Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu

Ngày 15 tháng 1 năm 2021.

Căn phòng của tôi nằm trên gác mái của cô nhi viện, nó không lớn, thậm chí có thể nói là khá chật. Một chiếc giường đơn kê sát tường, một cái bàn gỗ cũ đặt cạnh cửa sổ, một chiếc tủ quần áo đã có vài chỗ bong sơn và một chiếc ghế thấp đến mức mỗi lần ngồi xuống tôi đều phải cẩn thận. Mái nhà dốc khiến trần phòng nghiêng hẳn về một phía, mùa hè thì nóng đến khó chịu, còn mùa đông chỉ cần một cơn gió mạnh cũng đủ khiến tiếng mưa đập lên mái ngói nghe rõ mồn một.

Nhưng thứ chiếm nhiều diện tích nhất trong phòng lại là kệ sách. Nó gần như kín đặc từ trên xuống dưới. Sách giáo khoa cũ, tiểu thuyết đã sờn gáy, vài cuốn từ điển dày cộp và cả những quyển sách mà tôi chẳng nhớ mình đã nhặt được từ đâu. Có những cuốn mép giấy đã ngả vàng, vài trang còn bị cong lên vì ẩm. Tôi vẫn luôn nghĩ nếu một ngày cái kệ đó sập xuống, thứ đầu tiên bị chôn sống trong đống sách chắc chắn sẽ là tôi.

Hôm nay, tôi quyết định dọn lại căn phòng. Thực ra, tôi cũng chẳng biết vì sao mình lại đột nhiên muốn làm việc này. Có lẽ bởi vì mấy ngày gần đây tôi gần như không thể làm được gì khác. Chiếc chân bó bột nặng trĩu khiến việc đi lại vốn đã khó khăn lại càng trở nên phiền phức. Chỉ riêng việc từ giường đến bàn cũng đủ khiến tôi mất kiên nhẫn. Vì vậy, thay vì cố làm những việc cần phải di chuyển nhiều, tôi chọn ngồi dưới sàn, kéo từng chiếc hộp cũ ra khỏi góc phòng và xem thử bên trong có thứ gì cần giữ lại. Tôi chống một tay xuống sàn, nhích người về phía trước rồi dùng chân lành kéo chiếc hộp gần nhất lại.

"Đúng là toàn đồ linh tinh..."

Tôi lẩm bẩm, nhìn vào đống đồ bên trong. Một chiếc khăn len cũ, vài quyển vở đã viết được một nửa, chiếc hộp bút không còn ruột bút và mấy tấm ảnh mà tôi thậm chí chẳng nhớ người trong đó là ai. Tôi cầm từng món lên, nhìn qua rồi đặt sang một bên. Có những thứ đáng lẽ nên vứt từ lâu nhưng chẳng hiểu sao tôi vẫn giữ chúng. Có lẽ vì khi một người không có nhiều thứ thuộc về mình, ngay cả những món đồ vô nghĩa nhất cũng dễ dàng trở thành thứ khó bỏ đi. Tôi cúi xuống định kéo chiếc hộp cát tông cuối cùng ra khỏi góc tủ, nó mắc vào một vật gì đó phía sau. Tôi kéo mạnh hơn, chiếc hộp đột nhiên trượt ra.

"A!"

Tôi mất thăng bằng, vội chống tay xuống sàn để không ngã. Chiếc hộp bị nghiêng sang một bên, nắp bật ra và toàn bộ đống đồ bên trong đổ xuống sàn. Mấy đĩa CD rơi ra ngoài, một chiếc đồng hồ hỏng, một chiếc hộp thiếc méo mó. Và rồi… “Keng!” Một vật nhỏ màu bạc rơi xuống ngay cạnh đầu gối tôi. Ban đầu, tôi tưởng đó chỉ là một chiếc móc khóa, nhưng khi đưa tay nhặt lên, tôi mới nhận ra nó là một chiếc chìa khóa. Một chiếc chìa khóa rất nhỏ. Tôi xoay nó giữa những ngón tay. Ánh sáng từ cửa sổ chiếu xuống khiến thân chìa khóa phản lên một màu bạc lạnh. Nó không giống những chiếc chìa khóa cửa thông thường ở cô nhi viện. Phần đầu chìa khóa nhỏ, được chạm khắc một hoa văn rất đơn giản nhưng tinh tế, còn phần thân đã có vài vết xước nhỏ.

