Giang Sơn Hùng Ca

Chương 9: Chòi trên đỉnh núi (1)


CHƯƠNG 9: CHÒI TRÊN ĐỈNH NÚI

9.1. NỘI THƯƠNG

   Noong Sa đi trước, xách giỏ thuốc và bọc cơm; phía sau là Bun Xay chống gậy. Trên vai ông vẫn còn đọng hơi sương rừng, tóc bạc bết lại vì ẩm lạnh, nhưng bước chân không hề chậm. Dáng ông già mà chắc, như thể đường núi đã quen hơi người này từ nhiều năm trước.

   Chòi thuốc hiện ra giữa đám cây già, mái phủ rêu đen, lặng như một hòn đá mọc giữa rừng. Ban nghe tiếng chân đã chạy ra. Noong Sa vừa đặt chân lên bậc đã thở khẽ, như muốn nói gì đó, nhưng Bun Xay chỉ phẩy tay nhẹ, ra dấu không cần đỡ.

   “Lo cho người trong kia trước.”

   Trong chòi, Thục Đoan nằm nghiêng, mặt nhợt, hơi thở hắt ra nặng như thể mỗi nhịp phải kéo cả trái núi theo. Ban lùi sang một bên để nhường lối. Bun Xay ngồi xuống cạnh cô, không hỏi tên, cũng không hỏi chuyện, chỉ đưa tay vạch lớp băng đã thấm ướt.

   Mép vết thương tròn gọn và sâu. Quanh rìa thịt sẫm đen như bị hun khói, thoảng một mùi khét lạ, không giống mùi máu. Ông khựng lại, ánh mắt già lóe lên sắc lạnh.

   “…Vết của hỏa khí.”

   Noong Sa hỏi khẽ, giọng thấp: “Ông nội từng thấy rồi sao?”

   Bun Xay gật thật chậm, giọng trầm như nước chảy qua đá:

   “Chỉ một lần. Ở đất Đại Việt. Khi người ta đem súng thử bắn gỗ trong rừng. Lỗ vào tròn… rìa thịt ám khét thế này… không nhầm được. Loại này ăn thịt người như kẻ đói.”

   Ông quay sang Ban, ánh nhìn xoáy vào mặt mà vẫn chưa hỏi tên:

   “Người đàn bà này còn sống… cũng là giỏi.”

   Ban cúi đầu, cổ họng khô lại. Bun Xay đặt hai ngón tay lên mạch chân Thục Đoan. Cô rên một tiếng mỏng, thân run nhẹ. Ông chuyển lên vai, rồi đặt tay lên ngực để nghe hơi thở. Lâu đến mức trong chòi chỉ còn tiếng gió cọ qua mái lá.

   Một lúc sau, ông mới nói, không lớn, mà nặng:

   “Không chỉ ngoại thương. Nội phủ cũng chấn động. Va đập mạnh… mất máu… lại sốt. Nếu không giữ khí, e khó qua.”

   Ban nghe mà lạnh sống lưng.

   Bun Xay mở giỏ. Bên trong không chỉ có lá thơm và bột thuốc, mà còn một con dao nhỏ lưỡi mảnh và một chiếc kẹp sắt mỏng như kẹp gắp xương cá. Ông đặt chiếc chuông đồng đen lên ngực mình, nhắm mắt, đọc một tràng tiếng mo dài, trầm như gió kéo qua vách đá:

   “Thần rừng… thần suối… xin mở đường cho tay già này lấy cái ác khỏi thân người lành. Nếu lầm, tội về ta.”

   Ban ngồi đối diện, sống lưng dựng lên. Noong Sa cũng cúi đầu, hai tay đặt ngay ngắn lên đùi.

   Khi tiếng mo dứt, Bun Xay mở mắt, ánh nhìn sắc lại:

   “Noong Sa, đốt lá. Còn cậu… giữ vai cô.”

   Ban đặt hai tay lên vai Thục Đoan, cảm nhận hơi sốt phả nóng vào lòng bàn tay. Noong Sa đưa bó lá lên than; mùi thơm ấm tỏa ra, át mùi máu lẫn mùi khét. Bun Xay áp lá nóng lên vết thương cho thịt mềm, rồi mới đưa dao vào.

   Thục Đoan siết răng, hơi thở đứt quãng. Ban cúi sát, chỉ dám nói một câu nhỏ, như nói để giữ cô lại với đời:

   “Cố lên…”

   Bun Xay không run tay dù chỉ một nhịp. Lưỡi dao rạch một đường mảnh. Máu sẫm trào ra, lẫn chút nước vàng đặc. Ông dùng kẹp sắt thăm sâu vào thịt, lách khéo theo đường tròn của lỗ vào. Có tiếng rất khẽ, như chạm vào đá.

   Cạch.

   Viên đạn tròn, đen xám, méo nhẹ, dính máu và bùn thuốc, nằm trên đầu kẹp rồi được đặt lên tấm lá.

   “Thứ này còn trong thịt,” Bun Xay nói, giọng đều, “nó sẽ ăn dần. Người khỏe cũng gục.”

