Chương 9: Chuyến Giao Liên Cuối Cùng
Chiếc xe ba bánh mà Tuấn mượn được có màu xanh bộ đội đã bạc thành xanh dưa héo. Nó thuộc về anh Hùng, hoặc đúng hơn là thuộc về một người bạn của anh Hùng, người từng dùng nó để chở cây cảnh, chở gạch men, chở hai con lợn giống và có lần chở nguyên một dàn loa đám cưới từ Đông Anh về Cầu Giấy.
Anh Hùng gọi điện bảo xe chạy tốt. Người chủ xe cũng bảo xe chạy tốt. Nhưng khi Tuấn kéo cần đề, cái xe nổ lên một tiếng khục khặc dài, rồi rung bần bật như muốn rũ hết ốc vít xuống sân.
Tuấn đứng cạnh xe, mặt tái đi.
“Chạy tốt kiểu này á anh?”
Anh Hùng, người vừa đưa xe đến đầu ngõ số 42, vỗ vỗ lên thùng xe bằng vẻ mặt rất tin tưởng vào số phận.
“Tốt. Còn nổ là còn là tốt”.
“Em tưởng xe tốt là phải chạy êm”.
“Êm thì người ta gọi taxi, mượn xe ba bánh làm gì?”
Tuấn nhìn cái xe. Phần đầu xe giống xe máy cũ, phía sau gắn thùng sắt có hai bánh, thành thùng được gia cố bằng mấy thanh thép hàn chồng lên nhau. Ghế lái rách một mảng, được dán bằng băng dính đen. Đèn pha một bên hơi xệ. Gương chiếu hậu bên trái rung liên tục dù xe chưa chạy. Cái còi, khi Tuấn bấm thử, phát ra âm thanh ngắn và khàn, giống tiếng vịt bị giẫm phải đuôi.
“Còi thế này ra đường ai nghe?”
Anh Hùng đáp: “Không nghe còi thì nghe tiếng máy. Tiếng máy này đi từ đầu phố cuối phố biết”.
Ông Thuấn đứng dưới hiên, mặc quân phục cũ.
Bộ quân phục đã phai màu, được giặt và là từ đêm trước. Ve áo thẳng. Túi áo cài khuy. Trên ngực không đeo huân chương, chỉ có cái túi dết bạc sờn được ông buộc chéo qua người, dây túi siết vừa đủ để khi ngồi không xô lệch. Mũ cối đặt trên đầu gối. Giày đen đã được đánh sạch. Ông ngồi trên ghế mây, lưng thẳng, hai tay đặt lên túi dết như một người lính đang chờ lệnh xuất phát.
Tuấn nhìn ông, rồi nhìn cái xe ba bánh.
“Bác thấy xe này ổn không?”
Ông Thuấn ngẩng lên, đánh giá chiếc xe bằng ánh mắt của người từng nhìn nhiều phương tiện tệ hơn thế trong đời.
“Máy nổ được. Bánh còn quay. Thùng không thủng. Đi được”.
“Bác dễ tính bất ngờ đấy”.
“Tôi dễ tính với xe. Không dễ tính với người lái”.
Tuấn nuốt nước bọt.
Anh Hùng cười, đưa chìa khóa cho Tuấn.
“Mày chạy cẩn thận. Xe này cua rộng. Phanh ăn chậm. Đừng có tưởng nó là Wave của mày”.
“Anh nói như giao xe tăng”.
“Xe tăng còn có người bảo dưỡng tử tế hơn”.
Nói xong, anh Hùng kéo Tuấn ra một bên, hạ giọng:
“Ông cụ ổn không?”
Tuấn nhìn ông Thuấn.
Ông đang chậm rãi đội mũ cối lên đầu, chỉnh lại quai. Mặt ông bình tĩnh, nhưng hai bàn tay đặt trên túi dết run rất nhẹ.
“Không biết”, Tuấn nói thật. “Nhưng vẫn phải đi”.
Anh Hùng gật đầu. Lần này anh không đùa nữa.