"Đây là..."

Tôi nhìn nó thêm một lúc, không có gì trên chiếc chìa khóa cho biết nó thuộc về ai. Tôi thử lục lại trí nhớ của mình. Tôi chưa từng thấy chiếc chìa khóa này trước đây. Ít nhất là tôi không nhớ mình từng thấy nó ở đâu. Tôi đưa nó lên gần mắt, cố quan sát kỹ hơn. Trên phần đầu chìa khóa dường như có một ký hiệu rất nhỏ. Nhưng dù nheo mắt đến đâu, tôi vẫn không thể nhìn rõ. Có thể nó chỉ là một vết xước? Hoặc cũng có thể là một thứ gì đó mà tôi chưa từng biết đến…

Tôi chống tay xuống sàn, định đứng dậy để tìm xem trong phòng có ổ khóa nào phù hợp với nó không. Ngay lập tức, chiếc chân bó bột khiến tôi phải từ bỏ ý định đó.

"Phiền thật..."

Tôi ngồi phịch trở lại. Chỉ một chiếc chìa khóa thôi mà cũng khiến tôi phải mất cả phút mới nghĩ được cách đứng lên. Cuối cùng, tôi quyết định thôi không tìm nữa. Tôi đặt nó vào lòng bàn tay, nhìn chằm chằm. Một chiếc chìa khóa không có ổ khóa. Thật kỳ lạ!

Tôi không biết nó mở thứ gì. Cũng không biết nó từ đâu mà có. Và càng không biết vì sao nó lại nằm trong chiếc hộp cũ này. Tôi ngẩng đầu nhìn quanh căn phòng, gác mái vẫn yên tĩnh như mọi ngày, ánh nắng nhạt xuyên qua ô cửa sổ nhỏ, bụi bay lơ lửng trong không khí, kệ sách vẫn chất đầy những cuốn sách cũ, chiếc giường vẫn nằm nguyên ở góc phòng. Không có gì khác thường…

“Anh Lucas ơi, xuống ăn thôi.”

“Chờ anh một chút.”

Tôi đáp lại, mắt vẫn dừng trên chiếc chìa khóa bạc. Phoebe, con bé chắc đã đứng chờ ở cầu thang một lúc, cuối cùng cũng chịu chạy xuống trước. Tiếng bước chân nhỏ dần vang lên dưới tầng, sau đó là tiếng nó ríu rít nói gì đó với những đứa trẻ khác. 

Tôi thở ra một hơi, cầm chiếc chìa khóa lên lần nữa. Tôi vẫn chẳng nhớ ra được gì cả. Cuối cùng, tôi đặt nó vào ngăn kéo bàn, đóng lại rồi chống tay đứng dậy. Với cái chân bó bột, việc xuống cầu thang từ gác mái đã trở thành một thử thách đáng ghét. Tôi bám chặt tay vịn, từng bước từng bước nhích xuống, cố không để chiếc nạng trượt khỏi tay.

Khi tôi xuống đến tầng dưới, mùi thức ăn nóng đã tràn ngập cả hành lang. Trong phòng ăn, lũ trẻ đã ngồi quây quanh chiếc bàn gỗ dài. Mỗi người một chỗ, tiếng nói chuyện xen lẫn tiếng cười khiến căn phòng vốn không quá rộng càng trở nên náo nhiệt. Ngoài cửa sổ, trời mùa đông đã tối hẳn. Những mảng kính phủ một lớp hơi nước mỏng, bên ngoài chỉ còn lại màu xám xanh lạnh lẽo của buổi tối.

Tôi dựng nạng sang một bên, định đi vào bếp phụ các dì.

“Lucas.”

Giọng dì May vang lên ngay lập tức. Tôi còn chưa kịp bước thêm bước nào, dì đã từ trong bếp đi ra, trên tay vẫn còn cầm chiếc khăn lau.

“Con định làm gì?”

“Con định giúp...”

“Giúp cái gì?”

