THU QUÂN

   Bè luồng trôi chậm trên dòng sông Nặm Luông buổi sớm. Sương núi hạ xuống dày đến mức mặt nước chỉ còn là một tấm lụa mờ, chảy lặng lẽ giữa hai triền rừng tối màu. Lão Ngô đứng ở đầu bè, dáng to trong chiếc áo ướt sương, hai tay nắm cán sào nhưng không hề chống. Con bè mặc cho dòng nước đưa, còn lão thì đứng bất động, như một tảng đá được đặt giữa rừng nước mênh mang.

   Đến chỗ hợp lưu, nơi Nặm Luông nhập vào sông Mã bằng một tiếng rền sâu như vọng từ lòng đất, lão mới khẽ cựa mình. Lão ngẩng lên nhìn mặt nước xoáy nhẹ, đôi mắt vằn đỏ vì thiếu ngủ và vì những tính toán chưa dứt.

   Tĩnh lặng. Lạnh buốt. Hợp lưu như một vực gió hun hút, làm dòng nước đổi hẳn màu. Và chính khoảnh khắc ấy, Xía Nọi trở lại. Không phải bằng hình ảnh rõ ràng, mà bằng những lát cắt vụn.

   Lão cụp mắt. Không phải đau thương. Không phải hối lỗi. Chỉ là rà lại từng việc như sổ sách cuối ngày. Bè luồng vẫn trôi, sương cuộn lên ám đầy tà áo. Lão Ngô đứng giữa không gian rộng mà im ắng ấy, như một kẻ đang đo từng bước cờ trong ván cờ cuộc đời mình. Mọi việc đã làm ở Xía Nọi từ việc bắn chết Quân Vũ, đến việc để sót một vài dấu vết nhỏ lão đều lần lượt xét lại trong đầu như lật từng trang sổ.

   Không một tiếng người. Không tiếng quạ. Chỉ có tiếng nước sông Mã nuốt trọn dòng Nặm Luông, mang theo sự lạnh lẽo hợp lạ lùng với tâm trạng của lão. Lão hít một hơi dài, nặng như nuốt một khối đá xuống bụng. Xía Nọi đã xong. Giờ chỉ còn lại việc xoá sạch những tàn dư có thể quấy rối đường đi của lão.

   Gió trên sông Mã quất vào mặt khiến lão hơi nheo mắt, và ký ức trượt sang khoảnh khắc ngay sau tiếng nổ cuối cùng của hỏa thương ở Xía Nọi. Hình ảnh bãi đất xám tro chợt hiện rõ như vừa mới xảy ra.

   Khói súng còn vương trong sương, quện thành một lớp mờ đục trên những thân cây cháy sém. Trên khoảng đất loang lổ hiện ra xác hai kẻ Thiết Hội ngã ngửa cạnh nhau, cùng bọn Ai Lao nằm rải rác, thân nọ đè lên thân kia.

   Chỉ có Trần Quân Vũ quỳ thẳng giữa bãi đất, đầu cúi về hướng đông. Hai tay buông dọc thân, các ngón tay co cứng lại. Ông đã ngừng thở, nhưng thân thể vẫn giữ nguyên tư thế ấy, như thể cái chết cũng không buộc ông phải cúi thêm lần nào nữa.

   Một cảnh chết ngoan cố, vừa đáng sợ, vừa phiền phức.

   Lão Ngô cúi xuống, nhìn một lượt. Không thấy Thục Đoan. Không thấy tên áo da hổ. Và càng không thấy tăm hơi gã Thiết Hội thứ ba.

   Lão lập tức cho lũ phu đi tìm vòng, trong khi chính mình bước đến kiểm tra hai cái xác lạ. Quân Ai Lao đứng quanh giữ vòng cảnh giới, còn tên khổng lồ thì lom khom xem xét vết thương của chính hắn gây ra. Mấy hơi thở sau, lão Ngô lật áo một trong hai người và… khựng lại. Trong lớp vải sờn cũ và bụi rừng, một vật nhỏ rơi xuống đất: một mảnh lệnh bài, khắc rõ một chữ:

   Thiết.

   Tay lão thoáng siết lại. Thiết Hội, bọn này đúng là Thiết Hội thật. Một phường buôn lớn, kín tiếng. Loại không nên xuất hiện ở đây. Chúng đứng độc lập, “buôn là buôn”, chẳng đặt chân vào giang hồ. Thế mà hôm nay, lại chết tại Xía Nọi. Vì can dự vào việc của lão.

