Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Ngõ Cây Điệp

Chương 8: Tờ Giấy Khám Bệnh

Năm 1980, bốn năm kể từ ngày Thuấn gập vuông vức bộ quân phục, cất xuống đáy tủ để xỏ chân vào đôi dép nhựa Tiền Phong của một gã giáo viên cấp hai.

Nói là dạy văn, nhưng học trò của anh thường bảo thầy Thuấn dạy văn như huấn luyện tân binh. Ai viết chữ nghiêng quá hai mươi độ sẽ bị gọi lên bảng. Ai chép thơ mà sai dấu chấm, dấu phẩy thì bị nhìn bằng ánh mắt như vừa làm lộ bí mật quân sự.

Thuấn không quát nhiều, nhưng cái im lặng của thầy Thuấn đáng sợ hơn tiếng quát của nhiều người khác. Nó làm bọn học trò đang nhúc nhích cũng tự nhiên đông cứng lại. Có lần một cậu học sinh lớp 10 để cây bút bi lăn xuống đất trong giờ kiểm tra, cả lớp giật mình như nghe tiếng lựu đạn. Thuấn cúi xuống nhặt bút lên, đặt lại trên bàn cậu ta, rồi nói: “Đồ vật không tự phản bội chủ. Chủ lơ là thì nó mới chạy”.

Từ hôm ấy, không cây bút nào trong lớp dám lăn nữa. Hoặc ít nhất, học sinh tin như vậy.

Khi chấm bài, Thuấn càng nghiêm.

Anh dùng bút đỏ gạch lỗi chính tả thẳng đến mức nhiều học sinh bảo nét gạch của thầy giống đường đạn. Chữ “truyện” viết thành “chuyện”, gạch. “Xót xa” viết thành “sót xa”, gạch. Dấu hỏi dấu ngã sai, gạch. Câu văn lủng củng, gạch. Một bài kiểm tra của thằng Hòa lớp 10B bị anh gạch đỏ nhiều đến mức lúc trả bài, cả lớp nhìn vào tưởng thầy đang vẽ bản đồ tác chiến.

Thằng Hòa cầm bài, mặt méo xệch.

“Thưa thầy, em còn được mấy điểm ạ?”

Thuấn đáp: “Cậu còn sống là may”.

Cả lớp cười ầm. Thuấn nhìn xuống, tiếng cười tắt ngay, nhưng anh thấy khóe miệng mình hơi nhếch lên. Anh không ghét học trò. Thậm chí, anh thương chúng theo một cách rất khó nhận ra. Đứa nào nghèo, anh biết. Đứa nào bố đi bộ đội trên biên giới chưa về, anh biết. Đứa nào ngủ gật vì đêm phải phụ mẹ bán hàng, anh cũng biết. Chỉ có điều, thương không có nghĩa là để chúng viết “nỗi buồn man mác” thành “lỗi buồn mang mác” rồi ung dung lớn lên.

Chiến tranh đã dạy Thuấn rằng sự cẩu thả, dù nhỏ, cũng có thể trả giá rất đắt.

Ở trường, người ta vừa nể vừa ngại anh. Hiệu trưởng bảo thầy Thuấn có tác phong tốt, chỉ cần “mềm mại thêm chút nữa” là rất phù hợp với nghề giáo. Thuấn nghe xong, gật đầu. Nhưng “mềm mại thêm” là một khái niệm mơ hồ. Anh không biết bắt đầu từ đâu. Nếu phải đào hầm, vượt suối, phân loại thư, đi đêm, anh biết. Còn mềm mại, không có giáo án.

Về nhà, anh sống với Thu trong một căn phòng tập thể rộng chưa đến mười lăm mét vuông.

Căn phòng nằm ở tầng hai dãy nhà cũ của khu giáo viên. Trần thấp, tường quét vôi vàng nhạt, mùa nồm rỉ nước thành từng vệt như bản đồ sông ngòi. Giường kê sát một bên. Bàn học, bàn ăn, bàn chấm bài, bàn tiếp khách đều là một cái bàn gỗ vuông đặt gần cửa sổ. Bếp dầu đặt ở góc ngoài hành lang chung, nhưng hôm nào mưa tạt, Thu lại bê vào trong phòng, thế là cả căn phòng sặc mùi dầu hỏa.

