quân bỗng chuyển sang chủ đề khác. "Anh Thiệp, tôi định..." Ông dừng lại, như cân nhắc.
"Định gì?"
Ông Quân nhìn vào tách cafe. "Để tôi kể cho anh nghe về cuốn tiểu thuyết tôi vừa viết xong."
Ông Quân gấp cuốn sổ tay lại, cất vào cặp. Ánh mắt ông dừng lại ở chiếc cặp da nâu sẫm, bề mặt đã nhăn nheo. Rồi ông mở lại, lần này lấy ra một xấp giấy dày.
"Anh Thiệp xem giúp tôi."
Giọng ông khác đi, chậm hơn, trầm hơn.
Ông Thiệp đưa tay ra. Xấp giấy chuyển sang, để lại tiếng xào xạo nhẹ. Trang đầu tiên, dòng chữ đánh máy: "MẤY ĐỨA KHÔNG VỀ - Tiểu thuyết".
Thảo đứng sau quầy, tay đang lau một chiếc ly. Cô ngừng lại. Như thể bất cứ động tác nào cũng có thể làm vỡ cái gì đó trong không khí.
Ông Thiệp lật qua vài trang. Ngón tay ông chạm nhẹ lên những dòng chữ.
"Viết về biên giới Tây Nam à?"
"Ừ."
Một tiếng "ừ" ngắn. Nhưng Thảo nghe thấy cả một thế giới ở sau nó.
Ông Quân nhấm ngụm cafe. Tách đã nguội. Ông nhăn mặt, nhưng vẫn uống tiếp.
"Tôi viết mấy năm rồi. Bây giờ mới xong."
"Xong rồi định sao?"
Ông Quân không trả lời ngay. Ông nhìn ra ngoài cửa sổ. Nắng chiều đã nghiêng hẳn, chỉ còn vài vệt vàng mỏng trên vỉa hè đối diện.
"Tôi muốn in."
Ông Thiệp ngẩng đầu lên.
"NXB nào nhận?"
"Không."
"Không à?"
"Không có NXB nào nhận." Ông Quân nói, giọng bình thản. "Tôi gửi ba nhà. Chờ bốn tháng. Một nhà trả lời là chủ đề không phù hợp với thị trường. Một nhà bảo quỹ xuất bản năm nay hết rồi. Một nhà im luôn."
Thảo cảm thấy có gì đó siết chặt ở ngực, khó thở.
Ông Thiệp đặt xấp giấy xuống bàn, chậm rãi, cẩn thận.
"Thế anh định tự túc?"
"Ừ. Tự túc."
Tiếng "tự túc" nghe thật nhẹ. Nhưng cách ông nói khiến nó nặng hơn nhiều.
"Một nghìn bản. Chi phí khoảng... Bảy mươi triệu."
Con số cứ lơ lửng trong không khí. Thảo đứng đó, chiếc ly trong tay đã khô ráo, nhưng cô vẫn cầm.
Bảy mươi triệu.
Cô biết ông Quân đã về hưu. Cô không biết lương hưu là bao nhiêu, nhưng chắc chắn không nhiều.
Ông Thiệp im lặng. Một khoảng lặng dài. Rồi ông hỏi, giọng rất nhẹ:
"Vợ anh biết chưa?"
Ông Quân cười. Một nụ cười không vui.
"Biết. Nhưng không đồng ý."
"Chắc bà ấy lo cho anh."
"Lo là đúng. Nhưng không phải lo cho tôi. Bà ấy lo tiền đó để dành cho... Nhiều thứ khác." Ông dừng lại, nhấm ngụm cafe nữa. "Tôi phải xin. Xin bà ấy cho phép."
Cái từ "xin" khiến Thảo giật mình.
Một ông già. Một nhà văn. Phải xin tiền vợ để in sách.
Thảo không biết tại sao mình lại thấy đau ở đâu đó trong ngực.
Ông Thiệp lại im lặng. Im lặng của sự bất lực.
"Còn một bản thảo nữa, một tập truyện ngắn." Ông Quân nói, giọng nhỏ đi. "Nhưng chắc chỉ nằm trong ngăn kéo thôi."
"Đừng nói thế."
"Không phải bi quan đâu, anh Thiệp. Là... Thực tế." Ông dừng lại, ngón tay gõ nhẹ lên mép tách. "Milan Kundera có nói, hầu hết những gì chúng ta viết ra sẽ bị quên lãng gần như tức khắc. Ngay cả những tác phẩm được xuất bản."
Ông không nói tiếp.
Thảo cảm thấy mình muốn bước lại gần, muốn nói gì đó. Nhưng cô không biết phải nói gì. Cô chỉ đứng đó, chiếc ly đã khô từ lâu trong tay.
Quỳnh đi ngang qua, nhìn Thảo, định nói gì đó, nhưng thấy vẻ mặt bạn, lại thôi. Cô chỉ đi thẳng vào bếp, nhẹ nhàng.
Ông Thiệp lật lại mấy trang đầu của bản thảo. Ông đọc thầm. Môi ông mấp máy theo từng dòng chữ.
"Hay lắm." Ông nói. "Anh viết hay lắm."
"Cảm ơn."
"Tôi nói thật."
"Tôi biết."
Họ im lặng. Tiếng nhạc piano từ loa vẫn nhẹ nhàng. Nhưng tất cả như bị đẩy ra xa.
