Chương 1 - Dao găm
Họ đi cùng nhau được ba ngày trước khi rẽ hướng.
Con đường đất dẫn ra khỏi vùng chiến sự vắng tanh, chỉ có tiếng gió thổi ràn rạt qua những cánh đồng bỏ hoang và mùi khói khét lẹt từ xa vẫn chưa tan hẳn. Thỉnh thoảng, họ bắt gặp vài kẻ đồng hành bất đắc dĩ cũng đang lê bước, mắt trũng sâu, lưng còng xuống dưới những gánh nặng không rõ là hành lý hay là chính ký ức của họ. Chẳng ai buồn nói với ai lời nào.
Đến ngày thứ ba, hai người dừng lại ngồi nghỉ bên một gốc cây lớn ven đường.
Gorm nhổ một cọng cỏ, nhét vào miệng nhai nhóp nhép. Lão nhìn ngoái lại phía sau, nơi cuộn khói mù vẫn còn lảng vảng nơi đường chân trời.
“Cái hầm rượu của ta.” Lão thở dài não nề. “Mười hai thùng. Loại ngâm năm năm đấy.”
“Chú còn mạng là may rồi.”
“Biết vậy. Nhưng mười hai thùng.” Gorm lại chép miệng. “Năm năm ròng rã.”
Ivar không nói gì. Anh cúi nhìn đôi bốt đã mòn vẹt gót, nghĩ đến cái công việc vừa mất. Thật ra không phải tiếc việc, tiếc là tiếc cái tháng lương còn chưa kịp lĩnh. Bốn mươi đồng bạc. Chừng đó là đủ để thuê một phòng trọ tử tế trong ba tháng ở bất kỳ thành phố nào.
Giờ thì bốn mươi đồng bạc ấy đã nằm lại dưới đống đổ nát và tan thành tro rồi.
Họ ngồi im lặng một lúc. Nắng chiều kéo dài bóng hai người in hằn trên mặt đất.
“Ta định về Lindholt.” Gorm cất tiếng, phá vỡ sự tĩnh lặng. “Ở đó còn đứa em họ. Mày thì sao?”
“Chưa biết.” Ivar nhổ một cọng cỏ, cũng nhét vào miệng. Vị chát ngắt. “Về nhà trước. Rồi tính.”
Lão già gật gù, không gặng hỏi thêm. Trước khi đứng dậy, Gorm lần tay vào túi áo, cái túi mà Ivar thừa biết vẫn còn căng phồng những thứ lão kịp vơ vét hôm tháo chạy. Lão lôi ra một chiếc nhẫn vàng, nhìn nó chằm chằm như thể đang cố tự thuyết phục bản thân, rồi dúi thẳng vào tay Ivar.
“Lúc nào túng quá thì mang đi cầm.”
Ivar liếc nhìn chiếc nhẫn. Không đẹp lắm, vòng kim loại còn hơi méo xệch một bên, nhưng là vàng thật. Anh định từ chối, nhưng thấy vẻ mặt sượng sùng của lão nên đành thôi.
“Cảm ơn chú.”
Gorm móc tiếp hai cái bánh nướng khô khốc từ trong túi, nhét nốt vào tay anh.
“Nếu kiếm được việc thì ghé quán ta chơi.”
“Biết quán chú dựng ở đâu nữa mà ghé.”
Lão cười phì, nụ cười méo xệch của một kẻ vừa sực nhớ ra mình chẳng còn cái quán nào cả. Ivar cũng nhếch mép.
Đường ai nấy đi.
Làng Kervast nằm yên bình dưới chân một triền đồi thấp, bốn mặt bao bọc bởi ruộng lúa và mấy khu vườn rau lưa thưa. Chẳng có gì đặc biệt, nhưng cũng chẳng có điểm nào đáng chê. Đây là kiểu làng mạc điển hình mà người ta sinh ra ở đó thì thường sẽ chết ở đó, hoặc thỉnh thoảng mới có một gã trai bỏ làng ra đi, rồi mười mấy năm sau quay về với hai bàn tay trắng.
Ivar bước tới cửa nhà khi trời vừa chập choạng tối.
Mẹ anh mở cửa, ánh mắt lướt qua anh từ đầu đến chân một lượt, rồi lẳng lặng quay vào bếp mà không nói một lời. Chỉ có tiếng nồi cơm đang sôi lục bục đáp lời. Bà cố tỏ ra bình thản, nhưng đôi mắt hằn nếp nhăn đã không giấu nổi sự nhẹ nhõm ánh lên.
