Chương 8: Thầy mo Ai Lao (1)
CHƯƠNG 8: THẦY MO AI LAO 8.1. CẢNH CÁO Tiếng gà rừng vừa gáy thì ánh nắng đầu buổi đã len qua vòm lá, chạm vào mái chòi gỗ cũ. Sương còn đọng trắng con dốc trước cửa như một tấm khăn mỏng. Ông già ngồi trên bậc, gảy tro trong bếp lửa tàn, mắt nhìn xuống lối mòn. Con chó đen nằm sát chân ông, nửa ngủ nửa nghe, tai thỉnh thoảng giật nhẹ. Không lâu sau, tiếng bước chân nhẹ như chạm vào lá khô vọng lên từ sườn dốc. Kèm theo là một điệu hát khe khẽ, trong veo, như ai thả tiếng vào nắng để báo mình đang tới. Một cô gái khoảng mười sáu, mười bảy, dáng nhỏ nhắn mà nhanh nhẹn hiện ra nơi rặng cây. Da nàng trắng hơn hẳn người vùng cao, thứ trắng mịn như cơm nếp mới đồ, nổi bật dưới nắng sớm. Mái tóc dài đến thắt lưng được búi cao theo kiểu phụ nữ Ai Lao trẻ, cài một chiếc trâm bạc nhỏ lấp lánh. Sau lưng nàng là chiếc gùi cơm sáng. Trong gùi có gói xôi nếp còn nghi ngút, mấy con cá suối nướng bọc lá, và một ống tre đựng canh măng rừng thơm nồng. Vừa bước vào sân chòi, nàng đã khựng lại. Trong chòi, Ban ngồi tựa vách, mắt còn thâm quầng. Thục Đoan nằm nghiêng trên phản tre, môi tái, hơi thở mỏng. Hai thân người rách rưới, đầy thương tích, như vừa bị rừng nhả ra. Ánh mắt cô gái chớp khẽ, e dè, tò mò, rồi chực co lại như bản năng gặp người lạ giữa núi. Nhưng ngay sau đó nàng liếc sang ông già. Ông không nói, chỉ gật rất nhẹ, một cái gật đủ để nàng hiểu, đừng hỏi, cứ làm như thường. Nàng cúi đầu, lễ phép: “Ông nội… con mang cơm lên rồi.” Ông già gật gù, mắt nhìn mâm cơm rồi nhìn sang hai người khách lạ mặt mũi tái mét. Ông không hỏi gì, chỉ bốc phần xôi của mình, bẻ đôi con cá nướng, đẩy về phía họ, giọng cộc, như ném một sợi dây cho kẻ sắp chìm: “Ăn đi. Không ăn thì chết.” Ban cúi đầu cảm ơn, nhận phần xôi như nhận một ân mà không dám nhận hết. Thục Đoan ngồi dậy khó nhọc. Noong Sa đặt ống tre canh măng vào tay nàng. Đôi tay cô gái nhỏ mà chắc, giữ cái ống tre vững như đã quen gùi nặng đường dài. Ánh mắt nàng nhìn Thục Đoan vừa thương vừa lo, như nhìn người bị đá rừng cào qua mà chưa kịp vá. Ông già ăn qua loa vài miếng rồi đặt đũa xuống. Mắt ông vẫn nhìn về con dốc, như nghe được cả những thứ chưa tới. “Không ở đây lâu được,” ông nói. “Người dưới núi còn tìm. Ban ngày chúng sẽ lùng kỹ hơn. Hai người phải lên cao.” Ông quay sang cô gái, giọng không nâng không hạ, chỉ như giao việc vốn thuộc về nàng: “Noong Sa. Đưa họ lên chòi thuốc trên đỉnh.” Ông dừng một nhịp, như cân lời, rồi nói tiếp: “Nơi ấy kín. Người lạ không biết đường. Lên đó, dấu chân cũng dễ mất.” Noong Sa đứng dậy ngay. Nàng buộc lại khăn đầu cho gọn, động tác gọn ghẽ như người quen đi rừng. Đôi mắt trong veo nhìn Ban rồi nhìn sang Thục Đoan. “Nếu không đi được… để tôi đỡ.” Ban đỡ Thục Đoan đứng lên. Thục Đoan vừa nhấc người, đầu gối đã mềm như không còn xương. Noong Sa bước đến bên kia, một tay đỡ vai nàng, tay còn lại vén nhẹ tóc khỏi mặt Thục Đoan để nàng thở. Mùi lá rừng từ người Noong Sa thoảng