"Anh viết về mấy đứa không về." Ông Thiệp nói. "Về những người lính của anh."
"Ừ."
"Những đứa đã hy sinh."
"Ừ."
Ông Quân nhìn xuống bàn. Tay ông đặt lên xấp giấy, vuốt nhẹ.
"Anh Thiệp biết không, có đứa mười chín tuổi. Chưa kịp về nhà lấy vợ. Có đứa hai mươi hai, vợ mới sinh con được ba tháng. Có đứa..."
Giọng ông nghẹn lại.
Ông cúi xuống, hai tay che mặt. Không phải khóc. Chỉ là cái cử chỉ của người đang cố giữ lại điều gì đó.
Ông Thiệp không nói gì. Ông chỉ đặt bàn tay lên vai ông Quân. Nhẹ nhàng. Im lặng.
Thảo quay người đi, không phải vì không muốn nhìn, mà vì cô sợ nếu nhìn thêm, mình sẽ không kìm được.
Cô bước vào bếp. Quỳnh đang rửa ly. Nhìn thấy Thảo, cô hỏi:
"Mày sao thế?"
Thảo lắc đầu. Cô không biết phải trả lời sao.
Trong đầu cô, những gì vừa nghe được cứ quay đi quay lại. Bảy mươi triệu. Một nghìn bản. Xin tiền vợ. Mấy đứa không về. Viết bằng tâm huyết. Không có NXB nào nhận.
Cô chưa bao giờ nghĩ về văn học như thế này.
Hồi đi học, văn học với cô chỉ là những bài văn phải học thuộc, những tác phẩm xa xôi không liên quan gì đến cuộc sống. Cô không thích. Cô không hiểu.
Nhưng bây giờ, đứng trong căn bếp nhỏ của quán cafe, nghe tiếng nước rửa chén róc rách, cô bỗng hiểu ra một điều.
Văn học với ông Quân không phải là nghề. Không phải là sở thích.
Văn học với ông là món nợ.
Món nợ với những người đã không về.
Thảo đứng yên. Trong lòng có cái gì đó nặng trĩu, không phải buồn, không phải thương cảm. Mà là một thứ cảm giác khác. Một cảm giác khiến những lo lắng về công việc, về các buổi phỏng vấn của cô bỗng trở nên nhỏ bé, vụn vặt.
Cô bước ra. Hai ông vẫn ngồi đó. Ông Quân đã bình tĩnh trở lại. Ông cầm xấp giấy, cất vào cặp.
"Tôi sẽ đi tìm xưởng in." Ông nói. "Tuần sau chắc sẽ bắt đầu."
"Anh cần giúp gì không?"
"Không. Cảm ơn anh. Tôi tự lo được."
"Khi nào in xong, anh cho tôi mười bản. Tôi sẽ giúp anh... Quảng bá."
Ông Quân cười. Lần này là nụ cười thật.
"Quảng bá kiểu gì? Chẳng có ai đọc sách chiến tranh đâu, anh Thiệp."
"Vẫn có. Vẫn còn có."
"Có chăng... Vài người."
"Vài người cũng đủ rồi. Miễn là họ đọc. Miễn là họ nhớ."
Họ im lặng. Rồi ông Quân gật đầu.
"Ừ. Miễn là họ nhớ."
Ông uống hết cà phê trong tách, đắng ngắt, nhưng ông vẫn uống. Không nhăn mặt.
Thảo đứng sau quầy, cô nhìn hai ông, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ. Phố xá vẫn đông đúc. Người ta vẫn đi vẫn đến. Xe cộ vẫn chạy.
Nhưng ở đây, trong góc nhỏ của quán cafe sách, có một ông già đang cố gắng giữ lại những ký ức về những người đã không về.
Và không ai biết.
Không ai quan tâm.
Chỉ có một xấp giấy và bảy mươi triệu. Và một nghìn bản sách chắc chắn sẽ nằm đâu đó, trong kho, không ai mua hết.
Thảo cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại. Cô nuốt nước bọt. Rồi lại cầm chiếc ly khác lên, lau. Tay cô cử động đều đặn. Nhưng trong đầu, những gì vừa nghe được không thể xóa đi.
Có lẽ đây là lần đầu tiên cô hiểu được một nhà văn.
Không phải qua sách vở. Không phải qua lời giảng của thầy cô. Mà qua một buổi chiều, một tách cafe, và một ông già nói về những người bạn đã mất.
Quỳnh bước ra, mang thêm hai ly nước lọc, đặt lên bàn hai ông.
"Hai ông dùng thêm nước. Hai ông có muốn gọi gì thêm không ạ."
"Cảm ơn cháu. Cho bác ấm trà khác nhé."
"Dạ."
Quỳnh quay lại, ghé tai Thảo:
"Mày có thấy buồn không?"
Thảo gật đầu.
"Tao cũng vậy." Quỳnh nói. "Tự nhiên thấy buồn. Không biết sao."
Hai người đứng đó, nhìn theo hai ông. Và lần đầu tiên trong đời, cả hai đều cảm thấy rằng, có lẽ văn học không phải là thứ xa lạ như họ vẫn nghĩ.
Có lẽ nó là thứ rất gần. Rất đau. Dù không ai đọc.
***
=>Đọc tiểu thuyết "Hẹn Em Ngày Bình Yên" của Rewrite
=>Đọc tiểu thuyết "Trước Lúc Bình Minh" của Rewrite



Bình luận
Chưa có bình luận