Fergus Mortem 1: Kẻ Vong Thân

HỆ THỐNG THUẬT NGỮ

Trong bộ truyện này sẽ xuất hiện rất nhiều thuật ngữ đến từ nền văn hóa lâu đời của Vicnimt mà bạn có thể thấy lạ lẫm. Dưới đây là những định nghĩa và giải thích chi tiết.

 

A

 

1. AETHERIUM: nghĩa đen là sự thanh thoát tao nhã. Các vật chất có khả năng tương tác với ma pháp nói chung, thường được dùng làm vật liệu xây dựng nhằm giảm thiểu tổn thất khi xảy ra thiên tai.

2. AK’TA: cách gọi chung của các văn bản, thủ tục giấy tờ mang tính pháp lí. Thường là văn tự cần dấu sáp chứng thực của một Ponthar. (Xem thêm định nghĩa về Ponthar)

3. ALBUS: một trong ba dân tộc tại Vicnimt. Họ có nước da trắng, mắt to, phần đông có tóc sáng màu. Trong thế giới quý tộc ở kinh đô, tất cả họ đều là người Albus.

4. ALENYTH: trạng thái hoặc danh xưng gọi chung các đối tượng nghi ngờ về ordo của mình, hoặc mong muốn nhiều hơn một ordo. Không được tính là tội danh. (Xem thêm định nghĩa về Ordo)

5. ALTORIA: thủ phủ phương bắc của Vicnimt. Đây là vùng dân cư thưa thớt nhất cả nước, bao gồm rất nhiều các tiểu trấn và làng mạc hoang sơ nằm cực gần với dãy núi Sinh Mệnh.

6. ARCANET: danh từ chung mang hàm nghĩa chỉ hội đồng, ban quản trị, hoặc tập hợp những người đứng đầu của một hệ thống nào đó.

7. AURELIA: loại áo có kiểu dáng như măng tô phủ suông từ vai xuống đầu gối. Là một khuôn mẫu đồng phục phổ biến tại các tổ chức lớn nhỏ, tùy nơi còn có mũ trùm đầu. Độ dài và màu sắc mỗi nơi khác nhau, ve áo thường được may bằng màu đặc trưng của tổ chức.

 

B

 

8. BELLATORIX: hàng ngũ chiến binh tinh nhuệ, được xem là các kỵ sĩ mạnh nhất quân đội. Chỉ những người được Supram lựa chọn mới có danh hiệu này. Các Bellatorix được chia thành hai bậc, đệ nhất và đệ nhị. Họ linh hoạt về vị trí, họ có thể được phân bổ lãnh đạo quân đồn trú hoặc quân trinh sát tùy thời điểm. Tại kinh đô, mỗi đêm kỵ sĩ đoàn sẽ cử bốn Bellatorix đệ nhất đi do thám vào giờ giới nghiêm (tức sau mười hai giờ đêm).

9. BREVIA: một đơn vị đo thời gian tương đương mười ba năm.

 

C

 

10. CAELIVAR: chức vị gần với Giáo hoàng trong hệ thống ki-tô giáo. Người đứng đầu Imperion, được phép ban hành các đạo luật và lexaeter, xử lí các rebelith.

11. CIELAGO: chủng dơi thuộc chi Infernii, những cá thể dơi khổng lồ mang khuôn mặt con người. Chúng tương đối yếu, không có năng lực đặc biệt, thường được dùng làm mồi nhử hoặc lá chắn trên chiến trường.

12. CONVIVIUM: câu thần chú chủ đạo trong bộ Tiệc Ánh sao, ma pháp ánh sáng. Khả năng hấp thụ ánh sáng xung quanh rồi cường hóa chủ thể, đồng thời giải phóng và khuếch đại ma lực, ở đây chủ thể có thể là bất cứ thứ gì, kể cả con người. Nếu không có chủ thể, ma lực sẽ tự khuếch tán ra xung quanh, trở thành năng lượng sinh linh. Ma pháp này có nguồn gốc từ Infernii, cực khó thành thạo trong thực chiến. Ngoài ra, ánh sáng là cội nguồn của huyền thuật, vậy nên bộ Tiệc Ánh sao được xem là ma pháp thượng cấp, thiên địch của ma thuật hắc ám. (Xem thêm định nghĩa về Năng Lượng Sinh Linh)

13. CORPUS-INVERSIO: loại chất cấm, được tinh luyện từ vẩy Hắc Long và máu Bạch Mã. Có tác dụng ức chế androgen nội sinh, kích thích phát triển mô tuyến vú và làm mất khả năng sinh sản vĩnh viễn ở nam giới nếu sử dụng đều đặn trong thời gian dài.

