Khoảng Lặng
Mưa đã tạnh, nhưng sương muối lại trườn xuống, dày đặc và lạnh buốt như hơi thở của người chết. Con đường đê lầy lội, nhão nhoét bùn đất sau cơn mưa rào bất chợt. Dưới ánh đèn cao áp vàng vọt, tù mù ở ngã ba, hai cái bóng liêu xiêu nhập lại làm một, đổ dài trên mặt đường đen trũi. Minh đang cõng Hùng. Thằng em trai gầy gò, lồng ngực lép kẹp như con mắm, đang oằn mình cõng gã anh trai to xác, nặng nề. Minh đi chân đất. Đôi dép tổ ong đứt quai của nó đã vứt đâu đó dưới mương lúc nó nhảy xuống vớt Hùng lên. Bàn chân bè bè, nứt nẻ, dính đầy bùn đen bấm chặt xuống mặt đường rải đá dăm sắc nhọn. Soạt... soạt... Mỗi bước đi của Minh là một tiếng động nặng nề, kèm theo tiếng hự khẽ trong cổ họng. Đá dăm găm vào gan bàn chân, máu rỉ ra, hòa lẫn với bùn đất, nhưng nó không dừng lại. Nó lì lợm bước tiếp, cái đầu cúi gằm xuống, trán đầm đìa mồ hôi dù trời rét cắt da cắt thịt. Hùng nằm trên lưng em. Cái chân trái tê liệt của hắn buông thõng xuống, quệt qua những vũng nước đọng, lạnh ngắt. Hắn ghé tai vào tấm lưng gầy guộc của Minh. Qua lớp áo phông mỏng tang, sờn rách và hôi rình mùi dầu mỡ, Hùng nghe thấy tiếng phổi của em trai đang hoạt động. Rít... rít... khò khè... Tiếng thở không ra hơi. Tiếng của một cái ống bễ rách nát đang cố gắng quạt lửa trong tuyệt vọng. Bệnh hen suyễn mãn tính, cái di chứng của những năm tháng hít bụi than tổ ong và bụi đường, đang bị cái lạnh đêm đông kích thích dữ dội. Hùng cắn chặt môi. Vị máu tanh nồng tan trong miệng. Hắn muốn vùng vẫy, muốn hét lên, nhưng hắn không còn sức. Rượu, cái lạnh và sự kiệt quệ tinh thần đã rút cạn sinh lực của hắn. Hắn chỉ còn là một khối thịt vô dụng, ăn bám trên sự sống mòn mỏi của em trai. “Thả... thả tao xuống...” Hùng thều thào, giọng đặc quánh bùn đất, phả vào gáy Minh. “Tao... tự bò được...” Minh xốc anh lên một cái. Cả người nó run bần bật, nhưng đôi tay khẳng khiu vẫn khóa chặt lấy đùi Hùng như hai cái kìm sắt. “Im”. Minh hổn hển, tiếng nói bị cắt vụn bởi những cơn hen. “Sắp... sắp về đến nhà rồi. Anh mà bò thì bao giờ mới tới”. “Nhưng mày... mày thở ghê quá...” Hùng nói, nước mắt ứa ra, nóng hổi, chảy xuống cổ Minh. “Em... em quen rồi. Kệ mẹ nó”. Minh chửi thề, một câu chửi hiếm hoi từ cái miệng vốn dĩ hiền lành, cam chịu ấy. Nó bước tiếp, bước chân xiêu vẹo nhưng cương quyết đến lạ lùng. Gió sông thổi lồng lộng. Hai bên đường, những rặng tre già kẽo kẹt rên rỉ. “Anh Hùng...” Minh đột ngột lên tiếng, giọng trầm xuống, lẫn vào tiếng gió. “Gì?” “Anh... anh đừng đi nữa nhé”. Hùng giật thót mình. Hắn nằm im, nín thở. “Ở nhà... rau