Chương 35: Kim Chung Phù Vận, Ngọc Thụ An Bang
Mặt trời vừa ló dạng, những tia nắng đầu tiên nhẹ rải xuống vùng Sơn Nam, vén màn sương sớm mỏng như khói phủ trên cánh đồng. Dòng chảy sông Đáy lững lờ trôi, phản chiếu sắc vàng nhạt của bình minh. Trong không khí, còn vương lại chút hơi ẩm của đêm, hòa cùng mùi đất, mùi lúa, mùi hương trầm vương vấn từ những am miếu ven đường.
Một đoàn người lặng lẽ hành bước trên con đường đá cũ. Đi đầu là Án sát sứ, hai bên hộ tống là Chiêu Vũ Vệ, áo giáp chỉnh tề, hàng ngũ nghiêm trang. Đi phía sau, những vị quan vừa được bổ nhiệm, họ đều xuất thân từ những vùng xứ khác, theo sắp xếp của triều đình mà đến nhậm chức tại đây.
Viên Hà Vân đi sau cùng, vẻ mặt trầm mặc, ánh mắt ngài ngắm nhìn từng tấc đất tấc vàng của Sơn Nam.
Họ dừng lại ở một bãi đất hoang, nơi từng là văn khố Xích Đằng lớn nhất vùng Sơn Nam. Tại đây, từng có hàng ngàn thư tịch quý giá được cất giữ, ghi lại lịch sử, phong tục, tinh hoa của người Việt. Nhưng năm ấy, lửa giặc thiêu rụi tất cả. Nay chỉ còn lại nền đá trơ trọi, rêu phủ xanh, những mảnh gỗ cháy đen lẫn vào đất.
Một vị quan trẻ bước lên, cúi xuống, đầu ngón tay khẽ chạm vào nền đá lạnh lẽo, giọng điệu tràn đầy vẻ xót xa mà than rằng:
"Bao nhiêu văn vật quý, kho tàng tri thức của tổ tiên, nay đã hóa thành tro bụi..."
Gió sớm nổi lên, cuốn theo hơi lạnh của mặt đất. Trong khoảnh khắc, dường như đâu đây còn vọng lại tiếng lửa cháy xèo xèo, tiếng gỗ đổ sập, tiếng cười man rợ của quân lính nhà Hưng vung đuốc đốt sách năm xưa.
Một vị quan khác hồi tưởng lại chuyện xưa về vị lệnh tôn khả kính:
"Cha ta từng đi công vụ tại nơi này, đã liều mạng đem nhiều thư tịch cất giấu đi, may mắn bảo vệ được một phần. Còn lại đều đã hóa thành tro bụi. Quả thật là mất mát vô cùng to lớn."
Đoàn người tiếp tục tới ngôi đền cổ trong thôn Xích Đằng, nơi bia đá khắc tên danh sĩ và bài vị tổ tiên đã bị đập phá loang lổ. Hai vị quan quỳ xuống trước bệ đá trống trơn, mắt dán chặt vào những vết đục loan lỗ, một vị cẩn thận đặt bản chép tay tấm bia cũ lên bệ đá trống trơn rồi dập đầu ba cái, khẳng định đanh thép:
"Tên có thể bị xóa, nhưng chí khí không thể bị lấp vùi."
Các vị quan khác lặng lẽ cúi đầu, bày tỏ lòng thành kính trong im lặng. Viên Hà Vân đứng đó, tay siết chặt chuôi kiếm, chứng kiến lớp hậu sinh thành kính trước hương linh cha ông mà dung nhan không giấu được niềm hãnh diện.
Chặng dừng chân cuối cùng là Chùa Hiến, hay còn gọi là Thiên Ứng Tự, một ngôi chùa cổ đã có từ trăm năm. Nơi này từng thờ tượng Quan Âm Nam Hải, cùng tứ vị bồ tát, nhưng năm ấy giặc Hưng cướp đi, để lại khoảng trống trơ trọi trên bệ đá.
May mắn thay, phía trước chùa Hiến còn có cây nhãn tổ, đến nay vẫn đơm hoa kết trái ngọt lành, như chút xoa dịu còn lại đối với những điều đã mất.
Trong sân chùa, các tăng ni cùng dân làng đã quỳ sẵn, chờ đón đoàn quan. Hương trầm nghi ngút, thoảng trong gió là tiếng mõ gõ nhịp chậm rãi, như đang đếm từng năm tháng mất mát đau thương.
Vị quan lớn chắp tay, kính cẩn cúi đầu trước bệ tượng cũ trơ trọi. Các quan trẻ đồng loạt quỳ xuống, cúi lạy ba lần, thành kính bày tỏ với trời cao.
