Chương 9 - Đi Dạo
Ba ngón tay không còn rỉ máu, nhưng chúng chưa sẵn sàng để làm việc.
Ivar tháo băng ra dưới ánh sáng ban sớm, gập từng ngón lại từ từ. Ngón giữa tay phải nhói lên ngay khi gập quá nửa. Ngón trỏ tay phải chịu chung số phận, da non còn quá mỏng ở phần nền móng. Ngón áp út tay trái đỡ hơn một chút, nhưng chỉ một chút. Anh thử gập cả năm ngón lại thành nắm đấm. Cơn đau không đủ để khiến anh rút tay về, nhưng đủ để nói rõ rằng nhào bột hay bê vật nặng trong vài ngày tới là chuyện không nên thử.
Anh băng lại, đứng dậy.
Trên bàn, quyển sách dạy nấu ăn nằm gáy lên, đánh dấu trang anh đọc đến đêm qua. Anh lấy ra, lật vài trang, nhìn vào danh sách nguyên liệu của công thức bánh nướng đầu tiên rồi gấp lại. Biết cách làm bánh mà không biết bán ở đâu thì cũng như có dao mà không biết thứ gì cần cắt. Thứ anh cần hôm nay không nằm trong quyển sách đó.
Anh khoác áo ra ngoài. Dremholt vào buổi sáng sớm khác với lúc chợ đã đông.
Ivar ra khỏi ngõ Sừng Hươu khi sương còn chưa tan hẳn, đường phố mới bắt đầu thức dậy. Những người bán hàng rong đẩy xe ra từ các con hẻm, mấy gã phu khuân vác tụ tập ở góc phố chờ việc, tiệm bánh mì đầu phố đã bắt đầu kéo cửa và mùi bơ nướng thoảng ra theo từng làn gió. Ivar không vội. Anh đi chậm, quan sát.
Không phải quan sát kiểu du khách để ngắm nghía những thứ đẹp hay lạ mắt. Anh quan sát theo kiểu của người từng đứng gác cổng thành ba năm: dòng người chảy theo hướng nào, đông nhất vào lúc nào, chỗ nào bị tắc nghẽn và chỗ nào thông thoáng hơn người ta thường nghĩ.
Cổng học viện bắt đầu đông từ khoảng giờ thứ ba sau bình minh. Học viên ra vào thành từng đợt, những đợt đông nhất trùng với giờ bắt đầu và kết thúc buổi học. Hai lính canh đứng ở cổng chính, thêm một người đi tuần dọc theo tường bao theo chu kỳ khoảng mười lăm phút một vòng - Ivar đếm ba lần để chắc chắn. Khu vực ngay trước cổng không ổn, lính canh nhìn thẳng vào đó cả ngày.
Anh đi dọc theo tường bao, ra phía sau.
Con đường hẹp hơn chạy dọc theo mặt tường phía Đông ít người qua lại hơn hẳn, nhưng nó nối thẳng ra một quảng trường nhỏ nơi có một cái giếng công cộng và mấy chiếc ghế đá. Học viên không đi lối này để vào học viện, nhưng họ đi lối này để về khu nhà trọ. Ivar nhận ra điều đó khi đứng quan sát khoảng nửa giờ và đếm được hơn hai chục người mặc đồng phục đi qua, tất cả đều theo chiều từ học viện ra ngoài thành.
Ở giữa con đường hẹp đó và quảng trường nhỏ có một khoảng trống vừa đủ để đặt một cái xe đẩy. Bên trái là tường học viện. Bên phải là tường nhà dân, không có cửa sổ nhìn ra. Phía sau có hai con hẻm nhỏ thông ra hai hướng khác nhau.
Ivar đứng ở đó một lúc, quay người nhìn ra bốn phía. Không quá gần cổng chính để tránh lính canh. Nằm đúng trên tuyến đường học viên đi về. Hẻm phía sau đủ rộng để đẩy xe vào nếu cần rời đi gấp, và hai hướng thoát khác nhau nghĩa là không bao giờ bị chặn cùng lúc cả hai.
Anh ghi nhớ vị trí, tiếp tục đi.
