Chương 11: Bức Thư Để Lại
Năm mươi tư năm là một khoảng thời gian đủ dài để một cái chớp mắt hóa thành thiên thu, đủ để một đô thị tự đập đi xây lại, và cũng đủ để một lời hứa tạc vào xương tủy một con người, biến ông ta thành một kẻ gàn dở, điên rồ chống lại cả thế giới.
Giờ đây, trong căn phòng của viện dưỡng lão Suối Hai, ông Thuấn gục mặt vào đôi bàn tay gầy guộc, nhăn nheo của bà lão tên Ẩn. Ông khóc nức nở. Nước mắt của người lính già nhỏ xuống, thấm ướt những nếp nhăn đồi mồi trên mu bàn tay bà lão, rửa trôi đi cái gông cùm đã siết chặt lồng ngực ông từ cái ngày mùa hè năm 1972.
Bà Ẩn không nói thêm một lời nào nữa. Nụ cười thanh thản trên môi bà dần đông cứng lại, rồi tan biến vào sự trống rỗng quen thuộc. Bà rụt tay lại khỏi khuôn mặt đầm đìa nước mắt của ông Thuấn, cúi xuống, tiếp tục dùng những ngón tay khô khốc vò vò mép mảnh giẻ rách để trên đùi.
Ánh mắt bà lại đục ngầu, vô hồn, hướng ra ngoài cửa sổ nơi những hạt bụi đang nhảy múa dưới vạt nắng hanh hao. Bà lại quên mất anh Lâm. Khái niệm về người anh trai dũng cảm vừa “về nhà” đã bị cục gôm của Chúa tẩy sạch sẽ không tì vết. Nhưng điều đó không còn quan trọng nữa. Giây phút bà đưa tay lên vuốt má ông Thuấn và mỉm cười, linh hồn của chàng sinh viên mười tám tuổi nằm lại ở Trường Sơn đã thực sự được siêu thoát.
Tuấn đứng cạnh cột hiên, không biết phải đặt tay vào đâu.
Nó đã tưởng nếu tìm được bà Ẩn, mọi chuyện sẽ rõ ràng. Người nhận thư sẽ khóc, ông Thuấn sẽ đọc thư, họ sẽ ôm nhau, rồi những năm tháng mắc kẹt sẽ tự tháo nút như một sợi dây được kéo đúng đầu. Tuấn đã xem nhiều video kiểu ấy trên mạng. Người thất lạc gặp lại nhau, khóc rất to, nhạc nổi lên, bình luận bên dưới đầy biểu tượng trái tim. Đời thường, hóa ra, không biết dựng cảnh cho đẹp như thế.
Ông Thuấn vẫn quỳ trước mặt bà Ẩn. Ông không khóc nữa. Hoặc đúng hơn, nước mắt đã hết chỗ rơi ra ngoài. Mặt ông khô và tái. Những nếp nhăn quanh miệng sâu hơn. Hai tay ông đặt trên đầu gối, hơi run. Chiếc túi dết bạc trước ngực đã mở, dây túi chùng xuống một bên.
Trên đùi bà Ẩn là chiếc phong bì cũ. Lá thư đã được giao.
Nhưng mỗi lần bàn tay bà xoắn mảnh giẻ, phong bì lại trượt đi một chút trên lớp vải nâu của quần. Tuấn nhìn thấy mà lo, sợ nó rơi xuống đất, sợ lớp ni-lông cũ bị móng tay cô cào rách, sợ một vật đã sống sót qua chiến tranh, mưa rừng, di chuyển, giải tỏa, bệnh tật và bốn mươi mấy năm dưới gầm giường lại hỏng vì một khoảnh khắc vụng về sau khi đã đến nơi.
Ông Thuấn chống tay đứng dậy.
Tuấn vội bước tới đỡ, nhưng ông chỉ dùng vai tựa nhẹ vào tay nó. Lần này ông không gạt ra. Chỉ tựa nhẹ thôi, như một người tình cờ đặt tay lên lan can cầu thang, không phải vì yếu mà vì cái cầu thang ở đó.
