Quân Tốt Thí

Chương 6: Bóng Ma Quá Khứ

Người ta có thể xây một vương phủ bằng quyền lực, nhưng chỉ có thể xây một vương triều bằng tính chính danh. Dù ngọn lửa chính danh đó bị giam trong lồng son, dù nó chỉ còn là một hơi thở thoi thóp trong đôi mắt uất hận, nó vẫn là thứ duy nhất đáng để chúng ta thí cả ván cờ này.

- Trích Trúc Diệp Trà Kinh

 

Màn đêm ở Đông Kinh dày đặc và nặng trĩu như một tấm vải liệm. Nó nuốt chửng âm thanh, dập tắt ánh sáng, và là mảnh đất màu mỡ cho những bóng ma trỗi dậy. Trong căn phòng ngủ đã tối đèn tại tư dinh, Lê Tín đang bị một bóng ma như vậy ghì chặt lấy. Anh đang chìm sâu vào một miền ký ức mà ban ngày, lý trí sắt đá của anh đã khóa chặt và niêm phong.

Anh thấy mình lại là một đứa trẻ mười ba tuổi, đang nấp sau một bụi chuối ngoài sân. Đêm đó cũng tối đen như mực, nhưng bầu trời lại rực lên một màu đỏ quạch của lửa. Mùi khói, mùi máu và mùi thịt cháy khét lẹt xộc vào mũi, một thứ mùi kinh tởm mà cả cuộc đời này anh cũng không thể nào quên được. Anh nghe thấy tiếng gào thét, tiếng binh khí va vào nhau loảng xoảng, và tiếng cười man rợ của những kẻ tấn công.

Gia đình anh đã bị xóa sổ chỉ trong một đêm. Tội danh: Âm mưu tạo phản. Cha anh, Lê Khoát, một vị quan thanh liêm và cương trực, đã phạm phải một tội không thể tha thứ: Ông quá trung thành với nhà Lê.

Trong giấc mơ, anh thấy cha mình đang đứng giữa sân, lưng thẳng tắp, một tay cầm thanh gươm đã nhuốm máu, tay kia che chở cho mẹ và em gái anh phía sau. Xung quanh ông là một vòng vây của những tên lính mặc áo giáp đen, trên tay là những ngọn đuốc và những thanh đao sáng loáng.

“Lê Khoát! Ngươi còn không mau buông vũ khí đầu hàng?” một tên tướng lĩnh gầm lên. “Chúa thượng khoan hồng, có thể sẽ tha cho vợ con ngươi một con đường sống”.

Cha anh cười lớn, một tiếng cười bi tráng và khinh bỉ. “Dòng dõi nhà ta đời đời chịu ơn Thiên tử, sao có thể cúi đầu trước lũ giặc Trịnh!”

Rồi ông lao vào chúng. Thanh gươm trong tay ông vẽ nên những đường sáng chết chóc. Ông đã từng là một võ tướng, nhưng một mình ông làm sao chống lại được cả một đội quân. Một mũi giáo đâm xuyên qua bả vai, một nhát đao chém vào chân. Ông khuỵu xuống.

Đứa trẻ nấp trong bụi chuối, hai tay bịt chặt miệng để không bật ra tiếng khóc. Nước mắt nó chảy dài, nóng hổi. Nó muốn lao ra, nhưng một bàn tay rắn chắc đã giữ chặt nó lại, ghì đầu nó xuống. “Đừng! Cháu phải sống! Sống để báo thù!”

Anh thấy mẹ mình, một người phụ nữ hiền thục, cả đời chỉ biết đến cầm kỳ thi họa, đã rút trâm cài tóc, đâm thẳng vào cổ họng mình khi một tên lính tiến lại gần. Em gái anh, mới bảy tuổi, sợ hãi khóc thét lên, rồi cũng bị một lưỡi đao vô tình chém ngang qua.

Cảnh tượng cuối cùng, và cũng là cảnh tượng ám ảnh anh nhất, là khi cha anh gục ngã hẳn xuống vũng máu. Ông cố quay đầu lại, đôi mắt cháy rực căm hờn tìm kiếm trong bóng tối. Ánh mắt đó xuyên qua bụi chuối, xuyên qua màn đêm, và dường như nhìn thẳng vào mắt anh. 

Hận thù này, con phải khắc cốt ghi tâm. Sứ mệnh này, con phải hoàn thành.

