Quân Tốt Thí

Chương 1: Bề Mặt Lặng Sóng

Ván cờ của kẻ non tay ồn ào tiếng Xe, Pháo, Mã. Ván cờ của bậc kỳ thủ chỉ nghe tiếng Tốt lội qua sông.

- Trích Trúc Diệp Trà Kinh

 

Mười bốn năm trôi qua kể từ ngày Bình An Vương Trịnh Tùng đánh chiếm lại kinh thành Đông Kinh từ tay nhà Mạc, rước vua Lê Thế Tông về lại điện Kính Thiên. Mười bốn năm, một khoảng thời gian đủ dài để những vết thương chiến tranh trên tường thành bắt đầu phủ rêu xanh, đủ dài để những khu chợ phía Đông thành lại tấp nập kẻ bán người mua. Nhưng nó chưa bao giờ đủ dài để gột rửa đi mùi máu tanh và sự nghi kỵ đã thấm sâu vào từng viên gạch, từng thớ đất của chốn kinh kỳ.

Đông Kinh giờ đây giống như một mặt hồ lặng gió vào một ngày u ám. Bề mặt phẳng phiu, yên ả, nhưng bên dưới là những dòng chảy ngầm cuộn xiết, chực chờ nuốt chửng bất cứ ai sẩy chân. Sự bình yên mà người ta thấy chỉ là một lớp vỏ mỏng manh, được duy trì bằng quyền lực sắt đá của Phủ Chúa và bọn Cẩm y vệ. “Tai vách mạch rừng” đã trở thành một quy luật sinh tồn. Người dân đã học được cách im lặng, học được cách cúi đầu thật thấp và không nhìn vào những chuyện không nên thấy. 

Tại công đường của Ngự sử đài, sự im lặng còn nặng nề hơn cả không khí bên ngoài. Mùi giấy mực cũ, mùi gỗ ẩm mốc và mùi hương trầm thoang thoảng quyện vào nhau, tạo nên một bầu không khí trang nghiêm nhưng có phần lạnh lẽo. Giữa đại sảnh, hai vị quan, một võ, một văn, đang đứng đối diện nhau, gương mặt cả hai đều căng thẳng. 

Bên trái là Võ tướng Hùng Bá, một viên tướng có công trong chiến dịch dẹp Mạc, thân hình hộ pháp, gương mặt sạm đen, bàn tay lúc nào cũng đặt hờ lên chuôi đao bên hông như một thói quen. Bên phải là Lễ bộ Thị lang Văn Đức, dáng người nho nhã, áo mão tinh tươm, tay áo thụng che đi đôi bàn tay đang siết chặt.

Giữa họ là một vụ tranh chấp đất đai ở ngoại thành, một vụ việc tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng lại vô cùng gai góc, bởi nó động chạm đến quyền lợi của hai phe cánh lớn trong triều. Cả hai đều đã đưa ra những lý lẽ và bằng chứng của riêng mình, lời qua tiếng lại suốt hơn một tuần trà mà vẫn chưa ngã ngũ.

Nhưng giờ đây, cả hai đều im lặng. Mọi ánh mắt đều đổ dồn về người đàn ông đang ngồi sau án thư bằng gỗ lim đen bóng.

Giám sát Ngự sử Lê Tín dường như không quan tâm đến sự hiện diện của hai vị quan kia, cũng không để ý đến những ánh mắt tò mò của đám thuộc lại đứng nép vào các góc phòng. Sự tập trung của anh dường như đặt hết vào những vật dụng trên bàn. Mọi thứ, từ chén trà bằng sứ còn vương hơi nóng, nghiên mực đen nhánh, ống bút bằng ngà voi cho đến chồng hồ sơ án kiện, tất cả đều được xếp đặt thẳng tắp. 

Anh khoảng ba mươi tuổi, vóc người thư sinh nhưng trong từng cử chỉ nhỏ đều toát lên một sự nhanh nhẹn và dứt khoát. Gương mặt anh cương nghị, đường nét góc cạnh, và gần như không bao giờ biểu lộ cảm xúc. Nhưng điểm đáng sợ nhất trên gương mặt ấy là đôi mắt. Một đôi mắt sâu, tĩnh lặng như mặt hồ thu, nhưng khi anh nhìn vào ai, người đó có cảm giác như mọi suy nghĩ, mọi toan tính bẩn thỉu nhất trong lòng đều bị lôi ra ánh sáng.