“Bưng đồ ăn.”

Dì May nhìn xuống cái chân bó bột của tôi, rồi lại nhìn tôi.

“Với cái chân đó?”

“Con vẫn còn hai tay mà.”

“Và một cái chân.”

“...”

Dì May bật cười, đi tới kéo chiếc ghế ra rồi ấn vai tôi xuống.

“Ngồi xuống đi.”

“Nhưng mà…”

“Không nhưng nhị gì hết. Mấy ngày nay con đã giúp đủ rồi. Hôm nay nhiệm vụ của con là ngồi yên và ăn.”

“Con đâu có yếu đến mức đó.”

“Lucas.”

Chỉ một tiếng gọi thôi cũng đủ khiến tôi im lặng. Dì May chống hai tay lên hông, nhìn tôi với vẻ đắc thắng.

“Ngồi yên.”

Tôi đành chịu thua.

“Vâng.”

Tôi ngồi xuống cạnh Phoebe. Con bé lập tức dịch người sang một chút để chừa thêm chỗ cho tôi, rồi ngẩng lên nhìn cái chân bó bột.

“Anh Lucas, chân anh còn đau không?”

“Không nhiều.”

“Thật không?”

“Thật.”

“Nếu đau thì phải nói đấy.”

Tôi gật đầu.

“Biết rồi.”

Một lúc sau, dì May và dì Jessica lần lượt mang thức ăn từ trong bếp ra. Bữa tối hôm nay khá đơn giản, nhưng trong tiết trời lạnh như thế này, chỉ cần nhìn thấy hơi nóng bốc lên từ những chiếc bát cũng khiến người ta thấy dễ chịu.

Có súp khoai tây và cà rốt nấu cùng thịt, xúc xích Đức cắt thành từng miếng nhỏ, bánh mì đen và một đĩa bắp cải hầm. Món súp được đặt ở giữa bàn, vẫn còn nghi ngút khói. Mùi thơm của khoai tây, hành tây và tiêu đen nhanh chóng át hết mùi gỗ cũ trong phòng.

“Được rồi, chúng ta cùng ăn thôi.”

Dì Jessica vừa nói xong, cả bàn lập tức náo nhiệt.

“Dì May, cho con thêm bánh mì!”

“Con cũng muốn!”

“Đừng giành, vẫn còn trong bếp.”

“Phoebe, em lấy nhầm thìa của anh rồi!”

“Em lấy trước mà!”

“Nhưng đó là thìa của anh!”

Tôi ngồi giữa đám trẻ, lặng lẽ cầm lấy bát súp, hơi ấm phả lên mặt, tôi cúi xuống ăn một thìa.

“Dì May.”

“Hửm?”

Dì May đang gắp thêm xúc xích cho Phoebe, nghe tôi gọi thì quay sang.

“Dì có mất chiếc chìa khóa bạc nào không?”

Dì May khựng lại.

“Chìa khóa?”

“Vâng. Con vừa tìm thấy nó trong một cái hộp cũ trên phòng.”

Dì Jessica cũng ngẩng đầu lên.

“Chìa khóa gì?”

“Con cũng không biết.”

Tôi nhíu mày.

“Nó khá nhỏ, màu bạc. Phần đầu có hình gì đó, con không nhìn rõ.”

Hai dì nhìn nhau.

“Sao tự nhiên con lại hỏi chuyện đó?”

“Vì con tìm thấy nó.”

“Có khi là chìa khóa của một chiếc tủ cũ nào đó.”

“Nhưng con không biết nó mở cái gì.”

Dì Jessica chống cằm suy nghĩ một lát rồi lắc đầu.

“Dì không nhớ.”

“Dì cũng không biết sao?”

“Không.”

Dì May cười, tiện tay gắp cho tôi một miếng xúc xích.

“Hay là kho báu bí mật của con?”

Tôi nhìn dì.

“...”

“Biết đâu mở được một căn phòng bí mật trên gác mái.”

Mấy đứa trẻ lập tức quay sang.

“Phòng bí mật?”

“Anh Lucas có phòng bí mật à?”

“Ở đâu?”

“Trên gác mái!”

Phoebe và Otis mở to mắt.

