Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Ngõ Cây Điệp

Chương 7: Cục Gôm Của Chúa

Buổi sáng đầu tiên Tuấn phát hiện ông Thuấn có vấn đề là buổi sáng ông đi tìm kính. Chuyện tìm kính, xét riêng ra, không có gì lạ. Người già hay tìm kính. Người trẻ cũng tìm kính. Cả thế giới này, theo kinh nghiệm sống hai mươi năm của Tuấn, thường xuyên đánh mất những thứ đang nằm ngay trước mặt mình, nhất là chìa khóa, ví tiền, điện thoại và lòng tự trọng sau ba chén rượu.

Nhưng ông Thuấn là người có thể phát hiện cây chổi ngoài sân bị dựng lệch vài độ. Là người nhớ cái cờ-lê số mười hai nằm ở ngăn thứ hai trong hộp dụng cụ, phía dưới mảnh giẻ xám, bên trái lọ dầu máy. Là người đã từng mắng Tuấn vì nó úp cái bát men xanh sai vị trí so với cái bát men trắng, dù hai cái bát ấy, theo mắt Tuấn, đều là bát và đều có nhiệm vụ chứa cơm.

Vậy mà sáng hôm ấy, ông Thuấn đứng giữa nhà, hai tay chống hông, mặt hầm hầm.

“Cậu giấu kính của tôi đi đâu?”

Tuấn đang ngồi ngoài hiên, mở điện thoại đọc lại tin nhắn của người tên Minh Trần về khu Hàng Bột cũ. Nó ngẩng lên.

“Cháu giấu kính bác làm gì?”

“Thế nó đâu?”

“Bác để đâu thì nó ở đó”.

“Câu này tôi hỏi cậu hay cậu hỏi tôi?”

Tuấn nhìn ông một lát, rồi chỉ tay lên mặt ông.

“Bác đang đeo đấy còn gì”.

Ông Thuấn khựng lại, đưa tay lên, chạm vào gọng kính đang nằm ngay trên sống mũi.

Tuấn cố nhịn. Nhưng khó quá. Mặt nó méo đi. Hai vai rung lên. Cuối cùng nó bật cười thành tiếng.

Ông Thuấn tháo kính xuống, nhìn nó như thể cái kính cũng vừa tham gia vào âm mưu phản bội.

“Cười cái gì?”

“Không có gì bác”.

“Không có gì mà cười như thằng dở”.

“Cháu thấy... kính bác có khả năng tàng hình”.

Ông Thuấn đặt kính lên bàn cái cộp. “Người già quên một tí thì cậu lấy làm trò vui à?”

Câu ấy làm Tuấn tắt cười ngay.

Không phải vì ông mắng nặng. Ông Thuấn mắng còn nặng hơn thế nhiều. Nhưng trong giọng ông có một chút gì đó không giống tức giận. Nó giống như bực bội với chính mình hơn là với Tuấn.

“Cháu đùa tí, bác căng thế”. Tuấn gãi đầu.

“Đùa thì ra ngoài đường mà đùa”.

Ông Thuấn quay vào bếp.

Tuấn ngồi lại hiên, nhìn theo bóng ông. Lưng ông vẫn thẳng. Bước chân vẫn đều. Nhưng có cái gì đó trong người ông vừa lệch đi một chút, rất nhỏ, như chiếc bánh xe đạp bị chệch nan, lúc quay chậm thì chưa thấy, nhưng càng quay nhanh càng đảo.

Từ hôm chiếc Peugeot bị tháo tung giữa sân, Tuấn bắt đầu để ý nhiều hơn. Và khi đã để ý, nó thấy những chuyện lặt vặt xuất hiện dày lên.

Một buổi sáng, ông Thuấn pha trà. Tuấn đang rửa bát thì nghe ông chửi thề trong cổ họng. Nó quay lại, thấy ông nhấp một ngụm nước chè rồi nhăn mặt như vừa uống phải thuốc sâu.

“Sao thế bác?”

Ông Thuấn nhìn ấm trà, nhìn cái lọ nhỏ bên cạnh.