qua, trong trẻo, mát và hơi cay, như suối đầu nguồn chảy qua đám cây thuốc. Con chó đen vẫn nằm ở ngưỡng cửa, mắt dõi theo, nhưng không gầm nữa. Ông già nhìn họ, rồi nhắc một câu ngắn như đóng chốt: “Đi. Và nhớ lời ta: nói một nửa… cũng là nói dối.” Ban siết chặt tay Thục Đoan. Cậu gật đầu, không dám nhiều lời. Noong Sa nghiêng người, đỡ Thục Đoan chắc hơn. “Ta đi thôi.” ***** Bóng Ban, Thục Đoan và Noong Sa vừa khuất vào dốc núi thì lính Ai Lao đã ập tới. Đến gần chòi, bước chân chúng tự khắc chậm lại, như ai đó kéo dây cương vô hình, không cho vượt quá ranh hiên. Con chó đen dưới chòi bật sủa “Gâu! Gâu!” dội cả sườn núi. Trong chòi, ông già tóc trắng, dáng thầy mo, chỉ khẽ giơ tay. Con chó lập tức nín, lùi lại, cụp đuôi xuống. Khói trầm từ bát đồng trước mặt ông cuộn lên, vòng theo những sợi dây bùa treo lủng lẳng. Mùi trầm hòa với mùi lá mo khiến không gian như đặc lại, âm u và trang nghiêm. Dưới hiên, chúng đứng thành hàng. Trên vai đeo mác, bên hông lủng lẳng dây thừng và túi da, mặt mũi lầm lì, nhưng không ai dám đặt chân lên bậc chòi bừa bãi. Tên đội trưởng bước lên trước. Hắn cúi thấp đầu, hai tay nâng một mâm lễ bọc vải chàm. Trên mâm có một nắm muối trắng, một bọc gạo nếp, một đoạn vải thổ và vài đồng bạc mỏng. Giọng hắn gằn cho chắc, nhưng vẫn phải giữ lễ: “Mo Bun Xay… chúng tôi mang lễ tới. Theo lệ núi.” Tên ấy vừa thốt ra, mấy tên phía sau đã lặng đi. Dường như chỉ cần gọi đúng một cái tên, rừng cũng biết ai đang đứng trước ai. Bun Xay không vội đáp. Ông khẽ nâng que trầm lên, xoay bát đồng sang hướng khác. Ngọn khói đổi chiều, quẩn quanh mâm lễ như thử mùi, rồi mới thong thả bò lên cột nhà, mắc vào dây bùa, thả xuống từng sợi mỏng như tóc. Tên đội trưởng thấy ông chưa nói thì vội trình bày rành mạch, như sợ một chữ sai làm hỏng cả việc: “Biên mấy tháng nay căng. Quan Tạo siết đường. Ai qua mốc đá mà không xin phép, không có người bản bảo lãnh, đều phải giữ lại hỏi theo lệ. Chúng tôi không biết là ai cả. Chỉ nhận báo từ trạm dưới rằng có người lạ qua ranh, lại có mùi máu. Chó săn lần lên tới đây thì mất dấu.” Hắn ngừng một nhịp, nuốt khan, rồi nói thêm, hạ giọng đúng chỗ: “Chúng tôi lên chỉ để kiểm ranh, không dám thất lễ. Xin Mo cho nhìn qua trong chòi một mắt. Chỉ nhìn, không lục. Để chúng tôi còn về bẩm rằng chòi sạch, khỏi lùng nhầm đường mà làm động núi.” Bun Xay ngước lên. Ánh mắt ông bén như lưỡi rìu cũ đã mài, nhưng giọng lại bình thản: “Giữ ranh là việc của quan Tạo. Ta biết.” Ông dừng lại một nhịp, rồi nói tiếp, như thả một hòn đá xuống nước: “Ta từng ngồi ghế của Tạo ngày trước. Nay bỏ ấn đã lâu, chỉ giữ khói trầm, giữ lời thề với rừng. Các ngươi muốn làm đúng lệ, ta không cản. Nhưng nhớ cho kỹ, đúng lệ là nhìn, không phải lục.” Đám lính phía sau rùng mình, đồng loạt hạ mắt. Tên đội trưởng càng cúi sâu: “Dạ. Chúng tôi chỉ làm theo phép. Bắt được thì dẫn về trại hỏi vài câu, không dám tự ý làm bừa.” Bun Xay đưa que trầm gõ rất khẽ xuống miệng bát đồng. Tro