Chương 41: Tàn Danh và Hư Vô
Sử sách thường chỉ ghi lại chiến công của những kẻ ngồi trên ngai vàng. Nhưng nền móng của ngai vàng đó được xây bằng xương trắng của những kẻ vô danh. Khi ván cờ kết thúc, Tốt, Xe, Pháo, Mã… tất cả đều bị quét vào cùng một chiếc hộp gỗ tối tăm. Sự lãng quên… chính là cái chết thực sự.
- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký
Bức thư nằm trơ trọi trên bàn cờ tướng. Nét chữ của Lưu Bá Tùng, cũng giống như con người hắn, mảnh khảnh, sắc nhọn và đầy nọc độc.
“Thủy tạ Hồ Tây. Một mình. Hoặc là đến, hoặc là nhặt xác”.
Lê Tín đứng chết lặng giữa thư phòng. Không gian xung quanh anh dường như đông cứng lại. Tiếng gió rít ngoài khe cửa, tiếng côn trùng rả rích, tiếng tim đập trong lồng ngực... tất cả đều biến mất. Anh từ từ buông thõng hai tay.
Sự kiêu hãnh của một Đề lĩnh Cẩm y vệ, sự tự tin của một kỳ thủ vừa lật đổ cả một triều đại quyền thần, giờ đây vỡ vụn như nắm tro tàn trước gió. Anh tưởng mình là người điều khiển bàn cờ. Nhưng anh đã sai.
Anh đã quên mất nguyên tắc cơ bản nhất mà Lão Trúc từng dạy: “Khi con có một điểm yếu, kẻ thù sẽ không tấn công vào giáp sắt của con. Chúng sẽ đâm thẳng vào điểm yếu đó”.
An Nhiên.
Lê Tín chậm rãi đưa tay lên, cởi bỏ chiếc mũ quan Đề lĩnh, đặt nó xuống bàn, ngay cạnh bức thư. Anh tháo thanh kiếm bên hông, dựng nó vào góc tường. Rồi anh bước ra khỏi tư dinh, hòa mình vào màn đêm đặc quánh của Đông Kinh.
Đường đến Hồ Tây đêm nay dài hun hút.
Sương mù dày đặc cuộn lên từ mặt hồ, nuốt chửng những hàng cây ven đường, biến chúng thành những bóng ma vặn vẹo đang dang tay chực chờ vồ lấy người đi đường.
Lê Tín đi bộ. Anh bước đi đều đặn, vô hồn, như một kẻ mộng du đang tiến về phía pháp trường. Mỗi bước chân của anh là một sự từ bỏ. Anh từ bỏ tham vọng. Anh từ bỏ sự nghiệp. Anh từ bỏ cái danh phận phù Lê mà anh đã dày công xây dựng.
Hoàng Cương đã chết. Trịnh Trung đã chết. Lão Trúc đã chết. Tất cả họ chết để anh có thể đứng ở vị trí này. Và giờ đây, anh sắp vứt bỏ tất cả những cái chết đó xuống hồ.
Có đáng không?
Một giọng nói vang lên trong đầu anh, giọng nói của lý trí, của sự tàn nhẫn mà anh đã tôi luyện suốt mười lăm năm.
“Hy sinh một nữ nhân để giữ lấy đại cục. Đó mới là việc Đề lĩnh Cẩm y vệ nên làm. Quay lại đi. Huy động Cẩm y vệ. San bằng thủy tạ. Giết Trịnh Tráng. Dù An Nhiên có chết, nàng cũng sẽ được ghi danh liệt nữ”.
Lê Tín dừng lại. Anh đứng trên bờ đê, nhìn ra mặt hồ đen ngòm. Gió lạnh tát vào mặt anh. Anh nhắm mắt lại. Một giọt nước mắt, nóng hổi và mặn chát, lăn dài trên má, rơi xuống, hòa vào sương lạnh.
“Giang sơn này...” anh thì thầm vào bóng tối, “...nếu không có nàng, thì chỉ là một bãi tha ma rộng lớn mà thôi”.
Anh mở mắt. Ánh mắt không còn dao động. Sự lạnh lùng của một sát thủ đã biến mất, nhường chỗ cho sự quyết tuyệt của một người đàn ông đi cứu người mình yêu. Anh bước lên cây cầu gỗ dẫn ra thủy tạ.
Thủy tạ Hồ Tây rực rỡ ánh đèn, như một viên ngọc độc dược nổi lềnh bềnh giữa mặt nước đen. Không có lính canh bên ngoài. Trịnh Tráng rất tự tin. Hoặc hắn muốn sỉ nhục Lê Tín đến tận cùng bằng sự khinh suất này.
Lê Tín đẩy cửa bước vào. Mùi rượu nồng nặc, mùi thức ăn thừa, và mùi của sự đắc thắng xộc vào mũi anh. Trịnh Tráng ngồi trên ghế chủ tọa, tay cầm chén rượu ngọc. Bên cạnh hắn là Lưu Bá Tùng, đang phe phẩy chiếc quạt giấy với nụ cười nham hiểm. Xung quanh là đám võ tướng thân tín, những kẻ từng bị Lê Tín dọa cho khiếp vía, giờ đây đang nhìn anh với ánh mắt hả hê, chế giễu.
Và ở giữa sàn...
An Nhiên bị trói quặt tay ra sau, miệng bị nhét giẻ, tóc tai rũ rượi. Nàng ngước lên nhìn anh. Đôi mắt nàng mở to, hoảng sợ, lắc đầu nguầy nguậy.