....
Hai ngày sau, trời đổ mưa rào. Quẻ tinh tượng nói rằng đương có một trận đại hồng thủy càn quét dữ dội trên đất Đại Hưng, Lương Việt cũng vì ảnh hưởng mà có mưa lớn một trận. Những vùng xứ Kinh Bắc, xứ Sơn Nam vốn là nơi đón nguồn dòng sông từ phương Bắc chảy về, nên khi ấy, nước sông Nhị Hà dâng cao, nên dân phu được điều động đắp đê phòng họa thủy tai.
Đêm hôm đó, một hiện tượng kỳ lạ đã xảy ra.
Trên khúc sông lớn gần ngôi chùa hoang phế, giữa dòng nước đang cuộn chảy như giao long quẫy mình, người dân phát hiện một quả chuông khổng lồ bằng vàng ròng lấp lánh giữa ánh trăng. Kì lạ thay, chuông nằm trên bè gỗ, nổi lên trên mặt nước, chậm rãi trôi về bãi sông như bị một lực vô hình dẫn dắt. Tin tức lan truyền nhanh chóng, dân chúng từ các ngả kéo đến xem rất đông.
Ngay khi chuông dạt vào bãi sông thuộc làng Nhân Dục, dân làng hò nhau kéo lên. Mười người, hai mươi người, rồi năm mươi người cùng hợp sức dùng dây thừng kéo lên, nhưng chuông vẫn nặng tựa ngàn cân, như thể đất trời chưa muốn cho nó rời khỏi dòng nước.
Có người quỳ xuống niệm Phật, thì thầm:
"Chuông vàng linh thiêng, không phải thứ người phàm muốn chiếm là được."
Vậy nên, chuông vẫn yên vị ở trên bãi sông suốt một đêm dài.
Sáng ngày hôm sau, lễ nhậm chức của các tân quan diễn ra long trọng. Họ mặc quan phục chỉnh tề, đứng thành hai hàng quy củ. Một tiếng hô của Án sát sứ, tất cả đồng loạt cúi lạy, trán chạm đất, dập đầu ba cái, tỏ lòng thành kính với trời cao, tiên tổ.
Vào khoảnh khắc ấy, một tiếng chuông bỗng vang lên từ bờ sông, âm thanh trong vắt, ngân xa hàng vạn dặm, khiến mọi người đều sững sờ, bất giác cùng hướng mắt về phía dòng nước, rồi họ cùng nhau kéo ra bãi bồi để thỏa trí tò mò cùng dân chúng.
Quả nhiên, quả chuông lớn bằng vàng ròng đang nằm yên vị trên bãi sông, chẳng ai chạm vào mà kêu lên một tiếng. Ánh sáng phản chiếu lên mặt nước, tạo thành từng vòng sáng huyền ảo.
Một vị quan bất giác quỳ xuống bờ sông, cúi đầu khấn vái:
"Nếu chuông này thật là báu vật của Sơn Nam, xin trời đất giúp chúng con mang về!"
Trong lúc ấy, từ phía quan phủ, những vị tân quan mới nhậm chức của vùng Sơn Nam, vừa đến từ nơi làm lễ. Nhìn cảnh tượng ấy, họ không chút do dự, mặc nguyên quan phục, xắn gọn tay áo, bước xuống bãi sông.
Quan mặc triều phục, dân trong áo vải thô sơ, cùng với các tăng ni áo nâu sòng, tất cả cùng quỳ xuống trước chuông vàng, chắp tay bái trời đất ba lần.
Một cảnh tượng vô tiền khoáng hậu diễn ra: quan lại triều phục chỉnh tề, dân trong áo vải thô sơ, cùng với các tăng ni áo nâu sòng – tất cả cùng quỳ xuống trước chuông vàng, chắp tay bái trời đất ba lần, rồi cùng xắn tay áo nắm chặt dây thừng. Tất cả đều đồng tâm hiệp lực trong một việc thiêng liêng, tiếng hô vang hò dô dậy bến, ất trời căng tràn háo khí vang động bốn bề.
Viên Hà Vân đứng trên bờ, lặng nhìn cảnh tượng tráng lệ ấy. Rồi ngài cũng chậm rãi bước xuống, tay đặt lên quai chuông.
Cùng một lúc, quả chuông khẽ rung, phát ra một tiếng ngân trầm hùng.
Và rồi, nó từ từ nhấc mình khỏi mặt nước.
Vào khoảnh khắc ấy, trên dòng nước, những vật sáng rực lần lượt nổi lên, trôi dần về phía họ.