Đó là cách bà nói: Mày về rồi thì vào nhà đi.
Tối hôm đó, Ivar được mẹ nấu cho bát súp nấm mà anh thích nhất. Anh ngủ một giấc dài không mộng mị, và sáng hôm sau bật dậy khi gà trong làng còn chưa kịp gáy. Chẳng có lý do gì đặc biệt, chỉ là anh không quen ngủ vùi trên giường êm.
Mái nhà bị dột một góc, anh leo lên vá lại. Hàng rào phía sau nghiêng ngả, anh vác búa ra đóng chốt. Con dao của mẹ cùn đến mức gọt củ cải cũng trượt, anh mang ra đá mài cho sắc lẹm. Chiếc túi xách cũ của anh rách bươm ở đáy, anh lôi kim chỉ ra hì hục khâu. Mũi kim tuy thô kệch, không đều nhau, nhưng vô cùng chắc chắn.
Mẹ anh thỉnh thoảng lại đứng tựa cửa bếp nhìn ra, vẻ mặt bồn chồn như muốn hỏi gì đó. Cuối cùng bà cũng mở lời.
“Thành phố thế nào?”
Ivar ngừng tay, suy nghĩ một chút.
“Sập rồi.”
Bà sững người nhìn anh.
“Nghĩa là sao?”
“Nghĩa là... sập. Có mấy gã bay lơ lửng trên trời đánh nhau, rồi cả tòa thành nổ tung.”
Bà gật đầu chậm rãi, cái kiểu gật đầu của một người không tin nhưng cũng chẳng muốn tranh luận thêm. “Ừ. Thế ở đó con đã làm những việc gì?”
Anh thôi không kể nữa.
Những ngày tiếp theo trôi qua yên tĩnh đến mức khiến Ivar bứt rứt, anh phải gồng mình để làm quen lại với nhịp điệu tẻ nhạt của ngôi làng. Không có tiếng quát tháo cãi vã. Không có chuông báo động đổi ca. Không có tiếng gươm giáo hay mặc cả ồn ào. Chỉ có tiếng gió xào xạc qua vườn rau, tiếng gà bới đất túc tắc, và thỉnh thoảng là tiếng búa nện cọc của nhà hàng xóm.
Ivar không rõ mình thích hay chán ghét sự thanh bình này. Nhưng anh biết chắc một điều: nó không thể kéo dài.
Ngày thứ năm, anh sửa soạn lên đường. Chẳng có biến cố hay lý do cụ thể nào để anh phải rời đi vào đúng hôm đó. Chỉ đơn giản là anh thức dậy, nhìn chằm chằm lên trần nhà một lúc, rồi quyết định: hôm nay là ngày phải đi.
Mẹ anh không hỏi tại sao. Bà lặng lẽ vào bếp gói ghém đồ ăn, vài miếng bánh khô, thịt muối, mấy củ khoai luộc, rồi dúi vào tay anh một cái túi vải nhỏ.
“Cẩn thận nhé.”
“Vâng.”
Bà tiễn anh ra tận mỏm đất đầu làng. Họ đứng song song ở đó một lúc, không ai nói gì, như thể cả hai đang cắn răng đợi đối phương phải lên tiếng trước. Cuối cùng, Ivar là người chủ động quay đi.
“Con đi đây.”
“Ừ.”
Anh không ngoảnh đầu lại. Không phải vì vô tình, mà vì anh biết rõ nếu quay lại, anh sẽ thấy bà vẫn đang đứng đó nhìn theo, và như thế thì bước chân sẽ nặng trĩu.
Buổi chiều hôm đó, mây đen kéo đến. Không phải kiểu mây tụ từ từ, chúng ùn ùn kéo tới từ phía tây như một đạo quân. Gió trời ì ầm ngân vang qua từng kẽ lá, vạn vật nghiêng ngả điên cuồng. Chớp rạch ngang bầu trời xa xa. Ivar liếc nhìn, nhanh chóng đánh giá khoảng cách, rồi rảo bước nhanh hơn.
Nhưng vẫn không kịp.