mịn tơi ra, rơi lấm tấm ra hiên như bụi sương. Ông bước tới cửa, kéo then, mở hé vừa đủ, rồi đứng lệch sang một bên, bàn tay đặt lên cây gậy cong như đặt lên một ranh giới. “Được. Nhìn đi.” Giọng ông rõ ràng, rành rọt từng chữ: “Đứng ở ngưỡng. Mắt nhìn, chân không bước. Tay để trước mặt ta. Không được động vào phên, không được thọc vào bếp, không được lật thứ gì.” Tên đội trưởng đáp ngay: “Dạ.” Hắn ra hiệu cho hai tên lính tiến lên. Cả hai dừng đúng ở ngưỡng cửa. Ánh sáng ngoài hiên rọi vào một khoảng vừa đủ. Bếp tro nguội, phản tre trống, phên tre treo lệch sau bếp chỉ là một mảng tối lặng. Không có ai. Chỉ có mùi lá mo còn vương, cay hắc và lạnh, khiến người ta bất giác nín thở. Một tên lính liếc về phía phên tre, ánh mắt chực muốn soi sâu hơn, nhưng vừa chạm ánh nhìn của Bun Xay đã vội cụp xuống. Tên còn lại nhìn quanh một vòng, rồi lùi nửa bước như sợ đứng lâu sẽ phạm điều kiêng. Tên đội trưởng khẽ nói, giọng đã mềm đi một bậc: “Tối qua… Mo có nghe tiếng người chạy không?” Bun Xay đáp, không né, cũng không vội che: “Tối qua ta nghe tiếng đuốc, nghe tiếng chó. Núi đêm nào chẳng có kẻ đi lạc, thú đi lạc. Còn người lạ vào chòi hay không, các ngươi vừa nhìn rồi.” Ông nghiêng đầu, như nhắc một điều hiển nhiên: “Sáng nay chỉ có cháu gái ta lên. Nó mang cơm.” Tên đội trưởng cúi xuống nhìn lớp tro rắc ở hiên. Dấu chân nhỏ, gót tròn, bước đều. Hắn nghiến răng, nhưng biết dừng đúng ranh: “Cháu gái Mo đi hướng nào?” Bun Xay đáp, giọng chắc như tiếng trống bản: “Xuống khe nước. Về bản dưới.” Hướng ấy hoàn toàn ngược với đường Noong Sa vừa đưa Ban và Thục Đoan đi. Tên đội trưởng im lặng. Hắn không tin hẳn, nhưng cũng không dám tra hỏi thêm. Hắn đặt mâm lễ xuống bậc, rồi đẩy nhẹ lên một chút, làm đúng nghi thức người núi vẫn làm khi nhờ cậy bậc trên: “Lễ xin gửi Mo. Quan Tạo dặn, qua cửa của Mo phải có lời phải phép. Nếu Mo nghe được tin gì liên quan việc siết biên, xin cho quan Tạo một lời để khỏi làm động bản trên bản dưới.” Bun Xay nhìn mâm lễ như nhìn một món nợ cũ, rồi nói chậm: “Ta nhận lễ là nhận lòng các ngươi biết kiêng. Còn việc siết biên, quan Tạo tự gánh lấy. Muốn giữ ranh thì giữ cho sạch tay. Đừng để rừng mang tiếng vì chân người.” Dứt lời, ông thổi tắt que trầm. Luồng khói cuối cùng bay thẳng ra hiên, quệt ngang mặt đám lính như một lời tiễn. Đám lính cúi đầu, lùi xuống dốc. Tiếng chân nặng dần rồi tan trong rừng. Bun Xay thở khẽ, đặt bát đồng sang bên, tay sờ lên chiếc vòng xương cũ trên cổ, vật hộ thân của thầy mo bao đời. Ông nhìn về hướng triền núi nơi ba bóng người vừa biến mất, lẩm bẩm như nói với thần linh: “Đi cho nhanh… đừng để chân người tạp kéo tới lần nữa.” ***** Đến xế chiều, gió đỉnh thổi xốc từng hơi lạnh vào gáy. Noong Sa đi trước, dáng nhỏ, bước nhẹ như không chạm đất. Nàng ngoái lại, đôi mắt nâu sáng dưới mái tóc đen dày: “Đi sát tôi. Đường này người ngoài dễ lạc.” Ban gật, điều chỉnh lại Thục Đoan sau lưng. Cô vẫn còn yếu, thỉnh thoảng thở khẽ, hơi