Chương 38: Quân Mã Bên Lề
Kẻ mạnh dùng sức để bẻ gãy kẻ yếu. Kẻ khôn dùng sự yếu đuối của kẻ khác để bẻ gãy kẻ mạnh. Trên bàn cờ thế sự, một con Mã bị trói chân đôi khi nguy hiểm hơn một con Xe đang lồng lộn.
- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký
Mùa xuân đến với Đông Kinh bằng một đợt mưa phùn rả rích kéo dài suốt nửa tháng trời, rồi đột ngột nhường chỗ cho cái nắng hanh hao, gay gắt lạ thường. Bầu trời kinh thành lúc nào cũng xám xịt, nặng trĩu, trùm lên những mái ngói cong vút của các cung điện và phủ đệ.
Đã sáu tháng kể từ lúc Lê Tín chính thức ngồi lên chiếc ghế Đề lĩnh Cẩm y vệ, nắm trong tay thanh gươm sắc bén nhất và con mắt tinh tường nhất của Phủ Chúa. Sáu tháng đủ để anh ổn định lại trật tự, thanh lọc những tàn dư của Trịnh Trung, và biến Cẩm y vệ thành một cỗ máy vận hành trơn tru dưới sự kiểm soát của mình. Anh đã học cách thở trong cái không khí đặc quánh mùi quyền lực và sợ hãi này, học cách đi đứng sao cho tiếng giày không vang quá to nhưng đủ để người khác phải cúi đầu.
Nhưng sự yên bình đó chỉ là lớp băng mỏng trên mặt hồ. Bên dưới, những dòng chảy ngầm vẫn cuộn xoáy, hung hãn và tàn độc hơn bao giờ hết.
Sân tập cung phía Tây Phủ Chúa hôm nay bụi mịt mù. Mặt đất bị vó ngựa cày xới tung lên, tạo thành những đám mây bụi màu nâu đỏ lơ lửng trong không trung. Mùi phân ngựa, mùi mồ hôi chua loét của lính tráng và mùi da thuộc hăng hắc quyện vào nhau, xộc thẳng vào mũi.
Thế tử Trịnh Tráng, người nắm giữ Binh phiên, đang ngồi trên đài cao, dưới một mái che lợp ngói. Hắn mặc một bộ võ phục, bó sát lấy thân hình vạm vỡ nhưng bắt đầu có dấu hiệu phì nộn do tửu sắc. Khuôn mặt hắn đỏ gay, đôi mắt vằn lên những tia máu của sự hưng phấn và men rượu còn sót lại từ đêm qua.
Xung quanh hắn là đám võ tướng thân tín, những kẻ thô lỗ, bặm trợn, bộ giáp sắt va vào nhau loảng xoảng mỗi khi chúng cử động. Chúng đang cười nói hô hố, hùa theo từng cử chỉ của chủ nhân, ánh mắt hau háu nhìn vào những vò rượu đang được khui nắp.
Dưới sân tập, cách đài cao chừng trăm bước chân, một thanh niên trẻ đang đứng trơ trọi giữa bãi đất trống. Nắng trưa đổ lửa xuống đầu hắn.
Đó là Trịnh Xuân, em trai cùng cha khác mẹ của Trịnh Tráng. Trịnh Xuân có vóc người mảnh khảnh hơn anh trai, làn da trắng xanh của một kẻ quen dùi mài kinh sử hơn là thao luyện võ nghệ. Gương mặt hắn thanh tú nhưng lúc nào cũng phảng phất nét u uất, cam chịu, đôi môi mỏng mím chặt tạo thành một đường chỉ ngang bướng bỉnh. Hắn mặc bộ đồ tập đơn giản bằng vải thô, bụi bặm bám đầy lên vai áo. Mồ hôi nhễ nhại chảy dài trên thái dương, len lỏi qua chân tóc, nhỏ giọt xuống cổ áo ướt đẫm, làm loang lổ cả một mảng lưng.
Trên tay Xuân là một cây cung Đại Mãng - loại cung cực nặng làm bằng gỗ nghiến già, dây cung bện từ gân trâu đực ngâm dầu, chuyên dùng cho những dũng tướng có sức vóc hơn người để bắn xuyên giáp sắt. Cây cung đen bóng, to bản, trông như một con trăn khổng lồ đang trườn trên tay hắn.
“Kéo đi chứ! Nhị đệ!” Trịnh Tráng hét lớn từ trên đài, giọng nói vang vọng, đầy vẻ chế giễu. “Chẳng lẽ dòng máu của Phụ vương chảy trong người ngươi lại loãng đến thế sao?”
