Chương 15
Ngày 31 tháng 1 năm 2021.
Sáng nay, tôi phải xin nghỉ học để cùng dì May đến bệnh viện tái khám cho cái chân vẫn chưa chịu hồi phục hoàn toàn của mình, mặc dù tôi đã nhiều lần khẳng định rằng bản thân có thể tự đi lại mà không cần ai phải mất công đưa đón. Dì May đương nhiên chẳng buồn để tâm đến lời phản đối ấy, thậm chí còn lấy lý do rằng một người đang chống nạng như tôi không nên chen chúc trên những chuyến xe buýt đông đúc vào giờ cao điểm, nhưng chúng tôi đứng chờ ở trạm xe buýt suốt gần hai mươi phút mà chẳng thấy bóng dáng đám đông nào xuất hiện. Cuối cùng, khi chiếc xe buýt màu vàng nhạt dừng lại trước mặt, tôi chỉ đành thở dài, để mặc dì đỡ lấy khuỷu tay mình rồi chậm rãi bước lên xe, trong lòng thầm cầu mong buổi tái khám hôm nay sẽ không kéo dài quá lâu, bởi tôi vẫn còn một đống bài tập chưa hoàn thành và thật ra tôi khá sợ đến bệnh viện.
May mắn thay, bên trong xe khá vắng vẻ, chỉ có vài hành khách ngồi rải rác gần cửa sổ, còn những hàng ghế phía sau gần như trống không. Ánh nắng nhợt nhạt đổ xuống sàn xe những vệt sáng chập chờn mỗi khi chiếc xe lắc lư qua một đoạn đường gồ ghề, khiến khung cảnh bên ngoài trông chẳng khác nào một bức tranh cũ bị phủ bụi. Dì May chọn hai chỗ ngồi cạnh cửa sổ ở giữa xe, cẩn thận đặt chiếc túi vải lên đùi rồi lấy ra một túi giấy nhỏ, bên trong là mấy chiếc bánh mì cuộn nhân quế mà dì đã mua ở tiệm bánh gần cô nhi viện trước khi chúng tôi rời đi. Mùi bơ và quế ngọt dịu lập tức lan ra, át đi chút mùi vải ẩm cùng mùi khói xe còn vương trên áo khoác của những hành khách vừa lên từ trạm trước.
“Ăn một chút đi, Lucas, con chưa ăn gì từ sáng đến giờ cả.”
“Con không đói mà.”
“Vậy thì cứ cầm lấy, không biết bao giờ mới khám xong, con chịu không nổi đâu.”
Tôi vốn định từ chối thêm một lần nữa, nhưng cuối cùng vẫn nhận lấy chiếc bánh, dì ấy nói đúng... Dì ngồi bên cạnh, thỉnh thoảng lại quay sang hỏi xem nẹp có quá chật hay liệu tôi có cảm thấy chóng mặt không. Tôi cắn một miếng bánh, lớp vỏ mềm hơi dai quyện với vị quế ngọt ấm áp, rồi quay đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, cố tìm kiếm thứ gì đó đủ thú vị để khiến quãng đường đến bệnh viện trôi qua nhanh hơn, nhưng những cửa hàng còn đóng cửa, những mái nhà phủ tuyết mỏng cùng hàng cây trơ trụi chạy lùi về phía sau chẳng mang lại điều gì đáng để chú ý. Cho đến khi tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích phát ra từ hàng ghế đối diện…
Hai cô bé song sinh đang ngồi cạnh nhau, trông chừng chỉ mới bốn hoặc năm tuổi, với những chiếc áo khoác phao màu hồng nhạt gần như giống hệt nhau và hai chiếc mũ len có chóp tròn hơi lệch sang hai bên. Nếu không nhìn kỹ, có lẽ tôi sẽ chẳng thể phân biệt được ai với ai, bởi ngay cả mái tóc vàng nhạt lộ ra dưới vành mũ cũng được buộc thành hai bím nhỏ giống nhau đến kỳ lạ. Một cô bé đang ôm con thỏ bông đã sờn lông ở một bên tai, còn cô bé ngồi sát cửa sổ thì mải mê tháo rồi lắp lại mấy ngón tay của con búp bê nhựa, thỉnh thoảng lại nghiêng đầu nói điều gì đó khiến người chị bật cười. Chúng chơi với nhau bằng thứ ngôn ngữ trẻ con mà người lớn chẳng thể hiểu nổi, hết thì thầm bí mật vào tai nhau rồi lại che miệng cười khúc khích, dường như cả thế giới rộng lớn bên ngoài chiếc xe buýt này đều chẳng có liên quan gì đến hai đứa.