Căn phòng nhỏ đến mức nếu Thuấn thở dài hơi mạnh, phòng bên cạnh có thể hỏi vọng sang: “Làm sao đấy?”

Phòng bên cạnh là vợ chồng anh Khang.

Khang cũng từng đi bộ đội, về trước Thuấn hai năm, giờ làm bảo vệ cho một kho vật tư. Người anh to bè, da đỏ, mắt lúc nào cũng nheo nheo vì khói thuốc. Anh hút loại thuốc lá ẩm, cuốn bằng giấy báo cũ, mỗi lần châm lên khói bay lờ mờ như đốt rơm trong nhà. Khang có tật nói vô duyên, lại nói rất tự tin, nên câu nào của anh cũng giống cái ghế gãy chân: Tưởng ngồi được, cuối cùng làm người khác ngã.

Vợ anh Khang tên Hồng, bán hàng nước ở cổng khu tập thể. Chị nhanh mồm, tốt bụng, và có khả năng biết chuyện nhà người khác trước cả khi người trong nhà kịp quyết định đó có phải là chuyện hay không.

Khu tập thể ấy không có bí mật.

Sáng nay nhà ai ăn khoai lang, cả tầng biết. Đêm qua vợ chồng ai cãi nhau, sáng hôm sau người ta đã hỏi han với vẻ quan tâm rất đúng mực. Nhà ai có thư từ biên giới gửi về, cả dãy đoán trước nội dung. Nhà ai chậm tem phiếu, cả dãy bàn cách giúp. Sự gần gũi ấy có lúc ấm. Nhưng cũng có lúc ngột.

Thuấn và Thu cưới nhau được hơn hai năm. Cô bây giờ đã thành một người đàn bà trẻ biết tính toán từng lạng thịt, từng mét vải, từng viên than tổ ong. Buổi sáng cô đi làm ở xí nghiệp may. Chiều về, cô tranh thủ xếp hàng mua gạo, vá áo, nấu cơm, giặt đồ, rồi ngồi dưới ngọn đèn vàng khâu thêm hàng thuê nếu có.

Hai người thương nhau. Điều đó không ai phủ nhận. Nhưng thương nhau không có nghĩa là trong căn phòng nhỏ ấy không có những chỗ cấn.

Cái cấn lớn nhất là chuyện con cái.

Ban đầu, không ai nói. Mới cưới, người ta còn dễ tha cho nhau bằng những câu như “cứ từ từ”, “trời cho lúc nào biết lúc ấy”, “hai đứa còn trẻ”. Rồi một năm qua. Rồi hai năm. Những câu hỏi từ ngoài cửa bắt đầu len vào trong nhà như khói thuốc của Khang.

“Có tin gì chưa?”

“Hai đứa định kế hoạch à?”

“Thu gầy thế thì khó đậu đấy”.

“Hay thầy Thuấn bận chấm bài quá?”

Những câu hỏi ấy ban đầu được nói bằng tiếng cười. Rồi bằng ánh mắt. Rồi bằng sự im lặng mỗi khi nhà bên có tiếng trẻ con.

Thu không nói nhiều. Nhưng Thuấn biết cô muốn có con.

Anh biết qua cái cách cô dừng lại hơi lâu trước đám trẻ con chơi khăng ở sân. Qua việc cô giữ lại những mẩu vải đẹp để “sau này may cái gì nhỏ nhỏ”. Qua lần chị Hồng bế thằng cu út sang chơi, Thu ôm nó trong lòng rất lâu, để nó nghịch tóc mình, áo bị dãi ướt một mảng mà vẫn cười.

Tối hôm ấy, khi thằng bé được mẹ bế về, căn phòng bỗng yên quá.

Thu gấp lại cái khăn nhỏ vừa lau miệng cho nó, nói: “Trẻ con cũng lạ anh nhỉ. Khóc đấy, cười đấy, làm người lớn xoay như chong chóng”.

Thuấn đang chấm bài, không ngẩng lên.

“Phiền”.

“Phiền mà vui”.

“Vui gì. Đêm quấy, ngày phá, lớn lên viết sai chính tả”.

“Con mình mà viết sai chính tả, có anh sửa”. Thu cười.

“Anh dạy con không thiên vị”.

“Em đã nói có con đâu”.