cháo nuôi nhau. Em còn sức mà. Em sửa xe, em đi bốc vác thêm ở chợ... tằn tiện cũng nuôi được anh. Mẹ em yếu rồi... nhà cần có thêm người đàn ông...” Lời an ủi vụng về, chân chất của thằng em trai như một nhát dao cùn cứa vào tim gan Hùng. Nó đau hơn cả khi Thắng chửi hắn là đồ phế vật. Nó đau hơn cả khi bà hàng cá tạt nước bẩn vào mặt hắn. Mày nuôi tao? Hùng cười chua chát trong bóng tối. Mày lấy gì nuôi tao, hả Minh? Rồi còn 50 triệu tiền nợ với tiền hồi tao đi viện nữa? Mày định cả đời chui rúc ở cái xó bếp đầy muội than này, không vợ không con, chỉ để hầu hạ thằng anh tàn phế này sao? Hùng gục đầu vào vai Minh, giả vờ ngủ. Nhưng trong lòng hắn, quyết định ra đi đã đóng đinh cột sắt. Hắn phải đi. Không phải vì hắn muốn trốn nợ. Mà vì hắn phải giải thoát cho Minh. Sự biến mất của hắn, cùng với số tiền bán mạng cho Thắng, sẽ là món quà cuối cùng hắn dành cho cái gia đình khốn khổ này. Về đến nhà, Minh thả Hùng xuống cái phản gỗ ở gian ngoài rồi gục xuống thở dốc, mặt mày tím tái, môi xám ngoét. Dì Mận chưa ngủ. Bà ngồi thu lu ở góc nhà, bên cạnh một nồi nước lá đang bốc hơi nghi ngút. Mùi hương nhu, mùi sả, mùi lá bưởi nồng nàn xua đi bớt cái mùi ẩm mốc, xú uế của bùn đất. “Cởi cái áo ướt ra. Nằm sấp xuống”. Dì ra lệnh, giọng khàn đặc. Hùng ngoan ngoãn làm theo. Hắn cởi cái áo khoác sũng nước, để lộ tấm lưng trần chi chít sẹo và xương sườn nhô lên sau lớp da tái nhợt. Hắn nằm sấp xuống phản, mặt quay ra phía ánh đèn dầu leo lét. Dì Mận lôi từ gầm giường ra một cái hũ sành nhỏ, miệng nút lá chuối khô đã ngả màu nâu sẫm. Bà mở nút. Mùi rượu nếp cái hoa vàng ngâm gừng hạ thổ xộc lên, thơm nồng, cay cay, ấm sực cả một góc nhà. Đây là hũ rượu quý bà ngâm từ lâu, định để dành xoa bóp cho cái lưng đau mỗi khi trái gió trở trời, nhưng bà tiếc, chưa bao giờ dám dùng. Dì Mận đổ một ít rượu ra lòng bàn tay, xoa hai tay vào nhau soàn soạt cho nóng lên, rồi áp mạnh vào sống lưng lạnh ngắt của Hùng. “Đau không?” Dì hỏi, tay vẫn miết mạnh. “Không... dễ chịu lắm dì ạ”. Hùng lí nhí, cảm nhận hơi ấm lan tỏa từ sống lưng chạy dọc khắp cơ thể đang tê cứng. Dưới ánh đèn dầu tù mù, chập chờn theo gió lùa, hắn thấy rõ những chi tiết mà bình thường sự vô tâm của đàn ông đã che mắt hắn. Khi dì cúi xuống, ánh đèn chiếu thẳng vào đỉnh đầu bà. Tóc dì rụng nhiều quá. Những sợi tóc lơ thơ, bạc trắng không che nổi mảng da đầu trắng hếu, trơ trọi, lốm đốm những nốt đồi mồi. Dì ốm thật rồi. Ốm nặng. Trong khoảnh khắc ấy, Hùng muốn bật dậy ôm lấy đôi bàn tay chai sần kia. Hắn muốn gào lên: “Dì ơi! Dì đừng giấu con nữa! Dì bán đất đi! Bán đi mà chữa bệnh! Con xin dì đấy!”