Tôi không biết mình đã nhìn chúng bao lâu, cho đến khi một tiếng khóc đột ngột xé toạc bầu không khí yên tĩnh. Cô bé ôm búp bê bỗng òa khóc, tiếng khóc ban đầu chỉ là những tiếng nấc nghẹn ngào, nhưng chẳng mấy chốc đã trở nên inh ỏi đến mức người đàn ông lớn tuổi ngồi gần đó phải nhíu mày, còn một bà cụ phía cuối xe thì quay đầu nhìn sang với vẻ mặt mất kiên nhẫn. Người phụ nữ ngồi bên kia lối đi khẽ lắc đầu, miệng lẩm bẩm điều gì đó về việc cha mẹ ngày nay chẳng biết dạy con, khiến tôi vô thức nhăn mặt, mặc dù bản thân cũng không có ý định xen vào chuyện chẳng liên quan đến mình. Cô bé còn lại luống cuống đặt con thỏ bông sang một bên, hết vỗ lưng em rồi lại dùng tay áo lau nước mắt cho nó, nhưng dường như mọi nỗ lực đều vô ích, bởi đứa trẻ đang khóc càng lúc càng dữ dội, hai bàn tay nhỏ bé siết chặt lấy con búp bê đến mức những đốt ngón tay trắng bệch.
Dì May lập tức ngẩng đứng lên, cẩn thận vịn vào thành ghế để đi sang phía đối diện, trên gương mặt vốn đang lo lắng vì cái chân của tôi giờ đây lại hiện lên vẻ dịu dàng quen thuộc mà dì thường dành cho những đứa trẻ trong cô nhi viện. Dì ngồi xổm xuống trước mặt hai cô bé, mặc kệ ánh mắt khó chịu của những hành khách xung quanh, rồi nhẹ nhàng hỏi xem có phải em gái bị đau ở đâu hay không, cô bé lớn hơn lập tức ngẩng đầu nhìn dì bằng đôi mắt đã hoe đỏ vì lo lắng. Dì May không vội vàng chạm vào đứa trẻ đang khóc mà chỉ lấy từ túi áo ra một chiếc khăn tay sạch, đưa cho người chị rồi kiên nhẫn chờ đợi, cho đến khi tiếng khóc dần nhỏ lại thành những tiếng nấc đứt quãng.
“Không sao đâu, bé ngoan, có chuyện gì khiến con buồn đến vậy?”
Cô bé mím môi, dường như đang cố nuốt những tiếng nấc xuống cổ họng, nhưng cuối cùng vẫn chẳng thể ngăn được nước mắt tiếp tục chảy dài trên hai gò má đỏ ửng. Người chị ngồi bên cạnh vội vàng ôm lấy em, bàn tay nhỏ nhắn luồn qua lưng áo khoác của nó, rồi quay sang dì May với vẻ mặt vừa ngập ngừng vừa sợ hãi, như thể đang phân vân không biết mình có nên kể cho một người xa lạ nghe chuyện ấy hay không. Phải mất một lúc lâu, khi dì May dịu dàng hỏi thêm vài câu, cô bé mới lí nhí nói rằng hai chị em đang trên đường đến chỗ làm của mẹ, bởi đã lâu lắm rồi mẹ không trở về nhà, cũng chẳng có ai nói rõ khi nào mẹ mới quay lại. Giọng nói non nớt ấy nhỏ đến mức gần như bị tiếng động cơ nuốt mất, nhưng tôi vẫn nghe rõ từng chữ.