“Đến nơi thì gọi anh. Trung tâm người ta biết trước rồi. Nhưng mày nhớ, đừng kỳ vọng nhiều quá”.
Tuấn nhìn anh. “Em đâu có kỳ vọng gì”.
“Có. Mặt mày đang viết đầy chữ kỳ vọng kia kìa”. Hùng vỗ vai nó. “Đi đi”.
Tuấn đội mũ bảo hiểm. Vì vội, nó đội lệch sang một bên. Ông Thuấn vừa bước tới thùng xe đã dừng lại, nhìn nó.
“Ra trận mà đội mũ như úp nồi cám lợn”.
Tuấn đưa tay chỉnh lại mũ. “Cháu đi Ba Vì, không đi ra trận”.
Ông Thuấn bước lên thùng xe. Động tác chậm hơn người khỏe, nhưng vẫn có sự dứt khoát cũ. Tuấn định đỡ, ông gạt tay ra.
“Tôi chưa liệt”.
“Vâng. Nhưng thùng cao”.
“Cao thì bước cao”.
Ông ngồi xuống chiếc ghế nhựa Tuấn đã buộc trong thùng xe. Tuấn còn chuẩn bị một tấm chăn mỏng, chai nước ấm, túi thuốc bác sĩ kê, ít bánh mì, một cái ô, một cuộn dây thừng và hai chiếc áo mưa. Nó không biết vì sao cần dây thừng, nhưng tối qua khi chuẩn bị đồ, nó nghĩ người đi xa nên có dây thừng. Có lẽ bị ông Thuấn ám.
Ông Thuấn nhìn đống đồ.
“Cậu định đi giao thư hay chuyển nhà?”
“Bác sĩ dặn chuẩn bị”.
“Bác sĩ dặn mang dây thừng?”
“Không. Cái đó cháu tự thấy cần”.
“Để buộc cậu lại khỏi lái ngu cũng được”.
Tuấn ngồi lên ghế lái, nổ máy. Chiếc xe giật lên một cái, rồi lại khục khặc. Tuấn vặn ga thử. Xe rú lên, cả thùng sau rung như trống hội. Ông Thuấn ngồi trong thùng, vẫn thẳng lưng, không hề tỏ ra bị ảnh hưởng, dù cái ghế nhựa dưới ông rung bần bật.
Bà Tư hàng xóm ló đầu ra cổng.
“Đi đâu mà long trọng thế?”
“Đi giao hàng bác ạ”. Tuấn đáp
“Giao gì mà mặc quân phục?”
Ông Thuấn nhìn thẳng ra trước. “Giao thư”.
Bà Tư im ngay. Có những câu, dù người nghe chưa hiểu hết, vẫn biết không nên hỏi tiếp.
Chiếc xe ba bánh rời ngõ số 42 trong một tiếng nổ nặng nề.
Tuấn lái rất chậm lúc đầu. Nó chưa quen với phần thùng phía sau. Mỗi lần rẽ, xe nghiêng một chút làm tim nó thót lên. Ở ngã rẽ đầu tiên, nó cua hẹp quá, bánh sau suýt quệt vào thùng rác. Ông Thuấn gõ tay vào thành thùng.
“Cua như đánh võng”.
“Xe này đuôi dài, khó lắm bác”.
“Xe khó thì người phải khôn”.
“Bác nói câu nào cũng làm cháu thấy mình sai từ lúc sinh ra”.
“Biết thế là tiến bộ”.
Tuấn cắn răng, tập trung lái.
Hà Nội buổi sáng bắt đầu thức dậy. Hàng phở mở cửa, khói bốc lên trắng mỏng. Người đi làm vội vàng. Xe máy chen qua từng khoảng trống. Cái xe ba bánh của Tuấn, với tiếng máy khục khặc và màu sơn xanh cũ, chạy giữa dòng xe hiện đại như một món đồ từ thời khác bị bỏ quên rồi bỗng nhớ ra mình còn việc.
Nhiều người ngoái nhìn.
