Chương 4: Thằng Lính Tò Te
Hai năm.
Đã hai mươi tư tháng kể từ cái ngày cậu thanh niên mặc áo sơ mi kaki cứng quèo đứng chia tay người yêu ở ga Hàng Cỏ. Cổ áo của Thuấn giờ tơi tả, bợt bạt đi vì mồ hôi muối và phèn chua, tiệp hẳn vào màu da sạm đen, tróc vảy ở gáy. Hai năm lặn lội dọc tuyến đường dây giao liên, bám rễ ở cái trạm trung chuyển khuất sau thung lũng sương mù này đã gọt giũa gã thành một cỗ máy đi rừng chính xác, lạnh lùng và cứng nhắc.
Gã thích sự cứng nhắc đó. Ở cái nơi mà mọi thứ đều có thể thối rữa chỉ sau một đêm, từ lương khô cho đến những ngón chân dầm bùn, thì những nguyên tắc của Thuấn là thứ duy nhất giữ cho gã không phát điên. Cái ba lô con cóc của gã luôn được vuốt nếp phẳng lì, đồ đạc sắp xếp theo đúng một thứ tự bất di bất dịch: Ni lông bọc ngoài, áo quần khô ở giữa, đạn và thuốc men nén chặt hai bên. Thuấn tin rằng, chỉ cần gã không lỏng lẻo với những nếp gấp của mình, rừng thiêng nước độc sẽ không thể xâm nhập vào bên trong.
Chiều nay, trạm đón lính bổ sung.
Thuấn ngồi vắt vẻo trên một rễ cây bằng lăng cổ thụ to bằng vòng tay ôm, đủng đỉnh lấy cái đót nứa cạo cạo lớp cao thuốc lào đen kịt bám trong nõ điếu. Gã nhếch mép, liếc mắt qua màn mưa phùn mỏng tang, nhìn đám lính mới đang lóp ngóp bò lên dốc.
“Lính tò te”, Thuấn lẩm bẩm, gõ gõ cái điếu cày xuống rễ cây.
Đám lính mới ướt lướt thướt như một bầy chuột lột. Mặt mũi đứa nào đứa nấy tái mét, môi thâm sì, tay chân bấu víu lóng ngóng vào những thân cây trơn tuột. Chúng thở hắt ra những luồng hơi đục ngầu, loạng choạng ném những cái ba lô căng phồng, ướt sũng xuống lớp lá mục. Thuấn ngửi thấy mùi của sự ngây thơ. Cái mùi y hệt gã hai năm trước. Sự kiêu hãnh của một thằng lính cựu bỗng dưng phình to trong lồng ngực gã. Gã thích cái cảm giác đứng ở trên cao, khô ráo, nhìn những đôi mắt hoang mang ngơ ngác kia ngước lên chờ đợi sự chỉ bảo.
Trong đám tò te ấy, có một thằng cao lêu nghêu, gầy nhẳng như cây sậy. Thằng ranh con mặc bộ quân phục rộng thùng thình, ống quần xắn lên đến tận đầu gối, để lộ hai bắp chân lấm lem bùn đất đang tứa máu vì gai cào. Điểm gây ngứa mắt nhất là cái cặp kính cận dày cộp chình ình trên sống mũi nó, bị buộc lại bằng một sợi dây chun dính đầy mỡ chùi súng.
Nó xách cái ba lô, ngó nghiêng một vòng quanh lán, rồi đi thẳng về phía cái võng của Thuấn.
“Báo cáo đồng chí”, giọng nó eo éo, nhưng không có vẻ gì là sợ sệt. “Chỗ này phong thủy tốt, cho em mắc nhờ một đầu dây võng vào cái cây kia nhé”.
Thuấn ngừng cạo điếu. Gã nheo mắt, đánh giá thằng nhãi bằng ánh mắt hình viên đạn. Ở cái trạm này, nguyên tắc ngầm là lính mới không bao giờ được bén mảng đến khu vực có mái che khô ráo của lính cựu.
“Mắt mũi để đâu? Không thấy vạch kẻ bằng than trên thân cây à?” Thuấn gắt, chỉ tay vào cái vạch đen mờ mờ trên gốc bằng lăng. “Bên này là đất của lính cựu!”
“Dạ”.