“Con nhớ mẹ lắm…”
Cô bé vừa khóc vừa nói, bàn tay níu lấy vạt áo chị mình như thể chỉ cần buông ra một chút thôi thì người duy nhất còn ở bên cạnh cũng sẽ biến mất.
“Chị nói mẹ sẽ về mà, nhưng mẹ mãi chẳng về... Hay là mẹ không cần chúng mình nữa?”
Người chị lập tức lắc đầu, cố gắng làm ra vẻ bình tĩnh để dỗ dành em gái, giống như thể chỉ cần bản thân không khóc thì mọi chuyện sẽ chẳng đến nỗi quá tệ. Con bé dùng ngón tay lau đi những giọt nước mắt trên mặt em, sau đó nắm lấy bàn tay đang run rẩy của đứa trẻ, khẽ siết lại rồi ghé sát vào tai nó, nói rằng mẹ nhất định vẫn luôn yêu chúng, rằng có lẽ mẹ chỉ đang bận rộn nên chưa thể về nhà, rằng hai chị em sẽ cùng đến tìm mẹ, bởi chỉ cần được nhìn thấy mẹ thôi thì mọi chuyện sẽ ổn cả. Những lời an ủi ấy chẳng có gì đặc biệt, thậm chí còn vụng về đến mức khiến người lớn dễ dàng nhận ra rằng chính đứa trẻ đang nói ra chúng cũng chẳng thực sự tin tưởng vào điều mình vừa khẳng định, nhưng cô bé vẫn kiên trì lặp lại, hết lần này đến lần khác, như thể đang cố thuyết phục cả em gái lẫn chính bản thân mình.
Dì May khẽ thở dài, rồi ngồi xuống bên cạnh hai đứa trẻ, dịu dàng vuốt lại chiếc mũ len đã lệch khỏi đầu cô bé đang khóc và hỏi xem hai chị em đã ăn sáng chưa. Sau khi nghe chúng trả lời rằng vẫn chưa, dì lập tức lấy thêm hai chiếc bánh trong túi giấy, bẻ thành những phần nhỏ vừa miệng rồi đưa cho mỗi đứa một phần, còn không quên dặn chúng phải ăn từ từ kẻo nghẹn. Cô bé lớn hơn ban đầu còn ngần ngại, nhưng khi dì May mỉm cười bảo rằng mình đã mua quá nhiều bánh và chẳng thể ăn hết một mình, nó mới ngoan ngoãn nhận lấy, sau đó cẩn thận chia phần bánh của mình thành hai nửa bằng nhau, đưa phần lớn hơn cho em gái mà chẳng hề để tâm đến chuyện bản thân chỉ còn lại một miếng nhỏ.
Tôi ngồi yên tại chỗ, chiếc bánh trong tay đã nguội đi từ lúc nào mà chẳng buồn cắn thêm, ánh mắt vô thức dừng lại trên hai bàn tay đang nắm chặt lấy nhau của chúng. Có lẽ người chị cũng chỉ lớn hơn em vài phút, vậy mà trong khoảnh khắc ấy, nó lại cố gắng mang dáng vẻ của một người trưởng thành, cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước những chuyện mà ngay cả người lớn đôi khi cũng chẳng biết phải giải quyết ra sao. Nó vừa dùng ngón tay lau vụn bánh dính trên khóe môi em, vừa cúi xuống chỉnh lại chiếc khăn quàng cổ đã xộc xệch, sau đó còn kéo con thỏ bông đặt vào lòng đứa trẻ để dỗ dành nó ngừng khóc, tất cả đều diễn ra bằng những động tác vụng về nhưng cẩn thận đến lạ. Đến khi cô bé nhỏ hơn lại khẽ hỏi mẹ bao giờ mới về, người chị chỉ im lặng trong chốc lát rồi siết tay em chặt hơn, đôi môi mím lại như đang cố giữ lấy một lời hứa mà chính nó cũng chẳng biết liệu mình có thể thực hiện được hay không.