Tuấn lại gần, cầm lọ lên ngửi.

“Bác cho muối vào trà à?”

Ông giật lấy cái lọ.

“Ai để lọ muối ở đây?”

“Bác để”.

“Tôi không bao giờ để muối cạnh chè”.

“Vâng. Nhưng hôm nay bác có vẻ muốn đổi mới”.

Ông Thuấn liếc nó.

Tuấn lập tức bê ấm trà đi đổ. “Cháu pha ấm khác”.

“Không cần. Đổ phí”.

“Bác uống trà muối làm gì?”

“Ngày xưa hành quân thiếu muối, có khi còn quý hơn chè”.

“Nhưng ngày xưa bác không pha hai thứ vào nhau”.

Ông Thuấn im. Rồi ông quay đi, lẩm bẩm: “Cái lọ giống nhau”.

Hai cái lọ không giống nhau. Lọ chè là hộp thiếc cũ, mép móp. Lọ muối là lọ thủy tinh thấp, nắp đỏ. Tuấn nhìn chúng một lúc, rồi không nói gì nữa.

Một hôm khác, cả nhà mất điều khiển tivi.

Thật ra nhà số 42 ít xem tivi. Ông Thuấn chủ yếu bật thời sự, nghe được năm phút thì chê người dẫn chương trình nói nhanh, nghe tiếp mười phút thì chê tin tức toàn chuyện rối rắm, rồi tắt. Nhưng hôm ấy, có chương trình về cựu chiến binh Trường Sơn. Ông muốn xem.

Điều khiển biến mất.

Tuấn tìm dưới bàn, sau gối, trên chạn, trong túi áo khoác của mình. Ông Thuấn đứng giữa nhà, càng lúc càng bực.

“Cậu dùng xong vứt lung tung”.

“Cháu có xem tivi nhà bác đâu”.

“Thế nó tự mọc chân đi à?”

“Biết đâu nó chán thời sự nên bỏ trốn”.

“Cậu bớt nói nhảm”.

Cuối cùng, Tuấn tìm thấy điều khiển trong hộp bánh quy sắt đặt trên nóc tủ.

Nó cầm xuống, nhìn ông. “Bác cất vào đây làm gì?”

Ông Thuấn nhìn cái hộp, vẻ mặt rất thật.

“Hộp đó khô”.

“Dạ?”

“Đồ điện tử phải để chỗ khô”.

Tuấn mở miệng, rồi ngậm lại. Lý lẽ ấy không sai. Nhưng chính vì không sai hoàn toàn nên nó càng làm người ta khó chịu.

Lúc khác, Tuấn sẽ quay clip. Một ông già khó tính cất điều khiển tivi vào hộp bánh quy vì sợ ẩm. Chỉ cần thêm nhạc nền hài hước, đăng lên mạng chắc cũng được vài nghìn lượt xem. Tuấn đã từng đăng nhiều thứ nhảm hơn thế. Một con mèo ngủ gục trong giỏ hàng. Một khách ghi địa chỉ như câu đố. Một anh bảo vệ bắt shipper đọc số điện thoại khách bằng giọng như kiểm tra bài cũ.

Nó rút điện thoại ra thật.

Ông Thuấn đang cầm điều khiển, cau có bấm nút. Tivi chưa lên vì điều khiển bị lắp ngược pin. Ông xoay nó mấy lần, gương mặt nghiêm trọng như đang tháo mìn.

Tuấn nhìn qua màn hình. Rồi nó tắt máy ảnh.

Có những cảnh nếu đặt lên mạng sẽ thành buồn cười, nhưng nếu ngồi trong căn nhà đó, nghe tiếng ông già lẩm bẩm vì không hiểu tại sao vật quen thuộc bỗng trở nên lạ lẫm, người ta sẽ thấy cái cười mắc lại ở cổ họng.

Một buổi chiều, Tuấn đi giao hàng về, thấy ông Thuấn ngồi ở hiên, trước mặt là rổ rau muống. Rau đã được nhặt rất kỹ, cọng non cọng già phân riêng. Ông ngẩng lên hỏi: “Thằng giao hàng đâu?”