“Anh Lucas, anh có giấu kho báu trên đó thật à?”

“Không có mà.”

Tôi đáp ngay. Dì Jessica cười lớn.

“Thấy chưa? Nó còn chưa chịu thừa nhận.”

“Dì đừng trêu con.”

“Dì chỉ đoán thôi mà.”

Tôi thở dài, cúi xuống tiếp tục ăn. Hóa ra cả hai dì không biết. Vậy thì chiếc chìa khóa đó thực sự là của ai?

Tôi đã định gạt chuyện này sang một bên, coi nó như một món đồ cũ vô tình bị bỏ quên trong căn phòng của mình. Nhưng chẳng hiểu sao, khi nhìn thấy chiếc chìa khóa đó, tôi lại cảm thấy có gì đó rất quen thuộc, cứ như thể một phần ký ức nào đó đã bị xóa đi vậy. Đúng là đầu óc tôi cũng không nhớ nổi mấy tiểu tiết nhỏ, nhưng chắc chắn tôi đã quên thứ gì đó rất quan trọng. Đó là gì chứ? 

Quay về phòng, tôi ngồi trên mép giường thêm một lúc, cố moi từng mảnh ký ức trong đầu ra, nhưng càng cố nhớ thì mọi thứ lại càng trở nên mơ hồ, giống như những hình ảnh bị phủ lên bởi một lớp sương dày mà tôi không cách nào chạm tới. Cuối cùng, tôi đành bỏ cuộc, với tay lấy cuốn sách đặt trên bàn rồi tự nhủ rằng có lẽ đọc một chút sẽ khiến đầu óc dễ chịu hơn, ít nhất cũng tốt hơn việc ngồi nhìn chằm chằm vào một chiếc chìa khóa vô dụng và tự làm mình phát điên vì những thứ mà bản thân chẳng thể nhớ nổi.

Tôi kéo chiếc ghế lại gần bàn, chống chiếc chân bó bột sang một bên cho đỡ vướng rồi mở sách, cố ép mình tập trung vào những dòng chữ trước mắt. Căn phòng nhanh chóng trở lại vẻ yên tĩnh quen thuộc, chỉ còn tiếng giấy sột soạt mỗi khi tôi lật trang và tiếng gió mùa đông thỉnh thoảng lướt qua khe cửa sổ, mang theo cái lạnh len vào tận những góc nhỏ nhất của căn gác mái. Tôi đọc được vài trang, rồi vài trang nữa, đến mức những dòng chữ bắt đầu thôi không còn nhảy múa trước mắt thì chiếc laptop cũ đặt ở cuối bàn đột nhiên sáng lên.

Một thông báo mới xuất hiện trên màn hình. Tôi liếc qua, vốn chẳng định để tâm, nhưng chỉ một lát sau, một thông báo khác lại hiện lên. Rồi thêm một cái nữa…

Tôi nhíu mày, đưa mắt nhìn màn hình với vẻ khó chịu. Sau vụ tai nạn, điện thoại của tôi đã hỏng hoàn toàn, còn chiếc laptop cũ này vốn chẳng phải thứ tôi thường xuyên sử dụng để liên lạc với bất kỳ ai, vậy mà người duy nhất dường như không hề có ý định để tôi được yên lại cứ liên tục gửi tin nhắn vào đó.

Eliot Eisenberg.

Tôi nhìn cái tên hiện lên ở góc màn hình, lập tức cảm thấy cơn đau đầu âm ỉ từ đâu đó lại quay trở lại. Tôi không mở tin nhắn, chỉ cúi xuống tiếp tục đọc, cố coi như mình không nhìn thấy gì, nhưng chưa đầy một phút sau, màn hình lại sáng lên lần nữa, lần này kèm theo một âm báo ngắn ngủi nhưng đủ khiến tôi mất tập trung.

Tôi nghiến răng, lật sang trang khác, nhưng mà báo lại vang lên. Tôi nhắm mắt, hít vào thật sâu rồi tự nhủ rằng chỉ cần mặc kệ, Eliot sớm muộn cũng sẽ chán mà thôi. Nhưng dường như cậu ta hoàn toàn không có khái niệm thế nào là bỏ cuộc, bởi sau đó liên tiếp những dòng thông báo cứ hiện lên, hết tin này đến tin khác, chen ngang vào từng đoạn tôi đang đọc đến mức cuối cùng tôi chẳng còn nhớ mình vừa đọc gì. 