Thằng kia gật đầu, nhưng không đi.
Thuấn chờ, nhưng nó vẫn đứng đó.
“Dạ là hiểu rồi thì đi”, Thuấn nói.
Thằng cao gầy cười. Khi cười, nó để lộ một cái răng khểnh ở bên phải. Cái răng ấy làm toàn bộ khuôn mặt gầy và lem luốc của nó sáng lên một cách rất trái phép.
“Em hiểu là đồng chí chưa đồng ý. Nhưng em chưa hiểu lý do”.
Thuấn nhướng mày. “Lý do là chỗ này có người rồi”.
“Dạ, em thấy võng của đồng chí ở bên này. Em chỉ mắc đầu kia, vẫn giữ khoảng cách tôn trọng. Tính sơ bộ, hai võng cách nhau hơn một mét, nếu đung đưa bình thường thì không va chạm”.
Thuấn nhìn nó thêm một lúc.
“Cậu tên gì?”
“Báo cáo, Lâm”.
“Lâm gì?”
“Nguyễn Văn Lâm. Sinh viên năm hai Kiến trúc. Bảo lưu kết quả để vào đây học thêm môn thực tế địa hình”.
Mấy thằng lính mới gần đó bật cười khe khẽ. Thuấn không cười.
“Ở đây không có thực tế địa hình. Chỉ có đường rừng, vắt, bom và sốt rét, biết không?”
“Dạ, thế càng cần chọn chỗ nằm cẩn thận”.
Lâm đặt ba lô xuống, chỉ tay về phía bờ suối bên kia, nơi mấy cây nhỏ mọc sát nhau.
“Chỗ đồng chí định bảo em sang kia ẩm quá. Đất thấp, sương tụ, vắt nhiều. Với lại, gió thổi từ khe suối lên, ban đêm nằm đó dễ lạnh lưng. Em nhìn địa thế thì đoán vậy”.
Thuấn hơi khựng. Đúng là gã định đuổi nó sang bên kia suối. Và đúng là bên ấy nhiều vắt. Nhưng lính mới không được phép nói đúng theo cái kiểu làm lính cựu khó chịu như vậy.
“Cách bếp mười bước có cây dẻ. Ra đó”. Thuấn hất cằm về phía xa hơn.
Lâm nhìn theo. “Cây đó thân hơi nghiêng. Nếu mưa to, nước từ tán đổ thẳng xuống. Mắc võng dưới đó thì nửa đêm có thể được tắm miễn phí”.
“Ra gốc sung”.
“Gốc sung nhiều kiến”.
“Ra cạnh kho củi”.
“Khói bếp tạt qua, cay mắt lắm”.
“Thế cậu muốn nằm trên bàn thờ cho khô ráo không?”
Lâm lập tức nghiêm mặt. “Dạ, nếu đơn vị cho phép thì em cũng xin xem hướng trước”.
Lần này, mấy thằng lính mới cười rõ hơn. Thuấn quay phắt lại. Tiếng cười tắt ngay.
Thuấn đứng dậy. Gã không cao hơn Lâm, nhưng người cậu chắc, vai rộng, mặt sạm vì nắng rừng. Hai năm ở tuyến giao liên đã để lại trên người gã thứ vẻ ngoài mà lính mới thường rất sợ.
Chỉ có điều Lâm không sợ. Nó vẫn đứng đó, kính mờ, mặt mũi bùn đất, cái răng khểnh hơi lộ ra.
Thuấn ghét nhất là loại lính mới không biết sợ đúng lúc.
“Nghe đây”, Thuấn nói. “Vạch này là chỗ lính cựu. Cậu mới đến, sang khu lính mới. Chấm hết”.
Lâm nhìn vạch than. “Dạ, em tưởng vạch này để chống kiến”.
Thuấn nhìn nó.
“Nếu là biên giới thì em xin lỗi. Tại nó hơi mờ”. Lâm lập tức nói thêm.
Từ phía bếp có tiếng ai đó ho khục khặc để giấu cười.
Thuấn nhặt điếu thuốc, rít một hơi thật sâu.
“Được”, gã nói. “Cậu muốn mắc võng ở đây thì mắc”.
“Dạ em cảm ơn”. Lâm sáng mắt.