Tuấn dừng ngay trước mặt ông.

“Cháu đây”.

“Không. Thằng giao hàng hay đến đây”.

“Cháu là thằng giao hàng hay đến đây”.

Ông Thuấn nhìn nó, nheo mắt.

“Cậu là Tuấn?”

“Vâng”.

“Thế thằng giao hàng đâu?”

Tuấn không biết trả lời sao. Nó nhìn ông. Ông cũng nhìn nó, chờ đợi thật sự, như thể ngoài Tuấn ra còn có một thằng giao hàng khác vẫn thường lảng vảng trong nhà số 42, tóc vàng, chân từng bó nẹp, hay ăn cơm nhiều và nhặt rau rất tệ.

Một lát sau, ông Thuấn tự cau mày, như thấy câu hỏi của mình có vấn đề.

“Thôi. Nhặt nốt chỗ này đi”.

Tuấn ngồi xuống bên rổ rau.

Năm phút sau, ông hỏi: “Thằng giao hàng đâu?”

Lần này, Tuấn không đùa nữa. Nó cầm một cọng rau muống, bẻ làm đôi.

“Ở đây bác”.

Ông Thuấn gật đầu. “Ừ. Ở đây thì nhặt cho đàng hoàng”.

Tuấn cúi mặt xuống rổ rau, không để ông thấy mắt mình.

Những dấu hiệu ấy ban đầu chỉ như bụi trong nhà. Mỗi ngày một chút. Một mẩu quên ở góc bàn, một cái tên lẫn trong bếp, một câu hỏi lặp lại ngoài hiên. Nếu không để ý, người ta có thể quét qua. Nhưng càng quét, bụi càng hiện ra nhiều hơn.

Rồi đến một ngày trời nắng to sau nhiều ngày mưa bụi.

Buổi sáng, ông Thuấn nói phải đi bộ ra chợ đầu ngõ. Tuấn đang lúi húi sửa cái chân chống xe máy nên không để ý. Đi chợ là việc ông vẫn làm. Ông biết từng hàng rau, từng bà bán cá, từng viên gạch vênh trên lối đi. Nếu cả Hà Nội biến thành mê cung, Tuấn tin ông Thuấn vẫn có thể đi mua rau muống về đúng giờ, tiện thể mắng được ba người đỗ xe sai chỗ.

Nhưng gần một tiếng sau, bà Tư chạy sang.

“Tuấn ơi, ông Thuấn đi đâu mà khóa cổng không mang chìa?”

Tuấn ngẩng lên. “Ông đi chợ mà bà”.

“Tôi vừa ngoài ấy về, không thấy ông”.

Tuấn lau tay vào quần.

“Chắc bác ấy đi vòng”.

“Đi vòng gì mà cái làn còn để ở đây?”

Cái làn nhựa của ông Thuấn treo ngay cạnh cửa.

Tuấn vội vàng gọi điện cho ông. Điện thoại ông Thuấn nằm trên bàn, rung bần bật bên cạnh ấm chè.

Tuấn lao ra ngõ. Nó hỏi bà bán rau. Không thấy. Hỏi anh sửa xe. Không thấy. Hỏi quán nước. Có người bảo thấy ông đi về phía đường lớn, đầu không đội mũ. Tuấn chạy theo hướng ấy, vừa đi vừa nhìn hai bên, cổ chân chưa khỏi hẳn lại đau nhói nhưng nó không dám chậm.

Đường lớn ồn ào đến mức mọi âm thanh đâm vào nhau. Xe máy, ô tô, xe buýt, còi, tiếng rao, tiếng công trình khoan cắt bê tông, tiếng loa quảng cáo từ một cửa hàng điện máy. Nắng phản lên mặt kính các tòa nhà, chói và gắt. Đèn giao thông nhấp nháy đỏ xanh. Người qua đường chen nhau. Dòng xe cuộn thành từng lớp, sáng loáng như vảy cá kim loại.

Tuấn thấy ông Thuấn ở giữa ngã tư.