Chợ trung tâm đã vào độ nhộn nhịp nhất khi anh đến.
Ivar rút quyển sách nấu ăn ra, mở đến trang danh sách nguyên liệu, vừa đi vừa đọc. Bột lúa mạch, mật ong, hạt thảo mộc khô, bơ động vật, muối. Nghe đơn giản, nhưng chợ Dremholt không đơn giản như chợ làng Austvik nơi anh biết tên từng người bán và giá cả ít thay đổi từ mùa này sang mùa khác.
Ở đây, cùng một loại bột lúa mạch có thể mang ba cái tên khác nhau tùy sạp, giá chênh lệch gần gấp đôi giữa sạp đắt nhất và rẻ nhất. Có loại bơ anh không nhận ra, đóng trong hũ sành màu trắng ngà, mùi khác hẳn bơ thông thường. Có một loại hạt nhỏ màu nâu đất mà người bán gọi là “hạt kê rừng” - không có trong sách anh mua nhưng nhìn cấu trúc thì có thể dùng thay thế được.
Anh đi hết một vòng không mua gì, chỉ hỏi giá và ghi nhớ. Vòng thứ hai mới bắt đầu đặt câu hỏi thật sự.
“Loại bột này xay từ hạt gì?”
Bà bán hàng nhìn anh với vẻ của người không quen được hỏi câu đó. “Lúa mạch đen. Sao?”
“Xay mịn hay thô?”
“Mịn vừa. Để làm bánh là được.”
“Bơ kia - đặc hay chảy khi gặp nhiệt?”
Bà ta nhìn anh thêm một lúc rồi bật cười. “Anh nấu ăn hay đang thẩm vấn tôi vậy?”
Ivar không cười lại. “Tôi cần biết nguyên liệu hoạt động như thế nào trước khi mua.”
Bà ta gật đầu, vẻ tôn trọng hơn một chút, và bắt đầu trả lời thật sự.
Cuối vòng thứ hai, anh mua một lượng nhỏ của ba loại nguyên liệu từ ba sạp khác nhau - không phải vì cần ngay, mà để về nhà thử so sánh chất lượng trước khi quyết định mua số lượng lớn hơn. Bỏ vào túi vải, tiếp tục đi.
Đến trưa, đôi chân bắt đầu nhắc nhở rằng anh đã đi bộ từ sáng sớm.
Ivar dừng lại ở một quầy bán nước nhỏ nằm ven quảng trường lớn gần khu chợ. Mái che bằng vải bạt xanh, mấy cái ghế thấp đặt quanh một cái bàn gỗ thô, nước trái cây ép tươi đựng trong những bình đất nung xếp thành hàng phía sau quầy.
Anh ngồi xuống, gọi một bình nước rồi rút tờ giấy gấp trong túi áo ra đặt lên bàn. Trên đó là vài nét vẽ nguệch ngoạc mô phỏng những con đường vừa đi qua. Vừa uống, anh vừa cầm bút đánh dấu thêm vài ký hiệu nhỏ.
Người bán nước liếc qua tờ giấy, cười. "Lạc đường à?"
Ivar lắc đầu. "Đang nhớ đường."
"Nhìn giống bản đồ hơn."
"Đúng."
Người thanh niên chống tay lên quầy. "Định mở cửa hàng hay tìm nhà?"
Ivar đáp ngắn gọn. "Tìm chỗ buôn bán."
Thanh niên gật đầu như thể đây là câu trả lời hoàn toàn bình thường. “Định buôn bán gì?”
“Bánh nướng.”
“Chỗ nào?”
Ivar mô tả vị trí anh tìm được sáng nay - con đường hẹp phía Đông học viện, khoảng trống giữa hai bức tường.
Thanh niên nhíu mày suy nghĩ một lúc. “Chỗ đó không ai bán vì nó tối. Không có mái che, mùa mưa khó bán. Nhưng nếu anh có bạt thì ổn.” Hắn gật đầu. “Học viên đi về lối đó nhiều lắm, tôi biết vì em gái tôi học ở đó. Buổi chiều sẽ đông hơn sáng.”
“Lính canh có tuần ra đến đó không?”
