Chương 14: Đồng Hóa
Sấm rền ba tiếng nứt thành,
Đuôi Rồng thiêng quẫy, tro tàn hóa mây.
Trời hành hay tại dân đày?
Đao vung một nhát, sói bầy tắt hơi.
- Khuyết danh
Cái lạnh ở đây đã len lỏi vào tận xương tủy như một loại dầu nhờn ma quái, làm tê liệt ý chí phản kháng trước khi làm tê liệt cơ thể.
Thức và Mây đã đi xuống đáy vực được chừng hai khắc. Càng xuống sâu, địa hình càng thay đổi một cách quái dị. Những tán cây cổ thụ xoắn vặn, ma quái ở tầng trên biến mất hẳn, như thể chúng sợ hãi không dám bén mảng tới nơi này. Thay vào đó là những bụi cây thấp tè, lá to bản và dày cộp, màu xám tro, rũ rượi xuống mặt đất như những lá cờ bại trận đã bị bỏ quên hàng thế kỷ.
Không có gió. Tuyệt nhiên không có một ngọn gió nào lay động, dù chỉ là làm rung rinh một ngọn cỏ.
Đó là điều đầu tiên Thức nhận thấy khi đặt chân xuống đáy thung lũng. Không khí ở đây tù đọng, đặc quánh như hồ dán. Hắn bước đi mà có cảm giác như đang rẽ nước, hay đúng hơn là rẽ một thứ sương khói vô hình đang cố bám lấy chân tay hắn.
Thức hít một hơi thật sâu, dè dặt, chuẩn bị tinh thần đón nhận những mùi vị kinh tởm thường thấy của vùng đất chết: mùi tử khí, mùi lưu huỳnh, hay mùi phân thú thối rữa. Nhưng không.
Xộc vào mũi hắn là một mùi hương... thơm.
Một mùi thơm hăng hắc, ngọt ngào, đượm vẻ cổ kính và vô cùng “người”. Đó là mùi của gỗ đàn hương loại thượng hạng được đốt trong những lư đồng cổ chạm trổ tinh xảo. Mùi của những thỏi mực tàu mới mài trên nghiên đá. Mùi của giấy dó ẩm mốc chất đống trong những tàng thư khố đóng kín cửa lâu đời. Mùi của những ngôi chùa cổ kính rêu phong hay những dinh thự quan lại uy nghiêm, sạch sẽ đến vô trùng ở giữa lòng thành Đông Quan.
Nó là mùi của “Văn Minh”. Nhưng là thứ văn minh đã chết, thứ văn minh được ướp xác để trưng bày.
“Thơm quá...”
Thức buột miệng thì thầm, đôi mắt dại đi. Cái mùi hương ấy, đối với một kẻ đã quen hít thở bầu không khí ô uế của cống rãnh, của bùn lầy và máu tanh suốt mấy ngày qua, chẳng khác nào một liều thuốc phiện cực mạnh. Nó xoa dịu những dây thần kinh đang căng như dây đàn của hắn. Nó gợi nhớ về một thế giới có trật tự, có mái che, có chăn ấm đệm êm, nơi con người sống theo lề lối, trên dưới rõ ràng, chứ không phải chui lủi như chuột bọ thế này.
Nhưng Mây thì không nghĩ thế.
Con bé dừng lại ngay mép dốc, nơi bắt đầu của lớp sương mù màu vàng đục lờ lờ như nước sông mùa lũ. Nó khịt khịt cái mũi dính đầy bùn đất, đôi cánh mũi phập phồng liên tục như đang cố lọc ra chất độc trong không khí.
Lông tơ trên gáy nó dựng ngược lên tua tủa. Nó hạ thấp trọng tâm, nhe hàm răng trắng bóng ra, gầm gừ một tiếng nhỏ trong cổ họng - tiếng gầm rung bần bật từ lồng ngực của một con thú hoang đánh hơi thấy cái bẫy ngọt ngào.
Nó thò bàn tay nhem nhuốc, móng tay dài ngoằng, giật giật gấu áo của Thức. Nó lắc đầu quầy quậy, mái tóc rối bù quất vào mặt Thức. Đôi mắt hổ phách của nó, vốn luôn rực lửa hoang dã, giờ đây ánh lên vẻ cảnh giác cao độ và cả sự sợ hãi bản năng. Nó chỉ tay ngược lên vách núi đá dựng đứng phía sau, nơi bóng tối và gió lạnh đang gào thét, ra hiệu muốn quay lại.
