Chương 16: Kẻ Cầm Quyền
Khi ngươi nhìn vào vực thẳm, vực thẳm cũng nhìn lại ngươi. Nhưng khi ngươi nhảy xuống vực thẳm, ngươi mới nhận ra: Đáy vực không phải là địa ngục, mà là một tấm gương. Ở đó, ngươi chỉ thấy duy nhất một con quỷ. Là chính mình.
- Trích Hồi Ký Những Kẻ Phản Trắc
Những đám mây đen vần vũ suốt đêm qua đã trôi dạt về phía chân trời, để lộ ra một bầu trời màu xám tro lạnh lẽo và ảm đạm. Bình minh lên, nhưng không có nắng. Chỉ có thứ ánh sáng nhờ nhợt, yếu ớt len lỏi qua những tán cây gãy đổ, rọi xuống bãi chiến trường.
Sân chùa, nơi đêm qua còn là địa điểm tập kết của đoàn xe, giờ biến thành một bãi lầy hỗn độn máu thịt. Những vũng nước đọng đỏ lòm chưa kịp thấm xuống đất. Những xác chết nằm la liệt với đủ mọi tư thế quặn quại: kẻ mất đầu, người cụt tay, kẻ bị tên găm như nhím.
Mùi thuốc súng cháy dở quyện với mùi tanh nồng của nội tạng bị phơi ra ngoài không khí tạo thành một thứ xú khí đặc quánh, bám chặt vào khứu giác, khiến người ta chỉ muốn nôn mửa.
Lê Tín đứng bất động cạnh cái hố đen ngòm, sâu hoắm, bốc khói nghi ngút như một vết sẹo xấu xí trên mặt đất. Không còn gì nguyên vẹn ở đó cả. Chỉ còn những mảnh vải trắng cháy sém, những mảnh kim loại cong queo, và những mẩu thịt cháy đen không thể nhận dạng.
Anh nhìn chằm chằm vào đó. Đôi mắt anh ráo hoảnh. Không một giọt nước mắt. Nỗi đau đã vượt quá ngưỡng chịu đựng của cảm xúc, biến thành một trạng thái tê liệt hoàn toàn.
“Đề lĩnh!”
Tiếng gọi của Trần Tề vang lên, phá vỡ dòng suy nghĩ của Lê Tín. Hắn hớt hải chạy từ phía những cỗ xe ngựa còn sót lại, tay cầm một thanh đao dính máu.
Trịnh Trung đang đứng phe phẩy chiếc quạt ngà voi, dù trời khá lạnh. Hắn nhìn tên cai đội, nhướng mày.
“Sao? Tìm thấy xác tên đầu sỏ chưa?”
“Bẩm... chưa ạ”, Trần Tề cúi gầm mặt, giọng run run. “Chúng thần tìm thấy vết máu kéo dài về phía rừng tre, nhưng đến bờ suối thì mất dấu. Có lẽ hắn đã theo dòng nước tẩu thoát”.
Trịnh Trung khựng lại nhịp quạt. Đôi mắt hắn híp lại, lóe lên tia nhìn nguy hiểm.
“Chạy thoát?” Hắn lẩm bẩm. “Con cáo già này mạng lớn thật”.
Nhưng hắn không nổi giận lôi đình như mọi khi. Hắn chỉ cười nhạt, rồi quay sang nhìn những thùng hàng trên xe ngựa.
“Thế còn hàng? Kiểm kê chưa?”
“Dạ bẩm...” Tên cai đội ấp úng, mồ hôi vã ra trên trán. “Chúng thần đã mở hết các thùng. Tất cả... tất cả đều là đá hộc. Không có một khẩu súng nào cả. Chỉ có mấy khẩu hỏa mai hỏng nát bươm xếp ở trên”.
Trịnh Trung gật đầu, vẻ mặt dửng dưng như thể hắn đang nghe báo cáo về thời tiết.
“Tất nhiên là đá rồi! Chẳng lẽ ta lại để thần công Bồ Đào Nha nằm phơi mưa cho lũ mọi rợ này cướp?”
Hắn quay sang Lê Tín, người vẫn đang đứng như trời trồng bên hố bom.