Ông cúi xuống trước bà Ẩn lần nữa.
“Cái Ẩn này…”
Bà không nhìn ông.
Ông chờ một lúc. Rồi ông rất khẽ lấy phong bì từ trên đùi cô, như sợ đánh thức một người đang ngủ. Bà Ẩn không phản ứng. Mảnh giẻ trong tay cô vẫn xoắn lại, mở ra.
Tuấn nhìn ông. Trong một thoáng, nó tưởng ông sẽ cất thư lại vào túi. Sau cùng, lá thư ấy đã ở với ông gần cả đời. Một vật cũ, nhưng cũng là bằng chứng duy nhất rằng ông Lâm từng nhờ ông, rằng lời hứa ấy có thật, rằng suốt mấy chục năm qua ông không tự bịa ra một nhiệm vụ để hành hạ mình. Nếu mang về, lá thư vẫn có thể nằm trong hộp sắt, vẫn có thể được ông mở ra nhìn mỗi khi trí nhớ làm ông hoang mang.
Trước khi quay lưng, ông Thuấn thò tay vào chiếc túi dết bạc màu trước ngực, lấy ra cái bọc nilon ố vàng lên chiếc tủ đầu giường, dùng cái ca nhựa đựng nước đè lên một góc cho khỏi bay.
Năm mươi tư năm ròng rã, nó đã được bọc trong nilon, được áp sát vào lồng ngực của người giao liên, nghe nhịp tim ông đập qua hàng chục nghìn đêm thao thức. Giờ đây, nó xứng đáng được nằm lại ở nơi nó thuộc về, bên cạnh người nhà của nó.
Chị cán bộ trung tâm đứng bên cạnh, mắt đỏ nhưng giọng vẫn bình tĩnh.
“Chúng cháu sẽ giữ cẩn thận ạ. Nếu cô Ẩn không tự cầm được, cháu sẽ để vào tủ riêng của cô”.
Ông Thuấn gật.
“Có thể cô ấy không đọc được. Nhưng cứ để ở đấy”.
Chị cán bộ gật lần nữa.
“Cháu hiểu”.
Tuấn đỡ ông Thuấn ra sân.
Nắng trưa đã gắt hơn lúc họ đến. Cây xà cừ trong sân rải bóng xuống nền xi măng thành những mảng loang lổ. Chiếc xe ba bánh nằm dưới bóng cây, đèn pha xệ xuống, yên xe rách, thùng xe bụi đỏ.
“Bác lên từ từ”.
Ông Thuấn đặt tay lên thành xe. Lần này, ông chỉ leo lên, chậm, nặng nề, rồi ngồi xuống ghế. Túi dết vẫn đeo trước ngực, nhưng đã xẹp hẳn. Tuấn nhìn nó. Cái túi từng có vẻ phồng lên vì lá thư, vì nhiệm vụ, vì một phần quá khứ chưa giao được. Bây giờ nó rũ xuống như một cái túi vải cũ bình thường.
Tuấn lấy chai nước.
“Bác uống ngụm nước”.
Ông cầm chai, uống một ngụm.
“Cậu đã gọi cho người ta chưa?”
“Gọi ai bác?”
“Trạm tiếp theo”. Ông Thuấn nhìn ra cổng trung tâm, mắt hơi nheo lại vì nắng. “Còn thư không?”
Tuấn không đáp ngay. Nó hiểu. Hoặc nghĩ mình hiểu. Trong đầu ông, nhiệm vụ không bao giờ kết thúc hẳn. Giao xong một túi thư thì còn túi khác. Qua trạm này thì đến trạm sau.
“Hết rồi bác. Mình giao xong rồi”.
Ông Thuấn quay sang.
“Chắc không?”
“Chắc ạ”.
Ông cúi nhìn túi dết. Ngón tay ông lần trên vải, như kiểm tra lại một khoang trống. Rồi ông gật, rất chậm.
“Ừ”.