Căn phòng im một chút.

Thuấn gạch một lỗi chính tả trong bài học sinh. Nét bút đỏ hơi mạnh, làm rách giấy.

“Chuyện đó để sau”.

“Sau là bao giờ?”

“Đang khó khăn. Tem phiếu còn thiếu. Phòng thì chật. Công việc chưa ổn”.

“Người ta phòng chật vẫn con cái đầy ra”.

“Người ta thiếu suy nghĩ”.

Thu nhìn anh. “Hay anh sợ?”

Thuấn đặt bút xuống. “Sợ gì?”

“Em không biết. Nhưng mỗi lần nhắc đến con, anh đều nói sang gạo, tem phiếu, phòng chật, công việc. Như thể em hỏi kế hoạch năm năm ấy”.

“Anh còn phải soạn giáo án”. Anh đứng dậy, xếp lại chồng bài kiểm tra.

Thu không nói nữa.

Sự im lặng của cô kéo dài suốt bữa cơm. Thuấn ăn, thấy cơm khô hơn mọi ngày, nhưng không biết thật sự cơm khô hay cổ họng mình khô. Ngoài hành lang, Khang ho sù sụ. Chị Hồng mắng chồng hút thuốc như bát hương. Một đứa bé ở phòng cuối khóc. Tiếng khóc mỏng, dai, xuyên qua vách tường ẩm.

Thuấn ngồi thẳng lưng, ăn hết bát cơm, rồi tự đem bát đi rửa. Anh rửa rất lâu, chà đi chà lại cái bát men đã sạch, như thể đáy bát có thể cho anh một câu trả lời nếu đủ kiên nhẫn.

Cuối cùng, Thu là người kéo anh đi khám.

Không phải một lần mà nhiều lần thuyết phục. Lần đầu, Thuấn bảo không cần. Lần hai, anh bảo do Thu yếu người. Lần ba, Thu nhìn anh lâu đến mức anh phải quay mặt đi.

“Em đã khám rồi”, cô nói.

“Bao giờ?”

“Tuần trước”.

“Em đi một mình à?”

“Em không muốn anh thấy khó chịu”.

“Thế kết quả sao?”

“Bác sĩ bảo em bình thường”.

Thu nói rất nhẹ. Chính vì nhẹ nên nó rơi xuống căn phòng như một cái chén sứ rơi xuống nền gạch.

Hôm sau, Thuấn xin nghỉ một buổi, đi cùng Thu đến bệnh viện.

Bệnh viện đông. Hành lang dài, ghế gỗ cũ, tường treo mấy tấm áp phích tuyên truyền sức khỏe sinh sản đã phai màu. Thu ngồi cạnh anh, hai tay đặt trên đầu gối. Thuấn cầm tờ số thứ tự, nhìn vào con số như nhìn một mật mã.

“Ba mươi tám”.

“Ừ”.

“Bây giờ mới đến mười hai”.

“Ừ”.

“Sao bệnh viện lúc nào cũng bắt người ta chờ?”

“Vì ai cũng muốn được khám trước”. Thu nhìn anh.

 “Phải có tổ chức hơn”.

“Anh định xếp bệnh nhân thành tiểu đội à?”

Thuấn không đáp. Nhưng nếu được phép, anh thật sự nghĩ việc đó có thể cải thiện tình hình.

Trong lúc chờ, một ông già ngồi đối diện cứ nhìn Thuấn. Một lúc sau, ông hỏi:

 “Chú bộ đội à?”

“Vừa về mấy năm”.

“Khám gì?”

Thu vội đáp thay: “Dạ, khám sức khỏe thôi bác”.

Ông già gật gù.

“Sức khỏe là quan trọng. Vợ chồng trẻ phải khỏe mới có con được”.

Thuấn đứng phắt dậy.

Thu nắm tay áo anh.

“Anh đi đâu?”

“Ra ngoài hút thuốc”.

“Anh có hút thuốc đâu!”

“Thì đứng nhìn người khác hút”.

Anh đi ra sân bệnh viện, đứng dưới cây bàng. Ở đó có mấy người đàn ông cũng đang chờ vợ hoặc chờ kết quả, ai nấy đều cố tỏ ra mình chỉ tình cờ có mặt. Một người cầm tờ báo đọc ngược. Một người châm thuốc ba lần không cháy. Không ai nhìn ai quá lâu. Nỗi xấu hổ của đàn ông, khi đặt cạnh nhau, thường tự biết quay mặt đi.