“Lê Ngự sử”, hắn gọi, giọng nhẹ nhàng nhưng vang vọng. “Lại đây xem kiệt tác của chúng ta nào”.
Lê Tín chầm chậm quay người. Những khớp xương của anh kêu răng rắc. Anh lê bước về phía Trịnh Trung, mỗi bước chân nặng nề như đeo chì.
Anh nhìn vào những thùng gỗ vỡ nát. Những tảng đá xanh xù xì nằm chỏng chơ bên trong.
Chú Lái, thằng Nhót, và hàng chục anh em Bạch Hạc... họ đã chết vì những hòn đá này. Họ đã lao vào lửa đạn, đã hy sinh Lê Tính mạng, chỉ để giành giật những cục đá vô tri mà Trịnh Trung dùng làm mồi nhử.
Một sự uất hận trào dâng trong lồng ngực Lê Tín, nóng rực như than hồng. Anh muốn rút kiếm lao vào chém bay cái đầu đang cười cợt của Trịnh Trung. Anh muốn gào lên cho cả thế gian biết sự khốn nạn của kẻ cầm quyền.
Nhưng bàn tay anh vẫn buông thõng. Gương mặt anh vẫn giữ nguyên vẻ vô cảm lạnh lùng.
“Đề lĩnh thật cao tay”, Lê Tín nói, giọng khàn đặc, nghe như tiếng kim loại cào vào đá. “Dùng đá để đổi lấy mạng của lũ phản loạn. Một cuộc trao đổi quá hời”.
Trịnh Trung nhìn anh, nụ cười trên môi càng rộng hơn.
“Ngươi hiểu chuyện đấy. Vũ khí thật đã bí mật theo đường thủy về kho ở Sơn Tây từ tối qua rồi. Những gì diễn ra ở đây...” Hắn dang rộng hai tay, bao quát bãi chiến trường đẫm máu. “...chỉ là một vở kịch mà thôi”.
Hắn bước xuống bậc thềm, đôi giày thêu rồng của hắn dẫm lên vũng bùn loang lổ máu mà không chút ngần ngại. Hắn đi dạo giữa những xác chết như một ông chủ đang kiểm tra vườn rau sau cơn bão.
Hắn dừng lại trước một thi thể không đầu của lính Bạch Hạc. Chiếc khăn trắng buộc đầu vẫn còn dính chặt vào phần cổ đứt lìa, nhuốm đỏ máu tươi.
“Lê Ngự sử”, Trịnh Trung gọi, không quay đầu lại. “Lại đây”.
Lê Tín bước tới, đứng sau lưng hắn.
Trịnh Trung dùng mũi giày lật cái xác nằm ngửa ra. Hắn cúi xuống, nhặt lên một thanh kiếm rơi cạnh đó. Thanh kiếm cũ kỹ, lưỡi đã mẻ, chuôi kiếm quấn dây vải thô sơ nhưng rất chắc chắn.
“Ngươi có thấy thanh kiếm này quen không?” Trịnh Trung hỏi, giọng bâng quơ.
Tim Lê Tín giật thót. Đó là loại kiếm đặc trưng của quân đội nhà Lê cũ, được rèn từ thép đen vùng Thanh Hóa.
“Bẩm... kiếm cùn, rỉ sét. Chắc là đồ ăn cắp từ các lò rèn bỏ hoang”, Lê Tín đáp, cố giữ giọng bình thản.
Trịnh Trung lắc đầu. Hắn cầm thanh kiếm lên, ngắm nghía.
“Không đâu. Nhìn kỹ đi. Cách quấn dây chuôi kiếm này... nút thắt cổ hạc. Một kiểu buộc dây rất đặc biệt, giúp kiếm không bị tuột khỏi tay khi mồ hôi da tay ra nhiều. Chỉ có đội thân binh của Lê Khoát ngày xưa mới dùng kiểu này”.
Hắn quay phắt lại, chĩa mũi kiếm vào ngực Lê Tín.