Cuối cùng, Lê Tín chậm rãi đặt bút lông xuống gác bút. Một âm thanh nhỏ nhưng đủ khiến cả Hùng Bá lẫn Văn Đức giật mình.

“Vụ việc đã rõ”, giọng anh vang lên, mắt vẫn nhìn vào chồng hồ sơ trước mặt. “Tướng quân Hùng Bá cho rằng mảnh đất đó là đất ban thưởng của triều đình cho người có công. Thượng thư Văn Đức lại nói đó là đất hương hỏa của dòng họ, có gia phả và văn tự làm chứng”.

Anh ngừng lại, cầm chén trà lên, ngón tay trỏ vô thức miết nhẹ theo đường viền men xanh. “Cả hai đều có lý, và bằng chứng của cả hai đều có vẻ xác đáng”.

Viên tướng Hùng Bá hắng giọng, vẻ mặt có phần đắc thắng. “Thưa Ngự sử, Công lao của mạt tướng với triều đình là thật, máu chảy trên chiến trường là thật. Một mảnh đất cằn thì có đáng gì so với những gì ta đã hy sinh?”

Thị lang Văn Đức lập tức phản pháo, giọng điệu mềm mỏng nhưng đầy gai góc. “Thưa Ngự sử, công lao của tướng quân, ta không dám bàn. Nhưng phép vua thua lệ làng, huống chi đây là luật pháp của triều đình. Đất hương hỏa của tổ tiên, dù chỉ một tấc cũng không thể xâm phạm. Đó là đạo lý làm người, cũng là nền tảng của quốc gia”.

Cuộc tranh cãi lại sắp nổ ra. Lê Tín khẽ nhấp một ngụm trà, rồi đặt chén xuống. Tiếng chén sứ va vào mặt gỗ tạo ra một âm thanh “cạch” sắc lạnh. 

Lại im lặng. Lê Tín ngẩng đầu lên, lướt ánh mắt qua Hùng Bá, rồi đến Văn Đức. “Luật pháp triều đình không phải là một món hàng để các vị mặc cả. Công và tội phải được phân định rõ ràng. Đạo lý cũng không thể dùng để bẻ cong luật lệ”.

Anh rút ra hai cuộn văn thư từ chồng hồ sơ. “Văn tự đất của họ Văn là thật. Đã được chứng thực từ ba đời trước, trước cả khi cuộc chiến với nhà Mạc bắt đầu. Không thể chối cãi”.

Gương mặt Văn Đức giãn ra, thoáng một nụ cười kín đáo. Hùng Bá thì sa sầm mặt lại, bàn tay đã nắm chặt lấy chuôi đao.

“Tuy nhiên”, Lê Tín nói tiếp, giọng đều đều không đổi, “lệnh ban thưởng cho tướng quân cũng là thật, có ấn của Phủ Chúa”.

Anh nhìn thẳng vào Hùng Bá. “Tướng quân, ông nói mảnh đất đó do binh lính của ông khai phá, cải tạo từ một vùng đầm lầy, đúng không?”

“Đúng vậy!” Hùng Bá đáp, giọng sang sảng. “Binh lính của ta đã đổ mồ hôi, thậm chí cả máu để biến nơi đó thành một phần của bờ cõi”.

“Vậy ai là người trực tiếp cầm cuốc, ai là người trực tiếp đắp đê?” Lê Tín hỏi, ánh mắt sắc lại.

Hùng Bá có chút khựng lại. “Là... là một viên Cai đội và đám lính dưới quyền”.

“Tốt”, Lê Tín gật đầu. Anh quay sang Văn Đức. “Thị lang, ai là người đã bán mảnh đất đó cho đám người của Cai đội kia, dù biết đó là đất hương hỏa?”

Văn Đức giật mình, mặt hơi tái đi. “Đó là một người bà con xa trong họ của ta. Hắn... hắn là một kẻ ham mê cờ bạc, đã lén làm giả văn tự...”

“Vậy là đã rõ”, Lê Tín đập nhẹ tay xuống bàn.

