Chương 1: Cai Ngục Hạng Bét
Sử quan thiên triều chép: Thành Đông Quan dựng giữa trời Nam, cờ xí rợp mây, binh uy chấn động bốn phương. Sử sách vốn dĩ không có chỗ cho thứ bùn đen lầy lụa hay đám xác người trương phình nhét chặt dưới cống ngầm.
- Đông Quan Dã Lục, khuyết danh, tìm thấy dưới một nấm mồ vô chủ
Mưa rơi từ nửa đêm đến sáng, rồi từ sáng đến tận quá ngọ vẫn chưa chịu dứt. Thức rụt cổ lại sâu hơn vào trong cái nón lá tơi tả. Một giọt nước mưa lạnh buốt luồn qua kẽ lá rách, chảy dọc theo sống lưng hắn. Nó đi đến đâu, da thịt hắn nổi gai ốc đến đó.
Hắn đứng ở chòi gác phía Tây nhà ngục.
Gọi là chòi cho sang mồm, thực chất nó chỉ là bốn cọc tre cắm tạm xuống nền đất, bên trên úp một mái tranh đã võng xuống vì nước mưa. Gió thổi qua, cả cái chòi rên lên cọt kẹt như sắp đổ. Dưới chân hắn, bùn đất đen ngòm sủi bọt lụp bụp mỗi khi có hạt mưa quất xuống.
Thức đưa tay gãi sột soạt dưới cổ áo. Bộ giáp cai ngục mà nhà Minh phát cho đám lính người Nam như hắn vốn là đồ thải. Mấy miếng da cứng đã mốc xanh, khâu chắp vá bằng dây đay. Những phiến sắt nhỏ gắn trên vai han rỉ, chỉ cần móng tay cạo nhẹ cũng tróc ra thành bột nâu. Ngày nắng thì nóng hầm hập, ngày mưa thì nó hút nước, nặng trĩu, kéo cái lưng hắn còng xuống thêm một chút.
Thức ghét nó, nhưng hắn vẫn mặc.
Ở Đông Quan này, có một thứ còn đáng sợ hơn cả mùi da mốc, ấy là không có thứ gì trên người để chứng minh mình thuộc về phía cầm roi.
Hắn hít vào một hơi, rồi lập tức ho khù khụ. Mùi lưu huỳnh từ các xưởng đúc súng thần cơ trộn với mùi phân ngựa, mùi nước cống, mùi người ốm, mùi rơm ướt, và một thứ mùi ngọt lợ của xác chết đâu đó ngoài bãi tha ma nồng nặc. Mưa chỉ làm những thứ ấy chìm xuống một lát, rồi lại khuấy lên, âm ỉ và dai dẳng hơn.
“Bố tiên sư”, hắn lầm bầm. “Mưa thế này thì chó cũng biết chui gầm bếp”.
Từ xa, bên ngoài cổng ngục, tiếng roi da quất vào không khí vang lên chan chát.
“Tránh ra! Lũ sâu bọ, tránh đường!”
Thức ngẩng đầu.
Qua màn mưa xám, một đoàn người đang tiến về phía cổng Tây. Đi đầu là bốn tên kỵ binh nhà Minh. Ngựa của chúng cao, lông đen bóng, giáp trụ trên người chúng sạch sẽ, kín kẽ, chạm hình đầu thú. Mưa rơi xuống mặt giáp rồi trượt đi, không đọng lại được một vệt bẩn nào. Trên đầu mỗi tên còn có lính hầu người Việt chạy theo che lọng, chân lội bùn đến mắt cá.
Thức nhìn những con ngựa ấy lâu hơn một chút. Có một con lông xám nhạt, gần như trắng, nhưng không phải ngựa bạch.
Theo sau đám kỵ binh là những xe đá lớn dùng để gia cố chân thành. Mỗi xe chất đầy đá xanh, bánh gỗ lún sâu xuống đường bùn. Kéo xe là dân phu người Nam. Họ trần lưng, vai hằn dây thừng, da đen cháy và lở loét vì mưa nắng. Nhiều người gầy đến mức xương sườn nổi thành từng nan rõ dưới da. Họ cúi rạp người, chân bấm xuống bùn, lưng gần song song với mặt đất.
Trên xe đá cuối cùng, một tên cai đội người Minh ngồi vắt vẻo, mặt đỏ gay, bụng căng dưới áo giáp. Hắn cầm roi da. Mỗi lần bánh xe kẹt vào ổ bùn, cây roi lại vút xuống.