. Nhưng đúng lúc đó, dì dừng tay. Bà đưa tay lên miệng, ho sù sụ. Cơn ho xé ruột gan. Bà quay mặt đi chỗ khác, người co rúm lại như con tôm, tay ôm chặt lấy ngực trái. Hùng nhìn cái lưng còng rạp xuống của dì rung lên bần bật trong bóng tối. Hắn nuốt ngược lời cầu xin vào trong. Làm sao hắn dám mở miệng đòi bán đất khi nhìn thấy người đàn bà sắp chết mòn này đang dốc hết chút sinh lực cuối cùng để xoa bóp cho hắn? Hùng nhắm mắt lại. Một giọt nước mắt chảy ngang qua sống mũi, rơi xuống mặt phản gỗ. Dì Mận ho xong, quệt ngang nước mắt, quay lại. Bà lấy cái chăn bông cũ, nặng trịch, hôi hám mùi mồ hôi lưu cữu đắp lên người Hùng. Bà ém góc chăn cẩn thận như ém cho một đứa trẻ. “Ngủ đi”. Dì nói, giọng khàn đặc nhưng ráo hoảnh. “Mai còn dậy mà làm người. Đừng có nát rượu như bố mày ngày xưa. Khổ vợ khổ con”. Sáng 26 Tết. Trời hửng nắng nhẹ, một thứ nắng yếu ớt, nhợt nhạt cố gắng xuyên qua lớp sương mù dày đặc nhưng bất lực. Gió vẫn thổi mạnh, rít qua những tán cây trơ trụi lá. Minh đã dậy từ sớm, đi bộ ra chợ huyện để mua chịu ít gạo nếp và đỗ xanh, định bụng gói vài cái bánh chưng cho có không khí Tết. Dì Mận cũng đã khoác cái áo tơi rách ra đồng thăm ruộng rau. Chỉ còn mình Hùng ở nhà. Hắn đi lại trong sân, thu dọn mấy cái vỏ chai nhựa, mấy mảnh sành vỡ tối hôm trước. Ngước mắt lên nhìn mái nhà, hắn thấy một mảng ngói ở gian thờ bị xô lệch, hở ra một khoảng trời xám xịt. Đêm qua mưa dột, nước đã chảy tong tỏng xuống làm ướt một góc di ảnh của bố hắn trên bàn thờ. Hắn tìm thấy cái thang tre cũ kỹ dựng ở góc vườn. Cái thang đã mọt, các bậc thang lỏng lẻo. Với một người lành lặn, leo lên mái nhà cấp bốn thấp tè này chỉ mất nửa phút. Nhưng với Hùng, đó là một cuộc hành xác. Hắn bám chặt vào hai thanh dọc, dùng sức tay kéo cả thân người lên. Cái chân phải còn lành lặn đạp vào bậc thang đẩy lên, còn cái chân trái vô dụng cứ quệt vào thang lộc cộc, vướng víu. Mất gần mười phút vật lộn, thở hồng hộc như trâu, Hùng mới leo lên được đến mái nhà. Hắn ngồi bệt xuống những viên ngói rêu phong, ướt át, tim đập thình thịch như muốn vỡ tung. Gió trên mái nhà thổi mạnh hơn, lạnh buốt, luồn vào lớp áo mỏng đẫm mồ hôi làm hắn rùng mình. Hắn lết từng chút một đến chỗ ngói vỡ, cạy những viên ngói nứt ra, thay bằng mấy viên ngói lành hắn đã buộc vào lưng mang lên. Hắn vét chút vữa xi măng còn thừa trong cái xô nhỏ, trát lại cẩn thận những khe hở. Sửa xong, Hùng ngồi vắt vẻo trên đỉnh mái nhà, nhìn xuống toàn cảnh cơ ngơi của dòng họ Lê. Mảnh vườn rộng gần 500 mét vuông nằm ngay