Chương 2: Mật Lệnh
Ván cờ tàn khốc nhất là ván cờ với chính những người đồng đội của ngươi.
- Trích Đông Kinh Huyết Lệ Bút Ký
Hoàng hôn buông xuống Đông Kinh nhuộm đỏ những mái ngói thâm nâu và kéo dài những chiếc bóng trên con đường lát gạch. Lê Tín bước ra khỏi phủ Thượng thư Nguyễn Lượng, dáng vẻ vẫn ung dung, thư thái.
Không khí oi bức của ban ngày đã dịu đi, nhường chỗ cho những cơn gió heo may se lạnh đầu mùa, mang theo mùi ẩm của đất và mùi khói bếp từ những mái nhà tranh lúp xúp. Lê Tín rảo bước về phía khu chợ Cửa Đông, hòa mình vào dòng người đang vội vã trở về nhà sau một ngày làm việc mệt nhọc.
Anh đi không nhanh, không chậm, nhịp bước đều đặn, ánh mắt nhìn thẳng phía trước, dường như không để tâm đến cảnh vật xung quanh. Nhưng toàn bộ giác quan của anh đang căng ra như dây đàn, thu nhận từng chi tiết nhỏ nhất.
Hai bóng người đi không quá gần, luôn giữ một khoảng cách an toàn, ẩn mình sau những gánh hàng rong hay những khúc quanh của con ngõ. Cẩm y vệ. Lũ chó săn của Trịnh Tùng lúc nào cũng vậy, dai dẳng và kiên nhẫn.
Chúng đã bám theo anh từ lúc rời Ngự sử đài, qua tới Phủ của Thượng thư Nguyễn Lượng. Vụ xử án sáng nay chắc chắn đã khiến một vài nhân vật lớn chú ý.
Một nụ cười lạnh lẽo thoáng qua trên môi Lê Tín. Anh rẽ vào một con ngõ nhỏ, hẹp đến nỗi hai người đi ngược chiều phải nghiêng mình lách qua nhau. Mùi ẩm mốc và nước cống rãnh xộc lên nồng nặc. Đây là nơi những người dân cùng khổ chen chúc sống qua ngày. Những đứa trẻ mình trần, mặt mũi lem luốc đang nô đùa với một con chó mực gầy trơ xương. Vài người đàn bà ngồi trước cửa nhà vá lại những manh áo cũ. Vài gã đàn ông cởi trần ngồi xổm bên hè phố, vừa uống rượu vừa lớn tiếng chửi đổng thế sự.
Đây chính là Đông Kinh thật sự, một kinh thành với những vết sẹo chưa bao giờ lành hẳn. Vẻ hào nhoáng bên ngoài chỉ là lớp phấn son tô vẽ, còn bên trong là những phận người đang mục ruỗng dần trong sự ngột ngạt và sợ hãi. Quyền lực của Phủ Chúa có thể vươn tới mọi ngóc ngách, nhưng nó không thể lấp đầy những cái dạ dày đang sôi réo vì đói.
Lê Tín tiếp tục đi, tốc độ đột ngột chậm lại. Anh dừng chân trước một gánh hàng rong, vờ như đang lựa chọn. Chỉ bằng một cái liếc mắt, anh thấy một cái bóng vừa lướt qua phía sau. Một gã bán rong đội nón sùm sụp.
Quá lộ liễu.
Anh mua một chiếc bánh ngô, thong thả ăn rồi lại tiếp tục cất bước. Anh rẽ liên tục, từ con ngõ này sang con ngõ khác. Anh đi qua một khu chợ đông đúc, nơi âm thanh náo nhiệt của tiếng người mua kẻ bán, tiếng mặc cả, tiếng chửi thề hòa vào nhau thành một bản giao hưởng hỗn loạn.
