CHƯƠNG 8: BI KỊCH (2)
Một đêm trôi qua, dài như trải qua mấy kiếp người. Khi những tia nắng yếu ớt lách qua màn sương mù dày đặc, cánh cửa buồng của Diễm vẫn đóng kín, không một tiếng động, hệt như một nấm mồ đã được lập sẵn từ hôm qua.
Tiếng guốc mộc của ông Tài vang lên từ gian phòng khách. Ông bước lại gần cửa phòng Diễm, thấy Nhiên vẫn đang ngồi tàn tạ bên bục cửa, lòng ông quặn thắt. Gương mặt ông sau một đêm như già đi tận mười tuổi, đôi mắt đờ đẫn hằn sâu những vết rạn chân chim. Ông khẽ đặt bàn tay lên vai Nhiên, cố nén cơn nghẹn ngào đàn trực chào:
- Nhiên à… Con đứng dậy, ra ngoài ngồi với cha. Cha có chuyện… phải bàn với con.
Nhiên giật mình, ngước đôi mắt nhìn ông. Nỗi bất an từ đêm qua một lần nữa ùa về, khiến chân em run rẩy, đi không vững khi bước theo ông ra gian ngoài. Bàn trà vẫn còn đó, khay đồng lạnh ngắt. Ông Tài không ngồi sập gụ mà buông thõng người xuống chiếc ghế bên cạnh, hai bàn tay đan chặt vào nhau để giấu đi sự run rẩy. Ông nhìn ra khoảng sân vắng, nơi giàn thiên lý đang rụng những chiếc lá úa cuối cùng, rồi cất tiếng nói:
- Phải để chị con đi thôi.
Vừa dứt lời, Nhiên đã lao đến, quỳ thụp xuống bên cạnh ông Tài, hai tay bấu chặt lấy vạt áo của cha:
- Không được! Cha ơi, không thể đưa chị Diễm đi được! Con thừa hiểu cái luật đời ngoài kia mà cha! Đưa chị vào trại phong… đồng nghĩa với việc người ta tước đi cái quyền làm người của chị! Ở cái nơi hẻo lánh ấy, người ta sống không bằng chết… Chị Diễm làm sao chịu nổi cái cảnh ấy hả cha?
Nước mắt Nhiên lại tuôn ra đầm đìa, em dập đầu xuống, giọng van nài khẩn thiết:
- Cha ơi, hay là nhà mình bán đất, bán hết nhà cửa đồ đạc đi, con sẽ nuôi cha, con sẽ đi làm thuê làm mướn để lấy tiền mua nhiều thuốc chữa cho chị. Chúng ta giấu chị trong buồng kín, không cho ai biết… Xin cha đừng bỏ chị, đừng đưa chị đi mà cha!
Ông Tài nhìn đứa con gái nhỏ đang khóc hết nước mắt, cũng chỉ khẽ thở dài. Ông đưa bàn tay già nua lên vuốt tóc Nhiên, những giọt nước mắt nóng hổi của bậc làm cha rốt cuộc cũng rơi xuống. Có ai lại chịu được cảnh người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh bao giờ, ông Tài cũng không lỡ để Diễm đi, nhưng hoàn cảnh bắt buộc, biết làm thế nào? Ông nghẹn ngào nói:
- Con khờ quá, Nhiên ơi… Cha dẫu có chết, có phải bán cả cái mạng già này để mua thuốc cho chị con, cha cũng không tiếc. Nhưng chính quyền không nhẹ tay với những người bị bệnh này. Nếu chỉ có một mình cha, cha sẽ giữ chị con ở lại. Nhưng vì có thêm con, nếu việc giấu chị con bị phát hiện, cả cuộc đời con sẽ bị liên lụy. Nhiên ơi, cha thương Diễm, thương cả con. Cha phải chọn cách tốt nhất cho hai đứa, con ạ.