Ông đứng ngay sát vạch kẻ đường, nhưng không bước tiếp. Áo sơ mi xám cài lệch một cúc. Dép lê một chiếc dính bụi. Ông nhìn bốn phía. Mặt ông không sợ theo kiểu người gặp nguy hiểm. Mặt ông trống rỗng, hoang mang, như một người vừa tỉnh dậy ở một thành phố không có tên.

Một anh xe ôm công nghệ đứng gần đó hỏi: “Cụ book xe không? Cụ đi đâu?”

Ông Thuấn quay sang, phản xạ cũ bật ra trước cả trí nhớ.

“Tao book cái dép vào mồm mày đấy”.

“Ơ cụ này căng”. Anh xe ôm lùi nửa bước.

Nếu là lúc khác, Tuấn có thể đã phì cười. Nhưng ngay sau đó, ông Thuấn nhìn anh xe ôm, giọng nhỏ xuống đến mức gần như bị tiếng xe nuốt mất: “Đường về số 42 đi lối nào?”

Tuấn đứng khựng lại.

“Số 42 đường nào ạ?” Anh xe ôm hỏi lại.

Ông Thuấn quay sang một phía khác. Đèn xanh cho người đi bộ bật sáng, dòng người tràn qua. Ông vẫn đứng im, bị xô nhẹ ở vai. Một cô gái trẻ bực bội nói: “Cụ đi thì đi đi chứ”. Một người đàn ông kéo con tránh sang bên. Một chiếc xe máy vượt đèn đỏ lướt qua rất gần.

Tuấn lao tới, túm lấy tay ông.

“Bác Thuấn!”

Ông giật mình, quay phắt lại. Trong một khoảnh khắc, ông nhìn Tuấn như nhìn người lạ.

Tuấn thấy cổ họng mình khô khốc. “Cháu đây. Tuấn đây”.

“Cậu đi đâu đấy?” Mắt ông Thuấn chớp mấy cái.

“Cháu đi tìm bác”.

“Tìm tôi làm gì?”

“Bác đi chợ mà không mang làn”.

Ông Thuấn cau mày, như chính hai bàn tay ấy vừa làm một việc đáng xấu hổ.

“Tôi... tôi ra mua chè”.

“Vâng. Mình về đã”.

“Tôi biết đường về”.

“Cháu biết. Nhưng hôm nay cháu cũng đi đường ấy”.

Tuấn không hỏi sao bác lại đi xa thế, sao không mang điện thoại, sao đứng giữa ngã tư. Nó chỉ giữ tay ông, đưa ông qua đường. Tay ông lạnh. Những ngón tay gầy nhưng vẫn cứng, như cố không để lộ rằng mình đang bấu vào tay Tuấn.

Về đến nhà, ông Thuấn ngồi xuống ghế mây ngoài hiên. Mồ hôi thấm ướt lưng áo. Tuấn rót nước. Ông cầm chén, nhưng không uống ngay.

“Ngã tư ấy ngày xưa không có đèn”, ông nói.

Tuấn ngồi xuống bậc thềm. “Vâng”.

 “Chỗ đó có cái quán sửa khóa. Bên cạnh là hàng xôi. Qua hàng xôi rẽ trái là về”.

“Giờ vẫn về được mà bác”.

 “Nhưng tôi không thấy hàng xôi”. Ông nhìn ra cổng.

Ông Thuấn uống một ngụm nước. Tay ông run nhẹ. Rồi ông đặt chén xuống, giọng lại cứng lên: “Không được kể với bà Tư”.

“Vâng”.

“Không được nói tôi lạc”.

“Vâng”.

“Tôi không lạc”.

Tuấn nhìn ông.

“Vâng. Bác không lạc. Thành phố đổi đường thôi”.

Ông Thuấn quay sang nhìn nó, vẻ mặt ông dịu đi một chút. “Ừ. Đổi đường”.

Chiều hôm ấy, Tuấn đưa ông đi khám.

