Chương 3: Giao Dịch
Có những lời không nên nghe trong bóng tối. Nghe rồi, dẫu bịt tai, chúng vẫn mọc rễ trong xương. Người ta tưởng mình chạy khỏi một căn hầm, kỳ thực chỉ chạy từ cái miệng này sang cái miệng khác của số phận.
- Dòng chữ khắc bằng máu khô trên vách một hang đá vô danh
Thức không nhớ mình đã làm cách nào để chui ngược ra khỏi cái lỗ chó chui ấy. Hắn chỉ biết rằng bản năng sinh tồn đã chiếm quyền kiểm soát đôi chân hắn. Hắn đạp loạn xạ vào không khí, cào cấu vào nền đá trơn trượt, móng tay bật máu, cố gắng đẩy cơ thể mình trườn ngược trở lại đường hầm dốc đứng.
Sau lưng hắn, trong bóng tối đặc quánh của căn hầm, giọng nói của ông già mù vẫn vang lên.
“Chạy đi... Cứ chạy đi thằng nhãi. Nhưng mày chạy đi đâu?”
Thức nghiến răng, thở hồng hộc. Hắn không dám quay đầu lại. Hắn sợ nếu quay lại, hắn sẽ thấy đôi mắt đỏ lòm như than hồng ấy đang lơ lửng ngay sau gáy mình.
“Mày không tin tao hả?” Giọng ông già cười khùng khục. “Được thôi. Để tao cho mày một cái tin. Coi như quà gặp mặt”.
Thức bịt tai lại, cố sức trườn nhanh hơn. Nhưng âm thanh đó dường như truyền qua xương sọ, đi thẳng vào não.
“Đêm nay đê sông Tô Lịch vỡ. Kho lương thảo phía Tây thành sẽ ngập trắng”.
Thức đã bò đến đoạn giữa đường hầm. Hắn trượt chân, đầu gối va vào đá đau điếng. Hắn rên lên, nhưng vẫn cố lết đi.
“Chưa hết”, giọng ông già hạ thấp xuống, lạnh lẽo như gió bấc. “Sáng mai. Giờ Tỵ. Thằng tướng giặc họ Vương sẽ lôi mười đứa tù ở buồng số 4 ra chém đầu. Chúng nó cần máu để tế Thủy Thần, cầu cho nước rút. Trong mười đứa đấy... có thằng nhãi lúc chiều vừa xin mày ngụm nước đấy. Thằng có đôi mắt sáng ấy”.
Thức khựng lại. Tim hắn hẫng đi một nhịp. Hình ảnh cậu tù nhân trẻ tuổi bị hắn hất ngã, bị hắn nhổ nước bọt trước mặt hiện lên trong đầu hắn rõ mồn một.
“Mày không cứu được nó đâu”, ông già phán. “Số nó tận rồi. Nhưng mày có thể xem tao nói đúng không. Nếu sáng mai mày thấy đầu nó lăn lóc dưới bùn... thì hãy nhớ đến tao. Nhớ đến cái hầm này”.
Thức gầm lên một tiếng trong cổ họng để xua đi nỗi sợ. Hắn dùng hết sức bình sinh, phóng người qua đoạn dốc cuối cùng, chui tọt ra khỏi miệng hầm lở lói.
Hắn rơi bịch xuống vũng nước bùn. Nước lạnh buốt tạt vào mặt làm hắn tỉnh táo lại đôi chút.
Bên trên, tiếng Cai Tuất vẫn đang chửi bới đám lính chậm chạp.
“Thằng Thức đâu? Chết trong đấy rồi à?”
“Em... em đây!” Thức thò đầu lên, mặt mũi tái mét, lấm lem bùn đất.
“Có thằng nào trốn trong đấy không?” Tuất giơ cao đuốc nhìn xuống, ánh mắt nghi ngờ.
Thức nuốt khan. Hắn liếc nhìn cái lỗ hổng đen ngòm sau lưng. Trong một tích tắc, hắn định nói với Tuất rằng bên dưới có một cái hầm bí mật, có một quái vật biết nói tiếng người. Nếu hắn báo công, có khi hắn sẽ được thưởng.
Nhưng rồi, lời cảnh báo của ông già lại văng vẳng bên tai.