Kết quả có sau mấy ngày.

Tờ giấy mỏng đến mức khi bác sĩ đặt xuống bàn, Thuấn nghĩ chỉ cần một cơn gió là nó có thể bay mất. Nhưng mấy dòng chữ trên đó thì nặng. Anh nghe bác sĩ nói, nhưng âm thanh như bị nhúng vào nước. Chỉ vài cụm từ nổi lên rõ: “Khả năng thấp”, “cần theo dõi”, “chưa chắc điều trị được”, “không nên quá căng thẳng”.

Không nên quá căng thẳng.

Thuấn gần như muốn cười. Người ta rất dễ khuyên người khác đừng căng thẳng khi không phải là người cầm tờ giấy ấy.

Thu ngồi cạnh anh, mặt tái nhưng bình tĩnh. Cô hỏi bác sĩ vài câu. Giọng cô không run. Thuấn ghét sự bình tĩnh ấy. Không phải vì cô sai. Mà vì anh không có nó.

Ra khỏi bệnh viện, trời mưa nhỏ.

Hai người đi dưới một mái hiên dài. Thu cầm ô nhưng không mở. Thuấn cầm tờ giấy khám bệnh, đã gấp đôi, rồi gấp tư. Mỗi nếp gấp anh vuốt rất kỹ. Vuốt đến khi mép giấy sắc lên. Anh gấp tiếp, thành một hình vuông nhỏ. Rồi lại mở ra, đọc lại, dù những chữ ấy anh đã thuộc.

“Anh đừng vò nát”.

“Anh có vò đâu”.

“Anh đang gấp nó như muốn nó biến mất ấy”.

Thuấn dừng tay. Một giọt mưa tạt vào tờ giấy. Mực hơi nhòe ở mép. Anh lập tức đưa giấy vào trong áo.

“Về thôi”.

“Anh muốn nói gì không?”

“Không”.

“Em thì có”.

“Về nhà nói”.

“Về nhà anh lại chấm bài”.

Anh nhìn cô.

Thu nhìn lại. Dưới mái hiên bệnh viện, giữa những người đi qua đi lại, cô trông nhỏ hơn nhưng không yếu. Mưa làm vài sợi tóc dính vào má.

“Không có con thì mình sống kiểu không có con”. Thu nói.

“Bà nói dễ như thiếu cân gạo”. Thuấn bật ra.

“Thiếu cân gạo còn vay được”. Thu nhìn anh. “Thiếu bình yên thì vay ai?”

Anh siết tờ giấy trong áo. “Bà thương hại tôi à?”

“Em là vợ anh”.

“Tôi hỏi bà có thương hại tôi không”.

“Em thương anh”.

“Tôi không cần ai thương hại”.

“Em thương anh thì không gọi là thương hại”.

Câu ấy đáng lẽ phải làm anh dịu xuống. Nhưng có những lúc lòng tự ái của con người giống một vết bỏng, chạm bằng tay lạnh cũng đau, chạm bằng tay ấm cũng đau. Thu càng nhẹ nhàng, Thuấn càng thấy mình thảm hại. Anh muốn cô trách, muốn cô khóc, muốn cô giận. Những thứ ấy ít nhất còn cho anh một chỗ để chống lại. Còn sự thương xót, dù không phải thương hại, vẫn làm anh cảm thấy mình bất lực.

Từ hôm có tờ giấy ấy, căn phòng tập thể nhỏ lại.

Thu không nhắc đến con nữa.

Chính điều đó làm Thuấn không chịu nổi.

Cô vẫn nấu cơm, đi làm, giặt áo cho anh, vá lại cổ tay áo, hỏi anh có mang bài về chấm không. Cô vẫn cười với hàng xóm, vẫn gửi tem phiếu cho mẹ chồng, vẫn pha nước gừng khi anh ho. Không có lời oán. Không có cái nhìn lạnh. Không có câu trách móc nào để anh có thể nổi giận cho đỡ nhục.

Nhưng Thuấn vẫn nổi giận.