Tuấn đóng cửa thùng xe, lên ghế lái. Trước khi nổ máy, nó ngoái lại nhìn hiên lần nữa. Bà Ẩn vẫn ngồi đó. Chị cán bộ đứng gần cửa phòng, một tay đặt trên khung cửa, nhìn theo họ.
Tuấn giơ tay chào.
Chị gật đầu.
Chiếc xe ba bánh nổ máy. Tiếng máy khục khặc phá vỡ sự yên tĩnh của sân trung tâm. Vài người già trong phòng sinh hoạt quay ra nhìn. Một cụ ông giơ tay lên như vẫy ai đó. Tuấn không biết cụ vẫy họ hay vẫy một người trong trí nhớ của cụ. Nó cũng giơ tay đáp lại.
Đến đoạn thị trấn Phùng, bụng Tuấn sôi lên ùng ục. Nó tấp xe vào một quán phở ven đường đang bốc khói nghi ngút. “Bác Thuấn, xuống làm bát phở bò lấy sức đã. Từ sáng tới giờ bác cháu mình chưa nhét gì vào bụng”, Tuấn nói, vòng sang đỡ ông xuống.
Ông Thuấn ngoan ngoãn làm theo. Ông lững thững bước vào quán, ngồi xuống chiếc ghế nhựa màu xanh.
Tuấn gọi hai bát phở nạm gầu, nhiều hành lá. Khi bát phở bốc khói được bưng ra, Tuấn lau đôi đũa tre đưa cho ông. Ông Thuấn cầm lấy đôi đũa, nhưng tay ông lóng ngóng. Ông cứ xoay xoay hai chiếc đũa trong tay mà không biết phải làm thế nào để gắp miếng thịt bò. Ánh mắt ông hoang mang nhìn bát phở, rồi lại ngơ ngác ngẩng lên nhìn Tuấn.
“Cậu... cậu là ai thế?” Ông Thuấn thều thào hỏi, ánh mắt trong veo, ngơ ngác như một đứa trẻ ba tuổi.
Tuấn cố nuốt cục nghẹn đắng chát đang chẹn ngang cổ họng. Nó hít một hơi thật sâu, cầm lấy chiếc thìa, cẩn thận múc một thìa nước dùng thổi cho nguội bớt rồi đưa lên miệng ông già.
Nó cố nặn ra một nụ cười, cợt nhả đúng kiểu một thằng shipper lông bông. “Cháu là Tuấn. Cháu là thằng giao hàng mướn cho bác đây. Bác cứ ăn đi, tiền bát phở này cháu bao. Trừ vào cái đống củi cháu tông hỏng của bác”.
Ông Thuấn nghe vậy, khẽ gật gù như thể đã hiểu ra điều gì đó rất hợp lý. Ông ngoan ngoãn há miệng húp thìa nước phở, rồi mỉm cười một nụ cười hiền lành. “Ừ... giao hàng... Giao hàng thì phải giao cho đúng địa chỉ nhé...”
Tuấn cúi gằm mặt xuống bát phở của mình. Nước mắt lã chã rơi xuống, hòa lẫn vào nước dùng vị ngọt lợ của xương ống. Nó và cơm lẫn với nước mắt, nhai trệu trạo.
Thằng nhóc hai mươi hai tuổi, xỏ ba cái khuyên tai, tóc nhuộm vàng khè, cả đời chỉ biết lông bông, lạng lách đánh võng trên phố, ăn trộm tiền mẹ đi chơi game, chửi rủa khách hàng mỗi khi bị bom đơn... bỗng chốc nhận ra sức nặng của hai chữ “Trách nhiệm”.
Cái nghề giao hàng mà nó vẫn coi là hạ cấp, làm cho có để kiếm tiền tiêu vặt, đã từng là một thứ đạo lý thiêng liêng đến mức một người đàn ông sẵn sàng đánh đổi cả trí não và phần đời còn lại của mình để bảo vệ nó. “Thư mỏng hơn tờ giấy, nhưng nặng hơn mạng người”. Lời ông Thuấn từng chửi nó vào mặt ngày đầu tiên văng vẳng bên tai.
