Đọc to (tiếng Việt) Nhấn phát để bắt đầu
Huyết Ngục Đông Quan

Chương 2: Căn Hầm Bị Bỏ Quên

Ngục sâu chín tầng, quỷ xanh vẫy gọi. Kẻ bước vào gót chân nhuộm đỏ, kẻ bò ra miệng ngậm giòi bọ.

- Sấm truyền vô danh

Cơn bão ập đến từ phía biển, mang theo những cột nước khổng lồ quất xuống thành Đông Quan. Gió rít qua những khe tường đá, tạo thành tiếng hú ghê rợn như tiếng oan hồn đòi mạng. Những ngọn đuốc cắm dọc hành lang nhà ngục thi nhau tắt ngấm, chỉ còn lại bóng tối và tiếng sấm nổ ầm ầm ngay trên đỉnh đầu, làm rung chuyển cả nền đất dưới chân Thức.

Hắn đang co ro trong góc trực ban, tay ôm chặt cây giáo để tìm chút cảm giác an toàn, thì một tiếng động kinh hoàng vang lên, át cả tiếng sấm.

RẦM!

Mặt nền dưới chân Thức nảy nhẹ. Tiếng người la hét bật ra từ khu ngục thấp nhất.

“Cứu với!”

“Sập rồi!”

“Trời ơi, kéo tôi ra!”

Thức bật dậy. Đầu hắn va vào xà gỗ thấp, đau điếng.

Cánh cửa phòng trực ban bị đạp tung. Cai Tuất lao vào, áo tơi lệch một bên vai, mặt trắng bệch dưới ánh chớp. Cái bụng phệ của hắn rung lên theo từng hơi thở, nhưng miệng vẫn gào trước khi mắt kịp nhìn rõ.

“Thằng Thức! Đâu rồi? Tiên sư mày, dậy!”

“Em đây, em đây!”

Thức chưa kịp đứng thẳng đã ăn một cú đá vào ống chân. Hắn khuỵu xuống, cắn răng không kêu.

“Có chuyện gì thế anh?”

“Sập tường dưới khu tử tù!” Tuất quát. Nước mưa từ mái tóc hắn chảy xuống mặt, qua mép, nhỏ vào cổ áo. “Hai buồng bị chôn rồi. Lão Tướng quân mà biết có thằng nào chết không đúng lúc, hoặc trốn mất, thì cả đám mình ăn đủ!”

Thức nghe đến hai chữ “tử tù”, dạ dày hắn co lại.

“Đi!” Tuất chỉ ra ngoài. “Cầm giáo theo!”

Thức vơ lấy ngọn đuốc tẩm dầu còn cháy leo lét trên giá, rồi chạy theo Tuất vào màn mưa.

Khu tử tù nằm ở phần cũ nhất của nhà ngục. Người ta bảo nền móng chỗ ấy có từ trước khi quân Minh vào thành, trước cả khi thành được sửa sang thành đại bản doanh. Đá ở đây đen hơn, tường dày hơn, nước rỉ quanh năm. Mùa nắng cũng lạnh. Mùa mưa thì nước chảy dưới chân như có một con suối ngầm nằm ngay sau vách.

Đêm nay, nước đã ngập quá đầu gối. Chỗ sâu hơn dâng đến ngang bụng. Trong thứ nước đục ngầu ấy nổi lềnh bềnh rơm mục và vài thứ Thức không muốn nhìn kỹ.

Một mảng tường đất ở góc Tây Nam đã đổ sập. Đất nhão, đá ong, cọc gỗ mục và gạch vỡ đổ thành một đống chắn ngang lối. Hai buồng giam gần đó bị chôn nửa dưới. Song sắt cong vênh. Một cánh tay thò ra từ đống bùn, các ngón tay co quắp như vẫn còn muốn bám lấy không khí.

Thức nhìn thấy móng tay ấy trắng bệch.

Một dòng máu loãng chảy từ đâu đó trong đống đổ nát, hòa vào nước mưa rồi mất màu rất nhanh.

Đám lính cai ngục đứng dồn trên bậc cao. Tên nào cũng cầm đuốc, nhưng không tên nào bước xuống. Họ chửi, gọi, quát tù nhân im mồm, nhưng ai cũng sợ tường sập tiếp, sợ nước có hố sâu, hoặc sợ những kẻ bị chôn còn sống sẽ túm lấy chân mình.