“Nhưng nếu đêm nay vắt chui vào tai, kiến cắn mông, cây đổ, võng tuột, hoặc cậu sợ quá đái ra quần, thì đừng gọi tôi”.
“Dạ, nếu cây đổ thì em gọi cấp cứu, không gọi đồng chí”.
Thuấn suýt sặc khói.
Lâm mở ba lô lấy võng. Cái ba lô của nó nhìn ngoài thì lộn xộn, nhưng bên trong lại có một trật tự kỳ quái. Túi ni-lông bọc sách. Một cuộn dây dù. Một hộp nhỏ đựng kim chỉ. Mấy tờ giấy vẽ đã cuộn chặt, bọc trong ống tre. Một cái thước kẻ bằng gỗ. Thuấn nhìn cái thước, không giấu được vẻ khinh bỉ.
“Cậu định đi đo đạc à?”
Lâm vừa gỡ dây vừa đáp:
“Dạ, rừng rộng quá, em đo không xuể. Nhưng đo mấy cái khoảng cách mắc võng thì được”.
Nói rồi, nó thật sự dùng thước ước lượng khoảng cách giữa hai gốc cây.
Thuấn thấy mình đã gặp một thằng điên có học.
Lâm buộc võng rất nhanh. Nó vòng dây qua thân cây, kéo, luồn, thắt, rồi dùng một nút lạ mắt khóa lại. Thuấn bước tới, định bắt lỗi. Cậu nắm sợi dây kéo thử. Dây căng. Nút không xê dịch.
“Thắt kiểu gì hay thế?”
“Dạ, em học trong sách kết cấu. Phân tán lực ma sát quanh thân cây. Nói nôm na là càng nằm nặng thì nó càng ôm chặt”.
“Cậu mà rơi thì sao?”
“Thì tại sách sai”.
Thuấn buông dây. “Cây mà đổ thì đừng bắt đền đơn vị”.
“Dạ, cây đổ thì em nhận trách nhiệm phần võng”. Lâm cười.
Thuấn quay đi, quyết định tạm thời không nói chuyện với thằng này nữa. Càng nói, gã càng thấy mình mất dần ưu thế.
Bữa cơm chiều hôm đó được dọn dưới mái lán.
Gọi là bữa cơm cho sang. Thực chất là cơm độn sắn, canh rau rừng nấu loãng và một bát mắm ruốc đặt giữa. Rau rừng hôm nay là rau dớn. Nếu nấu khéo thì hơi nhớt. Nếu nấu không khéo thì rất nhớt. Người nấu bếp của trạm lại thuộc loại tin rằng lửa to có thể giải quyết mọi vấn đề, nên nồi canh trông như một thí nghiệm chưa thành công.
Mấy thằng lính mới ngồi quanh mâm, đứa nào cũng cố tỏ ra cứng cỏi. Nhưng chỉ cần húp một thìa canh, mặt chúng đã phản bội tất cả. Một cậu nuốt xong, mắt rưng rưng như vừa nhớ mẹ. Một cậu khác lén nhìn bát mắm ruốc, chắc đang tự hỏi liệu thứ màu nâu sẫm nặng mùi kia có hợp pháp hay không.
Thuấn ngồi trên tảng đá quen thuộc, chậm rãi và cơm.
Gã ăn thứ canh này đã quá nhiều lần. Không ngon, nhưng ăn được. Mà ở đây, “ăn được” là một lời khen lớn. Gã cố tình ăn rất thản nhiên, thỉnh thoảng liếc đám lính mới để xem đứa nào bỏ cuộc trước.
Lâm là đứa cầm bát lên sau cùng. Nó nhìn bát canh, nhìn mắm ruốc, rồi nhìn Thuấn.
“Báo cáo, món này tên gì ạ?”
Một người bên bếp đáp: “Canh rau dớn”.
Lâm gật gù. “Dớn thật”.
Vài người cười. Thuấn nhìn nó. Lâm lập tức múc canh chan vào cơm, thêm một ít mắm ruốc, trộn đều rồi ăn một miếng lớn.
Thuấn chờ nó nhăn mặt.
Lâm nuốt xuống, mắt sáng lên. “Có tiềm năng”.
“Tiềm năng gì?” Thuấn đặt đũa xuống.