Chiều muộn, họ về đến ngôi nhà số 42. Ngôi nhà vẫn im lìm, tĩnh lặng như mọi ngày. Cây bàng già ngoài ngõ rụng những chiếc lá đỏ au cuối cùng của mùa đông.
Tuấn dìu ông Thuấn vào phòng ngủ. Nó cẩn thận cởi chiếc áo quân phục dính đầy sương gió ra, treo lên chiếc mắc gỗ. Nó lấy khăn ấm lau mặt, lau tay cho ông già, rồi đắp lên người ông chiếc chăn bông sờn rách.
Chỉ chưa đầy năm phút sau khi lưng chạm giường, ông Thuấn đã chìm vào một giấc ngủ sâu. Tiếng ngáy đều đặn, bình yên phát ra từ lồng ngực gồ ghề. Đó có lẽ là giấc ngủ ngon nhất của ông suốt bao năm nay.
Tuấn khép cửa phòng lại. Nó bước ra ngoài hiên, đứng nhìn đống củi khô đã được nó xếp gọn gàng vào một góc. Nó nhìn chiếc xe Wave của mình đang dựng cạnh đó. Rồi nó nhìn sang chiếc xe đạp Peugeot màu xanh ngọc bích, thanh tao, lặng lẽ tựa vào bức tường rêu phong.
Bà Tư đứng ngoài cổng chờ. Thấy xe về, bà vội chạy sang.
“Thế nào rồi?”
Tuấn tắt máy.
“Giao được rồi bà ạ”.
Bà Tư nhìn ông Thuấn ngủ trong thùng xe. Mắt bà đỏ lên.
“Ông ấy mệt à?”
“Vâng. Nhưng ổn rồi ạ”.
Ông Thuấn mở mắt khi Tuấn đỡ ông xuống. Ông nhìn bà Tư, nhìn cổng, nhìn con số 42 trên tường, rồi hỏi: “Về đến nhà rồi à?”
Tuấn đáp:
“Vâng. Đúng địa chỉ”.
Ông gật.
“Thế được”.
Ông Thuấn ngồi xuống ghế, tháo mũ. Tuấn pha nước ấm, đưa thuốc, đỡ ông rửa mặt, rồi dìu ông vào phòng. Ông không phản đối. Khi nằm xuống giường, ông nhìn lên trần nhà một lúc.
“Lâm đâu?”
Tuấn kéo chăn cho ông.
“Bác Lâm về nhà rồi”.
Ông Thuấn quay sang.
“Về rồi à? Cái thằng, về phép mà không báo cáo tao!”
Một lát sau, ông ngủ.
Tuấn bước ra hiên, rút điếu thuốc lá, châm lửa hút một hơi dài. Khói thuốc xám xịt nhả ra màn đêm. Nó móc trong túi quần ra chiếc điện thoại, bấm gọi cho gã quản lý chi nhánh giao hàng.
“Alo, anh ạ. Em Tuấn đây”.
“Mày biến đi đâu mấy ngày nay thế hả thằng ranh?! App khóa, gọi không nghe! Mày có muốn làm nữa không thì bảo?!” Tiếng gã quản lý the thé gầm lên trong loa.
Tuấn rít thêm một hơi thuốc. “Em gọi để báo anh là em nghỉ việc”. Nó nói rành rọt, bình thản. “Xe em hỏng rồi. Với lại... em tìm được một chỗ giao hàng mới cần em hơn”.
Không đợi đầu dây bên kia chửi bới, nó cúp máy.
Nó bước tới bên chiếc Peugeot cổ. Thò tay cầm lấy cái giẻ lau vắt trên ghi-đông, nhúng vào xô nước, vắt kiệt. Bằng sự tỉ mẩn và kiên nhẫn mà nó chưa từng có trong suốt hai mươi hai năm cuộc đời, thằng Tuấn bắt đầu cọ rửa từng cái nan hoa sáng loáng.