Tuất đứng trên bậc giữa, mặt nhăn lại.

“Xuống xem!” hắn gào. “Đếm đầu người! Xem có đứa nào trốn không!”

Không ai nhúc nhích.

Một tên lính già khẽ nói. “Thưa anh, nước đang cuốn mạnh lắm. Nhỡ…”

Tuất quay phắt lại, tát hắn một cái. “Rỗng thì cũng phải xuống! Hay mày muốn để tao xuống đếm hộ?”

Tên lính già cúi đầu, nhưng vẫn không xuống.

Tuất nhìn một vòng. Ánh mắt hắn lướt qua những khuôn mặt tránh né, rồi dừng ở Thức. Có những lúc người ta biết một chuyện sắp xảy ra mà vẫn thấy tim rơi thẳng xuống bụng.

“Mày”, Tuất nói.

Thức lùi nửa bước. “Anh Tuất...”

“Xuống”.

“Em...” Hắn liếc xuống làn nước đen. “Em không biết bơi. Với lại nhỡ nó sập thêm…”

Tuất bước xuống một bậc, túm cổ áo hắn. “Mày sợ hầm sập hay sợ tao?”

Mùi rượu cũ từ miệng Tuất phả vào mặt Thức. “Nghe đây”, hắn gằn. “Nếu sáng mai thiếu một cái đầu tù, tao lột da mày thay cho chúng nó! Xuống kiểm tra cái lỗ kia dẫn đi đâu. Có thằng nào chui vào thì lôi cổ ra. Chết thì đếm xác. BƯỚC!”

Thức nhìn những người còn lại, nhưng dường như hôm nay trần hầm có gì đó thú vị hơn hẳn mọi ngày.

Không đợi Thức kịp nghĩ thêm, Tuất ném cho hắn một bó đuốc mới. “Cầm lấy. Để tắt thì tự mò bằng mũi”.

Thức cầm đuốc, dò bước xuống bậc thềm. Nước tràn vào ủng, kéo theo bùn và những thứ nhớp nháp không rõ là gì. Hắn lội từng bước, răng va vào nhau lập cập. Dưới nước, nền đá có chỗ lõm sâu, có chỗ trồi lên sắc cạnh. Một lần hắn đạp trúng thứ gì mềm mềm, trơn trượt. Hắn không dám cúi xuống nhìn.

Tiếng tù nhân phía sau song sắt rên rỉ.

“Quan ơi... kéo tôi ra...”

“Mẹ ơi...”

“Cứu tôi vớiii...”

Thức không quay đầu. Hắn sợ nếu nhìn, hắn sẽ thấy người kia chưa chết hẳn. Đống sạt lở trước mặt cao gần bằng ngực. Hắn bám vào một thanh gỗ gãy để leo lên. Gỗ mục nát dưới tay, đâm dằm vào lòng bàn tay hắn. Hắn trượt xuống một lần, đầu gối đập vào đá đau điếng. Khi chống tay dậy, hắn thấy bàn tay mình đặt ngay cạnh một khuôn mặt bị bùn phủ một nửa. Một con mắt mở to, trắng dã, nhìn nghiêng lên hắn.

Thức nín thở, lồm cồm bò qua.

Ở chỗ tường sập, phía sau lớp đất nhão, hiện ra một khoảng tối.

Là một lối đi hẹp, thấp, ăn sâu vào lòng đất. Mép lối được xếp đá ong vuông vức, cũ đến mức rêu đen phủ kín các khe. Gió từ bên trong thổi ra lạnh hơn mưa ngoài trời. Ngọn đuốc trên tay Thức chao mạnh, lửa nghiêng hẳn sang một bên.

Hắn ghé mặt lại gần.

“Thấy gì không?” Tuất hét từ trên bậc.

“Có... có đường hầm, anh Tuất ạ!” Thức gào lên trả lời, giọng run run.

“Đường hầm gì?” Tuất ngạc nhiên,

“Em không biết. Hình như cũ lắm”.

“Mày chui vào xem có người không!”

Thức soi đuốc vào trong. Ánh lửa bị bóng tối nuốt gần hết. Hắn chỉ thấy vài bậc đá dốc xuống, ướt nhẫy.

“Không thấy gì anh ạ”.

Tao bảo mày chui vào!”

Tim Thức đập mạnh. “Anh ơi, bên trong tối lắm. Nhỡ…”

“Cãi à?” Tiếng Tuất vọng xuống cùng tiếng mưa.