Một cảm giác khó chịu chợt dâng lên trong lồng ngực tôi, âm ỉ và chậm chạp, chẳng khác nào có ai đó vừa đặt một bàn tay lạnh ngắt lên nơi sâu nhất trong lòng rồi từ từ siết chặt. Tôi lập tức quay đầu nhìn ra cửa sổ, cố tình tập trung vào những mái nhà đang lướt qua bên ngoài, nhưng hình ảnh hai đứa trẻ vẫn cứ hiện lên trong đầu. Tôi không hiểu tại sao mình lại cảm thấy khó chịu đến vậy, cổ họng nghẹn lại, còn những âm thanh xung quanh dường như dần trở nên xa xăm, bị ngăn cách bởi một lớp kính vô hình mà tôi chẳng thể đưa tay chạm tới. Một mảnh ký ức nào đó bất chợt lay động trong bóng tối, mơ hồ như hình ảnh phản chiếu trên mặt nước khi có gió thổi qua, khiến tôi có cảm giác mình đã từng nhìn thấy một bàn tay nhỏ bé như thế, cũng từng nghe thấy một giọng nói dịu dàng cố gắng trấn an ai đó giữa một khoảng không gian lạnh lẽo mà tôi không muốn nhớ lại.
Tôi nhắm mắt trong giây lát, nhưng điều đó chỉ khiến những hình ảnh vụn vặt càng trở nên rõ ràng hơn. Tôi không thích cảm giác này! Điều đó chỉ khiến tội lỗi của tôi thêm nặng, tôi muốn phải làm sao đây…
“Lucas?”
Tiếng gọi của dì May kéo tôi trở về hiện tại, khiến tôi giật mình mở mắt và nhận ra mình đã bóp nát một góc chiếc bánh trong tay từ lúc nào. Dì đang đứng cạnh ghế, một tay cầm túi giấy đã gần hết bánh, ánh mắt nhìn tôi thoáng hiện vẻ lo lắng, trong khi hai cô bé song sinh đã ngừng khóc và đang ngoan ngoãn ngồi lại chỗ cũ, mỗi đứa ôm một phần bánh nhỏ trong lòng. Tôi vội vàng buông lỏng những ngón tay, cố làm ra vẻ bình thường rồi cúi xuống phủi vụn bánh trên quần, tôi chẳng muốn dì phải bận tâm thêm đến tâm trạng thất thường của mình.
“Con không sao, chỉ hơi buồn ngủ thôi.”
Dì May nhìn tôi thêm một lúc, dường như không hoàn toàn tin vào lời giải thích ấy, nhưng cuối cùng vẫn không hỏi gì thêm mà chỉ đưa tay xoa nhẹ mái tóc tôi trước khi trở về chỗ ngồi. Chiếc xe buýt tiếp tục chạy qua những con phố phủ tuyết, đưa chúng tôi ngày càng đến gần bệnh viện...
Kết quả tái khám không tệ đến mức tôi tưởng tượng, nhưng cũng chẳng tốt đẹp gì cho cam. Sau khi xem lại phim chụp và kiểm tra khả năng vận động của chân, bác sĩ bảo rằng tình trạng tổn thương đang dần ổn định, tuy nhiên tốc độ hồi phục chậm hơn dự kiến, một phần vì tôi vẫn chưa thể đi lại bình thường, phần khác có lẽ liên quan đến thể trạng quá yếu và chế độ ăn uống thiếu chất trong thời gian dài. Ông vừa lật những trang hồ sơ bệnh án vừa hỏi về thói quen sinh hoạt của tôi, từ số bữa ăn mỗi ngày, lượng thịt cá thường dùng cho đến việc tôi có uống sữa hay bổ sung vitamin hay không, khiến tôi bỗng cảm thấy buổi tái khám này chẳng khác nào một cuộc thẩm vấn mà bản thân không có cách nào lảng tránh. Tôi trả lời thành thật rằng mình vẫn ăn uống bình thường, chỉ là đôi khi bận làm thêm nên bỏ bữa, nhưng bác sĩ dường như chẳng mấy tin tưởng vào lời giải thích ấy, bởi sau khi nhìn lại các chỉ số, ông đã đặt cây bút xuống rồi quay sang dặn dò dì May bằng giọng điệu nghiêm túc hơn hẳn.