Ông Thuấn không đồng ý ngay. Chính xác hơn, ông phản đối trong bốn mươi phút, mắng bệnh viện, mắng bác sĩ, mắng tuổi già, mắng cả cái xe ôm công nghệ đã hỏi ông có book xe không. Tuấn nghe hết, rồi nói:

“Bác không đi, cháu gọi bà Tư sang”.

Ông Thuấn lập tức đứng dậy thay áo.

“Cậu đúng là loại tiểu nhân”.

“Vâng vâng, cháu đâu được đại nhân như bác”.

Hôm đó, bệnh viện đông đến mức ông Thuấn đứng ở cửa đã muốn quay về. Người ngồi kín dãy ghế. Tiếng loa gọi số vang lên đều đều. Mùi thuốc sát trùng, mùi mồ hôi, mùi cháo hộp, mùi nước lau sàn trộn vào nhau thành một thứ mùi riêng của nơi người ta vừa hy vọng vừa sợ hãi.

Tuấn lấy số thứ tự.

“Bảy mươi ba?”

“Vâng”.

“Bây giờ đến số mười tám?”

“Vâng”.

“Thế thì chưa tới lượt tôi đã khỏi bệnh rồi!”

“Bác cứ ngồi đi”.

“Tôi ngồi từ thời chống Mỹ đến giờ đủ rồi”.

“Bác đứng thì số vẫn không chạy nhanh hơn đâu ạ”.

Ông ngồi phịch xuống ghế.

Một cậu bé ngồi bên cạnh đang chơi trò chơi trên điện thoại, âm thanh bắn nhau phát ra chíu chíu. Ông Thuấn nhìn nó. Cậu bé ngẩng lên, gặp ánh mắt ông, lập tức tắt tiếng.

“Thế còn được”, ông lẩm bẩm.

Đến lượt khám, bác sĩ là một người đàn ông trẻ, có lẽ chưa đến bốn mươi. Ông Thuấn nhìn bảng tên, nhìn mặt bác sĩ, rồi nhìn Tuấn.

“Bác sĩ gì mà trẻ thế?”

Bác sĩ mỉm cười.

“Cháu trẻ nhưng có kinh nghiệm, có bằng cấp bác ạ”.

“Bằng bây giờ in đẹp lắm”.

Tuấn ho khan.

“Bác”.

Bác sĩ có vẻ đã quen. Anh hỏi vài câu về giấc ngủ, trí nhớ, sinh hoạt hằng ngày. Tuấn trả lời phần nhiều. Ông Thuấn thỉnh thoảng chen vào sửa, chủ yếu để chứng minh Tuấn nói chưa chính xác.

“Bác có hay quên đồ không?” bác sĩ hỏi.

Ông Thuấn đáp ngay: “Ai mà chẳng quên”.

“Bác có bao giờ đi ra ngoài rồi không nhớ đường về không?”

“Tại đường nó đổi chứ không phải tại tôi”.

Bác sĩ gật đầu, không tranh luận.

“Hôm nay là ngày bao nhiêu bác nhớ không?”

“Ngày mà tôi bị bắt ngồi chờ hai tiếng để cậu hỏi tôi ngày bao nhiêu”. Ông Thuấn nhìn bác sĩ.

Bác sĩ bật cười khẽ. Tuấn cũng suýt cười, nhưng cười không ra hẳn.

Sau đó, bác sĩ đưa cho ông một tờ giấy, bảo ông vẽ mặt đồng hồ và đặt kim ở mười một giờ mười.

Ông Thuấn cầm bút.

Ông vẽ một vòng tròn rất đều. Mười hai con số được ghi gần như chuẩn từng vị trí. Nét bút cứng, chắc. Thậm chí ông còn vẽ thêm các vạch phút nhỏ xung quanh, tỉ mỉ đến mức bác sĩ phải liếc nhìn Tuấn. Nhưng khi đặt kim, ông dừng lại rất lâu.

Rồi ông vẽ kim giờ chỉ vào số mười, kim phút chỉ vào số hai.

“Cái này không phải đồng hồ Liên Xô”. Ông nhìn cái đồng hồ mình vừa vẽ, cau mày.

