Giang Sơn Hùng Ca

Chương 9: Chòi trên đỉnh núi (2)


9.2. HỒI PHỤC


   Bảy ngày trôi qua.

   Sương núi dày hơn, che cả đỉnh núi như tấm khăn bạc. Vết thương của Thục Đoan đã khép miệng, hơi thở đều hơn dù sức vẫn yếu, như ngọn lửa đã qua cơn bùng mà than còn âm ỉ. Bun Xay chỉ lên kiểm tra ngày đầu, ngày thứ hai; sang ngày thứ ba, ông lại xuống bản sớm, vừa để người ta thấy ông vẫn quanh quẩn dưới ấy, vừa tiện chữa bệnh cho dân, còn mọi thứ trên chòi giao cho Noong Sa đều đặn mang cơm.

   Mỗi sáng, từ xa dưới lối mòn đã nghe tiếng hát của nàng vút lên giữa sương, trong như nước suối đầu nguồn:

“Ơ… hò lươn lẻ…

Gió về khe gọi lá…

Người đi núi có nhớ ai chăng…”

   Ban nghe quen đến nỗi, chỉ cần một câu đã biết nàng sắp đến.

   Hôm nay cũng vậy. Tiếng hát còn lẩn trong sương thì dáng Noong Sa đã hiện giữa đám cây, chiếc giỏ tre đong đưa theo bước chân nhẹ như khói núi. Nàng đặt giỏ xuống bậc chòi, thở khẽ, rồi mỉm cười như thể chỉ vừa đi qua một quãng sân nhà, không phải leo cả triền dốc lạnh ẩm.

   “Ta mang cơm đây. Ông nội bảo hôm nay nấu nếp mới, dễ ăn hơn.”

   Ban đỡ lấy giỏ, nói nhỏ: “Cảm ơn… Ngày nào cô cũng lên, đường xa thế mà không mệt sao?”

   Noong Sa xua tay, nụ cười khẽ cong như lá dưới sương: “Ta quen rồi. Từ nhỏ theo ông lên rừng hái thuốc. Đường này… nhắm mắt cũng đi được.”

   Nàng ngồi xuống bậc chòi, nghiêng người nhìn vào trong, như sợ tiếng nói mạnh cũng làm người đang nằm giật mình.

   “Người chị ấy đỡ nhiều chưa?”

   “Đỡ lắm rồi,” Ban đáp. “Đêm qua không còn sốt nữa.”

   Noong Sa gật đầu, gương mặt dịu lại như bông lau gặp nắng. Nàng mở giỏ, lấy ra một túi nhỏ bọc bằng lá dong, đưa bằng hai tay rất ngay ngắn:

   “Đây là nước ngải và hạt kê… Ông nội nói người mất khí uống vào sẽ ấm bụng hơn.”

   Ban nhận lấy, hơi bối rối: “Ta… không biết nói gì để tạ ơn.”

   Noong Sa hơi đỏ mặt, nhưng giọng vẫn nhẹ như hơi gió khe:

   “Ơn gì đâu. Người trong chòi là người tốt… ta nhìn là biết.”

   Nàng ngập ngừng một nhịp, như cân giữa chuyện nên nói và chuyện nên giữ. Rồi nàng nói nhỏ, mắt liếc ra màn sương ngoài cửa:

   “À… mấy ngày nay bản không còn quan quân nữa. Chắc là rút rồi. Không thấy ai lảng vảng quanh rừng nữa.”

   Ban nghe mà ngực nhẹ hẳn: “Chúng đi hết rồi ư?”

   Noong Sa gật: “Hôm qua ta nghe người bản nói họ đi đâu đó. Chắc có lệnh gì từ quan Tạo.”

   Hai chữ “quan Tạo” làm Ban khựng lại. Cậu hỏi rất khẽ, như sợ chạm vào cái gì sắc lẻm, không cẩn thận là đứt tay:

   “Quan Tạo… là người cai mường?”

   Noong Sa nhìn cậu một lúc, rồi cúi xuống, lấy cơm ra, giọng nói đều như đang kể chuyện bếp lửa cho đỡ lạnh:

   “Ừ. Người bản gọi vậy. Quan Tạo giữ mường, giữ thuế, giữ sổ người. Quan Tạo bây giờ… là người khác. Ông nội ta chỉ là thầy mo thôi.”

   Ban im lặng.

   Noong Sa nói tiếp, chậm rãi:

   “Ngày trước… ông nội ta từng là quan Tạo.”

   Câu nói rơi xuống nhẹ, nhưng Ban lại thấy nó nặng như đá suối. Cậu không hỏi, chỉ lắng nghe.

   Noong Sa kể, không than thở, mà như nhắc lại một điều đã thành vết sẹo lành miệng:

   “Có một năm đói kém. Lúa ngoài ruộng lép, kho mường lại bị vét. Người bản đi rừng cũng chẳng săn được mấy. Trẻ con khóc đêm nhiều đến mức tiếng khóc như dính vào sương.”

   Nàng dừng, nuốt khan, rồi nói tiếp:

   “Ông nội ta mở kho thóc cứu dân. Phát cho từng nhà. Phát cả cho những nhà ở tận cuối khe. Đến kỳ nộp thuế… kho trống. Quan trên phạt, sai lính đến.”