sau nhà, vuông vắn, phẳng phiu. Những gốc bưởi diễn già cỗi sần sùi nhưng vẫn đầy sức sống. Luống rau cải cúc Minh trồng đang lên xanh mướt, rung rinh trong gió. Một vẻ đẹp bình dị, yên ả của bản quê nghèo khó nhưng lương thiện. Một vẻ đẹp mà cha ông hắn đã đổ bao mồ hôi xương máu để gìn giữ. Nhưng... Đất đẹp thế này... mà không ăn được. Đất chỉ là đất. Với dì Mận, nó là mồ mả, là kỷ niệm, là tôn nghiêm. Nhưng với Hùng lúc này, mảnh đất ấy chỉ là một đống tiền đang ngủ yên. Nó là những liều thuốc cho dì Mận. Nó là cái xưởng sửa xe khang trang cho Minh. Nó là sự tự do, là sự sống. Ting ting. Tiếng chuông điện thoại báo tin nhắn vang lên trong túi quần, kéo Hùng về thực tại. Hắn móc cái điện thoại cục gạch ra. Màn hình vỡ nát hiện lên dòng tin nhắn ngắn gọn: “Đúng 10h. Tiền trao cháo múc. Đừng có cao su”. Quán cà phê Góc Phố nằm ngay sát bến xe huyện, ồn ào và bụi bặm. Tiếng còi xe khách, tiếng lơ xe chửi bới, tiếng nhạc sàn đập thình thịch tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn đặc trưng của những ngày giáp Tết. Thắng “Nhôm” ngồi ở cái bàn trong cùng, nơi khuất gió nhất. Trước mặt hắn là một bát phở bò tái lăn đặc biệt, đầy ắp thịt, bốc khói nghi ngút và một chai rượu ngoại dở dang. Hùng chống nạng bước vào. Những ánh mắt tò mò, ái ngại của đám khách uống cà phê vỉa hè ném về phía hắn. Một thằng què đi xe máy cà tàng, mặc quần áo cũ, trông chẳng ăn nhập gì với cái không khí Tết nhất này. Thắng ngẩng lên, mồm vẫn nhồm nhoàm nhai thịt bò. Hắn nuốt ực một cái, rồi lấy khăn giấy lau cái miệng bóng nhẫy mỡ. “Đúng giờ đấy”. Thắng cười, nụ cười hở lợi đỏ au, hàm răng ám khói thuốc. “Ngồi đi”. Hùng ngồi xuống chiếc ghế nhựa đối diện. Hắn đặt cái nạng gỗ dựa vào tường. Hai bàn tay đan vào nhau, giấu đi ngón cái đang băng bó nhem nhuốc dưới gầm bàn. Thắng không vòng vo. Hắn cúi xuống, lôi từ trong cái cặp da đen bóng dưới chân lên một bọc giấy báo. Hắn ném cái bộp xuống mặt bàn kính. “Đếm đi. Bốn lăm củ. Không thiếu một xu”. Hùng nhìn bọc giấy báo. Nó không vuông vắn, hơi lồi lõm. “Việc của tao...” Hùng cất tiếng. “Cụ thể là thế nào?” Thắng châm một điếu thuốc, rít một hơi dài rồi nhả khói vào mặt Hùng. “Đơn giản thôi. Mai mày bắt xe lên Lạng Sơn. Đến bến có người đón. Mày chỉ việc ngồi xe lăn ở cái lán trước kho, tao đã cho người kê sẵn cái bàn bán nước chè. Thấy người lạ, thấy công an, biên phòng, xe biển xanh, biển đỏ lượn lờ thì thò tay xuống gầm bàn bấm nút. Thế thôi”. “Chỉ thế thôi à?” Hùng hỏi lại, ánh mắt dò xét. “Chứ mày nghĩ mày làm được cái gì?” Thắng cười khẩy. “Công an, biên