Lê Tín nhìn nàng. Anh thấy vết bầm tím trên cổ tay nàng. Anh thấy sự sợ hãi trong mắt nàng.
“Ta đến rồi”, Lê Tín nói, giọng bình thản đến lạ lùng. “Thả người”.
“Thả?” Trịnh Tráng bật cười sằng sặc. Hắn đứng dậy, bước xuống, đi vòng quanh Lê Tín như một con thú đi quanh con mồi đã sa bẫy.
“Lê Đề lĩnh... Ngài ngây thơ quá. Hay là tình yêu đã làm mụ mị đầu óc của vị Diêm vương mặt sắt rồi?”
Hắn dừng lại trước mặt Tín, ghé sát mặt anh, hơi rượu phả ra nồng nặc.
“Ngươi nghĩ ta chỉ muốn bắt con ả này sao? Không. Ta muốn cái đầu của ngươi. Ta muốn vị trí của ngươi. Ta muốn Cẩm y vệ”.
“Lấy đi”, Lê Tín đáp gọn lỏn. “Ấn tín ta để ở tư dinh. Ngươi có thể sai người đến lấy. Giờ thì thả nàng ra”.
Lưu Bá Tùng cười khẩy, bước tới đặt lên bàn một cái khay phủ khăn lụa đỏ. Hắn hất tấm khăn ra. Trên khay là một bầu rượu và hai cái chén. Một chén rỗng. Một chén chứa đầy thứ chất lỏng màu xanh lục.
“Ấn tín Đề lĩnh đương nhiên ta sẽ lấy”, Trịnh Tráng nói, giọng trở nên tàn độc. “Nhưng ta không thể để một con hổ như ngươi sống sót mà còn nguyên móng vuốt. Ngươi quá nguy hiểm, Lê Tín ạ”.
Hắn chỉ vào chén rượu màu xanh.
“Rượu độc ‘Tán Công Tán’. Bí dược của Cẩm y vệ, chắc ngươi biết rõ hơn ai hết. Uống vào, kinh mạch đứt đoạn, tứ chi rã rời. Ngươi sẽ không chết, nhưng ngươi sẽ trở thành một phế nhân. Một kẻ tàn tật vĩnh viễn”.
Trịnh Tráng rút dao găm, kề vào cổ An Nhiên. Lưỡi dao cứa nhẹ, một dòng máu đỏ tươi chảy ra trên làn da trắng ngần của nàng.
“Chọn đi, Lê Đề lĩnh”, Trịnh Tráng rít lên. “Một là ngươi uống cạn chén rượu này, trở thành một con chó què dưới chân ta, và ta sẽ thả con ả này đi. Hai là...” Hắn ấn mạnh lưỡi dao hơn. “...ta cắt cổ nó ngay tại đây, rồi băm vằm ngươi ra làm trăm mảnh”.
An Nhiên gào lên trong cổ họng, nước mắt tuôn rơi như mưa. Nàng vùng vẫy, muốn lao vào lưỡi dao để tự sát, nhưng đám lính đã giữ chặt nàng lại.
Lê Tín nhìn dòng máu trên cổ An Nhiên. Anh không do dự. Không một giây. Anh bước tới, cầm chén rượu màu xanh lên.
“Sòng phẳng”, anh nói.
Anh ngửa cổ, uống cạn chén rượu độc.
Nửa khắc sau, gió lạnh từ mặt Hồ Tây thốc vào thủy tạ, mang theo hơi nước tanh nồng mùi bùn và cái buốt giá thấu xương của một đêm định mệnh.
Lê Tín gục xuống.
Chén rượu rơi khỏi tay anh, lăn lóc trên sàn gỗ mun bóng loáng, phát ra tiếng kêu “cạch” khô khốc, lạc lõng. Chất lỏng màu xanh lục còn sót lại trong chén rỉ ra, loang lổ trên sàn nhà.
Cơn đau bắt đầu từ một điểm lạnh toát, rồi từ điểm lạnh đó, nó bùng nổ thành một ngọn lửa dữ dội, len lỏi vào từng thớ thịt, từng đốt xương.
Anh cảm thấy như có ngàn con kiến lửa đang gặm nhấm, xâu xé cơ thể mình từ bên trong.
“Ư...”
Tiếng rên rỉ thoát ra khỏi kẽ răng nghiến chặt của anh, nghẹn lại trong cổ họng, nghe như tiếng gió rít qua khe cửa hẹp. Anh không muốn hét lên. Lòng kiêu hãnh của một Đề lĩnh, của một kỳ thủ, không cho phép anh thốt ra âm thanh của sự yếu đuối trước mặt kẻ thù. Mồ hôi lạnh túa ra như tắm, hòa lẫn với bụi đường và máu khô, chảy ròng ròng trên khuôn mặt trắng bệch, cắt không còn giọt máu.
Trong cơn đau đớn làm mờ đi thị giác, anh cố gắng ngẩng đầu lên. Anh tìm kiếm một điểm tựa.
An Nhiên.
Nàng đang bị hai tên lính Cẩm y vệ to lớn giữ chặt, ép quỳ xuống sàn. Miệng nàng bị bịt lại bằng một dải khăn lụa trắng, nhưng đôi mắt nàng thì không gì che giấu được. Đôi mắt ấy mở to, trân trối nhìn anh. Trong đôi mắt đen láy ấy, anh thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình: một kẻ tàn phế đang co giật, quằn quại trong vũng bùn của sự thất bại.