“Chân của cháu đang hồi phục, nhưng nếu muốn quá trình này diễn ra thuận lợi thì gia đình cần chú ý hơn đến dinh dưỡng. Không phải cứ ăn no là đủ, nhất là với người đang bị chấn thương và cần phục hồi mô tổn thương. Cháu cần được cung cấp đầy đủ protein, canxi, vitamin D cùng các chất dinh dưỡng khác, vì vậy hãy cố gắng bổ sung thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu và rau xanh vào những bữa ăn hằng ngày. Nếu điều kiện cho phép, có thể dùng thêm sữa giàu protein hoặc sản phẩm dinh dưỡng phù hợp, nhưng đừng tự ý mua quá nhiều loại thực phẩm chức năng khi chưa thực sự cần thiết.”
Dì May ngồi bên cạnh lập tức gật đầu, vẻ mặt nghiêm túc đến mức tôi có thể tưởng tượng được cảnh dì đang ghi nhớ từng lời của bác sĩ vào một cuốn sổ vô hình trong đầu. Khi ông tiếp tục giải thích rằng tôi cần ăn uống đúng giờ, ngủ đủ giấc và tuyệt đối không cố gắng đi lại quá sức chỉ vì muốn sớm quay lại công việc, dì lại gật đầu thêm lần nữa, miệng liên tục đáp rằng mình đã hiểu, nhất định sẽ chú ý, khiến tôi bắt đầu có linh cảm chẳng lành. Tôi biết dì May quan tâm đến tôi, nhưng tôi cũng biết rõ một khi dì đã quyết tâm làm điều gì đó vì người khác, rất khó để thuyết phục dì cân nhắc xem liệu điều ấy có thực sự nằm trong khả năng của mình hay không.
“Bác sĩ cứ yên tâm, tôi sẽ chăm sóc thằng bé cẩn thận hơn.”
Tôi quay sang nhìn dì, bắt gặp vẻ mặt chân thành ấy thì trong lòng bỗng nặng trĩu, bởi những lời hứa tưởng chừng đơn giản kia chẳng hề miễn phí như người ta vẫn nghĩ. Một hộp sữa giàu protein có thể không đáng bao nhiêu đối với những gia đình bình thường, nhưng nếu phải mua đều đặn trong nhiều tuần, cộng thêm thịt cá, trứng và những thứ cần thiết khác, số tiền ấy chắc chắn sẽ trở thành một khoản chi không nhỏ đối với cô nhi viện của chúng tôi. Tôi không cần phải mở sổ thu chi cũng biết rõ tình hình tài chính hiện tại ra sao, bởi những năm gần đây, tôi đã quá quen với việc nhìn dì May cùng dì Jessica ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ vào cuối tháng, cẩn thận tính toán từng khoản tiền điện, tiền sưởi, tiền ăn và những chi phí phát sinh mà chẳng bao giờ chịu biến mất theo ý muốn của chúng tôi.
Khoản trợ cấp nhận được chỉ đủ để duy trì những nhu cầu cơ bản của cô nhi viện, từ thức ăn cho bọn trẻ đến quần áo mùa đông và những hóa đơn không thể trì hoãn, còn số tiền kiếm được từ việc bán hoa của hai dì tuy có thể giúp chúng tôi xoay xở dễ dàng hơn đôi chút nhưng cũng chẳng dư dả đến mức có thể tùy tiện tăng thêm chi phí trong thời gian dài. Những ngày bán được nhiều hoa, dì May thường mua thêm một ít trái cây cho bọn trẻ; những hôm vắng khách, bữa tối lại trở về với súp rau, bánh mì và những món ăn đơn giản vốn đã quá quen thuộc. Tôi chưa bao giờ cảm thấy xấu hổ vì điều đó, ít nhất chúng tôi vẫn có một mái nhà để trở về, có thức ăn trên bàn và có người luôn nhớ phần bánh cuối cùng cho những đứa trẻ đến muộn, nhưng chính vì hiểu rõ mọi thứ khó khăn đến mức nào nên tôi càng không muốn mình trở thành một khoản chi khiến hai dì phải đau đầu thêm nữa.