Lê Tín không lùi bước. Mũi kiếm cách tim anh chỉ một gang tay. Anh nhìn thẳng vào mắt Trịnh Trung. Đôi mắt sâu hoắm của tên gian hùng đang xoáy vào anh, lột trần mọi lớp vỏ bọc.
“Bẩm Đề lĩnh”, anh nói, giọng lạnh lùng và sắc bén. “ Những kẻ nằm đây... dù chúng có là ai, có dùng kiếm gì, hay có thắt nút dây kiểu gì... thì giờ chúng cũng chỉ là những cái xác không hồn”.
Anh bước tới một bước, thu hẹp khoảng cách với Trịnh Trung, một hành động táo bạo khiến đám Cẩm y vệ xung quanh phải đặt tay lên chuôi đao.
“Thần không quan tâm chúng là ai. Thần chỉ quan tâm chúng là kẻ thù của Đề lĩnh. Và chính tay thần đã giết chúng. Chẳng lẽ... một phát súng đó chưa đủ để chứng minh hay sao?”
Trịnh Trung nhìn chằm chằm vào Lê Tín. Rồi hắn bật cười. Một tràng ho sặc sụa xen lẫn tiếng cười khục khặc. Hắn ném thanh kiếm xuống đất. Keng.
“Hay! Hay lắm!” Hắn vỗ tay, tiếng vỗ tay lạc lõng giữa bãi tha ma. “Câu trả lời rất thông minh”.
Hắn tiến lại gần, ghé sát mặt vào mặt Lê Tín. Hơi thở của hắn nồng mùi thuốc bắc và mùi tử khí.
“Giờ thì dọn dẹp đi”. Trịnh Trung phất tay áo. “Đốt sạch. Đừng để lại dấu vết gì. Tối nay ta muốn thấy tấu sớ báo cáo chi tiết trên bàn”.
Hắn quay lưng bước đi về phía kiệu rước đang đợi sẵn. Đám Cẩm y vệ rầm rập chạy theo, bỏ lại Lê Tín đứng trơ trọi giữa bãi xác người.
Tiếng hô “Hồi phủ” vang lên lanh lảnh, xé toạc màn mưa bụi, rồi chìm dần vào tiếng bước chân rầm rập xa xa. Chẳng mấy chốc, bóng dáng kiệu rồng và đoàn tùy tùng của Trịnh Trung chỉ còn là những chấm đen nhạt nhòa khuất sau rặng tre già, trả lại cho ngôi chùa đổ nát một sự yên lặng tĩnh mịch.
Lê Tín vẫn chôn chân tại. Mưa đã tạnh hẳn, nhưng cái lạnh từ bộ trang phục ướt sũng đang ngấm vào tận tủy, khiến những đầu ngón tay anh tê dại đi. Hay là cái lạnh từ bên trong đang toát ra? Anh không phân biệt được nữa.
Trần Tề rụt rè tiến lại gần, tay vẫn lăm lăm bó đuốc tẩm dầu chưa châm. Hắn nhìn đống xác chết ngổn ngang, nằm chồng chéo lên nhau như những bao tải rách. Hắn nuốt nước bọt, liếc nhìn tấm lưng thẳng tắp nhưng cô độc của Lê Tín, vẻ mặt đầy e ngại.
“Bẩm Ngự sử...” Tiếng Trần Tề dè dặt phá vỡ sự im lặng. “Đề lĩnh dặn phải xóa sạch dấu vết. Chúng ta... bắt đầu chứ ạ?”
Lê Tín không trả lời ngay. Ánh mắt anh dời từ khoảng không vô định phía xa xuống dưới chân mình.
Thanh kiếm của chú Lái vẫn nằm đó, một nửa lưỡi kiếm ngập trong bùn nhão, nửa kia phản chiếu ánh sáng xám xịt của bầu trời. Nút dây "Cổ hạc" ở chuôi kiếm giờ đây trông giống một con hạc gãy cánh hơn là một biểu tượng của lòng trung thành.
Anh chậm rãi cúi xuống. Bàn tay anh chạm vào chuôi kiếm lạnh ngắt. Một luồng xung điện chạy dọc sống lưng. Anh siết chặt chuôi kiếm, mạnh đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, cố kìm nén một cơn run rẩy đang chực trào ra từ lồng ngực.