“Dạ, nếu thêm tí đường phèn, vắt nửa quả chanh, bỏ thêm ớt, món này có thể ăn đứt nhiều thứ ở căng-tin trường em”.
“Trường cậu làm cơm cho lợn ăn à?”
Lâm cười. “Dạ, sinh viên kiến trúc ăn được nhiều thứ lắm. Có đợt em thức ba đêm làm đồ án, ăn cơm nguội pha nước chè đặc vẫn thấy ngon”.
Nó nói rồi ăn tiếp, rất thật lòng.
Thuấn bực.
Một thằng lính mới bình thường phải biết sợ rừng, sợ vắt, sợ mắm ruốc. Lâm không sợ gì cả. Hoặc nó có sợ, nhưng cái mồm nó chạy nhanh hơn nỗi sợ.
Sau bữa cơm, trời tối rất nhanh.
Rừng sau mưa chìm vào một thứ bóng đen dày và ướt. Tiếng côn trùng nổi lên từ mọi phía. Muỗi vo ve quanh tai. Thỉnh thoảng từ khe suối vọng lên tiếng nước chảy, lẫn với tiếng một con chim đêm kêu khàn khàn. Trạm giao liên tắt bớt đèn. Chỉ còn trong hầm chữ A một ngọn đèn mỡ lợn leo lét, chuẩn bị cho ca phân loại thư lúc nửa đêm.
Thuấn nằm trên võng, tay gối sau đầu, mắt mở nhìn lên tán lá.
Cạnh gã, võng của Lâm đã mắc xong. Thằng lính mới đang loay hoay với một cái túi nhỏ. Nó bóp bóp thứ gì đó ra tay, rắc quanh hai gốc cây, rồi lấy que vạch thành một vòng mờ dưới đất.
Thuấn nghiêng đầu nhìn. “Này, làm bùa ngải à?”
“Dạ, gần như thế”.
“Người cộng sản mà mê tín?”
“Không ạ. Em chống vắt”. Lâm giơ cái túi lên, trong đó có vụn xà phòng và thuốc chống muỗi.
“Em trộn hai thứ này, rắc vòng quanh chân võng. Vắt không thích mùi. Kiến cũng đỡ. Nếu số nhọ gặp con nào có lập trường vững thì chịu”.
Thuấn nhìn vòng bột trắng dưới đất. “Cậu học cái đó ở đâu?”
“Ông cậu em làm ở trạm xá”.
“Để xem đêm nay cậu còn cười không”. Thuấn hừ.
“Dạ, nếu em cười thì xin cười nhỏ”. Lâm trèo lên võng.
Khoảng nửa đêm, Thuấn tỉnh dậy vì một cảm giác rất khó chịu ở cổ chân. Gã nằm im một lúc, hy vọng đó chỉ là tưởng tượng. Nhưng cảm giác ấy di chuyển, chậm rãi, chắc chắn, từ mắt cá lên bắp chân. Gã nghiến răng, từ từ kéo ống quần lên.
Một con vắt đen bóng đang bám vào da. Nó béo lên thấy rõ.
Gã không thể kêu. Kêu lên lúc này thì sáng mai Lâm sẽ cười đến chết mất. Thuấn thò tay lấy nhúm muối trong túi nhỏ bên cạnh, rắc lên. Con vắt quằn mình, rơi xuống đất. Gã lấy que hất nó ra xa, rồi kéo ống quần xuống, mặt lạnh tanh dù xung quanh không ai nhìn thấy.
Từ võng bên cạnh vang lên tiếng Lâm thì thào: “Bên đồng chí có khách à?”
“Ngủ đi”. Thuấn chống chế.
“Dạ, em nghe tiếng muối rơi”.
“Nghe nhầm đấy”.
“Vâng. Chắc mưa đên nay hơi mặn”.
Một lúc sau, Lâm lại nói, giọng vẫn rất nhỏ: “Em còn dư ít ngải. Mai em rắc sang bên đồng chí một ít nhé?”
Thuấn quay mặt vào bóng tối. “Không cần”.
“Dạ”. Lâm im được khoảng ba nhịp thở. “Nhưng nếu cần thì đồng chí cứ ho một tiếng”.
