Ngược Âm

Chương 1

Buổi chiều Sài Gòn nhuộm màu vàng cam lên từng ô cửa kính, lên những hàng cây me cao vút ở công trường Dân Chủ, lên những mái tôn cũ kỹ ở các con hẻm sâu hun hút. Đặng Hữu Tùng ngồi trước khung cửa sổ tầng ba của căn phòng trọ nhỏ nằm trên đường Trần Quang Diệu, nhìn xuống dòng xe cộ hối hả. Trên giá vẽ trước mặt anh là một bức tranh đang dang dở, vẽ một người phụ nữ ngồi tựa vào lan can cầu, lưng quay về phía người xem, tóc bay trong gió. Nền trời phía xa là một màu tím u buồn.

Anh đã vẽ bức tranh này được ba tuần nay. Mỗi ngày anh thêm một chút chi tiết, rồi lại ngồi nhìn nó thật lâu, như thể bức tranh ấy đang thì thầm với anh một điều gì đó mà chính anh cũng không hiểu hết. Có lẽ đó là nỗi cô đơn. Có lẽ là sự thiếu vắng. Hoặc có lẽ, chỉ đơn giản là một nỗi buồn man mác mà anh đã mang trong mình suốt hai mươi tám năm qua.

Hữu Tùng cầm bút chì than, nhẹ nhàng tô thêm vài nét lên mái tóc của người con gái trong tranh. Tay anh rất đẹp: ngón dài, xương ngón nổi rõ, những đường gân chạy dọc mu bàn tay như những nhánh sông nhỏ trên bản đồ. Bàn tay của một người nghệ sĩ, nhưng cũng là bàn tay của một người đã quen với việc sống một mình. Tự lo từng bữa cơm. Tự giặt từng mảnh áo. Tự chịu đựng những cơn mưa chiều Sài Gòn chợt đến chợt đi mà không có ai kề cạnh.

Một tiếng động nhỏ vang lên từ phía dưới sàn nhà. Lô, chú chó màu nâu vàng, giống chó cỏ Việt Nam, ba chân trắng, một tai cụp, đang nằm cuộn tròn dưới chân anh, ngước mắt nhìn lên. Lô thở nhẹ một hơi rồi dụi mũi ướt vào mắt cá chân của chủ. Hữu Tùng cúi xuống, xoa đầu nó. 

Không ai nghe thấy, nhưng anh đã nói: “Ngoan, tí nữa ta đi dạo.”

Lô vẫy đuôi. Nó hiểu. Nó luôn hiểu.

Hữu Tùng nhìn đồng hồ. Sáu giờ chiều. Bầu trời bên ngoài đã chuyển sang màu xám xanh, những đám mây dày như tấm bông thấm ẩm. Có lẽ trời sắp mưa. Anh đặt bút chì xuống, đứng dậy khỏi chiếc ghế gỗ đã mòn vải bọc. Căn phòng trọ của anh rộng chừng ba mươi mét vuông, đủ cho một chiếc giường nhỏ kê sát tường, một bàn làm việc bày la liệt bút vẽ, màu nước, sơn dầu, một tủ quần áo cũ, và những bức tranh xếp chồng lên nhau dọc theo bức tường. Không có nhiều đồ đạc, nhưng có một thứ mà anh luôn giữ gìn cẩn thận: một khung ảnh nhỏ đặt trên bàn, bên trong là tấm hình gia đình anh. Đó là ngày anh lên bốn, được ba mẹ bế trên tay, cả ba người cùng cười rất tươi.

Hữu Tùng đi ra phía góc phòng, nơi một tấm gương cũ được dựng dưới đất. Anh đứng trước gương, nhìn vào chính mình. Một người đàn ông cao lớn, vai rộng, khuôn mặt góc cạnh với đôi mắt sâu và buồn. Có một nốt ruồi nhỏ bên khóe mắt phải, mái tóc đen dài hơi xoăn, được buộc gọn sau gáy. Anh đẹp, không ai có thể phủ nhận điều đó. Nhưng cái đẹp của anh giống như một bức tượng trong bảo tàng, được ngắm nhìn nhưng không ai chạm vào, không ai nói chuyện cùng.