phòng, chúng nó hay thương hại mấy thằng què lắm”. Hùng im lặng. Hắn hiểu. Hắn không bán sức lao động. Hắn bán sự liêm sỉ và cái lòng thương hại của người đời dành cho mình. “Tao có một điều kiện”. Hùng nói, giọng chắc nịch. “Gì? Muốn thêm tiền à?” Thắng nhíu mày, vẻ khó chịu hiện lên mặt. “Bốn lăm củ là kịch kim rồi. Đừng có được voi đòi Hai Bà Trưng”. “Không”. Hùng lắc đầu. “Tiền thế là đủ”. Hùng chồm người về phía trước, nhìn thẳng vào mắt Thắng. “Tao đi làm cho mày, tao không muốn dì tao biết tao dính dáng đến hàng lậu. Tao nói với nhà là tao đi làm quản lý kho cho công ty xây dựng trên Lạng Sơn”. Thắng bật cười hô hố. “Sĩ diện nhỉ? Đi buôn lậu mà vẫn muốn giữ cái danh thơm cơ à?” “Cười cái đ*t mẹ mày”. Hùng gằn giọng, mắt vằn lên tia máu. “Mười lăm triệu lương hàng tháng, mày cho người đóng giả là người của công ty, hoặc của một tổ chức từ thiện, hội bảo trợ gì đó cũng được. Đúng ngày đầu tháng, mày cho người mang tiền và quà về tận nhà tao. Trao tận tay dì tao. Nói là tiền lương, tiền trợ cấp đặc biệt”. Thắng ngừng cười. Hắn nhìn Hùng trân trân, như đang nhìn một sinh vật lạ. Rồi hắn vỗ đùi đánh đét một cái. “Khá! Làm đĩ mà vẫn muốn lập bàn thờ trinh tiết. Được! Tao chiều”. Thắng dập điếu thuốc vào bát phở ăn dở, tro tàn rơi lả tả vào nước dùng béo ngậy. “Tao sẽ cho thằng đệ đóng vai cán bộ về trao quà cho mẹ ghẻ mày. Yên tâm chưa?” “Mày hứa đi”. “Tao là dân làm ăn, chữ tín làm đầu. Miễn là mày làm tốt, canh gác cẩn thận cho tao. Chuyến hàng Tết này quan trọng lắm. Mày mà lơ là, để hàng bị bắt thì không phải chỉ có mình mày chịu đâu. Hiểu ý tao chứ?” Thắng nheo mắt, cái nhìn sắc lạnh đầy đe dọa. Hắn không cần nói rõ ra. Hùng tự hiểu. “Được! Nhưng tao cần vài thời gian để giải quyết việc nhà”. “Tùy mày. Miễn sao trước 11 giờ trưa mai mày có mặt ở Lạng Sơn”. Hùng đứng dậy, kẹp cái nạng vào nách. Hắn quay lưng bước đi, không chào một câu. Cái dáng đi chấm phẩy của hắn lọt thỏm giữa dòng người hối hả. Bốn giờ chiều. Nắng chiều yếu ớt rải một lớp vàng nhợt nhạt lên sân gạch rêu phong. Minh đang ngồi cọ rửa mấy cái lốp xe cũ, tay chân lấm lem dầu mỡ đen kịt. Nghe tiếng xe máy quen thuộc, nó ngẩng đầu lên. Hùng dắt xe vào sân. Khác với mọi ngày về nhà trong bộ dạng lầm lũi, cúi mặt, hôm nay Hùng ngẩng cao đầu. Hắn dựng chân chống giữa, cái túi nilon đỏ treo ở ghi đông xe đung đưa, va vào yếm xe kêu lạch cạch. “Anh về rồi đây!” Hùng hô to, giọng vang sảng, cố nén cái run rẩy đang chực trào trong cổ họng. Minh đứng dậy, chùi tay vào cái giẻ rách vắt trên vai. “Anh... mới đi đâu về thế?” Minh hỏi, giọng