Giang Sơn Hùng Ca

Chương 7: Lệnh bài Thiết Hội (3)


CHẠY TRỐN

     Ban dừng lại, thở dốc đến phát choáng. Thục Đoan chôn mặt vào vai cậu, người run lập cập. Trời tối mịt lúc nào không hay. Trong bóng cây đen như mực, Ban nhìn thấy phía xa có ánh vàng nhỏ, run rẩy như đom đóm. Cậu lách qua một bụi cây nằm rạp; một căn chòi cũ bên mép dốc hiện ra khiến tim cậu thót lại.

   Mái lá chằm vá, vách gỗ mục loang những vệt mưa. Ánh lửa nhỏ lọt ra từ khe cửa. Bên ngoài, một con chó đen nằm cuộn ngủ, nhưng tai dựng lên ngay khi nghe tiếng lá động. Nó nhấc đầu, gầm khe khẽ.

   Cửa chòi kẽo kẹt mở.

   Một ông già lom khom bước ra, râu bạc xòa xuống ngực, mắt nheo lại vì ánh lửa phía sau. Ông chống một cây gậy cong, trên trán lờ mờ một vệt xăm cũ như dấu tục của tộc người lâu năm vùng biên. Giọng Ai Lao trầm và khô, như gió luồn qua mái:

   “Đêm rừng mà còn người vác kẻ bị thương chạy… là chạy khỏi thứ gì?”

   Ban đứng thở dốc, mồ hôi lạnh chảy dọc lưng. Con chó tiến thêm nửa bước, tiếng gầm trộn vào cổ họng. Ông già đưa tay ngăn nó lại, rồi chậm rãi nhìn hai người một lượt như cân đo.

   “Vào đi,” ông nói thấp. “Trước khi thứ đuổi các ngươi vòng lại lần nữa.”

   Ánh mắt ông già sâu như đá núi khiến Ban rùng mình. Nhưng sau lưng chỉ còn bóng tối và cái chết. Trong giọng Ai Lao trầm khô ấy, Ban bắt được vài âm quen như tiếng suối lẫn trong đá. Cậu cúi đầu, nói bằng tiếng Thái, mong ông già hiểu:

   “Xin… cho trú tạm một đêm.”

   Ông già nghiêng mặt một chút, ánh lửa hắt lên sống mũi cao và đôi mắt đục như nước suối già.

   “Vậy thì bước vào.” Ông ghé mắt nhìn thẳng. “Nhưng nhớ: trong núi này, ai nói một nửa… cũng là nói dối.”

   Ban vừa đặt Thục Đoan xuống tấm phản tre thì con chó bên góc chòi bật dậy, lông dựng đứng. Ông già lập tức ra hiệu, giọng sắc như kéo chỉ:

   “Vào trong. Sát vách bếp. Không được động.”

   Ban kéo Thục Đoan lùi vào góc khuất sau bếp đất. Sau bếp có một tấm phên tre treo lệch như vách ngăn; phía sau là khoảng tối dày, vừa đủ để người nằm co mà không lộ hình. Ông già cúi xuống, nhét thêm một nắm lá khô thơm hắc vào bếp; mùi cay bốc lên âm ỉ, lấn át mùi người, rồi mới tắt ngọn đèn dầu. Trong chòi chỉ còn một vệt sáng lờ mờ như sương mắc giữa cột nhà.

   Chưa kịp ổn định hơi thở, tiếng chân ập đến ngoài sân: nặng, gấp, kéo theo tiếng đuốc cháy khét và tiếng chó săn sồn sột.

   Một giọng Ai Lao gằn khô:

   “Trong chòi có ai! Mở cửa!”

   Ông già thong thả đứng dậy, nhấc then gỗ, kéo cửa hé một khoảng vừa đủ lọt người, rồi bước hẳn ra ngoài. Ông khép cửa gần như kín sau lưng, đứng án ngay ngưỡng. Con chó đen cũng lừ lừ tiến ra, chặn ngang, gầm thấp.