Đám tướng lĩnh xung quanh cười ồ lên. Những tiếng cười như những mũi kim châm vào da thịt Trịnh Xuân. Một tên tướng râu ria xồm xoàm, tay cầm đùi gà nham nhở, nói lớn: “Thế tử nói chí phải! Công tử Xuân trông ‘mềm mại’ thế kia, e là hợp với cầm kỳ thi họa hơn!”
Trịnh Xuân không ngẩng đầu lên. Hắn nghiến chặt răng, hai chân dang rộng, cố gắng trụ vững trên nền đất trơn trượt vì cát bụi. Hắn nâng cây cung lên. Cánh tay trái run bần bật khi cố giữ thân cung nặng trịch thẳng hàng với mục tiêu là tấm bia gỗ ở xa tít. Tay phải hắn móc vào dây cung, các ngón tay bấu chặt đến mức trắng bệch.
Xuân nín thở, dồn toàn bộ sức lực bình sinh vào cánh tay phải. Hắn kéo.
Két... Két...
Tiếng gỗ nghiến vào nhau nghe chói tai, khô khốc. Dây cung chỉ mới căng ra được một chút, chưa đầy một gang tay. Các thớ thịt trên bắp tay Xuân căng cứng, nổi lên cuồn cuộn, gân xanh hằn rõ trên cổ, nhưng cây cung Đại Mãng vẫn trơ ra như đá. Nó quá nặng so với sức của hắn. Hoặc đúng hơn, nó đã được Trịnh Tráng cho người làm cứng lại dây cung một cách cố ý, bôi thêm nhựa thông để tăng độ ma sát, biến nó thành một khối gỗ chết cứng.
Trịnh Xuân cảm thấy như mình đang cố kéo đổ một cây cổ thụ bằng tay không. Cơn đau từ các đầu ngón tay truyền lên bả vai, lan ra khắp sống lưng.
“Sao thế? Mới đó đã hết hơi rồi à?” Trịnh Tráng nhếch mép, ném một quả nho vào miệng nhai nhồm nhoàm. “Ta nhớ ngày xưa Phụ vương mười lăm tuổi đã bắn rơi chim ưng đang bay. Ngươi năm nay bao nhiêu rồi? Hai mươi? Chẳng lẽ ngươi là con nuôi?”
Câu nói độc địa đó như một gáo nước sôi tạt vào mặt Xuân. Hắn gầm lên một tiếng nghẹn ngào trong cổ họng.
“Hự!”
Hắn dồn hết sức tàn, ngả người ra sau, dùng cả trọng lượng cơ thể để kéo dây cung. Dây gân thú siết chặt vào da thịt, cứa sâu vào ngón tay cái và ngón trỏ. Máu bắt đầu rỉ ra, đỏ tươi, nhuộm đỏ dây cung màu ngà.
Đau. Nhưng nỗi đau thể xác không thấm vào đâu so với nỗi nhục nhã đang thiêu đốt tâm can hắn. Hắn là con trai của Chúa, cũng mang họ Trịnh, cũng chảy dòng máu kiêu hùng, nhưng lại bị đối xử như một tên hề mua vui cho đám võ biền, bị chính anh ruột mình chà đạp trước mặt ba quân.
Dây cung nhích thêm được một chút nữa. Một chút nữa thôi.
Nhưng cây cung Đại Mãng phản chủ. Khi lực kéo vừa đạt đến giới hạn chịu đựng của Xuân, nó bật mạnh trở lại. Lực phản chấn dữ dội hất văng cánh tay hắn. Trịnh Xuân loạng choạng, mất đà, ngã dúi dụi xuống nền đất bụi bặm. Cây cung văng ra xa, nảy tưng tưng trên mặt đất như đang cười nhạo sự yếu đuối của chủ nhân.
“Ha ha ha!”
Tiếng cười trên đài cao bùng nổ như sấm dậy. Trịnh Tráng cười đến sặc rượu, đập tay xuống bàn rầm rầm, làm đổ cả vò rượu.
“Nhìn xem! Nhìn xem!” Tráng đứng dậy, chỉ tay xuống đứa em trai đang lồm cồm bò dậy, mặt mũi lấm lem bùn đất. “Đó là em trai ta đấy! Dòng dõi Chúa mà yếu ớt như đàn bà! Với cái sức vóc đó, ngươi định ra trận đánh giặc Mạc kiểu gì? Hay là ngươi định dùng thơ ca để ru ngủ chúng? Về nhà bú sữa mẹ thêm vài năm nữa đi!”
Đám tướng lĩnh cười ngặt nghẽo, có kẻ còn ôm bụng, chỉ trỏ vào bộ dạng thảm hại của Xuân.