Một cậu bé ngồi sau xe mẹ chỉ vào ông Thuấn trong thùng xe.
“Mẹ ơi, ông bộ đội!”
Người mẹ quay lại, cười ngại.
Ông Thuấn không nhìn. Mắt ông hướng về phía trước, qua vai Tuấn, qua dòng xe, như đang đọc một tuyến đường chỉ mình ông thấy.
Tuấn liếc gương chiếu hậu. Cái gương rung đến mức mặt ông Thuấn lúc rõ lúc nhòe. Nhưng cái túi dết trên ngực ông thì thấy rõ. Nó nằm đó, cũ, bạc, hơi phồng lên vì chiếc phong bì bên trong. Tuấn đột nhiên thấy mình lái xe cẩn thận hơn. Không phải vì sợ ngã. Mà vì sợ làm cái túi kia xô lệch.
Ra khỏi nội thành, đường thoáng hơn.
Tuấn tăng ga. Chiếc xe ba bánh rùng mình, rồi chạy đều hơn. Gió tạt vào mặt, mang theo mùi bụi, mùi xăng, mùi cỏ ướt ở những khoảng đất ven đường. Ông Thuấn ngồi sau, chăn phủ ngang đùi. Thỉnh thoảng Tuấn quay lại hỏi: “Bác ổn không?”
Ông lại đáp: “Lái đi”.
“Bác uống nước không?”
“Lái đi”.
“Bác lạnh không?”
“Cậu hỏi nữa tôi xuống đi bộ”.
Tuấn không hỏi nữa.
Được mười phút, ông Thuấn nói: “Nước”.
Tuấn tấp xe vào lề.
“Bác vừa bảo không uống”.
“Đấy là lúc nãy”.
Tuấn mở chai nước ấm, đưa cho ông. Ông uống hai ngụm, trả lại. Tuấn lấy viên thuốc từ hộp nhỏ.
“Bác sĩ dặn sáng uống viên này”.
Ông Thuấn nhìn viên thuốc. “Thuốc gì?”
“Thuốc bác sĩ kê”.
“Bác sĩ trẻ ấy á?”
“Vâng”.
“Trẻ thế mà kê nhiều thuốc”.
“Người trẻ cũng có bằng bác ạ”. Tuấn nhận ra mình vừa lặp lại lời bác sĩ hôm trước, bèn ho khan. “Bác uống đi cho yên tâm”.
Ông cầm thuốc, nhìn một lúc, rồi uống.
Đường lên Ba Vì dài hơn Tuấn tưởng. Bản đồ trên điện thoại nói rõ thời gian dự kiến, khoảng cách, tuyến đường, chỗ rẽ. Nhưng bản đồ không nói trên xe có một ông già thỉnh thoảng trôi khỏi hiện tại, không nói có lúc Tuấn phải dừng lại vì ông Thuấn bỗng nắm chặt thành xe, mắt mở to khi một đoàn xe tải chạy ngược chiều, tiếng động cơ gầm lên dưới gầm cầu.
“Xuống hầm!”
Ông Thuấn quát.
Tuấn giật mình, phanh gấp sát lề. Chiếc xe ba bánh khựng lại. Một xe máy phía sau bấm còi inh ỏi, phóng qua, người lái quay đầu chửi một câu. Tuấn không đáp. Nó nhảy xuống, chạy ra sau.
Ông Thuấn đã cúi người, một tay ôm túi dết, một tay bấu vào thành thùng. Mặt ông tái đi. Hơi thở gấp. Mắt nhìn về phía đoàn xe tải đang đi xa dần, nhưng hình như ông không thấy xe tải. Ông thấy một thứ khác trong tiếng gầm ấy.
“Bác Thuấn”.
Ông không nghe.
“Bác Thuấn, không phải pháo”.
Ông Thuấn siết túi dết.
“B52...”
“Không phải B52 đâu bác. Xe tải chở xi măng thôi”. Tuấn cố nói thật bình tĩnh.
Câu ấy lọt vào tai ông bằng cách nào đó.