Một lúc sau, bác sĩ nói với Tuấn ngoài hành lang. Anh nói về sa sút trí nhớ, về cần khám chuyên khoa thêm, về thuốc có thể làm chậm tiến triển, về việc gia đình cần theo dõi, tránh để bệnh nhân đi một mình, tránh thay đổi môi trường đột ngột. Anh nói rõ, chậm, tử tế.

Tuấn nghe, nhưng nhiều chữ đi qua tai nó như tiếng xe ngoài đường. Nó chỉ giữ lại được vài mảnh: “Không hồi phục hoàn toàn”, “tiến triển”, “cần người chăm sóc”, “có thể nặng hơn”.

Nó từng nghĩ mất trí nhớ là chuyện trong phim. Người ta quên tên, rồi có người thân khóc, nhạc buồn nổi lên. Ngoài đời, mất trí nhớ bắt đầu bằng lọ muối trong ấm trà, điều khiển tivi trong hộp bánh, một câu hỏi lặp lại, một ông già đứng giữa ngã tư hỏi đường về nhà mình.

Ông Thuấn ngồi ở cuối hành lang, lưng thẳng, tay đặt trên đầu gối. Nhìn từ xa, ông vẫn giống một người đang chờ nhận nhiệm vụ, không giống người vừa bị thông báo rằng chính cái đầu từng chứa bản đồ của bao nhiêu con đường đang bị một cục gôm vô hình xóa dần.

Tối đó, ông Thuấn gần như không ăn.

Tuấn không ép. Nó nấu cháo, ông chê loãng. Nó cho thêm ruốc, ông chê mặn. Nó định cãi, rồi nhớ đến ấm trà muối buổi sáng, đành im. Sau bữa ăn, ông Thuấn ngồi trước bàn, nhìn phong bì cũ.

“Có tin gì chưa?” ông hỏi.

“Có một ít”.

Ông quay sang.

“Một ít là bao nhiêu?”

“Có người nhắc đến Hàng Bột. Nói từng có ngõ dân gọi theo cây điệp vàng. Người đó đang hỏi lại người nhà”.

Ông Thuấn nhìn phong bì.

“Hàng Bột...”

“Bác nhớ gì không?”

“Có phố Hàng Bột”. Ông nhíu mày. “Có đường tàu. Có mùi bột gạo. Có một quán nước... hay là tôi nhớ nhầm?”

“Không sao. Cháu tìm tiếp”.

Ông gật đầu. Một lát sau, ông hỏi: “Có tin gì chưa?”

Tuấn nhìn ông, rồi đáp như lần đầu: “Có một ít bác ạ”.

Đêm ấy, Tuấn không ngủ.

Ông Thuấn ngủ trong phòng. Cánh cửa khép hờ. Thỉnh thoảng ông trở mình, giường sắt kêu ken két. Ngoài hiên, Tuấn ngồi trên võng, điện thoại cắm sạc, một cuốn sổ học sinh đặt trên đầu gối. Nó bắt đầu ghi lại mọi manh mối.

Hàng Bột cũ.

Nó nhắn cho tài khoản Minh Trần lần nữa. Lần này, người đó trả lời.

“Chị tôi nhớ ngõ đó không phải tên chính thức. Khoảng sau giải tỏa khu ấy, dân tản đi nhiều. Bà bán nước tên hình như là cụ Hòa. Có con trai đi bộ đội, hy sinh. Con gái út tên Ẩn hay Ánh gì đó, hồi nhỏ hơi yếu, sau này không bình thường lắm. Nhà bị giải tỏa khoảng giữa những năm 90. Tôi không rõ đi đâu”.

Tuấn hỏi tiếp.

“Bác có biết ai còn liên hệ không ạ?”

“Có thể hỏi hồ sơ phường cũ hoặc trung tâm bảo trợ. Hình như cô con gái sau này vào một cơ sở ngoài Ba Vì. Không chắc”.

Tuấn lập tức mở thêm mấy trang tìm kiếm. Kết quả vẫn rời rạc, nhưng lần này không còn là bóng tối hoàn toàn.

Nó nhắn cho một người quen tên Hùng.