 

D

 

14. DÃY NÚI SINH MỆNH: núi thiêng với toàn bộ nhân dân Vicnimt. Vừa là tấm khiên trước Infernii, vừa là biểu tượng thiêng liêng về tấm lòng bao dung độ lượng của Supram. Độ cao trung bình của dãy núi giao động từ 1.200 - 1.600 thước (1 thước ~ 1.6 mét trong thế giới thực), đỉnh núi cao nhất được ghi nhận là núi Stellara tại phía đông nam Vicnimt (khoảng 2.855 thước). Không thể đo đạc chính xác, nhưng các học giả tại Simria ước tính độ dài của toàn bộ dãy núi là khoảng 3.769 dặm.

15. DORSIS: có công dụng mang vác hành lí. Làm bằng khung gỗ có dây da buộc qua vai, đồ dùng được quấn bằng vải hoặc bao tải.

16. DRAVOSK: chủng heo thuộc chi Infernii, cao gần hai thước và vô cùng hiếu chiến, thường mang theo vũ khí thô sơ ngoài hoang dã. Chúng có vị thế cao hơn loài Cielago nhưng vẫn thuộc nhóm kém thông minh trong xã hội Infernii.

 

E

 

17. EKSORATH: trạng thái của kỵ sĩ do thám, thường ám chỉ các Bellatorix đồn trú tại kinh đô trong lúc thực hiện nhiệm vụ trong giờ giới nghiêm. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.

18. EXODINIS: kẻ đến từ thế giới ngầm. Họ đứng ngoài trật tự xã hội, bị xem là tội phạm và luôn bị chính phủ truy lùng. Trong thời đại này, các exodinis được biết đến là những hậu cận trung thành của David Red Motana.

19. EXPELLIARMUS: câu thần chú độc nhất được sáng tạo bởi người Seyrath, không cần hậu tố và không thuộc bất cứ chương ma pháp nào. Tuy nhiên đây vẫn là loại ma thuật hợp pháp mà học viên trung cấp có thể học và sử dụng trong giao đấu.

20. EGO: câu thần chú chủ đạo trong bộ Chú Ngã tâm, thuộc chương ma pháp ếm bùa. Có khả năng thay đổi trọng lượng và kích thước vật thể, tùy vào hậu tố của câu thần chú. Loại ma pháp này hầu như không được các Sceptrifer sử dụng vì rất dễ bị bắt bài.

 

F

 

21. FIDELIA: dung dịch kích thích gây tê liệt thần kinh, ảo giác, mất nhận thức về môi trường trong thời gian ngắn. Được điều chế từ máu của các Cielago.

 

H

 

22. HEREDIVAR: danh từ chung, ý chỉ người thừa kế chính danh của một trật tự cổ xưa.

23. HORRIVAR: một sự kiện gây chấn động nào đó, hoặc một biến cố lịch sử. Có thể dùng như một tính từ.

 

I

 

24. IMPERION: tôn giáo chính thức và duy nhất trên toàn cõi Vicnimt.

25. INFERNII: chủng tộc quỷ dữ có văn hóa và lịch sử riêng, là thiên địch của Vicnimt từ hàng trăm năm trước cho đến tận bây giờ. Thành phần hậu tố; INFERNIUS: một cá thể đơn lẻ.

 

K

 

26. KỴ SĨ ĐOÀN: một trong hai đơn vị tinh nhuệ cao nhất trong hệ thống quân sự của Vicnimt. Bao gồm các Bellatorix đệ nhất, kỵ sĩ đệ nhị và Đại tướng làm chỉ huy.

27. KRAGHZUL: chủng quái thú thuộc chi Infernii, đặc điểm có nước da màu xanh lục tự nhiên, kích thước khổng lồ. Chúng đứng ngang hàng với Lykarveth và Dravosk về sức chiến đấu lẫn địa vị trong xã hội Infernii.

