Chương 2
Hai ngày sau, Hữu Tùng ngồi trong xưởng vẽ của mình, một căn phòng nhỏ anh thuê ở tầng trệt của một tòa nhà cũ trên đường Đề Thám. Không gian rộng hơn phòng trọ một chút, nhưng cũng lộn xộn không kém. Giá vẽ đặt khắp nơi, những lọ màu bày la liệt trên kệ, những bức tranh phơi khô treo trên dây kẽm. Mùi sơn dầu và nhựa thông hòa lẫn vào nhau tạo thành một thứ hương vị đặc trưng nơi làm việc của một họa sĩ.
Anh đang vẽ một bức chân dung theo đơn đặt hàng, một phụ nữ trung niên muốn vẽ hình con trai mình. Khách hàng gửi ảnh, yêu cầu vẽ theo phong cách cổ điển, nền tối, ánh sáng chiếu từ một phía. Hữu Tùng đã vẽ được phần đầu, đang tỉ mỉ với đôi mắt của cậu bé. Ở đôi mắt ấy anh nhìn thấy sự ngây thơ, sự háo hức, một chút nghịch ngợm. Anh vẽ chúng bằng tất cả sự trìu mến của một người chưa bao giờ có con, nhưng biết rằng tình yêu của một người mẹ dành cho con có thể diệu kỳ đến nhường nào.
Chuông điện thoại rung lên. Hữu Tùng bỏ cọ xuống, lau tay vào chiếc khăn bên cạnh, nhấc máy lên. Một tin nhắn từ số lạ: "Dạ anh ơi, em muốn hỏi anh có nhận vẽ theo yêu cầu không ạ? Em được bạn giới thiệu."
Hữu Tùng mở bàn phím, gõ: "Có. Anh vẽ được. Em muốn vẽ gì?"
Tin nhắn đáp lại rất nhanh: "Dạ em muốn vẽ một bức tranh phong cảnh, nhưng có một người trong đó ạ. Em có thể mang ảnh đến gặp anh được không?"
Hữu Tùng do dự một chút. Anh không thích gặp khách hàng trực tiếp. Những cuộc gặp gỡ bao giờ cũng kỳ cục: anh ngồi đối diện với một người, họ nói, anh gật đầu, hoặc lấy giấy bút ra viết. Đôi khi họ nhìn anh với ánh mắt thương hại, đôi khi là sự tò mò khó chịu, đôi khi họ cố tình nói chậm lại, nói to lên, như thể anh vừa câm vừa điếc. Hữu Tùng ghét điều đó. Nhưng cũng có những người tử tế, họ cầm điện thoại lên, gõ chữ, và nói chuyện với anh như với một người bình thường. Anh hy vọng khách hàng mới này là tuýp người thứ hai.
Anh gõ: "Được. Sáng mai em đến xưởng vẽ ở Đề Thám được không?"
"Dạ được ạ. Em cảm ơn anh."
Hữu Tùng tắt điện thoại, quay lại với bức tranh. Nhưng đầu óc anh không còn tập trung được nữa. Anh nghĩ về cô gái ở chợ đêm tối hôm trước. Nghĩ về đôi mắt cô. Nghĩ về cái cách cô lau máu cho anh mà không hề e dè. Có một điều gì đó ở cô khiến anh cảm thấy an toàn. Thật lạ lùng. Suốt hai mươi mốt năm qua, chưa ai mang lại cho anh cảm giác đó.
Anh lắc đầu, cố xua đi những suy nghĩ viển vông. Có lẽ sẽ chẳng bao giờ gặp lại cô ấy nữa. Sài Gòn rộng lớn, có hàng triệu con người, cô ấy chỉ là một hạt bụi nhỏ trong đám đông, lướt qua đời anh trong một khoảnh khắc rồi biến mất. Thế thôi.