Anh cất giọng ra lệnh, rành rọt từng chữ: “Người đâu! Bắt ngay viên Cai đội dưới trướng Hùng Bá và kẻ bà con của Văn Thị lang. Tội danh: Lạm dụng chức quyền, chiếm đoạt tài sản và làm giả giấy tờ triều đình. Tịch thu toàn bộ gia sản, phạt một trăm trượng, đày đi châu xa”.

Cả Hùng Bá và Văn Đức đều sững sờ. Phán quyết này của Lê Tín quá mức hiểm hóc. Nó không thiên vị ai, nhưng lại đánh vào cả hai. Anh trừng phạt những con tốt thí để bảo toàn mặt mũi cho hai vị quan lớn, nhưng đồng thời cũng là một lời cảnh cáo: Anh biết rõ ai là kẻ đứng sau giật dây.

“Còn hai vị”, Lê Tín đứng dậy, ánh mắt nhìn thẳng vào họ. “Vì không quản được người nhà, không răn được thuộc hạ, để xảy ra chuyện nhiễu loạn, mỗi người phạt bổng lộc một năm. Mảnh đất đó, trả lại cho dòng họ Văn. Nhưng số tiền mà người nhà họ Văn đã nhận từ viên Cai đội, phải hoàn trả lại gấp đôi, một nửa sung vào công quỹ. Vụ việc kết thúc ở đây”.

Anh không nói thêm một lời, xoay người bước thẳng vào trong nội đường, bỏ lại hai vị quan viên với gương mặt lúc xanh lúc trắng, và một sự e dè, sợ hãi đã hằn sâu trong ánh mắt. Họ có thể không phục, nhưng họ không thể cãi lại. Phán quyết đó dựa hoàn toàn vào luật lệ và bằng chứng, không một kẽ hở. Lê Tín biết, tin tức về vụ xử án này sẽ nhanh chóng bay đến tai Bình An Vương, và đó chính là điều anh muốn. Trong cái lồng son Đông Kinh này, sự hữu dụng và lòng trung thành được đo bằng sự tàn nhẫn và hiệu quả.

Buổi chiều tà, nắng cuối thu vàng như mật ong trải dài trên những mái ngói rêu phong. 

Phủ của Hộ bộ Thượng thư Nguyễn Lượng nằm trong một con ngõ yên tĩnh phía Tây thành. Nơi đây mang một nét thanh lịch, cổ kính của một gia đình khoa bảng lâu đời. Lê Tín và Thượng thư Nguyễn Lượng đang ngồi đối ẩm trong một thủy tạ giữa hồ sen, nơi những đóa sen cuối mùa đã tàn nhưng vẫn còn phảng phất một mùi hương thanh khiết.

Giữa hai người là một bàn cờ tướng bằng gỗ trắc, quân cờ bằng ngà voi được chạm khắc tinh xảo. Ván cờ đã vào hồi tàn, thế trận giằng co, mỗi nước đi đều phải tính toán kỹ lưỡng.

Thượng thư Nguyễn Lượng, một lão thần có công với Chúa, mái tóc bạc trắng, nụ cười hiền hậu, nhưng đôi mắt thì vẫn tinh anh. Ông được coi là một trong số ít những con cáo già còn sót lại trên chính trường, kẻ đã sống sót qua không biết bao nhiêu cuộc chính biến.

“Nước cờ của Ngự sử quả thực ngày càng cao thâm”, Thượng thư Nguyễn Lượng lên tiếng, tay vuốt chòm râu bạc. “Ta đi trước một nước Xe, tưởng đã chiếm được tiên cơ, không ngờ ngài lại dùng một con Tốt qua sông để hóa giải. Đúng là không thể xem thường những quân cờ nhỏ bé”.

Lê Tín chỉ khẽ gật đầu, mắt không rời bàn cờ. “Thưa Thượng thư, trong một ván cờ, mỗi quân cờ đều có giá trị của riêng của nó. Dùng đúng lúc, một con Tốt cũng có thể định đoạt cả ván cờ”.

“Phải, phải”, Thượng thư gật gù, vẻ mặt đăm chiêu. “Giống như thế sự dạo này vậy. Bề ngoài thì có vẻ yên ắng, nhưng ta cứ nghe có những tiếng sóng ngầm ở đâu đó. Ngự sử tai mắt tinh tường, chắc cũng cảm nhận được những biến chuyển đó chứ?”