Bất lực. Đó là những gì miêu tả tình cảnh của cả gia đình lúc này. Dinh thự bề thế ấy có tiền, có của, có cả một kho tàng tri thức quý giá, nhưng cuối cùng tất cả cũng đành để không, chẳng thể dùng bạc vàng để cứu lấy một mạng sống dần lụi tàn của đứa con gái lớn. Hai cha con Diễm cứ thế mà ôm nhau khóc nghẹn giữa gian phòng khách.
Giữa trưa hôm ấy, tin nhà họ Đào có người mắc bệnh phong đã âm thanh lan ra từ bao giờ. Chòm xóm xung quanh không một bóng người qua lại trước cổng, người ta cửa đóng then cài, dường như sợ một ngọn gió độc từ phía dinh thự bay sang sẽ làm ô uế cả khu phố cổ. Một chiếc xe chuyên dụng của cơ quan y tế thời Pháp thuộc - loại xe có thùng sắt kín mít, đen kịt như chiếc xe chở tù nhân, từ từ đỗ xịch trước cách cổng nhà họ Đào. Diễm bị cưỡng chế, đưa đi cách ly ở trại phong. Nhiên và ông Tài đứng chết trân ngoài hiên, không được phép lại gần người bệnh để tránh lây lan. Diễm đã thay một bộ áo dài lụa màu đen tuyền - bộ quần áo mà cô chưa bao giờ mặc, bởi cô vốn chỉ chuộng những sắc hồng nhạt, trắng ngà kiêu sa. Gương mặt Diễm được che kín, chỉ để lộ đôi mắt phượng đượm buồn. Khi bước đến giữa sân, nhìn thấy ông Tài đang đổ sụp bên cột nhà và Nhiên đang gào khóc đến lạc cả giọng, Diễm khựng lại. Khoảng cách bấy giờ sao mà rộng, mà mênh mông như ở hai thế giới khác nhau. Cô nhìn đứa em gái nhỏ đang định lao về phía mình, đành cố hết sức lực để nói thật to:
- Nhiên, đừng khóc! Hãy coi như chị đã chết. Ở lại, thay chị chăm sóc cha, giữ lấy nếp nhà này. Sống thật tốt, sống cho chị, và cả cho em nữa.
Diễm quay người đi, không ngoái đầu lại thêm một lần nào nữa. Cánh cửa của chiếc xe đóng sầm lại và rồi lao đi thật nhanh trong buổi chiều tà, cuốn theo cả thanh xuân, linh hồn của người con gái tài sắc vẹn toàn ấy.
Chuyến xe định mệnh chở Ngọc Diễm đi ròng rã hai ngày đêm, vượt qua những con đường gập ghềnh, heo hút để tiến sâu vào vùng đồi núi vắng vẻ của một thung lũng cô độc ngoài rìa tỉnh lẻ. Đó là trại phong Q.H - nơi mà người đời vẫn rỉ tai nhau bằng một niềm kinh hoàng tột độ, nơi tận cùng của những số phận hẩm hiu. Khi cánh cửa thùng sắt mở ra, đập vào mắt Diễm là một khung cảnh u uất, hoang lạnh đến rợn người. Trại phong được bao bọc bởi những vách núi đá xám xịt, cao ngất ngưởng như những bức tường thành tự nhiên ngăn cách nơi này với sự sống bên ngoài. Xung quanh chỉ có những dãy nhà lán bằng gạch thô, mái tranh lụp xụp nằm thoi thóp dưới những rặng lau sậy cao quá đầu người. Gió từ thung lũng thổi về rít lên từng hồi xé tai, mang theo cái mùi nồng nặc của thuốc sát trùng hòa lẫn cái mùi ẩm mốc, tử khí của da thịt thối rữa từ những căn buồng bệnh nhân.