“Phiền thật.”

Tôi với tay kéo chiếc laptop lại gần, mở khung tin nhắn, trong lòng đã chuẩn bị sẵn tinh thần để nhìn thấy những lời lẽ chẳng biết nên gọi là gì của Eliot. Tin đầu tiên chỉ có vài chữ, hỏi tôi đã về đến cô nhi viện chưa. Tin thứ hai hỏi chân tôi có còn đau nhiều không. Tin thứ ba hỏi tại sao tôi không trả lời. Tin thứ tư lại hỏi tôi đang làm gì. Tin thứ năm chỉ đơn giản là một dấu chấm hỏi, nhưng bằng một cách nào đó lại khiến tôi càng khó chịu hơn tất cả những tin nhắn trước đó.

Có lẽ cậu ta chỉ cảm thấy có lỗi vì sáng nay đã làm đổ hộp sữa chuối của tôi chăng?

Tôi tự tìm cho mình một lời giải thích đơn giản nhất, bởi tôi không muốn nghĩ đến bất kỳ khả năng nào khác.  Tôi đặt hai tay lên bàn phím, gõ một câu rồi lại xóa, sau đó gõ một câu khác, cuối cùng chẳng hiểu vì sao lại thấy tất cả những gì mình viết đều quá dài dòng. Tôi dừng lại vài giây rồi chỉ gửi một câu ngắn gọn.

“Chưa chết.”

Tôi nhấn gửi, dựa lưng vào ghế, trong lòng thầm hy vọng như vậy đã đủ để Eliot hiểu rằng tôi không có hứng nói chuyện. Nhưng chưa đầy mười giây sau, tin nhắn mới lập tức hiện lên.

“Biết ngay cậu sẽ nói thế.”

Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình, ngay sau đó là một tin khác.

“Cậu đừng giận nữa nhé.”

Tôi im lặng vài giây, rồi mới nhớ ra chuyện buổi sáng.

Eliot đã trêu tôi trong lớp, chẳng biết vì cái gì mà cứ cố chọc cho tôi nổi cáu, đến lúc tôi vừa quay sang định mắng thì cậu ta lại vô tình hất đổ hộp sữa trên bàn, khiến toàn bộ sữa chảy xuống sách vở của tôi. Khi ấy tôi đã đủ bực vì cái chân đang bó bột, vậy mà còn phải mất cả buổi để lau dọn đống giấy tờ bị ướt, nên tôi chẳng buồn để ý xem Eliot đã xin lỗi bao nhiêu lần, chỉ lạnh mặt bỏ đi ngay sau khi hết tiết.

Tôi vốn tưởng chuyện đó đã kết thúc từ sáng. Rõ ràng Eliot lại không nghĩ vậy.

“Cậu làm đổ sữa của tôi, còn làm ướt cả vở...”

Tôi gõ từng chữ, chẳng buồn che giấu sự khó chịu của mình, định gửi đi nhưng lại thôi.

“Cậu đừng giận nữa, cứ cau có thì sẽ nhanh già lắm.”

Tôi nhìn dòng chữ trên màn hình, gân xanh trên thái dương giật giật liên hồi. Eliot vẫn tiếp tục nhắn:

“Mai tôi mua hộp khác cho cậu nhé? À mau cho cậu cả thùng cũng được nữa.”

“Không cần.”

“Vậy tôi mua quyển vở mới.”

“Cũng không cần.”

“Thế cậu muốn gì?”

Tôi khựng lại trước câu hỏi ấy, ngón tay dừng trên bàn phím, sau đó quyết định không trả lời. Tôi không muốn gì cả, ít nhất là không muốn nhận bất cứ thứ gì từ Eliot chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy vì điều tôi muốn hiện tại là cậu ta biến đi. Thế nhưng chỉ vài giây sau, một tin nhắn khác lại xuất hiện.

“Cuối tuần sau cậu rảnh không?”

“Không.”