Trịnh Xuân quỳ một chân dưới đất. Hắn nắm chặt nắm đất trong tay, cát bụi và đá sỏi đâm vào da thịt đau nhói. Hắn cúi gằm mặt, để mái tóc rũ rượi che đi khuôn mặt đang bầm tím vì giận dữ và tủi nhục. Hắn cắn môi. Mạnh đến mức bật máu. Vị tanh nồng của máu tràn vào khoang miệng, đánh thức con thú hoang đang ngủ say trong lồng ngực.
Từ một góc khuất dưới bóng râm của hàng cây xà cừ cổ thụ ở rìa sân tập, nơi ánh nắng gay gắt không thể chạm tới, Lê Tín đứng lặng lẽ quan sát tất cả. Anh mặc bộ quan phục Đề lĩnh màu đen tuyền, hòa lẫn vào bóng tối của tán cây như một phần của nó.
Anh nhìn thấy cách Trịnh Xuân nắm chặt nắm đấm đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Anh nhìn thấy cái run rẩy không phải vì sợ hãi mà vì kìm nén cơn thịnh nộ. Anh nhìn thấy ngọn lửa đen tối đang âm ỉ cháy trong đôi mắt cúi gằm kia khi Xuân ngước lên nhìn thoáng qua Trịnh Tráng.
Lê Tín khẽ nhếch mép, một nụ cười nhạt thếch và lạnh lẽo. Ngón tay trỏ của anh vô thức miết nhẹ lên chuôi kiếm bên hông.
“Một con ngựa bị trói chân”, Lê Tín thầm nghĩ. “Kẻ yếu thế luôn là kẻ nguy hiểm nhất, vì chúng không còn gì để mất ngoài sự nhục nhã. Và sự nhục nhã... chính là nhiên liệu cháy bền bỉ nhất”.
Anh không cần một vị tướng tài ba, cũng không cần một kẻ nhân nghĩa. Anh cần một kẻ khao khát quyền lực đến điên cuồng để lấp đầy hố sâu mặc cảm. Anh cần một kẻ dám đốt cháy cả kinh thành này chỉ để chứng minh mình không phải là kẻ yếu.
Và Trịnh Xuân chính là miếng mồi ngon nhất, là con dao sắc bén nhất mà Trịnh Tráng đã vô tình mài giũa và dâng lên cho anh.
Trịnh Xuân từ từ đứng dậy. Hắn để nguyên bộ dạng lấm lem đó, như muốn khắc ghi nỗi nhục này vào da thịt. Hắn không nói một lời, quay lưng bước đi, dáng vẻ cô độc, xiêu vẹo nhưng bước chân lại dứt khoát lạ thường. Hắn bỏ lại phía sau tiếng cười cợt của anh trai, bỏ lại cây cung gãy, và bỏ lại cả sự ngây thơ của một người em trai.
Lê Tín cũng lặng lẽ xoay người, vạt áo choàng đen lướt nhẹ trên cỏ, không gây ra một tiếng động.
Đêm khuya. Tư dinh của Lê Tín chìm trong bóng tối, chỉ có ánh đèn hắt ra từ cửa sổ thư phòng, tạo thành một vệt sáng vàng vọt cắt ngang màn đêm ẩm ướt.
Căn phòng này giờ đây đã trở thành trung tâm đầu não của Cẩm y vệ, nhưng nó không có vẻ âm u của ngục thất như thời Trịnh Trung. Mọi thứ được sắp xếp thẳng tắp: chồng hồ sơ, ống bút, nghiên mực, thậm chí cả những quân cờ trên bàn cờ tướng ở góc phòng. Mùi hương sen thanh khiết thoang thoảng từ chiếc lư đồng nhỏ, cố gắng xua đi cái lạnh của đêm xuân và mùi tử khí vô hình luôn bám theo chủ nhân của nó.
Phạm Viêm đang đứng bên cạnh bàn. Gã mập hơn trước, da dẻ hồng hào nhờ bổng lộc của chức quan mới ở Lại phiên, nhưng cái lưng vẫn còng xuống, khúm núm. Đôi mắt gã láo liên, sợ sệt mỗi khi nhìn vào Lê Tín.
“Bẩm Đề lĩnh”, Phạm Viêm nói, giọng hạ thấp như đang thì thầm với ma quỷ, tay run run đặt một chồng hồ sơ lên mặt bàn gỗ lim bóng loáng. “Đây là danh sách trích ngang của các võ quan thuộc Binh phiên mà ngài yêu cầu. Hạ quan đã lục tung cả kho lưu trữ của Lại phiên, đối chiếu với sổ sách nhận lương và các báo cáo kỷ luật... Hạ quan đã lọc rất kỹ, đặc biệt chú ý đến những kẻ… có vấn đề với Thế tử”.