Anh chen vào giữa một đám đông đang xúm lại xem một gánh hát rong biểu diễn tuồng. Anh đứng lại vài giây, giả vờ chăm chú theo dõi, rồi nhanh như cắt, lách người qua một khe hở nhỏ giữa hai sạp hàng vải, trượt vào một con hẻm tối. Những bước chân dài và dứt khoát, gần như không gây ra tiếng động trên nền đất ẩm. Con hẻm thông ra một khoảng sân sau của một tửu lầu. Không một chút do dự, anh bước thẳng vào cửa sau, đi xuyên qua khu bếp nồng nặc mùi dầu mỡ và thức ăn, rồi lại ung dung bước ra cửa chính, hòa vào dòng người trên một con phố khác.
Sau gần nửa canh giờ luồn lách trong cái mê cung của những con ngõ Đông Kinh, Lê Tín đứng lại trên một cây cầu đá nhỏ bắc qua một con lạch nước đen ngòm. Anh đứng tựa vào thành cầu, nhìn xuống dòng nước tù đọng, mặt không biểu lộ cảm xúc. Anh đứng đó khá lâu, đủ để nhìn một người gánh nước đi qua đi lại hai lần. Không có ai khả nghi. Kỹ năng được mài giũa suốt mười lăm năm vẫn còn đó.
Anh ném mẩu bánh ngô còn lại xuống cho lũ cá đang tranh mồi dưới lạch, rồi chỉnh lại vạt áo, thong thả bước về phía một con ngõ tĩnh mịch, nơi có một trà thất không đề biển hiệu, chỉ treo một chiếc đèn lồng giấy với duy nhất một chữ “Trúc” được viết theo lối thư pháp cổ.
Bên trong trà thất là một thế giới hoàn toàn khác biệt so với sự ồn ào, bẩn thỉu của thế giới bên ngoài. Không gian nơi đây tĩnh lặng và thanh khiết đến lạ thường. Những bức vách làm bằng giấy gió, và trong góc phòng là một bình gốm cắm độc một cành trúc khẳng khiu. Không khí thoang thoảng mùi gỗ đàn hương và mùi trà mới sao thơm dịu.
Lão Trúc, chủ nhân của trà thất, là một ông lão không rõ bao nhiêu tuổi. Mái tóc bạc trắng như cước được búi gọn gàng, bộ quần áo vải thô màu chàm đơn sơ nhưng sạch sẽ. Lão gầy gò, lưng hơi còng, nhưng đôi tay thì lại cực kỳ vững chãi. Những ngón tay gân guốc, đầy những vết chai sạn của năm tháng, đang pha trà một cách chậm rãi, khoan thai. Từng động tác, từ việc tráng ấm cho đến việc dùng muỗng tre xúc trà, tất cả đều toát lên một sự tập trung và thành kính, như thể đang thực hiện một nghi lễ thiêng liêng.
Lê Tín ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gối, im lặng quan sát. Anh không nói một lời. Ở nơi này, sự im lặng có giá trị hơn vạn lời nói.
Lão Trúc dùng một loại trà đặc biệt, mọc trên vách núi đá cao chót vót, quanh năm mây mù bao phủ. Loại trà này khi mới uống có vị đắng chát xộc thẳng lên cổ họng, nhưng chỉ một lát sau, một vị ngọt thanh dịu sẽ từ từ lan tỏa, đọng lại hậu vị rất lâu.
Sau khi hoàn tất các công đoạn, Lão Trúc hai tay nâng chén trà mời Lê Tín. Lê Tín cũng trang trọng đưa hai tay ra đón lấy. Anh chưa vội uống, chỉ xoay nhẹ chén trà trong lòng bàn tay, cảm nhận hơi ấm và ngắm nhìn làn khói mỏng bay lên.
“Trà hôm nay đắng hơn thường lệ”, giọng Lão Trúc trầm và khàn, phá vỡ sự im lặng.
Lê Tín nhìn vào mắt lão. Đôi mắt của Lão Trúc đã vẩn đục vì tuổi tác, nhưng ẩn sâu bên trong vẫn là một sự minh triết và sắc bén. “Vị đắng của trà ngon là ở chỗ nó có thể thanh lọc tâm trí”, anh đáp.
Lão Trúc gật đầu, ánh mắt thoáng một tia u uẩn. “Chỉ e là sắp tới, có những vị đắng mà ta không thể không nếm, và cũng chẳng có hậu vị nào theo sau”.