Nếu hắn khai ra, lính Minh sẽ xuống. Chúng sẽ giết ông già. Hoặc tệ hơn, ông già sẽ giết chúng, và giết cả hắn vì tội phản bội. Mà kể cả nếu chúng bắt được ông già, thì một kẻ biết quá nhiều như Thức liệu có được sống không? Hay cai Tuất sẽ lấp luôn hắn với cái hầm này lại để chôn vùi bí mật?
“Không... không có ai cả anh ạ”, Thức nói dối, giọng run run. “Chỉ là... chỉ là cái cống ngầm cũ thôi. Toàn xương chuột với xương rắn, thối lắm”.
Tuất nhổ bãi nước bọt xuống. “Tiên sư, làm tao cứ tưởng. Thôi lên đi! Lấp cái lỗ ấy lại cho đỡ thối”.
Thức vội vàng làm theo.
Hắn nhặt đá, kéo rơm sũng nước, vơ những mảnh gỗ mục nhét vào miệng hầm. Mỗi lần nhìn vào khoảng tối giữa các tảng đá, hắn lại có cảm giác hai hốc mắt đỏ kia đang nhìn ra.
Khi hòn đá cuối cùng bịt kín lối vào, Thức mới thở phào. Hắn đứng dậy, đôi chân run rẩy suýt khuỵu xuống.
Chỉ là một lão già điên, hắn tự trấn an mình khi leo lên khỏi hố nước. Đê sông Tô Lịch kiên cố thế kia, vỡ thế chó nào được.
Nhưng đêm đó, nằm trong chòi gác nghe tiếng mưa rào rạt, Thức không sao chợp mắt được. Cứ nhắm mắt lại, hắn lại thấy hai hốc mắt đỏ lòm xoay tròn trong bóng tối.
Gần sáng, hắn chợp mắt được một chút. Trong giấc ngủ ngắn và nặng, hắn mơ thấy mình nằm dưới bùn. Những con chuột to như bắp chân bò trên ngực hắn, gặm ngón tay hắn từng chút một. Hắn muốn kêu, nhưng miệng đầy cơm thiu. Từ dưới lớp bùn, một bàn tay không móng vươn lên, bấu vào vạt áo hắn.
“Nước...”
Sáng hôm sau.
Thành Đông Quan thức giấc trong một màu xám xịt. Mưa đã tạnh, nhưng bầu trời vẫn nặng trĩu những đám mây chì sũng nước, treo lơ lửng trên những mái ngói cong vút như muốn sập xuống bất cứ lúc nào.
Thức dậy sớm hơn thường lệ. Hắn uể oải bước ra sân ngục, đầu đau như búa bổ. Đêm qua hắn mơ thấy mình bị chôn sống dưới bùn, và những con chuột cống to như bắp chân đang gặm nhấm ngón chân hắn.
“Này, nghe gì chưa?”
Tiếng xì xào của đám lính gác cổng vang lên bên cạnh bể nước rửa mặt. Thức dỏng tai lên nghe.
Một tên lính người Việt, mặt mũi hốt hoảng, thì thầm với đồng bọn: “Vỡ đê rồi! Đêm qua nước sông Tô Lịch dâng cao quá, vỡ một đoạn ở phía Tây thành. Nghe bảo kho lương ở gần đấy ngập trắng băng”.
Cái gáo dừa trên tay Thức rơi xuống đất.
Cốp.
“Mày làm cái gì thế hả Thức?” Tên lính quay lại quát.
Thức không đáp. Mặt hắn cắt không còn hột máu.
“Thật... thật hả?” Thức lắp bắp hỏi. “Ngập hết cơ à?”
“Thật chứ đùa mày làm gì”. Tên kia chép miệng. “Sáng sớm tao thấy lính tải bao chạy như kiến vỡ tổ. Nhưng gạo ngấm nước rồi thì cứu gì nữa. Phen này chắc cắt khẩu phần. Đời chó lại càng chó”.
Đám lính cười khô khốc.
Thức lùi lại, dựa lưng vào tường đá lạnh ngắt. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng hắn.
Lão già đó... lão nói đúng.
Nhưng vẫn còn một nửa. Vẫn còn một nửa lời tiên tri nữa.
Giờ Tỵ. Mười tù nhân. Tế Thủy Thần.