Anh nổi giận với học trò vì viết sai chính tả. Nổi giận với cái bếp dầu vì cháy không đều. Nổi giận với cái ghế gỗ vì lung lay. Nổi giận với Khang vì hút thuốc ngoài hành lang làm khói bay vào phòng. Nổi giận với chị Hồng vì hỏi một câu rất bình thường: “Hai đứa ăn cơm chưa?”

Một chiều, Khang sang chơi.

Anh ta vừa bước vào đã ngồi phịch xuống ghế, rút thuốc ra cuốn. Thuấn đang chấm bài, ngẩng lên.

“Ra ngoài hút”.

“Ôi dào, phòng chú có tí tẹo, hút ngoài hay trong khác gì nhau”.

“Khác nhiều”.

Khang cười, cất thuốc vào tai.

“Thôi được. Dạo này chú khó tính như mất sổ gạo”.

Thu từ bếp chung đi vào, rót nước cho khách. Khang uống một ngụm, nhìn hai vợ chồng, rồi hạ giọng kiểu người chuẩn bị nói một điều rất có ích.

“Chuyện con cái, anh bảo này. Hai đứa đừng căng. Không đẻ được thì xin một đứa. Ngoài quê anh có nhà đông con lắm, cho bớt một đứa còn mừng”.

Thuấn đặt bút xuống.

Thu khựng tay.

Khang vẫn vô tư: “Hoặc chữa mẹo. Hồi đơn vị anh có thằng cũng tưởng tịt, về quê uống rượu ngâm tắc kè với ba kích, năm sau vợ đẻ song sinh. Thật đấy”.

Ngay lúc đó, chị Hồng ngoài hành lang cũng góp vào, vì tất nhiên ở khu tập thể này không ai nói nhỏ được lâu. “Rượu tắc kè phải ngâm đúng con tắc kè đực cơ. Tôi biết bà ở chợ có bán”.

Thuấn đứng dậy.

Cái ghế gỗ lùi ra sau, chân ghế cạ nền xi măng một tiếng sắc.

Khang nhìn anh.

“Ơ, anh nói vui thôi mà”.

“Ra ngoài”.

“Chú làm gì căng thế?”

“Tôi bảo ra ngoài”.

Thu đặt chén nước xuống.

“Anh Thuấn”.

Nhưng anh không nghe. Mặt anh nóng bừng. Trong tai có tiếng gì ù lên, giống tiếng pháo xa, nhưng không phải pháo. Anh nhìn Khang, nhìn điếu thuốc gài sau tai anh ta, nhìn cái miệng vừa cười vừa đem nỗi đau của người khác ra khuyên như khuyên cách muối dưa. Khang không ác. Thuấn biết. Chính vì Khang không ác nên anh càng giận. Sự vô ý của người tốt đôi khi đi thẳng vào vết thương mà không hề biết mình đang giẫm lên đâu.

Khang đứng dậy, mặt cũng sầm lại.

“Được. Anh về. Chú sĩ diện vừa thôi”.

Từ “sĩ diện” làm Thuấn bước tới một bước.

Thu chen vào giữa.

“Anh Khang về trước đi. Để em nói chuyện với nhà em”.

Khang nhìn Thu, rồi nhìn Thuấn. Cuối cùng anh ta hừ một tiếng, đi ra. Ngoài hành lang, chị Hồng cũng im bặt. Căn phòng nhỏ yên xuống, nhưng cái yên ấy không dễ chịu. Nó giống một nồi nước vừa sôi trào ra, bếp tắt rồi mà hơi nóng vẫn còn bám trên tường.

Thu đóng cửa.

“Anh vừa làm gì thế?”

“Bảo anh ta ra ngoài”.

“Anh ấy vô duyên, nhưng không có ác ý”.

“Vô duyên thì được quyền chọc vào nhà người khác à?”

“Không. Nhưng anh có thể nói cách khác”.

Thuấn cười khô.

“Cách khác là cách nào? Cảm ơn anh đã quan tâm đến khả năng làm đàn ông của tôi à?”

Thu nhìn anh rất lâu.

“Không ai nói anh không phải đàn ông”.

“Không ai nói. Nhưng ai cũng nghĩ”.

“Anh tự nghĩ”.

“Bà thì biết gì?”

Câu ấy vừa ra khỏi miệng, Thuấn biết mình đã sai.