dè dặt. “Dì đâu rồi?” “Mẹ đang nhặt rau trong bếp”. Hùng xách túi quà đi thẳng vào nhà. Minh lật đật chạy theo sau, ánh mắt không rời khỏi cái bóng lưng to lớn nhưng xiêu vẹo của anh. Trong gian nhà ba gian tranh tối tranh sáng, Hùng đặt túi quà lên cái bàn gỗ mục. Hắn lôi chai rượu nếp, con gà luộc vàng ươm, béo ngậy ra đĩa. Mùi gà luộc thơm phức, mùi rượu nếp nồng nàn lập tức xua đi cái mùi ẩm mốc muôn thuở của căn nhà. Dì Mận từ dưới bếp đi lên, tay còn cầm mớ rau cải. “Cái gì thế này? Hôm nay... có giỗ chạp gì đâu?” Dì ngơ ngác hỏi. Hùng bước lại gần dì, nắm lấy đôi bàn tay gầy guộc, lạnh ngắt của bà. Hắn cười. Nụ cười mà hắn đã tập dượt cả chục lần trước gương ở nhà vệ sinh bến xe. “Dì ạ, con có tin vui. Thằng bạn cũ của con, cái thằng làm phó giám đốc công ty xây dựng trên Lạng Sơn ấy, nó vừa gọi điện. Nó bảo công ty đang cần người quản lý kho gấp, bao ăn ở, lương lậu đàng hoàng lắm. Nó nhớ đến con, nó bảo con lên ngay để kịp trực Tết”. “Lạng Sơn à? Xa thế...” Dì Mận thốt lên, ánh mắt thoáng lo âu. “Xa gì đâu dì, xe chạy có mấy tiếng là tới. Quan trọng là lương cao, với lại việc nhẹ. Chỉ ngồi bàn giấy ghi chép sổ sách thôi, chân cẳng thế này làm tốt”. Hùng nói liến thoắng. “Nó biết hoàn cảnh nhà mình, nó ứng trước cho con một cục tiền đây”. Hùng rút trong túi áo ngực ra xấp tiền đặt vào tay dì Mận. Những tờ polime xanh lơ, mới cứng, mát lạnh nằm gọn trong lòng bàn tay chai sần nứt nẻ của người đàn bà cả đời bán mặt cho đất bán lưng cho trời. “Mười... mười triệu cơ à?” Giọng dì lạc đi. “Vâng. Chỗ này dì cứ cầm lấy mà sắm Tết, mua thuốc thang tẩm bổ. Còn cái nợ ngân hàng, nợ lãi ngoài, con trả hết sạch rồi. Từ nay nhà mình không còn nợ nần ai nữa!” Hùng tuyên bố dõng dạc. Dì Mận òa khóc. Bà buông xấp tiền rơi xuống mặt bàn, ôm chầm lấy Hùng. Người bà nhỏ bé, gầy guộc lọt thỏm trong vòng tay vạm vỡ của đứa con ghẻ. Bà khóc nức nở, những giọt nước mắt nóng hổi thấm ướt vai áo Hùng. “Ôi con ơi... Thế là bố mày sống khôn thác thiêng phù hộ rồi... Mẹ cứ tưởng... mẹ cứ tưởng nhà mình chết rũ xương ở cái xó này rồi...” Hùng vỗ vỗ vào lưng dì, mắt hắn cay xè. Hắn nhìn lên di ảnh bố trên bàn thờ. Bố hắn đang nhìn xuống, ánh mắt nghiêm nghị. Bố ơi, con xin lỗi. *** Ở góc nhà, Minh đứng tựa vào cột gỗ, nhìn chằm chằm vào bàn tay trái của Hùng đang vỗ về lưng mẹ. Bàn tay ấy, ngón cái được quấn một lớp băng gạc trắng toát, mới tinh. Nhưng ở mép băng, một vệt máu tươi vừa rỉ ra, thấm đỏ một chấm nhỏ. Việc nhẹ? Ghi chép sổ sách? Làm sao một người đàn ông vừa hôm qua còn muốn đập nát cả thế giới vì bất