Chát!
Vệt máu bật ra trên lưng một người phu được nước mưa rửa nó thành dòng đỏ loãng, chảy xuống thắt lưng, rồi mất hút vào vũng bùn.
Người ấy chỉ rên khẽ một tiếng. Không dám quay đầu. Không dám dừng lại.
Thức đứng yên, tay nắm cán giáo.
Ba năm trước, lần đầu mặc bộ áo này, hắn đã học được một điều: Lòng thương người trong nhà ngục sớm muộn gì cũng bị nghiền nát. Muốn sống, phải biết bước qua. Muốn ăn, phải biết cúi đầu. Muốn giữ cái mạng gửi gạo tiền về quê cho mẹ, phải biết làm như không nghe thấy những tiếng rên kia.
Một bánh xe chợt vấp phải tảng đá lẫn trong bùn. Cả xe nghiêng đi. Đám dân phu oằn lưng giữ lại. Một ông già trượt chân, ngã sấp xuống vũng nước. Cái tay nải buộc bên hông ông văng ra, bung nút. Một vật nhỏ lăn qua mặt bùn, nảy lên hai lần, rồi dừng ngay gần chân chòi gác của Thức.
Mảnh lá chuối gói bên ngoài đã bung ra. Một nửa nắm cơm độn khoai chìm trong nước đục, nửa còn lại lộ màu trắng ngà của gạo, lẫn màu tím sẫm của khoai lang. Nó bé bằng nắm tay trẻ con. Nhưng giữa màn mưa, nó bốc lên một hơi ấm rất mỏng.
Ông già dân phu chống khuỷu tay, cố bò lại.
“Cơm...” ông thều thào. “Cơm của tôi...”
Một tên lính Minh đá vào hông ông.
“Đứng dậy! Muốn chết à?”
Ông già lăn nghiêng trong bùn. Rồi đoàn xe lại lăn bánh. Dây kéo căng lên, lôi ông đi một đoạn trước khi ông kịp gượng dậy. Ông ngoái đầu lại. Đôi mắt đục, đầy nước mưa, nhìn nắm cơm như nhìn một đứa con bị bỏ rơi.
Nắm cơm nằm đó, cách mũi giày Thức ba bước.
Sáng nay hắn mới húp được một bát cháo loãng, trong đó có mấy cọng rau muống già. Ca gác kéo dài từ tinh mơ đến quá ngọ. Đến giờ, cái đói đã cào trong ruột hắn như có con gì móc móc từng chút.
Nhưng hắn không cúi xuống ngay.
Trước mặt mấy tên lính Minh, một thằng cai ngục người Nam mà cúi nhặt cơm rơi thì nhẹ cũng bị cười vào mặt. Nặng hơn, thằng nào thích vui tay có thể quất hắn vài roi vì tội làm xấu mặt quan quân thiên triều. Cũng có khi nắm cơm bị giật mất.
Hắn đứng thẳng, nhìn theo đoàn xe đến khi cánh cổng gỗ lim đóng nặng phía sau. Sân trước lại vắng.
Thức liếc trái. Không có ai.
Hắn lại liếc phải. Một tên lính gác đang khom lưng buộc lại dây dép, miệng chửi đổng ông trời.
Hắn buông tay làm cây giáo rơi xuống bùn đánh cạch. Nước bắn lên ống quần.
“Chó thật”, hắn chửi rồi cúi xuống nhặt cây giáo.
Bàn tay chai sạn của hắn chộp lấy nắm cơm. Bùn lạnh dính vào ngón tay. Lá chuối rách nát bết lại. Nhưng dưới lớp bùn ấy, nắm cơm vẫn còn ấm.
Thức vo nó lại trong lòng bàn tay, ép cho nhỏ, rồi luồn qua khe áo, nhét vào trong ngực. Hắn kẹp chặt cánh tay để giữ. Cảm giác bùn ướt áp vào da thịt khiến hắn rùng mình, nhưng hơi ấm của cơm cũng len vào, yếu ớt và thật khiến họng hắn nghẹn lại.
Xong xuôi, hắn đứng dậy, mặt trơ ra như chưa có gì xảy ra.
“Xin lỗi nhé, ông già”, hắn nói rất khẽ. “Cơm rơi xuống đất thì của đất. Mà tao... tao cũng chẳng hơn đất là bao”.