Đám lính phía trên im thin thít. Có đứa còn quay mặt đi. Không ai muốn chỗ của mình đổi cho Thức.

Hắn đứng trước miệng hầm. Trong khoảnh khắc ấy, hắn thật sự muốn quay lại, chấp nhận ăn đòn. Một trận đòn còn hơn chui vào cái miệng đen kia. Nhưng hắn biết trận đòn của Tuất trong đêm nay có thể không dừng ở đòn.

Thức rút con dao găm cùn ở thắt lưng. Dao ấy hắn dùng để cắt dây, cạy nắp thùng, gọt khoai sống. Lưỡi mẻ, cán gỗ nứt. Cầm nó trong tay, hắn thấy mình buồn cười đến mức muốn khóc. Nhưng có thứ gì đó sắc, dù cùn, vẫn hơn bàn tay trống.

Hắn cúi xuống, một tay cầm đuốc, một tay cầm dao, trườn vào lối hầm.

Ngay khi thân hắn lọt hẳn qua vách sập, tiếng bão bên ngoài như bị ai lấy vải dày bịt lại.

Mưa còn đó, sấm còn đó, nhưng mơ hồ, xa hẳn. Trước mặt hắn chỉ còn tiếng nước nhỏ từng giọt từ trần đá, tiếng hơi thở của chính hắn, và tiếng vải áo giáp cọ vào vách.

Đường hầm dốc xuống.

Vách hai bên xếp bằng đá ong đen xù xì. Những viên đá được đẽo vuông, ghép khít vào nhau không thấy vữa. Thức từng đi qua vài đình chùa cũ thời Trần, từng thấy tường thành quân Minh mới sửa. Lối xây này không giống cả hai. Nó cũ hơn, nặng hơn, như thứ được dựng không phải cho người thường đi lại, mà để giấu một điều gì đó khỏi mắt người thường.

Hắn bước rất chậm.

Bậc đá ướt và nhớt rêu. Mỗi lần đặt chân xuống, hắn phải dò trước bằng mũi giày. Đuốc soi được chừng hai bước. Phía sau lưng, miệng hầm nhỏ dần, ánh sáng từ khu ngục sập co lại thành một vết vàng bẩn rồi mất hẳn sau khúc quanh.

Thức dừng lại, ngoái đầu. Không còn thấy lối ra.

“Chó thật”, hắn thì thầm.

Âm thanh của chính hắn dội vào vách đá, trả lại nhỏ hơn, méo hơn.

Chó thật... thật... thật...

Hắn cắn môi, đi tiếp.

Rắc.

Chân hắn đạp phải thứ gì đó giòn tan. Thức giật thót mình, rụt chân lại, cúi thấp ngọn đuốc xuống soi.

Hàng lớp xương trắng hếu rải đầy mặt nền đá. Có cái hộp sọ nhỏ tí xíu với hai cái răng cửa dài ngoằng. Có những đốt xương sườn cong cong như những chiếc lược gãy. Có cả những bộ xương to hơn một chút, có lẽ là mèo hoang hoặc chồn cáo.

Tất cả chúng đều chết ở đây, đầu quay ngược trở lên phía miệng hầm. Như thể chúng đang cố gắng chạy thoát ra ngoài thì bị một thế lực vô hình nào đó tước đoạt mạng sống ngay tức khắc.

Cái quái quỷ gì thế này?

Thức muốn quay lại. Hắn muốn chạy ngược lên trên, chấp nhận ăn đòn của Cai Tuất còn hơn là đi tiếp vào cái nơi quỷ quái này.

Nhưng đúng lúc hắn vừa định quay đầu, thì một âm thanh lạ lùng vang lên từ sâu thẳm bên dưới.

Rào... Rào... Rào...

Nghe như tiếng mưa rào. Nhưng ở đây làm quái gì có mưa?

Tiếng động lớn dần, nhanh chóng biến thành tiếng lộp độp, rầm rập. Mặt đất dưới chân Thức bắt đầu rung chuyển nhẹ.

Hai đốm sáng nhỏ xíu hiện ra. Rồi bốn đốm. Mười đốm. Trăm đốm. Ngàn đốm. Đó là những đôi mắt đỏ lòm, sáng quắc trong đêm.

“ỐI...”