Thuấn không ho. Sáng hôm sau, gã dậy sớm hơn thường lệ, lặng lẽ rắc một ít vụn xà phòng quanh chân võng mình trước khi ai nhìn thấy.
***
Hơn ba giờ sáng ngày hôm sau, ca gác của bọn Thuấn và Lâm bắt đầu. Nhiệm vụ của lính giao liên không chỉ là gác, mà là phân loại hàng trăm bức thư, bưu phẩm từ các túi bạt gửi từ hậu phương vào, hoặc từ mặt trận gửi ra, trước khi trời sáng để các trạm khác kịp đến nhận.
Ngồi trong cái hầm chữ A thắp bằng ngọn đèn mỡ lợn leo lét, Thuấn cầm một xấp thư còn ẩm, những ngón tay chai sạn lướt nhanh qua các góc phong bì có ghi dòng ký hiệu chằng chịt.
“Hòm thư 425... Cái này của Sư 320, ném sang góc trái. Hòm thư 712... Trạm K9, vứt góc phải. Ký hiệu Z-01... Cái này đi thẳng vào B3”. Thuấn vừa đọc lẩm bẩm vừa chia điêu luyện như một tay chia bài chuyên nghiệp ở sòng bạc. Mắt gã không thèm nhìn kỹ, chỉ lướt qua con số là biết ngay xuất xứ và đích đến. Gã nhớ nằm lòng từng tọa độ, từng phiên hiệu đơn vị. Gã liếc nhìn Lâm, chờ đợi sự trầm trồ.
Nhưng Lâm không nhìn gã. Thằng sinh viên đang chúi mũi vào một cái phong bì bọc nilon kỹ càng, gỡ bỏ lớp bùn nhão dính bên ngoài. Nó đưa phong bì lên ngửi ngửi, rồi giơ lên soi trước ngọn đèn mỡ lợn.
“Chữ nhòe hết rồi, chú em không đọc được phiên hiệu đâu”. Thuấn hất hàm nhắc nhở, ý bảo đưa đây để đôi mắt lính cựu giải quyết.
Lâm lắc đầu, ngón tay trỏ miết dọc theo vết bùn bám trên mép nilon.
“Cậu làm gì đấy?”
“Ngửi ạ”.
“Thấy rồi! Đang hỏi để làm gì cơ mà”.
Lâm xoay phong bì dưới ánh đèn.
“Bùn này không giống bùn quanh trạm mình. Dẻo hơn, mịn hơn, có mùi phù sa. Với lại mép ni-lông dính nhựa cây, chắc là nhựa rôn. Ở tuyến này, đoạn có nhựa rôn nhiều nhất là phía bên kia ngầm Ba Cụt. Nếu em nhớ không nhầm, tuyến đó nối với trạm K4”.
Thuấn chậm rãi đặt bó thư trên tay xuống.
“Cậu đã qua ngầm Ba Cụt chưa?”
“Dạ chưa”.
“Thế nhớ bằng gì?”
“Em xem sơ đồ tuyến treo trong lán chỉ huy. Với lại lúc chiều, anh nuôi có kể bên K4 hay gửi thư bọc kiểu này vì qua suối nhiều. Em nghe thôi”.
Thuấn giật lấy phong bì, soi thật kỹ dưới đèn.
Dưới vệt mực nhòe, quả thật còn lộ một nét số. Rất mờ. Nhưng nếu biết trước mà nhìn, có thể đoán là số 4.
Thuấn không nói gì.
“Em đoán sai ạ?” Lâm nhìn gã, hơi lo.
Thuấn đặt phong bì sang chồng K4. “May cho cậu là đúng”.
“Thế thì tốt. Em mà đoán sai chắc bị chuyển sang tổ gọt sắn”. Lâm thở ra.
“Gọt sắn còn nhẹ”.
“Dạ, vậy em sẽ cố đoán đúng thường xuyên”.
Thuấn cúi xuống làm tiếp, nhưng trong lòng có gì đó vừa bị kéo lệch.
Gã không thích thừa nhận mình vừa phục một thằng lính mới. Nhất là một thằng hôm qua còn hỏi chỗ mắc võng có phong thủy không. Nhưng sự thật là Lâm vừa nhìn ra một thứ gã có thể đã mất nhiều thời gian hơn để xác định.
Một kiểu thông minh khác. Rất khó chịu, nhưng hữu dụng.
