Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Ngọc Ẩn Bóng Tùng

Chương 3: Tháp Linh Tế

Núi Non Nước [1] nằm ở điểm giao sông Vân và sông Đáy, cách Yên Ninh hơn năm dặm về phía tây bắc. Giữa vùng đồng bằng sông nước, ngọn núi đá xanh nhô lên, nghiêng mình soi bóng xuống hai dòng sông. Người ta ví đó là dáng con chim trả đang cúi đầu uống nước. 

Thuở kinh đô còn đặt ở Hoa Lư, đây từng là vọng gác án ngữ cửa ngõ phía đông giữ gìn bờ cõi. Về sau, bến Vân Sàng dưới chân núi lại chứng kiến buổi chuyển giao áo long cổn của thái hậu họ Dương cho hoàng đế Lê Đại Hành [2] trước giờ xuất quân chống Tống. 

Những ngày tháng giêng, khi hơi xuân còn vương trên mặt nước, cỏ non vừa nhú khỏi kẽ đá, người quanh vùng thường chèo thuyền đến vãn cảnh. Núi vốn chẳng cao, nhưng bốn bề mây nước mở rộng, từ lâu đã là thắng cảnh nức tiếng của Trường Yên. 

Chỉ tiếc, trong đêm mưa gió tối tăm này, cảnh đẹp đến đâu cũng hóa thâm u. Trước mắt Lê Yển Nguyệt chỉ có đá núi ướt đen, những bụi cây chụm thành từng đám rậm rạp và màn mưa trắng xóa đang phủ kín lối đi. 

Khi nàng lên đến lưng núi, trời đã sập tối.

Mưa rơi lộp độp trên vành nón, theo chóp lá nhỏ xuống, thấm ướt cả vai áo. Gió từ mặt sông thổi ngược lên sườn núi, mang theo hơi nước lạnh luồn qua làn vải mỏng, khiến nàng bất giác rùng mình.

Nhiều năm sau, Lê Yển Nguyệt vẫn đôi lần tự hỏi, nếu đêm ấy nàng biết sợ hơn một chút, quý mạng mình hơn một chút, không dám một thân một mình lên núi giữa lúc mưa gió mịt mùng, liệu nàng có cơ hội hữu duyên gặp gỡ với người ấy hay không?

Kim ngân mọc thành dây, thường quấn quanh bụi cây hoặc bò men theo những vách đá ẩm. Hoa mới nở trắng như ngà, qua vài ngày mới dần chuyển vàng. Muốn dùng làm thuốc, tốt nhất phải hái khi nụ vừa hé, hương còn đượm mà cánh chưa ngả màu.

Lê Yển Nguyệt lần theo từng bụi cây, vén những dây leo quấn chằng chịt, lựa lấy hoa trắng, ngọn non và lá lành bỏ vào gùi. Sau hơn một canh giờ, hai tay nàng đã lấm đầy bùn đất, trên má cũng vương vài vệt bẩn, vậy mà chiếc gùi sau lưng vẫn chưa đầy được một nửa.

Mưa càng lúc càng nặng hạt. Giữa tiếng nước xối qua cành lá, bên tai nàng bỗng vang lên mấy tiếng trầm đục, nghe như những tảng đá lớn đang va vào nhau.

Lê Yển Nguyệt khựng lại.

Không lẽ nước nguồn đã đổ về thật?

Mưa lớn kéo dài nhiều ngày, đất trên sườn núi đã ngấm no nước. Đá dù bám chắc đến đâu, bị nước xói mãi cũng sẽ long chân. Tiếng động vừa rồi rất có thể là đá lở, cũng có thể từ dòng sông đang dâng dữ dưới chân núi vọng lên. 

Tiêu rồi, lúc rời đi, nàng chỉ là cứng miệng với thầy Khương thôi, chứ thực ra, nàng cũng không tin lắm vào mấy thứ gọi là vận số tốt, đường sinh mệnh dài gì đó đâu!

Nàng mím môi, cất bước chạy ngược khỏi nơi vừa phát ra tiếng động. Mạng người là trọng, mạng mình lại càng phải giữ. Muốn cứu được người khác, trước hết phải còn sống mà trở về.

Trời đã tối đen, đường đá trơn như đổ mỡ, dưới chân núi lại chẳng biết nước có dâng hay không. Lê Yển Nguyệt không dám liều xuống núi ngay. Ít nhất nàng cũng phải tìm một nơi cao ráo, chờ đến khi trời sáng rồi mới tính tiếp.

Trên đỉnh núi có một ngôi tháp cũ.

Đinh Hạ từng nói với nàng, tháp mang tên Linh Tế [3], được dựng từ đời vua Lý Nhân Tông [4]. Trải hơn hai trăm năm mưa nắng, thân tháp đã nghiêng, gạch vỡ vùi trong cỏ dại, chỉ còn lại nền đá và vài vách tường nứt nẻ.