“Thỉnh thoảng. Nhưng không thường xuyên như cổng chính.” Hắn đặt bình nước xuống trước mặt Ivar. “Anh phải lo mấy thằng thu phí hơn là lo lính canh.”
“Thu phí?”
“Có vài nhóm địa phương hay đến đòi tiền người bán hàng rong, đặc biệt mấy khu gần học viện vì đông khách. Không phải băng đảng lớn, chỉ là mấy gã rảnh rỗi thấy cơ hội kiếm tiền.” Hắn nhún vai. “Anh trông không giống người dễ bắt nạt, nên có thể không sao. Nhưng nên biết trước.”
Ivar uống một ngụm nước. Mát và hơi ngọt, có mùi của thứ quả anh chưa biết tên. “Khu nào chúng hay lui tới?”
Thanh niên kể ra ba bốn địa điểm, Ivar ghi vào lề tờ giấy trong túi. Rồi, theo thứ gì đó giữa sự tò mò và sự thận trọng, anh mô tả người phụ nữ gặp hôm qua - áo xanh ngọc, tóc vấn cao, cách bà ta bước vào phòng như người không cần gõ cửa.
Vẻ mặt người thanh niên thay đổi. Không phải ngạc nhiên - thay đổi theo cách của người vừa nghe một thông tin khiến họ muốn nhìn quanh trước khi trả lời. Hắn nhìn quanh, rồi hạ giọng xuống vừa đủ để Ivar nghe.
“Phu nhân Sera.” Hắn nói tên như thể cái tên đó đã giải thích hết mọi thứ. “Gần như cả Dremholt đều biết bà ta.”
“Biết gì?”
“Ngày trước bà ta chỉ là vợ của một lão thương nhân già. Lão giàu lắm, già lắm, nhưng còn khỏe - tự cưỡi ngựa đi săn được.” Hắn dừng lại. “Rồi một ngày lão chết. Thầy thuốc bảo chết già. Giấy tờ cũng ghi như vậy.”
“Anh nghĩ sao?”
Thanh niên cười gượng, một nụ cười không chạm đến mắt. “Lão hôm trước còn tự cưỡi ngựa đi săn. Hôm sau thì chết.” Hắn nhún vai. “Ai cũng thấy lạ. Nhưng ai cũng gật đầu bảo già chết là chuyện bình thường.”
“Không ai nói gì thêm?”
“Không ai muốn gặp rắc rối.” Hắn lau bình nước không cần thiết, tay cần có việc để làm trong khi miệng nói tiếp. “Sau khi lão chết, toàn bộ gia sản về tay bà ta. Chỉ vài năm sau, thế lực lớn lên rất nhanh. Bây giờ thì...” Hắn dừng lại, sắp xếp ngôn từ. “Tiền nhiều đến mức không ai biết rốt cuộc bà ta còn sở hữu bao nhiêu.”
Ivar nhìn xuống bình nước trong tay.
“Nếu bà ấy thật sự đưa thiệp cho anh,” thanh niên nói, giọng thấp hơn thêm một chút, “thì hoặc anh sắp đổi đời. Hoặc anh nên cầu nguyện.”
Hắn không nói thêm câu nào nữa. Trở về sau quầy, bắt đầu sắp xếp lại mấy cái bình đất nung theo thứ tự không có lý do gì đặc biệt.
Ivar đặt tay lên túi áo trong, cảm nhận góc cứng của tấm thiệp qua lớp vải. Rồi anh đổi sang hỏi về giá thuê mặt bằng trong khu chợ, loại câu hỏi mà người thanh niên trả lời thoải mái hơn hẳn.
Buổi chiều anh đi thêm một vòng.
Lần này không phải để tìm kiếm mà để xác nhận lại những gì đã ghi nhớ từ sáng. Con đường hẹp phía Đông học viện vào buổi chiều đông hơn sáng rõ rệt - đúng như người thanh niên nói. Học viên tan học đi thành từng nhóm, có nhóm dừng lại nói chuyện ở quảng trường nhỏ cuối đường, có nhóm rẽ vào các con hẻm về nhà trọ. Không ai bán gì ở khoảng trống giữa hai bức tường.
Anh đứng ở đó mười lăm phút.