Hắn cười méo xệch, không ra vui, cũng không hẳn buồn.
Keng... Keng... Keng...
Tiếng kẻng đổi ca vang lên từ trong nhà ngục.
Thức thở hắt ra, vác giáo lên vai. Hết gác ngoài cổng. Giờ đến lượt đi tuần trong khu xà lim chính.
Hắn bước qua ngưỡng cửa đá.
Cái lạnh mưa gió phía ngoài lập tức bị thay bằng thứ nóng ẩm hầm hập bên trong. Mùi của hàng trăm cái miệng đói bị nhốt lâu ngày xộc thẳng vào mũi. Ba năm rồi hắn vẫn chưa quen. Hoặc có thứ không bao giờ nên quen.
“Ê, thằng Thức!”
Giọng cai Tuất vang lên từ bàn trực ban.
Tuất ngồi gác chân lên ghế, cái bụng phệ chảy xuống trên thắt lưng. Mặt hắn bóng nhẫy, râu ria lởm chởm, tay cầm tăm tre xỉa răng tanh tách. Trên bàn có một đĩa lòng lợn luộc đã vơi quá nửa, cạnh đó là bầu rượu đục. Mùi lòng nóng và hành sống bốc lên thơm đến mức bụng Thức lại co thắt.
Hắn liếc rất nhanh rồi cụp mắt.
Nắm cơm trong ngực nhão dần, ấm lên vì hơi người.
Tuất là cai đội cai ngục người Nam, nhưng được quan thầy Minh tin dùng vì biết đánh đúng chỗ đau, biết cúi đầu trước kẻ trên và giẫm mạnh lên kẻ dưới. Hắn có thịt ăn, có rượu uống, có chiếu khô để ngủ. Còn Thức là thứ lính hạng bét, được sai gác cổng, dọn xác, bê thùng phân, đi những ca mà bọn khác không thèm nhận.
“Sao mặt mày như có ma theo thế?” Tuất hỏi.
“Mưa gió thế này, ai mà tươi được hả anh Tuất”, Thức đáp, giọng khàn khàn.
Tuất cười khẩy. “Mày thì lúc nào chả như chó dầm mưa”. Hắn lấy tăm chọc vào kẽ răng, khạc một cái xuống nền. “Đi tuần đi. Hôm nay lũ buồng trong ồn lắm. Lão Tướng quân bảo phải cho chúng nó đi ngủ”.
Thức hiểu chữ “ngủ” ấy nghĩa là đánh cho hết kêu. Đánh cho mệt. Đánh đến khi cái cổ họng nào còn rên thì tự biết giữ lại hơi mà thở.
“Vâng”. Hắn gật đầu.
“À mà này”, Tuất gọi với theo, mắt híp lại. “Đừng có mềm tay. Lũ ấy mà thấy mày hiền, mai nó leo lên đầu mày đấy”.
Thức không đáp. Hắn bước vào hành lang.
Hai bên là những dãy xà lim song sắt han rỉ. Đuốc cắm thưa thớt trên tường, cháy xèo xèo vì ẩm, khói đen bám thành từng mảng trên trần đá. Bóng tối trong các buồng giam hơi cựa quậy bởi những tiếng ho.
Có người thò tay ra khỏi song sắt. Có kẻ co ro sát vách. Có kẻ nằm im không biết còn sống hay đã chết. Một đứa bé khóc ở đâu đó, tiếng khóc khàn và yếu như tiếng mèo con bị bỏ trong chum.
“Oan quá... quan ơi... oan quá...”
“Nước... cho xin ngụm nước...”
“Giết tao đi... lũ giặc bán nước... giết tao đi...”
Thức nhìn thẳng, không nhìn vào mắt ai. Đó là cách hắn giữ mình. Nhìn vào mắt tù nhân, người ta dễ nhớ rằng họ cũng có mẹ, có nhà, có một cái tên trước khi bị gọi là giặc cỏ. Mà nhớ như thế thì khó ngủ, khó ăn. Và cũng khó cầm roi.
Hắn đi đến khu giam những kẻ bị gọi là phản loạn.
Một bàn tay bất ngờ thò qua song sắt, nắm lấy vạt áo hắn.
“Quan...”
Thức giật mình lùi nửa bước, nhưng bàn tay kia yếu quá, chỉ níu được một chút vải.