Hữu Tùng mở miệng. Anh muốn nói một điều gì đó, nhưng không có âm thanh nào thoát ra. Không phải là không có âm thanh, mà là có, nhưng đó là những con sóng hạ âm, rung động ở tần số dưới 20 Hz, dưới ngưỡng nghe của con người. Anh cũng không thể nghe thấy chính mình. Cả đời này, anh chưa từng biết giọng nói của mình như thế nào. Có thể trầm ấm? Có thể trong trẻo? Có thể giống như tiếng đàn cello? Anh sẽ không bao giờ biết.

Anh khép miệng lại, bật cười, nhưng là nụ cười không có tiếng. Nụ cười ấy chỉ làm khóe môi anh cong lên một chút, rồi vụt tắt, như một tia nắng cuối ngày lướt qua mặt hồ rồi chìm vào bóng tối.

Hai mươi mốt năm trước, khi Hữu Tùng lên bảy tuổi, bố mẹ anh mất trong một vụ tai nạn giao thông. Hôm đó trời cũng sắp mưa, cũng có những đám mây xám xịt như hôm nay. Anh nhớ rõ từng chi tiết: bố anh gọi điện báo là sẽ về trước bữa cơm chiều, mẹ anh hứa sẽ mua cho anh một chiếc xe đạp mới, và anh đã chạy ra cửa ngồi đợi từ lúc mặt trời còn chưa lặn. Anh đợi mãi, đợi mãi, cho đến khi trời tối đen, cho đến khi một người hàng xóm chạy sang, mặt cắt không còn giọt máu, nói với bà nội của anh (người duy nhất còn lại lúc đó) rằng bố mẹ anh đã không qua khỏi.

Hữu Tùng đã khóc. Anh đã khóc rất nhiều, gào thét, gọi bố, gọi mẹ, nhưng chẳng ai nghe thấy. Đến cả bà nội cũng chỉ thấy miệng đứa cháu trai bé bỏng mở ra đóng vào trong tuyệt vọng, mà không có một thanh âm nào. Bà nhớ lại cái ngày anh Hữu Tùng chào đời, cũng khóc nhưng không có tiếng phát ra. Ngày đó bà đã ôm cháu trai vào lòng và khóc, bây giờ cũng thế. Nhưng bà không biết rằng đứa trẻ trong tay bà đang kêu gào bằng tất cả sức lực của một đứa trẻ lên bảy. Bà không nghe thấy. Không ai nghe thấy.

Từ ngày hôm đó, Hữu Tùng không bao giờ mở miệng với người khác nữa. Không phải vì anh không thể, anh vẫn có thể phát ra âm thanh, nhưng những âm thanh ấy vô dụng, chúng chẳng đi đến đâu, chẳng chạm được vào ai. Nói cũng như không. Vậy thì thôi.

Mọi người nghĩ anh câm. Ở trường, thầy cô xếp anh vào lớp học dành cho trẻ em khuyết tật ngôn ngữ. Hữu Tùng chấp nhận điều đó, vì nó dễ dàng hơn việc giải thích. Giải thích làm gì, khi chẳng có ai hiểu? Khi khoa học cũng bó tay? Các bác sĩ nói rằng hội chứng của anh là một dạng đột biến gen cực kỳ hiếm gặp, họ chưa ghi nhận trường hợp nào tương tự trên thế giới. Họ bảo anh sẽ sống bình thường, chỉ trừ việc không ai nghe thấy giọng nói của anh. Họ bảo anh có thể học ngôn ngữ ký hiệu, có thể viết ra giấy, có thể dùng điện thoại để gõ chữ. Họ bảo anh hãy lạc quan lên.