Cơn mưa trút xuống như thể có kẻ nào đó dội ngược cả một con sông lên đỉnh đầu anh. Trong vòng chưa đầy một phút, quần áo Ivar đã ướt sũng, dính chặt vào da thịt. Đường đất nhão nhoét hóa bùn lầy. Mỗi bước chân là một tiếng “lẹp bẹp” nhọc nhằn khi đế bốt bị hút chặt xuống rồi lại rút lên.
Anh cắm đầu chạy thục mạng về phía bìa rừng, đảo mắt tìm chỗ trú.
Mái hiên tự nhiên của tán cây cổ thụ chẳng giúp được là bao. Nước mưa xuyên qua tán lá, nhỏ giọt đều đặn và lạnh buốt vào gáy anh.
Ngay lúc đó, anh phát hiện ra nó, một vách đá dựng đứng nằm khuất ở sườn núi thấp gần đó, bên dưới khoét một cái hang. Không đủ sâu để gọi là hang động, nhưng dư sức để một người chui vào tránh bão. Ivar vọt tới, lách mình vào trong, vội vã tháo đồ để nhóm lửa.
Củi ẩm ướt rít lên những tiếng xèo xèo. Phải mất gần một phần tư giờ đồng hồ anh mới nhen lên được đốm lửa. Ngọn lửa tuy nhỏ bạo nhưng đủ để sưởi ấm.
Anh lôi mẩu bánh của Gorm ra cắn, cái bánh cuối cùng đã cứng như đá phiến sau mấy ngày phơi gió, nhưng nhai kỹ thì vẫn nuốt được. Bên ngoài, mưa vẫn trút xối xả không ngừng. Tiếng sấm gầm gừ thỉnh thoảng lại vọng lại, xa dần theo từng đợt.
Ivar ôm gối ngồi nhìn màn mưa trắng xóa, vẩn vơ nghĩ về điểm dừng chân tiếp theo. Thành phố nào cũng cần lính gác, hoặc thợ rèn. hoặc chí ít là một tay khuân vác. Sẽ chẳng bao giờ thiếu việc cho một kẻ không ngại tay chân và không có thói quen đòi hỏi.
Anh tự nhẩm lại điều đó trong đầu, không rõ giọng điệu ấy đang tự hào hay tự chế giễu chính mình. Ngọn lửa nổ tí tách. Mắt anh díu lại, nặng trịch. Ivar ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Nửa đêm.
RẮC!
Anh bật dậy ngay tắp lự, phản xạ ăn sâu vào máu của một kẻ đã trải qua vô số đêm ở những nơi không an toàn. Bàn tay theo bản năng vồ lấy chuôi dao giắt ngang hông trong bóng tối.
Không có kẻ địch nào cả.
Mà là mặt đất ngay bên dưới anh... đang nứt toác.
Nó không lún xuống từ từ. Nó sụp đổ, một cú rơi tự do đột ngột như tấm sàn gỗ mục nát bị người khổng lồ đạp tung. Ivar cảm giác dạ dày mình thót lên tận cổ họng, bóng tối nuốt chửng lấy anh. Hành lý văng lộn xộn trong không trung, và trước khi bộ não anh kịp xử lý bất cứ thông tin gì...
Anh chạm đất.
Cú va đập không hề nhẹ nhàng, nhưng may mắn là không cao lắm, lớp đất dày đã cản lại phần nào xung lực. Anh nằm sấp bất động vài giây, kiểm kê lại xương xẩu trên người xem có món nào bị gãy không. Mọi thứ vẫn nguyên vẹn, chỉ có sống lưng ê ẩm và phần khuỷu tay trầy xước rỉ máu.
Ivar lồm cồm bò dậy, đôi mắt dần thích nghi lại với bóng tối.
Thật ra dưới này không hoàn toàn tối mịt. Phảng phất đâu đó là một thứ ánh sáng mờ nhạt, ánh lên thứ màu xanh dã quỷ phát ra từ... hai bên vách đá. Anh nheo mắt nhìn kỹ hơn. Đó là những đường nét chạm khắc. Không phải cấu tạo địa chất tự nhiên, ai đó đã đục đẽo chúng, vô cùng tinh xảo và đều đặn, nối tiếp nhau thành những hoa văn chạy dọc theo một đường hầm dài hun hút phía trước.
Anh ngước nhìn lên đỉnh đầu, lỗ hổng trên trần, nơi anh vừa bị nuốt chửng xuống, đã bị một tảng đá vỡ lấp kín hơn phân nửa, hoàn toàn không có chỗ bám để leo ngược lên. Ivar lẳng lặng nhặt lại đống hành lý, phủi bụi bặm dính trên vai, rồi chằm chằm nhìn vào hành lang tối om.