Trịnh Tráng đứng trên bục cao, nơi đặt ghế chủ tọa. Hắn nhìn xuống cảnh tượng đó với vẻ hả hê bệnh hoạn, ánh mắt long lanh như một đứa trẻ vừa bẻ gãy món đồ chơi mà nó ghen tị bấy lâu nay. Hắn nhếch mép, một nụ cười của kẻ đã nắm trọn quyền sinh sát, một nụ cười của sự thỏa mãn dục vọng quyền lực đê hèn.
“Thấy thế nào, Lê Đề lĩnh?”
Hắn bước xuống từng bậc thang. Tiếng giày thêu kim tuyến nện xuống sàn gỗ nghe như tiếng búa đóng đinh vào nắp quan tài. Hắn đi chậm rãi, ung dung, thưởng thức từng khoảnh khắc đau đớn của kẻ thù.
“Cảm giác của một con Tốt khi bị loại khỏi bàn cờ... có đau không?”
Lê Tín không thể trả lời. Máu tươi bắt đầu trào ra từ khóe miệng anh, nhỏ giọt xuống sàn gỗ, hòa vào vũng rượu độc màu xanh.
Trịnh Tráng dừng lại ngay trước mặt anh. Hắn dùng mũi giày, thô bạo nâng cằm anh lên, buộc anh phải nhìn thẳng vào mắt hắn.
“Ta đã nói rồi”, hắn thì thầm, giọng nói chứa đựng sự tàn độc ngọt ngào. “Giết ngươi thì quá dễ dàng. Một nhát kiếm, và ngươi sẽ trở thành một liệt sĩ. Đám sĩ phu Bắc Hà ngu ngốc sẽ ca tụng ngươi như một vị anh hùng trung liệt, một kẻ tử vì đạo. Tên tuổi ngươi sẽ còn sống mãi”.
Hắn cúi thấp hơn, hơi thở nồng nặc mùi rượu phả vào mặt Lê Tín.
“Nhưng ta không muốn thế. Ta muốn ngươi sống. Sống như một phế nhân. Sống như một con chó ghẻ bị đá ra lề đường. Để mỗi sáng mai thức dậy, khi ngươi cố gắng nhấc cái tay, cái chân tàn tật của mình lên mà không nổi, ngươi sẽ nhớ rằng... ngươi đã thua. Ngươi đã thua một kẻ mà ngươi luôn coi thường”.
Hắn đứng thẳng dậy, quay sang đám lính, phất tay ra lệnh.
“Lột áo nó ra!”
Hai tên lính hộ vệ thô bạo xông tới. Chúng không nể nang gì thân phận Đề lĩnh của anh nữa. Chúng xé toạc bộ quan phục Đề lĩnh Cẩm y vệ trên người Lê Tín. Tiếng vải lụa rách toạc vang lên chói tai trong đêm tĩnh mịch. Chiếc áo bào đen tuyền thêu hình mãnh hổ bằng chỉ vàng, biểu tượng của quyền lực tối thượng, của sự sợ hãi bao trùm kinh thành, chiếc áo mà anh đã đánh đổi bằng máu của đồng đội, bằng sinh mạng của Lão Trúc để có được, giờ đây bị lột bỏ thô bạo, ném xuống sàn như một miếng giẻ rách.
Lê Tín nằm đó, co quắp trong bộ áo lót trắng mỏng manh, run rẩy vì cái lạnh thấu xương của gió hồ và vì ngọn lửa băng giá đang thiêu đốt bên trong.
Trịnh Tráng bước tới. Hắn dẫm chân lên chiếc áo bào. Hắn chà đạp lên hình con hổ vàng, chà đạp lên danh dự và quyền uy của Lê Tín. Hắn nghiến gót giày xuống, như muốn nghiền nát tàn dư cuối cùng của kẻ thù.
“Nhìn đi”, Trịnh Tráng quay sang cười cợt với người con gái đang chết lặng. “Đây là người hùng của nàng. Một con sâu cái kiến không hơn không kém”.
Nhưng kỳ lạ thay, giữa cơn đau đớn xé nát tâm can, giữa sự sỉ nhục tột cùng ấy, Lê Tín lại cảm thấy một sự nhẹ nhõm kỳ lạ len lỏi vào tâm trí.
Gánh nặng ngàn cân đã được trút bỏ.
Anh không còn là Đề lĩnh Cẩm y vệ, kẻ nắm giữ những bí mật đen tối nhất của triều đình. Anh không còn là gián điệp phe Phù Lê, kẻ mang trên vai sứ mệnh phục quốc nặng nề. Anh không còn là con trai của Lê Khoát, kẻ sống chỉ để trả thù.
Những cái mặt nạ, những lớp vỏ bọc mà anh đã đeo suốt mười bảy năm qua, giờ đây vỡ vụn.
Anh chỉ là Lê Tín. Một người đàn ông bình thường, vừa dùng mạng sống và tương lai của mình để đánh đổi lấy sự an toàn cho người phụ nữ anh yêu. Anh đã mất tất cả, nhưng anh đã giữ được lời hứa.
Anh cố gắng quay đầu, nhìn An Nhiên lần cuối. Một cái nhìn mờ nhạt, nhưng chứa đựng tất cả sự hối lỗi và yêu thương.
“Vứt chúng ra ngoài thành”, Trịnh Tráng phất tay, giọng đầy khinh. “Ngay trong đêm nay. Ta không muốn thấy thứ ruồi nhặng này làm bẩn không khí của Đông Kinh thêm một khắc nào nữa. Tống khứ chúng đi thật xa, về vùng núi rừng hoang vu nào đó để chúng tự sinh tự diệt”.