“Điên à?” Thức gạt phắt tay nó ra, giọng hắn hơi gắt gỏng vì mệt mỏi và vì cơn buồn ngủ đang kéo đến. “Quay lại để làm mồi cho bọn xác binh à? Mày không thấy lạnh sao? Xuống dưới này kín gió, lại thơm tho thế này, tội gì mà không nghỉ?”
Nói rồi, hắn không đợi con bé đồng ý, bước thẳng vào lớp sương mù màu vàng ố kia.
Ngay khi cơ thể hắn ngập trong sương, một cảm giác kỳ lạ chạy dọc sống lưng, lan tỏa ra khắp tứ chi.
Nó nhẹ bẫng.
Cơn đau nhức nhối ở đôi chân trần bị gai cào rách bươm bỗng nhiên dịu đi, như thể có ai đó vừa bôi một lớp thuốc tê thượng hạng lên da thịt hắn. Cái bụng đói cồn cào đang réo gọi bỗng nhiên im bặt. Những cơ bắp căng cứng được thả lỏng hoàn toàn.
Thậm chí, bàn tay trái - nơi mảnh vảy rồng đang âm ỉ cháy, luôn nhắc nhở hắn về sứ mệnh và nỗi đau - cũng trở nên mát lạnh, dễ chịu.
Mảnh vảy rồng, thứ luôn phản ứng dữ dội với tà khí, giờ đây lại nằm im lìm. Nó không rung, không nóng, không tỏa sáng. Nó như một con thú dữ vừa bị ai đó cho uống thuốc mê, ngủ say sưa, ngoan ngoãn. Hoặc tệ hơn, nó đang bị cái trật tự ở đây “thuần hóa”.
Sự im lặng của mảnh vảy khiến Thức an tâm một cách mù quáng. Hắn nghĩ rằng mình đã tìm được chốn dung thân an toàn, một ốc đảo bình yên giữa địa ngục. Hắn đâu biết rằng, sự im lặng đó chính là dấu hiệu của việc bị phong ấn.
“Xuống đây đi! Ấm lắm! Như chui vào chăn ấy!” Thức vẫy tay gọi Mây, nụ cười trên môi hắn trở nên ngờ nghệch, dại khờ.
Mây chần chừ một lúc lâu. Nó nhìn màn sương vàng lờ lờ trôi nổi sát mặt đất như một dòng sông sữa đục ngầu, che lấp mọi thứ dưới đầu gối. Nó nhìn Thức đang đứng trong đó, khuôn mặt dãn ra thư thái, đôi mắt lờ đờ thiếu sức sống. Cái lạnh cắt da cắt thịt trên sườn dốc và tiếng gió rít gào thét sau lưng cuối cùng cũng đánh bại bản năng cảnh giác. Con bé rùng mình một cái thật mạnh, rồi miễn cưỡng bước theo hắn, tay vẫn nắm chặt mảnh sành phòng thân.
Cả hai đi sâu vào thung lũng.
Sương mù mỗi lúc một dày. Nó không trắng xóa tinh khôi như sương núi, mà có màu vàng ố, cũ kỹ như màu của những trang sách đã mủn nát vì thời gian. Đi trong sương, Thức có cảm giác như mình đang bơi trong một biển chữ nghĩa vô hình, nơi những con chữ đã mờ nhạt, chỉ còn lại cái hồn vía lãng đãng vây lấy hắn.
Đầu óc Thức bắt đầu trở nên trống rỗng.
Những lo toan thường nhật, nỗi sợ hãi về cái chết, sự căm hờn quân giặc, hình ảnh bi tráng của Cụ Hạc trong biển lửa... tất cả cứ bong ra từng mảng lớn như vôi vữa trên tường cũ, rơi rụng dần theo mỗi bước chân.
Hắn quên mất mình đang đói. Hắn quên mất khuôn mặt hung tợn của Cai Tuất. Hắn quên mất cả lý do tại sao mình lại ở đây.
Trong đầu hắn lúc này chỉ còn lại một sự bình yên giả tạo, một sự trật tự êm đềm đến rợn người. Hắn thấy mình đang đi trên một con đường lát gạch Bát Tràng thẳng tắp, sạch bong không một hạt bụi. Hai bên đường không phải là rừng rậm, mà là những hàng quan lại mặc áo gấm thêu rồng phượng, đầu đội mũ cánh chuồn, đang cúi rạp đầu chào hắn. Hắn thấy mình sạch sẽ, thơm tho, dáng đi bệ vệ, không còn là thằng Thức “chó săn” hôi hám, lưng còng nữa.