lực, hôm nay lại có thể vui vẻ đi làm quản lý kho với bàn tay nát bấy đó? Và công ty nào lại ứng cả đống tiền cho một người khuyết tật chưa làm ngày nào? Minh nhìn tệp tiền trên bàn. Nhìn con gà luộc béo ngậy. Nó nhớ đến những lời đồn đại ở quán trà đá đầu làng, về những đường dây buôn hàng lậu trên biên giới, về những thằng cửu vạn đi không về, hoặc vào trại, hoặc về trong quan tài. Cổ họng Minh nghẹn đắng. Một cục đá lạnh ngắt chèn ngang ngực khiến nó khó thở. Tiếng rít trong phổi bắt đầu vang lên khe khẽ. “Minh! Lấy bát đũa ra ăn cơm đi con! Hôm nay nhà mình ăn Tết sớm!” Tiếng gọi của mẹ kéo Minh về thực tại. Bà đang cười, nụ cười rạng rỡ nhất mà Minh từng thấy trong suốt mấy năm qua. Những nếp nhăn trên mặt mẹ dường như giãn ra, khuôn mặt bớt khắc khổ đi vài phần. Hùng đang lúi húi rót rượu ra chén. Tay trái hắn cầm chai rượu hơi run rẩy, ngón cái băng bó cứng ngắc chĩa ra ngoài một cách vụng về. Hắn ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt của Minh. Trong một tích tắc, hai anh em nhìn sâu vào mắt nhau. Hùng sững lại. Hắn thấy trong mắt Minh không phải là niềm vui, mà là sự nghi ngờ, lo sợ và cả sự đau đớn hiểu chuyện. Hùng cụp mắt xuống, tránh cái nhìn soi mói ấy. Hắn đẩy chén rượu về phía cái ghế trống đối diện. “Ngồi xuống làm chén rượu với anh. Mai anh đi rồi”. Minh nuốt nước bọt. Cục đá trong ngực tan ra thành nước, mặn chát. Nếu nó bóc trần sự thật lúc này, nụ cười của mẹ sẽ tắt ngấm. Cơn ho ra máu sẽ quay lại. Và cái tết này sẽ lại là địa ngục. Minh hít một hơi, cố nén tiếng thở rít của bệnh hen xuống tận đáy phổi. Nó bước tới, kéo ghế ngồi xuống. “Vâng... Chúc mừng anh”. Minh cầm chén rượu lên. Rượu sóng sánh, trong vắt. “Anh đi... nhớ giữ gìn sức khỏe. Cái tay... nhớ thay băng thường xuyên, đừng để nhiễm trùng”. Minh nói, giọng trầm đục. Câu nói đầy ẩn ý. Hùng gật đầu, cầm chén rượu lên uống cạn một hơi. Rượu nếp cái hoa vàng êm dịu, ngọt ngào, nhưng trôi qua cổ họng Hùng sao mà đắng ngắt, xót xa như nuốt phải mảnh sành. Bà Mận gắp một cái đùi gà to, vàng óng, bỏ vào bát Hùng. Rồi bà gắp cái đùi còn lại bỏ vào bát Minh. “Ăn đi các con. Ăn cho có sức”. Bà ngồi nhìn hai đứa con ăn, miệng vẫn cười tủm tỉm, tay mân mê tệp tiền mười triệu. Bà không ăn miếng thịt nào, nhưng bà thấy no. No cái hy vọng. Minh cắn một miếng thịt gà. Thịt gà dai, ngọt, thơm phức mùi lá chanh. Đã lâu lắm rồi nó mới được ăn một miếng thịt ngon thế này. Nhưng nước mắt nó cứ chực trào ra. Nó và vội miếng cơm vào miệng để chặn tiếng nấc lại. Nó đang ăn thịt gà, hay đang ăn chính thịt da của anh mình? |
0 |