Lê Tín gật đầu nhẹ, mắt không rời khỏi ngọn đèn dầu đang cháy. “Đọc đi”.
Phạm Viêm nuốt nước bọt, lật giở trang đầu tiên. Tiếng giấy sột soạt vang lên khô khốc trong đêm tĩnh mịch.
Trịnh Tráng, kể từ khi nắm quyền Binh phiên, đã thực hiện một cuộc thanh trừng tàn bạo và ngu ngốc để củng cố vị thế. Hắn loại bỏ những người cũ của cha vì sợ họ trung thành với Trịnh Tùng hơn hắn, loại bỏ những người trung lập vì nghi ngờ, và thay thế bằng đám tay chân nịnh bợ, bất tài nhưng biết rót rượu và tung hô. Hành động đó đã tạo ra một làn sóng ngầm bất mãn trong quân đội, một kho thuốc súng khổng lồ chỉ chờ một tia lửa nhỏ.
“Kẻ này”, Phạm Viêm chỉ vào một cái tên, giọng hơi run. “Đỗ Uyên. Nguyên Đô chỉ huy sứ của Vệ Cấm quân”.
Lê Tín nhướn mày. “Lão tướng Đỗ Uyên? Ta tưởng ông ta cáo lão về quê rồi?”
“Đó là bề ngoài thôi ạ”, Phạm Viêm vội vã giải thích. “Sự thật là ba tháng trước, Thế tử Trịnh Tráng muốn đưa tên em vợ của mình vào vị trí đó. Hắn vin vào cớ Đỗ Uyên tuổi cao sức yếu, mắt mờ tay chậm, ép ông ta phải về hưu non ngay lập tức. Không những thế, hắn còn tước bỏ binh quyền, thu hồi ấn tín, rồi cắt giảm bổng lộc dưỡng già xuống còn một nửa. Nghe nói lão tướng uất ức đến mức thổ huyết ngay tại phủ, giờ vẫn ốm liệt giường”.
“Một con hổ già bị bẻ nanh, bị đá ra khỏi rừng”, Lê Tín lẩm bẩm, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn theo nhịp đều đặn. “Nhưng nanh gãy thì vuốt vẫn còn sắc. Lão ta có con cháu hay môn sinh trong quân đội không?”
“Dạ có, rất nhiều. Hai người con trai đều đang giữ chức Cai đội, và hàng trăm học trò cũ đang nắm giữ các vị trí chỉ huy tầm trung. Tất cả đều đang bị phe cánh của Thế tử chèn ép”.
“Tốt”, Lê Tín nói, ánh mắt lóe lên. “Uy tín và mối quan hệ. Đỗ Uyên là lá cờ đầu để tập hợp lực lượng. Chọn”.
Anh lật sang trang khác. “Tiếp tục”.
“Lê Trường. Cai cơ doanh Thần Vũ”.
“Tên này...” Phạm Viêm ngập ngừng một chút, rồi hạ giọng như kể chuyện cấm kỵ. “Tên này còn trẻ, võ nghệ cao cường, tính tình nóng nảy như lửa. Hắn có một người vợ rất đẹp, nghe đồn là hoa khôi vùng Kinh Bắc. Tháng trước, trong một bữa tiệc rượu mừng công, Thế tử... say rượu đã có lời lẽ khiếm nhã, thậm chí còn định dở trò đồi bại sàm sỡ vợ hắn ngay tại phủ trước mặt bao nhiêu người. May mà có người can ngăn kịp. Lê Trường nuốt nhục không nói gì, nhưng từ đó bị Thế tử ghét bỏ ra mặt, thường xuyên giao cho những nhiệm vụ tuần tra đêm nhỏ nhặt, cắt giảm quân số, thậm chí còn chậm lương”.
“Hận thù cướp vợ, sỉ nhục danh dự của đàn ông”, Lê Tín nhếch mép, một nụ cười lạnh lẽo như lưỡi dao. “Loại hận thù này không cần lý trí, nó cháy bằng máu. Nó dễ bùng nổ nhất và tàn bạo nhất. Chọn”.
Anh rút tờ hồ sơ thứ hai.
Và cuối cùng, anh dừng lại ở cái tên thứ ba. “Nguyễn Kế. Quản lý kho lương phía Nam”.