Hữu Tùng đã cố. Nhưng làm sao để lạc quan khi gọi tên một người mà người ấy không ngoảnh lại? Khi nói "cháu yêu bà" mà bà không hề hay biết? Khi đứng giữa một căn phòng đầy người, la hét, khóc lóc, cười đùa, mà không một ai quay sang nhìn?

Hữu Tùng nhặt chiếc dây xích trên bàn, cài vào cổ Lô. Chú chó lon ton chạy ra cửa, ngoái đầu nhìn chủ, đôi mắt đen láy sáng lên. Hữu Tùng với lấy chiếc áo khoác mỏng, kéo khóa cửa phòng, bước xuống cầu thang. Mỗi bước chân của anh trên bậc thang bê tông vang lên tiếng động nặng nề, nhưng trong lòng anh thì tĩnh lặng. Một sự tĩnh lặng kéo dài hai mươi mốt năm, dày đặc và lạnh lẽo như một đại dương không có sóng.

Trên đường Nguyễn Đình Chiểu, những hàng cây xanh rì đang đung đưa trong gió nhẹ. Hữu Tùng đi bộ về phía chợ đêm gần ngã tư, nơi có những quầy hàng rong bày đủ thứ từ đồ ăn đến quần áo, từ sách cũ đến đồ trang sức giả. Anh không có nhu cầu mua gì cả. Anh chỉ muốn đi dạo, muốn hòa mình vào dòng người, muốn cảm thấy mình không hoàn toàn cô độc trên thế giới này. Dù rằng khi đứng giữa đám đông, anh vẫn là một hòn đảo, hữu hình nhưng cách biệt.

Lô chạy trước, thỉnh thoảng ngoái lại nhìn anh, cái đuôi vẫy liên tục. Hữu Tùng mỉm cười. Ít nhất thì cũng có một sinh vật trên đời này nghe được giọng nói của anh. Khi ở một mình với Lô, anh thường nói chuyện rất nhiều. Anh kể cho Lô nghe về những bức tranh anh đang vẽ, về những người qua đường anh thấy, về những cơn mưa Sài Gòn làm anh nhớ đến mẹ. Lô không hiểu nội dung, nhưng nó nghe được âm thanh. Nó nghiêng đầu, lắng nghe, rồi dụi mũi vào tay anh như để nói rằng: "Em nghe thấy anh, anh không cô đơn đâu."

Nhưng mà có. Hữu Tùng vẫn cô đơn. Một nỗi cô đơn đến tận xương tủy, đến nỗi có những đêm anh thức trắng chỉ để ngồi nhìn lên trần nhà, lắng nghe nhịp tim của chính mình, thứ âm thanh hiếm hoi mà anh có thể nghe thấy từ cơ thể mình, bên cạnh tiếng thở và tiếng bước chân.

Anh rẽ vào một con hẻm nhỏ dẫn ra khu chợ đêm. Không khí bỗng ồn ào hơn, mùi thức ăn từ các quán nướng bay ra thơm phức, tiếng rao hàng, tiếng cười nói, tiếng xe cộ hòa lẫn vào nhau tạo thành một bản giao hưởng hỗn độn của Sài Gòn về đêm. Hữu Tùng thích sự hỗn độn này. Nó lấp đầy khoảng trống xung quanh anh, khiến anh bớt cảm thấy mình đang đứng trên một hành tinh hoang vắng.

Đến trước một quầy bán bánh tráng trộn, anh dừng lại. Một cô bé chừng mười hai tuổi đang đứng bán hàng, tay thoăn thoắt trộn bánh tráng với khô bò, xoài, trứng cút. Hữu Tùng lấy từ trong túi ra một tờ hai mươi nghìn, đưa cho cô bé, rồi chỉ vào phần bánh tráng trộn. Cô bé nhìn anh, gật đầu, nhanh nhẹn làm một phần, bỏ vào túi nilon, đưa cho anh. Anh nhận lấy, mỉm cười cảm ơn, rồi tiếp tục bước đi.