Tâm trạng của Diễm lúc bấy giờ đã hoàn toàn rơi vào hố sâu của sự tuyệt vọng. Cô nhìn những con người đi lại vật vờ như những bóng ma xung quanh: có người mất đi ngón tay, người co quắp đôi chân, có người gương mặt đã biến dạng hoàn toàn vì chứng bệnh quái ác. Họ nhìn cô bằng những đôi mắt đờ đẫn, cảm thông và cũng đầy cay đắng. Hóa ra, đây là cái kết cho tất cả những ai bước chân vào nơi này. Diễm được xếp vào một căn buồng nhỏ ở cuối dãy lán. Căn phòng trống huếch trống hoác, chỉ có một chiếc giường tre ọp ẹp và một chiếc chậu nhôm hoen rỉ. Sinh hoạt ở trại phong là một chuỗi ngày dài chịu đựng nhục nhã và đớn đau. Mỗi buổi sáng, cô phải tự mình lết thân thể mệt mỏi ra xếp hàng nhận những khẩu phần ăn đạm bạc. Cô không còn được diện những bộ áo dài lụa thơm mùi trầm, không còn được soi gương đồng chải chuốt mái tóc thề. Tất cả những gì Diễm có giờ đây là bộ quần áo vải thô màu xám tro của trại bệnh và một nỗi cô đơn gặm nhấm tâm trí hằng đêm.
Căn bệnh quái ác không dừng lại. Gặp phải cái thời tiết khắc nghiệt của vùng thung lũng núi cao, lại thiếu thốn điều kiện y tế, chứng hủi của Diễm bắt đầu trở nặng với tốc độ đáng sợ. Chỉ sau vài tuần, những vết loang trắng bủng trên cánh tay trái của cô bắt đầu chuyển sang loét đỏ, sưng tấy và rỉ dịch hôi hám. Đôi bàn tay búp măng kiêu sa ngày nào - đôi bàn tay từng lật mở những trang sách tri thức, từng nâng chén trà xuân tao nhã - nay các đốt ngón tay đã bắt đầu co rút, biến dạng một cách đau đớn. Mỗi đêm thâu, những cơn sốt dữ dội hành hạ khiến Diễm mê sảng, toàn thân co quắp trên chiếc giường tre ọp ẹp. Cô cắn chặt chăn để không bật lên tiếng khóc, đôi mắt nhìn chằm chằm vào mái tranh tối tăm, lòng tự hỏi không biết đến bao giờ cái kiếp hồng nhan bạc phận này mới thực sự được giải thoát.
Thế nhưng, ông trời như muốn trêu đùa Diễm, không muốn để cô ra đi dễ dàng như vậy. Sự tàn nhẫn của căn bệnh hủi là nó không giết chết con người ta ngay lập tức, mà gặm nhấm từng chút một sinh lực, nhan sắc và cả nhân hình của họ qua từng ngày. Mùa đông ở vùng này buốt giá hơn gấp bội. Cái lạnh căm căm lùa vào buồng bệnh, cào xé lên da thịt loang lổ của Diễm. Những mảng da chết màu trắng bủng bấy lâu bỗng chốc nứt toác ra dưới cái hanh khô của thời tiết, rớm lên những dòng dịch vàng đặc lẫn máu, bám chặt vào lớp chăn vải thô xám tro. Mỗi buổi sáng thức dậy, việc gỡ tấm chăn ra khỏi người đối với Diễm là một cuộc hành hình đau đớn đến tận cùng xương tủy. Sự tàn phá ghê gớm nhất bắt đầu lộ diện rõ ràng hơn khi căn bệnh ăn sâu vào hệ thần kinh ngoại biên. Các đốt ngón tay cứ ngày một rụt ngắn lại, quặp chặt vào lòng bàn tay, trơ ra những khớp xương sưng to, xám ngoét. Diễm nhìn đôi tay mình, đôi bàn tay từng nâng niu những tập thơ, bài văn; từng cầm bút viết lên những dòng thơ sắc sảo, giờ đây đến ngay cả việc cầm một chiếc thìa nhôm để húp bát cháo loãng cũng trở thành một điều không tưởng. Có những lần, chiếc thìa rơi bộp xuống nền đất, cháo đổ lênh láng, Diễm chỉ biết bất lực nhìn theo, hai dòng nước mắt nóng hổi lặng lẽ lăn dài.