Hắn thích cảm giác này. Cảm giác được tôn trọng. Cảm giác thuộc về một trật tự cao sang.
“Này...” Thức quay sang Mây, định bảo con bé tìm chỗ nghỉ.
Hắn muốn nói một câu đơn giản, nhưng khi hắn mở miệng, cái lưỡi của hắn dường như không còn là của hắn nữa. Nó trở nên cứng ngắc như một miếng gỗ, tự động uốn cong, bật hơi theo một cách xa lạ, gượng gạo.
“An...”
Thức khựng lại. Mắt hắn mở to. Hắn định nói chữ “Nghỉ”, tại sao cái mồm lại thốt ra chữ “An”?
Hắn nhíu mày, lắc đầu một cái thật mạnh để xua đi sự nhầm lẫn. Chắc do mệt quá nên líu lưỡi. Hắn hít một hơi, tập trung ý chí, thử lại lần nữa.
“An... tọa...”
Một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng Thức, khiến tóc gáy hắn dựng đứng.
Hắn không hề muốn nói từ đó! “An tọa” là từ Hán Việt, là từ dùng cho quan lại, cho những kẻ có học, những kẻ bề trên ngồi trên sập gụ tủ chè. Một thằng dân đen ít chữ, mở mồm ra là chửi tục, là “tiên sư” như hắn cả đời chỉ nói “ngồi xuống”, “nghỉ chân”, “đặt đít xuống”, chứ bao giờ dám dùng từ hoa mỹ, trịnh trọng ấy?
Nhưng cái từ ấy trôi tuột ra khỏi miệng hắn một cách trơn tru, tròn vành rõ chữ, với một âm sắc trầm ổn, đạo mạo, vang rền như tiếng chuông đồng. Giọng nói ấy không phải của hắn.
Nó giống giọng của Hắc Y Tăng.
Mây đang đi bên cạnh, nghe thấy tiếng lạ liền quay phắt lại. Nó nhìn Thức, đôi mắt nheo lại đầy nghi hoặc và xa lạ. Nó không nhận ra “con người” trong giọng nói đó.
Thức hoảng hốt đưa tay lên sờ cổ họng.
Cổ họng hắn đang rung lên bần bật. Những dây thanh quản tự động co thắt, giãn nở, đẩy không khí ra ngoài theo một nhịp điệu hoàn toàn xa lạ, cưỡng ép hắn phải phát âm.
“Thiên...”
Thức cố gắng mím chặt môi lại. Hắn cắn vào môi dưới đến bật máu để ngăn cái âm thanh quái quỷ kia thoát ra. Nhưng cơ hàm hắn tự động mở ra, mạnh mẽ như gọng kìm sắt, bất chấp sự phản kháng yếu ớt.
“...triều... vạn... tuế...”
Bốn chữ định mệnh. Bốn chữ mà mỗi sáng bọn lính Minh bắt dân phu phải quỳ rạp xuống hô vang trước khi đi làm khổ sai, nếu hô sai sẽ bị cắt lưỡi. Bốn chữ mà Thức từng nghe đến mòn tai nhưng chưa bao giờ thực tâm muốn nói, chỉ nhép miệng cho qua chuyện.
Giờ đây, nó thốt ra từ miệng hắn với sự tôn kính, trôi chảy, hào sảng và đầy tự hào như thể đó là chân lý, là tín ngưỡng duy nhất của đời hắn.
Thức kinh hoàng lùi lại. Hắn vung tay tự tát vào mặt mình một cái thật mạnh.
BỐP!
Má hắn nóng rát. Cái đau làm hắn tỉnh ra một chút. Nhưng cái mồm hắn vẫn tiếp tục hoạt động độc lập, như một con rối bị giật dây.
“Hoàng... thượng… vạn... tuế... vạn... tuế... vạn... vạn... tuế...”
Thức nhìn vào màn sương vàng xung quanh. Hắn thấy sương mù bắt đầu chuyển động, xoắn lại.