 

L

 

28. LEXAETER: hệ thống giáo huấn, chân lý đức tin và nguyên tắc đạo đức cốt lõi của Imperion. Được xây dựng dựa trên phúc âm Albus, các lời dạy của ngài Supram về tình yêu và lòng thương xót, về tha thứ, về cứu rỗi và đời sống vĩnh hằng. 

29. LEGATUS SENOVARIS: chức danh hành chính ám chỉ những người làm đại biểu tại Senovar. (Xem thêm định nghĩa về Senovar)

30. LINH LỰC: giới hạn sự sống của một sinh vật. Đá aetherium chỉ có thể đo đạc phần linh lực hiện có, không thể ước tính chính xác tổng linh lực tiêu hao. Linh lực liên tục giảm dần theo thời gian vì bệnh tật hoặc tuổi tác. Ngoài ra, giữa các chủng tộc khác nhau, tính chất và tác động của linh lực lên cá thể sẽ khác nhau.

31. LINH THU DẠ HỘI: một lễ hội được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Chín hằng năm, nhằm tưởng nhớ các kỵ sĩ đã ngã xuống trong cuộc đại chiến thời hỗn mang và mời gọi Đức Mẹ Zoe về thăm nhân giới. Mỗi địa phương có một cách tổ chức Linh Thu khác nhau, nhưng đều phải có nghi thức dâng hương và vài phút mặc niệm. Ngắn gọn là mùa hội Linh Thu hoặc đại lễ Linh Thu.

32. LYKARVETH: chủng sói thuộc chi Infernii, đi săn theo bầy và chỉ xuất hiện về đêm. Thuộc nhóm kém thông minh trong xã hội Infernii.

 

M

 

33. MAZI: một trong ba dân tộc tại Vicnimt, có nguồn gốc từ Infernii. Đây là tên gọi chính thức duy nhất của dân tộc này, nhưng trong văn hóa đại chúng, từ này bị lạm dụng tiêu cực đến nỗi biến sắc trở thành một từ miệt thị đối với màu da của họ.

34. MATRIX-LINGUA: ngôn ngữ chung của Vicnimt.

35. MOTANA: một từ thuộc cổ ngữ Matrix-Lingua, theo các nhà nghiên cứu ngôn ngữ tại Simria, từ này bắt nguồn từ tên gọi dân dã của một vạn lưu giang. Họ suy đoán nghĩa gốc của từ này là “phân chia” hoặc “rẽ nhánh”. Trong thời đại này, Motana được biết tới là gia tộc rebelith đã lưu vong hơn một brevia kể từ cuộc kháng chiến năm 413.

 

N

 

36. NĂNG LƯỢNG SINH LINH: có thể hiểu như nguồn “năng lượng chung” sản sinh trong môi trường, tùy vào ánh sáng, không khí, gió, đất, sự sống, tất cả mọi thứ thuộc về thiên nhiên. Năng lượng sinh linh ảnh hưởng trực tiếp đến sức công phá lẫn sát thương của các loại ma thuật khuếch đại. Khi một huyền thuật sư cạn ma lực, họ vẫn có thể tiếp tục niệm chú bằng cách cảm nhận năng lượng sinh linh trong môi trường. Tuy nhiên, chỉ những người có dấu vết ma lực trong huyết quản mới cảm nhận được nguồn này.

37. NEFAS: “Thiệt không chấp nhận nổi!” Câu thành ngữ mang tính cảm thán, trêu ghẹo, thường được dùng bởi các quý tộc trẻ tuổi.

38. NIMIS: “Hơi quá trớn rồi đó!” Một từ lóng mang sắc thái cợt nhả. Ý nghĩa cụ thể còn tùy theo văn cảnh. (Nghe nói một lần Đức Mẹ Zoe đến thăm một ngôi làng nhỏ ở vùng biên cương Altoria, đã bị tất cả người dân vây quanh, nàng đã nói: “Nimis!” Và tất cả bọn họ đều phá lên cười).