   “Vì sao?”. Lão nhớ lúc đó bản thân đã tự hỏi như vậy. Không bực bội, không hoảng sợ, mà chỉ là một sự băn khoăn nặng như đá đặt vào lòng bàn tay. Thiết Hội dựa vào đâu mà nhúng vào thương hội Thiên Trường? Hay chúng biết gì đó? Hoặc… có kẻ nào khác điều động chúng?

   Một lớp nghi vấn lặng lẽ hiện lên sau mắt lão Ngô, nhưng lão không để nó lan rộng. Giữa bãi chiến trường còn tanh mùi máu, mọi phân vân đều phải gạt sang một bên. Lão đứng thẳng dậy, nhìn vòng vây những võ sĩ Ai Lao, những kẻ vừa cùng lão tắm máu. Sau một hơi thở, lão ra lệnh triệu tập tất cả lại.

   Giọng lão trầm, không cao nhưng đủ nặng để kẻ nào nghe cũng thấy rùng mình.

   “Nghe đây.”

   Tất cả nín. Lão chỉ tay sang bên kia dãy núi.

   “Ta có việc nhờ các ngươi. Một, các người mang toàn bộ số hàng sang bên kia biên, trao tận tay Lão Nhị. Nhắc lại cho rõ: Hỏa thương, Thần Cơ Sang Pháo, thuốc nổ, đạn, bản vẽ họ Hồ không được sót thứ gì. Vàng ta đã nhận, chỉ cần giao đến đúng người.”

   Đám võ sĩ Ai Lao cúi đầu.

   Lão tiếp tục:

   “Hai, nói với Lão Nhị rằng ta hết sức thuyết phục nhưng vợ chồng Quân Vũ không theo. Chúng không phải dạng người có thể dùng lời mà mua chuộc. Ta đã xử lý. Sạch sẽ.”

   Tên khổng lồ gật đầu, môi nhếch một nét tàn độc khoái trá.

   Lão Ngô nhìn thẳng vào hắn:

   “Việc thứ Ba, khi ngươi về đến đất Ai Lao, hỏi xem liệu ba kẻ thoát được kia có đi sang bên đấy không. Ta lo nếu chúng còn sống sẽ gây rắc rối.”

   Tên khổng lồ đáp, giọng như đá nghiền:

   “Thằng mặc áo da hổ ăn một đòn gối, nhưng ta chưa kịp siết lực. Sương mù với thế trận lúc đó… ta không chắc. Còn hai kẻ kia, không sống được.”

   “Chắc chắn không?” Lão Ngô hỏi.

   Tên khổng lồ mặt đanh lại, giọng dứt khoát:

   “Chắc chắn, đòn Lan Thương nếu đánh vào chỗ hiểm là chết, không sớm thì muộn, lại cộng thêm đạn của hỏa thương nữa, chúng không sống được đâu.”

   Rồi, như cắt đứt toàn bộ trách nhiệm, lão phẩy tay:

   “Được, hãy cứ làm như ta bảo, và nhớ, việc để lọt người không cần báo với Lão Nhị, tự ta sẽ giải quyết.”

   Không khí lặng xuống. Câu đó như một hòn đá ném vào vực sâu, không vang lại tiếng động nào.

   “Từ giờ, ta sẽ sai phu lội bên này suối Xỉa để tìm kiếm… nhưng không thể tìm lâu. Đất này là đất Đại Việt; sục sạo mãi dễ sinh nghi. Các người cứ về theo đường cũ. Giao hàng cho xong, rồi mới tính bước kế.”

   Đám Ai Lao im lặng. Chỉ có một tiếng thở phì thật khẽ trong sương.

*****

   Dòng nước sông Mã vẫn đều đặn cuộn dưới chân bè, kéo ý nghĩ của lão trôi về đoạn kế tiếp, sau khi bọn Ai Lao khuất hẳn sau rặng núi biên giới.

   Ngay khi những bóng cuối cùng mất hút, đất Xía Nọi trở nên lặng đến lạnh người. Không còn tiếng Ai Lao, không còn tiếng chân võ sĩ. Chỉ còn lão, lũ phu, mấy cái xác, và một khoảng rừng đặc quánh mùi khói súng.

   Lão không chôn xác ngay. Không thể. Đêm dài, sương dày, đấu vết của những kẻ sống sót sẽ bị núi rừng nuốt mất. Nếu không rà liền tay, đến khi trời sáng, mặt đất se lại, mọi thứ sẽ nhạt dần, và lão sẽ mất quyền kiểm soát câu chuyện.

   “Trải ra. Tản vào rừng.”

   Chỉ một câu, đám phu lập tức tản đi như bóng thú.