Không dừng lại ở đó, căn bệnh ấy bắt đầu bò lên khuôn mặt đoan trang của người con gái đất Hà Thành. Vùng da quanh lông mày của Diễm bắt đầu sưng dày lên, loang lổ những nốt sần sùi khiến đôi mắt phượng sắc sảo ngày nào giờ đây bị híp lại, mờ đục và đỏ ngầu vì nhiễm trùng. Sụn mũi của cô khẽ sụp xuống, đôi môi từng thốt lên những lời đàm đạo tao nhã nay khô nẻ, biến dạng. Diễm không còn dám nhìn vào chiếc gương đồng hoen rỉ treo góc phòng nữa. Một lần vô tình nhìn thấy cái bóng của chính mình phản chiếu dưới đáy chậu nước nhôm, Diễm đã kinh hoàng hét lên một tiếng nghẹn ngào rồi ngã quỵ xuống. Người trong gương kia là ai? Đó đâu phải là cô? Đó là một con người dị dạng mà chính cô còn thấy sợ, nói gì đến miệng thế gian ngoài kia! Nỗi đau đớn về thể xác dẫu có lớn đến mấy cũng chẳng thấm thía gì so với sự gặm nhấm tàn nhẫn của nỗi cô đơn trong tâm trí. Hằng đêm, khi tiếng ho húng hắng của những người bệnh phòng bên vọng lại, Diễm lại nằm co quắp dưới tấm chăn mỏng, nhớ về gian phòng khách thơm ngát mùi trầm hương ở quê nhà. Cô nhớ dáng điệu nghiêm nghị nhưng ấm áp của cha, nhớ tiếng guốc mộc và giọng nói luyên thuyên, bộc tuệch của cái Nhiên. Tự dưng, Diễm muốn được về nhà. Cô thèm biết bao cái cảm giác được ngồi trên chiếc sập gụ, cùng cha và em ăn một bữa cơm gia đình ấm cúng. Đã bao lâu rồi nhỉ? Đã bao lâu rồi Diễm chưa được ăn một bữa cơm tử tế, có đũa mun chén sứ, có ngọn đèn dầu bấc sáng choang và có những tiếng cười vang lên bên hiên vắng? Cô nhớ mùi gạo mới dẻo thơm nếp cái hoa vàng hằng chiều cái Nhiên bưng lên; nhớ cả cái điệu bộ xuýt xoa, vừa ăn vừa gắp cho chị của đứa em gái nhỏ. Hóa ra, những điều bình thường, giản dị nhất mà ngày xưa cô nhận lấy, giờ đây lại trở thành một thứ xa vời, một giấc mơ hoang đường mà có dùng cả mạng sống này cô cũng không bao giờ chạm tới được nữa. Nỗi nhớ quê nhà, thèm khát tình thân cứ thế bốc lên như một ngọn lửa âm ỉ, đốt cháy những chút sức cuối cùng trong lồng ngực gầy guộc trơ xương của người con gái tội nghiệp. Cô không sợ cái chết, cô chỉ sợ mình phải chết ở một nơi hoang lạnh, chết mà không được nhìn thấy mặt cha, không được nghe tiếng gọi “Chị Diễm ơi” lần cuối...