Trước kia, khi cùng thầy Khương lên núi tìm thuốc, hai thầy trò từng mấy lần nghỉ chân dưới nền tháp. Dẫu tường gạch đã long lở, nền đá vẫn cao và chắc. Ngọn tháp chống chọi được hơn hai trăm mùa mưa bão, thế thì che cho nàng qua một đêm hẳn không đến nỗi nào.

Lê Yển Nguyệt vừa bước vào tháp Linh Tế, còn chưa kịp nhìn rõ bên trong thì một tiếng sấm chợt nổ vang. Nàng theo phản xạ ngồi sụp xuống, hai tay vòng lên ôm đầu. Mấy viên gạch vụn bị chấn động, lăn khỏi mép tường, va vào nhau lộc cộc.

Khi Lê Yển Nguyệt ngẩng đầu lên lần nữa, nàng mới phát hiện sâu bên trong tháp có một đống lửa đang cháy bập bùng. 

Phía sau đống lửa có người đang ngồi.

Vừa nhận ra trong tháp còn người khác, Lê Yển Nguyệt lập tức đứng thẳng dậy, giật mình đến suýt bật kêu thành tiếng.

Sao nơi này lại có người?

Giữa núi vắng, đêm mưa khuya khoắt, kẻ nào lại ngồi một mình đốt lửa trong  ngôi tháp bỏ hoang?

Cướp rừng? Hay thổ phỉ? Bao nhiêu ý nghĩ rối loạn cùng lúc chạy ngang chạy dọc trong đầu nàng. 

Nghe động, người bên trong cũng ngẩng mặt lên. Ánh lửa vàng ấm rọi lên gương mặt chừng ngoài độ tam tuần. Chàng có đường nét đoan chính, sống mũi thẳng, đôi mắt dài, nơi đuôi mắt đã hằn mấy nếp mờ. 

Ấn tượng đầu tiên của Lê Yển Nguyệt về người nọ là gì? Một miếng ngọc quý đã được năm tháng đẽo gọt, trở nên tinh xảo và uyên thâm, tỏa ra hơi ấm vô ngần.

Chàng mặc áo dài cổ tròn màu xanh sẫm. Trên nền lụa dày có những lớp sóng nước được thêu chìm, chỉ khi ánh lửa lay động mới thấp thoáng hiện lên. Bên hông thắt đai lụa trắng, giắt một miếng ngọc phỉ thúy xanh trong.

Khí độ này không giống phường cướp bóc, lại càng không phải là dân thường vô tình lên núi gặp mưa.

“Trời đã tối thế này, cô là con gái nhà ai, lại đi một mình lên núi?”

Giọng nói của người nọ ôn tồn và khoan thai. Trong ngôi tháp đổ, Lê Yển Nguyệt có ảo giác mình vừa nghe thấy một tiếng chuông trầm từ bờ bên kia vọng qua màn mưa.

Dẫu vậy, nàng vẫn không dám buông lỏng cảnh giác.

“Ta… ta lên núi hái thuốc.”

Ánh mắt chàng dừng lại trên chiếc gùi sau lưng nàng:

“Hái thuốc giữa lúc trời đổ mưa lớn thế này sao?”

“Đúng vậy.”

Lê Yển Nguyệt không nói thêm, nhưng khi tháo gùi xuống, nàng cố ý để người nọ nhìn thấy số thảo dược nằm bên trong. Đoạn rồi, nàng vén gọn gấu váy ướt sũng của mình, thận trọng ngồi xuống bên cạnh một đống gạch vỡ.

Dẫu đối phương là ai, chỉ cần không có ý xấu là được. Nàng cũng không muốn chuyện trò quá nhiều với một người xa lạ, lại còn là đàn ông, trong cảnh cô nam quả nữ ở giữa rừng thế này.

Ánh lửa của người đàn ông chỉ rọi tới một nửa gương mặt của Lê Yển Nguyệt. Tóc nàng đang ướt, lại còn hơi rối, vài sợi bết vào da mặt ẩm lạnh. Trên má còn lấm mấy vệt bùn nhỏ, cánh môi nhạt đi vì lạnh, nhưng nét thanh tú vẫn không hề suy chuyển. 

Trong mắt người nọ, có một thoáng chàng thấy nàng giống như đóa sen vào cuối hạ nở nơi bến Vân Sàng. Cánh hoa nặng nước, thân đẫm trong bùn, thế mà dáng điệu vẫn thẳng, thanh sắc vẫn trong.

Lê Yển Nguyệt ngồi sát bên ngoài tháp, nửa người bên trái gần như phơi trọn trong hơi mưa đang tạt qua vách đổ. Nhưng nàng vẫn không dám nhích sâu vào bên trong. Ai mà biết được, đằng sau dáng vẻ đoan chính kia là người có thân phận và bản tính như thế nào.