   Ban thấy cổ mình khô lại, như chính cậu cũng đang đứng trước một ngưỡng cửa có đuốc và dây trói.

   “Lính đến… không chỉ để hỏi tội. Họ đến để bắt người.” Noong Sa nói nhỏ hơn. “Họ định trói ông nội ta. Bố ta không chịu. Bố nói thóc để nuôi dân trước, thuế để sau. Rồi… bố đánh trả.”

   Nàng nói đến đó thì im một nhịp, mắt như nhìn vào thứ gì rất xa trong sương.

   “Ông nội ta hô dân binh của mường ra,” nàng tiếp, giọng khàn đi rất nhẹ, “nhưng… không ai dám bước. Người ta cúi mặt. Người ta sợ quan trên.”

   Nàng nuốt khan.

   “Cuối cùng họ trói cả ba người.” Nàng nói chậm, từng chữ như rơi xuống đất ẩm. “Trói ông nội ta. Trói bố ta. Trói cả mẹ ta… rồi giải xuống dưới.”

   Nàng ngẩng lên, trong mắt không còn là nước nữa, mà là một thứ trống rỗng đã quen.

   “Bố mẹ ta… đi rồi không về.”

   Nàng khựng lại một nhịp, như phải ép mình nói nốt điều còn lại:

   “Ông nội ta bị giải đi, bị phạt, bị tước ấn, giáng xuống làm dân. Sau đó người ta thả ông về bản, không còn là quan Tạo nữa.” Nàng mím môi. “Từ đó, trong bản chỉ dám gọi ông… thầy mo, thầy thuốc.”

   Không khí trong chòi như lạnh thêm một nấc. Nhưng Noong Sa không để câu chuyện rơi xuống hẳn. Nàng cười một cái rất ngắn, như tự che cho mình:

   “Ông nội biết thuốc. Chữa người khỏi sốt, khỏi rắn cắn, khỏi đau bụng. Người bản không ghét ông. Người ta còn tôn ông… vì họ nhớ mùa đói, và vì ai cũng có lúc cần một nắm lá cứu mạng.”

   Nàng chạm tay lên quai giỏ, vô thức, như chạm vào thứ đã theo nàng từ bé:

   “Từ đó ta sống với ông. Nhưng ông ít khi ở nhà. Nhà dưới bản… nhiều lúc chỉ có mình ta. Ông khi ở chòi thuốc, khi về bản, khi đi hái thuốc xa thì ngủ luôn trên này. Ta ở dưới để giữ vườn, giữ bếp… giữ cái nhà cho có hơi người.”

   Ban nhìn nàng. Trong đôi mắt đen của Noong Sa có thứ cô đơn yên lành như mây treo giữa núi: không kêu, không đòi, chỉ lặng lẽ trôi. Cậu chợt hiểu vì sao nàng thuộc đường đến mức “nhắm mắt cũng đi được”, vì sao mỗi sáng nàng phải hát, không hẳn để vui, mà để tự nhắc mình rằng hôm nay vẫn còn một nơi để đến, một người để mang hơi ấm lên.

   Một chút tò mò lại hiện lên rất nhẹ, như đốm lửa dưới tro:

   “Người trong kia,” nàng hỏi, “là chị của cậu à?”

   Ban bỗng khựng lại. Cậu đáp như né tránh, nhưng giọng không còn cứng: “Chị của ta.”

   Noong Sa không hỏi thêm. Nàng chỉ gật đầu, như đã quen với những điều người ta không thể nói ra. Rồi nàng đứng dậy, phủi váy, buộc lại dây giỏ:

   “Ta phải xuống. Ông nội bảo không được ở lâu. Người bản thấy ta lên chòi mãi… họ sẽ hỏi.”

   Nàng bước ra cửa, gió khẽ hất mấy sợi tóc đen mềm trước trán. Ngoài kia sương dày, nhưng nắng đầu xuân vẫn có lúc rơi xuống thành một vệt mỏng, làm mái rêu ánh lên như lưng cá suối.

   Ban gọi với theo, không kịp nghĩ:

   “Noong Sa… mai cô lên nữa chứ?”

   Nàng quay đầu, nụ cười ngắn mà sáng, như mảnh nắng xuyên màn sương:

   “Nếu đường chưa mất dấu chân… ta còn lên.”

   Nói rồi nàng xuống dốc núi. Tiếng hát lại ngân lên, nhỏ dần giữa gió, như sợi chỉ mảnh kéo qua lớp sương dày để buộc một người còn sống với một người đang cố sống.

   Ban đứng ở cửa chòi nhìn theo thật lâu. Trong lòng cậu, lần đầu sau bao ngày chạy trốn, chết chóc, máu lửa, bỗng có một khoảng ấm nhỏ, như bếp than chưa bao giờ tắt. Và cậu hiểu, cái ấm ấy không phải vì cơm nếp mới, mà vì một cô gái vẫn ngày ngày đi lên, mang theo cả tiếng hát mà không đòi ai phải trả.