Sau khi bác sĩ kết thúc buổi khám và đưa cho dì May tờ hướng dẫn chăm sóc tại nhà, tôi mới lên tiếng phản đối, cố giữ giọng bình tĩnh để không khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng ngay giữa phòng khám.
“Bác sĩ chỉ bảo ăn uống đầy đủ thôi mà dì, đâu có nói nhất định phải mua thêm những thứ đắt tiền như vậy. Con vẫn ăn cơm bình thường, từ giờ con sẽ ăn nhiều hơn một chút, như thế cũng đủ rồi.”
Dì May đang cẩn thận gấp tờ giấy hướng dẫn lại, nghe thấy vậy liền ngẩng đầu nhìn tôi, vẻ mặt thoáng ngạc nhiên trước khi chuyển sang nghiêm nghị.
“Bác sĩ đã nói thể trạng của con không tốt, Lucas, con không thể chỉ nghe những điều mình muốn nghe rồi bỏ qua phần còn lại được.”
“Nhưng con cũng đâu có bỏ qua, con chỉ nói rằng mình có thể ăn nhiều hơn thôi. Chúng ta không nhất thiết phải mua sữa đắt tiền hay những thứ bổ sung khác.”
“Dì chưa nói sẽ mua tất cả những gì bác sĩ vừa nhắc đến, con đừng vội kết luận như thế. Nhưng chúng ta phải thay đổi bữa ăn hằng ngày, để con có đủ chất mà hồi phục.”
“Vậy thì cứ mua thêm trứng hoặc thịt khi cần là được, không nhất thiết phải thay đổi quá nhiều thứ cùng một lúc. Con biết tình hình của cô nhi viện thế nào mà…”
Tôi nói đến đó thì dừng lại, bởi vẻ mặt của dì May đã thay đổi. Dì nhìn tôi một lúc lâu, ánh mắt vừa mệt mỏi vừa có chút thất vọng, rồi chậm rãi cất tờ giấy vào túi xách, động tác cẩn thận đến mức khiến tôi càng cảm thấy mình đã vô tình nói ra điều gì đó không nên nói. Tuy nhiên, tôi vẫn không rút lại lời vừa rồi, bởi những con số trong đầu cứ liên tục hiện lên, tôi không thể giả vờ rằng vài khoản chi nhỏ sẽ chẳng ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng tôi.
“Lucas, con có biết điều khiến dì buồn nhất là gì không?”
Dì May hỏi, giọng nói thấp hơn lúc nãy.
“Không phải chuyện con lo lắng về tiền bạc, dì biết con đã phải suy nghĩ những điều ấy từ lâu rồi, mà là con cứ mặc định rằng mọi thứ dành cho mình đều là một gánh nặng, đến mức ngay cả khi bác sĩ nói con cần được chăm sóc tốt hơn, phản ứng đầu tiên của con vẫn là tìm cách cắt giảm phần dành cho bản thân. Tại sao vậy?”
Tôi siết chặt tay vịn của chiếc nạng, cố tìm một câu trả lời đủ hợp lý để bác bỏ lời nhận xét ấy, nhưng cuối cùng chỉ có thể cau mày.
“Con chỉ không muốn dì phải tốn tiền vào con thôi.”
“Vậy con nghĩ dì đang làm những việc này vì điều gì? Vì dì có quá nhiều tiền để tiêu hay vì dì muốn con mang ơn dì cả đời?”
“Con chưa từng nói như thế!”
“Nhưng con đang hành xử như thể dì không có quyền quyết định cách chăm sóc một đứa trẻ mà dì thương yêu vậy. Chúng ta là một gia đình Lucas à! Dì biết con có rất nhiều khúc mắc nhưng đừng vì chuyện đó mà đẩy những người yêu thương mình ra xa. Như vậy thật sự rất ích kỷ đó!”