Thức chỉ kịp thốt lên một tiếng, rồi ép chặt lưng vào vách đá, giơ cao ngọn đuốc lên như một phản xạ tự vệ yếu ớt.

Hàng ngàn, hàng vạn con chuột cống to như bắp chân người lớn, lông lá dựng ngược, đang lao thục mạng từ dưới sâu lên phía trên. Chúng chen chúc nhau, chồng chất lên nhau, tạo thành một dòng sông lông lá đen ngòm, hôi thối nồng nặc.

Lũ chuột leo qua chân Thức, cào móng sắc nhọn vào chân hắn. Có con nhảy phắt lên vai hắn, cái đuôi trơn tuột quất vào mặt hắn lạnh ngắt, rồi lại phóng đi tiếp. Tiếng kêu chít chít chói tai vang vọng khắp đường hầm, cộng hưởng thành một thứ âm thanh ma quái làm thủng màng nhĩ.

Thức nhắm nghiền mắt, gào lên trong cổ họng, tay vung vẩy ngọn đuốc để xua đuổi. Hắn cảm nhận được sức nặng của những cơ thể nhỏ bé đang giẫm đạp lên người mình, mùi hôi của lông chuột ướt sộc vào mũi làm hắn buồn nôn.

Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là lũ chuột. Điều đáng sợ nhất là tại sao chúng chạy!

Khi con chuột cuối cùng, một con chuột già cụt đuôi, đi khập khiễng, lết qua chân hắn và biến mất vào bóng tối phía trên, sự im lặng quay trở lại.

Thức đứng thở dốc, mồ hôi lạnh toát ra như tắm, hòa lẫn với nước mưa và bùn đất. Tim hắn đập thình thịch vào lồng ngực như muốn nhảy ra ngoài.

Quay lại! Quay lại ngay!

Nhưng chân hắn lại không nghe lời. Hoặc có lẽ, sự tò mò chết tiệt (hay là số phận) đang kéo hắn đi xuống. Hắn nhìn xuống con đường dốc sâu hun hút, nơi vừa mửa ra hàng vạn con chuột.

Ở cuối tầm mắt, hắn thấy một vật gì đó chắn ngang.

Thức nuốt khan, chỉnh lại ngọn đuốc, bước tiếp. Hắn đi rón rén, như sợ đánh thức bóng tối.

Cuối con dốc là một cánh cửa khổng lồ đúc bằng đồng đen nguyên khối, cao lừng lững chắn hết lối đi. Mặt cửa lạnh lẽo, toát ra hàn khí. Trên bề mặt kim loại đen bóng ấy, chi chít những ký tự ngoằn ngoèo được khắc chìm.

Ở góc dưới bên phải, ngay sát mặt đất, lớp đồng đen dày cộp đã bị ăn mòn, rỉ sét loang lổ như bị axit mạnh tạt vào. Vết rỉ sét tạo thành một lỗ hổng nham nhở, méo mó, vừa đủ cho một người gầy gò chui lọt.

Gió lạnh từ cái lỗ hổng đó thổi ra vù vù, nghe như tiếng sáo thổi qua xương người.

Thức cúi rạp người xuống, đưa ngọn đuốc vào trước, rồi trườn qua lỗ hổng. Hắn lăn một vòng vào bên trong và đứng phắt dậy, đánh thế phòng thủ.

Nhưng không có ai tấn công hắn. Trước mắt hắn là một không gian rộng lớn đến choáng ngợp.

Đây vốn là một hang động đá vôi tự nhiên khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất. Trần hang cao vút, ẩn trong bóng tối đen kịt, nơi những nhũ đá rủ xuống như những hàm răng nhọn hoắt. Không khí ở đây lạnh toát, khác hẳn cái lạnh ẩm ướt bên ngoài. Hơi thở của Thức phả ra thành từng luồng khói trắng đục.

Giữa hang động trống trải và tĩnh lặng ấy, có một bệ đá nhô lên. Và trên bệ đá, có một người. Hay đúng hơn, là một thứ gì đó từng là người.

Một ông già ngồi khoanh chân trên bệ đá lạnh lẽo. Da bụng ông ta dính sát vào xương sống, từng rẻ xương sườn đếm được rõ mồn một dưới lớp da mỏng tang, nhăn nheo và xám xịt. Tóc và râu ông ta bạc trắng, dài lướt thướt, bết lại thành từng mảng lớn quét xuống nền đất bụi bặm.