*****

   Chiều hôm đó, khi bóng rừng đã đổ dài lên vách chòi, Thục Đoan khẽ trở mình. Một tiếng rên mỏng thoát ra nơi cổ họng.

   Ban đang rửa túi nước bên ngoài liền quay lại, gần như đánh rơi chiếc bầu tre trong tay.

   “Chị Đoan… chị tỉnh rồi à?”

   Cô mở mắt. Mi run nhẹ như vừa gạt một lớp sương mỏng. Ánh sáng lọt qua mái chòi làm đồng tử cô long lanh, nhưng cái long lanh ấy mệt mỏi, như lửa vừa được che gió.

   Ban vội đỡ cô tựa vào vách. Hơi thở cô yếu, song đều hơn mấy ngày trước.

   “…Ban?” cô gọi, giọng khàn như gió tàn.

   “Em đây.” Ban gật, cố giữ giọng bình tĩnh. “Chị qua cơn rồi. Mấy hôm sốt cao, lại bị nội thương… nên còn yếu.”

   Thục Đoan nhắm mắt một lúc, như lấy sức. Khi mở ra lần nữa, ánh nhìn dịu đi.

   “Ta nghe… có ai hát ngoài chòi?”

   Ban khựng một nhịp rồi cười nhẹ, như cười để tự trấn:

   “Noong Sa. Cháu gái ông Bun Xay. Ngày nào cũng lên mang cơm, mang thuốc.”

   Thục Đoan khẽ gật. Dù gương mặt nhợt nhạt, mắt cô hơi sáng lên:

   “Cô bé hiền… nhanh nhẹn. Ta tưởng… chỉ là tiếng trong mơ.”

   Ban rót nước, đỡ cô uống từng ngụm nhỏ. Cô uống chậm, rồi đưa mắt nhìn ra rừng mờ sương phía xa.

   “Ban… bao lâu rồi?”

   “Bảy ngày.” Ban đáp. “Chị mê suốt. Chỉ nói vài câu… không rõ.”

   Thục Đoan thở ra một hơi yếu. Bất chợt, mày cô cau lại; có gì đó nhói lên dưới bụng như một sợi dây bị kéo căng. Cô nén xuống rất nhanh, môi chỉ mím lại một thoáng.

   Ban đã nhìn thấy.

   “Chị đau ở đâu?”

   “Không.” Thục Đoan lắc đầu rất khẽ. “Chắc… do nằm lâu, người còn rã.”

   Ban vẫn nhìn cô, nét lo không giấu được.

   Thục Đoan chuyển mắt, nhìn quanh chòi: bó lá treo trên xà, cái chuông đồng đen, mùi thuốc rừng vương trong vải băng. Giọng cô nhỏ đi:

   “Ông Bun Xay… đã cứu ta.”

   “Dạ.” Ban đáp. “Ông với Noong Sa giúp em nhiều.”

   Thục Đoan im một lát rồi hỏi, thẳng vào điều cô muốn biết:

   “Còn những người đuổi ta?”

   Ban chạm nhẹ vào ngực áo, nơi tấm lệnh bài Thiết Hội lạnh như đá.

   “Họ là lính của quan Tạo vùng này, bên này là đất Ai Lao rồi. Mấy hôm nay không thấy nữa. Người bản nói chúng rút xuống đâu đó… theo lệnh quan Tạo.”

   Thục Đoan thở nhẹ, nhưng nét bận tâm không tan.

   “Có thể họ đã rút khỏi rừng. Nhưng quân giữ ải làm gì cũng theo lệnh. Lệnh đổi, cách săn cũng đổi. Đừng vì yên vài ngày mà tưởng đã yên.”

   Cô dừng lại, hụt hơi một chút rồi vẫn nói tiếp, như cố kéo câu chữ qua cơn yếu:

   “Chúng ta không thể nấn ná lâu. Phải tìm người Thiết Hội… để báo tin.”

   Ban cúi đầu:

   “Để chị khỏe hẳn rồi tính. Xuống núi như thế này, chị đi không nổi đâu.”

   Thục Đoan mỉm cười nhợt, nụ cười như một vệt sáng cũ:

   “Ban này… ta chưa từng nghĩ mình có lúc phải dựa vào một đứa nhỏ hơn nhiều như vậy.”

   “Không nhỏ nữa.” Ban nói khẽ, hơi đỏ mặt. “Với lại… em chỉ có mỗi việc này. Không làm thì… còn gì để làm.”

   Ánh mắt họ chạm nhau một thoáng, như hai người sống sót cùng nhìn lại quãng đường đã đi qua.

   Thục Đoan nhìn ra cửa, giọng đã mỏi:

   “Ngày mai… ông Bun Xay lên. Cậu hỏi ông xem… ta bao giờ xuống núi được.”

   Ban định nói thêm, nhưng Thục Đoan đã nhắm mắt. Mệt quá, cô trôi vào giấc ngủ.

   Ban ngồi cạnh thật lâu. Hơi thở cô đều, nhưng mỏng. Ngoài kia, sương vẫn phủ kín rừng như một tấm vải ẩm, che đi mọi dấu chân.

  

* * * * * * * * * * * * * * *

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này