Chương 7: Lệnh bài Thiết Hội (2)
MẤT DẤU Bình minh lên chậm. Sương trắng như tấm lụa mỏng phủ kín triền núi. Tiếng suối róc rách chảy qua khe đá, phản chiếu ánh sớm yếu ớt. Trong hang, lửa đã tàn, chỉ còn đống than âm ỉ tỏa khói xanh. Ban tỉnh dậy trước tiên. Cậu gỡ tấm áo choàng phủ trên Thục Đoan, thấy cô vẫn còn sốt nhẹ. Phía bên kia, người đàn ông Thiết Hội nằm im, thân hơi co lại, môi khô nứt. Mỗi nhịp thở của ông như lẫn trong gió. Ban vội đến gần, khẽ gọi: “Ông… tỉnh dậy đi.” Người ấy mở mắt, nhìn cậu; đôi đồng tử đã mờ như phủ sương. Ông cố mỉm một nụ cười mỏng: “Cậu… còn ở đây à. Tốt.” Ban đỡ ông tựa lưng vào vách đá, lấy túi nước đưa. Ông lắc đầu, hơi thở nhạt như khói: “Đừng phí. Ta… không cần nữa.” Ông nghiêng nhìn ra cửa hang, nơi ánh sáng đầu ngày vừa chạm lên bãi cỏ. Gương mặt người đàn ông sáng lên một thoáng, rồi dịu lại như ngọn đèn sắp cạn dầu. Thục Đoan cũng đã tỉnh. Cô cố chống tay, gượng ngồi dậy. Nhìn sắc mặt ông, cô run giọng: “Ông… đau lắm sao?” Ông mím môi, lắc đầu: “Không đau. Chỉ… thấy lạnh.” Ông dừng một nhịp, thở chậm: “Hai người nghe cho rõ. Kẻ như ta… không sống thêm bao lâu. Nhưng chuyện này, Thiết Hội phải biết.” Ban vội nói: “Tôi sẽ đưa ông về. Đừng nói thế.” Người đàn ông khẽ lắc đầu, nụ cười hiền mà mệt: “Cậu nghĩ ta còn qua nổi ngọn núi này sao? Không. Việc ngươi đã làm không thể rút lại được nữa. Bây giờ hãy giúp ta một việc, hứa với ta đi, như hứa với sinh mệnh của Đại Việt.” Ban cảm thấy tội lỗi, việc mình làm như đã gây ra một vết chém lớn không thể lành lại: “Tôi hứa.” Người râu bạc không đáp vội. Ông chậm rãi đưa tay vào áo, lấy ra một miếng đồng đen nhỏ, vuông và dày, lạnh ngắt. Mặt trước khắc duy nhất một chữ “Thiết”, nét khắc sâu đến sẫm đen; mặt sau khắc tên ông: “Lưu Khải”. Mép có chỗ sứt, đường viền còn dính vệt máu khô. Ông đặt lệnh bài vào tay Ban. Bàn tay run nhưng nắm vẫn chắc: “Giữ lấy. Tìm người Thiết Hội. Mỗi đoàn chỉ hơn mười người, nhiều lắm cũng chừng hai chục.” Ông thở khẽ, giọng mỏng đi nhưng vẫn rành rọt. “Trong đoàn lúc nào cũng có ba con chó săn lớn đi kèm.” Ông nghiêng cằm, như nhắc Ban hình dung thật kỹ: “Bọn họ mặc áo tối màu, đi đứng gọn. Bên hông lúc nào cũng đeo lệnh bài giống hệt thế này. Thấy chữ ‘Thiết’ là biết.” Ông siết nhẹ tay Ban một cái, như đóng đinh lời dặn: “Gặp họ thì đưa lệnh bài ra, nhưng đừng kể chuyện ngay. Ngươi nói vế đầu: Lũng Nhai nhất thệ, Thiết Đột khai sinh. Nếu là người của hội, họ sẽ đáp vế sau: Yên thượng hoành tảo, Thiết kỵ thiên binh.” Ông nuốt khan, giọng khàn đi: “Nghe họ đáp đúng, lúc ấy mới kể cho họ chuyện ở Xía Nọi.” Ban cúi đầu, hai tay nắm chặt lệnh bài. Miếng đồng lạnh đến tê buốt, như cầm cả số mệnh của ai đó. Cậu khàn giọng: “Tôi… nhớ rồi.” “Nhắc lại cho ta…” Ban nhắc lại ngay, như sợ nói sai thì ngọn núi trên đầu sẽ đổ sập xuống. Thục Đoan ngồi sát bên, cũng nín thở nghe. “Lũng Nhai nhất thệ, Thiết Đột khai sinh. Yên thượng hoành tảo, Thiết kỵ thiên binh.” Ngay