“Thôi được rồi.”
Hành lang dài và sâu hơn anh tưởng tượng. Không khí dưới này lạnh lẽo, đặc quánh mùi rêu mốc. Những đường khắc hoa văn trên tường phát ra ánh sáng leo lét, chỉ đủ để anh không đâm sầm mặt vào vách đá, chứ hoàn toàn vô dụng trong việc chiếu sáng chặng đường phía trước. Anh bước đi cực chậm, một tay rút dao rà dọc theo vách đá, đôi tai vểnh lên căng sức lắng nghe.
Tuyệt nhiên không có âm thanh nào ngoài tiếng đế bốt của chính anh nện xuống nền đá.
Đường hầm rẽ phải một nhịp, dốc thoai thoải xuống dưới, rồi đột ngột mở rộng ra thành một gian phòng đá rộng lớn. Nằm chính giữa gian phòng là một cái bệ đá, trông giống như một bệ tế thần, nhưng không có tượng thờ. Và đang ngồi xổm bên cạnh cái bệ đó là...
Ivar khựng lại.
Thứ đó có hình dáng của một con người, chính xác là một lão già râu tóc bạc phơ, lưng còng gập xuống, nhưng tuyệt đối không phải người sống. Toàn bộ cơ thể nó trong suốt, cấu tạo từ những luồng khói ánh sáng. Những đường viền phác họa nên cơ thể nó liên tục mờ đi rồi lại chớp sáng lên lả tả, hệt như một cụm sương mù bị gió giật. Một tay nó cầm quản bút vô hình, cúi gập người viết nguệch ngoạc lên một tờ giấy màu vàng úa trên bệ đá. Nó làm việc say sưa đến mức chẳng buồn ngẩng lên.
Ivar đứng chôn chân ở cửa phòng. Não bộ anh đang tính toán xem có nên rón rén quay đầu đi tìm một ngách tẻ khác hay không.
Đúng lúc đó, nó ngẩng phắt đầu lên.
Đôi mắt nó không có tròng đen hay lòng trắng. Đó chỉ là hai hốc sâu chứa thứ ánh sáng mờ nhạt, cùng một màu với những hoa văn khắc trên tường. Nó nhìn chằm chằm vào Ivar, và gương mặt tĩnh lặng của nó, nếu thứ sương mù đó có thể gọi là gương mặt, đột ngột vặn vẹo.
Mừng rỡ. Rõ ràng là một sự kích động tột độ.
Nó loạng choạng đứng dậy, lướt về phía anh, khuôn miệng trong suốt mấp máy phát ra một tràng âm thanh mà Ivar hoàn toàn mù tịt. Đó là một thứ ngôn ngữ quái quỷ, nghe vừa giống tiếng người lầm bầm, vừa giống tiếng rít của gió lùa qua vách núi.
“Tôi không hiểu.” Ivar lùi lại, giơ một tay lên thủ thế. “Nói tiếng người được không?”
Nó dừng khựng lại. Ánh sáng trong hốc mắt nó nhấp nháy dữ dội như ngọn nến gặp gió lùa. Rồi nó hắng giọng thử lại, lần này âm tiết phát ra là một thứ tiếng phổ thông cổ lỗ sĩ nhưng đủ để nghe hiểu.
“Ngươi... đến rồi.”
“Tôi bị rớt xuống đây.”
“Ngươi đã đến.” Nó lặp lại, giọng điệu chắc nịch như thể Ivar đang cố tình phủ nhận một chân lý hiển nhiên. Ivar đánh mắt nhìn quanh phòng một lượt, rồi thu tầm nhìn lại vào nó.
“Ngươi đã ở dưới cái hầm này bao lâu rồi?”
Nó hơi khựng lại, có vẻ đang lục lọi ký ức. “Lâu.”
“Bao lâu?”
“Rất lâu.”
“Cụ thể hơn một chút được không?”
Nó lại im lặng suy nghĩ, lần này lâu hơn. “Không nhớ.”
Ivar thở hắt ra một tiếng não nề.