“Kẻ này thì oan uổng thấu trời xanh”, Phạm Viêm tặc lưỡi, lắc đầu ngao ngán. “Hắn là người cẩn trọng, liêm khiết, làm việc đâu ra đó. Nhưng đợt vừa rồi, kho lương bị thiếu hụt lớn do đám thuộc hạ thân tín của Thế tử ăn chặn để lấy tiền đi đánh bạc. Thế tử sợ chuyện vỡ lở đến tai Chúa thượng, bèn đổ hết tội lên đầu Nguyễn Kế. Hắn bị đánh hai mươi trượng nát cả mông, giáng chức xuống làm lính canh kho quèn, gia sản bị tịch thu sạch để bù vào chỗ thiếu hụt. Giờ vợ con hắn phải đi bán rau ngoài chợ để sống qua ngày”.
“Một kẻ nắm rõ đường đi của quân lương, nắm rõ sổ sách, lại bị dồn vào đường cùng”, Lê Tín gật đầu, ánh mắt sắc lại. “Hắn sẽ là chìa khóa cho tài chính và hậu cần. Một đội quân không thể hoạt động nếu không có lương thảo. Và kẻ thù đáng sợ nhất là kẻ biết rõ túi tiền của ngươi nằm ở đâu. Chọn”.
Ba cái tên. Ba số phận. Ba ngọn lửa hận thù đang âm ỉ cháy quanh cái ghế quyền lực của Trịnh Tráng.
Lê Tín xếp ba tờ hồ sơ lại ngay ngắn, đặt riêng ra một góc bàn. Anh ngẩng lên nhìn Phạm Viêm, ánh mắt sâu thẳm khiến gã rùng mình.
“Ngươi làm tốt lắm”.
Phạm Viêm thở phào nhẹ nhõm, vội vã lấy tay áo lau mồ hôi trán. “Tạ... tạ ơn Đề lĩnh quá khen. Hạ quan chỉ làm hết bổn phận”.
“Bây giờ”, Lê Tín đứng dậy, đi vòng qua bàn, bước tới gần Phạm Viêm. Gã thư lại lùi lại một bước theo bản năng. “Ta cần ngươi làm một việc nữa. Quan trọng hơn”.
“Dạ... dạ...”
“Hãy để những thông tin này... đến tai người của Trịnh Xuân”.
Phạm Viêm ngớ người, mắt tròn mắt dẹt. “Trịnh Xuân? Ý ngài là...”
“Đúng. Nhưng phải cẩn thận”. Lê Tín ghé sát vào tai Phạm Viêm, giọng nói như gió rít qua khe cửa. “Không được để lộ bất cứ dấu vết nào của Cẩm y vệ. Hãy làm như đó là tin tức rò rỉ từ nội bộ Binh phiên, do sự bất cẩn, say rượu của đám tay chân Trịnh Tráng. Hãy để cho người của Xuân tự tìm thấy những cái tên này, tự tìm hiểu về nỗi oan của họ”.
“Hạ quan... hạ quan hiểu rồi”, Phạm Viêm gật đầu lia lịa, mồ hôi lạnh toát ra sống lưng. Gã lờ mờ nhận ra một âm mưu kinh khủng đang được dệt nên, nhưng gã không dám hỏi, cũng không dám biết. “Hạ quan sẽ sắp xếp một buổi uống rượu với vài tên thư lại hay hóng hớt bên phủ Trịnh Xuân ngay ngày mai”.
“Đi đi”, Lê Tín phất tay, quay lưng lại.
“Dạ! Dạ!” Phạm Viêm vội vã lui ra, đóng cửa lại thật nhẹ nhàng.
Khi căn phòng trở lại yên tĩnh, Lê Tín đi đến bên cửa sổ. Mưa phùn vẫn rơi lất phất ngoài hiên, thấm ướt những chậu cây cảnh. Anh nhìn về hướng Phủ của Trịnh Xuân, nơi bóng tối đang bao trùm, chỉ có một đốm sáng yếu ớt le lói.
“Trịnh Xuân”, anh thì thầm vào màn đêm. “Ta đã đưa gươm đến tận tay ngươi. Nhưng để cầm được gươm, để điều khiển được chúng... ngươi cần một thứ quan trọng hơn…”
Hoàng thành về đêm tĩnh mịch như một nấm mồ khổng lồ. Những bức tường đá rêu phong cao vút giam hãm lấy điện Kính Thiên, ngăn cách Thiên tử với thế giới bên ngoài. Không khí ẩm mốc, lạnh lẽo của những nơi thiếu ánh mặt trời và hơi người xộc vào mũi Lê Tín khi anh bước đi trong con đường mật đạo chật hẹp.