“Gom xác lại”. Lê Tín ra lệnh, giọng nói trầm và khô khốc. “Chặt tre làm củi. Đổ dầu vào. Đừng để sót bất cứ thứ gì”.
Đám lính Cẩm y vệ, những kẻ vốn đã quen với cảnh chém giết, cũng phải rùng mình nhìn nhau trước thái độ dửng dưng đến tàn nhẫn ấy. Trong mắt chúng lúc này, vị quan văn thư sinh yếu đuối thường ngày bỗng trở nên đáng sợ hơn cả loài quỷ dữ ăn thịt người. Chúng không dám ho he nửa lời, vội vã tản ra làm việc, tránh ánh mắt của anh như tránh tà.
Tiếng kéo xác sột soạt trên nền sỏi, tiếng chặt tre chan chát, tiếng đổ dầu òng ọc... Những âm thanh ấy vang lên khô khốc, vô hồn.
Trong vòng chưa đầy một khắc, những thi thể của Bạch Hạc, của lính Đàng Trong, và cả những mảnh xác không trọn vẹn của chú Lái, của thằng Nhót... tất cả bị xếp chồng lên nhau thành một gò đống hỗn độn. Mùi dầu hỏa hăng hắc tưới đẫm lên đống xác, át đi mùi máu tanh nồng nặc, tạo nên một thứ mùi vị lợm giọng.
Trần Tề đưa bó đuốc đã châm lửa cho Lê Tín. Ngọn lửa nhảy múa trước mặt anh, phả hơi nóng rát vào da thịt, hong khô những giọt nước mưa còn đọng trên mi mắt.
“Mời Ngự sử”.
Lê Tín cầm lấy bó đuốc. Qua màn lửa chập chờn, anh như thấy lại ánh mắt của gã thanh niên Bạch Hạc lúc nãy. Ánh mắt cầu cứu. Rồi ánh mắt tuyệt vọng. Rồi ánh mắt trống rỗng khi ngọn lửa bùng lên.
“Khi ngươi nhìn vào vực thẳm, vực thẳm cũng nhìn lại ngươi...”
Anh nhìn vào ngọn lửa trên tay, và anh thấy chính mình đang cháy trong đó. Một Lê Tín trong sạch, đầy lý tưởng của ngày hôm qua đã chết đêm nay rồi. Kẻ đang đứng đây, tay cầm đuốc thiêu xác đồng đội, chỉ là một con quỷ khoác áo quan lại, một con tốt thí đã nhuốm màu đen của bàn cờ chính trị.
Cánh tay anh vung lên dứt khoát.
Bùng!
Ngọn lửa gặp dầu bốc lên dữ dội, liếm trọn lấy đống thi thể trong nháy mắt. Cả một góc sân chùa sáng rực lên một màu đỏ quạch ma quái. Tiếng lửa reo ù ù như tiếng gió rít qua khe cửa hẹp, tiếng xương cốt nổ lách tách, tiếng xèo xèo của thịt da cháy khét... tất cả hòa quyện thành một bản nhạc tang thương và quái dị, tiễn đưa những linh hồn oan khuất về cõi hư vô.
Khói đen cuồn cuộn bốc lên, đặc quánh, che lấp cả bầu trời xám xịt, như muốn giấu đi tội ác tày trời này khỏi mắt thánh thần.
Lê Tín quay lưng lại với ngọn lửa, bước ra khỏi cổng chùa, đi về phía con ngựa ô đang cột dưới gốc đa già. Sau lưng anh, ngọn lửa vẫn gầm gào, thiêu rụi quá khứ, thiêu rụi những con tốt thí, và thiêu rụi cả phần người còn sót lại trong anh.
Lê Tín trèo lên lưng ngựa. Cả thân người anh rệu rã, chao đảo như muốn ngã. Anh ngoái lại nhìn lần cuối.
Qua màn khói mờ ảo và hơi nóng bốc lên ngùn ngụt làm méo mó không gian, hình ảnh ngôi chùa hoang tàn bỗng nhòe đi, tan chảy ra thành những mảng màu đỏ rực.