Thức ngẩng nhìn trời. Sau mây, mặt trời chỉ là một vệt sáng bợt. Ước chừng mới qua giờ Thìn. Còn một khoảng nữa.
Hắn bồn chồn đi lại trong sân ngục. Hắn vừa mong điều đó không xảy ra, lại vừa tò mò muốn biết nó có xảy ra hay không. Nếu nó không xảy ra, thì lão già kia ăn may vụ vỡ đê. Còn nếu nó xảy ra...
Tùng... Tùng... Tùng...
Ba hồi trống trận vang lên từ phía chòi chỉ huy.
Cổng ngục kẽo kẹt mở ra. Một toán lính đao phủ mặt mũi bặm trợn bước vào. Đi đầu là một viên quan người Minh, tay cầm sớ lệnh, mặt lạnh tanh.
“Lệnh của Vương Tướng quân!” Viên quan hô lớn. “Đêm qua nước sông dâng dữ, đê phía Tây thành vỡ, kho lương bị hại. Thủy khí nhiễu loạn, lòng người bất an. Nay lấy máu nghịch tặc tế thủy thần, cầu nước rút, an thành, vững long quân”.
Cai Tuất đã đứng bên cạnh Thức từ lúc nào, nghe đọc xong thì khạc một cái.
“Lại hành xác sớm. Mẹ, còn chưa ăn sáng”. Rồi hắn quay sang Thức. “Đứng đó làm gì? Qua bên kia xếp hàng”.
Thức như người mộng du bước sang mép sân, gần một cây cột gỗ lim đã nứt. Từ chỗ này nhìn thẳng được vào cửa buồng số bốn.
Cánh cửa sắt mở ra. Tiếng xích chân loảng xoảng vang lên.
Người ta lôi ra mấy tù nhân, già có, trẻ có, ai nấy đều gầy gò, rách rưới, trên người đầy vết thương tra tấn. Họ bị trói giật cánh khuỷu ra sau lưng, bị lôi xềnh xệch ra giữa sân ngục đầy bùn nhão.
Thức đếm. Một, hai, ba,..., mười. Đủ mười người.
Và ở cuối hàng, là một dáng người nhỏ bé nhưng kiên cường.
Thông.
Cậu thanh niên trẻ tuổi ấy bước đi khập khiễng, một chân dường như đã bị gãy xương ống quyển. Mặt cậu sưng húp, tím bầm, một mắt híp lại không mở được. Nhưng con mắt còn lại vẫn sáng rực lên một ngọn lửa không gì dập tắt được.
Thức bụm miệng, ngăn một tiếng kêu thảng thốt. Đúng y như lời ông già nói. Không sai một ly.
Đám đao phủ bắt các tù nhân quỳ xuống hàng ngang giữa sân, ngay trên vũng bùn đen ngòm trộn lẫn phân ngựa. Một tên lính đi qua, ấn đầu từng người xuống. Có người khóc lóc van xin, có người chửi bới, nhưng Thông thì im lặng. Cậu ngẩng cao đầu, nhìn thẳng vào viên quan giám trảm.
“Giờ Tỵ đã điểm! Hành hình!”
Viên quan ném thẻ bài xuống đất.
Mười thanh đại đao sáng loáng vung lên cao, bắt tia sáng yếu ớt của mặt trời, tạo thành những vệt sáng lạnh lẽo. Thức muốn nhắm mắt lại, nhưng mi mắt hắn như bị ai đó dùng kẹp sắt banh ra.
Phập!
Âm thanh của kim loại sắc bén cắt qua da thịt, qua xương người, nghe ngọt xớt và ớn lạnh. Máu phun ra thành vòi, đỏ tươi, nóng hổi, nhuộm đỏ cả vũng nước bùn dưới chân. Mười cái đầu rơi xuống đất gần như cùng một lúc.
Cái đầu của Thông lăn lông lốc trên nền gạch, dừng lại ngay gần chỗ Thức đứng, cách hắn chừng năm bước chân.
Khuôn mặt cậu vẫn giữ nguyên biểu cảm cuối cùng: Đôi môi mím chặt, và đôi mắt mở trừng trừng. Ánh mắt ấy dường như vẫn đang nhìn Thức, xoáy sâu vào tâm can hắn, vừa trách móc vừa thương hại.