Mật đạo này là bí mật cuối cùng của phe Phù Lê, con đường huyết mạch mong manh nối liền hy vọng của một vương triều đang thoi thóp với thế giới bên ngoài. Nó hẹp, trơn trượt, đầy rêu và mạng nhện, chạy ngầm dưới lòng đất, xuyên qua các lớp tường thành kiên cố.
Lê Tín đẩy nhẹ một phiến đá ngầm. Một tiếng két nhỏ vang lên. Anh bước ra khỏi cửa ngách ẩn sau bức bình phong thêu hình chim phượng hoàng trong thư phòng của nhà vua.
Vua Lê Kính Tông đang ngồi bên bàn trà. Ngọn nến trên bàn đã cháy gần hết, sáp nến chảy tràn xuống chân đế đồng. Ngài gầy đi nhiều so với lần gặp trước. Gò má cao, hốc mắt sâu hoắm. Đôi mắt sâu thẳm, từng rực lửa căm hờn, giờ đây trĩu nặng một nỗi buồn u uất, mệt mỏi.
Ngài đang cầm một cuốn sách trên tay, nhưng ánh mắt lại vô định, nhìn chằm chằm vào ngọn lửa đang nhảy múa, như đang tìm kiếm câu trả lời cho số phận của mình trong đó.
Quyền lực của vua Lê ngày càng bị thu hẹp. Trịnh Tùng ngày càng lộng hành, công khai coi thường vua, cắt giảm chi tiêu cung đình, thậm chí còn cho lính Cấm quân vào tận sân rồng để thị uy. Những buổi thiết triều giờ chỉ còn là hình thức, nơi Vua ngồi như một tượng gỗ để nghe họ Trịnh ban bố mệnh lệnh. Sự bất lực đang gặm nhấm tâm hồn của vị vua trẻ từng ngày, từng giờ.
“Thần, Lê Tín, tham kiến Bệ hạ”.
Lê Tín quỳ xuống, giọng nói trầm ấm nhưng kiên định, phá vỡ sự tĩnh lặng chết chóc.
Vua Lê giật mình, quay lại. Chiếc bóng của ngài in trên vách tường cũng giật nảy lên. Ánh mắt ngài lóe lên một tia sáng của người chết đuối vớ được cọc, nhưng rồi lại nhanh chóng vụt tắt, nhường chỗ cho sự ảm đạm quen thuộc.
“Khanh đến rồi”, giọng nhà vua mệt mỏi, khàn đặc. “Đêm hôm khuya khoắt, khanh mạo hiểm tính mạng vào đây... chắc không phải để nhìn trẫm ngồi đây than thở chứ? Hay khanh mang tin dữ đến? Họ Trịnh... lại muốn phế lập sao?”
“Bẩm Bệ hạ, không có tin dữ”, Lê Tín đứng dậy, bước tới gần hơn, nhưng vẫn giữ khoảng cách tôn kính. Anh nhìn thấy sự tiều tụy của quân vương, lòng đau nhói như có kim châm. Nhưng anh biết, Vua cần sức mạnh, không cần nước mắt. “Thần đến để trình lên Người một nước cờ”.
“Nước cờ?” Vua cười nhạt, một nụ cười chua chát đến nao lòng. Ngài buông cuốn sách xuống bàn. “Trẫm còn quân nào để đi sao? Xe, Pháo, Mã... tất cả đều nằm trong tay họ Trịnh. Khanh bảo trẫm đi nước nào? Đi vào chỗ chết sao?”
“Bệ hạ vẫn còn một thứ vũ khí mạnh nhất”, Lê Tín nói, giọng rành rọt, đầy sức thuyết phục. “Thứ mà họ Trịnh dù có trăm vạn quân, có kho vàng núi bạc cũng không bao giờ cướp được”.
Vua Lê nhíu mày, ánh mắt nghi hoặc. “Là gì?”
“Danh nghĩa”.
Lê Tín bước tới bên bàn, tự tay rót một chén trà nóng dâng lên vua. Hơi trà thơm dịu làm dịu đi không khí căng thẳng.
“Thưa Bệ hạ, họ Trịnh mạnh vì họ nắm binh quyền, nắm luật pháp. Nhưng điểm yếu chí mạng của họ là sự chia rẽ nội bộ. Trịnh Tùng già yếu, bệnh tật và đa nghi. Trịnh Tráng tham lam, tàn bạo nhưng hữu dũng vô mưu. Còn Trịnh Xuân...”
“Thằng con thứ bị ruồng bỏ đó ư?” Vua Lê ngắt lời, giọng khinh bỉ. “Nó cũng mang họ Trịnh. Cũng là dòng giống nghịch thần. Khanh định bảo trẫm trông cậy vào nó sao?”