Tôi thậm chí còn chẳng suy nghĩ trước khi gửi.

“Cậu còn chưa biết tôi định hỏi gì.”

“Không cần biết. Không rảnh!”

Bên kia im lặng vài giây.

“Thật sự không muốn biết sao?”

Tôi nhìn màn hình, không hiểu nổi tại sao Eliot có thể kiên trì đến mức này.

“Không.”

“Thứ bảy thì sao?”

“Không.”

“Chủ nhật?”

“Cũng không.”

“Buổi sáng?”

“Không.”

“Buổi chiều?”

Tôi nghiến răng, bàn tay siết chặt con chuột.

“Eliot, cậu có vấn đề về đọc hiểu à?”

Lần này, tin nhắn của cậu ta hiện lên sau vài giây.

“Tôi muốn đưa cậu đến bảo tàng nghệ thuật ở phía tây thành phố.”

Tôi ngẩn ra một thoáng, bảo tàng nghệ thuật ư? Tôi đọc lại câu đó một lần, rồi thêm một lần nữa, vẫn không hiểu tại sao Eliot lại đột nhiên muốn đưa tôi đến đó.

“Để làm gì?”

“Tham quan.”

“Không đi.”

“Lucas.”

“Không.”

Tôi trả lời dứt khoát, nhưng Eliot chẳng có vẻ gì là định bỏ cuộc.

“Cậu thích đọc sách mà, chắc cậu sẽ thích.”

“Không có nghĩa là tôi muốn đi với cậu.”

“Vậy cậu muốn đi với ai chứ?”

Tôi cau mày.

“Cậu nghe có hiểu tiếng người không? Tôi không muốn đi.”

“Hiểu rồi.”

“Vậy tại sao tôi nói không mà cậu vẫn tiếp tục?”

“Vì tôi vẫn muốn đưa cậu đi.”

Tôi nhìn dòng chữ ấy, cơn bực bội trong lòng lập tức dâng lên. Đúng là cái khốn, lúc nào cũng vậy. Cậu ta luôn tự quyết định mọi thứ theo ý mình, rồi cứ như thể chỉ cần nói đủ nhiều thì tôi sẽ thuận theo. Ngay cả chuyện này cũng thế, tôi đã từ chối rõ ràng đến mức chẳng thể rõ ràng hơn, vậy mà Eliot vẫn chẳng chịu dừng lại.

“Tôi không đi.”

“Cậu cứ suy nghĩ thêm.”

“Không cần suy nghĩ.”

“Đến lúc đó tôi sẽ qua đón cậu.”

Tôi nhìn câu cuối cùng, sự kiên nhẫn cuối cùng cũng cạn sạch.

“Tôi đã nói là không đi.”

“Nhưng…”

Tôi không đọc tiếp.

Tôi đóng nắp laptop lại một cách dứt khoát, tiếng “cạch” khô khốc vang lên trong căn phòng yên tĩnh. Cuốn sách vẫn nằm mở trên bàn, nhưng tôi chẳng còn tâm trí nào để đọc nữa, chỉ ngồi dựa lưng vào ghế, nhìn ra ngoài cửa sổ và tự hỏi rốt cuộc Eliot nghĩ mình là ai mà có thể tự quyết định thay tôi như vậy.

Tôi bực bội đưa tay vò mái tóc, rồi chợt nhận ra mình vẫn đang nghĩ về cuộc trò chuyện vừa rồi. Bảo tàng nghệ thuật cơ à… Tôi không hiểu vì sao Eliot lại muốn đưa tôi đến đó, càng không hiểu tại sao cậu ta lại nhất quyết đến mức ấy. Nhưng tôi cũng không định hỏi thêm nữa.