Đám lính lôi xềnh xệch Lê Tín và An Nhiên ra ngoài. Chúng ném họ lên một chiếc xe ngựa tồi tàn, hôi hám, loại xe thường dùng để chở rác rưởi hoặc xác chết ra khỏi thành.
Chiếc xe lăn bánh trong đêm, bánh gỗ nghiến kèn kẹt trên con đường đá gồ ghề. Nó mang theo hai con người tàn tạ, đi vào bóng tối, để lại phía sau ánh đèn rực rỡ, xa hoa của thủy tạ, để lại phía sau một kinh thành đang say ngủ trên đỉnh cao của quyền lực và sự thối nát.
Sáng hôm sau. Phủ Đề lĩnh.
Ánh nắng mặt trời chiếu rọi lên cổng phủ uy nghiêm, những tia nắng vàng óng ả nhảy múa trên mái ngói cong vút, nhưng không thể xua tan được cái không khí ngột ngạt, tang tóc bao trùm nơi này. Sự tĩnh lặng, kỷ luật và đáng sợ dưới thời Trịnh Trung và Lê Tín đã biến mất. Thay vào đó là sự ồn ào, hỗn loạn và thô lỗ của những kẻ xâm lược.
Trịnh Tráng dẫn đầu đoàn quân Binh phiên xông vào tiếp quản. Hắn cưỡi con tuấn mã cao lớn, đi thẳng qua cổng chính, vó ngựa sắt nện xuống sân gạch chan chát, phá tan sự tôn nghiêm vốn có của nơi này.
Theo sau hắn là Lưu Bá Tùng, gã mưu sĩ với khuôn mặt hốc hác nhưng đôi mắt sáng rực vẻ đắc thắng, và đám tướng lĩnh võ biền của Binh phiên. Những kẻ này, trước đây từng cúi đầu sợ hãi mỗi khi đi qua cánh cổng này, từng bị Lê Tín coi thường như những kẻ hữu dũng vô mưu, giờ đây đang cười nói hô hố, đi lại nghênh ngang, vung vẩy roi ngựa như những kẻ chinh phục vừa chiếm được thành trì của quân thù.
Những người lính Cẩm y vệ cũ, những Hắc Ưng từng là nỗi khiếp sợ của cả kinh thành, những sát thủ bóng đêm tinh nhuệ nhất, giờ đây đứng nép vào hai bên hành lang. Họ đã bị tước vũ khí. Họ cúi đầu, hoang mang và mất phương hướng.
Họ đã mất chủ tướng. Hai lần liên tiếp. Trịnh Trung chết. Lê Tín bị phế truất. Họ như bầy sói mất đầu đàn, mất đi niềm tin và sự kiêu hãnh, giờ đây phải cúi đầu chịu nhục trước bầy lợn rừng hung hãn mà họ từng khinh rẻ.
Trịnh Tráng nhảy xuống ngựa, bước thẳng vào thư phòng Đề lĩnh. Hắn nhìn quanh căn phòng từng là nơi Lê Tín làm việc, nơi từng là đầu não của mọi âm mưu đen tối nhất của đất kinh kỳ.
Mọi thứ vẫn ngăn nắp. Nghiên mực đã được rửa sạch. Ống bút ngà voi xếp ngay ngắn. Chồng hồ sơ phân loại rõ ràng. Tất cả đều toát lên sự lạnh lùng, trí tuệ và kỷ luật thép của chủ nhân cũ. Sự ngăn nắp đó như một lời thách thức thầm lặng đối với sự hỗn loạn của Trịnh Tráng.
“Dẹp hết đi!” Trịnh Tráng gạt tay, giọng đầy căm ghét.
Hắn hất tung đống hồ sơ trên bàn xuống đất. Tiếng giấy tờ rơi lả tả. Hắn cầm ống bút ngà voi ném mạnh vào tường, vỡ tan.
Hắn ngồi phịch xuống chiếc ghế Đề lĩnh, chiếc ghế bành mà Trịnh Trung và Lê Tín từng ngồi. Hắn gác đôi chân đi ủng đầy bùn đất lên mặt bàn gỗ mun bóng loáng, để lại những vệt bẩn nham nhở. Hắn ngả người ra sau, cười sằng sặc, tiếng cười vang vọng trong căn phòng trống rỗng, nghe chói tai và kệch cỡm.
“Đọc lệnh đi!” Hắn ra hiệu cho Lưu Bá Tùng.
Lưu Bá Tùng bước ra trước sân, đứng trên bậc thềm cao, nơi toàn bộ lính Cẩm y vệ cũ và lính Binh phiên mới đang tập hợp. Gã giở một cuộn giấy vàng, dõng dạc đọc to, giọng nói cố tình cao vút để thị uy:
“Theo lệnh của Chúa thượng Bình An Vương! Kể từ hôm nay, xóa bỏ chức danh Đề lĩnh Cẩm y vệ. Cơ quan Cẩm y vệ không còn là một tổ chức độc lập, đứng trên pháp luật. Nay sáp nhập toàn bộ nhân sự, kho vũ khí, tài sản, hồ sơ vào Binh phiên, đặt dưới sự chỉ huy trực tiếp và duy nhất của Thế tử Trịnh Tráng”.
Một tiếng xôn xao nhỏ, như tiếng ong vỡ tổ, nổi lên trong hàng ngũ Cẩm y vệ. Sự sáp nhập này đồng nghĩa với việc xóa sổ thân phận của họ. Nhưng tiếng xôn xao nhanh chóng bị dập tắt bởi tiếng rút gươm “soạt” đồng loạt của đám lính Binh phiên đang bao vây xung quanh. Ánh thép lạnh lẽo đe dọa bất cứ kẻ nào dám phản kháng.
