Chương 7: Lệnh bài Thiết Hội (1)
CHƯƠNG 7: LỆNH BÀI THIẾT HỘI 7.1. SỰ THẬT Trong hang sâu, chỉ còn đốm lửa hồng và người trai miền núi thức trắng canh hai sinh mạng. Mùi gà rừng nướng quyện với khói cúc tần chỉ lơ lửng trong hang, thơm nồng và hăng đắng. Gió ngoài rừng thổi, hú khe khẽ. Ban ngồi gác xiên nướng, mắt dõi vào ánh than. Sau lưng, tiếng rên của Thục Đoan hòa vào hơi thở nặng của người Thiết Hội. Người ấy cựa nhẹ, giọng khàn như gió xát sỏi: “Ngươi nướng khéo đấy, thằng nhỏ. Gà rừng mà cháy là phí công săn.” Ban gật, không nói. Thục Đoan chống tay ngồi dậy, ánh lửa phản lên đôi mắt mệt mà vẫn sáng. Cô nhìn thoáng qua cổ tay Ban, nơi băng vải đã thấm đỏ. Ánh mắt cô khựng lại rồi lập tức tránh đi, như không dám nhìn lâu. Một lát rất lâu, cô nói nhỏ, giọng khàn và run như người cố giữ lại điều gì: “Ban… chuyện hôm qua… ta vô lý. Ta… xin lỗi.” Cô cúi đầu, tay siết chặt vạt áo. “Lúc đó ta mất hết lý trí. Không phải… nhắm vào cậu.” Ban hơi ngẩng lên. “Không sao đâu,” cậu nói khẽ. “Em đỡ được mà.” Người đàn ông bật cười, rồi ho sặc, máu rịn qua mép băng. “Vậy coi như hòa,” ông nói giọng khàn. “Giữa rừng thế này mà còn chém nhau, Ngô lão chẳng cần đuổi cũng chết sạch cả đám.” Không khí trong hang dịu xuống, không phải bình yên, chỉ là bớt sắc hơn. Ban đưa xiên thịt cho ông. Ánh lửa hắt lên gương mặt xanh xao khiến đôi mắt sâu càng tối. Người đàn ông ánh mắt chùng xuống; lần đầu không còn sắc như dao. Giọng ông vang lên nhỏ như hơi gió luồn qua vách: “Thôi. Dù sao thì bây giờ có trách cũng không được tác dụng gì. Việc bây giờ là phải hiểu rõ tình hình, để nhỡ có thoát được, ta còn biết nên báo điều gì.” Thục Đoan ngẩng lên. Trong đôi mắt mệt mỏi ấy, giận dữ không còn, chỉ còn nhu cầu hiểu rõ: “Ông nói vậy… nghĩa là ông vẫn chưa chắc?” Ông khẽ mỉm một nụ cười nhọc nhằn, gật đầu: “Chưa. Nhưng ở đất biên này… phản loạn hay người trung, khi máu đổ xuống đất… chẳng khác nhau là bao.” Không khí trong hang dần lắng. Gió ngoài kia thổi nhẹ, kéo theo mùi rừng ẩm và hơi nước. Thục Đoan cúi xuống, nhặt kiếm, tra vào vỏ, rồi ngồi lại bên Ban, khẽ nói: “Để ta xem tay.” Ban chìa cổ tay ra. Thục Đoan cúi xuống, cẩn thận quấn lại dải vải, ngón tay run nhẹ nhưng động tác vẫn đều. Người râu bạc nhìn họ rất lâu. Ánh than hắt lên gương mặt ông, nửa sáng nửa tối, như người đang đứng giữa một ranh giới khó gọi tên. Cuối cùng, ông thở ra một hơi dài nghe như tiếng đá trượt trong lòng núi. “Ta… nợ hai người một mạng,” ông nói khẽ, giọng khô và mệt. “Không biết… còn có sức mà trả hay không.” Không ai đáp. Chỉ có gió lạnh rờn lên nơi cửa hang, mang theo mùi sương và tiếng nước xa xa, như nhắc rằng cả ba vẫn còn bị săn đuổi, và đêm thì chưa qua. Người đàn ông dựa vào vách đá, hơi thở vẫn nặng nhưng ánh mắt sắc như lưỡi thép chưa nguội. Ông nhìn Ban và Thục Đoan thật lâu rồi mới cất tiếng, giọng trầm, khàn mà chắc: “Cả đời ta trải qua nhiều phen cận kề cái chết, không ngờ…” Ông dừng lại, như nuốt xuống một chữ “nhục”. “…lại phải nói chuyện sống còn trong một cái hang như thế này.” Ông ngẩng lên, mắt không còn nhìn lửa, mà nhìn thẳng vào hai người. “Đừng hỏi ta lên vùng biên làm gì,” ông nói chậm, từng chữ nặng như đá. “Ta chỉ nói phần liên quan đến các ngươi.” Ông chạm lên vai bị thương, nhíu mày vì đau, nhưng giọng không lỏng đi. “Dưới chân đèo Pha Phanh, ta thấy đoàn Thiên Trường của lão Ngô đi trái nhịp. Đi đêm. Tránh trạm. Người thì nhiều hơn hàng. Hòm thì nặng mà lại che như sợ ánh nhìn.” Ông thở ra, ngực phập phồng. “Khi ấy… bọn ta chỉ nghi.” “Bọn ta bám theo. Chỉ bám theo. Xem. Ghi nhớ.” Rồi ông hạ giọng, hai chữ sau rơi xuống rất nhẹ, như cố để nó không vang