Người đàn ông đó cũng không có ý giao tiếp với nàng. Động thái duy nhất của chàng là vươn tay, ném thêm vài cành khô vào đống lửa, để nó cháy bùng lên, đưa hơi ấm lan rộng đến chỗ của nàng.

Chỉ là, đêm dài nào chỉ như thế mà trôi qua.

Trong tiếng mưa rừng rả tích, một tiếng gầm dữ dội bỗng dưng vọng tới từ xa, rót thẳng vào lòng tháp.

Tiếng gầm đầu tiên còn có chút mơ hồ, tiếng thứ hai rõ hơn, làm những tán cây quanh tháp rung lên. Đến tiếng thứ ba, âm thanh hung tợn tưởng như đã kề sát bên người, Lê Yển Nguyệt cũng không lớn gan tới mức có thể tiếp tục bình tĩnh, nàng bật kêu. Trong lúc luống cuống, lòng bàn tay nàng chống lên một mảnh ngói vỡ, máu liền rỉ ra ngoài.

Trong lúc đó, không biết người đàn ông kia đã đứng dậy từ khi nào.

Đến khi hoàn hồn, Lê Yển Nguyệt thấy chàng đang đứng chắn giữa nàng và khoảng tối om bên ngoài, một tay giữ kiếm, giương mắt quan sát nơi phát ra tiếng động. Đợi một lúc, khi mọi thứ dần tĩnh lại, không còn dấu hiệu của dã thú, chàng mới quay đầu.

Đến lúc này, Lê Yển Nguyệt mới ngửi thấy trên người chàng có một mùi hương rất nhẹ, trầm ấm, giống như thứ hương khô sạch của gỗ quý đã hong nhiều ngày dưới nắng, khó có thể bắt gặp ở nơi hẻo lánh như Yên Ninh.

Người nọ xoay thanh kiếm, đưa phần vỏ đến ngang tầm tay nàng. Đó là một thanh kiếm dài, chuôi kiếm bọc bạc, chạm khắc họa tiết cánh sen và những lớp vân nước uốn mềm.

“Cô ổn chứ?” Khi nói, chàng có vẻ hơi cúi người về phía trước.

Lê Yển Nguyệt ngẩng đầu. Bóng hai người được ánh lửa lay động, khảm trên bức tường gạch loang lổ dấu thời gian.

Nàng nhìn vỏ kiếm đưa tới trước mặt mình, im lặng trong thoáng chốc rồi đưa tay nắm lấy.

**

Chú thích:

[1] Núi Non Nước: còn gọi là núi Dục Thúy, một ngọn núi nhỏ nằm bên ngã ba sông, nơi sông Vân đổ vào sông Đáy, ở giữa cầu Non Nước và cầu Ninh Bình. Núi Non Nước đã được xếp hạng là di tích lịch sử và thắng cảnh cấp quốc gia đặc biệt quan trọng. Theo nhiều sử gia, tên Dục Thúy sơn khởi phát từ bài thơ “Dục Thúy sơn” của Trương Hán Siêu.

[2] Thái hậu họ Dương - Lê Đại Hành: Năm 980, trước nguy cơ quân Tống xâm lược Đại Cồ Việt, vua Đinh Toàn còn nhỏ tuổi. Trong lúc triều đình bàn việc xuất quân, tướng Phạm Cự Lạng cùng quân sĩ đề nghị tôn Thập đạo Tướng quân Lê Hoàn lên ngôi để thống nhất quyền chỉ huy. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Thái hậu họ Dương thấy lòng người quy phục, bèn sai lấy áo long cổn khoác lên người Lê Hoàn và mời lên ngôi Hoàng đế. Lê Hoàn từ đó lập nên nhà Tiền Lê và trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống năm 981.

[3] Tháp Linh Tế: được dựng năm 1091, đời vua Lý Nhân Tông. Sau hơn hai trăm năm, tháp dần đổ nát; đến năm 1337, nhà sư Trí Nhu mới bắt đầu dựng lại, công việc hoàn tất năm 1342.

[4] Lý Nhân Tông (1066–1128): tên húy là Lý Càn Đức, vị vua thứ tư của triều Lý, con vua Lý Thánh Tông và Linh Nhân Hoàng thái hậu Ỷ Lan; lên ngôi năm 1072 và trị vì hơn năm mươi năm. Dưới triều của ngài, Đại Việt đánh bại cuộc xâm lược của nhà Tống (1075–1077), mở khoa thi Nho học đầu tiên năm 1075 và lập Quốc Tử Giám năm 1076, đặt nền móng cho nền giáo dục khoa cử của quốc gia. Ngài được sử sách ghi nhận là vị vua có tài trị nước, chú trọng nông nghiệp, giáo dục và văn hóa.

 

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px