   Chúng soi từng khe đá, lục từng bụi sim, lần từng vệt bùn ở mép suối. Không thấy mạch máu kéo dài. Không thấy hơi người bỏ sót. Không nhặt được mảnh đồ rơi đáng kể. Chỉ có tiếng nước suối Xỉa gầm thấp dưới sương, lạnh đến gai da.

   Cả đêm. Từ lúc trăng còn mờ đến khi sương phủ trắng mặt đất, chúng vẫn gần như trắng tay. Mệt, khô cổ, mắt đỏ quạch, nhưng dấu vết cứ như bị rừng nuốt mất.

   Càng lúc trong đầu lão Ngô càng lặng. Một người bị thương thường để vệt. Hai người bị thương thường để nhiều vệt. Kẻ thứ ba lại dính đạn càng không thể “sạch”. Vậy mà đêm đầu tiên chỉ toàn những thứ vụn vặt, không đủ kết thành một hướng.

   Sương nuốt dấu. Hoặc có kẻ biết đi theo cách mà phu không đọc được.

   Đến khi trời vừa hửng, rừng xám như tro nguội, lão biết đã đến lúc dừng việc rà mù quáng và chuyển sang bước tiếp theo. Lão gọi toàn bộ phu lại tại một mô đá cạn. Hơi thở ai nấy phả khói trắng vì lạnh đêm. Giọng lão trầm xuống, sắc như lưỡi dao mỏng:

   “Nghe đây.”

   Lão đưa tay chỉ xuống vực đá phía tây, một đường gãy sâu hun hút, sương phủ dày đến mức nhìn vào chỉ thấy một màu bạc đục.

   “Chia thành hai nhóm.”

   Ánh mắt lão quét qua mấy cái xác còn đặt nguyên vị trên mặt đất.

   “Nhóm một: bốn người. Ở lại Xía Nọi. Buộc đá rồi ném cả xuống vực. Xóa sạch dấu vết. Sau đó tiếp tục lùng sục cả khu rừng này.”

   Lão dừng nửa nhịp rồi nói tiếp:

   “Không được để ai sống sót. Nhưng chỉ tối đa hai ngày. Quá hai ngày, phải quay về Mường Xia.”

   Sự hạn định ấy không phải vì lão nôn nóng về Thiên Trường. Mà vì lão hiểu ở quá lâu, sục rừng quá kỹ sẽ sinh nghi. Vùng này tuy vắng vẻ, nhưng chỉ cần gặp một người hỏi “đang tìm gì” là đủ phiền phức.

   “Nhóm hai: đi với ta.”

   Lão chọn những kẻ nhanh nhẹn, ít nói.

   “Gần đây có ba bản người Miêu. Đến đó thu thêm da nai, tơ thô, thảo dược, quả rừng. Ai hỏi gì, nói rằng ta lên núi lấy hàng cho chuyến xuôi sắp tới. Không được nói gì về Xía Nọi.”

   Một bằng chứng ngoại phạm phải được đặt sẵn, trước khi lời đồn biết mọc răng.

   Cuối cùng, trước khi rời bãi chiến, lão bước lại gần cái xác đang quỳ của Quân Vũ. Lão đá nhẹ một cú, chỉ để thân xác nghiêng hẳn sang bên cho bọn phu dễ buộc đá khi kéo ra mép vực.

   Trong đầu lão thoáng một tiếng thở dài mềm như rót mật nhưng lạnh như dao:

   “Chết rồi mà quân cờ này vẫn đứng. Loại này hiếm: giữ thế lâu, chịu đòn dai, khó bắt. Đáng tiếc… Chỉ cần lùi một lần, ván này đã khác. Mà thôi. Quân không chịu rời ô thì sớm muộn cũng phải thu. Giữ thẳng đến cùng, để rồi nằm lạnh thế này, rốt cuộc cũng chỉ là một quân cờ thừa.”

   Lão không nói ra thành tiếng. Chỉ xoay người, lặng lẽ bước đi, như thể thân xác quỳ kia chỉ là một món hàng đã hỏng nằm bên đường. Lão dẫn nhóm phu ngược về phía bắc, để lại phía sau tiếng đá lăn và tiếng dây kéo xác vang lên từng nhịp khô lạnh.

*****

   Sau một buổi mua hàng nhanh gọn, Lão Ngô trở về Mường Xia khi chiều đã xuống.

   Quan Tạo đang đứng trên sàn đón khách, trông thấy lão liền bước ra đầu bậc thang.

   “Ngô thương chủ, hôm qua ta đến gặp người của đoàn Thiên Trường, chỉ gặp lái buôn, không thấy chủ. Bản ta tưởng ông có việc nên về dưới xuôi rồi.”