Tinh linh đột nhiên lướt lại gần hơn, theo bản năng sinh tồn, Ivar lùi thêm nửa bước, tay siết chặt chuôi dao, nó không để tâm đến thái độ thù địch đó, hoặc có nhưng chẳng buồn bận tâm. Ánh mắt nhợt nhạt của nó quét dọc cơ thể anh, soi mói như thể đang cố dò tìm một dấu ấn nào đó.
Rồi nó khựng lại. Ánh sáng rực rỡ trong mắt nó đột ngột tắt lịm, xám xịt. Toàn thân nó run lên, những mảng cơ thể nơi bờ vai bắt đầu bong tróc, rụng lả tả xuống nền đá rồi tan biến mất.
“Ngươi... không phải người đó.”
“Người đó là gã nào?”
Nó không trả lời anh. Tinh linh quay lưng, rề rà lướt về phía bệ đá, nhìn xuống tờ giấy vàng vọt đang viết dở. Khi nó ngoảnh mặt lại, vẻ mừng rỡ đã bị quét sạch, chỉ còn lại sự thất vọng tột cùng.
“Ngươi là ai?”
“Ivar. Cựu lính gác. Hiện tại đang thất nghiệp.” Anh nhún vai, quét mắt quanh phòng một lần nữa. “Và vừa xui xẻo rớt xuống cái hang này.”
“Ngươi không phải người kế thừa.”
“Ta không rảnh để biết người kế thừa là gã nào, nhưng chắc chắn không phải ta.”
Tinh linh chìm vào im lặng. Nó nhìn anh bằng ánh mắt bi phẫn của một kẻ dùng cả đời đào một rương vàng, đến lúc mở ra thì bên trong chỉ toàn đất cát.
“Ngươi phải đi ra ngoài.”
“Rất sẵn lòng. Nhưng trần hang vừa sập, lối vào bị lấp kín rồi.”
“Có lối khác.”
“Tuyệt. Chỉ đường cho ta.”
Nó không đưa tay chỉ ngay. Thay vào đó, nó lướt thõng thượt về phía bệ đá, ngồi sụp xuống, và ngước lên nhìn anh với vẻ mặt của kẻ đang cân nhắc một điều cấm kỵ.
Ivar nheo mắt nhìn theo, mắt anh lập tức bắt được một điểm bất thường. Nằm lẩn khuất ngay ngã rẽ, có một cánh cửa đá đúc nguyên khối, đóng kín bưng, bên trên hằn rõ những vết chạm trổ chằng chịt đang tỏa ra thứ khí tức cảnh giới.
Một nụ cười nửa miệng từ từ hiện lên trên môi Ivar.
“Đường ra thì ta thấy rồi.” Anh hất hàm về phía cánh cửa. “Nhưng cái buồng đá kia... nhìn thế nào cũng giống một cái kho chứa đồ bị khóa chặt hơn là lối đi đấy.”
Tinh linh khựng lại. Ánh sáng trong hốc mắt nó chớp giật liên hồi, nó lướt nhanh tới, chắn ngang tầm nhìn của Ivar, giọng rền rĩ và cứng ngắc.
“Đó không phải nơi ngươi được phép bước vào. Đi con đường của ngươi đi.”
Ivar không nhúc nhích. Anh khoanh tay trước ngực, ánh mắt đầy giễu cợt.
“Để ta đoán nhé. Khóa kỹ thế kia, chắc hẳn là đồ đạc của ‘cái người kế thừa’ mà ngươi vừa nhắc tới, chứ gì?”
Tinh linh im bặt. Nó không mở miệng xác nhận, nhưng thái độ phòng bị cực độ của nó đã là câu trả lời rõ ràng nhất.
Ánh mắt lạnh tanh của Ivar lướt qua cơ thể đang tàn tạ của tinh linh. Những mảng sáng cấu tạo nên nó đang nhấp nháy, nứt toác và rơi lả tả liên tục không cách nào vãn hồi. Anh đoán nó sắp chết.
“Ngươi đang tàn đi rồi, trông ngươi không ổn lắm đâu." Tinh linh im lặng. "Ý ta là thật." Ivar chỉ vào vai nó. "Ngươi đang rơi mất từng mảng kìa." Nếu ngươi chết ở đây, sớm muộn gì cũng có kẻ khác rớt xuống và phá tung cái cửa kia, hoặc - ta sẽ tự tay làm việc đó ngay bây giờ.”
“Người kế thừa của ngươi - ngươi có chắc họ sẽ đến kịp trước khi cái hang này bị nhóm người nào đó phát hiện và xới tung lên không?” Ivar lạnh lùng bồi thêm một nhát chém tâm lý.