39. NOBILIA: danh từ chung để gọi loại trang phục mà các đàn ông patrakh đặt may riêng bằng nhung hoặc len cao cấp, thiết kế thường thay đổi theo mốt. Hiện tại, mốt của nobilia là áo dài đến bắp chân hoặc mắt cá, thân ôm nhẹ phần ngực, tay áo loe. Trên nobilia luôn phải thêu biểu tượng gia tộc vì các patrakh là dòng dõi quý tộc lâu đời bậc nhất tại Simria.

 

O

 

40. ORDO: chức vị mà mỗi người sinh ra trên mảnh đất Vicnimt đều được các Ponthar ban tặng. Ordo là hình xăm vĩnh cửu cho đến lúc chết.

41. ORDINIS GLADII: tên đầy đủ là học viện kiếm sĩ trung cấp. Đây là ngôi trường đào tạo chính quy duy nhất tại kinh đô về kiếm thuật. Cần tốt nghiệp sơ đẳng về kiếm thuật và một ak’ta xác minh lý lịch để tham gia kỳ thi đầu vào. Có truyền thống hơn một nghìn năm lịch sử, từng có giai đoạn chỉ nhận học viên là quý tộc thuần chủng, hệ quả là giờ đây các học viên từ nhiều tầng lớp khác nhau dễ nảy sinh bất hòa. Tuy hệ thống hiện tại đã thay đổi nhưng Gladii vẫn được xem là ngôi trường danh giá bậc nhất kinh đô.

42. ORDINIS MAGORUM: tên đầy đủ là học viện pháp thuật trung cấp. Ngôi trường đào tạo chính quy duy nhất tại kinh đô về pháp thuật. Cần tốt nghiệp sơ đẳng về pháp thuật, một ak’ta xác minh lý lịch, để tham gia kỳ thi đầu vào. Vì Vicnimt cực kỳ khan hiếm pháp sư, nên kiếm sĩ được trọng dụng và được lòng nhân dân hơn.

 

P

 

43. PATRAKH: tầng lớp quý tộc thuần chủng, cực kỳ lâu đời và danh giá, có quyền lực lẫn địa vị cao hơn prokesh trên nghị trường Senovar.

44. PAROVENT: là một Ponthar được bổ nhiệm để chăm sóc và điều hành một giáo xứ. Có trách nhiệm về đời sống tôn giáo và sinh hoạt cộng đoàn.

45. PEPLORA: loại váy lụa đắt tiền, phụ nữ prokesh hay mặc trong yến tiệc. Peplora có màu trắng tinh khiết phủ xuống mắt cá chân.

46. PROKESH: quý tộc cấp cao, giới tinh hoa tại kinh đô, quyền hạn và tiếng nói cao hơn các quý tộc mới nổi (dưới một trăm năm), nhưng thấp hơn các patrakh.

47. POENA: câu thần chú chủ đạo trong bộ Chú Thiên phạt, thuộc chương ma pháp trừng trị. Có sức mạnh bắn ra tia sét gây giật hoặc bỏng, uy lực khuếch đại tùy thuộc nguồn ma lực và năng lượng sinh linh. Trong tất cả các ma pháp chiến đấu, đây là loại dễ học và dễ dùng nhất. Chỉ xuất hiện ở những trận đấu tay đôi của học viên trung cấp.

48. PONTHAR: gần với chức vị linh mục trong hệ thống ki-tô giáo. Có nhiệm vụ ban ordo cho mọi đứa trẻ sơ sinh, giám sát việc mỗi con chiên thực thi đúng chức vị của mình. Theo dõi, xác nhận và báo cáo những ai đang lệch khỏi ordo cho Caelivar.

 

R

 

49. RETRIA: thủ phủ phương nam của Vicnimt. Hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng nông nghiệp, đồng thời cách rất xa tuyến giao thương nên đây bị xem là vùng lạc hậu nhất Vicnimt.

50. REBELITH: nặng hơn các alenyth, hành vi chống đối ordo bằng sự tuyên bố. Lúc này việc chống đối Imperion không còn nằm trong suy nghĩ, mà được thể hiện bằng hành vi với động cơ và mục đích rõ ràng. Đây bị xem là trọng tội. Nghĩa rộng hơn, rebelith còn được dùng để ám chỉ những kẻ phản động.