“Xi măng gì?” Mắt ông chớp nhìn Tuấn.
“Vâng. Xi măng. Chở đi xây nhà. Không có B52 đâu”.
Ông Thuấn nhìn về phía đường. Đoàn xe đã xa. Chỉ còn bụi mỏng lơ lửng trong nắng.
Tuấn lấy chai nước, đưa cho ông. “Uống tí đi bác”.
Ông nhận nước, nhưng không uống ngay. Bàn tay ông run rõ hơn.
“Tôi tưởng...”
“Cháu biết”.
“Cậu biết gì”.
“Không biết hết. Nhưng biết lúc nãy bác sợ”.
Ông Thuấn nhìn nó, ánh mắt sắc lên. Trong một giây, Tuấn tưởng ông sẽ mắng. Nhưng ông chỉ cúi xuống, uống một ngụm nước.
“Lái tiếp đi”.
“Bác ngồi ổn đã”.
“Tôi bảo lái tiếp”.
Tuấn không cãi. Nó chỉnh lại tấm chăn trên đùi ông, kéo cao cổ áo cho ông chắn gió. Ông Thuấn không gạt ra. Đó là một sự cho phép rất lớn.
Từ đó, Tuấn lái chậm hơn. Khi thấy vai ông Thuấn cứng lại, nó giảm ga. Khi ông nhìn quá lâu vào một đoạn rừng ven đường, nó nói vài câu linh tinh để kéo ông về. Khi ông hỏi “đến trạm chưa”, nó đáp “sắp”, dù trạm ông nói không phải trung tâm bảo trợ mà là một nơi nào đó mấy chục năm trước.
Trên đường, họ dừng lại ở một quán nước ven đường.
Quán có mái tôn thấp, mấy chiếc ghế nhựa, một bình nước chè xanh và cái tivi treo trên tường đang mở chương trình ca nhạc cũ. Bà chủ quán nhìn bộ quân phục của ông Thuấn, rồi nhìn chiếc xe ba bánh, hỏi: “Các bác đi đâu xa thế?”
Tuấn đáp: “Lên Ba Vì thăm người quen bác ạ”.
“Ông cụ còn khỏe nhỉ”. Bà gật đầu, rót nước.
Ông Thuấn đang nhìn chằm chằm vào cái tivi. Trên màn hình, một ca sĩ trẻ đang hát lại bài hát cách mạng cũ với dàn nhạc phối mới. Ông cau mày.
“Bài này không phải hát thế”.
Bà chủ quán cười. “Bọn trẻ giờ nó hát khác bác ạ”.
“Khác không có nghĩa là đúng”.
Tuấn nhận chén nước, lẩm bẩm: “Câu này cháu nghe quen lắm”.
Bà chủ quán hỏi: “Cậu là cháu ông à?”
Tuấn định nói không. Nhưng nhìn ông Thuấn đang dùng ngón tay gõ nhẹ theo nhịp bài hát.
“Vâng”. Nó đáp. “Đại loại thế”.
Ông Thuấn quay sang.
“Đại loại là cái gì?”
“Là gần đúng bác ạ”.
“Quan hệ họ hàng mà cũng gần đúng?”
“Thời nay nhiều thứ gần đúng lắm”.
Ông Thuấn hừ một tiếng, nhưng không sửa.
Trước khi đi, Tuấn mua thêm hai chai nước và một gói bánh mềm. Ông Thuấn bảo phí. Tuấn bảo không phí, đường còn xa. Ông bảo ngày xưa hành quân cả ngày chỉ có nắm cơm. Tuấn đáp ngày xưa không có bác sĩ dặn uống thuốc sau ăn. Ông nhìn nó một lúc, rồi cầm cái bánh.
“Cậu lắm lý sự từ bao giờ?”
“Chắc tại ở với bác lâu bị lây”.
Ông Thuấn bóc bánh, ăn một miếng nhỏ. Không khen, nhưng ăn hết.
Đến gần trưa, họ tới Trung tâm bảo trợ xã hội Suối Hai.