Trong mười lăm phút đó, anh đếm được bốn mươi hai người đi qua. Không phải tất cả đều là học viên - có người đi chợ về, có phu khuân vác, có vài đứa trẻ chạy qua. Nhưng phần lớn là học viên, và phần lớn đi vào giờ mà anh có thể bán bánh.
Anh nhìn lại khoảng trống. Đủ cho một cái xe đẩy nhỏ. Tường bên phải có một cái đinh han gỉ cắm vào kẽ đá - đủ để buộc bạt che mưa nếu cần. Mặt đất lát đá phẳng, không có vũng nước đọng sau mưa.
Được rồi.
Trời bắt đầu tắt nắng khi anh về đến ngõ Sừng Hươu.
Ông chủ nhà già ngồi trong góc nhà như thường lệ, tờ báo cũ trên tay, mắt đã nhắm lại. Ivar leo cầu thang, vào phòng, thắp nến.
Anh lấy một tờ giấy trắng ra - tờ còn lại trong tập giấy mua từ hôm đến Dremholt - trải ra mặt bàn. Rút mảnh than gỗ từ túi áo ra, bắt đầu vẽ.
Không phải vẽ đẹp. Chỉ là sơ đồ chức năng - những đường thẳng và ký hiệu mà chỉ anh cần hiểu. Học viện ở trung tâm, tường bao chạy xung quanh. Con đường hẹp phía Đông, đánh dấu X ở khoảng trống anh chọn. Ba điểm mua nguyên liệu rẻ nhất ở chợ, mỗi điểm ghi thêm tên hàng và giá. Hai con hẻm thoát ra phía sau. Những khu vực mà người thanh niên cảnh báo về nhóm thu phí địa phương, khoanh tròn bằng nét đứt.
Nhìn lại tờ giấy, anh ghi chú thêm vào góc trên: giờ đông khách - buổi chiều từ khoảng giờ thứ tám đến giờ thứ mười. Giờ vắng - sáng sớm và đêm. Ngày đông nhất trong tuần - anh chưa biết, cần quan sát thêm.
Dưới đó, anh vẽ một cột tính toán đơn giản. Nếu mỗi buổi chiều bán được bốn mươi cái bánh với giá hợp lý - không đắt, không rẻ - trừ vốn nguyên liệu, trừ khấu hao xe và dụng cụ. Số còn lại mỗi ngày nhân với số ngày trong tháng. Cộng với những ngày học viện nghỉ sẽ không bán được, trừ đi.
Kết quả: không giàu. Nhưng đủ để bù vào khoảng thiếu hụt sáu tháng mà anh tính toán hôm đóng học phí.
Anh gấp tờ giấy lại, đặt sang một bên.
Lấy quyển sách nấu ăn ra.
Lần này anh đọc chậm hơn - không lướt qua như những tối trước mà dừng lại ở từng bước, đọc lại những chỗ không chắc, ghi chú vào lề bằng mảnh than. Công thức bánh nướng cơ bản không phức tạp, nhưng có vài bước anh chưa từng làm và không muốn phỏng đoán. Nhiệt độ chảo. Thời gian lật bánh. Cách biết bánh chín đều khi không có lò nướng cố định mà chỉ có bếp than di động.
Ở trang hai mươi ba, tác giả ghi một câu ngắn ở đầu chương: “Không có công thức nào đúng cho đến khi bạn tự làm nó sai vài lần và hiểu tại sao.”
Ivar nhìn ba ngón tay vẫn còn quấn băng, đặt bất động trên mép bàn dưới ánh nến.
Vài ngày nữa. Khi da non cứng lại đủ để nhào bột mà không rỉ máu vào trong. Khi đó anh sẽ bắt đầu thử.
Còn bây giờ, anh tiếp tục đọc.
Ngọn nến cháy xuống từ từ. Bên ngoài cửa sổ, những đóa hoa dại trên bậu cửa đã khép lại từ lúc hoàng hôn, và Dremholt chìm vào cái yên tĩnh mà chỉ những thành phố lớn mới có - không phải yên lặng, mà là sự ồn ào đã quen đến mức não bộ không còn nghe thấy nữa.