Người trong buồng là một thanh niên chừng mười tám, đôi mươi. Mặt cậu bầm tím. Một bên mắt sưng húp, chỉ còn khe nhỏ. Máu khô đóng ở khóe miệng. Tóc bết lại trên trán. Thức nhớ mang máng cậu ta tên Thông. Bị bắt trong một toán nghĩa quân áo nâu phất cờ khởi nghĩa ở đâu đó ngoài vùng sông Đáy. Lúc mới bị giải vào, cậu còn chửi rất to. Bây giờ môi đã nứt toác vì khát.
Thông nhìn vào bầu nước bên hông Thức.
“Nước...” Thông nói không còn ra tiếng. “Làm ơn... một ngụm thôi...”
Thức nhìn bàn tay đang giữ vạt áo mình. Các móng tay của Thông đã bị rút sạch. Đầu ngón tay sưng đỏ, rỉ máu và mủ, nhưng vẫn bấu lấy sự sống bằng chút sức cuối cùng.
Thức đưa mắt xuống bầu nước.
Còn nửa bầu. Nước mưa hứng từ mái ngói, hơi chua, có cặn, nhưng hãy còn uống được.
Hắn lại nhìn Thông.
Con mắt còn mở được của cậu sáng lạ thường. Đó là thứ sáng của kẻ sắp kiệt mà vẫn chưa chịu tắt. Thức ghét ánh mắt ấy. Nó làm hắn nhớ đến khoảnh khắc cuối cùng của cha hắn trong lời đồn năm xưa: Không quỳ, không xin, cầm đòn gánh gãy đôi mà chống lại kiếm giáo.
Cộp.
Cộp.
Tiếng giày nặng nề vang lên từ đầu hành lang. Nhịp bước ấy Thức nhận ra ngay là của cai Tuất.
Thông cũng nghe thấy. Bàn tay cậu càng bấu chặt vạt áo hắn hơn, như thể chỉ cần níu được tấm áo này thì còn níu được mạng người.
Mồ hôi lạnh rịn ra dưới gáy Thức.
Nếu Tuất thấy hắn cho tù nhân uống nước, chuyện không dừng ở một trận đòn. “Thông đồng với giặc cỏ” là tội dễ gán nhất trên đời. Một thằng lính hạng bét như hắn mất tích trong nhà ngục này cũng chẳng ai hỏi. Tệ hơn, hắn sẽ bị lột áo giáp, ném vào chính buồng giam này, chờ đến lượt bị hỏi cung.
“Bỏ ra”. Thức nghiến răng.
Thông không buông.
Tiếng bước chân gần hơn.
“Con chó ghẻ! BỎ RA!” Giọng Thức bật lên thô và gắt. Hắn vung tay, gạt mạnh bàn tay Thông. Cậu thanh niên mất đà, ngã ngửa ra sau, đầu đập vào tường đá đánh cốp.
Thông nằm trên nền bẩn, thở dốc. Cậu ngước lên nhìn hắn. Ban đầu là sững sờ. Rồi cái sững sờ chuyển thành khinh bỉ.
“Chó săn...” Cậu nhổ ra một bãi máu loãng. “Mày cũng là người Nam mà...”
Thức cúi xuống, nhổ toẹt một bãi nước bọt qua song sắt. Bãi nước rơi trước mặt Thông, tan vào đám bùn và máu trên nền.
“Khát à?” Thức gằn giọng. “Liếm cái đấy mà uống! Muốn uống nước thì chờ kiếp sau đi con!”
Từ sau lưng, tiếng Tuất cười vang lên.
“Ái chà!” Tuất bước tới, vỗ bốp vào vai Thức. “Phải thế chứ! Đừng để lũ giặc cỏ này nó leo lên đầu”.
“Vâng, anh”. Thức cúi đầu, làm như cười theo.
Tuất ghé mắt nhìn Thông qua song sắt. “Thằng này còn cứng nhỉ. Tối nay ghi tên nó vào, để tao xem nó còn dám cứng không”.
“Vâng”.
Tuất đi tiếp, tiếng giày xa dần.
Thức đứng nguyên một lát rồi cắm đầu đi thẳng về phía cuối hành lang, nơi có cái chòi nghỉ của hắn. Hắn đi như chạy trốn.
Trong bóng tối, bàn tay phải của Thức bắt đầu run lên bần bật. Cơn run lan dần lên cánh tay, lên vai. Hắn phải dùng tay trái nắm chặt lấy cổ tay phải, siết mạnh đến mức móng tay bấm vào da thịt đau nhói để ngăn nó lại.