Khoảng gần sáng, trong lúc phân loại bó thư cuối, Lâm bỗng chậm lại.
Nó cầm một lá thư nhỏ. Lá thư được gấp rất cẩn thận, bọc ni-lông nhiều lớp. Chữ bên ngoài tròn và nắn nót, chắc của một người mẹ hoặc một cô gái nào đó đã ngồi rất lâu để viết cho ngay hàng. Góc phong bì có vết mồ hôi tay, hoặc nước mắt, Thuấn không chắc.
Lâm nhìn lá thư lâu hơn cần thiết.
“Làm gì đấy?” Thuấn hỏi.
“Không có gì”.
“Không có gì thì phân loại”.
Lâm đặt lá thư vào đúng chồng, rồi nói: “Anh có bao giờ nghĩ mấy cái này đi chậm thì người nhận sẽ ra sao không?”
“Nghĩ nhiều thì không làm được việc”. Thuấn hơi cau mày.
“Em biết”. Lâm đẩy gọng kính. Gọng kính đã tụt xuống gần đầu mũi, tròng mờ vì hơi ẩm. “Nhưng em cứ nghĩ. Có khi người viết ngồi ở nhà, viết xong thư thì tưởng mấy hôm nữa người kia đọc. Nhưng thư đi qua bao nhiêu trạm, bao nhiêu suối, bao nhiêu trận bom. Đến nơi thì có khi người nhận đã chuyển đơn vị. Hoặc...”
Trong hầm, ngọn đèn mỡ lợn lép bép một tiếng nhỏ.
Thuấn nhìn Lâm. “Hoặc chết”, gã nói thay.
Lâm gật đầu. Nét tếu táo trên mặt nó lùi đi một chút. Cái răng khểnh không còn lộ ra. Dưới ánh đèn vàng, nó bỗng trông đúng tuổi hơn.
“Thư nhà mà đến muộn”, Lâm nói, “nó giống cơm nguội, anh ạ. Vẫn ăn được. Nhưng người nhận có khi đã qua cơn đói rồi”.
Thuấn nhìn đống thư trước mặt. Những phong bì ẩm, nhẹ, xếp thành từng chồng thấp. Mỗi cái có một tên người, một đơn vị, một địa chỉ, một nét chữ. Những thứ ấy bé quá so với tiếng bom ngoài kia. Nhưng nếu mất đi, con người sẽ chỉ còn là những cái tên trong danh sách quân số.
“Vậy thì làm cho nó đến nhanh đi”, Thuấn nói. “Và đúng chỗ”.
“Dạ”. Lâm nhìn lại gã.
“Sai một hòm thư là có người chờ thêm cả tháng”.
“Em nhớ rồi”.
Thuấn định nói thêm một câu gì đó nghiêm khắc, nhưng khi nhìn vẻ mặt Lâm, gã lại thôi. Thằng này nói nhiều, hơi láu cá, khó dạy theo cách thông thường. Nhưng nó hiểu chuyện.
Thuấn lấy trong túi áo ra một điếu thuốc đã hơi ẩm. Gã vê lại đầu thuốc, châm bằng mẩu lửa nhỏ từ ngọn đèn, rít một hơi để thuốc cháy đều. Rồi gã đưa điếu thuốc sang.
Lâm nhìn điếu thuốc, rồi nhìn Thuấn. “Cho em ạ?”
“Không hút thì thôi!”
Lâm cuống quít nhận lấy bằng hai tay, rất trịnh trọng. Nó rít một hơi. Ngay lập tức nó ho sặc sụa đến đỏ mặt, nước mắt chảy ra sau tròng kính.
Thuấn nhìn nó, lần đầu tiên trong hai ngày thấy lòng mình thật sự dễ chịu. “Thuốc rê mà hút như mút kẹo kéo thế”.
Lâm vừa ho vừa cười.
“Khét quá”.
“Quen đi. Khói súng còn khét hơn”.
“Dạ, nhưng khói súng chắc không ai mời mình hút tự nguyện”.
Thuấn bật cười, rất ngắn, gần như chỉ là một tiếng thở mạnh. Nhưng nó làm không khí trong hầm chữ A nhẹ đi. Lâm nhìn gã, cái răng khểnh lại hiện ra.