   Ông rửa vết thương bằng nước thuốc, rắc bột lá, rồi băng lại bằng vải sạch. Động tác nhẹ đến mức như chẳng chạm vào da. Khi kiểm tra lên vai và cổ tay Thục Đoan, thấy lớp cúc tần rừng đã khô, Bun Xay ngửi thử, ánh mắt già hơi nhướng:

   “Cúc tần… lại đúng loại tốt. Người biết dùng… không nhiều.”

   Ban đỏ mặt, chỉ gật nhẹ.

   Noong Sa thì thầm, giọng như gió sớm:

   “Ông… cô ấy sẽ sống chứ?”

   Bun Xay nhìn Thục Đoan thật lâu, như nhìn một đường sinh tử mảnh hơn sợi tóc:

   “Nếu thần rừng không lấy người, ta sẽ giữ.”

   Xong việc băng bó, ông rửa tay trong chậu nước lá rồi mới quay sang Ban. Ánh mắt ông sâu như đá dưới suối.

   “Các người… vì sao bị đuổi?”

   Ban cúi đầu. Thục Đoan đã dặn một câu từ trước, lại nhớ lời Bun Xay ở chòi dưới núi, lưỡi cậu nặng như đá. Cậu nói chậm, dè dặt:

   “Chúng tôi… chỉ là người dẫn đường cho đoàn buôn từ Đại Việt. Bên kia gặp cướp. Chúng tôi lạc sang đất này… thì bị quan binh truy đuổi.”

   Bun Xay không đáp ngay. Ông nghiêng người, đặt bàn tay lên bụng dưới của Thục Đoan, ấn một điểm rồi lần dọc vệt bầm dài đang nổi lên dưới da. Khi ông ấn đến cuối vệt, Thục Đoan bật ra một hơi thở sắc như bị kéo khí khỏi phổi. Bun Xay buông tay, trầm giọng:

   “Vệt bầm dài và cứng. Lực hất từ ống chân hoặc đầu gối… xuyên qua cơ bụng, làm nghẽn khí, chấn nội tạng.”

   Ông nhíu mày, khẽ lắc đầu:

   “Đòn này… không phải tay lính thường. Là Lan Thương Trường Quyền, trong quân Ai Lao, chỉ kẻ luyện tinh mới ra được lực. Đòn mạnh, lại hiểm.”

   Noong Sa tròn mắt:

   “Vậy… bọn cướp đánh hai người này là quan binh tinh nhuệ?”

   Bun Xay thở dài, giọng thấp như gió thổi qua mái lá:

   “Không chắc. Vài năm nay, những kẻ kéo đến vùng biên toàn là mặt lạ. Chúng nói là quan của Vạn Tượng Thánh Vương, nhưng ta nhìn… không giống lính triều.”

   Ông quay sang Ban, lời nói đanh lại:

   “Chúng đánh các người bằng đòn này… nghĩa là muốn giết, không muốn giữ sống.”

   Ban im lặng. Cậu không thể nói hết, nhưng biết ông già đã chạm đúng một nửa sự thật.

   Bun Xay không ép thêm. Ông sửa nút băng, kéo chăn đắp lại cho Thục Đoan, rồi đứng dậy:

   “Duyên may đưa các người đến chòi thuốc của ta. Nhưng nhớ: nội thương kiểu này khó lành… hoặc không thể lành hẳn.”

   Ông quay lưng, chậm rãi nói thêm, như vừa cảnh báo vừa đặt lời hẹn:

   “Còn ngươi… có điều gì nên nói thật, sau này ta hỏi lại. Người giấu rừng, rừng sẽ trả.”

   Gió lọt qua cửa chòi, hắt mùi cỏ núi lạnh buốt, như một lời nhắc mơ hồ trong tiếng già mo. Ban đứng sững, không đáp.

   Bun Xay lại nói, nhẹ hơn một chút, như hạ dao xuống để người ta còn thở:

   “Nhưng ta không cần biết thêm đêm nay. Miễn các người không mang hại đến bản ta… vậy là đủ.”

   Noong Sa nhìn Ban rồi nhìn ông nội, môi mím chặt. Bun Xay cúi xuống giỏ, lấy ra một bọc lá và một túi bột nhỏ, đặt trước mặt Ban.

   “Nghe cho kỹ,” ông dặn. “Đêm nay ta không thể ở lại.”

   Ban ngẩng lên.

   Bun Xay nhìn ra màn sương ngoài cửa, như nhìn thấy dấu chân và mắt người trong đó:

   “Ta ở đây lâu, đường núi sẽ có mùi người. Ta phải về bản trước canh hai để người ta thấy ta ở dưới núi, khỏi sinh nghi. Mai yên, ta lên lại.”

   Ông chỉ vào bọc lá:

   “Đun một ấm nhỏ. Để nguội bớt, chấm từng ngụm vào môi.”

   Rồi chỉ túi bột:

   “Băng thấm thì rắc thuốc. Thấm nhiều thì thay lớp ngoài. Đừng gỡ sâu.”