Đó là cách Hữu Tùng giao tiếp với thế giới bên ngoài. Những cử chỉ. Những tờ giấy ghi chữ. Những cái gật đầu, lắc đầu. Những nụ cười. Đủ để tồn tại, đủ để mua một phần ăn, đủ để trả tiền điện, đủ để nhận hoa hồng vẽ tranh. Nhưng không đủ để yêu. Không đủ để một ai đó nhìn vào mắt anh và hiểu rằng bên trong con người trầm tĩnh, điển trai kia là một tâm hồn đang hét lên trong im lặng.

Hữu Tùng nhường mấy quả trứng cút cho Lô. Chú chó ăn ngấu nghiến, cái đuôi vẫy tít mù. Anh vừa đi vừa ăn, mắt nhìn về phía cuối con hẻm, nơi ánh đèn màu nhấp nháy từ một quầy hàng bán đèn lồng giấy. Đám đông trước quầy đó đông hơn bình thường. Có tiếng cười lớn, rồi bỗng nhiên có tiếng la hét.

Hữu Tùng dừng bước. Anh nghe thấy âm thanh của sự hỗn loạn, tiếng chân giậm thình thịch, tiếng đồ đổ vỡ, tiếng một vật gì đó va vào tường.

Và rồi anh nhìn thấy cô gái.

Cô đang đứng giữa vòng vây của bốn tên thanh niên đầu nhuộm vàng, hình xăm trổ đầy tay, mồm chửi thề và cười cợt. Cô gái trẻ, mái tóc dài đen óng, mặc một chiếc váy trắng đơn giản, tay ôm chặt chiếc điện thoại và một cây gậy selfie. Mắt cô mở to, vừa sợ hãi vừa tức giận. Cô đang nói những lời thách thức với thái độ không hề khuất phục.

Một tên trong bọn chúng giơ tay định giật chiếc điện thoại. Cô gái lùi lại, suýt vấp ngã.

Và rồi, không ai hiểu tại sao, Hữu Tùng đã lao tới.

Anh không suy nghĩ. Anh không kịp suy nghĩ. Cơ thể anh di chuyển trước cả khi não anh kịp ra lệnh. Những năm tháng tập võ vovinam hồi nhỏ (bà cho anh đi học để bảo vệ bản thân) bỗng nhiên trỗi dậy. Anh lao thẳng vào tên đứng gần cô gái nhất, đấm một cú vào mặt hắn. Hắn ngã nhào ra sau, đổ ập vào một quầy hàng bán mũ, làm chúng bay tứ tung.

Ba tên còn lại sững người một giây, rồi lao vào anh. Hữu Tùng đỡ, né, đấm, đá. Anh to lớn hơn chúng, nhưng chúng đông hơn. Một cú đấm trúng vào má trái anh, làm anh choáng váng. Một tên khác ôm ngang lưng anh, cố ghì anh xuống. Hữu Tùng vùng ra, hất tên đó về phía sau, nhưng cũng trong khoảnh khắc ấy, một tên thứ ba rút từ trong túi ra một con dao nhỏ.

Cô gái la lên. Hữu Tùng quay lại, anh nhìn thấy khuôn mặt cô, nỗi sợ hãi và lo lắng trong đôi mắt khi cô nhìn thấy con dao.

Tên cầm dao lao tới.

Hữu Tùng nắm lấy cổ tay hắn, xoắn ngược lại. Con dao rơi xuống đất kêu leng keng. Anh đạp một cú vào bụng hắn, hắn gập đôi người lại, lăn đùng ra đất.

Bọn chúng nhìn nhau, thấy đã có người hô "Công an kìa!" từ xa, liền bỏ chạy tán loạn, bỏ lại mấy chiếc mũ ngổn ngang trên đường.