xa trong đá: “…để quay về báo cho Thiết chủ.” Thục Đoan không hỏi. Nhưng đôi mắt cô khẽ nheo lại, như đã nhận ra một nửa điều ông đang né. “Đáng lẽ đến lúc lão Ngô gặp bọn Ai Lao ở mép suối Xía Nọi, bọn ta vẫn đứng yên,” người đàn ông nói tiếp, giọng khàn như gió xát sỏi. “Việc của ta chỉ là nhìn. Không xen vào, cũng không cứu ai.” Mắt ông chuyển sang Ban, ánh nhìn nặng như đá rơi xuống giếng. “Nhưng ngươi…” giọng ông khàn xuống, “…ngươi hét lên như con thú mắc bẫy.” Ban cúi đầu, mặt nóng bừng. “Chỉ một tiếng của ngươi,” người đàn ông nói, hạ giọng, “đủ để xé toạc cả cái im lặng mà bọn ta dày công giữ.” Ông nhắm mắt lại, thở một hơi thật dài như hơi thở của kẻ từng qua trăm trận nhưng vẫn không thể quen nổi cảnh người chết vì một sai lầm nhỏ. “Bọn ta chỉ muốn xem xét,” ông nói khẽ, giọng khàn đi. “Ai ngờ ngươi lại làm thành… chuyện này.” Ông mở mắt, nhìn Ban lâu hơn một nhịp. Ánh nhìn ấy không còn là giận dữ, mà là thứ mệt mỏi của người hiểu rằng có những sai lầm không đo bằng một đêm, một mạng. “Các ngươi tưởng chuyện này chỉ chết vài mạng thôi sao?” ông nói chậm. “Một tiếng hét làm lộ đường dây… là đủ để cả vùng biên này nổi sóng.” Trong hang, tiếng suối vọng vào từng hồi, lạnh như hơi thép. Người đàn ông tựa lưng vào vách đá, khép mắt giây lát rồi mở ra; ánh nhìn sâu hoắm như vừa lội qua một ký ức cũ. “Ngô lão…” ông nói, giọng nặng như đất đè, “không phải hạng buôn thường.” Thục Đoan siết vạt áo, thân run lên nhẹ khi nghe đến tên ấy. Người đàn ông nhìn cô rồi nói chậm, từng chữ như đinh gõ vào vách: “Hắn muốn đi qua Ai Lao, không phải để đổi hàng. Mà để cầu viện.” Ông đưa tay chỉ ra bên ngoài rừng mịt sương, như chỉ một con đường vô hình đang cắm thẳng vào bóng tối: “Ở Xía Nọi, hắn không mặc cả, không thử hàng, chỉ đổi một ám hiệu… rồi mở rương.” Ông nuốt khan. “Chuyến hàng này là vật mẫu, là bí kíp chế tạo chúng… không phải để bán lấy lời. Chỉ có kẻ chuẩn bị chiến sự mới cần đến.” Bàn tay ông siết lại, khớp tay trắng bệch. “Hắn gọi đó là khởi nghĩa.” Ánh mắt ông không rời ánh than. “Nhưng trong mắt ta… đó là phản loạn.” Ông nghiêng đầu, như lôi từ cổ họng ra một điều khó nói hơn cả đau. “Và phản loạn của hắn… không chỉ đánh vào triều.” Giọng ông hạ thấp, từng chữ rơi xuống nặng như đá lấp suối. “Hắn đem cái chìa khóa cửa nhà ném sang bên kia núi.” Thục Đoan khựng lại. Ban nuốt khan. “Bí kíp chế tạo vũ khí, và cả bản đồ đường sá, yếu huyệt của Đại Việt… hắn mang đi đổi lấy một lời hứa.” Ông nhìn thẳng vào hai người, ánh mắt lạnh đi. “Đổi lấy ngày hắn phất cờ, quân Ai Lao sẽ đồng thời đánh vào. Từ biên mà ập xuống. Vừa hỗn chiến ngoài, vừa loạn trong. Đó là ‘cầu viện’ của hắn.” Ánh than hắt lên khuôn mặt ông khiến đường nét trở nên sắc lạnh. Ông nói tiếp, giọng đều nhưng nặng như lời cáo tội: “Hắn có quan hệ với hậu nhân họ Hồ. Bản đồ đất, binh khí triều cũ, sách chế thần cơ… đều là gốc của Đại Ngu. Người thường không gom được. Người buôn càng không.” Thục Đoan thì thầm: “Hắn muốn lập lại…” “Đại Ngu,” người đàn ông nói thay, gọn và sắc. “Chỉ e cờ họ Hồ chưa kịp dựng lại… nước này đã thành biển máu rồi.” Không gian trong hang chìm xuống, chỉ còn tiếng nước tí tách ngoài khe đá. Người đàn ông dựa vào vách, khẽ khịt một tiếng như nuốt cay: “Lão Ngô muốn dựng lại ngọn cờ cũ… nhưng cái cách hắn làm, chẳng khác gì bán nửa đất nước cho Ai Lao để đổi lấy quyền.” Ông nhấn từng chữ. “Khởi nghĩa gì… đó là mang giặc vào nhà.” Ánh than nhỏ tắt lịm. Câu cuối của ông rơi xuống, nặng như đá lấp mộ: “Triều Lê chưa suy đến mức phải để một tên buôn sắt dựng cờ thay. Ngô lão… từ đầu đến cuối, chỉ là kẻ muốn dùng máu người khác để đội lốt anh hùng.” ***** |
0 |