Sáng hôm sau, Hữu Tùng dậy sớm hơn thường lệ. Anh dọn dẹp xưởng vẽ, xếp lại những lọ màu, lau bụi trên kệ, treo những bức tranh vương vãi lên đúng vị trí. Lô chạy quanh, tò mò nhìn chủ dọn dẹp, thỉnh thoảng cắn lấy một cây cọ rơi dưới đất rồi bỏ chạy, khiến Hữu Tùng phải đuổi theo, cười không thành tiếng.
Đúng chín giờ, chuông cửa reo.
Hữu Tùng bước ra mở cửa. Và rồi anh đứng sững lại.
Cô gái trước cửa mặc một chiếc áo thun trắng, quần jeans xanh, mái tóc dài buộc cao, khuôn mặt tươi tắn như nắng mai. Trên tay cô là một chiếc túi giấy màu nâu, bên trong có gì đó thơm phức. Và trên môi cô nở nụ cười, chính là nụ cười đã ám ảnh anh suốt hai đêm qua.
“Đúng là anh rồi!”. Cô gái reo lên, mắt sáng rỡ. “Anh là họa sĩ Hữu Tùng đúng không ạ?”
Hữu Tùng đứng yên. Anh không thể di chuyển. Anh không thể gật đầu. Anh chỉ có thể nhìn cô, như thể cô là một phép màu mà lẽ ra không bao giờ xảy ra.
“Em là Thanh Thảo đây”. Cô nói, tay chỉ vào mình. “Em là người nhắn tin hôm qua, cũng là người anh từng cứu ở chợ đêm. Mà anh có nhận ra em không?”
Hữu Tùng nuốt khan. Lô từ trong xưởng chạy ra, nhảy quấn quýt lấy chân cô gái. Cô cúi xuống, xoa đầu Lô, cười lớn:
“Ôi trời, là chú chó hôm trước!”
Cô đứng dậy, nhìn thẳng vào mắt Hữu Tùng. Ánh mắt cô ấm áp và thẳng thắn, như thể đang muốn nói: "Anh và em, chúng ta đã gặp nhau, chúng ta đã ở bên nhau trong một khoảnh khắc, và bây giờ chúng ta gặp lại. Vậy thì hãy là bạn đi."
Hữu Tùng cuối cùng cũng gật đầu. Một cái gật đầu nhẹ, gần như không đáng kể, nhưng đủ để Thanh Thảo hiểu rằng anh nhận ra cô.
“Anh có thể...” Cô ngập ngừng: “Anh có thể nói chuyện được không ạ? Hay...”
Cô không nói hết câu, nhưng Hữu Tùng hiểu. Anh lấy từ trong túi ra chiếc điện thoại, mở ứng dụng ghi chú, gõ: "Anh bị câm bẩm sinh. Anh sẽ nói chuyện với em bằng cách này."
Thanh Thảo đọc xong, nhìn lên anh. Trong đáy mắt cô có một điều gì đó khiến trái tim Hữu Tùng thắt lại. Không phải thương hại, mà là một nỗi buồn rất nhẹ, rất sâu, như thể cô đang cố hình dung cuộc sống của một người không thể cất lên lời. Rồi cô mỉm cười, cất chiếc túi giấy lên:
“Em mang bánh mì chấm cà ri đến nè. Em ăn ở quán gần đây thấy ngon quá, nghĩ chắc anh cũng thích.
Cô bước vào xưởng vẽ mà không cần được mời, như thể đây là lần thứ mười cô đến chứ không phải lần đầu. Cô đặt túi bánh mì lên bàn, quay sang ngắm nghía những bức tranh treo trên tường. Mắt cô mở to, miệng xuýt xoa:
“Đẹp quá anh ơi! Tranh nào cũng đẹp! Trời ơi, bức này vẽ ai mà buồn thế? Nhưng mà buồn đẹp, buồn thơ, buồn làm người ta muốn khóc mà không hiểu tại sao.”