Thức đứng chết lặng. Hơi lạnh từ dưới đất xộc lên tận đỉnh đầu.
Hắn không thấy sợ cái chết. Làm cai ngục ba năm, hắn thấy người chết nhiều như cơm bữa. Hắn từng thấy người ta chết vì bệnh dịch, vì đói, vì bị đánh đập. Cái chết ở đây rẻ mạt.
Nhưng cái hắn sợ là sự sắp đặt. Lão già mù dưới hầm kia... lão không phải là người. Lão nhìn thấy trước cái chết của thằng bé này khi nó còn đang sống sờ sờ. Lão nói về việc này dửng dưng như nói về việc ngày mai trời mưa hay nắng.
Một kẻ nắm giữ được thiên cơ.
Ở cái thời loạn lạc này, mạng sống mong manh như ngọn đèn trước gió. Người ta chết vì không biết ngày mai sẽ ra sao. Người ta chết vì đi sai đường, vì chọn sai phe, vì không biết cơn lũ nào sắp ập đến.
Nhưng nếu... nếu hắn có một người dẫn đường? Nếu hắn biết trước được tai ương?
Hắn quay đi trước khi người ta nhặt đầu Thông bỏ vào rổ. Ở góc sân, hắn ngồi xổm xuống, giả vờ buộc lại dây giày. Bàn tay thò vào lớp lót rách dưới đế, móc ra ba đồng xu bạc nhỏ, sứt mép. Hắn định để dành số tiền này gửi về quê cho mẹ. Ba đồng không nhiều, nhưng với mẹ hắn, cũng đổi được vài bữa cháo đặc, ít muối, có khi thêm được nắm rau.
“Con xin lỗi u”, Thức khép tay lại, nói rất khẽ.
Rồi đứng dậy, đi thẳng ra cổng phụ.
Khu chợ bên ngoài thành sau bão lầy lội như ruộng mới cày. Lều quán xiêu vẹo, mái rơm nhỏ nước. Người bán hàng co ro sau mẹt. Ăn mày ngồi dưới hiên, mắt hau háu nhìn từng người qua lại. Mùi cá ươn, mùi rau dập, mùi bùn, mùi khói củi ướt trộn vào nhau.
Thức đi đến hàng cháo ở góc phố.
Bà bán cháo là một người đàn bà già, một mắt đã kéo màng trắng, mắt kia cũng đục. Người ta gọi bà là mụ Lý chột. Nồi cháo của bà đặt trên bếp đất, khói bay là là, thơm mùi gạo nếp và xương hầm. Thức hiếm khi dám đứng gần hàng này quá lâu. Đứng lâu dễ thèm.
“Hôm nay có tiền cơ đấy?” mụ Lý hỏi, không cần nhìn cũng nhận ra hắn. “Hay lại ăn cháo ngó?”
Thức đặt ba đồng xuống tấm gỗ trước mặt.
“Cho tôi một bát cháo”, hắn nói, giọng gấp gáp. “Cháo đặc. Cho nhiều thịt băm vào. Cho cả hành nữa”.
Mụ nhìn hắn như nhìn một con chó bỗng dưng đòi ăn mâm cỗ. “Ai chết mà mày có lộc thế?”
Thức không đáp.
Mụ Lý cười khàn, rồi múc cháo vào một cái bát sành sứt miệng. Cháo nóng, đặc, có thịt băm vụn, hành hoa xanh thái nhỏ, rắc thêm chút tiêu đen. Mùi thơm bốc lên làm bụng Thức quặn lại. Hắn đã lâu không ăn thứ gì nóng đúng nghĩa. Cơm bẩn, cháo loãng, khoai sống, rau già... những thứ ấy chỉ để nhét vào bụng. Còn bát cháo này có mùi của một cuộc đời khác.
Bát cháo nóng rát khi chạm vào tay hắn.
“Ăn ở đây không?” mụ Lý hỏi.
“Không”.
“Chiều trả bát ngay đấy!” Mụ nghĩ gì đó một lát, rồi quay lại nói. “Mang cho gái à? Đứa nào nay số hưởng thế?”
Thức giấu bát vào trong vạt áo tơi, cẩn thận để nước cháo không sóng ra. “Mang cho ma”.