Lời nói ấy khiến tôi im bặt trong vài giây, tôi chẳng biết phải giải thích thế nào để dì hiểu rằng tôi không hề xem nhẹ tình cảm của dì. Tôi biết dì May thương tôi, cũng biết dì chưa bao giờ tiếc công sức chăm sóc bất kỳ đứa trẻ nào trong cô nhi viện, nhưng tình thương không thể tự biến thành tiền để trả những hóa đơn cuối tháng, và lòng tốt cũng chẳng thể khiến số tiền trong chiếc hộp đựng quỹ sinh hoạt tự nhiên tăng lên. Nếu tôi có thể tự mình chịu đựng thêm một chút, ăn uống theo cách cũ thêm vài tuần và cố gắng hồi phục mà không cần mua sắm quá nhiều, chẳng phải như thế sẽ tốt hơn cho tất cả mọi người hay sao?
Tôi đã định nói ra những suy nghĩ ấy, nhưng khi nhìn thấy đôi mắt dì May thoáng đỏ lên vì tức giận, tôi lại cảm thấy một sự bực bội khó gọi tên trào dâng trong lòng, bởi dường như mọi điều tôi cố gắng giải thích đều bị hiểu thành một sự từ chối tình cảm mà dì dành cho mình.
“Con chỉ muốn tiết kiệm tiền, có gì sai sao?”
Tôi hỏi, giọng nói bất giác cao hơn.
“Dì biết rõ chúng ta không dư dả, vậy tại sao cứ nhất định phải làm mọi thứ phức tạp lên? Con vẫn có thể tự chăm sóc bản thân, đâu cần ai cũng phải lo lắng cho con như thể con chẳng làm được chuyện gì.”
Dì May sững người, bàn tay đang đặt trên quai túi xách chậm rãi buông xuống, còn tôi thì nhận ra mình vừa nói ra một câu quá đáng ngay khi những lời cuối cùng rời khỏi miệng. Thế nhưng, lòng tự trọng bướng bỉnh cùng sự khó chịu tích tụ từ nãy đến giờ khiến tôi không thể lập tức xin lỗi, chỉ đứng yên nhìn dì, chờ đợi một lời trách mắng hoặc một tiếng thở dài. Thế nhưng điều đó không xảy ra, dì chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt xa lạ đến mức tôi bỗng thấy bất an.
“Được rồi, Lucas. Nếu con đã nghĩ như vậy, chúng ta cứ về nhà trước đã.”
Dì quay người đi về phía cửa phòng khám, không đợi tôi trả lời và đó cũng là lần đầu tiên trong suốt những năm sống cùng nhau, dì May kết thúc một cuộc tranh luận bằng cách bỏ đi trước tôi. Tôi chống nạng theo sau, từng bước chậm chạp trên hành lang bệnh viện sáng trắng, trong đầu vẫn cố tìm lý lẽ để chứng minh rằng mình không hề sai, nhưng cảm giác khó chịu cứ lớn dần theo từng nhịp chân, nặng nề đến mức ngay cả cái chân đang bị thương cũng dường như đau hơn bình thường.
Đường về cô nhi viện dài hơn tôi nhớ, mặc dù chuyến xe buýt vẫn đi qua những con phố quen thuộc và dừng ở đúng những trạm mà chúng tôi đã đi qua vào buổi sáng. Dì May ngồi bên cửa sổ, hai tay đặt trên chiếc túi vải, ánh mắt hướng ra ngoài mà chẳng hề quay sang nhìn tôi lấy một lần; còn tôi ngồi bên cạnh, lưng tựa vào ghế, cố tỏ ra mình chẳng quan tâm đến sự im lặng ấy, dù mỗi lần xe đi qua một đoạn đường xóc, tôi lại vô thức nhìn sang để xem dì có định nói gì hay không. Có vài lần tôi muốn mở miệng giải thích rằng mình chỉ đang lo cho chi phí sinh hoạt của cô nhi viện, chứ không hề có ý phủ nhận sự quan tâm của dì, nhưng những câu chữ vừa hình thành trong đầu đều mắc lại nơi cổ họng, bởi tôi không biết phải bắt đầu từ đâu sau khi cả hai đã nói với nhau những lời khó nghe đến thế.