Cô dừng lại trước bức tranh vẽ người phụ nữ quay lưng trên cầu, bức tranh Hữu Tùng vẫn chưa hoàn thành. Cô đứng nhìn rất lâu, rất lâu, đến nỗi Hữu Tùng bắt đầu cảm thấy bồn chồn. Anh không biết cô đang nghĩ gì. Anh muốn hỏi, nhưng không thể.
“Em thích bức này nhất.” Cuối cùng cô nói, giọng khẽ hơn. “Hình như người phụ nữ trong tranh đang đợi ai đó. Mà người đó chắc sẽ không đến. Nhưng cô ấy vẫn đợi. Anh biết không, có những thứ mình biết là vô vọng nhưng mình vẫn làm. Tại vì, tại vì mình không thể không làm.”
Cô quay sang nhìn Hữu Tùng. Hữu Tùng đang đứng tựa vào khung cửa, hai tay khoanh trước ngực, nhìn cô. Anh không biết phải phản ứng thế nào. Bức tranh đó anh vẽ bằng tất cả nỗi cô đơn của mình, và cô, một người lạ, đã đọc được điều đó chỉ trong vài phút.
Thanh Thảo bỗng bật cười, không khí lại trở nên nhẹ nhàng:
“Mà thôi, em đang lan man quá. Anh ăn đi, rồi em nói ý tưởng của em cho anh nghe.”
Cô mở túi bánh mì, lấy ra hai phần, đặt một phần trước mặt Hữu Tùng. Cô tự mình cầm phần kia, cắn một miếng, mắt nhắm nghiền, vẻ mặt mãn nguyện:
“Ngon quá trời luôn. Anh ăn đi, nguội mất ngon bây giờ.”
Hữu Tùng nhìn phần bánh mì trước mặt. Rồi anh nhìn Thanh Thảo. Cô đang ăn ngon lành, không hề để ý rằng anh vẫn chưa động tay. Cô ăn như một đứa trẻ: vụng về, hồn nhiên, và vui vẻ đến lạ lùng.
Hữu Tùng bưng phần bánh mì lên, cắn một miếng. Vị cà ri béo ngậy, vị bánh mì giòn tan, vị thịt mềm ngọt. Anh chưa từng ăn món này bao giờ, dù sống ở Sài Gòn hai mươi tám năm. Anh chưa từng có ai đi ăn cùng, cũng chưa từng có ai mang đồ ăn đến cho anh như thế này.
Anh ăn hết phần của mình trong im lặng. Thanh Thảo ăn xong trước, cô lau miệng bằng khăn giấy, rồi lôi trong ba lô ra một tập ảnh.
“Đây ạ.” Cô giở ra những tấm ảnh chụp phong cảnh. “Em muốn vẽ một bức về vịnh Hạ Long, nhưng mà, em muốn có một người trong tranh. Người đó là em, nhưng mà em không muốn vẽ mặt, em chỉ muốn vẽ dáng thôi, giống như bức tranh của anh ấy.”
Cô chỉ vào bức tranh người phụ nữ trên cầu. “Em thích cảm giác mơ hồ, bí ẩn. Để người xem tự tưởng tượng. Anh thấy có được không ạ?”
Hữu Tùng gật đầu. Anh lấy điện thoại, gõ: "Được. Anh sẽ vẽ. Em muốn tranh to bao nhiêu? Màu sắc thế nào?"
Hai người ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ trong xưởng vẽ, trao đổi về bức tranh. Thanh Thảo nói rất nhiệt tình, tay chân dùng để minh họa, đôi mắt lúc nào cũng sáng lên như có đèn. Hữu Tùng gật đầu, lắc đầu, gõ chữ, thỉnh thoảng cầm bút phác họa vài nét lên giấy để giải thích ý tưởng. Họ nói chuyện với nhau bằng một thứ ngôn ngữ kỳ lạ: lời nói, chữ viết, hình vẽ, và những cái nhìn. Và kỳ lạ thay, nó lại vận hành rất trơn tru.