Hùng là anh họ của một thằng cùng xóm trọ, làm đủ thứ việc: Khi thì chạy giấy tờ, khi thì môi giới nhà trọ, khi thì quen người này người kia ở các phường. Tuấn không rõ nghề chính của Hùng là gì. Có lẽ nghề chính là biết gọi cho ai đó.

Nó nhắn: “Anh Hùng ơi, cứu em vụ này. Nghiệp quật em rồi”.

Hùng trả lời sau hai phút: “Mày làm con nhà người ta có bầu à?”

Tuấn suýt chửi thành tiếng.

“Không. Em đang cần tìm một cái ngõ chết rồi”.

Hùng nhắn lại: “Mày nói thế nghe còn ghê hơn”.

Tuấn gõ rất nhanh, kể tóm tắt.

Hùng im khá lâu. Tuấn tưởng anh ta bỏ qua. Rồi điện thoại rung.

“Để anh hỏi ông bạn làm bên hồ sơ chính sách. Không hứa. Tên Ẩn hiếm, nếu có dữ liệu cũ may ra ra”.

Tuấn nhắn: “Gấp anh ạ”.

Hùng trả lời: “Nợ tiền hay nợ mạng?”

Tuấn nhìn vào phòng ông Thuấn.

“Nợ tình cảm”.

Hùng gửi lại một dấu hỏi.

Tuấn không giải thích thêm.

Gần sáng, Hùng gọi.

Tuấn vội chạy ra sân nghe để khỏi đánh thức ông Thuấn.

“Có manh mối”, Hùng nói. Giọng anh ta nhỏ hơn mọi khi, không còn đùa. “Có một hồ sơ bảo trợ xã hội tên Nguyễn Thị Ẩn. Sinh khoảng cuối những năm 50, quê gốc khu Hàng Bột cũ. Mẹ tên Nguyễn Thị Hòa, mất lâu rồi. Tình trạng tâm thần không ổn định sau biến cố gia đình. Chuyển qua mấy nơi. Hiện khả năng đang ở Trung tâm bảo trợ xã hội Suối Hai, khu Ba Vì. Anh nói khả năng thôi nhé. Mai phải xác minh lại”.

Tuấn dựa vào tường.

“Có chắc là em gái ông Lâm không anh?”

“Chưa chắc. Nhưng trùng nhiều. Mày tìm được đến đây là cũng ghê rồi. Mày làm vụ gì đấy?”

Tuấn nhìn lên bầu trời đen trên mái nhà số 42.

“Một đơn giao hàng cũ”.

“Hàng gì?”

“Thư”.

Đầu dây bên kia im một chút.

“Mày bớt nói như phim đi. Có địa chỉ rồi thì sáng mai hỏi lại cho chắc. Đừng tự tiện xông vào trung tâm người ta”.

“Vâng”.

“Với lại, Tuấn này”.

“Dạ?”

“Nếu đúng, cô ấy chắc không còn như người bình thường đâu. Mày chuẩn bị tinh thần cho ông cụ”.

Tuấn không đáp ngay.

Trong phòng, ông Thuấn ho khẽ.

“Vâng”, Tuấn nói. “Em biết”.

Nhưng thật ra nó không biết chuẩn bị thế nào.

Làm sao chuẩn bị cho một người đã giữ lá thư hơn bốn mươi năm rằng người nhận thư có thể không còn nhận ra ai? Làm sao nói với ông Thuấn rằng địa chỉ đã tìm được, nhưng ngôi nhà không còn, người mẹ đã mất, cô em gái có thể đang sống trong một vùng sương mù của riêng mình?

Tuấn cúp máy.

Nó đứng giữa sân một lúc. Chiếc Peugeot dựa dưới hiên, im lặng. Con số 42 trên tường đã khô màu sơn. Trong nhà, phong bì của Lâm nằm trên bàn, dưới cái chặn giấy bằng thủy tinh cũ.