Lê Tín choàng tỉnh. Anh bật dậy, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh. Lồng ngực anh phập phồng dữ dội như vừa chạy một quãng đường dài. Căn phòng vẫn tối om, tĩnh lặng. Anh đưa tay lên trán. Vết sẹo nhỏ, dấu vết của lần bị trượt chân ngã vào cạnh bàn thờ trong lúc vội vã chạy trốn đêm đó, đang nhói lên đau đớn. Nó là một dấu ấn của quá khứ, một lời nhắc nhở về món nợ máu mà anh đang gánh trên vai. Mỗi khi anh mệt mỏi, mỗi khi anh nghi ngờ, nó lại nhói lên, như thể linh hồn của cha anh đang thúc giục.

Cơn ác mộng đêm nay đặc biệt sống động. Có lẽ vì áp lực từ vụ án kho lương, vì cái bẫy của Trịnh Trung, và vì manh mối về Lưu Văn. Ván cờ ngày càng trở nên nguy hiểm, và tâm trí anh, dù đã được rèn luyện để trở nên chai sạn, cũng bắt đầu có những vết nứt.

Anh rời khỏi giường, đi đến bên cửa sổ. Ánh trăng mờ ảo chiếu vào, rọi lên gương mặt lạnh lùng nhưng giờ đây lại hằn lên những nét đau đớn. Anh không cho phép mình yếu đuối. Anh không cho phép mình quên. Mọi hành động của anh, từ việc khoác lên mình bộ quan phục của kẻ thù, việc phải cúi đầu trước Trịnh Trung, cho đến việc phải ra tay tàn nhẫn ở công đường, tất cả đều là để trả thù cho cha, cho mẹ, cho em gái, và để hoàn thành sứ mệnh dang dở của cả gia tộc.

Lê Tín đứng bên cửa sổ cho đến khi trời hửng sáng. Khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới chiếu rọi, gương mặt anh đã trở lại vẻ lạnh lùng, cương nghị thường ngày. Nỗi đau đã được cất kỹ vào nơi sâu nhất của tâm hồn. Bây giờ là lúc để hành động.

Hoàng thành Đông Kinh, nơi ở của Vua Lê, nằm tách biệt và được canh gác bởi một đội cấm quân riêng. Nhưng ai cũng biết, những người lính này thực chất đều là tai mắt của Phủ Chúa. Cung Vua, dù vẫn giữ được vẻ nguy nga, tráng lệ của một triều đại từng huy hoàng, giờ đây lại toát ra một không khí lạnh lẽo, tiêu điều.

Các cung điện rộng lớn nhưng vắng lặng, cỏ dại bắt đầu mọc lấm tấm trên những con đường lát đá. Số lượng thái giám, cung nữ đã bị cắt giảm đến mức tối thiểu. Tiếng cười nói, tiếng yến tiệc linh đình của một thời vàng son đã tắt hẳn, chỉ còn lại sự im lặng gần như tuyệt đối, thỉnh thoảng bị phá vỡ bởi tiếng gió hú qua những mái cong và tiếng bước chân tuần tra đều đều của lính gác. Nơi đây không giống một hoàng cung, mà giống một lăng tẩm tráng lệ, nơi chôn cất một vương triều.

Lê Tín có một lý do chính đáng để vào cung. Vụ án kho lương, sau khi đã có lời khai của Bùi Phụng, cần phải có một bản tấu trình chính thức lên Vua theo đúng lễ nghi, dù ai cũng biết đó chỉ là một thủ tục mang nặng tính hình thức. Trịnh Trung đã đồng ý, thậm chí còn khuyến khích. Hắn muốn nhân cơ hội này để quan sát thái độ của Lê Tín khi đối mặt với biểu tượng của nhà Lê.

Anh đi một mình, bước chân vững chãi trên con đường dẫn vào điện Kính Thiên. Anh đi qua những dãy hành lang hun hút gió, những khoảng sân rêu phong. Anh cảm nhận được những ánh mắt đang dõi theo mình từ các vọng gác, từ sau những khung cửa sổ đóng kín. Họ đang quan sát anh, Giám sát Ngự sử của Phủ Chúa, một kẻ quyền thế trong bộ máy của kẻ thù, đang bước vào lãnh địa của vị vua bù nhìn.

Cuối cùng, anh cũng được dẫn đến một thư phòng nhỏ nằm khuất sau chính điện. Đây là nơi Vua Lê Kính Tông thường dùng để đọc sách và xử lý những công văn ít ỏi được phép đưa đến tay mình. Căn phòng bài trí đơn giản, chỉ có vài giá sách, một chiếc bàn thư pháp và một cửa sổ nhìn ra hồ Tịnh Tâm.