"Ý ta là..." Anh gãi má. "Ta không muốn làm kẻ mang tin xấu, nhưng kế hoạch này có vẻ không hiệu quả lắm."
Vẫn là một sự im lặng. Nhưng lần này là sự im lặng tuyệt vọng của kẻ bị dồn đến bước đường cùng. Ivar không nói thêm. Anh chỉ đứng đó chờ đợi, để hiện thực tàn khốc tự ngấm vào tâm trí nó.
Tinh linh cúi gầm mặt, nhìn xuống tờ giấy trên bệ đá. Những dòng chữ viết dở dang. Bức thư đó nó đã ngồi cặm cụi viết bao nhiêu năm rồi? Gửi cho ai? Ivar không tò mò, nhưng anh lờ mờ đoán được bi kịch đằng sau nó.
Cuối cùng, tinh linh khẽ ngẩng lên.
Ánh sáng xám xịt trong hai hốc mắt nó đột nhiên lóe lên một tia sắc lạnh - không phải sự giận dữ, mà là sự quyết tuyệt của một kẻ chẳng còn gì để mất.
“Ngươi nói đúng. Ta sắp tan biến.” Nó cất lời, âm thanh rít lên qua những mảng năng lượng đang rạn nứt. “Và khi ta tàn lụi, sẽ không có gì ngăn được ngươi cướp sạch nơi này.”
Ivar nhướn mày, điềm nhiên nhìn nó, tuyệt nhiên không lên tiếng phủ nhận.
“Tuy nhiên” Tinh linh giơ một cánh tay mờ ảo lên, luồng sáng giữa lồng ngực nó bỗng chớp giật liên hồi, tỏa ra một áp lực nguy hiểm và chết chóc. “Ta vẫn còn đủ một hơi tàn để chặn lại lối ra cuối cùng của nơi này. Hoặc là ngươi chấp nhận một giao kèo, hoặc là chúng ta cùng chôn vùi dưới lòng đất này mãi mãi.”
Ivar khẽ híp mắt. Bàn tay anh từ từ nới lỏng khỏi chuôi dao. Trực giác của một kẻ sinh tồn mách bảo anh rằng thứ trước mặt không hề dọa suông. Những kẻ sắp chết luôn là những kẻ có thể làm ra chuyện điên rồ nhất.
“Giao kèo thế nào?” Ivar hỏi, giọng điệu lập tức chuyển sang sự sòng phẳng của một tay buôn thứ thiệt.
Tinh linh từ từ hạ tay xuống, áp lực trong phòng cũng dịu bớt.
“Có một vật.” Giọng nó giờ đây khô khốc như tiếng lá mục nát bị giẫm lên. “Một con dao. Nó là ấn tín thuộc về người kế thừa thật sự. Ngươi... mang nó đi... và trao lại khi gặp đúng người.”
“Làm sao tôi nhận ra đúng người là ai?”
“Ngươi sẽ tự biết.” Nó ngập ngừng, luồng sáng ở giữa lồng ngực trong suốt của nó phập phồng yếu ớt. “Dao sẽ... tự phản ứng.”
Ivar nhìn nó chằm chằm. Một cuộc giao dịch sòng phẳng dựa trên sự bất lực.
“Và đổi lại?”
“Tất cả những thứ còn lại trong kho... ngươi muốn lấy gì thì lấy.”
Anh nhẩm tính trong đầu. Không mất đến ba giây.
“Được.”
Tinh linh gật đầu. Một cái gật đầu chậm chạp và nặng nhọc như thể nó vừa vắt kiệt chút sinh lực cuối cùng. Nó đưa cánh tay mờ ảo chỉ về phía ngách hành lang tối tăm ở góc phòng.
“Đi thẳng. Căn phòng thứ hai bên trái. Con dao được đặt trên bệ đá.”
Ivar quay lưng sải bước. Trước khi khuất sau khung cửa, anh hơi ngoái đầu lại. Tinh linh đã trở về tư thế cũ bên bệ đá, gục đầu xuống. Nó lẳng lặng ngồi đó, mang theo ánh nhìn nặng nề, thở hắt ra một tiếng dài để chờ đón ngày sinh mệnh cạn kiệt.
