Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu

Mùa đông năm sau. Không khí lạnh tràn về Hà Nội, mang theo những cơn gió bấc buốt giá luồn qua từng ngóc ngách của phố cổ. Nhưng trong khoảng sân của ngôi nhà số 42, hơi ấm từ một lò than tổ ong đang cháy rực đủ sức xua đi cái rét mướt căm căm.

Cảnh quan của khoảng sân đã thay đổi rất nhiều. Đống củi khô không còn chắn lối nữa. Tuấn đã chuyển nó vào sát góc trong, xếp ngay ngắn đến mức bà Tư đi qua còn phải dừng lại khen: “Thằng này dạo này xếp củi có đạo đức hơn hẳn”.

Tuấn đang cúi sửa xích cho một chiếc xe đạp mini, miệng ngậm cái cờ-lê nhỏ, nghe vậy thì nhả ra.

“Bà khen kiểu đấy cháu không biết vui đoạn nào”.

“Vui đoạn mày có đạo đức”.

“Thế trước đây cháu không có à?”

“Có. Nhưng để lẫn trong đống củi nên khó thấy”.

Tuấn định cãi, nhưng tay đang dính dầu luyn, mà bà Tư đã đi mất. Bà có biệt tài ném lại một câu rồi rút lui trước khi đối phương kịp phòng thủ. Tuấn nghi ngờ ngày xưa bà cũng từng làm giao liên theo cách nào đó, chuyên đánh nhanh rút gọn.

Trước cổng nhà số 42, một tấm biển gỗ mới được treo lên bằng hai sợi dây thép: SỬA XE ĐẠP & NHẬN CHỞ HÀNG

Và một dòng chữ viết tay hơi nghiêng và rất thiếu trang trọng: Không dùng Gu Gồ Máp.

Chữ “Google” bị cố ý viết thành “Gu Gồ”, vì Tuấn bảo nhìn thế dân dã hơn. Bà Tư bảo viết sai chính tả. Tuấn đáp đó là thương hiệu. Ông Lý bán báo đi ngang qua, bảo thương hiệu gì mà giống lời chửi. Tuấn nói càng tốt, khách nhớ lâu.

Khách nhớ thật.

Từ khi cái biển treo lên, nhà số 42 có thêm người ra vào. Người mang xe đạp thủng săm. Người nhờ bơm bánh. Người gửi cái quạt cũ chở sang nhà con gái. Người nhờ mang mấy chậu cây cảnh ra chợ. Người nhờ chở bao gạo, cái thùng sách, cái lồng chim, đôi khi cả một con chó không chịu ngồi yên. Tuấn nhận hết, trừ những món quá phiền.

Nhưng tiêu chuẩn “quá phiền” của nó thay đổi theo ngày.

Có hôm nó từ chối chở một cái tủ vì “tủ to quá”. Hôm sau lại nhận chở bảy chậu hoa giấy cho một bà cụ vì bà bảo con dâu mới sinh, nhà cần có màu. Tuấn chửi thề suốt quãng đường vì gai hoa giấy cào rách tay, nhưng vẫn buộc từng chậu cẩn thận, không để gãy cành.

Tóc nó đã nhuộm lại đen. Không hẳn vì trưởng thành. Chủ yếu vì bà Tư mỗi lần nhìn thấy tóc vàng đều bảo nó giống bắp ngô non bị bỏ quên ngoài nắng. Khuyên tai vẫn còn, nhưng ít đeo hơn. Nó nói sửa xe mà đeo khuyên vướng. Bà Tư nói đúng là đến cái lỗ tai cũng biết hoàn lương. Tuấn bảo bà dùng từ “hoàn lương” nghe như cháu vừa ra tù. Bà đáp đời ai mà chẳng từng bị cái ngu của mình nhốt mấy năm.

Tuấn không cãi được.

Nó vẫn chửi. Chỉ là chửi có chọn lọc hơn.

Sáng hôm ấy, một cậu thanh niên dừng xe máy trước cổng. Áo phông trắng, quần jeans, tai đeo tai nghe không dây. Sau lưng cậu là một thùng giấy buộc dây, trên thùng ghi: “Dễ vỡ”.

“Anh ơi, ở đây có nhận ship không?”

Tuấn đang bơm bánh xe, không ngẩng lên.

“Có”.

“Đặt qua app nào anh?”

“App mồm”.

Cậu kia tháo một bên tai nghe.

“Dạ?”

“Chú nói địa chỉ, anh nghe. Xong anh chở”.

“Không có định vị à?”

Tuấn ngẩng lên, chỉ vào đầu mình.

“Có. Bản offline”.

Cậu thanh niên nhìn cái biển “Không dùng Gu Gồ Máp”, rồi nhìn Tuấn, vẻ không yên tâm.

“Nhưng địa chỉ hơi khó tìm anh ạ”.

“Khó thế nào?”

“Nhà bác em trong ngõ nhỏ. Gần cái cây gì ấy. Em cũng không rõ. Mẹ em bảo cứ đến đầu chợ hỏi bà bán nước”.