Nó vào nhà, mở máy tính bảng cũ mượn của Hùng hôm trước, tìm thêm về Suối Hai, về đường đi Ba Vì, về trung tâm bảo trợ. Nó ghi tuyến đường ra sổ, không chỉ lưu trên điện thoại. Lần đầu tiên, Tuấn thấy cần một bản đồ giấy, dù chỉ là mấy dòng chữ nguệch ngoạc trong vở học sinh.

Một lát sau, tin nhắn của Hùng lại đến.

“Xác nhận sơ bộ. Nguyễn Thị Ẩn hiện ở Suối Hai. Có thể tiếp nhận người thăm nếu báo trước. Anh gửi số liên hệ”.

Tuấn bật dậy. Cổ chân đau nhói vì ngồi lâu. Nó vịn vào mép bàn, cầm phong bì lên rồi đi vào phòng.

Ông Thuấn đang ngủ, nhưng ngủ không yên. Mày ông nhíu lại. Miệng lẩm bẩm điều gì đó. Trên chiếc ghế bên cạnh giường, áo sơ mi xanh cũ của ông được gấp ngay ngắn. Cái túi dết bạc treo trên móc tường.

Tuấn đứng bên giường, do dự.

Nó không biết có nên đánh thức ông ngay không. Trời còn tối. Người già cần ngủ. Bác sĩ dặn phải giữ sinh hoạt ổn định. Nhưng bác sĩ không biết có một lá thư đang chờ trong nhà này. Bác sĩ không biết cái đầu của ông Thuấn đang bị xóa dần, từng nét, từng tên, từng con đường. Nếu chờ thêm, biết đâu sáng mai ông sẽ hỏi: Lâm là ai?

Ý nghĩ ấy làm Tuấn lạnh sống lưng.

Nó cúi xuống.

“Bác Thuấn ơi”.

Tuấn gọi thêm lần nữa: “Bác Thuấn. Dậy đi bác”.

Ông Thuấn mở mắt. Đôi mắt ông lúc đầu đục và xa, như vừa trở về từ một cánh rừng nào đó. Ông nhìn Tuấn, chưa nhận ra ngay.

Tuấn giơ chiếc phong bì lên.

“Cháu tìm thấy rồi”.

Mắt ông Thuấn chớp một cái.

“Gì?”

“Cô Ẩn. Em gái bác Lâm. Có thể đúng người. Ở Trung tâm bảo trợ xã hội Suối Hai. Ba Vì”.

Ông Thuấn nằm im một lát, rồi cái tên Lâm như một que diêm quẹt vào trong mắt ông. Ánh nhìn của ông rõ lại. Ông chống tay ngồi dậy.

“Bao giờ đi?”

“Bây giờ còn sớm. Sáng mình gọi trước rồi đi”.

Ông Thuấn gạt chăn ra.

“Lấy áo cho tôi”.

“Bác cứ từ từ”.

“Lấy áo”.

Tuấn quay sang lấy chiếc áo sơ mi xanh. Ông Thuấn đưa tay nhận. Động tác của ông hơi chậm, nhưng dứt khoát. Ông cài từng cúc áo. Cúc thứ ba bị lệch. Tuấn định nhắc, rồi lại thôi. Một lát sau, chính ông nhìn xuống, tháo ra cài lại.

Tuấn lấy túi dết xuống, đặt lên giường.

Ông Thuấn mở túi, đặt phong bì vào trong. Ông vuốt phẳng lớp ni-lông, kéo khóa lại. Bàn tay run, nhưng lần này không phải vì hoảng. Nó giống bàn tay của một người nhận lại nhiệm vụ sau quá lâu chờ đợi.

Ngoài cửa sổ, trời vẫn tối. Con gà nhà ai đó gáy sớm, lạc giọng. Trong căn phòng nhỏ, giữa mùi dầu gió, mùi gỗ cũ và bóng tối trước bình minh, ông Thuấn ngồi thẳng trên mép giường, áo xanh đã mặc, túi dết đặt trên đầu gối.

“Cậu còn đứng đấy làm gì?” Ông Thuấn ngẩng lên.

Tuấn giật mình. “Dạ?”

“Đi giao thư”.

 “Vâng”, Tuấn gật đầu. “Mình đi giao thư”.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px