Bốn sợi xích sắt to bằng cổ tay người lớn, đen sì, găm thẳng từ trần hang xuống, khóa chặt tứ chi của ông ta lại, giữ cho ông ta luôn ở tư thế ngồi thẳng, như một bức tượng tạc vào hư không.

Thức đứng sững lại, mắt mở to hết cỡ. Ngọn đuốc trên tay hắn run rẩy, hắt những cái bóng ma quái lên vách đá xung quanh.

“Ai... ai đó?” Thức hỏi, giọng hắn nhỏ xíu, lạc đi trong không gian rộng lớn.

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió rít qua những khe nứt trên trần hang.

Thức nuốt nước bọt, rón rén bước lên bệ đá. Hắn muốn kiểm tra xem ông ta còn thở không, để về báo cáo với cai Tuất là “chết rồi” cho xong chuyện.

Hắn đưa mũi dao găm chọc nhẹ vào vai ông già.

“Này”, hắn gọi. “Ông già?”

Thức vừa dứt lời, thì cái đầu đang cúi gằm xuống ngực đó bỗng nhiên ngẩng phắt lên. Mái tóc bạc xòa ra hai bên, để lộ khuôn mặt.

Thức hét lên một tiếng thất thanh, ngã ngửa ra sau, đánh rơi cả ngọn đuốc xuống đất. Ngọn đuốc lăn lông lốc, lửa chập chờn sắp tắt, nhưng vẫn đủ ánh sáng để soi rõ khuôn mặt kinh hoàng kia.

Hai hốc mắt của ông già trống hoác. Không có nhãn cầu. Không có lòng trắng, lòng đen. Chỉ là hai cái hố sâu hun hút, tối om trên hộp sọ gầy guộc. Một thứ ánh sáng màu đỏ đục ngầu, lờ mờ như than hồng sắp tàn, phát ra từ sâu bên trong hốc mắt.

Và kinh khủng hơn, da thịt xung quanh hốc mắt đó sần sùi, sưng tấy, mưng mủ, những thớ thịt đỏ đang mọc trùm lên, bao bọc lấy một vật thể gì đó cứng, đen sì, gồ ghề được cấy sâu vào trong hốc mắt.

Những mạch máu đen tím nổi vồng lên xung quanh thái dương ông già, đập phập phồng theo từng nhịp thở yếu ớt.

Nó giống như thể đôi mắt của ông già đã bị móc ra, và thay vào đó là hai hòn than nóng rực đang nung chảy hộp sọ ông ta từ bên trong.

 “Mày...”

Giọng nói của ông ta khàn đặc, khô khốc, nghe như tiếng hai tảng đá mài vào nhau kèn kẹt. Nó vang vọng trong đầu Thức nhiều hơn là nghe bằng tai.

Thức lồm cồm bò lùi lại, tay quờ quạng tìm con dao găm. “Ông... ông là người hay ma?”

Cụ Hạc hít hít cái mũi khoằm như mỏ chim ưng vào không khí. Cánh mũi phập phồng. Cụ nghiêng đầu, cái hốc mắt đỏ lòm hướng thẳng về phía Thức đang run rẩy dưới đất.

“Mày vào đây làm gì, hử thằng ăn cắp?”

Thức giật thót mình. Tay hắn vô thức ôm chặt lấy ngực áo, nơi nắm cơm bẩn từng nằm đó.

Tay Thức vô thức ép lên ngực áo. Nơi nắm cơm bẩn đã nằm chiều nay giờ chỉ còn vệt ẩm và mùi chua.

“Ta... ta không ăn cắp”, hắn nói, giọng nhỏ đến mức chính hắn cũng khinh. “Cơm rơi ngoài sân. Người ta bỏ lại. Ta chỉ...”

“Tao không nói nắm cơm”. Cụ Hạc nhếch mép cười. Nụ cười để lộ hàm răng đen nhánh nhưng chắc khỏe lạ thường so với độ tuổi. “Tao nói cái mạng của mày ấy”.

Thức không hiểu. Hoặc hiểu một chút, nhưng không muốn hiểu.

Ta chỉ xuống kiểm tra. Tường trên kia sập. Nếu... nếu ông còn sống, ta báo người ta…”

“Báo cái chó gì?” Cụ Hạc già bật cười, tiếng cười lan ra vách đá. Cụ cười như một người đã lâu không được cười, đến mức quên mất tiếng cười của mình nghe ra sao.