“Đổi tên Cẩm y vệ thành Đội Tuần Phòng”, Lưu Bá Tùng đọc tiếp, khóe miệng nhếch lên một nụ cười mỉa mai. “Nhiệm vụ: Canh gác cổng thành, tuần tra chợ búa, bắt trộm cướp vặt, bảo vệ trật tự trị an”.
Đó là một sự sỉ nhục. Từ một tổ chức nằm trong bóng tối, nắm giữ sinh mệnh của cả triều đình, chuyên thực hiện những nhiệm vụ mật tối cao, giờ đây họ bị biến thành những kẻ canh cổng, bắt trộm gà trộm chó tầm thường.
“Thu hết lệnh bài!” Một tên tướng Binh phiên mặt sẹo hét lớn.
Những tấm lệnh bài bằng ngà voi khắc hình mãnh hổ, biểu tượng uy quyền mà Trịnh Trung và Lê Tín từng nắm giữ, bị đám lính Binh phiên giật lấy từ tay các chỉ huy Cẩm y vệ. Chúng ném những tấm lệnh bài xuống nền gạch cứng.
Chúng dùng cán giáo, gót giày đập vỡ nát những miếng ngà voi tinh xảo. Tiếng vỡ vụn của ngà voi nghe “rắc rắc”, như tiếng gãy của những chiếc xương sống, tiếng gãy của lòng tự trọng. Những mảnh ngà voi trắng muốt vương vãi trên nền gạch đen, bị giày xéo, bị dẫm đạp.
Đám Hắc Ưng, những sát thủ chưa từng biết sợ hãi, nay bị bắt cởi bỏ bộ giáp đen huyền thoại. Họ bị ép mặc vào những bộ đồ lính trơn màu nâu đất, rộng thùng thình, thô kệch và bẩn thỉu. Họ đứng đó, trần trụi, mất đi lớp vỏ bọc, mất đi danh tính, trở thành những kẻ vô danh tiểu tốt.
Lưu Bá Tùng đứng nhìn cảnh tượng đó, nhếch mép cười nhạt với Trịnh Tráng, kẻ đang quan sát qua cửa sổ thư phòng: “Cẩm y vệ cái gì? Chẳng qua cũng chỉ là lũ chó giữ nhà thôi. Mất chủ rồi thì cũng thành chó hoang, chó ghẻ cả”.
Trịnh Tráng cười lớn. Từ nay, không còn ai giám sát hắn. Không còn ánh mắt sắc lạnh nào nhìn thấu tâm can hắn. Không còn ai thông minh hơn hắn để hắn phải dè chừng. Hắn là vua của cái chuồng này. Sự tầm thường đã chiến thắng sự kiệt xuất.
Trưa hôm đó. Tại kho lưu trữ hồ sơ mật của Phủ Đề lĩnh và Lại phiên.
Phạm Viêm, gã thư lại béo tốt, kẻ từng bán mạng cho Lê Tín vì sợ hãi, giờ đây đang đứng khúm núm trước mặt Lưu Bá Tùng. Gã là loài chuột nhạy bén nhất với mùi của sự thay đổi. Con tàu Lê Tín đã chìm, gã phải tìm cách bám vào con tàu mới ngay lập tức nếu muốn giữ cái đầu trên cổ và cái ghế thư lại béo bở của mình.
“Bẩm đại nhân”, Phạm Viêm chỉ tay vào những dãy kệ gỗ cao ngất ngưởng, chạy dài hút tầm mắt, chất đầy những cuộn giấy dó phủ bụi. Mùi giấy cũ, mùi mực tàu nồng nặc trong không gian kín mít. “Đây là toàn bộ hồ sơ mật của Cẩm y vệ trong hai mươi năm qua. Và... đây là những gì liên quan đến Lê Tín”.
Gã dâng lên một chồng hồ sơ riêng biệt, được buộc kỹ bằng dây lụa đỏ. Đó là những bản án do Lê Tín xét xử, những tấu sớ anh viết với văn phong sắc sảo, những kế hoạch hành động tỉ mỉ, và cả những ghi chép về thân thế thực sự của anh mà gã đã lén thu thập: Lê Minh, con trai Lê Khoát.
Lưu Bá Tùng cầm lấy một cuốn sổ tay nhỏ nằm trên cùng. Đó là cuốn sổ ghi chép riêng của Lê Tín, nơi anh ghi lại những suy ngẫm về thế cờ, về nhân tâm, về thời cuộc bằng những nét chữ bay bướm, sắc sảo và đầy cương nghị.
“Lê Tín...” Lưu Bá Tùng lẩm bẩm đọc cái tên trên bìa sổ, ngón tay gầy guộc miết nhẹ lên mặt da sần sùi. “Hắn quả là một kỳ tài hiếm có. Văn võ song toàn, mưu sâu kế hiểm. Tiếc là... hắn chọn sai phe. Hắn quá thông minh để làm tôi tớ, nhưng lại quá kiêu ngạo để làm đồng minh”.
“Đốt hết đi”, một giọng nói lạnh lùng vang lên từ phía cửa.
Trịnh Tráng bước vào. Hắn nhìn đống hồ sơ với ánh mắt căm ghét xen lẫn sợ hãi. Hắn sợ trí tuệ của Lê Tín, ngay cả khi anh đã bị phế truất. Những con chữ kia, những kế hoạch kia là minh chứng cho sự ngu dốt và bất tài của hắn khi so sánh với Tín.