nóng phả lên vai cậu. Ban siết chặt tay, giữ vững nhịp bước. Lối mòn trước mặt thoạt nhìn rõ ràng, nhưng chỉ đi vài trượng đã biến mất vào đám dây leo um tùm. Cây cổ thụ mọc sát nhau như tường đá, rễ ngoằn ngoèo trồi lên khỏi mặt đất tạo thành những cái bẫy tự nhiên. Mỗi lần Ban bước hụt, Noong Sa lại đưa tay chỉ: “Không đi bên phải. Có hố. Đi theo đá trắng.” Ban nhìn xuống, chỉ có vài hòn đá nhỏ lẫn trong rêu, mờ đến mức không ai ngoài nàng có thể nhận ra. Cậu thầm rùng mình. Đúng là không có Noong Sa, họ đã lạc ngay từ bước đầu. Đường càng lúc càng dốc. Có đoạn chỉ là một dải đất hẹp chênh giữa hai vách đá, dưới chân là vực sâu phủ sương trắng. Có đoạn phải men qua thân cây đổ, trơn như mỡ vì rêu ướt. Ban bước một bước mà như đi cả đời. Noong Sa lúc nào cũng đi trước chỉ một sải tay, bàn chân nhỏ nhẹ như lướt trên đá, không hề lo sợ. Ở lưng chừng sườn núi, nàng dừng lại, ghé tai nghe gió. Một hơi thở mỏng thoát ra giữa môi: “Có tiếng người… hướng dưới. Chúng còn tìm.” Ban nuốt khan. Thục Đoan nắm lấy vai cậu, giọng rất khẽ: “Đi tiếp đi.” Noong Sa gật. Nàng rẽ vào một lối nhỏ gần như không thể phân biệt với bụi cây xung quanh. Chỉ vài bước sau, Ban quay lại đã không thấy đường cũ nữa, như thể núi tự nuốt dấu chân. Càng lên cao, sương càng dày và càng lạnh. Gió rít qua tai như tiếng thở của quỷ núi. Đi được thêm một đoạn, Noong Sa bỗng chậm lại một nhịp. Nàng không quay hẳn đầu, chỉ nghiêng mặt vừa đủ để tiếng nói lọt về phía sau: “Các người… làm sao mà đến nông nỗi này.” Ban chưa kịp nghĩ lời đáp thì Thục Đoan đã ghé sát tai cậu. Hơi thở nóng, mỏng, dằn từng chữ như sợ gió nghe thấy: “Đừng nói ra.” Ban khựng lại, cổ họng khô rát. Cậu nhìn lưng Noong Sa, rồi đáp bằng giọng vừa đủ để nàng nghe, như kể một chuyện bình thường giữa rừng mà cố giấu đi phần run: “Bọn tôi đi buôn. Định sang Ai Lao kiếm đường bán hàng. Dọc đường gặp cướp, mất hết, lại bị đuổi. Không rõ là ai. Chỉ biết có chó săn, có đuốc, cứ bám không buông.” Noong Sa im lặng vài bước, như nghe để cân. Rồi nàng khẽ “ừ” một tiếng, giọng thấp xuống: “Vậy chắc là lính của quan Tạo.” Nàng quay nửa mặt lại. Trong mắt không có tò mò nữa, chỉ có cái thận trọng của người sống ở vùng biên: “Gần đây họ siết vùng biên ghê lắm. Ai là người lạ, cũng bị bắt lại tra hỏi. Có khi chỉ vì thấy dấu chân mới, họ cũng kéo đi lùng.” Ban nghe xong, lưng lạnh thêm một lớp. Thục Đoan phía sau khẽ siết vai cậu, như nhắc cậu giữ lời đã hứa. Noong Sa cột lại dải khăn trước trán, thì thầm, như nói với chính mình hơn là nói với họ: “Đi cao thêm chút nữa. Lên tới chòi thuốc, gió đổi hướng, dấu cũng khó lần.” Đúng lúc ấy, sương tan trong một luồng gió. Giữa triền đá cao hiện lên một căn chòi tường tre, mái lá úa vàng, quanh treo những búi rễ cây phơi khô. Chuông gió bằng xương thú kêu “lộc cộc” rất khẽ trong hơi lạnh. Từ dưới nhìn lên, căn chòi như treo lơ lửng, chênh vênh giữa trời và vực. Noong Sa quay lại, mỉm nụ cười mảnh: “Đến nơi rồi.” |
0 |