Mụ Lý cười ré lên sau lưng hắn. “Ma còn sướng hơn người”.
Thức không quay lại. Hắn bưng bát cháo nóng rực trên tay, giấu vào trong vạt áo tơi để tránh mưa và tránh những ánh mắt hau háu của đám ăn mày ven đường, chạy ngược trở về nhà ngục.
***
Buổi trưa vắng vẻ, đám lính đã rút đi ăn cơm, chỉ còn lại vài tên gác ngủ gật.
Thức lén lút dỡ đống rơm rạ và đá ngụy trang ra. Cái lỗ hổng đen ngòm hiện ra. Hắn cẩn thận đặt bát cháo vào trong trước, rồi trườn người theo sau.
Căn hầm vẫn lạnh lẽo và tĩnh lặng như tờ. Cụ Hạc vẫn ngồi bất động trên bệ đá, như thể cụ chưa từng nhúc nhích dù chỉ một li.
Thức rón rén bước lại gần. Hắn đặt bát cháo sườn còn ấm nóng lên mép bệ đá. Mùi thơm của cháo lan tỏa trong không gian ẩm mốc.
“Cụ...” Thức cất tiếng gọi, giọng khúm núm. “Con... mang cháo đến cho cụ”.
Cái đầu bạc trắng khẽ nhúc nhích.
Cụ Hạc từ từ ngẩng lên. Hai hốc mắt rỗng hướng về bát cháo, rồi về phía Thức.
“Cháo sườn...” Cụ lẩm bẩm, hít hà. “Gạo nếp cái hoa vàng. Thịt lợn nái. Hành hoa thái nhỏ. Mày mua của mụ già đầu phố phải không?”
Thức rùng mình. “Cụ biết cả thế?”
“Mụ Lý chột hay bỏ thêm chút gừng vào cháo để át mùi thịt ôi”. Cụ Hạc cười khùng khục. Cụ đưa bàn tay gầy guộc, móng tay dài ngoằng đen đúa ra, quờ quạng tìm cái bát.
Thức vội vàng nâng bát cháo lên, đặt vào tay cụ.
“Cụ ăn đi cho nóng. Cháo sạch đấy ạ. Con mua bằng tiền của con, không phải đồ ăn cắp đâu”.
Cụ Hạc cầm bát cháo, nhưng không đưa lên miệng ngay. Cụ cầm cái bát xoay xoay trong tay, như đang cân nhắc giá trị của nó.
“Sạch cái chó gì”, cụ nhắc lại từ đó với vẻ mỉa mai. “Có thứ gì trên đời này sạch hả con? Bỏ cái áo cai tù đi thì mày lấy đâu ra ba hào?”
Thức cúi đầu, cứng họng.
“Nhưng thôi. Tao đói. Mà đói thì cứt cũng phải ăn, nói gì đến cháo”.
Cụ đưa bát lên, húp một hơi dài. Tiếng sụp soạp vang lên ngon lành. Chỉ trong nháy mắt, bát cháo đã sạch trơn. Cụ liếm mép, vẻ mặt thỏa mãn một cách kỳ dị.
“Ngon”, cụ phán. “Lâu lắm rồi tao mới được ăn đồ nóng”.
Cụ đặt cái bát không xuống, rồi quay sang Thức.
“Mày quay lại đây không phải vì mày thương tao”, cụ nói thẳng, giọng sắc lạnh. “Mày thấy lời tao nói ứng nghiệm. Mày sợ chết. Mày muốn tao chỉ cho mày cách sống, đúng không?”
Thức nuốt nước bọt, gật đầu lia lịa, dù biết cụ không nhìn thấy. “Dạ... dạ vâng. Cụ... cụ như thần thánh sống vậy. Cụ cứu con với. Thời buổi loạn lạc này, con ngu dốt, con không biết đường nào mà lần”.
“Thần thánh cái con khỉ”, cụ Hạc cười khẩy. “Tao chỉ là một thằng tù thôi. Nhưng tao có cái mà mày không có”.
“Cái gì ạ?”
“Tao biết lắng nghe”.
Cụ Hạc đột ngột vươn tay ra, nắm chặt lấy cổ tay Thức. Bàn tay cụ lạnh như băng, cứng như kìm sắt, siết chặt đến mức Thức kêu lên oai oái.