từ chữ đầu, môi người râu bạc đã mấp máy. Ông nói cùng Ban, tiếng khàn và mỏng như khói hòa vào giọng cậu, như hai người đang cùng nhắc lại một lời thề xa xưa. Ông khẽ gật đầu. Rồi hơi thở đứt đoạn. Ánh mắt mờ dần, cứ thế trôi theo làn sương trắng ngoài cửa hang. Ban cúi sát, nghe tiếng hơi thở ông mỏng dần, rồi đột nhiên khựng lại một nhịp. Trong khoảnh khắc, ánh sáng bình minh chiếu nghiêng vào hang, soi lên gương mặt ông yên lặng, như ngủ. ***** Ban lấy áo choàng phủ lên thi thể người Thiết Hội, rồi dùng dao nạy từng phiến đá lớn trong góc hang. Đá nơi đây giòn và thô, chỉ cần tách khéo là mở được một hốc sâu vừa đủ. Cậu làm lặng lẽ, không dám gây tiếng lớn. Mỗi khi phiến đá rơi xuống, âm vang khô và lạnh như chạm vào xương. Xong rồi, Ban cúi xuống, nhẹ nhàng kéo thân người đàn ông vào hốc. Mắt ông khép im, khuôn mặt gầy cứng, nhưng trên môi vẫn còn phảng phất nét cười mệt lúc cuối. Cậu phủ đá lại từng lớp, thận trọng, không để lộ một kẽ hở nào. Khi lớp đá cuối cùng chạm xuống, tiếng vang như bị sương nuốt trọn. Hang lại trở về im lặng ban đầu. Ban quỳ xuống. “Ông đi đường bình an…” cậu thì thầm như nói với một người xa lạ. Sau lưng, tiếng hơi thở mỏng vang lên. Thục Đoan đã tỉnh, đang ngồi tựa vào vách, mắt nhìn bãi đá mới lấp. Cô nhìn rất lâu, rất lặng, rồi cắn môi hỏi khẽ, giọng run không giấu được: “Ông ta… đi rồi sao?” Ban gật đầu. Thục Đoan cúi đầu thật sâu trước mộ đá. Cô không khóc, nhưng hai vai co lại, như cố giữ cho nỗi đau không tràn ra khỏi ngực. Một lúc sau, cô đặt tay lên lớp đá thô, khẽ nói: “Cảm ơn… vì đã cứu chúng tôi. Và vì đã nói lời sau cùng.” Nói xong, cô quay đi. Ánh mắt cô, dù còn mờ vì sốt, đã không còn tán loạn như đêm trước. Một thứ ý chí rất cứng đang hiện ra, như lưỡi kiếm đã mòn nhưng chưa gãy. Cô nhìn Ban: “Ban… đưa ta đến chỗ chàng ấy.” Ban lặng người. Cậu biết cô nói đến Quân Vũ. Chỗ đó… vẫn còn vết máu, đất còn lún, trời còn mùi khói thuốc súng. Cậu định nói “đừng đi”, nhưng khi nhìn vào đôi mắt chỉ còn một nỗi buồn đã đông lại của cô, cậu hiểu lời đó là vô ích. Thục Đoan nói tiếp, từng chữ nặng như đá: “Ta không thể để chàng nằm lại giữa rừng như vậy. Dù chỉ là nhìn… ta cũng phải nhìn. Đó là phần nghĩa cuối của một người vợ.” Ban cúi đầu, nắm chặt lệnh bài trong tay. Cậu không muốn cô thấy cảnh ấy, nhưng lại chẳng có quyền cản. Một hồi lâu, cậu chỉ khẽ nói: “Được… nhưng đi lối vòng. Bọn chúng còn lục soát.” Họ đi mất gần một buổi. Đoan dựa vào vai Ban, bước một được một bước lại dừng, hơi thở đứt quãng; nhưng mỗi lần Ban khựng lại, cô chỉ siết tay áo cậu, ra hiệu đi tiếp. Ánh mắt cô không một lần dao động, dường như trái tim vẫn kéo về phía ấy, nơi chồng cô đã ngã xuống. Qua khỏi lùm sim cuối, bãi đất mở ra trước mặt. Không còn xác. Không còn tiếng quạ. Chỉ có gió thổi trên nền đất đã se lại như mặt gốm. Ban sững một nhịp. Thục Đoan đứng lặng như hóa đá. Giữa khoảng đất trống, những dấu chân đã phai; mấy vệt máu đen tụ thành mảng