Lê Tín bình thản di chuyển một quân Pháo, tạo ra thế gọng kìm. “Chức trách của ta là giám sát kỷ cương, giữ cho luật pháp được nghiêm minh. Sóng trong triều hay gió ngoài dân, chỉ cần không vi phạm phép tắc, ta đều không để tâm”.

Câu trả lời của anh thật hoàn hảo, vừa khiêm tốn vừa thể hiện sự cương trực của một vị quan Ngự sử. Thượng thư Nguyễn Lượng cười ha hả.

“Tốt! Tốt lắm! Triều đình có một vị Giám sát Ngự sử như ngài, thật là phúc lớn. Chỉ là... dạo này Phủ Chúa có vẻ đang siết chặt an ninh. Cẩm y vệ đi tuần tra suốt đêm ngày. Không biết có phải dư nghiệt họ Mạc lại đang âm mưu gì không?”

Lại một câu hỏi dò khác, lần này trực diện hơn. Lê Tín nhìn vào thế cờ, im lặng một lúc lâu. Ngón tay trỏ của anh lại miết nhẹ theo vân gỗ trên thành bàn.

“Đại nhân cũng biết, thế sự cũng như ván cờ. Đi sai một nước, có khi mất cả giang sơn”. Anh đáp một cách qua loa, giọng không chứa đựng cảm xúc. Sự tập trung của anh dường như đã hoàn toàn đặt vào những quân cờ.

Thượng thư Nguyễn Lượng không hỏi nữa. Ông ta hiểu rằng không thể moi thêm được gì từ tảng băng này. Ông ta cũng tập trung vào ván cờ, cố gắng tìm một đường thoát cho quân Tướng đang bị vây hãm.

Không khí trong thủy tạ lại chìm vào im lặng, chỉ có tiếng gió khẽ lùa qua mặt hồ và tiếng quân cờ đặt xuống bàn gỗ khô khốc. Ván cờ kéo dài thêm gần một tuần trà nữa. Thượng thư Nguyễn Lượng phòng thủ cực kỳ chặt chẽ, từng bước hóa giải các đợt tấn công của Lê Tín. Tưởng như ván cờ sẽ đi đến một kết quả hòa.

Bất chợt, Lê Tín nhấc quân Mã lên, lại nhảy vào một vị trí tưởng như vô hại, nhưng lại ngầm khóa chặt đường di chuyển cuối cùng của quân Tướng bên phía Thượng thư.

Thượng thư Nguyễn sững người. Ông nhìn chằm chằm vào bàn cờ, trán lấm tấm mồ hôi. Nước đi vừa rồi của Lê Tín quá hiểm hóc và bất ngờ. Nó là một cái bẫy được giăng ra từ rất nhiều nước đi trước đó mà ông không hề nhận ra. Ông sẽ bị chiếu bí trong hai nước nữa. Hết đường đỡ.

Cùng lúc quân Mã được đặt xuống, ở một góc vườn xa, nơi có một người nhạc công đang gảy đàn tranh cho không khí thêm thanh tao, một dây đàn bỗng đứt. Âm thanh “tưng” một tiếng sắc lẻm, lạc lõng giữa những giai điệu du dương. Người nhạc công vội vã cúi đầu xin lỗi.

“Thua rồi! Lão phu thua tâm phục khẩu phục”, Thượng thư Nguyễn Lượng ngửa đầu cười lớn, nhưng trong tiếng cười có cả sự thán phục lẫn một chút e sợ. “Nước cờ này của ngài đúng là thần sầu quỷ khốc. Lão phu mải mê phòng thủ, không ngờ ngài lại giăng một cái bẫy lớn như vậy. Ngự sử đúng là tuổi trẻ tài cao, tiền đồ vô lượng”.

Lê Tín đứng dậy, khẽ chắp tay. “Thượng thư quá khen. Chỉ là một chút may mắn mà thôi. Trời đã xé chiều, ta xin phép cáo từ”.

Anh xoay người rời đi, dáng vẻ vẫn lạnh lùng, bình thản như lúc đến. Anh đi qua khu vườn, lướt qua người nhạc công đang loay hoay thay dây đàn mà không hề liếc nhìn. 

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px