Tuấn đặt cái bơm xuống.

“Cây gì?”

“Em không biết”.

“Bà bán nước tên gì?”

“Em cũng không biết”.

“Ngõ thông hay ngõ cụt?”

“Chắc... thông”.

Tuấn nhìn cậu ta rất lâu.

“Chú sống đến từng này tuổi nhờ ai định vị hộ à?”

Cậu thanh niên cười ngượng.

“Em quen dùng bản đồ”.

“Bản đồ không biết bà bán nước tên gì đâu”.

Tuấn lau tay vào giẻ, kéo cái thùng lại xem dây buộc.

“Gọi cho mẹ chú. Hỏi lại. Hỏi kỹ: tên chợ, tên cây, nhà bên cạnh có gì, ngõ có chó không, có cái cổng sắt màu gì, có ai bán bún không”.

Cậu thanh niên nhìn Tuấn như nhìn một thầy bói giao thông.

“Anh ship kiểu cổ truyền thật”.

“Cổ truyền hay gì miễn đến nơi là được”.

Cậu kia gọi điện cho mẹ.

Tuấn quay lại chiếc xe đạp mini. Nó siết nốt con ốc ở phanh trước. Siết vừa tay, không quá mạnh. Cái này ông Thuấn đã từng mắng nó mấy chục lần. “Siết như muốn giết người thì ren nào chịu nổi”. Hồi đầu Tuấn nghe phát bực. Bây giờ mỗi lần cầm cờ-lê, câu ấy tự động hiện lên trong đầu, khó chịu như một người thầy chưa chịu về hưu.

Trong hiên, ông Thuấn đang ngồi trên xe lăn.

Ông ít nói. Có ngày tỉnh, có ngày mờ. Có buổi sáng nhận ra Tuấn, chiều lại hỏi cậu là ai. Có lúc gọi Tuấn là Lâm. Có lúc gọi là thằng giao hàng. Có lúc gọi không thành tên, chỉ vẫy tay bảo “cậu ơi”. Bác sĩ nói bệnh đang tiến triển. Tuấn nghe, gật đầu, không hỏi quá nhiều. Có những điều biết thêm không làm nhẹ đi, chỉ làm mình có thêm chữ để gọi tên nỗi sợ.

Ông Thuấn giờ không tự đi ra đường nữa.

Tuấn đặt xe lăn ở hiên vào những hôm trời đẹp để ông nhìn ra sân. Bên cạnh xe lăn là cái bàn nhỏ có cốc nước ấm, khăn tay, lọ dầu gió, hộp thuốc chia theo buổi. Trên tường sau lưng ông treo cái túi dết bạc. Túi đã giặt sạch, vá lại một góc, nhưng vẫn cũ. Bên cạnh là chiếc Peugeot xanh ngọc bích, được dựng trên giá đỡ Tuấn tự chế để bánh không chạm đất quá lâu. Xe không còn chạy nhiều, nhưng luôn sạch.

Một con mèo hoang màu vàng trắng đi vào sân. Nó vốn là con mèo rất khôn. Trước đây, khi ông Thuấn còn khỏe, nó chỉ dám đứng ngoài cổng. Ông mà thấy, lập tức ném dép hoặc mắng: “Cút! Nhà này không phát cơm chùa”. Bây giờ, con mèo thong thả đi qua sân, nhảy lên bậc hiên, ngồi dưới chân xe lăn.

Ông Thuấn nhìn nó.

Con mèo nhìn ông.

Tuấn dừng tay, chuẩn bị can thiệp nếu ông nổi giận.

Nhưng ông Thuấn chỉ cúi xuống, đưa tay ra.

Con mèo ngửi ngón tay ông, rồi áp đầu vào lòng bàn tay ông.

Ông vuốt nó. Rất nhẹ.

Tuấn đứng nhìn, thấy buồn cười và buồn cùng lúc.

“Ngày xưa bác gặp nó là bác tuyên án tử hình rồi”, Tuấn nói.

Ông Thuấn ngẩng lên.

“Hả?”

“Không có gì”.

“Mèo hoang gì mà đẹp thật”. Ông nhìn con mèo.

Con mèo meo một tiếng, như phản đối.

Ông Thuấn cười.

Nụ cười ấy không có nhiều trí nhớ trong đó. Nó chỉ là một phản ứng hiền lành trước thứ mềm mại dưới tay. Nhưng Tuấn vẫn thích. Có những ngày, ông Thuấn cười vì bất cứ lý do gì cũng được.

Cậu thanh niên gửi hàng quay lại.

“Anh ơi, mẹ em bảo chợ Hạ, ngõ bên cạnh hàng bánh rán, trước cửa có cây sấu cụt ngọn, nhà cổng xanh, bà bán nước tên Mùi”.

Tuấn gật.

“Thế còn nghe được”.

“Anh biết không?”

“Biết”.

“Anh chưa xem bản đồ mà”.

“Bản đồ nhà chú nằm trong mồm mẹ chú rồi. Chú chịu khó nghe thì đã đỡ phải hỏi anh”.