Hắn ép chặt nắm cơm trong ngực áo vào tim. Hơi ấm của nắm cơm giờ đây sao mà lạnh lẽo thế.
“Mình phải sống... Mình phải sống...” Hắn lẩm bẩm. “Mẹ già đang đợi... Mẹ đang đợi...”
***
Chỗ nghỉ của Thức nằm ở góc tây nam nhà ngục, sát bức tường thành phủ rêu. Trước kia đó là kho chứa dây thừng, cọc gỗ và mấy thứ đồ hỏng. Sau một lần hắn bị sốt rét nằm co quắp bên máng nước, chẳng ai muốn vác về trại lính, hắn xin được chui vào đây ngủ tạm. Tạm rồi thành quen. Một thằng hạng bét mà biết im miệng, biết nhận ca xấu, biết không đòi hỏi, thì đôi khi cũng được ban cho một xó tối.
Căn kho nhỏ, thấp, hôi mùi gỗ mục và chuột chết. Với Thức, đó gần như là bình yên. Ở đây không có ánh mắt tù nhân, không có tiếng roi quất vào lưng người, và có bóng tối đủ dày để hắn khỏi phải nhìn rõ mặt mình.
Hắn đóng cửa, cài then.
Lưng tựa vào ván gỗ mối mọt, hắn trượt xuống nền. Cả người rã ra như một cái bao ướt. Hắn tháo mũ trụ, ném vào góc. Tóc bết mồ hôi và nước mưa rũ xuống mặt. Hắn vuốt ngược lên, để lộ khuôn mặt hốc hác, gò má cao, đôi mắt thâm quầng vì những đêm ngủ chập chờn.
Một lúc sau, hắn luồn tay vào trong áo giáp.
Nắm cơm độn khoai được lôi ra.
Nó đã nát bấy. Bùn bên ngoài khô lại thành từng mảng. Mồ hôi của hắn thấm vào trong, làm cơm nhão và có mùi chua. Mấy hạt gạo trắng lẫn với khoai tím, với cát, với vệt nước đen không biết từ cống hay từ vũng bùn nào.
Thức đặt nó trên lòng bàn tay, nhìn chăm chăm. Dưới ánh đèn dầu leo lét, nắm cơm giống một cục đất vừa được bóc khỏi gót chân ai đó.
Nhưng cơn đói không có sĩ diện.
Thức dùng móng tay cạo bớt bùn. Cạo được một lớp, bên dưới vẫn còn bùn. Cát bám vào từng hạt cơm. Hắn cạo thêm, móng tay rớm máu ở khóe, rồi bật cười một tiếng.
“Kệ mẹ nó. Ăn bẩn sống lâu”. Hắn đưa lên miệng, cắn một miếng.
Những hạt cát li ti lạo xạo giữa hai hàm răng, chà xát vào nướu lợi hắn ken két. Vị mặn chát của bùn đất, vị chua của nước mưa, vị thiu thiu của cơm, và cái mùi hôi hôi của mồ hôi cơ thể... tất cả xộc lên mũi, lên não hắn cùng một lúc.
Thức nhắm mắt lại, cố gắng nhai và nuốt ực một cái. Cục cơm trôi qua cổ họng, khô khốc như nuốt phải mảnh sành.
Miếng thứ hai. Hắn ăn ngấu nghiến, ăn như sợ ai cướp mất.
Nhưng đến miếng thứ ba, dạ dày hắn bỗng nhiên quặn thắt lại.
“Ọe...”
Hắn ôm miệng, nhưng không kịp. Cả người gập xuống, nôn thốc ra nền gỗ. Cháo loãng buổi sáng, cơm bẩn vừa nuốt, dịch mật đắng, nước mưa, tất cả trào ra, nóng và chua. Hắn nôn đến nước mắt nước mũi chảy ròng. Hai tay chống xuống sàn, vai giật từng cơn.
Một lúc lâu, hắn mới ngẩng lên, cười khùng khục. “Đến cái bụng cũng chê tao”.
Hắn với cái gáo dừa, múc nước trong chum súc miệng. Nước lạnh, tanh mùi rong. Hắn nhổ ra, lau miệng bằng mu bàn tay.
Ngoài trời, mưa vẫn rơi.
Thức ngồi bó gối trong góc, nhìn ngọn đèn dầu chập chờn.