“Cụ... đau con...”
“Im mồm!” Cụ quát. “Mày muốn sống thì phải học cách nghe. Tai mày chỉ để trang trí thôi. Mày nghe tiếng sấm, tiếng mưa, tiếng quan chửi, nhưng mày không biết nghe tiếng của đất mẹ”.
Cụ giật mạnh tay, kéo Thức ngã sấp xuống nền đá lạnh lẽo.
“Nằm xuống! Áp tai xuống đất!”
Thức luống cuống làm theo. Hắn nằm rạp xuống, áp má phải xuống mặt nền đá ong gồ ghề, lạnh buốt. Hơi lạnh thấm vào da thịt làm hắn rùng mình.
“Nhắm mắt lại”, giọng cụ Hạc vang lên ngay bên tai hắn. “Quên hết những gì mày đang thấy đi. Quên cái hầm này đi. Tưởng tượng mày đang chìm vào trong đá. Mày là đá. Mày là rễ cây. Mày là giun dế”.
Thức nhắm mắt. Ban đầu, hắn chỉ nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch và tiếng máu chảy rần rật trong tai.
“Hít thở sâu vào. Chậm thôi. Nghe ra xa hơn. Xuyên qua lớp đá này”.
Thức cố gắng làm theo. Hắn nín thở. Không gian chìm vào tĩnh lặng.
Đầu tiên là những âm thanh rất nhỏ, lạo xạo.
Rột... rột... rột...
“Nghe thấy gì không?” Cụ Hạc hỏi.
“Tiếng... tiếng gì như tiếng tằm đang ăn ấy cụ ạ”, Thức thì thầm.
“Đấy là tiếng giun”, cụ Hạc giải thích. “Hàng vạn con giun đang đào đất ở lớp bùn bên trên. Chúng đang đào sâu xuống để tìm chỗ khô”.
Thức rùng mình. Hắn chưa bao giờ nghĩ mình có thể nghe thấy tiếng giun.
“Nghe xa hơn nữa”, cụ Hạc thúc giục.
Thức căng tai lên. Ban đầu chỉ là tiếng ù ù. Nhưng dần dần, một âm thanh nhịp nhàng hiện ra.
Cộp... Cộp... Cộp...
“Tiếng... tiếng vó ngựa?” Thức đoán.
“Đúng. Một đoàn kỵ binh. Ngựa đóng móng sắt. Chúng đang đi tuần quanh bờ đê vừa vỡ. Sức nặng của chúng truyền qua mặt đất, rung đến tận đây”.
Thức há hốc mồm kinh ngạc. Hắn đang nằm dưới hầm sâu, mà có thể thấy chuyện xảy ra cách đây ba dặm. Cảm giác quyền năng len lỏi vào tâm trí hắn, lấn át nỗi sợ.
“Và bây giờ...” giọng cụ Hạc trở nên trầm trọng, nghiêm trang. “Nghe sâu xuống dưới. Sâu thật sâu. Dưới cả lớp đá này. Dưới cả đáy sông”.
Thức tập trung hết sức lực. Hắn ép tai chặt xuống nền đá đến mức đau nhức.
Một lúc lâu sau.
Thịch...
Một âm thanh trầm đục, nặng nề, cực thấp, vang lên từ tít sâu trong lòng đất. Nó không giống bất kỳ âm thanh nào Thức từng nghe. Nó giống như một sự rung chuyển của không gian hơn là âm thanh.
Thịch...
Nó lặp lại. Chậm rãi. Đều đặn. Nhưng yếu ớt.
“Cái... cái gì thế hả cụ?” Thức hỏi, giọng run rẩy. “Nghe như tiếng trống?”
“Không. Đó là nhịp đập của non sông nước Nam ta”. cụ Hạc đáp, giọng buồn bã và xa xăm. “Núi có mạch. Sông có hơi. Mồ mả có tiếng. Một xứ sở cũng biết đau”.
Cụ im lặng một lúc, để cho tiếng đập Thịch... Thịch... thấm vào xương tủy Thức.
“Nó đang yếu dần, con ạ. Mỗi ngày một yếu đi. Và khi nó ngừng đập...”
Thức thở dốc. Trong đầu hắn vẫn còn tiếng thịch kia. “Vì sao nó yếu thế?”