   Ông nhìn thẳng Ban, như đóng dấu vào lời dặn:

   “Người đàn bà này qua được đêm nay thì giữ được mạng. Nhưng nội thương không dễ chữa. Ta phải theo dõi thêm… từng ngày.”

   Noong Sa giúp ông khoác áo. Cả hai lặng lẽ bước ra. Trước khi đi, Bun Xay còn dừng ở bậu cửa, nói thêm một câu rất khẽ, không rõ nói với Ban hay nói với rừng:

   “Đừng nói nhiều. Đêm nay, giữ im cho người ta sống.”

   Đêm xuống nhanh trên đỉnh núi. Gió quẩn qua mái chòi, thổi nghiêng ánh lửa leo lét và mang theo hơi lạnh cắt da. Bun Xay và Noong Sa mất hút vào màn sương, để lại trong chòi chỉ còn Ban và Thục Đoan: một người mê man, một người thức trắng.

   Thục Đoan nóng bừng như bị lửa đốt. Hơi thở cô lúc dồn, lúc ngắt, đôi khi chỉ còn một sợi mảnh như tơ rừng. Ban làm đúng lời dặn: đun lá, chờ nguội, chấm môi cô từng ngụm nhỏ. Khi cô run bắn, cậu hơ lá cho ấm rồi chườm, đổi đến hai lần, tay không dám rời khỏi vai.

   Có lúc Thục Đoan co giật nhẹ, miệng bật ra một tiếng rất khẽ như gió lùa qua kẽ lá:

   “…Vũ…”

   Ban đứng khựng lại, tay siết thành nắm. Cậu không dám đáp. Không phải vì sợ cô nghe, mà vì sợ chỉ một lời sai cũng đủ làm sợi tơ mảnh ấy đứt mất.

   Cả đêm, Thục Đoan không tỉnh. Ngoài chòi, sương đầu xuân dày đến mức rừng như chìm trong một lớp vải ẩm; mùi đất mới bốc lên trong gió nồm nhẹ. Lá cọ mái réo rì rào, thỉnh thoảng giọt nước đọng ở rêu và lá già rơi xuống nghe lộp bộp, khiến người ta giật mình như nghe một bước chân lạc nhịp.

   Đến gần sáng, Thục Đoan bắt đầu vã mồ hôi. Hơi nóng trên trán cô hạ dần, không còn bỏng rát. Nhịp thở bớt gấp, bớt rời rạc, dù vẫn nặng như kéo đá. Ban đặt tay lên trán cô, rồi thở ra một hơi dài đến mức ngực như rỗng đi. Cậu tựa lưng vào vách, mắt cay xè vì cả đêm không chớp.

   Ngoài kia, sương vẫn phủ. Nhưng trong chòi, ít nhất, sợi tơ mảnh vẫn chưa đứt.

*****

   Rừng trước chòi bắt đầu lên sắc sáng nhạt. Sương đọng trắng trên lá, rơi xuống nền đất từng giọt như hạt ngọc lạnh. Khi trời vừa đổ sáng, có tiếng bước chân quen thuộc trên lối mòn.

   Ban đứng bật dậy. Cửa chòi mở ra; Bun Xay bước vào trước, vai khoác chiếc áo mo cũ, tóc bạc ướt sương. Sau ông là Noong Sa, tay ôm giỏ tre còn phảng phất mùi xôi nếp mới. Ông nhìn thoáng một lượt rồi hỏi gọn:

   “Qua đêm được không?”

   Ban gật, giọng khàn vì mệt:

   “Giảm sốt rồi. Hơi thở… đã đều hơn.”

   Bun Xay tiến đến bên Thục Đoan. Ông đặt tay lên trán cô, rồi rời xuống ngực, nghe từng nhịp thở. Ánh mắt già chậm rãi chuyển mềm.

   “Ừm… Khí đã không nghẹn nữa. Nội thương không nặng thêm. Đêm qua cô đau dữ lắm, mà vẫn chịu được, chứng tỏ người này mạnh.”

   Noong Sa tiến lại gần, nhìn Thục Đoan với đôi mắt đầy lo lắng:

   “Cô ấy… có tỉnh không ông?”

   “Không vội,” Bun Xay đáp nhỏ. “Hôm nay mở được mắt là tốt.”

   Bun Xay lấy trong túi ra một túi thuốc mới, những lá đã được nghiền mịn, thấy da quanh mép đã bớt sưng. Ánh mắt hơi nhướng lên:

   “Thuốc của ta ăn vào rồi. Hỏa độc đã rút bớt.”

   Ban khẽ cúi đầu:

   “Nhờ ông… nên cô sống.”

   Bun Xay chỉ phẩy tay:

   “Nhờ trời. Và nhờ cậu… thức trắng đêm, không bỏ chạy.”

   Noong Sa nhìn Ban, ánh mắt trong veo xen một chút nể phục khó giấu. Trong chòi thuốc nhỏ giữa rừng sâu, giữa sương núi và mùi thảo mộc, hơi thở của Thục Đoan dần đều lại. Hy vọng, cũng theo đó mà sống thêm một mạch.

*****

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này