Những dải sương uốn lượn, cô đặc lại, tụ thành hình những con chữ Hán vuông vức, sắc cạnh, đen ngòm như mực tàu. Chúng lơ lửng trong không trung, dày đặc như một đàn châu chấu, rồi rơi xuống như những bông tuyết màu đen. Chúng bám vào quần áo Thức, thấm vào da thịt hắn, chui vào lỗ chân lông hắn.
Chữ “TRUNG” to tướng, nét bút sắc lẹm như dao, rơi xuống vai hắn, đè nặng trịch như một tảng đá, ép hắn phải khom lưng xuống trong tư thế của kẻ nô bộc.
Chữ “HIẾU” rơi xuống ngực hắn, siết chặt lấy tim hắn, bóp nghẹt nhịp đập tự do hoang dã.
Chữ “THUẬN” rơi xuống trán hắn, lạnh buốt như một con dấu nung đỏ đóng vào da thịt nô lệ, khắc sâu vào hộp sọ.
Thức gào lên. Hắn muốn gọi mẹ. Hắn muốn gọi tên mình để khẳng định mình vẫn là Lê Thức.
“U ơi!” Hắn gào trong đầu. “U ơi cứu con!”
Nhưng miệng hắn lại thốt ra một cách trang trọng, lạnh lùng: “Mẫu... thân...”
Không! Không phải! Mẹ tao là u! Là bu! Là mẹ! Không phải mẫu thân! Cái từ xa lạ ấy không bao giờ có mùi trầu cay của mẹ!
Hắn cố nhớ lại hình ảnh mẹ già ở quê. Bà già nua, mù lòa, mặc áo nâu sồng vá vai, ngồi nhai trầu bỏm bẻm bên bậu cửa.
Nhưng hình ảnh đó trong đầu hắn đang bị nhòe đi, vỡ vụn ra.
Một dòng mực đen ngòm từ đâu đổ ập xuống tâm trí hắn, xóa nhòa hình ảnh người mẹ quê mùa chân chất. Thay vào đó, những nét cọ sắc sảo, tinh tế vẽ nên một hình ảnh mới đè lên: Một bà lão mặc áo gấm thêu hoa phù dung, tóc búi cao cài trâm ngọc, tay cầm quạt lụa, ngồi trên ghế tràng kỷ chạm rồng, khuôn mặt nghiêm nghị, lạnh lùng, không chút cảm xúc.
Đó không phải mẹ hắn. Đó là “Mẫu thân” trong sách vở thánh hiền phương Bắc, một hình mẫu chuẩn mực, hoàn hảo, nhưng không phải mẹ của hắn.
Thức ôm đầu, quỳ sụp xuống đất. Hắn cảm thấy não mình đang bị bóp nghẹt, bị cưỡng bức. Ký ức của hắn đang bị viết lại. Ngôn ngữ của hắn đang bị thay thế. Bản sắc của hắn đang bị tẩy trắng.
Đây không phải là phép thuật điều khiển xác chết. Đây là phép thuật giết chết linh hồn.
Hắc Y Tăng không cần giết người Việt bằng gươm dao. Hắn tàn độc hơn thế. Hắn muốn biến người Việt thành người Hán từ trong tư tưởng. Hắn muốn xóa sổ cái “gốc”. Một dân tộc không còn tiếng nói, không còn ký ức, không còn tên gọi riêng, thì dân tộc đó coi như đã chết vĩnh viễn, dù thể xác vẫn còn đi lại, ăn uống.
Đó là đồng hóa. Sự tàn độc nhất, thâm hiểm nhất của kẻ đi xâm lược.
“Câm mồm! Câm mồm đi!”
Thức dùng cả hai tay bóp chặt cổ họng mình, móng tay cắm sâu vào da thịt đến bật máu để chặn đứng dòng âm thanh xa lạ đang trào ra như suối. Hắn ho sặc sụa, nước mắt nước mũi giàn giụa.
Nhưng những con chữ vô hình dường như đang bò lổm ngổm trong thực quản hắn, lúc nhúc như những con bọ hung, cào cấu, đòi chui ra ánh sáng để rao giảng đạo lý.
“Quy... phục... vương... hóa...”
Mây đứng cách đó mười bước chân. Nó nhìn Thức đang quằn quại dưới đất. Đôi mắt nó tối sầm lại. Nó nghiêng đầu, lắng nghe những âm thanh phát ra từ miệng Thức.
Nó không hiểu nghĩa của những từ đó. Nó không biết “Thiên triều” là gì, “Vạn tuế” là gì.