Những báu vật của Sơn Nam, những thứ từng bị giặc Hưng cướp đi trong nhiều năm qua, đã theo tiếng chuông vàng xuôi dòng sông lớn trở về trong ánh mắt kinh ngạc của bao người.
Người dân Sơn Nam cúi đầu vái tạ, nước mắt lưng tròng. Các bô lão nhìn cảnh tượng ấy, không kiềm được nỗi xúc động mà cảm thán:
"Bảo vật không mất đi, chỉ tạm lưu lạc. Hôm nay, bảo vật đã tìm về cố hương. Sơn Nam từ nay sẽ có thời hưng thịnh!"
Lễ nhậm chức kết thúc trong tiếng chuông vang vọng trời Nam, báo hiệu một khởi đầu mới – một thời đại nơi kẻ sĩ chân chính trở về phục vụ quê hương, nơi báu vật không còn lưu lạc, nơi nhân dân đặt trọn niềm tin vào người lãnh đạo xứng đáng.
Trong khói hương nghi ngút, bá quan đồng thanh tuyện thệ , một lời thề dõng dạc: quyết tâm đem hết sức trai biến Sơn Nam thành nơi an khang thịnh vượng, oai chấn tứ phương, khiến lân bang phải kính nể.
Từ đó, người dân tin rằng tiếng chuông vàng vang vọng chính là điềm lành từ trời đất linh thiêng, báo hiệu vận nước đổi thay. Không lâu sau đó, họ tu sửa lại ngôi chùa hoang phế để thờ cúng chuông vàng, gọi là Kim Chung Tự.
Vào khoảnh khắc ấy, tiếng chuông lại một lần nữa ngân lên, hòa cùng niềm tin sắt đá của nhân dân vào những người lãnh đạo xứng đáng, mở ra một trang sử mới chói lọi cho vùng đất cửa ngõ kinh kỳ.
Sau khi tu sửa và xây dựng Kim Chung Tự, nhận thấy niềm tin và sức mạnh đoàn kết toàn dân có thể làm nên những điều phi thường. Viên Hà Vân bắt tay vào một kế hoạch vĩ đại. Ngài không chỉ tu sửa văn vật để tăng tinh thần và sự đoàn kết của bá tánh, nhân đó dẹp bỏ tà ma ngoại đạo, mà còn biến sức mạnh niềm tin thành động lực kiến thiết. Nhờ chính sách khoan dân của triều đình, Sơn Nam mưa thuận gió hòa, cơm áo đủ đầy.
Chỉ sau một thời gian ngắn, trấn Sơn Nam đi vào quỹ đạo ổn định, nhận thấy họ đã sẵn sàng với những bước phát triển tiếp theo, Viên Hà Vân bắt tay cùng quan phủ các địa phương trong trấn, lên kế hoạch xây dựng và phát triển phù hợp với từng vùng nhất định. Quan phủ Khoái Châu, Thái Bình, Kiến Xương đề bạt được một đội thợ thuyền lành nghề đến thiết kế và đóng thành những con thuyền chiến oai vệ neo ở bên bờ sông Nhị Hà, khiến thuyền buôn đi qua, trông thấy cảnh tượng hùng tráng ấy đều không khỏi ngỡ ngàng.
Chỉ trong thời gian ngắn, thương cảng phố Hiến mở rộng, nhanh chóng trở thành nơi buôn bán sầm uất, thuyền buôn nước ngoài ra vào tấp nập, hàng hóa đa dạng, việc mậu dịch ngày càng hưng thịnh.
Tri phủ khi tụ họp lại với nhau, bàn về công cuộc kiến thiết Sơn Nam, họ đều không khỏi thán phục tầm nhìn của Đô Chỉ huy sứ.
"Đúng là người bước ra từ triều đường, mọi việc đều có sách lược chu toàn."
Lời bàn tán cứ thế không ngớt, kẻ thì trầm trồ trước tài cầm quân như võ thánh, người ngợi khen tài kinh tế cổ kim hiếm người sánh vai. Thế nhưng, đằng sau sự toàn năng ấy, chẳng một ai thực sự biết rõ ngài đã phải trải qua bao nhiêu đêm trắng bên ánh đèn dầu, bao nhiêu lần nếm mật nằm gai để rèn luyện nên một ý chí sắt đá và một trí tuệ sắc sảo đến nhường ấy.
Họ chỉ thấy một vùng đất từng bị coi là "vũng lầy" của tà đạo, lòng người ly tán, xóm làng xác xơ ,nay đã lột xác thương cảng sầm uất, vươn mình thành một tấm khiên kiên cố án ngữ phía Nam Hoàng thành, mở ra một thời đại hưng thịnh chưa từng có.