“Thưa Thế tử?” Phạm Viêm ngập ngừng. “Trong này có nhiều hồ sơ quan trọng...”
“Ta nói đốt hết!” Trịnh Tráng gầm lên, mặt đỏ gay. “Ta không muốn người đời sau biết rằng có một kẻ tên Lê Tín từng khuynh đảo cả Phủ Chúa. Ta không muốn bất cứ ai đọc được những thứ hắn viết. Hắn chưa từng tồn tại. Hiểu không? Chưa từng có một ai trên đời này tên là Lê Tín cả!”
“Hiểu! Hạ quan hiểu! Hạ quan hiểu!” Phạm Viêm vội vã gật đầu, mồ hôi túa ra như tắm.
Một đống lửa lớn được đốt lên ngay giữa sân kho lưu trữ. Ngọn lửa bùng lên dữ dội, liếm láp không khí, tỏa ra hơi nóng hầm hập.
Phạm Viêm, với sự hăng hái của một kẻ phản bội muốn lập công, run rẩy ném từng cuộn hồ sơ vào lửa.
Hắn ném những bản án công minh mà Lê Tín đã thức trắng đêm để xem xét. Hắn ném những kế hoạch dẹp loạn đầy mưu lược. Hắn ném hồ sơ về vụ án Hùng Bá, vụ chùa hoang, vụ Trần Tề... Tất cả những bằng chứng về tài năng và tâm huyết của Lê Tín đều bị ngọn lửa nuốt chửng.
Và cuối cùng, hắn cầm cuốn sổ tay nhỏ. Hắn chần chừ một giây, nhìn những nét chữ mạnh mẽ bên trong lần cuối, rồi ném nó vào ngọn lửa đang reo vui.
Giấy dó bắt lửa rất nhanh. Những trang giấy quăn lại, chuyển sang màu đen, rồi tan thành tro bụi bay lên trời. Những nét chữ đầy tâm huyết, trí tuệ và cả nỗi đau thầm kín của Lê Tín bị ngọn lửa xóa sạch trong nháy mắt.
“Truyền lệnh của ta!” Trịnh Tráng quay sang đám sử quan đang đứng run rẩy ghi chép ở góc sân, tay lăm lăm chuôi kiếm. “Giai đoạn vừa qua, ghi chép vào sử sách là giai đoạn Thế tử Trịnh Tráng trực tiếp nhiếp chính, dẹp loạn giang hồ, ổn định triều cương. Không có Đề lĩnh nào cả. Cẩm y vệ chỉ là một lũ chó giữ nhà! Không có Trịnh Trung hay Lê Tín nào cả!”
“Kẻ nào nhắc đến những cái tên đó”, hắn rút kiếm, chém một nhát vào không khí, lưỡi kiếm rít lên một tiếng gió sắc lạnh, “sẽ bị cắt lưỡi! Kẻ nào viết cái tên đó xuống, sẽ bị chặt tay!”
Đám sử quan vội vã quỳ xuống, gập cuốn sử ký lại. Họ biết phải viết gì. Sự thật không nằm ở ngòi bút của họ, mà nằm ở lưỡi kiếm của kẻ chiến thắng.
Lửa bốc cao, thiêu rụi ký ức. Khói đen cuồn cuộn bốc lên, hòa vào bầu trời xám xịt của Đông Kinh. Lịch sử đang được viết lại. Và kẻ chiến thắng, lần này, là sự tầm thường, tàn bạo và dối trá. Một cái tên vĩ đại đã bị xóa sổ, chìm vào hư vô.
Cung Vua. Thư phòng bên hồ Tịnh Tâm.
Không gian tĩnh lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng bụi rơi. Mùi ẩm mốc của cung điện cổ kính dường như đậm đặc hơn mọi ngày. Vua Lê Kính Tông ngồi bất động bên bàn cờ tướng. Đã ba ngày nay, ngài không bước ra khỏi phòng, cũng không cho ai vào hầu hạ.
Ngài ngồi đó, cô độc như một bức tượng bị bỏ quên trong ngôi đền hoang phế.
Lão Cẩn đã không còn về nữa. Người thái giám già trung thành, tai mắt duy nhất của ngài, đã biến mất. Ngài nghe đồn xác lão trôi dạt trên sông Hồng, bị cá rỉa không còn nguyên vẹn.
Nhà vua nhìn ra cửa sổ. Qua rặng liễu rủ đang ủ rũ trong gió lạnh, ngài nhìn thấy một cột khói đen bốc lên từ phía Phủ Đề lĩnh. Khói đen cuồn cuộn, đặc quánh, che khuất một góc trời, như một con quái vật đang nuốt chửng hy vọng.
Xung quanh cung điện, những bóng áo đen lạnh lùng, kỷ luật của Cẩm y vệ dưới thời Lê Tín đã biến mất. Thay vào đó là đám lính của Trịnh Tráng. Chúng mặc giáp đỏ, đi lại ồn ào, cười nói thô lỗ, khạc nhổ bừa bãi. Thỉnh thoảng, chúng còn dám nhìn trộm vào cung cấm với ánh mắt sỗ sàng, không còn chút kiêng nể nào đối với bậc Thiên tử.
Niềm hy vọng cuối cùng, quân Tốt đã qua sông, người mà ngài tin tưởng gửi gắm giang sơn... đã biến mất.