Nhưng nó nhớ cái âm điệu đó.
Cái âm điệu trầm bổng, lên xuống, trịnh trọng nhưng sắc lạnh, giả tạo ấy. Đó là âm thanh mà những kẻ mặc áo đen, đi giày vải sạch sẽ đã thốt ra khi chúng ra lệnh đốt làng nó. Đó là âm thanh vang lên trước khi đầu cha nó rơi xuống đất. Đó là âm thanh của lửa thiêu rụi mái nhà tranh và máu nhuộm đỏ dòng suối.
Trong mắt Mây, Thức đang biến thành một trong số “bọn chúng”.
Cái bóng của Thức in trên nền sương mù dường như phình to ra, méo mó, biến dạng thành hình ảnh một tên quan lại mũ cao áo dài, tay cầm hốt ngà, đang đứng chỉ tay ra lệnh.
Mây gầm lên một tiếng Gừ... kéo dài, đầy đe dọa.
Nó từ từ lùi lại, tay phải thò xuống hông, rút ra mảnh sành sắc lẹm. Nó hạ thấp trọng tâm, đôi chân trần bám chặt xuống đất, thủ thế tấn công.
Thức nhìn thấy Mây qua màn nước mắt nhòe nhoẹt. Hắn thấy ánh mắt sát thủ của con bé. Hắn thấy mảnh sành đang giơ lên, lóe sáng lạnh lẽo.
Hắn hoảng loạn tột độ. Hắn muốn kêu lên: “Mây ơi! Chú đây! Đừng giết chú! Chú Thức đây!”
Nhưng cái miệng phản chủ, cái miệng đã bị tà thuật chiếm đoạt của hắn lại dõng dạc, uy nghiêm hô:
“Nghiệt... súc... Quỳ... xuống!”
Lời nói ấy như giọt nước tràn ly, cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng giữa hai người.
Mây hét lên một tiếng chói tai, lao vút tới như một mũi tên đen, mảnh sành nhắm thẳng vào cổ họng Thức.
***
Một màu trắng toát, không tì vết, không ranh giới.
Lê Thức trôi lơ lửng trong một sảnh đường vô tận được đẽo tạc từ những khối ngọc thạch lạnh ngắt. Nơi này không có mặt trời, cũng chẳng có bóng râm. Không có lấy một hạt bụi bay lượn trong không trung.
Tiếng tụng niệm léo nhéo của lũ đạo sĩ phương Bắc đã chui rúc vào tận trong sọ hắn, vang lên rền rĩ, đều đặn.
“Tịnh tâm… Quy Nguyên… Khí hóa Thần… Thần hoàn Hư…”
Mùi đàn hương ngột ngạt quấn lấy mũi Thức. Thứ mùi vị cao sang, thoát tục của những kẻ quanh năm ngồi trên bồ đoàn nhung lụa, hít thở linh khí đất trời. Nó đang tẩy rửa hắn.
Thức lờ mờ nhận ra tay chân mình đang trong suốt dần.
Chúng đang gọt giũa hắn bằng sự tịnh hóa để bức tử một linh hồn. Chúng muốn xóa sạch sự “dơ bẩn”, “thấp kém” của một tên cai ngục An Nam, biến hắn thành một tờ giấy trắng, chỉ biết nghe lệnh gật đầu.
Ký ức của Thức rụng lả tả. Hắn quên mất cái lạnh cắt da cắt thịt của những đêm gác thành. Quên mất vị đắng chát của rễ cây độn lẫn trong bát cơm mốc vớt vát từ kho quân lương. Quên mất tiếng thét gào của lũ tù nhân bị bẻ khớp.
Hắn đang quên mất cách sợ hãi. Mà với một con chuột cống rúc dưới đáy xã hội, quên mất cách sợ hãi đồng nghĩa với việc quên mất cách để sinh tồn.
Tên hắn là gì? Lê… Lê cái gì?
Thức hé miệng, định thốt ra một tiếng gọi, nhưng cổ họng trơn tuột không bật ra nổi âm thanh nào. Nhưng ngay lúc khối óc hắn sắp sửa phẳng lặng như một tấm gương, thì một cơn đau ập đến.
Xèo… xèo…
Nó phát ra từ sâu dưới lớp da thịt lòng bàn tay trái của hắn.