“Chính vì nó mang họ Trịnh, nên nó mới hữu dụng”, Lê Tín phân tích, ánh mắt sắc lạnh như dao. “Nó có tham vọng, nhưng không có thực quyền. Nó căm thù anh trai mình đến xương tủy sau vụ sỉ nhục sáng nay. Nó đang tuyệt vọng, đang vùng vẫy như con thú bị thương tìm đường sống. Nó cần một chỗ dựa, một cái cớ, một danh nghĩa để tập hợp những kẻ bất mãn chống lại Trịnh Tráng”.
Anh nhìn thẳng vào mắt vua, truyền cho ngài sự quyết tâm. “Kế hoạch của thần là: Nuôi hổ diệt hổ. Chúng ta hãy cho Trịnh Xuân cái danh nghĩa đó. Hãy biến nó thành thanh gươm của Bệ hạ. Hãy để nó, nhân danh Thiên tử, chém giết chính anh em cốt nhục của nó”.
Vua Lê Kính Tông im lặng. Ngài nhìn vào chén trà, suy ngẫm. Ngón tay ngài gõ nhịp lên mặt bàn. Ngài hiểu ý đồ thâm sâu của Lê Tín. Nhưng sự nghi kỵ và nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào máu ngài. “Nhưng nếu nuôi hổ lớn... nó quay lại cắn trẫm thì sao?”
“Con hổ này đang đói và đang bị thương, thưa Bệ hạ. Nó cần ăn thịt con hổ lớn hơn trước khi nghĩ đến việc cắn người nuôi nó”, Lê Tín đáp, giọng chắc nịch. “Hơn nữa, chúng ta không cho nó thực quyền. Chúng ta không cho nó lính, không cho nó vàng. Chúng ta chỉ cho nó một niềm tin ảo vọng rằng nó được Thiên tử ủng hộ, có được chính danh. Khi hai con thú họ Trịnh cắn xé nhau đến kiệt sức, máu chảy thành sông, nội bộ rối loạn... đó là lúc Bệ hạ bước ra thu dọn tàn cuộc”.
Lê Tín quỳ xuống lần nữa, giọng khẩn thiết, chân thành. “Bệ hạ, thời cơ không chờ đợi. Trịnh Tráng đang ngày càng mạnh lên, hắn sắp nuốt chửng cả Binh phiên lẫn Hộ phiên. Xin Bệ hạ hãy ban cho Trịnh Xuân một tín vật, một lời hứa, một mồi lửa để đốt cháy Phủ Chúa”.
Vua Lê Kính Tông đứng dậy. Ngài đi lại trong phòng, bóng ngài đổ dài trên vách tường loang lổ vết ẩm mốc, cô độc và trăn trở. Ngài dừng lại trước bàn thờ tổ tiên, nơi bài vị các vua Lê được thờ cúng trong bóng tối. Ngài nhìn lên, như xin ý chỉ của liệt tổ liệt tông. Rồi, ngài đưa tay lên cổ. Ngón tay ngài chạm vào sợi dây lụa vàng. Ngài tháo xuống một vật.
Đó là một miếng ngọc bội hình rồng cuộn trong mây, được chạm khắc tinh xảo từ ngọc bích thượng hạng, to bằng lòng bàn tay. Ngọc xanh biếc, trong vắt, phát ra thứ ánh sáng dịu nhẹ. Vật phẩm ngự dụng, biểu tượng của dòng máu đế vương, vật bất ly thân của ngài.
Ngài quay lại, đi đến trước mặt Lê Tín. Ngài đặt miếng ngọc vào lòng bàn tay đang mở ra của anh.
Bàn tay ngài hơi run, nhưng ánh mắt đã trở nên quyết đoán, lạnh lùng. Đó là ánh mắt của một người đánh cược tất cả vào ván bài cuối cùng.
“Được”, nhà vua nói, giọng trầm đục, vang vọng. “Trẫm sẽ chơi ván cờ này với khanh. Hãy đưa nó cho Trịnh Xuân. Nói với hắn rằng... Thiên tử đang nhìn hắn. Thiên tử biết nỗi oan của hắn. Và Thiên tử... vẫn đang chờ đợi một trung thần”.
Lê Tín nắm chặt miếng ngọc bội. Hơi ấm từ cơ thể nhà vua vẫn còn lưu lại trên mặt ngọc lạnh lẽo, truyền sang tay anh. Đó là sức nặng của niềm tin, của giang sơn.
“Thần tuân chỉ”.