Hắn không muốn nhớ, nhưng trí nhớ của con người giống con chó đói. Đuổi mấy cũng quay lại, nhất là trong những đêm mưa.
Hắn nhớ xứ Thanh, nơi có sân gạch Bát Tràng, mùi lụa mới, tiếng cha cười vang, mùi kẹo lạc giòn trong miệng, và đôi bàn tay mẹ lướt trên từng tấm vải.
Ngày hắn bỏ quê lên Đông Quan kiếm việc, mẹ hắn đã ngồi trên ổ rơm, hai mắt đục như có sương phủ. Bà đưa tay ra, lần mãi mới chạm được vào má con.
“Thức ơi”, bà nói, giọng run run. “Đi đâu thì đi, làm gì thì làm, nhớ giữ cái đức cho con cháu. Đừng làm điều thất đức, con nhé. Nhà mình nghèo nhưng chịu được. Bẩn mới khó rửa...”
Lúc ấy hắn còn trẻ, nhưng đã không còn là đứa trẻ con. Ở đời, không có gạo thì chết. Không có áo thì rét. Không có tiền thì người ta đạp lên mặt mình. Sạch để làm gì? Sạch có mài ra cơm được không?
Bây giờ, sau ba năm ăn cơm lính, sau bao lần xách thùng phân, gác cửa tra khảo, đứng nhìn người ta bị đánh đến lả, hắn vẫn tự hỏi câu ấy.
Sạch để làm gì?
Hắn nhìn xuống đôi bàn tay vừa cướp nắm cơm của một ông già. Bàn tay vừa gạt một thằng tù khát nước. Bàn tay nhận đồng lương có mùi máu, rồi đổi lấy gạo gửi về quê.
“Bẩn mới khó rửa”, hắn nhại lại, giọng méo xệch. “Sạch cái chó gì hả u? Sạch thì lấy gì mà bỏ vào mồm? Sạch thì giờ này u con mình chết khô ngoài đường rồi”.
Hắn tự biện hộ. Hắn phải biện hộ. Nếu không, hắn sẽ phát điên mất. Hắn làm tất cả những điều này là vì mẹ. Hắn gửi gạo về đều đặn mỗi tháng. Hắn nhịn nhục, hắn cúi đầu, hắn làm chó... tất cả là để mẹ hắn được sống. Đó là lý do duy nhất giữ cho hắn không lao đầu vào tường tự tử.
Nhưng sâu thẳm trong thâm tâm, Thức biết hắn làm vậy còn vì chính hắn. Hắn sợ chết. Hắn sợ cái cảm giác bị roi quất vào da thịt, sợ bị kẹp ngón tay, sợ bị chém đầu bêu ngoài chợ. Hắn là một thằng hèn. Và cái sự hèn nhát đó, hắn ngụy biện bằng tấm lòng hiếu thảo.
Thức nhặt phần cơm còn lại chưa bị dính bãi nôn lên. Hắn phủi phủi bụi, rồi lại đưa lên miệng. Lần này hắn ăn chậm hơn. Hắn nhai kỹ từng hạt sạn. Hắn ép dạ dày phải chấp nhận.
Ăn đi. Ăn để mà sống. Sống để ngày mai còn tiếp tục làm chó.
Cơm nuốt xuống, đắng nghét, hòa cùng vị mặn của nước mắt âm thầm chảy xuống gò má hóp.
Keng... Keng...
Tiếng kẻng báo hiệu canh ba vang lên. Giờ Tuất.
Tiếng kẻng lạnh lùng cắt đứt dòng suy nghĩ miên man. Thức giật mình, vội vàng lau mặt, đội lại cái mũ trụ. Hắn đứng dậy, vươn vai, cố xua đi cái cảm giác rã rời.
Đêm nay hắn có ca trực ở nơi giam giữ những tử tù nguy hiểm nhất. Nơi đó nằm sâu dưới lòng đất, ẩm thấp và tối tăm.
Thức cầm lấy cây giáo, mở cửa bước ra ngoài.
Mưa vẫn rơi tầm tã. Những hạt mưa vẫn cần mẫn ăn mòn từng viên gạch của thành Đông Quan, như cách mà cuộc sống này đang ăn mòn nhân tính của hắn, từng chút, từng chút một.
Thức bước vào màn mưa, bóng hắn hòa lẫn vào bóng đêm đen kịt của thời đại.