Cậu thanh niên cười xòa, đưa thùng hàng.

Trước khi đi, nó quay vào hiên.

“Bác ơi, cháu chở hàng một lát. Bà Tư ngồi đây với bác”.

Bà Tư từ nhà bên bước sang, tay cầm rổ đậu.

“Tao sang rồi đây. Mày đi đi. Đừng có phóng như ma đuổi”.

Tuấn đội mũ bảo hiểm.

“Cháu phóng có trách nhiệm”.

“Ma nào cũng nói thế trước khi thành ma”.

Tuấn cười, nổ máy.

Nhưng vừa dắt xe ra cổng, ông Thuấn gọi: “Cậu ơi”.

“Dạ?” Tuấn dừng lại.

Ông Thuấn nhìn ra ngõ. “Ngõ Cây Điệp... đi đường nào?”

Bà Tư cúi xuống rổ đậu, tay khựng lại.

Tuấn đứng bên cổng.

Câu hỏi ấy ông đã hỏi nhiều lần trong năm qua.

Lần đầu, Tuấn đau đến mức không nói nổi. Nó đã cố giải thích: Bác giao rồi, cô Ẩn nhận rồi, mình đi Ba Vì rồi, bác nhớ không. Ông Thuấn nghe, gật, rồi năm phút sau hỏi lại. Những lần sau, Tuấn học cách không kéo ông đi qua toàn bộ câu chuyện nữa. Người đã mất trí nhớ không cần bị bắt chứng minh mình từng nhớ. Họ chỉ cần được đưa đến chỗ yên tâm.

Tuấn quay vào, ngồi xuống trước xe lăn. “Bác giao đến nơi rồi”.

Ông Thuấn nhìn nó. “Đến rồi à?”

“Vâng. Ngõ Cây Điệp nhận được thư rồi”.

“Cái Ẩn?”

“Cũng nhận rồi”.

“Lâm?”

“Bác Lâm về nhà rồi”.

Ông Thuấn thở ra. “Thế... không ai đợi nữa à?”

Tuấn lắc đầu.

“Không ai phải đợi nữa đâu”.

“Thế được”.

Tuấn đặt tay lên tay ông. Bàn tay ông gầy, ấm, các ngón hơi co lại. Ngày trước, bàn tay ấy cầm thư, cầm súng, cầm phấn, cầm cờ-lê, cầm thìa đút cháo cho bà Thu. Bây giờ nó nằm yên trong tay Tuấn, nhẹ đến mức Tuấn phải cầm rất cẩn thận.

“Cháu đi một lát rồi về”, Tuấn nói.

Ông Thuấn nhìn nó. “Cậu là ai?”

Tuấn đáp ngay: “Thằng giao hàng cùng tuyến với bác”.

Ông Thuấn mỉm cười.

“Giao hàng thì phải đúng địa chỉ”.

“Vâng. Cháu nhớ”.

Chiều, Tuấn về nhà.

Nắng đã nghiêng. Sân số 42 vàng lên trong ánh cuối ngày. Bà Tư ngồi trong hiên, vừa nhặt đậu vừa kể cho ông Thuấn nghe chuyện nhà ông Lý mất kính rồi tìm thấy trong nồi cơm. Ông Thuấn nghe, thỉnh thoảng cười. Con mèo vàng trắng nằm cuộn dưới bánh xe lăn, ngủ ngon lành.

Tuấn dắt xe vào sân, tháo thùng hàng rỗng.

“Bác có ngoan không bà?”

Bà Tư đáp: “Ngoan hơn mày”.

“Cậu về rồi à?” Ông Thuấn nhìn Tuấn.

 “Vâng. Đúng giờ”.

“Giao được không?”

“Đúng địa chỉ bác ạ”.

Khóe miệng ông kéo lên thành một nụ cười mãn nguyện. “Ừ... giao đến nơi rồi... Tốt... Tốt lắm...”

Ông từ từ tựa lưng ra phía sau chiếc xe lăn, nhắm mắt lại. Tiếng thở của ông đều đặn, nhịp nhàng.

Tuấn kéo tấm chăn bông đắp kín lên tận ngực ông. Nó đứng lặng im nhìn khuôn mặt say ngủ của ông già một lúc lâu, rồi quay người trở lại với bộ đồ nghề sửa xe.

Chiều buông xuống. Ráng chiều nhuộm một màu đỏ ối lên những mái ngói rêu phong của xóm cổ. Tiếng đài radio nhà hàng xóm văng vẳng phát một bản nhạc tiền chiến quen thuộc.

Trên bức tường ngay phía trên đầu ông Thuấn, cạnh chiếc xe đạp Peugeot, chiếc túi dết bạc màu vẫn được treo ngay ngắn trên một chiếc đinh sắt. Nó há miệng, không chứa bất kỳ thứ gì bên trong. Và nó sẽ mãi mãi trống rỗng như vậy, bởi vì quá khứ, hiện tại và tương lai cuối cùng đã chịu tha thứ cho nhau./.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px