“Mày báo cho lũ bên trên? Để chúng nó xuống lôi tao ra? Hay để chúng nó lấp luôn mày cùng cái hầm này cho khỏi rách việc?”

Thức im lặng. Ông già nói đúng. Nếu hắn báo có người bị xích dưới này, chuyện sẽ không còn là sập tường. Sẽ có quan Minh xuống. Sẽ có tra hỏi. Một thằng lính như hắn phát hiện đường hầm bí mật dưới khu tử tù sẽ không được thưởng nhiều như trong mấy câu chuyện ngoài chợ. Rất có thể hắn sẽ bị bịt miệng trước khi hiểu mình đã nhìn thấy gì.

“Ông là ai?” Thức liếm môi.

Cụ Hạc im lặng. Cái hốc mắt đỏ lờ mờ hướng về phía hắn. Thức bị cái nhìn không mắt ấy ghim tại chỗ.

“Lâu rồi không nghe tiếng người sống gần thế”, cụ nói, giọng bỗng thấp xuống. “Lâu đến mức tao tưởng trên kia chỉ còn lũ chuột và giặc cỏ”.

Thức nhìn bốn sợi xích. “Ông bị nhốt ở đây bao lâu rồi?”

“Đủ lâu để quên mặt người cuối cùng đã khóc trước mặt tao”. Cánh mũi cụ Hạc phập phồng. Những đường gân đen quanh hốc mắt giật nhẹ. Rồi ông nghiêng đầu, như đang lắng nghe một dòng nước rất xa.

“Mùi của mày lạ”, cụ nói.

“Mùi gì cơ? Ta thì có mùi gì lạ?”

“Mùi nước mắt”.

“Mùi nước mắt”.

Cụ Hạc ngửa cổ lên trời cười lớn, tiếng cười vang vọng khắp hang động, nghe vừa điên dại vừa bi ai.

“Một thằng cai ngục biết khóc. Hay! Hay lắm! Ông trời rốt cuộc cũng không mù hẳn”.

“Ta đâu có khóc!” Thức cau mặt.

“Ừ”, cụ già gật gù. “Người sống ở trên kia đứa nào cũng nói thế. Không khóc. Không đau. Không nghe. Không thấy. Nhờ vậy mà chúng nó sống dai hơn chó”.

Cụ cúi xuống, giọng trở nên nghiêm túc. “Lại đây”.

“Không”.

“Lại đây. Tao mà muốn thì mày đã tắt thở trước khi kịp hỏi tao là người hay ma rồi”.

Thức không nhúc nhích.

 “Sợ à?” Cụ Hạc cười khẩy. “Tốt. Người biết sợ còn cứu được. Kẻ không biết sợ thường là thằng ngu hoặc là đã chết rồi”.

Thức nhìn về phía lỗ đồng đen sau lưng. Hắn có thể chạy. Chỉ cần quay người, chui qua cửa, leo ngược đường hầm, nghe Tuất quạt cho một trận. Nhưng đúng như người ta nói, có những lời không nên biết. Biết rồi khó sống như cũ.

“Ta phải về”, Thức nói. “Trên kia đang đợi”.

“Trên kia lúc nào cũng đợi”, cụ già đáp. “Đợi mày cúi đầu. Đợi mày sủa. Đợi mày già đi rồi chết trong cái áo giáp mục. Vội gì”.

“Ông biết gì mà nói?” Thức nổi cáu.

Cụ Hạc nghiêng đầu. “Tao biết mày đói, mày sợ. Biết mày còn một người mẹ ở rất xa, mắt không nhìn rõ nữa. Biết mày tự nhủ mọi thứ bẩn thỉu mày làm đều vì bà ấy, để đêm đến còn có cớ mà không đập đầu vào tường”.

Thức đưa dao chĩa về phía ông già, nhưng mũi dao run run run. “Ông là cái thứ gì?”

Cụ Hạc im lặng một lúc lâu. “Mày đi thì đi đi. Nhưng tao biết mày sẽ quay lại”.

“Ngu gì quay lại cái chỗ quỷ này”. Thức rụt dao về.

Cụ già cúi đầu xuống, tóc bạc che nửa khuôn mặt. “Mày sẽ quay lại... vì trên kia không còn đủ tối để giấu mày nữa”.

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Trả lời bình luận

Chỉnh sửa bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px