Thứ dị vật cổ xưa, cắn rễ vào mạch máu hắn, mang trong mình sự cuồng bạo nguyên thủy của vùng đất lam sơn chướng khí này, tuyệt đối không chấp nhận sự “thanh tẩy” ngoại lai. Nó phản ứng lại, nóng đỏ lên như một miếng sắt vừa gắp ra từ lò rèn, áp thẳng vào lớp thịt trần.
Đau thấu xương. Đau đến mức Thức muốn cong người lại, nhưng cơ thể hắn trong ảo ảnh đã không còn tuân theo ý chí.
Và rồi, mùi da thịt người cháy sém khét lẹt bốc lên.
Khứu giác được đánh thức mang theo một xung lực vật lý tàn bạo, kéo giật linh hồn Thức quay trở lại với cái vỏ bọc thân xác phàm tục.
Ngửi thấy mùi khét, bản năng của một kẻ sống bám vào những thứ nhơ nhuốc nhất bỗng nhiên trỗi dậy. Cổ họng Thức vốn đang trơn tuột, vô cảm, bỗng chốc khô rang, ngứa ngáy đến phát điên.
Hắn không thèm khát những thứ cao siêu. Hắn không cần nội công thâm hậu để phá trận. Hắn cũng chẳng cần sự thanh tịnh chó má gì của lũ mũi trâu.
Hắn thèm một hơi thuốc lào.
Một cơn thèm khát cồn cào, vật vã cắn xé thực quản. Cơn thèm của một gã lính gác thâu đêm suốt sáng, dựa lưng vào cột đình mốc meo, cần một thứ gì đó tàn phá buồng phổi để giữ cho hai con mắt không dính chặt vào nhau.
Giữa không gian trắng xóa, Thức nhắm nghiền mắt lại, cố kéo ký ức thô ráp nhất của mình đè lên cái thực tại hoàn mĩ ảo tưởng này.
Cái điếu cày!
Một khúc nứa già, chặt vội ven sông Hồng, đã lên nước bóng nhẫy, ngả màu bã trầu sẫm sịt. Cái điếu ấy đã qua tay hàng chục, hàng trăm thằng lính rách rưới. Nó ám một thứ mùi vị thập cẩm kinh tởm của mồ hôi chua loét, mùi cáu ghét đóng tảng ở nõ điếu, mùi nước điếu lưu cữu mười ngày không thay bốc mùi hăng hắc như nước đái ngựa, và trên hết, là mùi của thứ thuốc lào vụn khét mù, hôi hám.
Hai tay Thức trong huyễn cảnh bắt đầu run rẩy, làm động tác vê vê trong không khí. Hắn nhớ lại cái cảm giác những sợi thuốc lào khô khốc, màu nâu sậm, dính nhựa ram ráp miết vào da thịt. Vê thành một viên bi nhỏ bằng hạt đỗ đen, nong vừa vặn vào cái nõ điếu bằng gỗ nhãn đã cháy sém đen sì.
Một đốm than hồng rực lên giữa bóng tối, phản chiếu vào đồng tử đang co rút liên hồi của hắn. Đốm lửa đỏ lựng, bập bùng, nóng rẫy, mang theo sức sống kiên cường của cõi hồng trần.
“Thiên địa vô cực… Vạn pháp quy tông…”
Tiếng tụng kinh của lũ đạo sĩ bên ngoài dường như cảm nhận được sự chống cự. Nó tăng âm lượng lên, gắt gao hơn, dồn dập hơn, cố gắng ép cái đốm lửa trần tục kia tắt ngấm. Những mảng ngọc thạch rung lên, tỏa ra ánh sáng trắng chói lòa muốn làm mù luôn con mắt còn lại của Thức.
“Câm mõm!”
Thức gầm lên trong đầu. Hắn cúi rạp người xuống, môi áp chặt vào miệng điếu tưởng tượng.
Sòng sọc… sòng sọc!
Hắn kéo một hơi thật dài, thật sâu, rút kiệt chút dưỡng khí cuối cùng trong cái không gian giả tạo này.
Luồng khói thuốc lào mang theo mùi của đất đỏ phù sa, mùi của cứt trâu phơi khô, mùi của sự nhếch nhác khốn cùng bùng nổ trong lồng ngực Thức. Nó ép phổi hắn phồng căng lên đến mức tưởng chừng xương sườn sắp gãy nát.