Anh đứng nhìn nó một lúc, chẳng hiểu sao lại thấy lồng ngực mình hơi trĩu nặng. Rồi vứt bỏ cảm giác đó, anh bước thẳng vào bóng tối.
Cái kho không hề lớn, nhưng với một kẻ cựu lính gác thất nghiệp như Ivar, nó là cả một gia tài vương giả.
Vài cái rương gỗ cũ kỹ đóng bám đầy bụi, bên trong lấp lánh những đồng tiền vàng, không nhiều đến mức biến anh thành quý tộc, nhưng dư sức để một người sống phè phỡn vài năm chẳng cần động móng tay. Trên kệ đá, những viên kết tinh linh năng được xếp thành hàng ngay ngắn, thứ tinh thể quý giá chuyên lưu trữ sức mạnh mà các Thuật Thức Sư luôn khao khát. Dù chỉ là kích thước nhỏ, nhưng độ tinh khiết nhìn qua cũng biết là hàng loại xịn, vài bình gốm đựng nguyên liệu anh không thể gọi tên, nhưng vỏ ngoài tỏa ra cảm giác rất quý giá, xung quanh còn la liệt một số lọ thuốc dị thường mà anh mù tịt công dụng, bản năng sinh tồn mách bảo anh đừng dại dột bốc đại nhét vào túi để tránh nổ tung.
Nằm ở góc phòng, treo lủng lẳng trên một cái đinh tạc bằng đá, là con dao găm.
Anh đứng ngắm nghía nó một lúc trước khi nhấc xuống.
Nhìn bề ngoài, nó phàm tục đến mức tầm thường, lưỡi thép đen tuyền xỉn màu, chuôi bọc da thú đã bong tróc, không có lấy một đường hoa văn hay chữ cái khắc chìm nào. Trông nó chẳng khác gì một con dao gọt quả bị vứt xó. Nhưng khi những ngón tay Ivar vừa chạm vào phần chuôi, có một thứ gì đó... khác lạ truyền dọc lên cánh tay.
Không phải rung động của vũ khí. Không phải ánh sáng rực rỡ của ma thuật. Nó chỉ là một cảm giác mơ hồ, rợn gáy, như cái cảm giác bạn bước vào một căn phòng tối om và trực giác gào lên rằng có người đang đứng thở ngay sau lưng mình dù chẳng nhìn thấy ai.
Anh cắm phập con dao vào thắt lưng. Xong phần nghĩa vụ.
Tiếp theo là chuyên mục vơ vét.
Ivar đưa mắt nhìn đống tài sản khổng lồ, cúi xuống nhìn cái túi vải rách bươm của mình, rồi lại nhìn đống hàng. Rõ ràng là một phương trình không có đáp án. Anh bắt đầu lục lọi thêm xung quanh với hy vọng tìm được một cái bao tải.
Và rồi, anh tìm thấy nó nằm khiêm tốn dưới đáy một cái rương rỗng, được bọc cẩn thận trong một mảnh vải tơ: một chiếc túi đeo hông nhỏ xíu chỉ chừng một gang tay, màu nâu đất, cũ kỹ và bình thường đến mức dễ bị bỏ qua.
Anh nheo mắt, thử nhặt một cái rương gỗ nhỏ, nhét đầu rương vào miệng túi.
Chiếc rương lập tức trôi tuột vào trong và biến mất. Anh thọc tay vào túi. Cảm giác thô ráp của nắp rương vẫn nằm nguyên ở đó. Anh lôi rương ra. Nó xuất hiện trở lại nguyên vẹn.
Anh thử lại, Nhét vào - Mất tích - Lấy ra - Hiện nguyên hình - Nhét vào - Lấy ra - Nhét vào - Lấy ra.
Anh lặp đi lặp lại thao tác trò chơi trẻ con này thêm chục lần nữa, và sau mỗi lần, gương mặt lạnh tanh thường ngày của Ivar lại rạng rỡ và gian xảo hơn một chút.
Chốt hạ, anh bắt đầu càn quét cái kho một cách có hệ thống, nhét mọi thứ vào chiếc túi không đáy theo một thứ tự ưu tiên tàn nhẫn, tiền vàng vào trước, vác tinh thể lấp lánh theo sau, rồi đến mấy cái bình gốm kỳ lạ, cuối cùng mới quét sạch những vật phẩm râu ria còn sót lại. Chẳng chừa lại cho chủ nhân của chúng một mảnh rác nào.