Đến trưa, khi mọi thỏa thuận đã xong, Thanh Thảo đứng dậy, cất ảnh vào ba lô. Cô nhìn quanh xưởng vẽ một lần nữa, rồi quay sang Hữu Tùng, nói:
“Anh này, hôm ở chợ đêm, em chưa kịp nói chuyện với anh đàng hoàng. Em cảm ơn anh nhiều lắm. Mấy tên đó chúng định cướp điện thoại của em, tại em quay video ở chợ đêm, chúng nó ghét em quay lung tung. May mà có anh.”
Hữu Tùng lắc đầu, ý nói không có gì.
“Có chứ.” Cô nhấn mạnh “Anh bị thương vì em. Vết thương trên môi anh bây giờ hết chưa?”
Hữu Tùng đưa tay chạm vào khóe môi. Vết thương đã khô, chỉ còn một vết xước nhỏ. Anh gật đầu.
“Thế thì tốt rồi.” Thanh Thảo cười. “Mà, thỉnh thoảng em có thể qua đây chơi được không ạ? Em thích không khí ở đây, thích tranh của anh, và thích cả Lô nữa.”
Cô cúi xuống xoa đầu Lô, chú chó vẫy đuôi rối rít. Hữu Tùng nhìn cô, lòng dâng lên một cảm xúc khó tên. Anh muốn nói "có", muốn nói "em đến bất cứ lúc nào cũng được", muốn nói "anh cũng thích có em ở đây". Nhưng ngón tay anh trên bàn phím điện thoại bỗng trở nên nặng nề. Anh chỉ có thể gõ vỏn vẹn: "Được. Anh vẽ xong sẽ báo em."
Thanh Thảo đọc xong, không giấu được nụ cười. Cô vẫy tay chào, bước ra cửa. Trước khi đi, cô ngoái lại, nói to:
“Tuần sau em qua xem anh vẽ nhé! Anh nhớ giữ sức khỏe!”
Cánh cửa đóng lại. Hữu Tùng đứng yên giữa xưởng vẽ, nghe tiếng bước chân cô xa dần trên con hẻm nhỏ. Lô chạy ra cửa, dụi mũi vào khe cửa, thở dài một tiếng như tiếng người.
Hữu Tùng nhìn lên bức tranh người phụ nữ trên cầu. Bức tranh dang dở. Và anh chợt nhận ra một điều: người phụ nữ trong tranh bây giờ không còn là một bóng hình vô danh nữa. Cô ấy có một cái tên. Và cái tên ấy là Thanh Thảo.
Anh ngồi xuống trước giá vẽ, cầm bút chì lên. Nhưng thay vì vẽ tiếp bức tranh cũ, anh lật sang một trang giấy trắng, và bắt đầu phác họa một khuôn mặt, khuôn mặt của cô gái vừa rời đi. Đôi mắt to tròn. Sống mũi cao thẳng. Đôi môi lúc nào cũng như sắp cười. Mái tóc dài buộc cao.
Anh vẽ rất nhanh, những nét bút chì than bay lượn trên mặt giấy như những bước nhảy. Và khi bức phác thảo hoàn thành, Hữu Tùng nhìn nó một lúc lâu. Trong đầu anh văng vẳng một câu hỏi mà anh không dám đặt ra: "Tại sao cô ấy lại đến đây? Tại sao lại là xưởng vẽ của mình? Tại sao lại là mình?"
Không có câu trả lời.
Nhưng có một điều anh biết chắc: từ hôm nay, cuộc đời anh sẽ không còn như trước nữa. Giống như một bức tranh trắng xóa đã bắt đầu có những nét vẽ đầu tiên, những nét vẽ ấy sẽ không thể xóa đi.
Và anh cũng không muốn xóa.