Khi xe buýt dừng ở trạm gần nhà, dì May đứng dậy trước rồi quay lại chìa tay định đỡ tôi xuống bậc, nhưng tôi đã tự vịn vào thành xe để bước xuống mà chẳng nhận lấy sự giúp đỡ ấy. Bàn tay dì khựng lại trong thoáng chốc, sau đó lặng lẽ thu về, còn tôi chỉ cúi đầu chỉnh lại chiếc nạng, giả vờ như mình không hề nhận ra cử chỉ nhỏ bé ấy. Gió lạnh thổi qua con phố vắng, mang theo những chiếc lá khô lăn lóc bên lề đường, suốt quãng đường còn lại, tiếng bước chân của chúng tôi là âm thanh duy nhất vang lên giữa khoảng không tĩnh lặng, một người đi trước, một người theo sau, khoảng cách giữa hai dì cháu chẳng lớn hơn vài bước nhưng lại khiến tôi cảm thấy xa xôi đến lạ.
Dì Jessica đang ở trong phòng khách khi chúng tôi trở về, vừa mới cắm xong một bó hoa vào chiếc bình sứ đặt trên bàn và chuẩn bị gọi bọn trẻ xuống ăn bữa phụ. Thấy chúng tôi bước vào với vẻ mặt chẳng mấy vui vẻ, dì lập tức đặt chiếc kéo xuống, lau tay vào tạp dề rồi tiến lại gần, ánh mắt chuyển từ dì May sang tôi với vẻ ngạc nhiên.
“Buổi tái khám thế nào rồi? Bác sĩ có nói chân của Lucas đã khá hơn không?”
“Vẫn vậy thôi.”
Dì May trả lời, giọng nói bình thản đến mức gần như lạnh nhạt, rồi xách túi đi thẳng về phía nhà bếp. Tôi đứng bên cửa vài giây, không biết có nên giải thích thêm hay không, nhưng dì Jessica đã quay sang hỏi tôi. Tôi chỉ đáp rằng mọi chuyện đều ổn, sau đó chống nạng đi về phía cầu thang, mặc kệ tiếng gọi phía sau ngày càng trở nên sốt ruột. Tôi không muốn nói dối dì Jessica, nhưng càng không muốn kể lại cuộc tranh cãi vừa rồi, bởi chỉ cần nhắc đến nó thôi, tôi lại nhớ đến vẻ mặt của dì May lúc đứng trong phòng khám và cảm giác hối hận mà tôi cố gắng đè nén suốt dọc đường về lập tức trỗi dậy.
Căn phòng trên gác mái vẫn yên tĩnh như mọi khi, với chiếc giường đơn kê sát bức tường gỗ, chiếc bàn học cũ chất đầy sách vở và giá sách nhỏ đã cong xuống sau nhiều năm phải chịu sức nặng của những cuốn tiểu thuyết tôi tích góp được. Tôi đặt nạng dựa vào cạnh giường, chậm rãi ngồi xuống rồi ngả lưng lên tấm nệm hơi lún, mắt đăm đăm nhìn những thanh gỗ trên trần nhà, nơi vài đường vân sẫm màu chạy ngoằn ngoèo như những vết nứt nhỏ. Bên ngoài cửa sổ, gió mùa đông rít qua khe mái, thỉnh thoảng khiến tấm rèm mỏng lay động, còn tiếng trẻ con cười đùa dưới tầng vọng lên từng đợt, nhắc tôi nhớ rằng cuộc sống ở cô nhi viện vẫn tiếp tục như bình thường.
Tôi nghiêng đầu nhìn chiếc nạng dựa bên giường, rồi chậm rãi nhắm mắt lại, hy vọng giấc ngủ có thể giúp mình thoát khỏi mớ suy nghĩ hỗn độn đang quẩn quanh trong đầu. Thế nhưng làm gì có chuyện ngủ dễ dàng vậy được… Cảm giác tội lỗi này thật đáng chết!