Cổng trung tâm sơn màu xanh nhạt, bảng tên đã cũ. Bên trong là sân rộng, vài cây xà cừ, những dãy nhà thấp tường vàng, mái ngói đỏ sẫm vì rêu. Nắng rơi xuống sân thành từng khoảng trắng chói. Không khí ở đây khác hẳn ngoài đường. Ít tiếng xe. Ít tiếng người. Một sự yên tĩnh không hẳn bình yên, mà giống như mọi âm thanh đều được hạ thấp để không làm kinh động những người đã mệt.
Tuấn tắt máy xe.
Sau tiếng động cơ khục khặc suốt mấy tiếng, sự im lặng đột ngột khiến tai nó ù đi.
Một cán bộ trung tâm ra đón. Chị khoảng ngoài ba mươi, tóc buộc gọn, giọng nhỏ và rõ. Tuấn đã gọi trước trên đường. Chị nhìn ông Thuấn, rồi nhìn cái túi dết trước ngực ông, ánh mắt mềm đi một chút.
“Bác đến tìm cô Ẩn ạ?”
Ông Thuấn đứng thẳng.
“Giao liên!”
Chị gật đầu, như thể câu ấy đã đủ.
“Cô Ẩn hôm nay tỉnh hơn mọi hôm một chút, nhưng trí nhớ của cô không ổn định. Có lúc cô nhận ra tên cũ, có lúc không. Mình cứ nhẹ nhàng thôi ạ”.
Tuấn nhìn ông Thuấn.
Ông không nói gì. Tay ông đặt lên túi dết.
Họ đi qua sân.
Trong một phòng sinh hoạt chung, vài cụ già ngồi xem tivi. Âm lượng rất nhỏ. Trên màn hình là một bộ phim cũ, hình ảnh hơi nhòe. Có người nhìn theo họ, ánh mắt trống hoặc tò mò. Một cụ ông ngồi gần cửa sổ cứ vuốt mãi chiếc mũ len dù trời không lạnh. Một bà cụ khác cầm chiếc khăn tay, gấp lại rồi mở ra, mở ra rồi gấp lại. Mùi thuốc sát trùng, mùi cháo loãng, mùi quần áo phơi chưa khô và mùi thời gian già cỗi lẫn vào nhau.
Cánh cửa gỗ mục nát hé mở với một tiếng rít khô khốc. Căn phòng nồng nặc mùi amoniac và mùi người già ốm yếu. Cuối góc phòng, cạnh một ô cửa sổ có chấn song sắt han rỉ, một người đàn bà gầy guộc, nhỏ thó đang ngồi thu lu trên chiếc xe lăn. Mái tóc bà cắt ngắn, bạc trắng phơ, xơ xác như cỏ khô. Làn da nhăn nheo, đồi mồi chi chít.
Tuấn đứng sững ở ngưỡng cửa. Dưới lớp da nhăn nheo bên thái dương trái của người đàn bà, một vết bớt màu đỏ tấy hình giọt nước vẫn hiện diện rõ ràng, dẫu màu sắc đã nhợt nhạt đi cùng năm tháng.
Đó chính là cô bé Ẩn năm xưa, người đã chứng kiến sự thay đổi của thời cuộc, bị bứng khỏi ngõ Cây Điệp, mất đi người mẹ già, và trôi dạt vào cái góc tăm tối này để chờ ngày tắt hơi thở cuối cùng.
Ông Thuấn bước tới. Từng bước đi nặng nề như đeo đá. Trong đôi mắt đục ngầu của người lính già lúc này, đó vẫn là cô bé Ẩn thắt bím tóc, đang ngồi xổm bên mẹ ở quán nước chè đầu ngõ vôi vàng.
Bà Ẩn không phản ứng khi có người lạ bước vào. Ánh mắt bà trống rỗng, vô hồn, nhìn chằm chằm vào những hạt bụi đang nhảy múa dưới vạt nắng lọt qua khe cửa sổ. Đôi bàn tay gầy vò vò một mảnh giẻ không ngừng.