Toàn bộ hệ thần kinh của Thức bị giật tung lên. Sảnh đường ngọc thạch chao đảo dữ dội như một con thuyền nan mắc giữa tâm bão biển. Trọng lực biến mất rồi lại giáng xuống đè nát bả vai. Hai bên thái dương Thức giật thon thót, mạch máu nổi bần bật lên trán như muốn nứt toác.
Mắt hắn trợn ngược, đồng tử dãn to, tầm nhìn nhòe đi thành những vòng xoáy điên cuồng. Tay chân hắn bủn rủn, mềm nhũn ra, không còn chút sức lực nào, nhưng dòng máu bên trong lại đang sôi lên bùng sục như nước trút vào chảo mỡ sôi.
Rắc… rắc…
Tiếng vỡ vụn vang lên. Sảnh đường trắng muốt bắt đầu xuất hiện những vết nứt chân chim. Từ những vết nứt ấy, rỉ ra thứ nước điếu chè cắm tăm đen ngòm, thối hoắc, ăn mòn lớp ngọc thạch xèo xèo.
Thức quỳ gối trong ảo cảnh, cơ thể co giật từng chặp vì cơn say khói. Nhưng trong sự mất kiểm soát thể xác ấy, ý thức của hắn lại rành rọt, sắc bén hơn bao giờ hết. Hắn đã nhớ lại mình là Lê Thức. Tên cai ngục rách rưới nhưng không bao giờ chịu chết một cách sạch sẽ.
“Khùng khục… khặc… khặc…”
Thức hóp bụng, dồn hết sức tàn của lồng ngực, khạc ra một bãi nước bọt quyện đờm, phun thẳng vào khoảng không trắng xóa đang sụp đổ trước mặt. Cùng lúc đó, cái họng đang bỏng rát của hắn rống lên một câu chửi rặt tiếng mẹ đẻ, đanh ác và sắc như dao chém đá:
“Mả tổ tông lũ mũi trâu lông lá chúng mày! Bố mày thà chết thối dưới cống, còn hơn làm con chó của phương Bắc!”
ĐOÀNG!
Sảnh đường ngọc thạch nổ tung thành hàng vạn mảnh vụn sắc lẹm, tan biến vào hư vô.
Thức cúi đầu, há miệng thở dốc, tống ra một ngụm không khí đục ngầu. Hắn nhếch mép, để lộ hàm răng cáu bẩn.
“Tao… đã bảo rồi… Trò mèo của lũ chúng mày… sao mà chơi được tao”.
Nhưng cái dư vị kiêu ngạo mạt hạng ấy chưa kịp đọng lại trên môi hắn được một khắc.
Một cái bóng gầy gò lao vút ra, tay lăm lăm mảnh bát sành, nhắm thẳng tới cổ họng Thức. Trong mắt hằn vằn tia máu của nó, Thức vẫn là một tên Hán gian, đang quỳ rạp dưới đất, đầy sơ hở.
Bản năng sinh tồn giúp Thức dồn toàn bộ sức bình sinh, hắn vung cánh tay phải gạt lên ngang cổ.
Phập!
Mũi sành cắm ngập vào cẳng tay Thức, máu tươi trào ra nóng hổi, nhỏ ròng ròng xuống nền đất.
Lực lao tới của Mây mang theo cả trọng lượng cơ thể cộng với quán tính, húc tung Thức ngã ngửa ra sau. Lưng hắn nện thẳng xuống mặt đá tảng lởm chởm, đau điếng.
Con ranh đè nghiến lên người hắn, đôi bàn tay gầy guộc điên cuồn ấn mạnh cái mảnh sành xuống, hòng rạch nát cánh tay đang đỡ đòn để đâm tới yết hầu. Nước mắt nó trào ra, giàn giụa hòa lẫn với bùn nhơ trên má.
“Tiên sư mày!”
Thức rít qua kẽ răng. Hắn vươn tay trái túm lấy cổ áo tơi tả của con bé, giữ lại không cho nó ép xuống thêm phân nào nữa.
“Đâm trượt rồi con điên!” Thức thều thào.
Mây khựng lại, nó nhìn thẳng vào mắt hắn. Rồi mảnh sành dính máu rơi ra khỏi bàn tay đang run rẩy của nó, vỡ vụn trên mặt đất. Hai vai con bé rũ xuống, tiếng nấc nghẹn ngào vỡ òa, thảng thốt bật ra khỏi đôi môi nứt nẻ.