Hữu Tùng đứng giữa con hẻm, thở dốc. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Tay anh run lên, xương ngón tay bên phải hơi sưng, có lẽ do cú đấm quá mạnh. Một vệt máu nhỏ chảy từ khóe môi bên trái, nơi anh bị đánh trúng.

Cô gái đứng trước mặt anh, mắt vẫn mở to. Cô nhìn anh, rồi quay qua những tên côn đồ đang bỏ chạy, rồi lại nhìn anh. Cô thở hổn hển, tay vẫn ôm chặt chiếc điện thoại vào ngực. Một lúc sau, cô mới thốt ra được một câu cảm ơn.

Hữu Tùng chỉ nhìn cô với ánh mắt trống rỗng. Anh không thể trả lời. Anh không thể nói "không có gì đâu", "cô có sao không", "tôi ổn mà". Anh chỉ có thể đứng đó, im lặng, nhìn cô.

Cô gái chớp mắt. Có lẽ cô nghĩ anh bị sốc, hoặc bị thương nên không nói được. Cô tiến lại gần, đưa tay chạm vào cánh tay anh, nơi chiếc áo sơ mi trắng đã bị rách một mảng lớn. Ngón tay cô mát lạnh. Hữu Tùng chợt thấy rùng mình.

Chưa ai chạm vào anh lâu như vậy kể từ sau ngày bà nội mất.

Cô gái nhìn lên mặt anh, đôi mắt to tròn đen láy như hạt nhãn, sắc mặt có vẻ lo lắng. Rồi cô móc trong túi ra một chiếc khăn giấy, nhẹ nhàng lau vết máu trên khóe môi anh.

Hữu Tùng đứng yên như tượng. Trong đầu anh, một ý nghĩ vụt qua, nhanh và mờ nhạt như một tia chớp phía xa: “Mình nên rời đi. Ngay bây giờ.”

Nhưng chân anh dường như không thể nhúc nhích.

Và Lô, chú chó vẫn đứng nép dưới gốc cột điện từ đầu đến giờ, bỗng nhiên chạy lại, dụi mũi vào chân cô gái, vẫy đuôi.

Hữu Tùng nhìn xuống con chó, rồi nhìn lên cô gái. Cô đang cúi xuống, xoa đầu Lô, miệng cười. Nụ cười của cô sáng lên dưới ánh đèn màu từ quầy hàng bên cạnh, đẹp như một bức tranh anh đã từng mơ ước vẽ nhưng chưa bao giờ dám bắt đầu.

Đêm đó, khi về đến căn phòng trọ nhỏ trên đường Trần Quang Diệu, Hữu Tùng không ngủ được. Anh nằm trên giường, mắt mở thao láo nhìn lên trần nhà, bên cạnh là Lô đã ngủ say, thở đều. Anh nhớ đôi mắt cô gái. Anh nhớ ngón tay cô chạm vào cánh tay anh. Anh nhớ nụ cười của cô.

Anh không biết tên cô. Anh không biết cô là ai. 

Nhưng có một điều anh biết chắc chắn trong đêm đó, khi Sài Gòn bên ngoài vẫn ồn ào và náo nhiệt, còn trong căn phòng của anh thì tĩnh lặng đến nghẹt thở: có một nỗi đau nào đó trong anh vừa thức dậy sau hai mươi mấy năm ngủ yên. Và nó sẽ không dễ dàng ngủ trở lại.

Anh xoay người, vén tấm chăn mỏng lên vai, nhắm mắt. Hình ảnh cuối cùng trong đầu anh trước khi chìm vào giấc ngủ chập chờn không phải là bố mẹ, không phải là bà nội, không phải là những bức tranh dở dang. Mà là cô gái trong chiếc váy trắng, giữa dòng người hỗn độn của khu chợ đêm, tay lau máu cho anh bằng chiếc khăn giấy mỏng manh.

Và trong giấc mơ, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Hữu Tùng mở miệng gọi một cái tên mà anh không biết.

 

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px