loang, khô giòn, nứt như đường chỉ. Bên cạnh là một lõm đất lẫn tro súng, gom lại thành đốm xám như vừa bị người cào xóa. Trên nền đất còn hằn mấy vệt kéo lê mờ, bị giẫm lên rồi xóa dở, kéo xéo về phía tây nơi sườn đá đổ dựng xuống như miệng vực. Không có gì thuộc về con người còn ở lại đây, chỉ có sự vắng lặng buốt như thép. Đoan quỳ xuống. Bàn tay run run chạm vào một vệt máu còn sẫm màu hơn đất. Cô không khóc, chỉ cúi đầu thật thấp, trán chạm nền sỏi lạnh. “Quân Vũ…” Tên chồng bật ra nhẹ đến mức gió suýt cuốn mất. Ban đứng sau, tay siết chặt. Cậu muốn nói điều gì đó rằng Quân Vũ đã chết như người giữ trọn nghĩa, rằng ông ra đi không một tiếng than… nhưng cổ họng cứng lại. Tất cả lời an ủi đều hóa vô nghĩa khi trước mặt chỉ còn tro máu và khoảng đất trống không. Gió buổi chiều thổi qua, nâng mấy sợi tóc bay ngang gò má Đoan. Cô khẽ vuốt vệt máu đã khô, giọng trầm, ấm mà đứt đoạn: “Chàng đi rồi… mà đến trút hơi cuối, ta cũng không giữ được cho chàng một nắm đất.” Cô cúi đầu thêm một lần nữa. Lần này lâu hơn như thể gửi xuống đất tất cả lời tiễn biệt mà đời không cho cô cơ hội nói. Gió đầu chiều trên triền núi thổi quẩn, mang theo mùi ẩm. Không xác, không dấu chân rõ, chỉ sự im ắng đáng sợ như thể đất rừng đã nuốt mọi thứ. Ban đỡ cô dậy: “Chúng ta phải đi thôi… còn ở lại là chết.” Cô gật nhẹ, môi trắng bệch. Họ lặng lẽ rời bãi đất, luồn qua hai lối dốc liên tiếp. Đi được một quãng khá xa, tiếng suối đã đổi dòng, mùi máu cũng bị gió núi xé loãng. Ban vừa nghĩ có thể đã tách khỏi chỗ lục soát thì phía trước hiện ra một con suối hẹp, nước lạnh đến buốt, chảy xiết qua đá trơn rêu. Ban cõng Đoan lội qua. Nước quất vào ống chân như dao nhỏ. Bên kia suối, cỏ thấp hơn, rừng thưa hơn; giữa hai tảng đá có một chồng đá xếp cũ kỹ, rêu phủ xanh, như mốc ai dựng từ lâu. Ban nhìn mà tim chợt đập mạnh. Già Ết thường nói đi qua sông, qua suối hay là đất của người khác. Họ đi thêm một đoạn nữa thì từ phía sau bỗng vọng tới tiếng người nói tiếng Ai Lao, sắc và gắt như quất roi, lẫn tiếng lục lạc leng keng trên cổ chó: “Có người lạ, lục soát, cẩn thận không có kẻ vượt biên!” Thục Đoan giật mình, chân lảo đảo. Ban cắn chặt răng, cõng cô lên lưng: “Ôm chắc. Không được phát ra tiếng.” Tiếng chân người dẫm lá, tiếng bụi cây bị quét mạnh, tiếng chó săn sủa càng lúc càng gần. Ban lao qua rừng rậm, trượt dốc, bám rễ cây; Thục Đoan siết tay vào áo cậu đến trắng ngón. Gió đập vào tai như tiếng trống thúc. Họ chạy đến khi hơi thở như sắp rách phổi. Sau lưng, tiếng người đuổi bỗng vọng rõ hơn, gần đến mức nghe được cả tiếng chửi lẫn tiếng ra hiệu. “Đi theo chó săn, nó ngửi được mùi lạ!” Ban vừa nghe đã lạnh sống lưng: mùi cúc tần cậu giã vẫn còn vương trong tay áo. Cậu cõng Đoan, lao nghiêng lên sườn núi, rẽ vào những bụi cây cao quá đầu người, rồi đổ xuống một lối đá dốc như tường. Mây chiều đã kéo sầm, ánh sáng tắt dần như bị ai dập bằng tay. Tiếng đuổi phía sau thưa dần… rồi mất hẳn. ***** |
0 |