51. ROK MERETRIX: cách nói bóng gió về hành vi mua gái mại dâm, được sử dụng rộng rãi trong giới quý tộc.

 

S

 

52. SANARION: câu thần chú giúp cầm máu tạm thời, thuộc chương ma pháp trị liệu. Chương ma pháp trị liệu là một chương đặc biệt vì không hề có câu thần chú chủ đạo, mà tất cả đều là các thần chú riêng lẻ được xếp cạnh nhau một cách bất quy tắc. Tất cả ma pháp trị liệu đều vận hành bằng năng lượng sinh linh.

53. SCEPTRIFER: hàng ngũ pháp sư tối cao, được Supram tín nhiệm và ủy thác quyền lực huyền thuật của nhà nước. Họ đứng ngang hàng với các Bellatorix trong quân đội nhưng không được lòng dân chúng.

54. SENOVAR: cơ quan đại biểu cao nhất của Vicnimt. Senovar có quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng cả nước. Senovar bao gồm những đại diện của hệ thống patrakh, prokesh và một vài dòng dõi quý tộc cấp thấp hơn. Tuy nhiên, không ai biết Senovar thực tế có bao nhiêu thành viên, và tất cả cuộc họp đều là tốt mật.

55. SEYRATH: một trong ba dân tộc của Vicnimt, xuất hiện đầu tiên. Tuổi thọ trung bình của một cá nhân kéo dài hàng trăm năm. Dân số cực kỳ thưa thớt và hầu như không bao giờ tập trung thành một cộng đồng.

56. SIMRIA: tên kinh đô của Vicnimt. Thành phố anh hùng. Trung tâm giao thương. Và là nơi tập trung hầu hết các lãnh chúa quý tộc tại Vicnimt.

57. SUPRAM: thần linh, đấng tối cao, theo phúc âm Albus truyền miệng, người được Đức Mẹ Zoe sinh thành. Người đã tạo ra nền văn minh tiên tiến đầu tiên của con người từ trước thời kì hỗn mang. Dãy núi Sinh Mệnh là do người dựng lên trước khi lâm chung. Ngoài ra, trong thời đại này, Supram còn là biệt hiệu của người đứng đầu nhà nước Cộng Hòa Vicnimt, họ cai trị đất nước trong bóng tối, danh tính hoàn toàn bị giấu kín.

 

T

 

58. THÁP DANH VỌNG: tòa tháp đặt tại trung tâm kinh đô Simria, có một trăm tầng và chiều cao gần một dặm. Tầng trệt là điểm đến tham quan. Các tầng phía trên là cơ quan chính phủ, bao gồm văn phòng quan chức, nghị trường Senovar, khu vực dành cho các Bellatorix và Sceptrifer, và cả ngài Supram (thông tin chưa được xác thực).

 

V

 

59. VICNIMT: tên gọi đầy đủ là Cộng Hòa Vicnimt. Vùng đất được bao bọc bởi dãy núi Sinh Mệnh, đất nước này đã tồn tại vài nghìn năm trước khi có những ghi chép lịch sử. Vài nghìn năm đó chỉ được gọi chung là thời hỗn mang. Không thể đo đạc chính xác, nhưng các học giả tại Simria ước tính diện tích lãnh thổ của Vicnimt là khoảng 1.130.973 dặm vuông. Thành phần hậu tố; VICNIMTANI: dân Vicnimt số nhiều; VICNIMTANIUS: dân Vicnimt số ít. (Lưu ý: Albus, Seyrath, Mazi đều được xem là dân Vicnimt)

 

W

 

60. WHITE VEIL: Bạch Thùy Liêm, một từ lóng được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng chợ búa, buôn lậu, ám chỉ thuốc chuyển giới dành cho dân đen. Tên gọi khác của Corpus-Inversio.

 

Y

 

61. YMNARETH: thánh ca phước lành của dân tộc Albus nói riêng và nhân loại nói chung, thường được hát trong các dịp trang trọng như lễ cưới, Linh Thu Dạ Hội…

 

Z

 

62. ZOE: Đức Mẹ đồng trinh đã hạ sinh ngài Supram, theo phúc âm Albus truyền miệng. Người là biểu tượng của sắc đẹp, của sự sống, sự thánh thiện, lòng bao dung cao cả. Người là mẹ của toàn thể nhân dân Vicnimt. Người là tình yêu vĩnh hằng đối với Fergus Mortem.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px