Ngài cúi xuống nhìn bàn cờ tướng trước mặt. Ván cờ dở dang vẫn còn đó. Nhưng quân Tốt đen, quân cờ nằm ở vị trí quan trọng nhất, tượng trưng cho Lê Tín, đã không còn trên bàn cờ. Ai đó đã lấy nó đi, hoặc chính nó đã tự loại mình khỏi cuộc chơi.
“Khanh đã chọn rồi sao?” Ngài thì thầm, giọng nói khản đặc, chứa đựng một nỗi cô đơn mênh mông, sâu thẳm như đáy hồ Tịnh Tâm, nhưng kỳ lạ thay, không có sự oán trách.
Ngài là Vua, ngài hiểu cái giá của quyền lực. Nhưng ngài cũng là một con người, ngài hiểu cái giá của tình yêu.
Lê Tín đã đứng trước sự lựa chọn tàn khốc nhất: Giữa một giang sơn mục nát, một ngai vàng lung lay và người phụ nữ mình yêu thương, anh đã chọn vế sau. Anh đã chọn làm một con người, thay vì làm một vĩ nhân cô độc.
“Có lẽ... khanh đúng”, Vua Lê cười nhạt, một nụ cười chua chát đến đau lòng. “Làm một con người bình thường, được sống và chết bên người mình yêu... hạnh phúc hơn gấp vạn lần làm một quân vương bù nhìn, ngồi trên ngai vàng mà lạnh lẽo đến thấu xương”.
Ngài cầm quân Tướng lên. Quân cờ bằng ngà voi lạnh lẽo trong tay ngài, nặng trĩu như số phận của dòng họ Lê. Ngài nhìn nó một lúc lâu. Rồi ngài thả tay.
Cạch.
Quân Tướng rơi xuống sàn gỗ, lăn lóc, quay tròn vài vòng rồi nằm im lìm, trơ trọi dưới chân bàn, bụi bám đầy.
Ngài đứng dậy, đi đến bên cửa sổ. Gió lạnh thốc vào, làm bay tà áo hoàng bào rộng thùng thình. Ngài nhìn ra mặt hồ lần cuối, rồi từ từ khép hai cánh cửa gỗ lại.
Két...
Tiếng cửa đóng lại vang lên khô khốc, nhốt chặt ánh sáng bên ngoài. Bóng tối bao trùm lấy căn phòng. Ván cờ đã kết thúc. Sự phản kháng đã chấm dứt. Bên ngoài kia, bão tố vẫn gào thét, nhưng bên trong này, ngọn nến hy vọng đã tắt.
Ba ngày sau. Tại một con đường đất nhỏ dẫn ra khỏi ngoại thành phía Bắc.
Trời mưa lất phất. Những hạt mưa bụi giăng mắc trên những cánh đồng lúa đã gặt trơ gốc rạ, tạo nên một khung cảnh tiêu điều, xám xịt và buồn thảm. Con đường đất lầy lội, nhão nhoét, in hằn những vết bánh xe loang lổ, dẫn về phía chân trời mờ mịt sương khói.
Một chiếc xe ngựa cũ kỹ, tồi tàn, loại xe chở hàng rẻ tiền nhất, dừng lại giữa đồng không mông quạnh. Con ngựa gầy trơ xương thở phì phò, vó ngựa lún sâu xuống bùn.
Gã phu xe, một tên lính thân tín của Trịnh Tráng, nhảy xuống. Hắn nhìn xung quanh vẻ chán ghét, rồi đi ra phía sau xe. Hắn thô bạo hất tấm màn che rách nát lên.
“Xuống đi!” Hắn quát lớn, giọng đầy khinh miệt. “Thế tử dặn chỉ đưa đến đây. Sống chết mặc bay”.
Hắn ném hai cái tay nải hành lý tồi tàn xuống vũng bùn.
Một người phụ nữ bước xuống trước. Nàng mặc bộ quần áo vải thô màu nâu, bạc phếch, đầu quấn chiếc khăn mỏ quạ che kín tóc. Dù ăn vận như một thôn nữ nghèo khổ, khuôn mặt không còn son phấn, nhưng dáng vẻ của nàng vẫn toát lên một sự thanh tao, kiên cường không gì che lấp được.
An Nhiên không quan tâm đến gã phu xe. Nàng quay lại, đưa đôi tay gầy guộc nhưng vững chãi đỡ một người đàn ông bước xuống.
Khó ai có thể nhận ra đây là vị Đề lĩnh uy quyền lẫy lừng, Diêm vương mặt sắt khiến cả kinh thành khiếp sợ chỉ vài ngày trước.
Anh gầy rộc đi, chỉ còn da bọc xương. Gương mặt hốc hác, xanh xao, râu ria lởm chởm. Đôi mắt sâu thẳm từng nhìn thấu tâm can người khác, từng ánh lên sự thông tuệ và sắc lạnh, giờ đây đờ đẫn, mệt mỏi, và vương vấn một nỗi buồn sâu kín, như một đống tro tàn đã tắt ngấm lửa.
Anh bước xuống xe một cách khó khăn. Chân anh run rẩy, không vững, bước đi xiêu vẹo như người say. Độc dược đã tàn phá hệ thống kinh mạch, biến một cao thủ võ lâm thành một phế nhân. Mỗi bước đi với anh giờ đây là một cuộc chiến, một sự nỗ lực đau đớn đến tột cùng. Tay anh bám chặt vào cánh tay An Nhiên, những ngón tay run rẩy, yếu ớt.
Gã phu xe nhìn họ với ánh mắt khinh bỉ, nhổ một bãi nước bọt xuống đất ngay chân Lê Tín. Hắn cười khẩy, rồi quất roi vào mông ngựa.