Mặt Thu tái đi. Nhưng cô không khóc. Cô chỉ đứng đó, tay còn dính nước rửa rau, áo nâu bạc màu, tóc buộc thấp sau gáy.

“Em biết nhiều hơn anh tưởng”, cô nói. “Em biết anh đau. Em biết anh xấu hổ. Em biết từ hôm cầm tờ giấy đó, anh nhìn em như nhìn một người bị anh làm hỏng đời”.

Thuấn quay mặt đi. “Em không hỏng đời”.

“Thế thì anh đừng làm như em hỏng”.

Anh không đáp.

Thu bước đến bàn, cầm tờ giấy khám bệnh anh giấu dưới chồng bài kiểm tra. Anh giật mình.

“Bà lục đồ của tôi?”

“Em giặt áo cho anh, thấy nó rơi ra”.

Thu đặt tờ giấy lên bàn.

“Nó là tờ giấy khám bệnh. Không phải bản án”.

“Với bà thì không”.

“Với em cũng có đau chứ”.

Giọng Thu run lên lần đầu.

“Anh nghĩ chỉ mình anh mất à? Em không mất gì à? Em không từng nghĩ đến một đứa trẻ chạy trong phòng này à? Em không từng để dành vải vụn à? Em không từng đếm ngày à? Nhưng anh đau thì anh được quyền đóng cửa, còn em đau thì phải đứng ngoài gõ mãi sao?”

Thuấn nhìn cô.

Anh muốn nói anh xin lỗi.

Nhưng cái miệng anh, cái miệng đã từng hét mệnh lệnh trong rừng, từng mắng học trò, từng cãi với Khang, bây giờ lại không đẩy nổi hai chữ ấy ra ngoài.

Thu lau tay vào vạt áo.

“Không có con thì mình sống kiểu không có con. Khó thì khó thật. Nhưng vẫn là sống. Còn nếu anh cứ đánh nhau với cái tờ giấy đó, em không biết đứng bên nào”.

“Anh không đánh nhau với nó”.

“Anh đang đánh nhau với em”.

Câu ấy làm anh im.

Ngoài hành lang, có tiếng trẻ con cười. Tiếng cười lanh lảnh, vô tội, chạy qua cánh cửa mỏng rồi biến mất ở cầu thang. Thu cúi xuống nhặt rổ rau muống đặt cạnh bếp. Cô bấm từng cọng, đầu ngón tay rất nhanh. Những cọng già bỏ sang một bên. Cọng non để riêng. Động tác của cô bình tĩnh đến mức Thuấn thấy mình càng lạc lõng.

Đêm đó, anh không ngủ.

Thu nằm quay lưng vào trong. Khoảng cách giữa hai người trên chiếc giường sắt hẹp đến nực cười. Chỉ cần trở mình là chạm. Nhưng Thuấn nằm im, mắt mở trong bóng tối, nghe tiếng quạt quay lạch cạch trên trần.

Anh nhớ rừng.

Điều đó làm anh sợ.

Không phải nhớ bom đạn. Không ai bình thường lại nhớ bom đạn. Anh nhớ sự rõ ràng của nhiệm vụ. Trong rừng, thư phải giao. Đường phải đi. Vắt phải gỡ. Bom rơi thì xuống hầm. Đồng đội bị thương thì cõng. Người chết thì chôn. Đau đớn, nhưng rõ. Còn đời sống này không rõ. Một tờ giấy khám bệnh mỏng hơn lá thư lại làm anh không biết đứng ở đâu. Một người vợ không trách anh lại làm anh thua trận. Một căn phòng nhỏ không có tiếng súng mà anh vẫn muốn tháo chạy.

Mấy ngày sau, anh nghe tin có đợt vận động cán bộ từng đi chiến trường tham gia nhiệm vụ ở biên giới Tây Nam, rồi sang giúp nước bạn. Chỉ là tin truyền miệng ban đầu. Chưa có quyết định cụ thể. Nhưng trong đầu Thuấn, nó lập tức mở ra một con đường.

Một con đường ra khỏi căn phòng này.

Ra khỏi ánh mắt Thu.

Ra khỏi tiếng trẻ con khóc bên phòng cuối.

Ra khỏi cảm giác mỗi sáng thức dậy phải làm một người đàn ông bình thường trong khi chính mình không biết bình thường nghĩa là gì nữa.