Vua Lê Kính Tông đang ngồi bên cửa sổ, tay cầm một cuốn sách nhưng ánh mắt lại đang nhìn xa xăm ra mặt hồ phẳng lặng. Nghe tiếng bước chân, ngài quay lại.

Lê Tín sững người trong giây lát. Đây là lần đầu tiên anh được diện kiến nhà vua ở một khoảng cách gần như vậy. Vua Lê Kính Tông năm nay mới mười chín tuổi, gương mặt vẫn còn những nét non nớt nhưng đã toát lên một vẻ anh tú, thông minh khác thường. Ngài mặc một bộ hoàng bào màu vàng thêu rồng, nhưng bộ long bào lộng lẫy đó dường như không làm ngài trông uy nghiêm hơn, mà chỉ càng khiến ngài trông cô độc và lạc lõng trong chính cung điện của mình.

Điều khiến Lê Tín ấn tượng nhất là đôi mắt của nhà vua. Đó là một đôi mắt sáng, trong veo, nhưng ẩn sâu bên trong là một nỗi uất hận và bất lực được kìm nén đến cùng cực. Nó là ánh mắt của một con mãnh hổ bị nhốt trong cũi sắt, hàng ngày phải chịu đựng sự trêu chọc của những kẻ cai quản.

“Thần, Giám sát Ngự sử Lê Tín, tham kiến Hoàng thượng”, Lê Tín quỳ xuống, dập đầu theo đúng nghi lễ.

“Miễn lễ”, giọng nhà vua vang lên, trong và rõ, nhưng có chút gì đó mệt mỏi. “Lê khanh vào đây có việc gì?”

“Bẩm Hoàng thượng, thần đến để đệ trình bản án về vụ thất thoát ở kho lương Cửa Nam”, Lê Tín đáp, hai tay dâng cuộn tấu trình lên.

Một lão thái giám già nua run rẩy bước đến nhận lấy cuộn tấu trình, đặt lên bàn cho nhà vua.

Vua Lê Kính Tông liếc nhìn cuộn tấu, nhưng không mở ra xem. Ngài biết, những con chữ trong đó không có nhiều ý nghĩa.

“Khanh đã vất vả rồi”, nhà vua nói, một câu nói xã giao đơn thuần.

Sau đó là một sự im lặng kéo dài. Lão thái giám đứng nép vào một góc, nín thở. Lê Tín vẫn giữ tư thế cúi đầu, nhưng anh có thể cảm nhận được ánh mắt của nhà vua đang nhìn mình. Một ánh mắt không phải của một vị quân vương nhìn thần tử, mà là một ánh mắt dò xét, tìm kiếm.

Họ không nói thêm gì nhiều về vụ án. Cuộc đối thoại của họ diễn ra trong im lặng. Lê Tín, qua cái cúi đầu cung kính, đang muốn truyền đi một thông điệp: Thần vẫn ở đây. 

Còn nhà vua, qua ánh mắt của mình, dường như cũng đang hỏi: Nhà ngươi là chó săn của họ Trịnh, hay vẫn còn nhớ mình mang họ gì?

Trong khoảnh khắc đó, Lê Tín bỗng cảm nhận được sức nặng khủng khiếp của sứ mệnh trên vai mình. Anh đang chiến đấu không chỉ cho những oan hồn của gia tộc, mà còn cho niềm hy vọng le lói, cho sự uất hận đang bị dồn nén trong đôi mắt của vị vua trẻ. Đôi mắt ấy là hiện thân cho nỗi đau của cả một vương triều bị tước đoạt, cho nỗi nhục của cả một dân tộc phải sống dưới ách cai trị của những kẻ quyền thần.

Cuộc yết kiến kết thúc nhanh chóng. Lê Tín hành lễ lần cuối rồi lui ra. Khi anh bước ra khỏi thư phòng, anh ngoảnh lại trong một giây. Anh thấy Vua Lê Kính Tông đã quay lại bên cửa sổ, nhìn ra mặt hồ. Bóng lưng của ngài trông cô đơn đến cùng cực, một hình ảnh khắc sâu vào tâm trí Lê Tín.

Anh siết chặt tay lại. Quyết tâm trong lòng anh chưa bao giờ sắt đá hơn thế. Anh sẽ tìm ra kẻ phản bội. Anh sẽ lật đổ Trịnh Tùng. Anh sẽ trả lại quyền lực cho đôi mắt kia, để nó không còn phải hằn lên nỗi bất lực, mà sẽ tỏa sáng với sự uy nghiêm vốn có của một bậc đế vương.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px