Và thế rồi hôm sau lên lớp, tôi vẫn bị cậu ta làm phiền đến phát bực. Tôi vốn nghĩ sau khi bị tôi đóng laptop trước mặt như thế, ít nhất Eliot cũng sẽ hiểu rằng tôi không muốn tiếp tục nói chuyện, nhưng rõ ràng tôi đã đánh giá quá cao khả năng nhận biết giới hạn của cậu ta. Vừa nhìn thấy tôi trong lớp, ánh mắt Eliot đã lập tức hướng về phía này, rồi chẳng mất bao lâu, cậu ta đã kéo ghế lại gần, hỏi tôi có thay đổi quyết định chưa. Tôi nói không, cậu ta lại hỏi tôi đã suy nghĩ kỹ chưa. Tôi càng từ chối, cậu ta càng nghĩ ra đủ lý do để thuyết phục, đến mức tôi bắt đầu nghi ngờ liệu cậu ta có thực sự hiểu hai chữ “không đi” có nghĩa là gì hay không.

Đến giờ nghỉ, tôi vừa mở sách ra thì Eliot đã chống tay lên bàn, cúi xuống nhìn tôi, vẻ mặt bình thản đến mức khiến tôi chỉ muốn lấy quyển sách đập thẳng vào mặt cậu ta. 

“Chủ nhật nhé, tôi đã xem lịch rồi, bảo tàng hôm đó có một khu trưng bày mới.” 

Tôi thậm chí chẳng buồn ngẩng đầu lên, chỉ đáp lại một câu lạnh tanh rằng tôi không quan tâm. Eliot vẫn tiếp tục nói, từ việc triển lãm có những bức tranh gì, bảo tàng cách cô nhi viện bao xa, đến chuyện cậu ta sẽ đưa tôi về trước khi trời tối, cứ như thể chúng tôi đã thống nhất kế hoạch từ lâu chứ không phải một người đang cố ép người còn lại đi cùng mình.

“Eliot, tôi nói bao nhiêu lần rồi?”

“Rất nhiều.”

“Vậy thì cậu nên hiểu rồi chứ?”

“Hiểu.”

“Thế tại sao cậu vẫn hỏi?”

Cậu ta im lặng một thoáng, rồi đáp bằng một giọng tỉnh bơ đến đáng ghét: 

“Vì tôi muốn cậu đi mà.”

Tôi ngẩng đầu nhìn cậu ta, hoàn toàn không biết phải nói gì trước kiểu trả lời ấy. Eliot chẳng hề có ý định tranh luận với tôi, cũng chẳng giải thích dài dòng, chỉ đơn giản lặp đi lặp lại lời mời ấy hết lần này đến lần khác, giống như thể sự kiên trì của cậu ta có thể bào mòn sự khó chịu của tôi theo thời gian. Và đáng ghét nhất là nó thực sự có tác dụng, bởi đến buổi trưa, tôi đã không còn đủ sức để nghe thêm một lần nào nữa.

Tôi đang ngồi ăn thì Eliot lại hỏi, lần này giọng nói nhỏ hơn hẳn, không còn vẻ trêu chọc như mọi khi. 

“Chủ nhật, đi với tôi nhé?” 

Tôi đặt chiếc thìa xuống, nhìn cậu ta một lúc lâu, rồi thở ra một hơi nặng nề. Tôi không biết mình đồng ý vì thực sự muốn đến bảo tàng, vì tò mò muốn biết rốt cuộc cậu ta đang có ý định gì, hay đơn giản chỉ vì tôi muốn cậu ta ngừng làm phiền mình. Có lẽ là cả ba, nhưng tôi chẳng muốn thừa nhận bất kỳ lý do nào trong số đó.

“Được rồi.”

Eliot khựng lại, như thể chính cậu ta cũng không ngờ tôi sẽ thật sự đồng ý. 

“Thật à?”

“Ừ.”

“Chủ nhật nhé? Cậu không đổi ý chứ?”

Tôi lập tức cau mày. 

“Nếu cậu hỏi thêm một lần nữa thì tôi đổi ý ngay.”

Eliot bật cười, cuối cùng cũng chịu im lặng, nhưng vẻ mặt của cậu ta lại khiến tôi có cảm giác mình vừa mắc phải một sai lầm rất lớn. Tôi cúi xuống tiếp tục ăn, cố mặc kệ ánh mắt vẫn còn đặt trên người mình, trong lòng chỉ âm thầm tự nhủ rằng một chuyến đi đến bảo tàng mà thôi, chẳng có gì đáng để bận tâm cả.

Ít nhất, lúc ấy tôi vẫn nghĩ như vậy…



Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px