Anh cất miếng ngọc vào ngực áo, nơi trái tim đang đập mạnh. Anh cúi chào thật sâu, rồi lùi vào bóng tối của mật đạo, biến mất như chưa từng tồn tại.
Vua Lê Kính Tông đứng nhìn theo khoảng không trống rỗng nơi Lê Tín vừa biến mất. Bàn tay ngài nắm chặt lại, móng tay bấm vào da thịt. Ngài vừa trao đi một phần danh dự của mình cho kẻ thù, để đổi lấy một tia hy vọng mong manh. Trong cái lồng son ẩm thấp và tăm tối này, hy vọng là thứ xa xỉ nhất, và cũng là thứ tàn nhẫn nhất.
Phủ của Trịnh Xuân nằm ở phía Bắc kinh thành, khuất nẻo, tiêu điều và u ám hơn hẳn so với sự xa hoa tráng lệ, đèn đuốc sáng trưng của Phủ Thế tử. Những bức tường rêu phong, cổng gỗ tróc sơn, sân vườn đầy cỏ dại... tất cả toát lên vẻ thất thế của chủ nhân nó.
Đêm đã về khuya. Gió rít qua những kẽ lá, tạo nên những âm thanh ghê rợn. Nhưng ánh đèn trong thư phòng của Trịnh Xuân vẫn sáng trưng.
Bên trong thư phòng. Ghế gãy, bình gốm vỡ tan tành, sách vở bị xé nát vương vãi khắp sàn nhà. Mùi rượu nồng nặc bốc lên, quyện với mùi nôn mửa chua loét.
Trịnh Xuân đang ngồi bệt dưới sàn, dựa lưng vào chân bàn gãy. Tóc tai rũ rượi xõa che kín mặt, quần áo xộc xệch, ngực áo phanh ra để lộ lồng ngực gầy gò đang phập phồng dữ dội. Hắn cầm vò rượu tu ừng ực, rượu chảy tràn ra khóe miệng, xuống cổ, ướt đẫm áo.
Hắn vừa uống vừa khóc, vừa cười, vừa chửi rủa. Tiếng chửi rủa của một kẻ điên loạn. “Trịnh Tráng! Thằng khốn nạn! Thằng chó chết!”
Hắn gào lên, ném mạnh vò rượu vào tường. Choang! Mảnh sành văng tung tóe khắp nơi. Rượu bắn lên bức tranh thủy mặc treo trên tường, trông như vết máu loang.
“Mày đợi đấy! Có ngày tao sẽ giết mày! Tao sẽ băm vằm mày ra! Tao sẽ giết tất cả bọn bay!”
Hắn gục đầu xuống gối, nức nở. Tiếng khóc thảm thiết vang lên trong căn phòng trống. Hắn muốn trả thù, nhưng hắn không có gì cả. Không quân đội. Không tiền bạc. Không vây cánh. Không ai coi trọng hắn. Hắn chỉ là một công tử bị ghẻ lạnh, sống nhờ vào chút bổng lộc bố thí của cha, một cái bóng mờ nhạt bên cạnh người anh trai quyền lực.
Cánh cửa sổ đang mở hé bỗng nhiên bị một cơn gió mạnh thổi tung, đập vào tường Rầm một tiếng lớn. Ngọn đèn dầu trên bàn chao đảo, suýt tắt.
Trịnh Xuân giật mình ngẩng lên, tay quờ quạng tìm thanh kiếm cùn vứt bên cạnh, mắt dáo dác nhìn quanh đầy hoảng sợ. “Ai? Kẻ nào? Kẻ nào dám vào đây?”
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió rít và tiếng mưa rơi lộp độp trên mái ngói. Nhưng khi hắn nhìn lên chiếc bàn gỗ giữa phòng, đồng tử hắn co rút lại. Trên mặt bàn trống trơn, bỗng nhiên xuất hiện một bọc vải nhỏ màu đen. Nó nằm đó, im lìm, bí ẩn, như thể vừa được một bóng ma đặt xuống.
Trịnh Xuân nheo mắt, lắc đầu, cố gắng nhìn xuyên qua cơn say. Hắn dụi mắt. Bọc vải vẫn ở đó. Không phải ảo giác.
Hắn lảo đảo đứng dậy, cầm thanh kiếm tiến lại gần, bước chân loạng choạng. Hắn dùng mũi kiếm khều nhẹ bọc vải. Không có bẫy. Không có ám khí bắn ra.
Hắn ném thanh kiếm sang một bên, run rẩy vươn tay mở bọc vải ra.
Bên trong là một cuộn giấy và một miếng ngọc bội.