   Ánh đuốc quét lên khuôn mặt già, râu bạc, trán xăm vệt mờ.

   Bốn tên Ai Lao khựng lại gần như cùng lúc.

   Một tên lắp bắp, giọng đổi hẳn. Hắn vô thức lùi nửa bước, bàn tay đưa lên chạm ngực theo một lễ cũ:

   “Già… là ngài?”

   Ông già không đáp ngay mà chống gậy, mắt nheo lại, thong thả hỏi:

   “Đêm khuya, các ngươi đuổi cái gì mà la động rừng vậy?”

   Tên dẫn đầu cúi thấp đầu:

   “Có người vượt biên… Chó săn ngửi thấy mùi lạ, lần đến đây. Xin già cho lục…”

   “Không.” Ông chặn lời, giọng cộc nhưng không lớn. “Đất chòi này là đất của ta. Không ai lục.”

   Tên kia nuốt khan, tay hơi hạ mác xuống, vẫn cố:

   “Nhưng… chúng tôi theo lệnh trên. Mùi ở hướng này, có thể vào chòi. Chúng tôi chỉ muốn chắc…”

   Ông già nhìn thẳng, gõ đầu gậy xuống đất một tiếng cộc. Âm gỗ chạm đá vang khô như một tiếng hiệu. Con chó đen lập tức im bặt, chỉ còn tiếng gầm nằm lại trong cổ họng. Ông hất cằm về phía bếp tro ngay sau cửa; mùi lá thơm hắc xộc ra làm chó săn ngoài sân hắt hơi, sủa cụt, chùn bước.

   “Ta nói là không.” Giọng ông khô như đá. “Muốn lật chòi này lên, mang lễ tới tìm ta vào ban ngày. Đêm nay rừng đang giữ lễ yên tĩnh. Các ngươi muốn bị thần rừng quật chết à?”

   Ba tên phía sau đồng loạt né ánh nhìn ông, mặt tái hẳn. Chúng thì thầm với nhau một nhịp, rồi tên đứng đầu cúi rạp:

   “Xin… xin già thứ lỗi. Chúng tôi không biết là chòi của già. Chúng tôi đi ngay.”

   Ông già chỉ hừ nhẹ. Đám truy binh rút đi vội vã, tiếng bước chân chìm dần vào bóng rừng, chỉ để lại tiếng đuốc tàn nổ lách tách và mùi khói hăng lẫn gió đêm.

   Ông già đứng yên thêm chốc lát ngoài hiên, nghiêng tai nghe cho tới khi tiếng người tan hẳn. Rồi ông mới quay vào, cài then gỗ. Chỉ khi bốn bề im lặng, ông mới bật lại ngọn đèn dầu.

   Ông nhìn về góc bếp, nói nhỏ mà không dò hỏi:

   “Rồi. An rồi.”

   Ban và Thục Đoan vẫn nén hơi thở sau tấm phên. Ông đặt gậy xuống, ngồi phịch bên bếp tro tắt, thở ra một hơi dài. Giọng ông thấp, như nói với than tro hơn là nói với người:

   “Còn biết kiêng là tốt… Chứ gặp kẻ không biết sợ, đêm nay đã khác.”

   Rồi ông mới nói tiếp, vẫn thản nhiên như vừa đuổi một cơn gió:

   “Ta không cần biết các ngươi là ai, chạy vì chuyện gì. Nhưng rừng hôm nay dữ lắm. Ở đây một đêm… coi như ông trời còn thương.”

   Con chó nằm xuống bên chân ông, mắt vẫn dõi ra cửa như chưa hoàn toàn yên. Ông già chỉ vào góc nhà, giọng ra lệnh ngắn:

   “Đặt cô ấy nằm xuống. Sáng mai tính tiếp.”


* * * * * * * * * * * * * * *

0

Bình luận

Thiết lập văn bản

Chọn font chữ

Nội dung sẽ hiển thị như thế này