Ông Thuấn chậm rãi quỳ một chân xuống nền gạch gồ ghề, ngay trước mũi chiếc xe lăn. Bàn tay thô ráp đầy những vết sẹo tăm rỗ của ông run rẩy mở khóa chiếc túi dết.
Ông định đưa lá thư cho bà Ẩn. Nhưng khi nhìn vào đôi mắt đục ngầu, chết trân kia, ông hiểu rằng mảnh giấy vụn này sẽ chẳng còn ý nghĩa gì với một người trí óc đã trôi tuột vào cõi hư vô.
Ông Thuấn cất lá thư vào túi ngực, sát với trái tim đang đập những nhịp yếu ớt. Bằng bản năng của một người đồng đội, bằng sự mách bảo của một tâm hồn đang cùng lúc vỡ vụn vì căn bệnh sa sút trí tuệ, ông Thuấn từ từ đưa hai bàn tay lên, bao trọn lấy đôi bàn tay gầy guộc đang vò mảnh giẻ của bà Ẩn.
Cái chạm lạnh lẽo nhưng đầy sức mạnh. Bà Ẩn khẽ rùng mình, từ từ quay mặt lại nhìn người đàn ông quỳ trước mặt mình.
Ông Thuấn nhìn thẳng vào mắt bà, lấy hết tàn lực, ép chất giọng khàn đặc của mình thành cái giọng điệu tếu táo của chàng sinh viên Kiến trúc năm xưa.
“Cái Ẩn hả... Bố khỉ, lớn thế này rồi cơ à... Đừng khóc nhè nhé... Anh Lâm về rồi đây”.
Thằng Tuấn đứng dựa vào khung cửa, đưa tay bịt chặt lấy miệng để ngăn tiếng nấc nghẹn ngào bật ra.
Giọng ông Thuấn vẫn rầm rì, trầm ấm, vang lên giữa bốn bức tường bong tróc vôi ve. “Cái thư này anh viết dở... nhưng thôi... anh về rồi, không cần đọc nữa. Anh bị miểng pháo xẹt ngang... chết nhanh lắm, không kịp đau đâu... Anh Lâm không đau tí nào cả đâu Ẩn nhé...”
Một phép màu của cõi người, một kẽ hở sự lú lẫn, hay có lẽ là sự linh thiêng của máu xương đã đổ xuống? Không ai biết. Chỉ biết rằng, trong một khoảnh khắc ngắn ngủi diệu kỳ, ánh mắt vô hồn, đục ngầu của bà Ẩn đột nhiên lóe lên một tia sáng của nhận thức.
Bà ngừng vò mảnh giẻ. Bàn tay run lẩy bẩy rút khỏi tay ông Thuấn, chới với đưa lên. Những ngón tay khô khốc, lạnh ngắt của bà chạm vào má ông, lướt qua những vết sẹo rỗ, chạm vào những giọt nước mắt nóng hổi đang trào ra khỏi hố mắt sâu hoắm của người lính già.
Khóe miệng nhăn nheo của bà lão từ từ giãn ra, tạo thành một nụ cười hiền hậu, thanh thản vô ngần. Một giọng nói mỏng manh, khò khè như tiếng gió rít qua khe cửa vỡ cất lên. “Anh Lâm... anh Lâm về rồi à... U... u đợi anh tắm để ăn cơm đấy...”
Ông Thuấn gục đầu xuống. Úp mặt vào đôi bàn tay gầy gò của bà lão. Bờ vai rộng lớn, gồ ghề của ông rung lên bần bật trong những tiếng khóc nấc xé ruột gan. Nước mắt của sự giải thoát, nước mắt của sự cứu rỗi, tuôn trào tắm đẫm đôi tay nhăn nheo.
Hơn năm mươi năm đi lạc giữa thành phố của chính mình. Hơn năm mươi năm cõng trên lưng một bóng ma đồng đội. Lời hứa cuối cùng, rốt cuộc, đã được giao tận tay.