Anh bắt đầu hỏi thăm. Rồi xin mẫu đơn. Rồi đem về nhà, kẹp trong cuốn sổ giáo án.

Tối ấy, khi Thuấn về, Thu đang ngồi bên bàn.

Lá đơn đặt trước mặt.

“Bà xem rồi?” Thuấn tháo mũ, treo lên móc. “Đồng đội cần người có kinh nghiệm. Anh còn sức. Ở trường cũng có người thay được”.

 “Còn em?” Thu nhìn anh.

Anh quay đi.

“Bà ở đây có tổ chức, có khu tập thể, có xí nghiệp, có mẹ anh qua lại”.

“Anh đang phân công hậu cần cho em à?”

“Đừng nói thế”.

“Vậy em phải nói thế nào? Chúc đồng chí lên đường hoàn thành nhiệm vụ?”

“Đây không phải chuyện đùa”.

“Em cũng không cười”. Thu đứng dậy. “Anh muốn đi vì đồng đội cần, hay vì anh không chịu nổi em?”

“Không liên quan”.

“Có liên quan”.

“Bà đừng kéo chuyện nhà vào việc chung”.

“Việc chung nào cũng có người ở nhà gánh phần riêng”.

Thuấn siết tay. “Anh không thể cứ ở đây...”

“Ở đây làm sao?”

Anh không nói tiếp.

Vì nếu nói thật, anh sẽ phải thừa nhận mình không chịu nổi căn phòng này không phải vì nó chật, mà vì nó giữ anh lại trước một nỗi đau không thể vượt qua. Anh sẽ phải thừa nhận anh sợ nhìn Thu mỗi ngày, sợ lòng tốt của cô, sợ sự không trách móc, sợ một tương lai không có tiếng trẻ con mà anh không biết làm sao lấp đầy. Anh sẽ phải thừa nhận rằng chiến trường, dù tàn nhẫn, vẫn dễ hơn việc ngồi xuống cạnh vợ và nói: Anh đau, anh xấu hổ, anh không biết phải sống tiếp thế nào.

“Nếu anh đi vì đất nước cần, em không cản”. Thu bước đến trước mặt anh. “Nhưng nếu anh đi để trốn em, thì anh hèn”.

Thuấn nhìn Thu rất lâu. Anh từng nghĩ mình sợ cô thương hại. Hóa ra anh sợ nhất là cô nhìn đúng.

Anh cầm lá đơn lên, gấp lại.

“Anh mệt rồi”.

“Em cũng mệt”.

Hai người đứng đối diện nhau trong căn phòng nhỏ. Ngoài hành lang, Khang ho một tiếng, rồi chắc bị chị Hồng bịt miệng nên im ngay.

Thu quay lại rổ rau muống đang nhặt dở.

“Cơm còn trong nồi đấy”.

Thuấn nhìn lá đơn trong tay.

“Bà không ăn à?”

“Em chưa đói”.

“Thu”.

Cô ngẩng lên.

Anh muốn nói xin lỗi. Muốn nói anh chưa nộp. Muốn nói anh không biết mình đang làm gì. Nhưng ánh mắt cô mệt quá. Mệt không phải vì hết yêu. Mệt vì phải yêu một người lúc nào cũng mặc giáp ngay cả khi về nhà.

Anh lại không nói được.

Thu cúi xuống nhặt rau tiếp.

Đêm xuống rất chậm.

Thuấn ngồi vào bàn. Trên bàn là chồng bài kiểm tra chưa chấm, lọ mực, cây bút máy, cuốn sổ giáo án và lá đơn. Anh kéo lá đơn về phía mình. Mẫu đơn in sẵn, những dòng kẻ thẳng, khoảng trống sạch sẽ. Người ta luôn biết cách làm cho những quyết định rối rắm nhất trông ngay ngắn trên giấy.

Ngòi bút chạm vào dòng “Kính gửi”.

Thuấn nhìn giọt mực lan ra rất chậm. Anh đưa tay định thấm, rồi dừng lại. Bên ngoài cửa, Thu vẫn ngồi trên chiếc ghế con, lưng hơi cúi. Những cọng rau muống bị bấm cụt nằm trong rổ, xanh non, tươi rói, vô tội.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px