   Lão Ngô chắp tay, khẽ cúi:

   “Tiểu thương bất tài, tham quá đôi ba món hàng ở ba bản người Miêu trên lưng núi, nên phải lánh mặt đôi hôm để gom cho đủ. Thấy bà con bản Miêu mở kho tháng Chạp, lại tiếc của rẻ… nên chậm bước về đây.”

   Quan Tạo gật, mắt vẫn dò xét.

   “Còn đôi vợ chồng bảo tiêu? Họ đi cùng ngươi cơ mà.”

   Lão Ngô mỉm cười, lời nói ngọt như mật mía tháng tám:

   “Hai người ấy nghe nói cha mẹ già dưới xuôi trông về, e chậm ngày Tết nên xin phép ta về trước. Đường từ Mường Xia xuôi Nặm Luông về Thiên Trường chỉ cần theo dòng nước, thuận gió thuận trời… có gì phải lo phỉ nữa đâu.”

   Quan Tạo im một lúc, ánh mắt nhìn đống hàng lão Ngô đem về mà không nói được lời nào nữa. Ông chỉ hừ khẽ rồi quay lưng vào trong.

   Lão Ngô nhìn theo, khóe môi giật nhẹ một đường cong kín đáo.

   “Nghi mà không chứng thì mãi chỉ là gió. Mà gió chẳng đẩy được một kẻ khôn.”

   Hôm sau, khi trời còn nặng hơi sông, lão xuống bãi bên Nặm Luông để mua luồng. Lão thợ bản cầm búa bổ từng thân, tiếng rìu nện vang như trống lễ. Lão Ngô đứng khoanh tay, nhìn bè luồng thành hình, nhưng tâm trí vẫn lơ lửng phía Xía Nọi.

   Thấy bãi vắng người, lão bỏ sang mép rừng nơi bọn phu đã hẹn. Đám phu quỳ sụp xuống, mặt lấm sình:

   “Bẩm lão gia… tụi con tìm như lời dặn. Tới sáng nay mới gom đủ dấu. Có vệt máu kéo tới mép đá. Cũng có túi vải và ít vật lặt vặt rơi bên suối. Gió độc thổi mạnh, nước chảy xiết… chắc ba đứa đó rơi xuống vực, sống không nổi.”

   Giọng lão Ngô vẫn đều như mặt nước chưa gợn:

   “Xuống theo suối bao xa?”

   Bọn phu giật mình, quỳ thấp hơn.

   “Dạ… hơn nửa buổi.”

   “Thấy xác không?”

   Cả bọn cúi rạp, mặt tái xanh:

   “Dạ… không. Nước đoạn ấy sâu, đá dựng, xoáy mạnh… tụi con sợ là… bị kéo đi hết rồi.”

   Lão Ngô không đổi sắc. Lão nhìn ra khe núi, nơi làn sương bám dày lên rìa đá.

   “Sương thế này… Chết thật cũng không có gì lạ.”

   Một nhịp im lặng.

   Lão Ngô nheo mắt, không rõ vì gió tạt hay vì suy tính.

   “Không thấy xác… hoặc nước đã kéo đi.” Hắn hừ khẽ. ‘Hoặc… có kẻ lết vào rừng theo lối đá mà mắt chúng mày không đọc nổi.’”  

   Bọn phu quỳ thấp thêm, không dám ngẩng đầu.

   Lão quay đi. Áo choàng đen lay theo gió núi, nhưng bước chân không chậm lại. Trong đầu lão, thế cờ đã khép: ba quân ấy nếu đã chết thì gọn; nếu còn sống, cũng chỉ là quân rời bàn, què quặt, tản mát, không còn nước để đi. Không cần đuổi. Không cần lo.

   Việc còn lại chỉ là đi tiếp ván khác.

   Thiên Trường đang chờ. Trước Tết phải về kịp. Hàng phải bán, mối phải nối, bàn mới phải bày. Những quân thừa ở Xía Nọi, dù còn thở hay không, cũng không đủ trọng lượng để làm lão đổi tay.

   Lão đứng trên bãi, nhìn mấy chục thân luồng đang được xâu bằng dây mây, mắt sắc như chém nước.

   “Tăng đôi buộc, để bè chịu được dòng xiết,” lão dặn thợ. “Ta cần rời Mường Xia ngay trong ngày mai.”

   Lão Ngô hít một hơi dài. Trong hơi lạnh ấy, lão nghe thấy mùi Tết gần kề…

*****

Bình luận đoạn văn

Bình luận

Thiết lập văn bản

Xem trước

Nội dung sẽ hiển thị như thế này

Chọn font chữ

Cỡ chữ

12px 30px