“Đi!”
Chiếc xe quay đầu, bánh xe bắn bùn đất tung tóe lên người họ, rồi chạy vội về phía kinh thành, như chạy trốn khỏi một thứ gì đó xui xẻo.
Hai con người nhỏ bé bị bỏ lại giữa trời đất bao la, hoang vắng.
Lê Tín run rẩy trong gió lạnh. Anh nhìn về phía xa xa, về hướng Nam, nơi những mái ngói của kinh thành Đông Kinh chỉ còn là một vệt đen mờ mịt, nhạt nhòa trong sương khói. Nơi đó, anh đã sinh ra, đã lớn lên, đã chiến đấu, đã vinh quang và đã gục ngã. Nơi đó chôn vùi gia đình anh, thầy anh, và cả lý tưởng của anh.
“Hết rồi...” Anh thì thào, giọng nói khàn đặc, vỡ vụn trong tiếng gió, nghe như tiếng lá khô vỡ nát.
Anh cúi xuống nhìn đôi bàn tay của mình. Đôi bàn tay từng cầm bút phê án tử, từng cầm kiếm giết kẻ thù, từng điều khiển cả một bàn cờ chính trị, giờ đây đang run lên bần bật, gân guốc nổi lên xanh xao, không thể nắm chặt lại được nữa. Đôi tay này giờ đây vô dụng.
“Ta đã thất bại. Ta là một kẻ tội đồ”.
Một bàn tay ấm áp nắm lấy bàn tay lạnh lẽo, đang run rẩy của anh. An Nhiên đứng bên cạnh anh. Đôi mắt nàng sáng lên một niềm tin mãnh liệt, dịu dàng như ánh trăng rằm. Nàng cởi chiếc áo tơi trên người, khoác lên vai anh, che chắn cho anh khỏi cơn mưa bụi lạnh buốt.
“Không”, nàng nói, giọng nói dịu dàng nhưng kiên định như đá tảng, vang lên rõ ràng giữa cánh đồng hoang. “Chàng không thất bại. Chàng đã chiến thắng”.
Nàng siết chặt tay anh, truyền hơi ấm của sự sống sang cho anh. “Chàng đã chiến thắng chính mình. Chàng đã không để quyền lực nuốt chửng nhân tính. Chàng đã giữ được lời hứa quan trọng nhất”.
Nàng mỉm cười, nụ cười rạng rỡ xua tan đi vẻ ảm đạm của buổi chiều tà. “Chàng đã hứa sẽ đưa em đi. Đến một nơi chỉ có trà và tiếng đàn. Và chàng đã làm được. Chúng ta còn sống. Đó là chiến thắng lớn nhất”.
Lê Tín nhìn sâu vào mắt nàng. Trong đôi mắt ấy, anh thấy hình ảnh của chính mình: Một người đàn ông được yêu thương. Sự dằn vặt, đau đớn trong lòng anh dần dần tan biến, nhường chỗ cho một sự bình yên lạ lẫm mà anh chưa từng biết đến.
“Nhưng ta không còn là ai cả”, anh nói, giọng nhẹ bẫng. “Cái tên Lê Tín... đã chết rồi. Sẽ không ai còn nhớ đến ta nữa”.
“Vậy thì hãy để nó chết đi”, An Nhiên đáp. “Cái tên đó quá nặng nề. Nó chứa đựng quá nhiều máu và nước mắt”.
Nàng chỉ tay về phía con đường mòn nhỏ xíu, ngoằn ngoèo dẫn về phía núi rừng Yên Tử xa xôi, nơi những đám mây trắng đang bay lững lờ quanh những đỉnh núi xanh thẫm.
“Chúng ta không cần cái tên đó nữa. Chúng ta không cần lịch sử ghi nhớ. Chúng ta không còn là quân cờ trên bàn cờ của ai nữa. Từ nay, chàng là Tín, em là Nhiên. Chỉ vậy thôi”.
“Chỉ vậy thôi...” Lê Tín lặp lại.
Anh hít một hơi thật sâu. Không khí ở đây lạnh, nhưng trong lành. Không có mùi máu tanh. Không có mùi thuốc súng. Không có mùi của sự dối trá và phản bội. Chỉ có mùi của đất, của cỏ dại, và của tự do.
Anh gật đầu. Một cái gật đầu nhẹ nhõm.
“Đi thôi”.
Hai bóng người nhỏ bé, xiêu vẹo dìu nhau bước đi trên con đường đất lầy lội. Họ đi chậm, từng bước một, khó nhọc nhưng không hề dừng lại. Bóng họ mờ dần trong màn mưa bụi, hòa vào màu xanh của núi rừng, đi về phía hư vô, về phía những ngày tháng không tên nhưng bình yên.
Ở phía sau lưng họ, kinh thành Đông Kinh vẫn ồn ào, náo nhiệt với những mưu toan quyền lực mới. Trịnh Tráng đang say sưa trên đỉnh cao danh vọng. Cái tên Cẩm y vệ đã chết. Cái tên Lê Tín đã bị xóa sổ khỏi những trang sử sách, bị cấm nhắc đến.
Nhưng câu chuyện về một quân Tốt đã đơn độc qua sông, làm đảo lộn cả bàn cờ, hạ gục Tướng địch, rồi lặng lẽ biến mất vào sương khói... sẽ mãi mãi chìm vào dĩ vãng, như một huyền thoại không bao giờ được kể lại.
Bởi vì đôi khi, sự lãng quên... chính là sự giải thoát cuối cùng.