“Vì cái cột đồng chó chết đó”, cụ nói.
Câu chuyện cột đồng Mã Viện Thức từng nghe khi còn nhỏ, nghe qua miệng mấy ông già uống rượu ở chợ, nửa thật nửa dọa trẻ con. Cột đồng chôn xuống đất Nam, nguyền rằng đồng trụ chiết, Giao Chỉ diệt. Lớn lên, hắn tưởng đó chỉ là chuyện kể cho vui, giống ma da hay thần hổ.
Cụ Hạc cười nhạt.
“Không chỉ một cây. Không chỉ một đời. Giặc phương Bắc giỏi nhất là đóng đinh vào thứ người Nam không nhìn thấy. Đinh vào đất. Đinh vào tên gọi. Đinh vào sổ sách. Đinh vào mồ mả. Đinh vào cái đầu những thằng như mày, để mày tin mình sinh ra chỉ đáng làm chó”.
Thức cau mặt, nhưng không cãi được. “Vậy cụ bị nhốt ở đây vì cái đó?”
“Vì tao biết người Nam ta đang chết vì đâu”.
Lúc này, Thức không còn nghĩ nhiều đến ba đồng bạc nữa. Cũng không hẳn nghĩ đến đất nước, đến Long Mạch hay cột đồng. Những thứ ấy quá lớn, quá xa đối với một thằng cai ngục. Nhưng hắn hiểu một điều nhỏ hơn: cụ Hạc nghe được tai họa. Cụ biết những thứ sắp xảy ra. Cụ có thể giúp hắn không chết ngu.
Vậy là đủ.
Cụ Hạc như nghe thấy ý nghĩ ấy.
“Tao ăn cháo của mày. Tao sẽ dạy mày vài thứ. Tao có thể giúp mày sống. Thậm chí sống khá hơn bây giờ”.
Thức mừng rơn. “Thật ạ? Cụ hứa nhé?”
“Nếu mày đủ khôn”.
Thức nuốt nước bọt. “Con... con sẽ mang cháo cho cụ. Không phải ngày nào cũng có thịt, nhưng cháo loãng thì con xoay được. Cơm nguội cũng được. Cụ muốn gì con...”
“Nhưng...” cụ ngắt lời, giọng đanh lại. “Có đi có lại. Mày sẽ là đôi chân của tao, đôi mắt của tao bên ngoài kia. Mày phải làm việc cho tao”.
“Việc gì ạ?” Thức hỏi, hơi e dè.
Cụ Hạc cười bí hiểm.
Ngày mai, Hắc Y Tăng sẽ đến đây. Hắn sẽ mang theo cái la bàn phong thủy chết tiệt của hắn. Hắn đang tìm cái hầm này. Và nhiệm vụ của mày là... giúp tao lừa hắn”.
Thức vô thức lùi lại nửa bước. “Cụ nói... quốc sư của bọn Minh?” Hắn lắp bắp, mặt tái mét. “Cụ ơi, hắn là quốc sư đấy. Hắn giết người không chớp mắt. Lừa hắn thì con chết chắc!”
“Không lừa thì hắn tìm ra tao”.
“Thì... thì cụ trốn đi”.
Cụ Hạc giơ hai cổ tay bị xích. Xích đen căng ra, kêu khẽ.
“Mày không làm thì mày cũng chết”, cụ Hạc lạnh lùng. “Hắn tìm thấy tao, hắn sẽ giết tao. Tao chết, ai chỉ đường cho mày sống? Chọn đi. Làm chó cho tao hay làm ma dưới tay hắn?”
Hang đá im lặng.
Xa xa, từ phía trên đường hầm, có tiếng nước nhỏ. Thức không biết đó là nước thật hay dư âm của trận bão. Hắn nhìn cái bát cháo đã sạch trơn trên bệ đá. Ba đồng bạc của mẹ hắn nằm trong cái bụng khô quắt của ông già này rồi. Không lấy lại được. Đường lui cũng chẳng còn nguyên như trước. Một khi đã biết lời tiên tri đúng, hắn không thể quay lại làm thằng mù trong đám người sáng mắt được nữa.
Thức hít một hơi thật sâu, siết chặt nắm tay.
“Con làm! Cụ chỉ con lừa hắn thế nào?”