Bên ngoài, mưa rừng bắt đầu rơi trở lại. Những giọt nước đập lên mái lá và đất ẩm, đều đều, bền bỉ. Trong hầm, hai người ngồi bên đống thư, chuyền nhau điếu thuốc ẩm, thỉnh thoảng lại cúi xuống ngửi bùn trên một phong bì hoặc soi nét mực nhòe dưới ánh đèn.
Lâm cầm một lá thư khác, đưa lên mũi.
“Cái này chắc từ tuyến suối đá vôi”.
Thuấn liếc qua.
“Vì sao?”
“Bùn lạo xạo. Có cát mịn. Với lại dây buộc bị xơ kiểu cọ vào đá”.
Thuấn nhận lấy, kiểm tra ký hiệu.
Đúng.
Gã đặt lá thư vào chồng bên phải. “Khá lắm, thằng em”.
Câu “thằng em” vừa rơi xuống giữa hai người, nhẹ như một mẩu tàn thuốc, mà hình như cũng đủ làm Lâm vui. Nó cúi xuống, giả vờ bận với bó thư tiếp theo.
“Dạ, em sẽ cố phát huy để không phụ lòng tổ chức”.
“Đừng có được khen một câu đã vênh mặt”.
“Dạ, em đang vênh trong lòng thôi”.
Thuấn lắc đầu, nhưng khóe miệng nhếch lên.
Khi trời gần sáng, công việc xong. Những chồng thư đã được buộc lại, đặt theo từng tuyến. Bên ngoài, mưa ngớt. Một vệt sáng xám mỏng bắt đầu len qua miệng hầm. Rừng sau đêm dài thức dậy rất chậm, bằng tiếng nước nhỏ từ lá xuống, tiếng chim đầu tiên kêu lạc giọng, và mùi đất ướt bốc lên.
Lâm ngồi dựa vào vách hầm, mắt díp lại sau cặp kính.
Thuấn lấy tấm ni-lông phủ lên chồng thư cuối cùng. “Ngủ được thì ngủ một lát. Lát nữa còn hành quân làm quen tuyến”.
Lâm nhắm mắt, miệng vẫn không chịu nghỉ. “Anh Thuấn ơi”.
“Gì?”
“Chỗ võng của anh đúng là phong thủy tốt thật”.
Thuấn nhìn nó.
“Cậu còn nói chữ phong thủy một lần nữa, tôi chuyển cậu sang bờ suối”.
“Dạ. Em không nói nữa”. Lâm cười khẽ.
Một lát sau, nó lại thì thào: “Nhưng nếu anh cần xà phòng chống vắt thì em còn”.
Thuấn nhặt một phong bì rỗng vo lại, ném sang. Lâm nghiêng đầu tránh, mắt vẫn nhắm.
Bên ngoài, ngày mới lên dần trên trạm giao liên. Những người khác bắt đầu thức. Có tiếng nồi niêu ở bếp, tiếng ai đó gọi nhau đi lấy nước, tiếng một cậu lính mới than đau vai vì đêm qua ngủ sai tư thế. Rừng vẫn ẩm, vẫn lạnh, vẫn đầy những thứ có thể giết người. Nhưng trong cái hầm chữ A nhỏ, giữa mùi thuốc rê, mùi bùn và mùi giấy ướt, một điều gì đó đã kịp hình thành.
Nhiều năm sau, Thuấn sẽ không nhớ nổi chính xác đêm ấy mưa to hay nhỏ, điếu thuốc rê cháy được mấy hơi, hoặc lá thư nào là lá thư đầu tiên Lâm đoán đúng bằng mùi bùn. Trí nhớ con người kỳ lạ lắm. Nó làm mất những thứ tưởng như quan trọng, rồi giữ lại những điều nhỏ đến vô lý.
Nhưng ông sẽ nhớ cái răng khểnh của Lâm khi nó cười dưới ánh đèn. Nhớ cặp kính mờ hơi nước. Nhớ giọng nó bảo thư đến muộn cũng giống cơm nguội.
Và nhớ rất rõ cảm giác lúc mình buột miệng gọi nó là thằng em, như thể một con đường nhỏ, sau nhiều ngày bị cây rừng che lấp, bỗng mở ra trước mặt.