Lão nói rồi đặt chén trà của mình xuống khay. Một tiếng “cạch” vang lên, nặng nề hơn bình thường một chút.
Tim Lê Tín khẽ giật thót, vẫn giữ vẻ mặt bình thản, từ tốn nhấp một ngụm trà. “Mùa thu năm nay, sương giá có vẻ đến sớm”, anh nói, mắt nhìn vào cành trúc trong bình.
“Không phải sương giá”, Lão Trúc đáp, giọng trầm xuống. “Là một trận đại hồng thủy. Nước từ trên nguồn sắp đổ về. Nếu đê không vững, tất cả sẽ bị cuốn trôi”.
Đại hồng thủy. Một cuộc thanh trừng. Lê Tín đặt chén trà xuống. Ngón tay trỏ vô thức miết nhẹ lên vân gỗ của chiếc bàn. “Đê do ai xây? Có chắc là không vững?”
“Đê do chúng ta cùng xây”, Lão Trúc thở dài. “Nhưng có kẻ đã đục khoét thân đê từ bên trong. Nước chưa về mà đê đã sắp vỡ rồi. Gần đây chúng luôn đến đúng nơi, bắt đúng người, như thể có người chỉ điểm cho chúng vậy”.
Lê Tín im lặng. Lời nói của Lão Trúc đã xác nhận nỗi lo sợ lớn nhất của anh bấy lâu nay. Phe Phù Lê, một tổ chức được xây dựng bí mật và kỷ luật trong suốt hơn hai mươi năm, với những con người sẵn sàng hy sinh tính mạng cho đại cuộc, giờ đây đang có một kẻ phản bội. Và không chỉ là một kẻ phản bội bình thường, đó phải là một người nắm giữ vị trí rất cao, có thể tiếp cận những thông tin tối mật nhất.
“Mức độ tổn thất?” Lê Tín hỏi, giọng anh lạnh đi vài phần.
“Ba cơ sở liên lạc ở phía Nam đã bị triệt phá. Bảy người bị bắt. Toàn bộ số vũ khí chúng ta cất giấu ở chùa Trấn Vũ cũng đã bị thu giữ”, Lão Trúc nói, mỗi một chữ thốt ra như một nhát dao. “Đây mới chỉ là sự khởi đầu. Bình An Vương sẽ không dừng lại cho đến khi nhổ được cái gai trong mắt. Lão già đó sẽ cho chúng ta thấy một cuộc tàn sát thực sự”.
Không khí trong trà thất bỗng trở nên nặng nề, ngột ngạt.
“Thầy muốn con làm gì?” Lê Tín hỏi thẳng.
Lão Trúc nhìn anh, ánh mắt vừa tin tưởng, vừa có cả sự đau đớn. “Ta muốn con tìm ra con sâu đó. Kẻ đang đục khoét con thuyền của chúng ta. Con ở trong hang cọp, có thể quan sát được những gì chúng ta ở ngoài không thể thấy. Hãy tìm ra kẻ đó, trước khi hắn dìm chết tất cả chúng ta”.
Lê Tín cầm chén trà lên, uống cạn phần trà còn lại. Vị đắng thấm vào ruột gan. Kẻ thù giấu mặt luôn là kẻ thù đáng sợ nhất. Anh sẽ phải nghi ngờ tất cả mọi người, kể cả những người đồng đội đã từng vào sinh ra tử.
“Con hiểu”, anh đặt chén trà cạn xuống bàn. “Con sẽ lôi con sâu đó ra ánh sáng”.
Lão Trúc gật đầu, gương mặt già nua khẽ giãn ra. Lão đứng dậy, đi vào trong lấy ra một hộp gỗ nhỏ, bên trong là một loại trà khác. “Đây là trà Thiết Quan Âm. Vị của nó không đắng như Thạch Nhũ, nhưng hương thì thơm hơn. Con mang về mà dùng”.
Lê Tín nhận lấy hộp trà, khẽ cúi đầu chào Lão Trúc rồi xoay người rời đi. Anh bước ra khỏi trà thất, trở lại với màn đêm của Đông Kinh.