Sau mấy tháng trời chống chọi với căn bệnh, sức lực của Ngọc Diễm rốt cuộc cũng cạn kiệt. Căn bệnh đã chạy vào nội tạng, kéo theo những cơn kiết lỵ dữ dội và những trận sốt ác tính kéo dài từ ngày này qua ngày khác, đốt cháy chút sinh mệnh cuối cùng của cô. Vào một buổi chiều cuối đông, thung lũng Q.H đón một trận mưa phùn. Trời đất tối tăm, mây mù sà xuống thấp đến mức như muốn nuốt chửng cả những dãy nhà tồi tàn. Trong căn buồng nhỏ rách nát, mùi thuốc tẩy hòa lẫn vị tanh của máu trở nên nồng nặc hơn bao giờ hết. Ngọc Diễm nằm trên chiếc giường tre ọp ẹp, hơi thở của cô đã trở nên đứt quãng, khò khè. Lúc bấy giờ, cô không còn cảm thấy đau đớn nữa. Thần kinh của cô đã hoàn toàn tê liệt. Trong bóng tối lờ mờ, đôi mắt mờ đục của cô bỗng chốc nhìn thấy một luồng ánh sáng kỳ lạ. Trong cơn ảo giác cuối cùng trước khi qua đời, Diễm thấy mình lại được khoác lên người bộ áo dài lụa màu trắng ngà tinh khôi, mái tóc buông xõa thơm ngát mùi hương. Cô thấy mình đang đứng giữa sân nhà rợp bóng mát, bên tai vang lên tiếng cười giòn tan của Nhiên và giọng nói trầm ấm của cha gọi cô vào dùng bữa cơm tối. Ngoài cổng lim, Phương và Khải đang đứng đó, mỉm cười vẫy tay chào cô dưới ánh nắng chiều vàng vọt đầy chất thơ.
Một nụ cười nhẹ nhõm, thanh thản hiếm hoi chợt nở trên khuôn mặt đã biến dạng của người bệnh. Diễm khẽ mấp máy đôi môi khô khốc, thốt lên một tiếng thầm thì:
- Nhiên… cha…con về rồi!
Rồi cô từ từ khép mắt lại. Ngọc Diễm đã chết. Người con gái sắc sảo, kiêu kỳ, viên ngọc quý diễm lệ của đất Hà Thành đã trút hơi thở cuối cùng ở nơi xa xôi, vào một chiều mưa phùn cô độc, không một người thân thích bên cạnh. Chiều hôm ấy, thung lũng Q.H không có tiếng kèn đám ma, không có những dòng người áo khăn tang trắng lếch thếch tiễn đưa, cũng tuyệt nhiên không có lấy một nén hương để sưởi ấm cho linh hồn cô độc. Chỉ có tiếng mưa phùn cuối đông rơi từng giọt đều đặn, buốt giá lên mái tranh mục nát, và tiếng gió rền rĩ qua vách nứa như khúc văn tế ai oán của đất trời dành cho một đóa hoa khuê các vừa héo tàn.
Sáng hôm sau, khi màn sương mù còn chưa kịp tan trên những đỉnh núi đá xám xịt, người ta đã đến để thu dọn buồng bệnh. Họ dùng một chiếc chiếu rách quấn vội lấy thân xác gầy guộc trơ xương của Diễm, chẳng có nổi một tấm áo quan bằng gỗ tốt. Họ khiêng cô đi băng qua những rặng lau sậy cao quá đầu người, tiến về phía nghĩa địa trống trải dành cho những người mệnh bạc nằm ở rìa thung lũng. Cuộc đưa tang chỉ vỏn vẹn vài bước chân vội vã của những người xa lạ. Họ đào một cái huyệt, rồi hạ chiếc chiếu quấn thân xác Diễm xuống. Một nấm đất vô danh mọc lên giữa những rặng lau sậy, khép lại đời bi thảm của một kiếp hồng nhan bạc phận, trong khi ở đất Hà Thành xa xôi kia, tiếng chuông chùa vang lên và dòng đời tấp nập vẫn trôi đi, hoàn toàn xóa nhòa dấu vết của một đóa hoa chưa kịp nở rộ đã phải chịu cảnh lụi tàn.